wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhà Kinh Doanh và Hoạt Động Kinh Doanh (Phần 1)

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của một Nhà kinh doanh?

a)

Lợi nhuận tối đa và nhu cầu tự thực hiện là các mục tiêu đạt được.

b)

Chịu trách nhiệm cụ thể về công việc, chức trách được giao.

c)

Luôn có ý thức kinh doanh mới.

d)

Có óc sáng tạo cao.

2.

Mục tiêu chính của Nhà kinh doanh là gì?

a)

Tiền lương và thu nhập ổn định.

b)

Lợi nhuận tối đa và nhu cầu tự thực hiện.

c)

Nắm vững tình hình công việc.

d)

Chuyên sâu về văn hóa quản lý.

3.

Nhà kinh doanh thường có độ tuổi thành đạt vào khoảng nào?

a)

Trên dưới 50 tuổi.

b)

Trên dưới 40 tuổi.

c)

Trên dưới 30 tuổi.

d)

Khó xác định.

4.

Phạm vi giao tiếp của Nhà kinh doanh thường như thế nào?

a)

Chủ yếu trong nội bộ công ty.

b)

Rộng rãi về phạm vi với các đối tác và ekip trực thuộc, trong và ngoài nước.

c)

Chỉ với cấp trên và đồng nghiệp.

d)

Hạn chế, chỉ tập trung vào khách hàng.

5.

Nhà kinh doanh thường nắm giữ vai trò nào trong công ty?

a)

Thành viên Hội đồng quản trị, cổ đông hoặc người quản lý cấp trung.

b)

Người làm thuê.

c)

Chủ tịch hội đồng quản trị, sáng lập viên hoặc cổ đông nắm nhiều cổ phần.

d)

Trưởng phòng ban.

6.

Điểm khác biệt chính về óc sáng tạo giữa Nhà kinh doanh và Nhà quản lý kinh doanh là gì?

a)

Nhà kinh doanh có óc sáng tạo cao, Nhà quản lý kinh doanh không cần sáng tạo.

b)

Nhà kinh doanh có óc sáng tạo cao, Nhà quản lý kinh doanh cần óc sáng tạo nhưng tài tổ chức lại cao hơn.

c)

Nhà kinh doanh cần tài tổ chức cao hơn, Nhà quản lý kinh doanh cần óc sáng tạo cao.

d)

Cả hai đều cần óc sáng tạo và tài tổ chức như nhau.

7.

Điều gì chi phối hành vi và ứng xử của Nhà quản lý kinh doanh?

a)

Nhu cầu tự thực hiện.

b)

Cơ chế nội quy.

c)

Lợi nhuận tối đa.

d)

Ý thức kinh doanh mới.

8.

Mục đích chính của hoạt động kinh doanh là gì?

a)

Mở rộng thị trường.

b)

Thu lợi nhuận phù hợp với yêu cầu của xã hội.

c)

Tạo ra sản phẩm mới.

d)

Nâng cao uy tín doanh nghiệp.

9.

Đặc điểm nào sau đây là của Hoạt động kinh doanh?

a)

Có tính mạo hiểm cao.

b)

Ít tiêu tốn sức mạnh thần kinh và thể chất.

c)

Không yêu cầu sự sáng tạo.

d)

Tính chất trực tiếp rõ ràng.

10.

Hiệu quả của Hoạt động kinh doanh được tính bằng các yếu tố nào?

a)

Chỉ dựa vào số lượng sản phẩm bán ra.

b)

Số lượng, chất lượng sản phẩm, hệ thống sản xuất, kinh doanh trước mắt và dài hạn.

c)

Chỉ dựa vào lợi nhuận ngắn hạn.

d)

Chỉ dựa vào uy tín thương hiệu.

11.

So với Nhà kinh doanh, Nhà quản lý kinh doanh có đặc điểm gì về trách nhiệm?

a)

Không có trách nhiệm rõ ràng.

b)

Chịu trách nhiệm cụ thể về công việc, chức trách được giao.

c)

Chỉ chịu trách nhiệm về lợi nhuận.

d)

Chịu trách nhiệm trước sự hưng vong của công ty.

12.

Hoạt động kinh doanh có tính chất gì rõ ràng?

a)

Tính chất gián tiếp.

b)

Tính chất cá nhân.

c)

Tính chất trực tiếp.

d)

Tính chất độc lập.

13.

Đặc điểm nào sau đây là chung cho cả Nhà kinh doanh và Hoạt động kinh doanh?

a)

Chịu trách nhiệm cụ thể về công việc.

b)

Có tính sáng tạo cao.

c)

Có tính chất gián tiếp rõ ràng.

d)

Mục tiêu chính là tiền lương và chức vụ.

14.

Nhà quản lý kinh doanh thường có văn hóa như thế nào?

a)

Chuyên sâu, văn hóa quản lý là chính.

b)

Văn hóa rộng, hiểu biết nhiều.

c)

Văn hóa chỉ tập trung vào đối tác bên ngoài.

d)

Văn hóa giao tiếp hạn chế.

