Font size
WorksheetsTiếp thị và những khía cạnh tâm lý của tiếp thị: Câu 1-15
Total questions: 119
Worksheet time: 3570secs
Theo định nghĩa được cung cấp, mục tiêu chính của tiếp thị là gì?
Giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.
Xác định và thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng.
Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho công ty.
Chỉ tập trung vào việc phân phối sản phẩm.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG được liệt kê là một nhân tố cơ bản trong Tiếp thị Quốc tế?
Năng lực sản xuất của doanh nghiệp.
Môi trường chính trị - pháp lý.
Văn hóa.
Hoàn cảnh kinh tế.
Theo tài liệu, Logo chủ yếu được định nghĩa là gì?
Chỉ là một hình ảnh đơn thuần để trang trí.
Một yếu tố đồ họa kết hợp với cách thức thể hiện để tạo thành nhãn hiệu hoặc hình ảnh đại diện.
Một khẩu hiệu quảng cáo.
Tên gọi chính thức của một công ty.
Đặc điểm chính của Biểu trưng (Logo) liên quan đến tình trạng pháp lý của nó là gì?
Được chủ thể công nhận và mặc nhiên có bản quyền ngay sau khi thiết kế.
Cần phải đăng ký bản quyền sau một thời gian dài sử dụng.
Không cần bản quyền vì nó chỉ là ấn tượng bên ngoài.
Chỉ có giá trị pháp lý khi được sử dụng trong quảng cáo.
Theo Luật Quảng cáo năm 2012, hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là mục đích của quảng cáo?
Giới thiệu tin thời sự.
Giới thiệu chính sách xã hội.
Giới thiệu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi.
Giới thiệu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ không có mục đích sinh lợi.
Định nghĩa Quảng cáo thương mại theo Luật Thương mại 2005 là gì?
Hoạt động truyền thông nhằm tăng cường nhận diện thương hiệu.
Hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân để giới thiệu hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ.
Hoạt động giáo dục người tiêu dùng về sản phẩm.
Hoạt động giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.
Vai trò nào sau đây được xác định là của Quảng cáo thương mại (QCTM)?
Công cụ kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Công cụ nghiên cứu thị trường.
Công cụ quản lý nhân sự.
Công cụ thúc đẩy doanh thu.
Đặc điểm chính của Quảng cáo thương mại (QCTM) liên quan đến đối tượng mục tiêu của nó là gì?
Đối tượng QCTM chỉ giới hạn ở những người có thu nhập cao.
Đối tượng QCTM là các nhà phân phối.
Đối tượng QCTM là người tiêu dùng ở mọi tầng lớp.
Đối tượng QCTM chủ yếu là các nhà sản xuất.
Chức năng tâm lý nào sau đây thuộc về Quảng cáo thương mại (QCTM)?
Chức năng kiểm toán.
Chức năng tài chính.
Chức năng kích thích.
Chức năng quản lý.
Theo các nguyên tắc đạo đức trong quảng cáo, QCTM nên đảm bảo điều gì?
Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng.
Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
Chỉ quảng cáo sản phẩm mới.
Không cần tôn trọng đối thủ cạnh tranh.
Sách lược nào sau đây là một trong các sách lược của Quảng cáo thương mại?
Sách lược về quản lý kho bãi.
Sách lược về kênh phân phối.
Sách lược về giá thành sản phẩm.
Sách lược về Nội dung.
Tiếp thị là tổng thể các hoạt động nhằm xác định các nhu cầu chưa được đáp ứng của người tiêu thụ, nhằm tìm kiếm các sản phẩm hoặc dịch vụ để thỏa mãn các nhu cầu này, nhằm trình bày sản phẩm một cách hợp lý, nhằm phân phối chúng đến những địa điểm thuận lợi với giá cả và thời điểm thích hợp cho người tiêu dùng, đồng thời có lợi cho [ (a) ].
Các nhân tố cơ bản trong tiếp thị Quốc tế bao gồm Hoàn cảnh kinh tế, Văn hóa, Môi trường chính trị - pháp lý và [ (a) ].
Logo – biểu trưng là một yếu tố đồ họa (ký hiệu, chữ biểu thị, biểu tượng, hình tượng...) kết hợp với cách thức thể hiện nó tạo thành: một nhãn hiệu hay thương hiệu, hình ảnh đại diện cho một công ty hay các tổ chức phi thương mại, hình ảnh biểu thị một sự kiện, một cuộc thi, một phong trào hay một [ (a) ] nào đó.
Theo Luật QC năm 2012, quảng cáo là việc sử dụng các phương tiện nhằm giới thiệu đến công chúng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi hay sản phẩm, dịch vụ không có mục đích sinh lợi. Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ, hàng hóa, sản phẩm được giới...
