wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9.1. Phần Mở Đầu & Tình Hình Chăn Nuôi

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của chăn nuôi là gì trong đời sống kinh tế?

a)

Cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein động vật

b)

Tăng thu nhập qua du lịch sinh thái

c)

Phát triển công nghiệp chế tạo máy móc

d)

Giảm nhập khẩu hàng hóa phi nông nghiệp

2.

Theo nội dung, nhóm vật nuôi chính ở Việt Nam chủ yếu gồm những loại nào?

a)

Động vật hoang dã thuần hóa là chủ yếu

b)

Thủy cầm và thú nuôi cảnh là chủ yếu

c)

Côn trùng và bò sát là chủ yếu

d)

Gia súc và gia cầm là chủ yếu

3.

Động vật dạ dày đơn thường ăn loại thức ăn nào là chính?

a)

Thức ăn tinh giàu năng lượng

b)

Hỗn hợp khoáng vi lượng

c)

Thức ăn thô xanh giàu xơ

d)

Cỏ khô và rơm rạ

4.

Vai trò tạo nguồn sinh kế của chăn nuôi thể hiện rõ nhất ở nhóm dân cư nào?

a)

Lao động khu công nghiệp

b)

Người làm nghề biển ven bờ

c)

Khoảng 10 triệu hộ nông dân

d)

Cư dân đô thị trung tâm

5.

Phân gia súc, gia cầm giúp cải thiện tính chất nào của đất?

a)

Giảm độ xốp và tăng nén chặt

b)

Làm đất tơi xốp và tăng mùn hữu cơ

c)

Tăng độ mặn và phèn hóa

d)

Giảm khả năng giữ nước đất

6.

Nguồn năng lượng tái tạo liên quan đến chăn nuôi được nhắc đến là gì?

a)

Thủy điện từ máng uống

b)

Biogas từ phân gia súc, gia cầm

c)

Điện gió từ chuồng trại

d)

Điện mặt trời từ mái chuồng

7.

Tại Việt Nam, hầm biogas hộ gia đình thường có đặc điểm nào?

a)

Dùng thép HDPE trong mọi hộ

b)

Xây bằng gạch, thể tích dưới 10 m3

c)

Xây bằng bê tông cốt thép rất lớn

d)

Làm bằng gỗ, đặt nổi ngoài trời

8.

Sản phẩm chăn nuôi có vai trò xã hội nào sau đây?

a)

Làm giảm nhu cầu giáo dục cộng đồng

b)

Dùng trong nghi lễ, cưới hỏi, đám ma

c)

Thay thế hoàn toàn lương thực tinh bột

d)

Giảm nhu cầu y tế công cộng

9.

Các loài động vật dạ dày kép chủ yếu ăn loại thức ăn nào?

a)

Ngũ cốc chế biến sấy khô

b)

Hỗn hợp khoáng và vitamin

c)

Thức ăn tinh chế đậm đặc

d)

Thức ăn thô xanh như cỏ

10.

Tỷ trọng GDP của chăn nuôi trong tổng GDP cả nước được nêu xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng 27% tổng GDP

b)

Khoảng 2% tổng GDP

c)

Khoảng 6% tổng GDP

d)

Khoảng 12% tổng GDP

11.

Quan sát bảng số liệu 2012–2022: đàn trâu giảm mạnh nhất vào năm nào trong giai đoạn hiển thị?

a)

2019 so với 2018 tăng mạnh

b)

2014 so với 2013 giảm nhẹ

c)

2017 so với 2016 tăng nhẹ

d)

2022 so với 2021 tăng mạnh

12.

Trong bảng 2012–2022, đàn bò có xu hướng nào rõ rệt?

a)

Giảm liên tục toàn kỳ

b)

Giảm mạnh rồi tăng

c)

Tăng đều qua các năm

d)

Không đổi đáng kể

13.

Đàn lợn đến năm 2019 giảm xuống mức thấp, năm nào cho thấy phục hồi rõ rệt trở lại?

a)

2022 phục hồi mạnh

b)

2020 phục hồi mạnh

c)

2017 tiếp tục tăng

d)

2015 giảm sâu nhất

14.

Gia cầm (triệu con) tăng mạnh sau các năm dịch bệnh. Năm nào đạt mức cao nhất trong bảng hiển thị?

a)

2013 đạt đỉnh

b)

2022 đạt đỉnh

c)

2020 đạt đỉnh

d)

2018 đạt đỉnh

15.

Theo phân bố vùng sinh thái, vùng nào có tỷ trọng bò cao nhất?

a)

Trung du miền núi Bắc

b)

Tây Nguyên

c)

ĐBSH

d)

Trung Bộ

16.

Trong bảng vùng sinh thái, tỷ trọng lợn cao nhất thuộc vùng nào?

a)

Đông Nam Bộ

b)

ĐBS Cửu Long

c)

Trung du miền núi Bắc

d)

ĐBS Hồng

17.