15.

Hoạt động kinh doanh đòi hỏi sự tiêu tốn gì?

a)

Sức mạnh công nghệ.

b)

Sức mạnh tinh thần và thể chất.

c)

Sức mạnh tài chính.

d)

Sức mạnh cơ bắp.

16.

Điểm khác biệt về vai trò giữa Nhà kinh doanh và Nhà quản lý kinh doanh là gì?

a)

Nhà kinh doanh là chủ tịch HĐQT/sáng lập viên/cổ đông, Nhà quản lý kinh doanh là người làm thuê.

b)

Nhà kinh doanh là người làm thuê, Nhà quản lý kinh doanh là chủ sở hữu.

c)

Cả hai đều là chủ sở hữu công ty.

d)

Cả hai đều là người làm thuê.

17.

Hoạt động kinh doanh là hoạt động của [_], tổ chức trong môi trường kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận phù hợp với yêu cầu của xã hội.

a)

cộng đồng

b)

cá nhân

c)

thị trường

d)

doanh nghiệp

18.

Nhà kinh doanh có trách nhiệm gì đối với công ty?

a)

Chịu trách nhiệm về tài chính ngắn hạn.

b)

Chỉ chịu trách nhiệm về các hoạt động marketing.

c)

Chịu trách nhiệm trước sự hưng vong của công ty.

d)

Chỉ chịu trách nhiệm về quản lý nhân sự.

19.

Đặc điểm nào sau đây là của Nhà quản lý kinh doanh?

a)

Là chủ tịch hội đồng quản trị.

b)

Luôn có ý thức kinh doanh mới.

c)

Nắm vững tình hình công việc.

d)

Tuổi thành đạt là trên dưới 40 tuổi.

20.

Hoạt động kinh doanh có tính chất 'mạo hiểm cao' vì sao?

a)

Vì nó tiêu tốn nhiều sức lực.

b)

Vì nó đòi hỏi nhiều vốn đầu tư.

c)

Vì nó diễn ra trong môi trường kinh doanh đầy biến động và rủi ro.

d)

Vì nó luôn tạo ra sản phẩm mới.

21.

Sự khác biệt về 'văn hóa' giữa Nhà kinh doanh và Nhà quản lý kinh doanh là gì?

a)

Nhà kinh doanh có văn hóa rộng, hiểu biết nhiều; Nhà quản lý kinh doanh chuyên sâu, văn hóa quản lý là chính.

b)

Nhà kinh doanh chuyên sâu, văn hóa quản lý là chính; Nhà quản lý kinh doanh có văn hóa rộng, hiểu biết nhiều.

c)

Cả hai đều chuyên sâu về văn hóa quản lý.

d)

Cả hai đều có văn hóa rộng và hiểu biết nhiều.

22.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được dùng để tính hiệu quả của Hoạt động kinh doanh?

a)

Mức độ hài lòng cá nhân của người lãnh đạo.

b)

Hệ thống sản xuất.

c)

Chất lượng sản phẩm.

d)

Số lượng sản phẩm.

23.

Nhà quản lý kinh doanh là thành viên của Hội đồng quản trị, cổ đông và là người làm thuê. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Hoạt động kinh doanh luôn có tính chất gián tiếp rõ ràng. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

25.

Nhà kinh doanh có ý thức kinh doanh mới. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Mục tiêu của Nhà quản lý kinh doanh bao gồm:

a)

Lợi nhuận tối đa.

b)

Tiền lương, việc làm và chức vụ.

c)

Sự hưng vong của công ty.

d)

Nhu cầu tự thực hiện.

27.

Đặc điểm nào sau đây là của Nhà kinh doanh?

a)

Tuổi thành đạt khó xác định.

b)

Văn hóa rộng, hiểu biết nhiều.

c)

Giao tiếp trong nội bộ công ty và ngoài công ty.

d)

Chuyên sâu, văn hóa quản lý là chính.

28.

Hoạt động kinh doanh là hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức trong môi trường kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận phù hợp với yêu cầu của xã hội. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

29.

Nhà quản lý kinh doanh có óc sáng tạo cần nhưng tài tổ chức lại cao hơn. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của Hoạt động kinh doanh?

a)

Tính chất trực tiếp rõ ràng.

b)

Có tính mạo hiểm cao.

c)

Tiêu tốn sức mạnh tinh thần và thể chất.

d)

Có tính sáng tạo cao.

31.

Nhà kinh doanh và Nhà quản lý kinh doanh khác nhau về tuổi thành đạt như thế nào?

a)

Cả hai đều khó xác định tuổi thành đạt.

b)

Cả hai đều thành đạt ở tuổi 30.

c)

Nhà kinh doanh tuổi thành đạt khó xác định, Nhà quản lý kinh doanh tuổi thành đạt trên dưới 40.

d)

Nhà kinh doanh tuổi thành đạt trên dưới 40, Nhà quản lý kinh doanh tuổi thành đạt khó xác định.

32.