(a)
Quảng cáo thương mại là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân để giới thiệu với khách hàng về hoạt động kinh doanh [ (a) ] của mình.
QCTM là công cụ [ (a) ] hiệu quả.
Hiệu quả của QCTM phụ thuộc vào nhiều yếu tố tâm lý trong việc thiết kế, môi trường [ (a) ].
Chức năng tâm lý nào của QCTM giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về sản phẩm và cách sử dụng?
CN kích thích.
CN tiết kiệm.
CN truyền đạt.
CN giáo dục.
Một trong những nguyên tắc đạo đức trong quảng cáo là không quảng cáo các sản phẩm [ (a) ], bị pháp luật cấm.
Sách lược Quảng cáo thương mại bao gồm Khái niệm, Sách lược về Nội dung, Sách lược về Thể hiện và [ (a) ].
Mối quan hệ giữa biểu trưng (Logo) và thương hiệu được mô tả như thế nào trong tài liệu?
Biểu trưng là một phần nhỏ của thương hiệu, không có vai trò quan trọng.
Thương hiệu là tập hợp các biểu trưng khác nhau.
Biểu trưng không phải là thương hiệu, nhưng là ấn tượng bên ngoài giúp nhận diện thương hiệu.
Biểu trưng và thương hiệu là hai khái niệm đồng nhất.
Theo tài liệu, yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng đến hiệu quả của Quảng cáo thương mại (QCTM)?
Các yếu tố tâm lý trong việc thiết kế.
Thời gian tồn tại của quảng cáo.
Quy mô của doanh nghiệp.
Số lượng sản phẩm được bán ra.
Chức năng 'CN tiết kiệm' của QCTM có ý nghĩa gì đối với người tiêu dùng?
Giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm thông minh, tiết kiệm thời gian và công sức tìm kiếm thông tin.
Giúp chính phủ tiết kiệm ngân sách quảng cáo.
Giúp người tiêu dùng tiết kiệm tiền bạc khi mua sản phẩm.
Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất.
Nguyên tắc đạo đức nào yêu cầu quảng cáo phải phù hợp với các giá trị của cộng đồng?
QC phải trung thực.
QC phải phù hợp với các giá trị văn hóa.
Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng.
Tôn trọng đối thủ.
Khi nói về sách lược Quảng cáo thương mại, 'Sách lược về Thể hiện' đề cập đến điều gì?
Cách thức đo lường hiệu quả quảng cáo.
Cách thức trình bày và thể hiện nội dung quảng cáo.
Cách thức lựa chọn kênh truyền thông.
Cách thức xác định đối tượng mục tiêu.
QCTM được coi là cầu nối giữa ai và ai?
Doanh nghiệp và chính phủ.
Nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Các đối thủ cạnh tranh.
Người bán lẻ và người bán buôn.
Hoạt động nào sau đây KHÔNG được phép quảng cáo theo nguyên tắc đạo đức?
Quảng cáo các sản phẩm có giá ưu đãi.
Quảng cáo các dịch vụ công ích.
Quảng cáo sản phẩm mới ra mắt.
Quảng cáo sản phẩm độc hại.
'QCTM là hoạt động sáng tạo, tạo ra nhu cầu tiêu dùng, xây dựng hình ảnh DN, sản phẩm' là một [ (a) ] của QCTM.
Chức năng 'CN truyền đạt' của QCTM chủ yếu liên quan đến việc gì?
Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Tạo ra cảm xúc tích cực cho người xem.
Thúc đẩy hành vi mua sắm ngay lập tức.
Cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ đến người tiêu dùng.
Theo tài liệu, việc quảng cáo sản phẩm tác động xấu đến trẻ em có được phép không?
Không được phép.
Được phép trong khung giờ nhất định.
Được phép nếu có cảnh báo.
Được phép nếu sản phẩm không bị cấm.
'Môi trường chính trị - pháp lý' là một trong những nhân tố cơ bản trong lĩnh vực nào?
Quản lý chuỗi cung ứng.
Kế toán tài chính.
Quản trị sản xuất.
Tiếp thị Quốc tế.
Mục đích của việc 'tìm kiếm các sản phẩm hoặc dịch vụ để thỏa mãn các nhu cầu' là một phần của hoạt động nào?
Phát triển công nghệ.
Nghiên cứu khoa học.
Bán hàng trực tiếp.
Tiếp thị.
Biểu trưng được công nhận có bản quyền ngay sau khi thiết kế xong và [_] có bản quyền.
(a)
Theo Luật thương mại 2005, quảng cáo thương mại là hoạt động xúc tiến thương mại của ai?
Tổ chức phi lợi nhuận.
Thương nhân.
Người tiêu dùng.
Chính phủ.
Chức năng 'CN thúc đẩy tiêu dùng' của QCTM có mục đích gì?