Tỷ trọng gia cầm theo vùng: vùng nào có tỷ lệ thấp nhất?

a)

Trung Bộ

b)

Đông Nam Bộ

c)

Miền núi và Trung du Bắc

d)

ĐBS Hồng

18.

Nhìn bản đồ vùng sinh thái Việt Nam, vùng "Central Highlands" tương ứng tiếng Việt là khu vực nào?

a)

Tây Nguyên

b)

Đông Nam Bộ

c)

Trung Bộ

d)

ĐBS Cửu Long

19.

Bảng 9.3 cho thấy cơ sở chăn nuôi lợn quy mô 1–9 con chiếm tỷ trọng như thế nào so với tổng số cơ sở?

a)

Tương đương nhóm 30–99

b)

Lớn nhất trong các nhóm

c)

Nhỏ nhất trong các nhóm

d)

Xếp thứ ba về số lượng

20.

Theo bảng 9.3, chăn nuôi gia cầm quy mô 1–49 con có số cơ sở như thế nào?

a)

Tương đương nhóm 200–999

b)

Xếp sau nhóm >4000

c)

Chiếm đa số cơ sở

d)

Ít nhất trong các nhóm

21.

Từ thông tin mô tả, cơ cấu sản lượng thịt thay đổi: loại thịt nào giảm tỷ trọng, loại nào tăng?

a)

Thịt trâu tăng, gia cầm giảm

b)

Thịt lợn giảm, gia cầm tăng

c)

Thịt bò giảm, lợn tăng

d)

Gia cầm giảm, lợn tăng

22.

Giai đoạn 2018–2022, tiêu thụ thịt bình quân đầu người tăng khoảng bao nhiêu phần trăm theo mô tả?

a)

Khoảng 10%

b)

Khoảng 20%

c)

Khoảng 5%

d)

Khoảng 30%

23.

Luật Chăn nuôi 2018 chủ yếu quy định về nội dung nào trong hoạt động chăn nuôi?

a)

Quy định hoạt động, quyền và nghĩa vụ

b)

Thuế suất và ưu đãi tín dụng ngành

c)

Chính sách xuất khẩu sản phẩm duy nhất

d)

Chỉ quy hoạch vùng chăn nuôi trọng điểm

24.

Vai trò cốt lõi của Luật Chăn nuôi trong quản lý nhà nước là gì?

a)

Thiết lập khung pháp lý điều chỉnh quan hệ

b)

Tạo quỹ hỗ trợ người chăn nuôi trực tiếp

c)

Ân hạn thuế cho doanh nghiệp mới

d)

Quy định giá bán tối thiểu toàn quốc

25.

Một mục tiêu quan trọng của Luật Chăn nuôi là thúc đẩy điều gì cho người dân?

a)

Loại bỏ các giống vật nuôi mới

b)

Tạo việc làm, tăng thu nhập

c)

Giảm tiêu dùng sản phẩm chăn nuôi

d)

Hạn chế mở rộng thị trường nội địa

26.

Sự cần thiết ban hành Luật Chăn nuôi xuất phát từ yếu tố nào sau đây?

a)

Biến động dịch bệnh và thị trường

b)

Nhu cầu giảm sản xuất nông nghiệp

c)

Sự ổn định tuyệt đối của giá cả

d)

Không có biến đổi khí hậu xảy ra

27.

Trong bối cảnh hội nhập, Việt Nam tham gia hiệp định nào liên quan thương mại đa phương?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới WTO

b)

Hiệp hội các nhà bán lẻ nội địa

c)

Diễn đàn Ngân hàng Đông Á

d)

Liên minh Nông dân Đông Dương

28.

Hiệp định nào là đối tác thương mại xuyên khu vực có ảnh hưởng lớn đến chăn nuôi?

a)

OPEC, điều phối sản lượng dầu

b)

CPTPP, thúc đẩy tự do thương mại

c)

NAFTA, chỉ dành riêng Bắc Mỹ

d)

EUROZONE, áp dụng tiền tệ chung

29.

Một đạo luật quốc gia khiến Pháp lệnh Giống vật nuôi 2004 không còn phù hợp là gì?

a)

Luật Tín dụng ngân hàng 2010

b)

Luật Giao thông đường bộ 2008

c)

Luật Thuế thu nhập cá nhân 2012

d)

Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật 2006

30.

Luật Chăn nuôi hỗ trợ mục tiêu nào liên quan an ninh lương thực trước biến đổi khí hậu?

a)

Đáp ứng nhu cầu an ninh thực phẩm

b)

Giảm đa dạng hóa giống vật nuôi

c)

Ngừng sản xuất sữa tươi toàn quốc

d)

Cắt giảm các biện pháp an toàn sinh học

31.