Nhà quản lý kinh doanh giao tiếp chủ yếu ở đâu?

a)

Trong nội bộ công ty và ngoài công ty.

b)

Rộng rãi với các đối tác bên ngoài.

c)

Chỉ với cấp trên.

d)

Chỉ với khách hàng.

33.

Hoạt động kinh doanh có tính sáng tạo cao. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Nhà kinh doanh chịu trách nhiệm trước sự hưng vong của công ty. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Đặc điểm nào sau đây là của Nhà kinh doanh?

a)

Cơ chế nội quy chi phối hành vi và ứng xử.

b)

Là người làm thuê.

c)

Nắm vững tình hình công việc.

d)

Là chủ tịch hội đồng quản trị.

36.

Hoạt động kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận phù hợp với yêu cầu của [_].

a)

thị trường

b)

xã hội

c)

nhà nước

d)

khách hàng

37.

Nhà quản lý kinh doanh có tuổi thành đạt khó xác định. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Đặc điểm nào sau đây là của Nhà quản lý kinh doanh?

a)

Có óc sáng tạo cao.

b)

Luôn có ý thức kinh doanh mới.

c)

Là người làm thuê.

d)

Lợi nhuận tối đa là mục tiêu chính.

39.

Hiệu quả của Hoạt động kinh doanh được tính dựa trên yếu tố "kinh doanh trước mắt và dài hạn". Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Đâu là mục tiêu đạt được của nhà kinh doanh theo tài liệu?

a)

Chuyên sâu, văn hóa quản lý là chính.

b)

Tiền lương, việc làm và chức vụ.

c)

Lợi nhuận tối đa và nhu cầu tự thực hiện.

d)

Nắm vững tình hình công việc.

41.

Điểm khác biệt chính về trách nhiệm giữa nhà kinh doanh và nhà quản lý kinh doanh là gì?

a)

Nhà kinh doanh chịu trách nhiệm trước sự hưng vong của công ty, còn nhà quản lý chịu trách nhiệm cụ thể về công việc, chức trách được giao.

b)

Nhà kinh doanh chỉ chịu trách nhiệm về lợi nhuận, nhà quản lý chịu trách nhiệm về nhân sự.

c)

Nhà kinh doanh chịu trách nhiệm cụ thể về công việc, chức trách được giao, còn nhà quản lý chịu trách nhiệm trước sự hưng vong của công ty.

d)

Cả hai đều chịu trách nhiệm như nhau về mọi mặt hoạt động của công ty.

42.

Nhà quản lý kinh doanh có tuổi thành đạt khó xác định. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

43.

Đặc điểm nào sau đây là của Nhà quản lý kinh doanh?

a)

Là người làm thuê.

b)

Có óc sáng tạo cao.

c)

Luôn có ý thức kinh doanh mới.

d)

Lợi nhuận tối đa là mục tiêu chính.

44.

Hiệu quả của Hoạt động kinh doanh được tính dựa trên yếu tố 'kinh doanh trước mắt và dài hạn'. Phát biểu này là đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

45.

Đâu là mục tiêu đạt được của nhà kinh doanh theo tài liệu?

a)

Chuyên sâu, văn hóa quản lý là chính.

b)

Nắm vững tinh thần công việc.

c)

Lợi nhuận tối đa và nhu cầu tự thực hiện.

d)

Tiền lương, việc làm và chức vụ.

46.

Điểm khác biệt chính về trách nhiệm giữa nhà kinh doanh và nhà quản lý kinh doanh là gì?

a)

Nhà kinh doanh chịu trách nhiệm cụ thể về công việc, chức trách được giao, còn nhà quản lý chịu trách nhiệm trước sự hưng vong của công ty.

b)

Nhà kinh doanh chịu trách nhiệm trước sự hưng vong của công ty, còn nhà quản lý chịu trách nhiệm cụ thể về công việc, chức trách được giao.

c)

Cả hai đều chịu trách nhiệm như nhau về mọi mặt hoạt động của công ty.

d)

Nhà kinh doanh chỉ chịu trách nhiệm về lợi nhuận, nhà quản lý chịu trách nhiệm về nhân sự.

47.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của nhà kinh doanh?

a)

Tuổi thành đạt là trên dưới 40 tuổi.

b)

Tiền lương và thu nhập tùy theo năng lực điều hành công ty.

c)

Giao tiếp rộng rãi về phạm vi với các đối tác và ekip trực thuộc.

d)

Là chủ tịch hội đồng quản trị, sáng lập viên hoặc cổ đông nắm nhiều cổ phần.

48.

Hoạt động kinh doanh được định nghĩa là gì?

a)

Hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức trong môi trường kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận phù hợp với yêu cầu của xã hội.

b)

Hoạt động nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm.

c)

Hoạt động quản lý và điều hành nhân sự trong một tổ chức.

d)

Hoạt động của doanh nghiệp nhằm mục đích tạo ra sản phẩm mới.

49.