Khuyến khích người tiêu dùng mua sắm sản phẩm, dịch vụ.
Mở rộng thị trường quốc tế.
Giảm giá thành sản phẩm.
Nâng cao chất lượng sản phẩm.
Nguyên tắc 'Tôn trọng đối thủ' trong quảng cáo có ý nghĩa gì?
Không được đưa ra thông tin sai lệch hoặc bôi nhọ đối thủ cạnh tranh.
Phải hợp tác với đối thủ trong mọi chiến dịch quảng cáo.
Chỉ quảng cáo sản phẩm của mình mà không nhắc đến đối thủ.
Chia sẻ thông tin khách hàng với đối thủ.
'Sách lược về Nội dung' trong quảng cáo thương mại tập trung vào yếu tố nào?
Kênh phân phối quảng cáo.
Thông điệp và thông tin được truyền tải trong quảng cáo.
Thời gian phát sóng quảng cáo.
Ngân sách dành cho quảng cáo.
QCTM là biện pháp truyền đạt thông tin mang tính chất [_] thông qua p.tiện truyền thông.
(a)
Theo định nghĩa, tiếp thị bao gồm việc trình bày sản phẩm một cách hợp lý và phân phối chúng đến những địa điểm thuận lợi với [_] và thời điểm thích hợp cho người tiêu dùng.
(a)
Yếu tố nào sau đây là một trong những nhân tố cơ bản trong tiếp thị Quốc tế liên quan đến đặc điểm của sản phẩm?
Tính độc quyền của sản phẩm.
Tính địa phương của sản phẩm.
Tính toàn cầu của sản phẩm.
Tính cạnh tranh của sản phẩm.
Biểu trưng là ấn tượng bên ngoài dễ nhận ra [_].
(a)
Theo Luật QC năm 2012, quảng cáo có thể giới thiệu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi hoặc [_].
(a)
QCTM là công cụ xây dựng [_].
(a)
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một chức năng tâm lý của QCTM?
CN truyền đạt.
CN kiểm soát chất lượng.
CN giáo dục.
CN kích thích.
Nguyên tắc đạo đức nào trong quảng cáo liên quan đến việc không quảng cáo các sản phẩm bị pháp luật cấm?
Tôn trọng đối thủ.
Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng.
QC phải trung thực.
Không QC các sản phẩm độc hại, bị pháp luật cấm.
'Lựa chọn phương tiện QC' là một phần của sách lược nào trong quảng cáo thương mại?
Sách lược Quảng cáo thương mại.
Sách lược nhân sự.
Sách lược sản xuất.
Sách lược tài chính.
QCTM là hoạt động sáng tạo, tạo ra nhu cầu tiêu dùng, xây dựng hình ảnh [_], sản phẩm.
(a)
Theo định nghĩa, tiếp thị nhằm mục đích thỏa mãn các nhu cầu của người tiêu thụ và đồng thời có lợi cho [ (a) ].
Chương 5 của tài liệu tập trung vào những chủ đề chính nào?
Lịch sử phát triển của tiếp thị và quảng cáo.
Tiếp thị và những khía cạnh tâm lý của tiếp thị; Quảng cáo và cơ sở tâm lý học của quảng cáo.
Các loại hình tiếp thị hiện đại và xu hướng tương lai.
Phân tích chi phí và lợi ích của các chiến dịch quảng cáo.
Theo định nghĩa, tiếp thị không chỉ nhằm thỏa mãn nhu cầu người tiêu dùng mà còn phải đảm bảo yếu tố nào cho công ty?
Giảm thiểu chi phí sản xuất.
Tăng cường mối quan hệ với đối thủ.
Có lợi cho công ty.
Mở rộng thị trường không giới hạn.
Yếu tố 'Hoàn cảnh kinh tế' đóng vai trò như thế nào trong tiếp thị Quốc tế?
Không có ảnh hưởng đáng kể đến tiếp thị Quốc tế.
Là yếu tố duy nhất quyết định thành công của tiếp thị Quốc tế.
Là một trong những nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến tiếp thị Quốc tế.
Chỉ quan trọng đối với các thị trường đang phát triển.
Biểu trưng (Logo) được tạo thành từ sự kết hợp của yếu tố đồ họa và điều gì?
Lịch sử của công ty.
Ngân sách quảng cáo.
Cách thức thể hiện nó.
Phản hồi của khách hàng.
Theo Luật QC năm 2012, đối tượng nào sau đây KHÔNG được giới thiệu thông qua quảng cáo?
Chính sách xã hội.
Tin thời sự.
Sản phẩm có mục đích sinh lợi.
Thông tin cá nhân.
Quảng cáo thương mại (QCTM) là một hoạt động xúc tiến thương mại của ai?
Tổ chức phi chính phủ.
Chính phủ.
Thương nhân.
Người tiêu dùng.