Khái niệm hoạt động chăn nuôi bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Vận chuyển vật nuôi giữa các vùng liên tục

b)

Thuần túy trồng trọt tăng năng suất cây

c)

Nuôi sinh trưởng và nuôi sinh sản vật nuôi

d)

Chỉ chăm sóc thú cảnh phục vụ giải trí

32.

Nguyên tắc cốt lõi của hoạt động chăn nuôi nhằm nâng cao hiệu quả là gì?

a)

Khai thác các lợi thế vùng và phát triển chuỗi giá trị

b)

Loại bỏ hợp tác địa phương để dễ quản lý

c)

Giảm giá bán dưới mọi chi phí để tăng thị phần

d)

Tập trung vào giống ngoại bất kể điều kiện

33.

Ứng dụng khoa học công nghệ trong chăn nuôi hướng tới mục tiêu nào?

a)

Tạo sản phẩm đáp ứng yêu cầu con người

b)

Giảm chất lượng để tiết kiệm chi phí

c)

Chỉ tăng số lượng không cần năng suất

d)

Ưu tiên máy móc thay thế lao động hoàn toàn

34.

Hoạt động chăn nuôi phải tuân thủ điều gì liên quan quản lý nhà nước?

a)

Ý kiến cá nhân người chăn nuôi

b)

Chỉ hướng dẫn của doanh nghiệp

c)

Quy ước miệng của nông hộ

d)

Các quy định pháp luật hiện hành

35.

Theo phân loại cơ sở chăn nuôi, hình thức nào tập trung tại khu vực riêng biệt dành cho sản xuất kinh doanh?

a)

Chăn nuôi đô thị trong nhà ở

b)

Chăn nuôi trang trại quy mô tập trung

c)

Chăn nuôi du mục tự do di chuyển

d)

Chăn nuôi nông hộ quy mô gia đình

36.

Mục tiêu chính khi đặt chuồng nuôi cách biệt với khu dân cư là gì?

a)

Giảm ô nhiễm và lây bệnh sang người

b)

Tiết kiệm chi phí vận chuyển thức ăn

c)

Tăng tốc độ sinh trưởng của vật nuôi

d)

Tận dụng nguồn lao động địa phương

37.

Theo yêu cầu vị trí trang trại, nguồn nước cần đáp ứng điều kiện nào?

a)

Nước mưa tự nhiên không xử lý

b)

Nước sạch và đủ cho chăn nuôi

c)

Nước ngầm khai thác tùy ý

d)

Nước sông gần nhất bất kỳ

38.

Trang trại quy mô nhỏ phải cách khu tập trung xử lý chất thải sinh hoạt, công nghiệp, khu dân cư tối thiểu bao nhiêu?

a)

100m khoảng cách tối thiểu

b)

50m khoảng cách tối thiểu

c)

200m khoảng cách tối thiểu

d)

150m khoảng cách tối thiểu

39.

Trang trại quy mô vừa phải cách trường học, bệnh viện, chợ tối thiểu bao nhiêu?

a)

300m khoảng cách cần giữ

b)

150m khoảng cách cần giữ

c)

400m khoảng cách cần giữ

d)

100m khoảng cách cần giữ

40.

Khoảng cách tối thiểu giữa hai trang trại chăn nuôi theo Bảng 9.5 là bao nhiêu?

a)

200m giữa hai trang trại

b)

100m giữa hai trang trại

c)

50m giữa hai trang trại

d)

150m giữa hai trang trại

41.

Đơn vị vật nuôi (ĐVN) được quy đổi theo khối lượng cơ thể như thế nào?

a)

Mỗi ĐVN tương đương 500kg

b)

Mỗi ĐVN tương đương 1 tấn

c)

Mỗi ĐVN tương đương 100kg

d)

Mỗi ĐVN tương đương 250kg

42.

Quy mô chăn nuôi nông hộ được xác định khi số ĐVN ở mức nào?

a)

Có số đơn vị vật nuôi 10–30

b)

Có số đơn vị vật nuôi ≥10

c)

Có số đơn vị vật nuôi >300

d)

Có số đơn vị vật nuôi <10

43.

Trang trại được phân loại là quy mô nhỏ khi có số ĐVN trong khoảng nào?

a)

Trên 300 đơn vị

b)

Dưới 10 đơn vị

c)

Từ 30 đến dưới 300

d)

Từ 10 đến dưới 30

44.

Trang trại quy mô trung bình có số ĐVN bao nhiêu?

a)

Từ 30 đến dưới 300

b)

Từ 10 đến dưới 30

c)

Dưới 10 đơn vị

d)

Trên 300 đơn vị

45.

Trang trại quy mô lớn được xác định khi số ĐVN đạt mức nào?

a)

Từ 10 đến dưới 30

b)

Trên 300 đơn vị

c)

Từ 30 đến dưới 300

d)

Dưới 10 đơn vị

46.