Đặc điểm nào sau đây là của hoạt động kinh doanh?

a)

Tính cách trực tiếp rõ ràng.

b)

Có tính sáng tạo cao.

c)

Hiệu quả chỉ tính bằng lợi nhuận ngắn hạn.

d)

Ít tiêu tốn sức mạnh tinh thần và thể chất.

50.

Hiệu quả của hoạt động kinh doanh được tính bằng những yếu tố nào?

a)

Chỉ sự hài lòng của khách hàng.

b)

Chỉ số lượng và chất lượng sản phẩm.

c)

Số lượng, chất lượng sản phẩm, hệ thống sản xuất, kinh doanh trước mắt và dài hạn.

d)

Chỉ lợi nhuận thu được trong ngắn hạn.

51.

Phẩm chất tâm lý nào sau đây thuộc nhóm 'Đúng mực, tự chủ, có văn hóa' của người lãnh đạo?

a)

Tư tưởng chính trị, đạo đức, tác phong.

b)

Tính nguyên tắc.

c)

Tính nhạy cảm.

d)

Đúng mực, tự chủ, có văn hóa.

52.

Phẩm chất 'Sự đòi hỏi cao đối với người dưới quyền' của người lãnh đạo thể hiện điều gì?

a)

Người lãnh đạo luôn đặt ra yêu cầu cao cho bản thân.

b)

Người lãnh đạo có khả năng thúc đẩy cấp dưới đạt hiệu suất cao.

c)

Người lãnh đạo thường xuyên phê bình cấp dưới.

d)

Người lãnh đạo không tin tưởng vào năng lực của cấp dưới.

53.

Năng lực nào sau đây thuộc nhóm năng lực chuyên môn của người lãnh đạo?

a)

Năng lực giáo dục.

b)

Năng lực chuyên môn.

c)

Năng lực trí tuệ.

d)

Năng lực tổ chức.

54.

Năng lực 'xác định mục tiêu' của người lãnh đạo liên quan đến khía cạnh nào?

a)

Khả năng quản lý và phân công công việc.

b)

Khả năng quan sát và phân tích tình hình.

c)

Khả năng thiết lập các mục tiêu rõ ràng và khả thi cho tổ chức.

d)

Khả năng truyền đạt kiến thức cho cấp dưới.

55.

Định nghĩa 'Phong cách' là gì?

a)

Tổng hòa các phẩm chất tâm lý của người lãnh đạo.

b)

Khả năng ảnh hưởng đến người khác của người lãnh đạo.

c)

Cung cách sinh hoạt, làm việc, hoạt động, xử sự tạo nên cái riêng của một người hay một lớp người nào đó.

d)

Cách thức người lãnh đạo ra quyết định.

56.

Định nghĩa 'Phong cách lãnh đạo' là gì?

a)

Khả năng truyền cảm hứng cho nhân viên.

b)

Cách thức người lãnh đạo quản lý tài chính của công ty.

c)

Cung cách sinh hoạt, làm việc, hoạt động, xử sự của người đứng đầu đối với cấp dưới tạo nên cái riêng của người đó.

d)

Tập hợp các kỹ năng chuyên môn của người lãnh đạo.

57.

Người lãnh đạo có phong cách dân chủ thường có đặc điểm nào?

a)

Thường giải quyết các vấn đề một cách tùy tiện.

b)

Biết trưng cầu ý kiến của quần chúng.

c)

Ít thực hiện các nhiệm vụ, chức năng cơ bản của mình.

d)

Đòi hỏi quá nhiều ở người dưới quyền.

58.

Đặc điểm nào sau đây mô tả phong cách lãnh đạo tự do?

a)

Rất ít sử dụng quyền.

b)

Can thiệp vào công việc của mọi người.

c)

Luôn điềm tĩnh, biết kiềm nén những cảm xúc cá nhân.

d)

Không chú ý nghe ý kiến phê bình, góp ý.

59.

Uy tín cá nhân được tạo nên bởi yếu tố nào?

a)

Khả năng đưa ra các quyết định nhanh chóng.

b)

Quyền lực được giao phó từ cấp trên.

c)

Sự tổng hòa các phẩm chất tâm lý của bản thân người lãnh đạo, được tập thể, xã hội thừa nhận.

d)

Chức vụ mà người lãnh đạo đang nắm giữ.

60.

Điểm khác biệt cơ bản giữa nhà kinh doanh và nhà quản lý kinh doanh về 'văn hóa' là gì?

a)

Cả hai đều có văn hóa rộng và hiểu biết nhiều như nhau.

b)

Cả hai đều chỉ chuyên sâu về văn hóa quản lý.

c)

Nhà kinh doanh chuyên sâu về văn hóa quản lý; nhà quản lý kinh doanh có văn hóa rộng, hiểu biết nhiều.

d)

Nhà kinh doanh có văn hóa rộng, hiểu biết nhiều; nhà quản lý kinh doanh chuyên sâu, văn hóa quản lý là chính.

61.

Đặc điểm nào sau đây là phẩm chất tâm lý khác của người lãnh đạo, ngoài các phẩm chất chính?

a)

Tính nguyên tắc.

b)

Ham học hỏi, lạc quan, công tâm, vượt khó.

c)

Sự đòi hỏi cao đối với người dưới quyền.

d)

Đúng mực, tự chủ, có văn hóa.