Vai trò nào của QCTM liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp hoặc sản phẩm?
Công cụ thúc đẩy doanh thu.
Công cụ cạnh tranh hiệu quả.
Công cụ truyền thông, quảng bá.
Công cụ xây dựng hình ảnh.
Đặc điểm nào của QCTM cho thấy nó là một hoạt động sáng tạo?
Tạo ra nhu cầu tiêu dùng và xây dựng hình ảnh DN, sản phẩm.
Truyền đạt thông tin mang tính chất đại chúng.
Phụ thuộc vào yếu tố tâm lý trong thiết kế.
Là cầu nối giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Chức năng 'CN giáo dục' của QCTM có vai trò gì?
Kích thích mua sắm ngay lập tức.
Truyền tải thông điệp cảm xúc.
Giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí.
Cung cấp kiến thức và thông tin cho người tiêu dùng.
Nguyên tắc đạo đức nào yêu cầu quảng cáo phải 'trung thực'?
Tôn trọng đối thủ.
Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng.
QC phải trung thực.
Không QC sản phẩm độc hại.
Sách lược nào trong quảng cáo thương mại liên quan đến việc lựa chọn kênh truyền thông phù hợp?
Sách lược về Thể hiện.
Sách lược về Nội dung.
Lựa chọn phương tiện QC.
Khái niệm.
Chương 5 đề cập đến 'Quảng cáo thương mại với tâm lý người tiêu dùng'. Điều này ngụ ý rằng quảng cáo cần phải hiểu rõ điều gì?
Chỉ cần đảm bảo tính trung thực của thông tin.
Tối đa hóa lợi nhuận mà không cần quan tâm đến người tiêu dùng.
Chỉ tập trung vào việc truyền tải thông tin sản phẩm.
Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của người tiêu dùng.
Theo tài liệu, 'Văn hóa' là một yếu tố quan trọng trong lĩnh vực nào?
Tiếp thị Quốc tế.
Nghiên cứu thị trường nội địa.
Quản lý chất lượng.
Phát triển sản phẩm mới.
Biểu trưng (Logo) có vai trò gì trong việc nhận diện thương hiệu?
Là yếu tố pháp lý duy nhất của thương hiệu.
Không có vai trò trong việc nhận diện thương hiệu.
Là tên gọi chính thức của thương hiệu.
Là ấn tượng bên ngoài để dễ nhận ra thương hiệu.
Câu 54 (Một đáp án) — Theo Luật QC năm 2012, nguyên tắc đạo đức nào yêu cầu quảng cáo phải 'trung thực'?
Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng.
Tôn trọng đối thủ.
Không QC sản phẩm độc hại.
QC phải trung thực.
Theo Luật QC năm 2012, quảng cáo có thể giới thiệu thông tin cá nhân không?
Có, thông tin cá nhân có thể được giới thiệu.
Không, thông tin cá nhân bị cấm quảng cáo.
Chỉ khi liên quan đến chính sách xã hội.
Chỉ khi có sự đồng ý của người đó.
Quảng cáo thương mại (QCTM) được xem là công cụ 'truyền thông, quảng bá'. Điều này có nghĩa là gì?
QCTM chỉ dùng để xây dựng mối quan hệ nội bộ.
QCTM là phương tiện để kiểm soát thị trường.
QCTM chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.
QCTM giúp truyền tải thông điệp và thông tin về sản phẩm/dịch vụ đến công chúng.
Đối tượng của QCTM là ai?
Chỉ những người có chuyên môn về marketing.
Chỉ các đối tác kinh doanh.
Chỉ các nhà đầu tư.
Người tiêu dùng ở mọi tầng lớp.
Chức năng 'CN kích thích' của QCTM nhằm mục đích gì?
Khơi gợi mong muốn và thúc đẩy hành vi mua sắm của người tiêu dùng.
Giảm thiểu sự cạnh tranh trên thị trường.
Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
Xây dựng lòng trung thành thương hiệu.
Nguyên tắc đạo đức nào trong quảng cáo liên quan đến việc bảo vệ nhóm đối tượng dễ bị tổn thương?
QC phải phù hợp với các giá trị văn hóa.
Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng.
QC phải trung thực.
Không QC sản phẩm tác động xấu đến trẻ.
Theo tài liệu, định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về "Tiếp thị"?
Tiếp thị là hoạt động bán hàng và quảng bá sản phẩm để tăng doanh số.
Tiếp thị là việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Tiếp thị là quá trình nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm mới.
Tiếp thị là tổng thể các hoạt động nhằm xác định các nhu cầu chưa được đáp ứng của người tiêu thụ, nhằm tìm kiếm các sản phẩm hoặc dịch vụ để thỏa mãn các nhu cầu này, nhằm trình bày sản phẩm một cách hợp lý, nhằm phân phối chúng đến những địa điểm thuận lợi với giá cả và thời điểm thích hợp cho người tiêu dùng, đồng thời có lợi cho công ty.