Hộ chăn nuôi phải thực hiện biện pháp vệ sinh như thế nào?

a)

Không cần vệ sinh chuồng trại

b)

Vệ sinh, tiêu độc thường xuyên

c)

Vệ sinh khi hết vụ nuôi

d)

Tiêu độc chỉ lúc xuất bán

47.

Tại trang trại, chất thải chăn nuôi cần được xử lý với mục tiêu nào?

a)

Hạn chế ô nhiễm môi trường

b)

Tăng trọng nhanh cho vật nuôi

c)

Tiết kiệm diện tích chuồng trại

d)

Giảm chi phí thức ăn

48.

Mật độ chăn nuôi được định nghĩa là gì?

a)

Số con giống trong đàn

b)

Số lao động trên 1ha

c)

Số ĐVN trên 1ha

d)

Số chuồng trên mỗi trang trại

49.

Nguy cơ môi trường chính khi mật độ chăn nuôi cao là gì?

a)

Tăng chi phí vaccine

b)

Thiếu thức ăn thô xanh

c)

Nước ngầm nhiễm nitrat hóa

d)

Giảm tốc độ sinh sản

50.

Theo Bảng 9.6, vùng đồng bằng sông Hồng có mật độ chăn nuôi năm 2018 khoảng bao nhiêu ĐVN/ha?

a)

Khoảng 1,84 mỗi hecta

b)

Khoảng 0,47 mỗi hecta

c)

Khoảng 0,35 mỗi hecta

d)

Khoảng 0,20 mỗi hecta

51.

Đến năm 2030, vùng Đông Nam Bộ có mật độ chăn nuôi quy định khoảng bao nhiêu ĐVN/ha?

a)

Khoảng 1,5 mỗi hecta

b)

Khoảng 1,0 mỗi hecta

c)

Khoảng 1,8 mỗi hecta

d)

Khoảng 0,2 mỗi hecta

52.

Theo phân loại, "gia súc" là nhóm động vật nào trong chăn nuôi?

a)

Động vật hai chân, có lông vũ, biết bay xa

b)

Động vật có vú, bốn chân, đã thuần hóa

c)

Động vật có xương sống, sống dưới nước

d)

Động vật ăn cỏ hoang dã chưa thuần hóa

53.

Gia cầm được mô tả chính xác như thế nào?

a)

Động vật có vú, hai chân, không lông vũ

b)

Động vật không xương sống, sống dưới nước

c)

Động vật bốn chân, có vú, sống hoang dã

d)

Động vật hai chân, có lông vũ, được thuần hóa

54.

“Vật nuôi khác” trong chăn nuôi bao gồm nhóm nào?

a)

Động vật ngoài gia súc, gia cầm, trong danh mục cho phép

b)

Động vật hoang dã nguy cấp thuộc CITES Phụ lục I

c)

Chỉ động vật thủy sinh nuôi trong ao hồ

d)

Mọi loài động vật rừng không có giá trị kinh tế

55.

Theo danh mục, loài nào thuộc danh sách vật nuôi khác được phép ở Việt Nam?

a)

Chuột cống, chim cánh cụt, lạc đà hoang

b)

Cá sấu, rùa biển, hải cẩu, cá voi

c)

Hổ, báo, gấu, voọc, tê tê

d)

Chó, mèo, yến, ong mật, hươu sao

56.

Trong Bảng 9.7, tên khoa học của "vịt trời" được ghi là gì?

a)

Anas poecilorhyncha haringtoni

b)

Leiolepis belliana vietnamensis

c)

Acheta domesticus

d)

Physignathus cocincinus

57.

Tên phân loại của "tằm" trong Bảng 9.7 là gì?

a)

Arachnida

b)

Anas poecilorhyncha haringtoni

c)

Bombyx Mori

d)

Leiolepis belliana

58.

Quy định khi nuôi chim yến chủ yếu liên quan đến vấn đề nào?

a)

Vận chuyển giống, thủ tục xuất khẩu

b)

Chi phí xây chuồng, chiếu sáng ban đêm

c)

Thiếu thức ăn, thiếu nước sạch

d)

Tiếng ồn, dịch bệnh, an toàn thực phẩm

59.

Nuôi ong mật cần chú ý điều gì để đảm bảo an toàn?

a)

Sử dụng khói mạnh để xua ong

b)

Thu hoạch mật bất kể mùa vụ

c)

Chọn giống ong khoái, ong ruồi đỏ

d)

Dịch bệnh, vệ sinh môi trường, an toàn thực phẩm

60.

Khi dắt chó mèo ra ngoài, biện pháp phòng ngừa nào được nêu?

a)

Đeo chuông để tránh thất lạc

b)

Cắt lông ngắn vào mùa hè

c)

Tiêm phòng bệnh dại và kiểm soát an toàn

d)

Cho ăn nhiều thịt sống mỗi ngày

61.