62.

Năng lực nào liên quan đến khả năng quan sát và phân tích tình hình?

a)

Năng lực trí tuệ.

b)

Năng lực xác định mục tiêu.

c)

Năng lực giáo dục.

d)

Năng lực quan sát.

63.

Trong phong cách lãnh đạo độc đoán, người lãnh đạo thường có thái độ ứng xử như thế nào?

a)

Lạc quan, công tâm.

b)

Thân thiện, tôn trọng người khác.

c)

Lạnh nhạt.

d)

Điềm tĩnh, kiềm nén cảm xúc cá nhân.

64.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc phong cách lãnh đạo dân chủ?

a)

Tự cao, tự đại, luôn cho mình là đúng.

b)

Có thái độ thân thiện, tôn trọng người khác.

c)

Luôn biết lắng nghe ý kiến của người khác.

d)

Biết thu hút các thành viên trong tập thể.

65.

Người lãnh đạo theo phong cách tự do thường giải quyết các vấn đề như thế nào?

a)

Một cách tùy tiện.

b)

Tham khảo ý kiến của tập thể trước khi quyết định.

c)

Theo quy trình và chuẩn mực nghiêm ngặt.

d)

Dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng và khoa học.

66.

Sự khác biệt về tuổi thành đạt giữa nhà kinh doanh và nhà quản lý kinh doanh là gì?

a)

Cả hai đều có tuổi thành đạt trên dưới 40 tuổi.

b)

Nhà kinh doanh tuổi thành đạt trên dưới 40 tuổi, nhà quản lý tuổi thành đạt khó xác định.

c)

Cả hai đều có tuổi thành đạt khó xác định.

d)

Nhà kinh doanh tuổi thành đạt khó xác định, nhà quản lý trên dưới 40 tuổi.

67.

Phẩm chất 'Tính nhạy cảm' của người lãnh đạo có ý nghĩa gì?

a)

Khả năng giữ bình tĩnh trong mọi tình huống.

b)

Khả năng đồng cảm sâu sắc với cấp dưới.

c)

Khả năng nhận biết và phản ứng nhanh chóng với các thay đổi, tình huống.

d)

Khả năng dễ bị tổn thương bởi các yếu tố bên ngoài.

68.

Năng lực 'tổ chức' của người lãnh đạo bao gồm những khía cạnh nào?

a)

Khả năng truyền đạt kiến thức và kỹ năng.

b)

Khả năng sắp xếp công việc, phân công nhiệm vụ và điều phối nguồn lực.

c)

Khả năng đưa ra các quyết định chiến lược.

d)

Khả năng tự học hỏi và phát triển bản thân.

69.

Đặc điểm nào sau đây là của nhà quản lý kinh doanh?

a)

Giao tiếp rộng rãi về phạm vi với các đối tác.

b)

Là chủ tịch hội đồng quản trị.

c)

Cơ chế nội quy chi phối hành vi và ứng xử.

d)

Luôn có ý thức kinh doanh mới.

70.

Phẩm chất 'Tư tưởng chính trị, đạo đức, tác phong' của người lãnh đạo nhấn mạnh điều gì?

a)

Khả năng đưa ra các quyết định nhanh chóng.

b)

Sự tuân thủ các nguyên tắc và chuẩn mực xã hội, đạo đức.

c)

Khả năng giao tiếp hiệu quả với cấp dưới.

d)

Sự sáng tạo trong công việc.

71.

Đặc điểm nào của hoạt động kinh doanh cho thấy nó đòi hỏi sự đầu tư lớn về tinh thần?

a)

Có tính mạo hiểm cao.

b)

Tiêu tốn sức mạnh thần kinh và thể chất.

c)

Tính chất gián tiếp rõ ràng.

d)

Có tính sáng tạo cao.

72.

Trong phong cách lãnh đạo dân chủ, người lãnh đạo thể hiện thái độ như thế nào đối với người khác?

a)

Tự cao, tự đại.

b)

Thân thiện, tôn trọng.

c)

Lạnh nhạt.

d)

Ít coi trọng chuẩn mực.

73.

Uy tín chức vụ và uy tín cá nhân khác nhau ở điểm nào?

a)

Uy tín chức vụ là do phẩm chất cá nhân tạo nên, còn uy tín cá nhân là do chức vụ mang lại.

b)

Uy tín chức vụ là cái có sẵn do vị trí mang lại, còn uy tín cá nhân là do tổng hòa phẩm chất tâm lý của bản thân người lãnh đạo.

c)

Uy tín chức vụ chỉ quan trọng nội bộ, còn uy tín cá nhân quan trọng với đối tác bên ngoài.

d)

Uy tín chức vụ dễ mất đi, còn uy tín cá nhân là vĩnh cửu.

74.

