wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về bộ thủ Hán tự

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Bộ thủ 匚 tên là gì và mang ý nghĩa cơ bản gì?

a)

Phương (fāng) – cái hộp, vật chứa có cạnh vuông

b)

Mộc (mù) – gỗ, cây cối

c)

Đao (dāo) – dao, vũ khí

d)

Thổ (tǔ) – đất

2.

Chữ nào sau đây có chứa bộ 匚?

a)

b)

c)

d)

3.

Bộ thủ 瓦 có tên và ý nghĩa là gì?

a)

Ngõa (wǎ) – ngói, đồ bằng đất nung

b)

Thổ (tǔ) – đất

c)

Kim (jīn) – kim loại

d)

Thạch (shí) – đá

4.

Từ nào sau đây chứa bộ 瓦?

a)

b)

c)

d)

5.

Bộ 皿 tên là gì và thường biểu thị ý nghĩa gì?

a)

Huyết (xuè) – máu

b)

Mãnh (mǐn) – bát, đĩa, đồ đựng

c)

Hỏa (huǒ) – lửa

d)

Thủy (shuǐ) – nước

6.

Chữ nào dưới đây chứa bộ 皿?

a)

b)

c)

d)

7.

Bộ 亠 (tóu) là biến thể của bộ nào và mang ý nghĩa gì?

a)

西 – phương tây, che đậy

b)

日 – mặt trời

c)

月 – mặt trăng

d)

雨 – mưa

8.

Chữ nào sau đây có bộ 亠?

a)

b)

c)

d)

9.

Bộ thủ 缶 tên là gì và nghĩa gốc là gì?

a)

Phẫu (fǒu) – chum, vại, đồ đựng bằng gốm

b)

Mộc (mù) – gỗ

c)

Kim (jīn) – kim loại

d)

Thổ (tǔ) – đất

10.

Chữ nào sau đây có bộ 阜?

a)

b)

c)

d)

11.

Bộ thủ 香 tên là gì và mang ý nghĩa cơ bản gì?

a)

A. Hương (xiāng) – mùi thơm

b)

B. Thực (shí) – ăn uống

c)

C. Hỏa (huǒ) – lửa

d)

D. Mễ (mǐ) – gạo

12.

Chữ nào sau đây có chứa bộ Hương?

a)

A. 馥

b)

B. 想

c)

C. 秋

d)

D. 明

13.

Bộ thủ 食 tên là gì và thường biểu thị ý nghĩa gì?

a)

A. Thực (shí) – ăn, thức ăn

b)

B. Mễ (mǐ) – gạo

c)

C. Khẩu (kǒu) – miệng

d)

D. Tâm (xīn) – tim

14.

Chữ nào sau đây có chứa bộ 食?

a)

A. 咬

b)

B. 吃

c)

C. 喝

d)

D. 饭

15.

Bộ thủ 鬲 có tên và ý nghĩa gốc là gì?

a)

A. Đỉnh (dǐng) – vạc lớn

b)

B. Cách (lì) – nồi ba chân thời cổ

c)

C. Kim (jīn) – kim loại

d)

D. Thạch (shí) – đá

16.

Chữ nào dưới đây chứa bộ Cách?

a)

A. 路

b)

B. 革

c)

C。隔

d)

D. 各

17.

Bộ thủ 鬥 mang ý nghĩa cơ bản nào sau đây?

a)

A. Đấu tranh, đánh nhau

b)

B. Nói chuyện

c)

C. Di chuyển

d)

D. Suy nghĩ

18.

Chữ nào sau đây có bộ 鬥?

a)

A. 鬧

b)

B. 战

c)

C. 力

d)

D. 打

19.

Bộ 鼎 có bao nhiêu nét bút ?

a)

A. 10

b)

B. 11

c)

C. 12

d)

D. 13

20.