Hươu sao được nêu trong tài liệu với nhận xét nào?

a)

Đã được thuần hóa, nguồn gốc rõ ràng

b)

Vẫn khai thác nhung từ hươu hoang

c)

Không phù hợp nuôi ở Việt Nam

d)

Cần quản lý như động vật thủy sinh

62.

Khái niệm "giống vật nuôi" nhấn mạnh điều gì?

a)

Động vật hoang dã với hình thái biến động

b)

Mọi cá thể khác loài, khác hệ sinh thái

c)

Quần thể cùng loài, nguồn gốc, ngoại hình ổn định

d)

Cá thể lai tạp không kiểm soát

63.

Một giống được coi đạt tiêu chuẩn khi nào?

a)

Ngoại hình đặc trưng, ổn định, năng suất phù hợp

b)

Có kích thước lớn nhất trong khu vực

c)

Lai tạo ngẫu nhiên để tăng đa dạng

d)

Chỉ cần thích nghi với mọi khí hậu

64.

Giống bản địa là gì?

a)

Giống hoang dã được bắt về nuôi

b)

Giống lai thương mại nuôi toàn quốc

c)

Giống hình thành, tồn tại tại một địa bàn nhất định

d)

Giống nhập ngoại năng suất rất cao

65.

Ưu điểm nổi bật của giống bản địa là gì?

a)

Thích nghi cao với điều kiện địa phương

b)

Tăng trưởng siêu nhanh trong trại công nghiệp

c)

Giá bán luôn cao hơn giống ngoại

d)

Ít bệnh nhờ được tiêm phòng định kỳ

66.

Nhược điểm thường gặp của giống bản địa là gì?

a)

Khó nhân giống vì vô sinh

b)

Năng suất không cao do ít chọn lọc

c)

Không thích nghi khí hậu địa phương

d)

Chi phí thức ăn luôn quá cao

67.

Giống quý hiếm được định nghĩa như thế nào?

a)

Giống hoang dã dễ tìm thấy ngoài rừng

b)

Giống nhập ngoại phổ biến, số lượng nhiều

c)

Giá trị khoa học, y tế, kinh tế; số lượng ít

d)

Giống lai thương mại có giá bán cao

68.

Tiêu chí đưa giống vào danh mục bảo tồn là gì?

a)

Không có giá trị thương mại trên thị trường

b)

Năng suất thấp hơn mức trung bình quốc gia

c)

Số lượng cá thể còn quá ít, nguy cơ cận huyết

d)

Màu lông không phù hợp thị hiếu người mua

69.

Theo Bảng 9.8, nhóm giống lợn nào được liệt kê?

a)

Lợn rừng, lợn lai thương phẩm siêu nạc

b)

Lợn Vân Pa, Lợn Duroc công nghiệp

c)

Lợn Móng Cái, Lợn Yorkshire nhập ngoại

d)

Lợn Ỉ, Lợn Chu Prông, Lợn Lang Hồng

70.

Trong nhóm giống gà cần bảo tồn, loài nào xuất hiện?

a)

Gà Broiler trắng phổ biến toàn cầu

b)

Gà Ai Cập, Gà Lương Phượng công nghiệp

c)

Gà tre lai nhập từ Thái Lan

d)

Gà Tây Kỳ Sơn, Gà Mã Đá, Gà Hồ

71.

Bảng 9.8 nêu giống ong nội nào theo tên khoa học?

a)

Bombus terrestris

b)

Apis cerana cerana

c)

Apis mellifera ligustica

d)

Trigona laeviceps

72.

Trong mô hình quản lý giống, đàn cụ kỵ thường có vai trò nào trong chuỗi nhân giống?

a)

Đảm nhận kiểm dịch và chứng nhận chất lượng

b)

Cung cấp giống thương phẩm trực tiếp cho thị trường

c)

Lưu giữ vật nuôi thuần chủng làm nền tảng di truyền

d)

Sản xuất bố mẹ lai phục vụ nuôi thương phẩm

73.

Khái niệm “dòng” trong cùng một giống vật nuôi mô tả điều gì?

a)

Phân loại theo vùng địa lý chăn nuôi

b)

Lứa tuổi vật nuôi trong chu kỳ sản xuất

c)

Nhóm cá thể có đặc điểm riêng đã ổn định

d)

Một giống hoàn toàn khác về nguồn gốc

74.

Mục tiêu của việc tạo giống vật nuôi mới là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn giống địa phương cũ

b)

Giảm số lượng con giống trong đàn giống

c)

Đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội

d)

Loại bỏ các phương pháp chọn lọc truyền thống

75.

Phương pháp khoa học nào thường dùng để tạo dòng, giống vật nuôi?

a)

Giảm mật độ nuôi để hạ stress đàn

b)

Chọn lọc theo đặc điểm nhất định của cá thể

c)

Tăng khẩu phần để cải thiện khối lượng nhanh

d)

Chuyển chuồng định kỳ theo tháng

76.