Nhà quản lý kinh doanh có đặc điểm nào về óc sáng tạo và tài tổ chức?

a)

Cả óc sáng tạo và tài tổ chức đều cao như nhau.

b)

Cả óc sáng tạo và tài tổ chức đều thấp.

c)

Óc sáng tạo cần nhưng tài tổ chức lại cao hơn.

d)

Óc sáng tạo cao, tài tổ chức thấp.

75.

Phẩm chất 'Tính nguyên tắc' của người lãnh đạo thể hiện điều gì?

a)

Sự ưu tiên cảm xúc cá nhân hơn lý trí.

b)

Khả năng sáng tạo không giới hạn.

c)

Sự tuân thủ và áp dụng các quy tắc, nguyên tắc đã định.

d)

Khả năng linh hoạt trong mọi tình huống.

76.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của phong cách lãnh đạo tự do?

a)

Thường hoạt động theo hứng thú của bản thân.

b)

Ít thực hiện các nhiệm vụ, chức năng cơ bản của mình.

c)

Ít coi trọng những chuẩn mực.

d)

Luôn biết lắng nghe ý kiến của người khác.

77.

Mục đích chính của hoạt động kinh doanh là gì?

a)

Tạo ra việc làm cho xã hội.

b)

Thu lợi nhuận phù hợp với yêu cầu của xã hội.

c)

Nâng cao uy tín của doanh nghiệp.

d)

Phát triển công nghệ mới.

78.

Đặc điểm nào sau đây là của nhà kinh doanh về óc sáng tạo?

a)

Có óc sáng tạo cao.

b)

Óc sáng tạo không quan trọng bằng kinh nghiệm.

c)

Óc sáng tạo cần nhưng tài tổ chức lại cao hơn.

d)

Ít có óc sáng tạo.

79.

Phẩm chất 'Ham học hỏi' của người lãnh đạo thuộc nhóm phẩm chất nào?

a)

Phẩm chất chính trị, đạo đức.

b)

Phẩm chất về tính cách cá nhân.

c)

Phẩm chất về phong cách lãnh đạo.

d)

Phẩm chất về năng lực chuyên môn.

80.

Năng lực 'trí tuệ' của người lãnh đạo bao gồm những khía cạnh nào?

a)

Khả năng giao tiếp và thuyết phục.

b)

Khả năng làm việc nhóm.

c)

Khả năng quản lý cảm xúc cá nhân.

d)

Khả năng tư duy, phân tích, giải quyết vấn đề.

81.

Trong phong cách độc đoán, người lãnh đạo có chú ý nghe ý kiến phê bình, góp ý không?

a)

Chỉ nghe ý kiến khi cần thiết.

b)

Không chú ý nghe ý kiến phê bình, góp ý.

c)

Có, nhưng chỉ từ cấp trên.

d)

Luôn lắng nghe và tiếp thu mọi ý kiến.

82.

Đặc điểm nào sau đây là của nhà quản lý kinh doanh về tiền lương và thu nhập?

a)

Lợi nhuận tối đa và lợi tức tối đa.

b)

Chịu trách nhiệm trước sự hưng vong của công ty.

c)

Tiền lương, việc làm và chức vụ là mục tiêu cần đạt.

d)

Là chủ tịch hội đồng quản trị.

83.

Đặc điểm 'Tính chất gián tiếp rõ ràng' của hoạt động kinh doanh có nghĩa là gì?

a)

Kết quả kinh doanh luôn được nhìn thấy ngay lập tức.

b)

Hoạt động kinh doanh thường thông qua nhiều khâu trung gian, không trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng.

c)

Người kinh doanh không trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất.

d)

Lợi nhuận thu được không trực tiếp từ hoạt động chính.

84.

Người lãnh đạo theo phong cách dân chủ có đặc điểm nào về việc kiềm nén cảm xúc cá nhân?

a)

Luôn điềm tĩnh, biết kiềm nén những cảm xúc cá nhân.

b)

Thường xuyên bộc lộ cảm xúc cá nhân.

c)

Dễ dàng bị cảm xúc chi phối.

d)

Không quan tâm đến cảm xúc của bản thân.

85.

Đặc điểm nào sau đây là của nhà quản lý kinh doanh về giao tiếp?

a)

Giao tiếp trong nội bộ công ty và ngoài công ty.

b)

Ít giao tiếp, chủ yếu làm việc độc lập.

c)

Giao tiếp rộng rãi về phạm vi với các đối tác và ekip trực thuộc.

d)

Chỉ giao tiếp với cấp trên.

86.

Phẩm chất 'Công tâm' của người lãnh đạo có ý nghĩa gì?

a)

Dễ dàng thay đổi quan điểm.

b)

Chỉ quan tâm đến hiệu quả công việc.

c)

Đánh giá và đối xử công bằng, không thiên vị.

d)

Luôn ưu tiên lợi ích cá nhân.

87.

Đặc điểm nào sau đây là của phong cách lãnh đạo độc đoán?

a)

Can thiệp vào công việc của mọi người.

b)

Có thái độ thân thiện.

c)

Rất ít sử dụng quyền.

d)

Biết phân chia quyền lực.