Bộ thủ 鼎 tên là gì và nghĩa gốc là gì?

a)

A. Đỉnh (dǐng) – vạc lớn dùng để nấu ăn thời cổ

b)

B. Oa (wā) – nồi

c)

C. Kim (jīn) – kim loại

d)

D. Hỏa (huǒ) – lửa

21.

Bộ thủ 血  tên là gì và mang ý nghĩa cơ bản gì?


a)

A.Huyết (xuè)- máu

b)

B. Thổ (tǔ) – đất


c)

C. Kim (jīn) – kim loại

d)

D. Thạch (shí) – đá


22.

chữ nào sau đây có chứa bộ 血 ? 


a)

A. 明

b)

B. 衄


c)

C. 河

d)

D. 林

23.

Bộ thủ 豆 tên là gì và mang ý nghĩa cơ bản gì?


a)

A. Mễ (mǐ) – gạo

b)

B. Thực (shí) – ăn uống

c)

C. Đậu (dòu) – hạt đậu

d)

D. Khí (qì) – hơi

24.

Chữ nào sau đây có chứa bộ 豆?


a)

A. 酒

b)

B. 米

c)

C. 豉


d)

D. 饭

25.

Bộ thủ 酉 tên là gì và mang ý nghĩa cơ bản gì?


a)

A. Bình (píng) – chai lọ


b)

B. Dậu (yǒu) – rượu, lên men


c)

C. Thủy (shuǐ) – nước

d)

D. Ẩm (yǐn) – uống


26.

Chữ nào sau đây có chứa bộ 酉?


a)

A. 水

b)

B. 茶

c)

C. 酒

d)

D. 汤

27.

Bộ thủ 卤 tên là gì và mang ý nghĩa cơ bản gì?


a)

A. Thủy (shuǐ) – nước

b)

B. Thổ (tǔ) – đất

c)

C. Diêm (yán) – muối ăn

d)

D. Lỗ (lǔ) – muối, nước mặn

28.

Chữ nào sau đây có chứa bộ 卤?


a)

A. 河

b)

B. 江

c)

C. 海

d)

D. 鹾

29.

Bộ thủ 香 tên là gì và mang ý nghĩa cơ bản gì?


a)

A. Vị (wèi) – mùi vị


b)

B. Khí (qì) – hơi


c)

C. Hương (xiāng) – mùi thơm


d)

D. Thực (shí) – thức ăn


30.

Chữ nào sau đây có chứa bộ 香?


a)

A. 臭

b)

B. 馨

c)

C. 味

d)

D. 热


31.

Bộ 十 trong tiếng Trung thường mang ý nghĩa nào dưới đây?

a)

A. Nước

b)

B. Lửa

c)

C. Số mười, sự đầy đủ

d)

D. Cây cối

32.

Chữ Hán nào sau đây có chứa bộ 十?

a)

A. 山

b)

B. 木

c)

C. 午

d)

D. 土

33.

Bộ 己 trong chữ Hán thường mang ý nghĩa nào?

a)

A. Sợi tơ

b)

B. Cái lưới

c)

C. Bản thân, chính mình

d)

D. Nhỏ bé

34.

Trong các chữ sau, chữ nào lấy bộ 己 làm bộ thủ chính và mang nghĩa liên quan đến bản thân?

a)

A. 记

b)

B. 已

c)

C. 忌

d)

D. 起

35.

Bộ 糸 thường liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

A. Kim loại

b)

B. Tơ sợi, dệt may

c)

C. Núi non

d)

D. Nước

36.

Khi bộ 糸 đứng bên trái và viết giản hoá thành “纟”, thường biểu thị điều gì?

a)

A. Âm đọc của chữ

b)

B. Nghĩa liên quan đến sợi, liên kết

c)

C. Hình dáng chữ

d)

D. Số lượng

37.

Bộ 罒 trong chữ Hán thường mang nghĩa gì?

a)

A. Nhà cửa

b)

B. Cái lưới, sự bao vây

c)

C. Con người

d)

D. Thời gian

38.