Biện pháp kỹ thuật nào là ví dụ của tạo dòng lai tổng hợp?

a)

Lai giữa nhiều dòng được lựa chọn có chủ đích

b)

Nuôi cách ly để tránh bệnh truyền nhiễm

c)

Tăng cường tiêm phòng theo lịch thú y

d)

Đánh số tai để quản lý đàn hiệu quả

77.

Trong sản xuất giống vật nuôi, mục tiêu chính là gì?

a)

Duy trì, cải tiến năng suất và phẩm chất giống

b)

Loại bỏ nhu cầu nhập giống từ bên ngoài

c)

Tăng sản lượng thương phẩm ngắn hạn

d)

Giảm chi phí thức ăn trong toàn trại

78.

Cơ sở sản xuất giống vật nuôi phải đáp ứng điều kiện nào?

a)

Chỉ định giá bán theo thị trường tự do

b)

Không cần kiểm dịch nếu giống thuần địa phương

c)

Chỉ cần chứng nhận an toàn lao động nội bộ

d)

Có bộ tiêu chuẩn giống được công bố phù hợp

79.

Trước khi đưa vào sản xuất, dòng giống vật nuôi thương phẩm cần bước nào?

a)

Đổi tên thương mại để dễ quảng bá

b)

Xuất bán thử nghiệm ra thị trường ngay

c)

Khảo nghiệm đánh giá năng suất và phẩm chất

d)

Chỉ xét duyệt hồ sơ nguồn gốc giấy tờ

80.

Khi mua bán, trao đổi giống vật nuôi và sản phẩm giống, yêu cầu nào đúng?

a)

Không cần kiểm dịch nếu bên bán uy tín

b)

Chỉ cần hợp đồng dân sự giữa hai bên là đủ

c)

Phải kèm hồ sơ xác định nguồn gốc xuất xứ rõ ràng

d)

Ưu tiên hàng rẻ không cần chứng nhận

81.

Điều kiện nhập khẩu giống vật nuôi là gì?

a)

Chỉ cần hóa đơn và hợp đồng mua bán quốc tế

b)

Có cơ quan có thẩm quyền cho phép bằng văn bản

c)

Được miễn giấy phép nếu giống phổ biến

d)

Không cần kiểm tra dịch bệnh tại cửa khẩu

82.

Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (TAHHHC) thường dùng cho đối tượng nào trong chăn nuôi?

a)

Đàn vật nuôi non mới cai sữa

b)

Đàn vật nuôi cần khẩu phần đủ chất

c)

Đàn vật nuôi chuyên vỗ béo ngắn hạn

d)

Đàn vật nuôi chỉ cần bổ sung khoáng

83.

Điểm khác biệt chính giữa thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và thức ăn hỗn hợp bổ sung là gì?

a)

Chỉ dùng trong nhà máy chế biến

b)

Thành phần năng lượng cao hơn

c)

Sử dụng độc lập cho vật nuôi

d)

Giá bán lẻ cao hơn thị trường

84.

TABS (thức ăn bổ sung) thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ dùng cho gia cầm công nghiệp

b)

Chứa đầy đủ protein và năng lượng

c)

Luôn có vitamin liều cao bắt buộc

d)

Có thể trộn trực tiếp vào khẩu phần

85.

Thức ăn đậm đặc (TADĐ) thường được phối chế như thế nào khi đưa vào khẩu phần vật nuôi?

a)

Chỉ trộn cùng premix khoáng

b)

Phối với thức ăn thô xanh tươi

c)

Sử dụng nguyên trạng, không trộn

d)

Phối với nguyên liệu năng lượng

86.

Trong ba năm 2019–2022, loại thức ăn chăn nuôi nào có sản lượng công nghiệp cao nhất theo bảng 9.10?

a)

Thức ăn cho gia súc nhai lại

b)

Thức ăn cho vật nuôi khác

c)

Thức ăn cho gia cầm

d)

Thức ăn cho lợn

87.

Theo quy định sản xuất thức ăn chăn nuôi, cơ sở sản xuất phải đáp ứng yêu cầu nào?

a)

Có đội ngũ thú y cấp tỉnh

b)

Có phòng thí nghiệm đạt ISO

c)

Có vùng nguyên liệu nội bộ

d)

Có giấy phép sản xuất theo luật

88.

Khái niệm “thức ăn truyền thống” trong chăn nuôi thường chỉ nhóm nào?

a)

Phụ gia kích thích tăng trưởng

b)

Premix khoáng và vitamin

c)

Hỗn hợp hoàn chỉnh công nghiệp

d)

Nguyên liệu tại chỗ như cám, ngô

89.

“Thức ăn bổ sung” khác “thức ăn truyền thống” ở điểm nào?

a)

Dùng để hoàn thiện khẩu phần

b)

Giá rẻ hơn đáng kể

c)

Chỉ cung cấp năng lượng

d)

Chỉ sản xuất thủ công

90.