Theo tài liệu, đâu KHÔNG phải là một trong các nhân tố cơ bản trong tiếp thị Quốc tế?
Năng lực sản xuất của doanh nghiệp
Hoàn cảnh kinh tế
Văn hóa
Môi trường chính trị – pháp lý
"Là một yếu tố đồ họa (ký hiệu, chữ biểu thị, biểu tượng, hình tượng...) kết hợp với cách thức thể hiện nó tạo thành: một nhãn hiệu hay thương hiệu, hình ảnh đại diện cho một công ty hay các tổ chức phi thương mại, hình ảnh biểu thị một sự kiện, một cuộc thi, một phong trào hay một cá nhân nào đó." Khái niệm này là gì?
Slogan
Nhãn hiệu
Thương hiệu
Logo – biểu trưng
Nhận định nào sau đây về biểu trưng là ĐÚNG?
Biểu trưng được chủ thể công nhận ngay sau khi nó được thiết kế xong và mặc nhiên có bản quyền.
Biểu trưng luôn là thương hiệu của một công ty.
Biểu trưng chỉ là ấn tượng bên ngoài và không có giá trị pháp lý.
Biểu trưng không cần phải được công nhận để tồn tại.
Theo Luật Quảng cáo năm 2012, quảng cáo là việc sử dụng các phương tiện nhằm giới thiệu đến công chúng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi được giới thiệu trong định nghĩa này?
Hàng hóa của tổ chức kinh doanh
Tin thời sự
Dịch vụ không có mục đích sinh lợi
Sản phẩm có mục đích sinh lợi
Theo Luật thương mại năm 2005, quảng cáo thương mại được định nghĩa là gì?
Hoạt động giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.
Hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân để giới thiệu với khách hàng về hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ của mình.
Hoạt động nghiên cứu thị trường để tìm hiểu nhu cầu khách hàng.
Hoạt động truyền thông nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu.
Theo tài liệu, vai trò nào sau đây KHÔNG phải là vị trí, vai trò của Quảng cáo thương mại (QCTM)?
QC là công cụ thúc đẩy doanh thu
QC là công cụ kiểm soát giá cả thị trường
QC là công cụ xây dựng hình ảnh
QC là công cụ cạnh tranh hiệu quả
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về Quảng cáo thương mại (QCTM)?
Đối tượng của QCTM chỉ giới hạn ở một số tầng lớp người tiêu dùng nhất định.
QCTM chỉ hướng đến việc tạo ra nhu cầu tiêu dùng mà không xây dựng hình ảnh doanh nghiệp.
Hiệu quả của QCTM chỉ phụ thuộc vào ngân sách quảng cáo.
QCTM là biện pháp truyền đạt thông tin mang tính chất đại chúng thông qua phương tiện truyền thông.
Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng tâm lý của Quảng cáo thương mại (QCTM)?
CN truyền đạt
CN giáo dục
CN kiểm soát thị trường
CN kích thích
Theo tài liệu, 'Tính toàn cầu của sản phẩm' là một nhân tố cơ bản trong tiếp thị Quốc tế. Điều này có nghĩa là gì?
Sản phẩm phải có giá thành thấp để cạnh tranh toàn cầu.
Sản phẩm chỉ dành cho một phân khúc thị trường nhỏ trên toàn cầu.
Sản phẩm chỉ được sản xuất ở một quốc gia duy nhất.
Sản phẩm có khả năng thích ứng và được chấp nhận trên nhiều thị trường quốc tế.
Định nghĩa tiếp thị nhấn mạnh việc 'trình bày sản phẩm một cách hợp lý'. Điều này liên quan đến khía cạnh nào của sản phẩm?
Kênh phân phối sản phẩm.
Cách thức sản phẩm được giới thiệu và truyền thông đến người tiêu dùng.
Chất lượng kỹ thuật của sản phẩm.
Giá thành sản phẩm.
Theo tài liệu, nguyên tắc đạo đức nào sau đây là BẮT BUỘC trong quảng cáo?
Luôn phải quảng cáo sản phẩm mới nhất.
Không quảng cáo các sản phẩm độc hại, bị pháp luật cấm.
Không bao giờ nhắc đến đối thủ cạnh tranh.
Chỉ quảng cáo cho đối tượng người lớn.
Việc quảng cáo phải đảm bảo phù hợp với các giá trị văn hóa là một trong những nguyên tắc đạo đức nào của quảng cáo?
QC phải phù hợp với các giá trị văn hóa
Tôn trọng đối thủ
Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng
QC phải trung thực
Nguyên tắc "Không QC sản phẩm tác động xấu đến trẻ" thuộc nhóm nguyên tắc nào trong quảng cáo?
