wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Vai trò enzim & Bài 2: Phân loại gene, chức năng RNA

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Trong nhân đôi ADN, enzyme tách mạch có chức năng gì?

a)

Kéo dài mạch mới theo chiều 3'-5'

b)

Nối các đoạn Okazaki mới tổng hợp

c)

Tổng hợp đoạn mồi RNA ngắn liên tục

d)

Bẻ gãy liên kết hydro giữa hai mạch

2.

Phát biểu nào đúng về RNA polymerase trong quá trình nhân đôi ADN ở tế bào nhân sơ?

a)

Tổng hợp đoạn mồi RNA ngắn cần cho DNA polymerase

b)

Cắt bỏ đoạn mồi và nối các đoạn Okazaki

c)

Tổng hợp mạch mới ADN theo chiều 3'-5'

d)

Bẻ gãy liên kết phosphodieste của mạch khuôn

3.

Ligase tham gia nhân đôi ADN bằng cách nào?

a)

Tách helicase khỏi phức hợp sao chép

b)

Nối các đoạn Okazaki trên mạch gián đoạn

c)

Thêm nucleotide vào đầu 3' của mạch mới

d)

Tổng hợp đoạn mồi RNA cho mạch khuôn

4.

Nguyên tắc bổ sung trong sao chép ADN thể hiện ở cặp base nào?

a)

A bắt cặp với T, G với C

b)

A bắt cặp với G, T với C

c)

A bắt cặp với C, G với T

d)

A bắt cặp với U, G với T

5.

Vì sao mạch khuôn 5'→3' tạo mạch mới theo kiểu gián đoạn?

a)

Ligase chỉ hoạt động trên mạch liên tục

b)

DNA polymerase chỉ tổng hợp theo 5'→3'

c)

RNA polymerase hoạt động một chiều 3'→5'

d)

Helicase mở xoắn không đồng bộ hai mạch

6.

Gene được phân loại theo tiêu chí nào trong nội dung học?

a)

Theo chiều dài và vị trí nhiễm sắc thể

b)

Theo loại codon mở đầu và kết thúc

c)

Theo số lượng intron và exon chứa

d)

Theo chức năng và sản phẩm của gene

7.

Chức năng chính của từng loại RNA được mô tả đúng là gì?

a)

mRNA vận chuyển protein, tRNA cấu trúc ribosome, rRNA phiên mã DNA

b)

mRNA mang amino acid, tRNA khuôn dịch mã, rRNA xúc tác sao chép

c)

mRNA khuôn dịch mã, tRNA mang amino acid, rRNA cấu tạo ribosome

d)

mRNA cấu tạo ribosome, tRNA mang codon, rRNA vận chuyển protein

8.

Thành phần nào của operon Lac là vị trí để protein ức chế gắn vào nhằm ngăn cản phiên mã?

a)

Operator của operon Lac

b)

Gen điều hòa lacI riêng

c)

Promoter của operon Lac

d)

Gen lacZ của operon

9.

Chức năng chính của promoter trong operon Lac là gì?

a)

Mã hóa enzyme phân giải lactose

b)

Vận chuyển lactose qua màng

c)

Nơi ức chế gắn chặn phiên mã

d)

Nơi enzyme bám khởi đầu phiên mã

10.

Gen lacZ trong operon Lac mã hóa enzyme nào?

a)

RNA polymerase xúc tác phiên mã

b)

Transacetylase hỗ trợ chuyển nhóm

c)

Beta-galactosidase thủy phân lactose

d)

Permease vận chuyển lactose

11.

Tình huống nào sau đây mô tả đúng cơ chế thêm/mất cặp nucleotide trong đột biến gen?

a)

Một nucleotide không được làm khuôn bị bỏ qua

b)

Sao chép sai thay A thành G cùng vị trí

c)

Thay thế cặp A-T thành cặp G-X trực tiếp

d)

Tái tổ hợp chéo làm hoán vị đoạn lớn

12.

Nguyên nhân nào dưới đây thuộc loại tác nhân vật lý gây đột biến gen?

a)

Hóa chất 5BU thay thế base

b)

Virus xen đoạn vào bộ gen

c)

Tia tử ngoại gây liên kết T-T

d)

Sai sót enzym sửa sai DNA

13.

Nhận định nào đúng về hậu quả tia UV tạo ra hai T trên một mạch liên kết nhau?

a)

Không ảnh hưởng vì enzyme sửa sai

b)

Luôn gây thay thế A-T thành G-X

c)

Khi sao chép có thể gây thêm hoặc mất

d)

Chỉ gây mất từng cặp nucleotide đơn

14.

Khái niệm nào mô tả chính xác đột biến điểm?

a)

Nhân đôi đoạn DNA tạo lặp lớn

b)

Thay đổi cấu trúc cả nhiễm sắc thể

c)

Thay đổi một hoặc một vài cặp nucleotide

d)

Biến đổi biểu hiện gen do điều hòa

15.