Khi xây dựng khẩu phần cho lợn thịt, vai trò chính của TADĐ là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn ngô, sắn

b)

Tăng độ xơ thô của khẩu phần

c)

Cung cấp protein và khoáng

d)

Giảm nhu cầu nước uống

91.

Trong quản lý tiêu thụ thức ăn công nghiệp, số liệu thống kê theo bảng nhằm mục đích gì?

a)

Định vị thương hiệu doanh nghiệp

b)

Theo dõi cơ cấu thị trường

c)

Tính thuế thu nhập cá nhân

d)

Đo lường chi phí lai tạo giống

92.

Một trang trại chuyển từ TAHHHC sang TADĐ + nguyên liệu năng lượng. Hệ quả quản trị phổ biến là gì?

a)

Giảm phụ thuộc vào thị trường ngô

b)

Giảm chi phí lao động định mức

c)

Giảm rủi ro thiếu vi chất

d)

Tăng nhu cầu phối trộn tại chỗ

93.

Để xuất khẩu thức ăn chăn nuôi, doanh nghiệp thường cần bước nào?

a)

Chứng minh vùng nuôi tự cung cấp

b)

Ký hợp đồng với trại giống lớn

c)

Được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt

d)

Mua bảo hiểm vật nuôi bắt buộc

94.

Cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi phải có khu vực nào để đảm bảo an toàn sinh học?

a)

Kho chứa nguyên liệu khép kín

b)

Khu cách ly vật nuôi bệnh

c)

Khu vực vệ sinh và khử trùng

d)

Phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO

95.

Trước khi lưu thông, thức ăn chăn nuôi thương mại phải đáp ứng yêu cầu nào?

a)

Được hiệp hội doanh nghiệp xác nhận

b)

Được cơ quan thú y cấp phép

c)

Được kiểm định của hải quan

d)

Được công bố tiêu chuẩn áp dụng

96.

Trong nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, yêu cầu bắt buộc là gì?

a)

Có biện pháp phòng chống côn trùng

b)

Có giấy phép an toàn lao động

c)

Có giấy chứng nhận chất lượng nước

d)

Có nhãn hợp quy rõ ràng

97.

Đối với cơ sở bán thức ăn chăn nuôi, quy định về bao gói sản phẩm là gì?

a)

Bao gói có màu sắc đồng bộ

b)

Bao gói bền, kín, sạch, an toàn

c)

Bao gói in logo nhà sản xuất lớn

d)

Bao gói làm từ vật liệu tái chế

98.

Phụ gia nào được phép bổ sung để cải thiện tiêu hóa và hiệu quả sử dụng thức ăn?

a)

Enzyme tiêu hóa được phép

b)

Kháng sinh phổ rộng được phép

c)

Thuốc thú y phòng bệnh được phép

d)

Hormone tăng trưởng được phép

99.

Premix là gì trong sản xuất thức ăn chăn nuôi?

a)

Hỗn hợp vitamin và khoáng

b)

Hợp chất kháng sinh tổng hợp

c)

Phối trộn chất xơ thô

d)

Chất tạo màu tự nhiên

100.

Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi được phép sử dụng khi nào?

a)

Khi giá thức ăn tăng cao

b)

Khi đàn vật nuôi suy giảm năng suất

c)

Theo đơn của người có chứng chỉ hành nghề

d)

Khi nhập khẩu nguyên liệu khó khăn

101.

Sau ngày 1/1/2020, quy định chung về kháng sinh bổ sung vào thức ăn là gì?

a)

Được phép khi có cam kết doanh nghiệp

b)

Được phép với mức dưới ngưỡng

c)

Chỉ được phép với lợn con

d)

Không được phép bổ sung

102.

Thức ăn chăn nuôi có kháng sinh phải ghi rõ gì trên nhãn?

a)

Hàm lượng protein thô tối thiểu

b)

Tên nhà cung cấp nguyên liệu

c)

Ngày sản xuất và giá bán

d)

Loại và hàm lượng kháng sinh

103.

Cơ sở sản xuất phải có quy trình nào để kiểm soát chất lượng và an toàn?

a)

Quy trình quảng cáo sản phẩm

b)

Quy trình tuyển dụng nhân viên

c)

Quy trình tài chính kế toán

d)

Quy trình lấy mẫu kiểm tra

104.

Trong vận chuyển thức ăn chăn nuôi, yêu cầu vệ sinh đối với phương tiện là gì?

a)

Sạch, khô, tránh ẩm mốc

b)

Sơn màu sáng dễ nhận biết

c)

Trang bị thiết bị GPS

d)

Có nhãn dán chống trộm

105.

Mục tiêu của việc bổ sung khoáng và vitamin trong premix là gì?

a)

Tăng màu sắc sản phẩm bán ra

b)

Đáp ứng đủ và cân đối dinh dưỡng

c)

Thay thế hoàn toàn thức ăn thô

d)

Giảm chi phí đóng gói và vận chuyển

106.