Các nguyên tắc đạo đức trong QC
Các nguyên tắc truyền thông trong QC
Các nguyên tắc pháp lý trong QC
Các nguyên tắc kinh doanh trong QC
Theo tài liệu, đâu là một trong những sách lược của Quảng cáo thương mại?
Sách lược về Dịch vụ hậu mãi
Sách lược về Kênh phân phối
Sách lược về Giá thành sản phẩm
Sách lược về Nội dung
Để thực hiện một chiến dịch quảng cáo thương mại hiệu quả, cần phải xem xét các sách lược nào sau đây?
Khái niệm, Sách lược về Nội dung, Sách lược về Thể hiện, Lựa chọn phương tiện QC.
Khái niệm, Sách lược về Giá cả, Sách lược về Khuyến mãi, Sách lược về Địa điểm.
Khái niệm, Sách lược về Nghiên cứu thị trường, Sách lược về Phát triển sản phẩm, Sách lược về Định vị thương hiệu.
Khái niệm, Sách lược về Nhân sự, Sách lược về Tài chính, Sách lược về Công nghệ.
Chương 5 của tài liệu tập trung vào những nội dung chính nào?
Chiến lược giá và phân phối trong tiếp thị.
Lịch sử phát triển của quảng cáo và các loại hình quảng cáo.
Tiếp thị và những khía cạnh tâm lý của tiếp thị; Quảng cáo và cơ sở tâm lý học của quảng cáo.
Các phương pháp nghiên cứu thị trường và hành vi người tiêu dùng.
Mục đích cuối cùng của tiếp thị được đề cập trong tài liệu là gì?
Chỉ để xây dựng hình ảnh thương hiệu.
Chỉ nhằm mục đích giới thiệu sản phẩm mới.
Chỉ tập trung vào việc tăng doanh số bán hàng.
Thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng và đồng thời có lợi cho công ty.
"Tính toàn cầu của sản phẩm" là một nhân tố cơ bản trong loại tiếp thị nào?
Tiếp thị Quốc tế
Tiếp thị nội địa
Tiếp thị kỹ thuật số
Tiếp thị xã hội
Mối quan hệ giữa biểu trưng và thương hiệu được mô tả như thế nào trong tài liệu?
Thương hiệu là một phần của biểu trưng.
Biểu trưng luôn là thương hiệu của một công ty.
Biểu trưng và thương hiệu là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
Biểu trưng không phải là thương hiệu, tuy nhiên nó là ấn tượng bên ngoài dễ nhận ra thương hiệu.
Điểm khác biệt chính giữa định nghĩa "Quảng cáo" (Luật QC 2012) và "Quảng cáo thương mại" (Luật thương mại 2005) là gì?
Định nghĩa Quảng cáo (2012) bao quát hơn, bao gồm cả sản phẩm/dịch vụ không có mục đích sinh lợi, trong khi Quảng cáo thương mại (2005) chỉ tập trung vào hoạt động kinh doanh có mục đích sinh lợi của thương nhân.
Định nghĩa Quảng cáo thương mại (2005) rộng hơn, bao gồm cả tin thời sự và thông tin cá nhân.
Định nghĩa Quảng cáo (2012) chỉ áp dụng cho các tổ chức, còn Quảng cáo thương mại (2005) áp dụng cho cá nhân.
Cả hai định nghĩa đều hoàn toàn giống nhau về phạm vi và đối tượng.
Khi nói "QC là công cụ truyền thông, quảng bá", điều này có nghĩa là quảng cáo thương mại có vai trò gì?
Giảm chi phí sản xuất.
Kiểm soát hành vi mua sắm của người tiêu dùng.
Tạo ra sự độc quyền trên thị trường.
Lan tỏa thông tin và hình ảnh sản phẩm/dịch vụ đến công chúng.
Đối tượng của Quảng cáo thương mại (QCTM) được xác định như thế nào trong tài liệu?
Là người tiêu dùng ở mọi tầng lớp.
Là các chuyên gia marketing.
Là các cơ quan quản lý nhà nước.
Là các nhà sản xuất và nhà phân phối.
Quảng cáo thương mại (QCTM) được xem là cầu nối giữa ai và ai?
Doanh nghiệp và chính phủ.
Nhà sản xuất (SX) và người tiêu dùng.
Nhà sản xuất và nhà phân phối.
Người bán hàng và người mua hàng.
Chức năng tâm lý nào của QCTM liên quan đến việc tạo ra sự hứng thú và mong muốn mua?
(a)
Khi QCTM giúp tăng cường hành vi mua sắm và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của người tiêu dùng, đó là chức năng tâm lý nào?
CN thúc đẩy tiêu dùng
CN kích thích
CN truyền đạt
CN tiết kiệm
Nguyên tắc "QC phải trung thực" trong quảng cáo có ý nghĩa gì?