Bộ 幺 thường biểu thị ý nghĩa nào?

a)

A. Lớn, mạnh

b)

B. Nhỏ, mảnh

c)

C. Cứng rắn

d)

D. Nặng nề

39.

Bộ 幺 trong nhiều chữ Hán thường kết hợp với bộ nào để tạo nghĩa trừu tượng (tình cảm, trạng thái)?

a)

A. 心

b)

B. 水

c)

C. 木

d)

D. 石

40.

Bộ thủ 丬 có tên và ý nghĩa cơ bản là gì?

a)

Bộ thủ 丬 có tên và ý nghĩa cơ bản là gì?

b)

B. / jī /(kỉ) – ghế dựa

c)

C. /yè/(nghiệp) – ngành nghề, công việc

d)

D. /yù/(duật) – cây bút

41.

Đâu là biến thể của bộ 丬?

a)

A. 爿

b)

B. 匕

c)

C. 片

d)

D. 己

42.

Bộ thủ 业 có tên và ý nghĩa cơ bản là gì?

a)

A. /yè/(nghiệp) – ngành nghề, công việc

b)

B. /mì/ (mịch) – trùm lên, phủ lên, che phủ

c)

C. /jīn/ (cân) – cái khăn

d)

D. /xiāng/ (hương) – hương thơm

43.

Từ nào sau đây có chứa bộ 业?

a)

A. 显

b)

B. 学

c)

C. 木

d)

D. 人

44.

Bộ thủ 聿 có tên và ý nghĩa cơ bản là gì?

a)

A. /yù/(duật) – cây bút

b)

B. / jī /(kỉ) – ghế dựa

c)

C. /huáng / ( hoàng ) – màu vàng

d)

D. /dāo/( đao) – dao, đao

45.

Từ nào sau đây chứa bộ 聿?

a)

A. 律

b)

B. 笔

c)

C. 书

d)

D. 画

46.

Bộ thủ 匕 có tên và ý nghĩa cơ bản là gì?

a)

A. / bǐ / (chủy) – cái thìa

b)

B. /gè/(cách) – ngăn cách

c)

C. /dòu/(đấu) – chiến đấu

d)

D. /mǐn/ (mãnh ) – cái đĩa, đồ đựng có miệng rông và nông

47.

Từ nào sau đây chứa bộ 匕?

a)

A. 化

b)

B. 木

c)

C. 水

d)

D. 人

48.

Bộ thủ 冖 có tên và ý nghĩa cơ bản là gì?

a)

A. /mián/ (miên) – nóc nhà

b)

B. /mì/ (mịch) – trùm lên, phủ lên, che phủ

c)

C. /jī/(kỉ) – ghế dựa

d)

D. /ān/ (nghiễm) – mái nhà

49.

Từ nào sau đây chứa bộ 冖 ?

a)

A. 写

b)

B. 室

c)

C. 宀

d)

D. 广

50.

Bộ thủ có tên và ý nghĩa cơ bản là gì?

a)

biểu thị ý liên quan đến trang sức, lông tóc, hình tượng

b)

cái khăn, biểu thị ý liên quan đến vải hay sản phẩm dệt

c)

liên quan đến thời gian, đêm tối

d)

biểu thị ý nghĩa liên quan đến cửa, nhà cửa hay sự đóng kín

51.

Từ nào sau đây chứa bộ Cân?

a)

b)

c)

d)

52.

Bộ thủ có tên và ý nghĩa cơ bản là gì?

a)

ý nghĩa liên quan đến ngũ cốc, gạo

b)

ý nghĩa liên quan đến trang phục, quần áo

c)

ý nghĩa liên quan đến thực vật, thực vật thân cỏ

d)

ý nghĩa liên quan đến hành động viết

53.

Tên gọi của bộ 黄 là gì

a)

Bộ Hoàng

b)

Bộ Cấn

c)

Bộ Thảo

d)

Bộ Duật

54.

Tên gọi của bộ 刀 là gì

a)

Bộ Hựu

b)

Bộ Lực

c)

Bộ Đao

d)

Bộ Tư