88.

Đặc điểm nào sau đây là của phong cách lãnh đạo tự do?

a)

Ứng xử lạnh nhạt.

b)

Ít coi trọng những chuẩn mực.

c)

Đòi hỏi quá nhiều ở người dưới quyền.

d)

Biết trưng cầu ý kiến của quần chúng.

89.

Người lãnh đạo theo phong cách dân chủ có đặc điểm nào về việc thu hút thành viên?

a)

Không quan tâm đến việc thu hút thành viên.

b)

Biết thu hút các thành viên trong tập thể.

c)

Chỉ thu hút những người có cùng quan điểm.

d)

Dùng mệnh lệnh để thu hút thành viên.

90.

Phẩm chất 'Vượt khó' của người lãnh đạo thể hiện điều gì?

a)

Có ý chí kiên cường, không ngại đối mặt và vượt qua thử thách.

b)

Dựa dẫm vào người khác để giải quyết khó khăn.

c)

Tránh né các vấn đề khó khăn.

d)

Chỉ làm những công việc dễ dàng.

91.

Đặc điểm nào sau đây là của nhà quản lý kinh doanh về nắm vững tình hình công việc?

a)

Chỉ dựa trên báo cáo định kỳ.

b)

Phụ thuộc nhiều vào cấp dưới.

c)

Nắm vững tình hình công việc.

d)

Chỉ nắm vững tình hình chung chung.

92.

Đặc điểm nào sau đây là của nhà kinh doanh về vai trò trong công ty?

a)

Là người chịu trách nhiệm cụ thể về công việc.

b)

Là chủ tịch hội đồng quản trị, sáng lập viên hoặc cổ đông nắm nhiều cổ phần.

c)

Là người làm thuê.

d)

Là người được giao chức vụ.

93.

Theo tài liệu, phong cách là gì?

a)

Khả năng ảnh hưởng đến người khác để đạt được mục tiêu chung.

b)

Cung cách sinh hoạt, làm việc, hoạt động, xử sự tạo nên cái riêng của một người hay một lớp người nào đó.

c)

Cách thức một người lãnh đạo ra quyết định và tương tác với cấp dưới.

d)

Tập hợp các phẩm chất cá nhân của một người.

94.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về phong cách lãnh đạo độc đoán?

a)

Ít thực hiện các nhiệm vụ cơ bản.

b)

Giao việc bằng mệnh lệnh.

c)

Luôn biết lắng nghe ý kiến của người khác.

d)

Biết phân chia quyền lực.

95.

Người lãnh đạo có phong cách dân chủ thường có đặc điểm nào?

a)

Thường hoạt động theo hứng thú của bản thân.

b)

Ứng xử lạnh nhạt với cấp dưới.

c)

Ít coi trọng những chuẩn mực.

d)

Biết thu hút các thành viên trong tập thể.

96.

Đặc điểm nào sau đây mô tả phong cách lãnh đạo tự do?

a)

Luôn điềm tĩnh, biết kiềm nén cảm xúc cá nhân.

b)

Đòi hỏi quá nhiều ở người dưới quyền.

c)

Can thiệp vào công việc của mọi người.

d)

Thường giải quyết các vấn đề một cách tùy tiện.

97.

Một người lãnh đạo 'không chịu ý nghe ý kiến phê bình, góp ý' thuộc phong cách nào?

a)

Phong cách độc đoán.

b)

Phong cách dân chủ.

c)

Phong cách tự do.

d)

Phong cách linh hoạt.

98.

Đặc điểm 'Luôn biết lắng nghe ý kiến của người khác' là của phong cách lãnh đạo nào?

a)

Phong cách dân chủ.

b)

Phong cách độc đoán.

c)

Phong cách tự do.

d)

Phong cách chuyên quyền.

99.

Người lãnh đạo 'ít thực hiện các nhiệm vụ, chức năng cơ bản của mình' và 'rất ít sử dụng quyền' thuộc phong cách nào?

a)

Phong cách dân chủ.

b)

Phong cách linh hoạt.

c)

Phong cách tự do.

d)

Phong cách độc đoán.

100.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc phong cách lãnh đạo độc đoán?

a)

Can thiệp vào công việc của mọi người.

b)

Tự cao, tự đại, luôn cho mình là đúng.

c)

Đòi hỏi quá nhiều ở người dưới quyền.

d)

Có thái độ thân thiện, tôn trọng người khác.

101.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc phong cách lãnh đạo dân chủ?

a)

Luôn điềm tĩnh, biết kiềm nén những cảm xúc cá nhân.

b)

Biết phân chia quyền lực.

c)

Ứng xử lạnh nhạt.

d)

Biết trưng cầu ý kiến của quần chúng.

102.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc phong cách lãnh đạo tự do?

a)

Giao việc bằng mệnh lệnh.

b)

Ít coi trọng những chuẩn mực.

c)

Thường hoạt động theo hứng thú của bản thân.

d)

Rất ít sử dụng quyền.

103.