Quảng cáo phải có sự chứng thực của người nổi tiếng.
Thông tin quảng cáo phải đúng sự thật, không gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
Quảng cáo phải sử dụng hình ảnh và âm thanh chất lượng cao.
Quảng cáo phải được phát sóng vào khung giờ vàng.
Nguyên tắc "Tôn trọng đối thủ" trong quảng cáo yêu cầu điều gì?
Không được nhắc đến bất kỳ sản phẩm nào khác ngoài sản phẩm của mình.
Phải luôn khen ngợi sản phẩm của đối thủ.
Phải hợp tác với đối thủ trong các chiến dịch quảng cáo.
Không được đưa ra những thông tin sai lệch hoặc bôi nhọ đối thủ cạnh tranh.
Sách lược về "Thể hiện" trong quảng cáo thương mại đề cập đến khía cạnh nào?
Cách thức trình bày, hình thức, phong cách của thông điệp quảng cáo.
Ngân sách dành cho chiến dịch quảng cáo.
Nội dung thông tin chi tiết về sản phẩm.
Kênh truyền thông được sử dụng để phát sóng quảng cáo.
Việc "Lựa chọn phương tiện QC" trong sách lược quảng cáo thương mại bao gồm những quyết định gì?
Quyết định về địa điểm sản xuất sản phẩm.
Quyết định về giá bán của sản phẩm.
Quyết định về số lượng nhân viên marketing.
Quyết định về kênh truyền thông (TV, radio, internet, báo chí...) để quảng cáo.
"Môi trường chính trị - pháp lý" là một nhân tố cơ bản trong tiếp thị Quốc tế, điều này có ý nghĩa gì?
Các quy định, luật pháp và chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến hoạt động tiếp thị.
Tình hình kinh tế chung của các quốc gia.
Các giá trị văn hóa và xã hội của thị trường mục tiêu.
Khả năng sản xuất và cung ứng sản phẩm trên toàn cầu.
Khi tài liệu nói "QCTM là hoạt động sáng tạo, tạo ra nhu cầu tiêu dùng, xây dựng hình ảnh DN, sản phẩm", điều này nhấn mạnh đặc điểm nào của QCTM?
Sự phụ thuộc vào các yếu tố tâm lý và môi trường VH-XH.
Khả năng đổi mới và tác động đến nhận thức, hành vi của người tiêu dùng.
Tính chất đại chúng của thông tin truyền đạt.
Vai trò cầu nối giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Nguyên tắc "Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng" trong quảng cáo có nghĩa là gì?
Quảng cáo phải được phát sóng miễn phí cho người tiêu dùng.
Quảng cáo phải cung cấp dịch vụ bảo hành trọn đời cho sản phẩm.
Quảng cáo không được lừa dối, gây nhầm lẫn hoặc làm hại đến lợi ích của người mua.
Quảng cáo phải luôn có chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
Chức năng "CN tiết kiệm" của QCTM có thể được hiểu là gì?
Giúp người tiêu dùng tiết kiệm tiền bằng cách mua sản phẩm giá rẻ.
Giúp chính phủ tiết kiệm ngân sách.
Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất.
Giúp người tiêu dùng tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin và lựa chọn sản phẩm.
Tại sao "Văn hóa" lại là một nhân tố cơ bản trong tiếp thị Quốc tế?
Văn hóa chỉ liên quan đến ngôn ngữ sử dụng trong quảng cáo.
Văn hóa ảnh hưởng đến hành vi, sở thích và cách tiếp nhận thông điệp của người tiêu dùng ở các quốc gia khác nhau.
Văn hóa quyết định giá thành của sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Văn hóa không có ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược tiếp thị.
Theo tài liệu, điều gì xảy ra với biểu trưng sau khi nó được thiết kế xong và chủ thể công nhận?
Nó mặc nhiên có bản quyền.
Nó cần phải đăng ký bản quyền ngay lập tức.
Nó có thể bị sao chép tự do.
Nó chỉ có giá trị trong một thời gian ngắn.
"QCTM là biện pháp truyền đạt thông tin mang tính chất đại chúng thông qua phương tiện truyền thông" có nghĩa là gì?
Quảng cáo thường mậi chỉ truyền đạt thông tin cá nhân.
Quảng cáo thường mậi không cần sử dụng phương tiện truyền thông.
Quảng cáo thường chỉ truyền đạt thông tin cho một nhóm đối tượng cụ thể.
Quảng cáo thường mậi sử dụng các kênh truyền thông rộng rãi để tiếp cận nhiều người.
Nguyên tắc "Không QC các sản phẩm độc hại, bị pháp luật cấm" nhằm mục đích gì?