Tiêu chuẩn tối thiểu để vật nuôi được đối xử nhân đạo trong chăm sóc là gì?

a)

Không bị đói khát, được chăm sóc thân thể

b)

Luôn giữ yên lặng, không di chuyển

c)

Không tiếp xúc ánh sáng tự nhiên

d)

Không bị chóe chịu và che chắn nhiệt độ

107.

Trong vận chuyển vật nuôi, yêu cầu nào phải tuân thủ để bảo đảm nhân đạo?

a)

Ghép chung mọi loài vào một khoang

b)

Phương tiện phù hợp với loài, có thông khí

c)

Tốc độ cao để rút ngắn thời gian

d)

Không cần cung cấp thức ăn, nước

108.

Quy định về giết mổ nhân đạo nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ tập trung năng suất lò mổ

b)

Không cần kiểm tra sức khỏe trước

c)

Ưu tiên giết nhanh bằng bất kỳ cách

d)

Giảm đau đớn và sợ hãi tối đa

109.

Trong nghiên cứu khoa học, khi dùng vật nuôi thí nghiệm cần điều kiện nào?

a)

Chỉ cần giấy phép cơ sở

b)

Không cần tiêu chuẩn phúc lợi

c)

Số lượng càng nhiều càng tốt

d)

Số lượng tối thiểu phục vụ nghiên cứu

110.

Khi nuôi dưỡng vật nuôi thí nghiệm, bắt buộc phải đảm bảo điều gì?

a)

Không cần vệ sinh chuồng trại

b)

Các tiêu chuẩn đối xử nhân đạo

c)

Hạn chế nước uống để thu dữ liệu

d)

Chế độ ăn nhiều đạm liên tục

111.

Khái niệm chất thải chăn nuôi bao gồm các loại nào?

a)

Rắn, lỏng, khí từ hoạt động chăn nuôi

b)

Chỉ rác sinh hoạt của công nhân

c)

Chỉ khí phát sinh từ máy móc

d)

Chỉ phân và nước tiểu của người

112.

Ví dụ về chất thải rắn trong chăn nuôi là gì?

a)

Khí phân hủy thức ăn thừa

b)

Khí thở của vật nuôi

c)

Nước tiểu, nước tắm vật nuôi

d)

Phân gia súc, thức ăn thừa, xác vật nuôi

113.

Chất thải lỏng trong chăn nuôi gồm thành phần nào?

a)

Hơi nước từ mái chuồng

b)

Nước tiểu, nước tắm, nước vệ sinh

c)

Khí thải hô hấp và ruột

d)

Phân khô và chất độn chuồng

114.

Nguồn phát sinh chất thải khí trong chăn nuôi thường là gì?

a)

Khí đường tiêu hóa và phân hủy thức ăn thừa

b)

Hơi nước từ ao nuôi

c)

Bụi đường khu công nghiệp

d)

Khí thải xe vận chuyển

115.

Tại sao xử lý chất thải chăn nuôi là cần thiết?

a)

Giảm chi phí thức ăn

b)

Gây ô nhiễm và phát thải khí nhà kính

c)

Tăng trọng nhanh cho vật nuôi

d)

Thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm

116.

Thành phần gây ô nhiễm chính trong chất thải chăn nuôi là gì?

a)

Chỉ bụi hữu cơ vô trùng

b)

Chỉ muối khoáng vô hại

c)

Chỉ CO2 từ hô hấp

d)

Nitơ, photpho, kim loại nặng, vi khuẩn

117.

Bảng số liệu cho thấy xu hướng chất thải lỏng giai đoạn 2020–2022 là gì?

a)

Tăng mạnh từ 160,8 lên 250 triệu m3

b)

Giảm từ 170,3 xuống 160,8 triệu m3

c)

Ổn định quanh 200 triệu m3

d)

Không thay đổi qua các năm

118.

Trong cơ sở chăn nuôi, yêu cầu về chuồng trại để bảo vệ vật nuôi là gì?

a)

Phù hợp loài, thông thoáng, phòng bệnh

b)

Ưu tiên tiện lợi cho con người

c)

Kín hoàn toàn, không ánh sáng

d)

Chỉ cần rộng mà không thông khí

119.

Khi vận chuyển vật nuôi thí nghiệm, điều nào đúng?

a)

Bỏ qua cung cấp nước

b)

Chỉ cần tốc độ vận chuyển cao

c)

Không cần theo dõi tình trạng con vật

d)

Tuân thủ quy định đối xử nhân đạo

120.

Trong quy định bảo quản sản phẩm sau giết mổ, yêu cầu chung là gì?

a)

Không cần kiểm soát nhiệt độ kho

b)

Giảm chi phí bằng hạ chuẩn bảo quản

c)

Tăng tốc độ chế biến bất kể vệ sinh

d)

Bảo đảm vệ sinh, giảm ô nhiễm môi trường