Người lãnh đạo có thái độ 'tự cao, tự đại, luôn cho mình là đúng' thể hiện phong cách lãnh đạo nào?

a)

Phong cách tự do.

b)

Phong cách dân chủ.

c)

Phong cách độc đoán.

d)

Phong cách chuyển đổi.

104.

Phong cách lãnh đạo nào được mô tả là 'có thái độ thân thiện, tôn trọng người khác'?

a)

Phong cách dân chủ.

b)

Phong cách độc đoán.

c)

Phong cách tự do.

d)

Phong cách giao dịch.

105.

Khi người lãnh đạo 'thường hoạt động theo hứng thú của bản thân' và 'ít coi trọng những chuẩn mực', đó là phong cách nào?

a)

Phong cách dân chủ.

b)

Phong cách tình huống.

c)

Phong cách độc đoán.

d)

Phong cách tự do.

106.

Trong quản lý kinh doanh, phong cách lãnh đạo nào có xu hướng 'can thiệp vào công việc của mọi người'?

a)

Phong cách tự do.

b)

Phong cách dân chủ.

c)

Phong cách uy quyền.

d)

Phong cách độc đoán.

107.

Theo tài liệu, uy tín của người lãnh đạo được định nghĩa như thế nào?

a)

Là khả năng ảnh hưởng đến người khác để họ tin tưởng và phục tùng mệnh lệnh một cách tự giác.

b)

Là quyền lực được ban cho bởi chức vụ trong tổ chức.

c)

Là tổng hòa các phẩm chất cá nhân được xã hội công nhận.

d)

Là sự nổi tiếng và được nhiều người biết đến.

108.

"Uy tín chức vụ" của người lãnh đạo được hình thành từ đâu?

a)

Sự thừa nhận của tập thể và xã hội.

b)

Khả năng ảnh hưởng đến người khác.

c)

Phẩm chất tâm lý cá nhân của người lãnh đạo.

d)

Chính chức vụ lãnh đạo trong cơ cấu tổ chức.

109.

Theo tài liệu, uy tín của người lãnh đạo được định nghĩa như thế nào?

a)

Là sự nổi tiếng và được nhiều người biết đến.

b)

Là quyền lực được ban cho bởi chức vụ trong tổ chức.

c)

Là khả năng ảnh hưởng đến người khác để họ tin tưởng và phục tùng mệnh lệnh một cách tự giác.

d)

Là tổng hòa các phẩm chất cá nhân được xã hội công nhận.

110.

"Uy tín chức vụ" của người lãnh đạo được hình thành từ đâu?

a)

Sự thừa nhận của tập thể và xã hội.

b)

Phẩm chất tâm lý cá nhân của người lãnh đạo.

c)

Chính chức vụ lãnh đạo trong cơ cấu tổ chức.

d)

Khả năng ảnh hưởng đến người khác.

111.

Yếu tố nào tạo nên "Uy tín cá nhân" của người lãnh đạo?

a)

Thời gian công tác và kinh nghiệm làm việc.

b)

Sự tổng hòa các phẩm chất tâm lý của bản thân người lãnh đạo, được tập thể, xã hội thừa nhận.

c)

Vị trí quyền lực trong cơ cấu tổ chức.

d)

Khả năng ra lệnh và được cấp dưới tuân thủ.

112.

Điểm khác biệt cơ bản giữa "Uy tín chức vụ" và "Uy tín cá nhân" là gì?

a)

Uy tín cá nhân mang lại quyền lực, còn uy tín chức vụ mang lại sự tôn trọng.

b)

Uy tín chức vụ chỉ tồn tại trong tổ chức, còn uy tín cá nhân tồn tại ở mọi nơi.

c)

Uy tín chức vụ quan trọng hơn uy tín cá nhân.

d)

Uy tín chức vụ là cái có sẵn do vị trí, còn uy tín cá nhân được tạo nên từ phẩm chất bản thân.

113.

Một người lãnh đạo mới nhậm chức sẽ có ngay loại uy tín nào theo tài liệu?

a)

Uy tín cá nhân.

b)

Uy tín chức vụ.

c)

Cả uy tín chức vụ và uy tín cá nhân.

d)

Không có loại uy tín nào cho đến khi chứng minh được năng lực.

114.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về uy tín chức vụ?

a)

Nó chỉ có giá trị trong nội bộ tổ chức, không có ảnh hưởng bên ngoài.

b)

Nó không thể bị mất đi một khi đã có.

c)

Nó được xây dựng qua thời gian dựa trên hành động và phẩm chất cá nhân.

d)

Nó là một yếu tố có sẵn khi một người được bổ nhiệm vào vị trí lãnh đạo.

115.

Uy tín cá nhân của người lãnh đạo được xã hội thừa nhận dựa trên cơ sở nào?

a)

Mối quan hệ cá nhân với các đối tác.

b)

Sự tổng hòa các phẩm chất tâm lý của bản thân người lãnh đạo.

c)

Quyền hạn và trách nhiệm được giao.

d)

Thành tích kinh doanh và lợi nhuận đạt được.