Bảo vệ sức khỏe và an toàn cho cộng đồng.
Tăng doanh thu cho các sản phẩm hợp pháp.
Giảm chi phí kiểm duyệt quảng cáo.
Thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh.
Tại sao có nguyên tắc "Không QC sản phẩm tác động xấu đến trẻ"?
Vì trẻ em không có khả năng nhận thức về quảng cáo.
Vì trẻ em không phải là đối tượng mua hàng chính.
Để bảo vệ sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ em khỏi những ảnh hưởng tiêu cực.
Để giảm bớt số lượng quảng cáo trên truyền hình.
Trong phần "Sách lược Quảng cáo thương mại", mục "Khái niệm" có thể đề cập đến điều gì?
Khái niệm về thị trường mục tiêu.
Khái niệm về sản phẩm được quảng cáo.
Định nghĩa rõ ràng về mục tiêu và đối tượng của chiến dịch quảng cáo.
Khái niệm về các loại hình quảng cáo.
Chương 5 của tài liệu có tên là gì?
Cơ sở tâm lý học của quảng cáo
Quảng cáo thương mại với tâm lý người tiêu dùng
Tiếp thị và các khía cạnh tâm lý
Các nhân tố cơ bản trong tiếp thị Quốc tế
Theo định nghĩa, tiếp thị bắt đầu bằng việc xác định điều gì?
Ngân sách quảng cáo của công ty.
Các sản phẩm hiện có trên thị trường.
Đối thủ cạnh tranh chính.
Các nhu cầu chưa được đáp ứng của người tiêu thụ.
"Hoàn cảnh kinh tế" ảnh hưởng đến tiếp thị Quốc tế như thế nào?
Không có tác động đáng kể đến chiến lược tiếp thị.
Chi liên quan đến việc lựa chọn kênh phân phối.
Ảnh hưởng đến sức mua, chi tiêu và khả năng tiếp cận sản phẩm của người tiêu dùng ở các quốc gia.
Quyết định ngôn ngữ sử dụng trong quảng cáo.
Mặc dù biểu trưng không phải là thương hiệu, nhưng nó có vai trò gì trong việc nhận diện thương hiệu?
Là khẩu hiệu quảng cáo của thương hiệu.
Là yếu tố duy nhất để phân biệt các thương hiệu.
Là ấn tượng bên ngoài dễ để nhận ra thương hiệu.
Là tên gọi chính thức của thương hiệu.
Theo Luật Quảng cáo năm 2012, những đối tượng nào có thể được giới thiệu thông qua quảng cáo?
Tin thời sự và thông tin cá nhân.
Sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi hoặc không có mục đích sinh lợi.
Chỉ các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của tổ chức kinh doanh.
Chỉ các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi.
Vai trò "QC là công cụ xây dựng hình ảnh" của QCTM có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?
Giúp doanh nghiệp giảm giá thành sản phẩm.
Giúp doanh nghiệp tăng cường quan hệ với đối thủ.
Giúp doanh nghiệp tạo dựng và duy trì một hình ảnh tích cực trong tâm trí khách hàng.
Giúp doanh nghiệp kiểm soát thị trường.
Quảng cáo thương mại có khả năng tạo ra nhu cầu tiêu dùng mới như thế nào?
Bằng cách giảm giá sản phẩm xuống mức thấp nhất.
Bằng cách ép buộc người tiêu dùng mua hàng.
Bằng cách giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ mới hoặc làm nổi bật lợi ích chưa từng được nhận ra của sản phẩm hiện có.
Bằng cách cấm các sản phẩm cạnh tranh.
Chức năng "CN giáo dục" của QCTM có thể bao gồm hoạt động nào?
Dạy người tiêu dùng cách phân tích thị trường.
Hướng dẫn người tiêu dùng cách sản xuất sản phẩm.
Dạy người tiêu dùng cách tiết kiệm tiền.
Cung cấp kiến thức về cách sử dụng sản phẩm, lợi ích của sản phẩm hoặc thông tin liên quan đến sức khỏe, môi trường.
Tại sao quảng cáo phải phù hợp với các giá trị văn hóa?
Để quảng cáo có thể dễ dàng được dịch sang nhiều ngôn ngữ.
Để giảm chi phí sản xuất quảng cáo.
Để quảng cáo có thể được phát sóng trên tất cả các kênh truyền hình.
Để tránh gây phản cảm, xúc phạm và đảm bảo thông điệp được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.
Sách lược về "Nội dung" trong quảng cáo thương mại tập trung vào yếu tố nào?
Phân tích đối thủ cạnh tranh.
Ngân sách và chi phí cho chiến dịch quảng cáo.
Thời gian và địa điểm phát sóng quảng cáo.
Thông điệp chính, thông tin, lợi ích và đặc điểm của sản phẩm/dịch vụ được truyền tải.