Trong bối cảnh điều hòa operon Lac, điều gì xảy ra khi protein ức chế gắn chặt vào operator?

a)

RNA polymerase tăng tốc phiên mã

b)

Các gen cấu trúc được dịch mạnh

c)

Phiên mã các gen cấu trúc bị chặn

d)

Lactose được vận chuyển nhanh hơn

16.

Công nghệ DNA tái tổ hợp được định nghĩa chính xác nhất là gì?

a)

Quy trình tạo DNA mới từ một loài duy nhất

b)

Quy trình tạo phân tử DNA từ hai nguồn khác nhau rồi chuyển vào tế bào nhận

c)

Phương pháp sửa chữa đột biến bằng enzyme sửa sai

d)

Kỹ thuật nhân bản toàn bộ bộ gen trong tế bào

17.

Thành phần cốt lõi của DNA tái tổ hợp thường bao gồm những gì?

a)

Vector protein và enzyme polymerase

b)

Gene cần chuyển và DNA dùng làm vector

c)

Gene cần chuyển và protein đánh dấu

d)

Plasmid trần và mARN đánh dấu

18.

Ứng dụng nào sau đây minh họa mục tiêu dinh dưỡng của công nghệ gene ở thực vật?

a)

Khoai tây sản xuất vaccine protein

b)

Lúa vàng được bổ sung vitamin A

c)

Bông Bt kháng sâu bệnh mạnh hơn

d)

Cây phát sáng phục vụ trang trí

19.

Trong sơ đồ, đơn vị cấu trúc cơ bản nhất của sợi nhiễm sắc là gì khi DNA quấn quanh protein histone?

a)

Nucleosome

b)

Chromatid

c)

Locus gen

d)

Khung NST

20.

Trình tự đúng của các mức độ co xoắn từ thấp đến cao được mô tả trong sơ đồ là gì?

a)

Sợi 30 nm → nucleosome → sợi 10 nm → chromatid 700 nm → sợi 300 nm

b)

Nucleosome → sợi 30 nm → sợi 10 nm → sợi 300 nm → chromatid 700 nm

c)

Sợi 10 nm → nucleosome → sợi 30 nm → chromatid 700 nm → sợi 300 nm

d)

Nucleosome → sợi 10 nm → sợi 30 nm → sợi 300 nm → chromatid 700 nm

21.

Một nucleosome được cấu tạo từ thành phần nào theo chú thích?

a)

RNA xoắn đơn kèm 4 protein histone

b)

Hai sợi DNA kép và 10 protein histone

c)

Đoạn DNA 200 cặp nuclêôtit và 2 protein histone

d)

Đoạn DNA 147 cặp nuclêôtit và 8 protein histone

22.

Trong hình minh hoạ về cặp nhiễm sắc thể tương đồng, thuật ngữ “locus” được dùng để chỉ điều nào sau đây?

a)

Hình thái của nhiễm sắc thể trong kì giữa

b)

Dạng đột biến của một gen trên tế bào

c)

Protein gắn vào khung nhiễm sắc thể

d)

Vị trí cụ thể của gen trên nhiễm sắc thể

23.

Trong phép lai một cặp tính trạng P: AA × aa (thuần chủng), kiểu gen của F1 là gì?

a)

25% Aa dị hợp

b)

75% Aa dị hợp

c)

100% Aa dị hợp

d)

50% Aa dị hợp

24.

Ở phép lai Aa × Aa, tỉ lệ kiểu hình trội:lặn ở F2 trong trường hợp trội hoàn toàn là bao nhiêu?

a)

9 : 7

b)

3 : 1

c)

1 : 1

d)

2 : 1

25.

Trong phép lai hai cặp tính trạng P: AABB × aabb (thuần chủng), nếu các gen phân li độc lập thì tỉ lệ kiểu hình F2 là gì?

a)

9 : 3 : 3 : 1

b)

1 : 1 : 1 : 1

c)

3 : 1

d)

12 : 3 : 1

26.

Phát biểu nào mô tả đúng Luật phân li của Mendel?

a)

Giao tử luôn mang đủ cả hai alen của gen

b)

Các alen trộn lẫn rồi chia đều vào giao tử

c)

Mỗi gen luôn di truyền cùng nhiễm sắc thể khác

d)

Mỗi cặp alen tách nhau khi hình thành giao tử

27.

Phát biểu nào đúng về Luật phân li độc lập của Mendel?

a)

Sự phân li phụ thuộc giới tính của cơ thể

b)

Kiểu hình F2 luôn là 3 : 1 ở mọi phép lai

c)

Mọi cặp gen đều liên kết hoàn toàn trên một nhiễm sắc thể

d)

Các cặp alen khác nhau phân li độc lập khi tạo giao tử

28.

Trong ví dụ hoa mõm chó, F1 thu được có kiểu hình gì khi lai cây hoa đỏ thuần chủng với cây hoa trắng thuần chủng?

a)

Toàn cây hoa trắng tinh

b)

Một nửa đỏ một nửa hồng

c)

Toàn cây hoa hồng

d)

Tỉ lệ đỏ trắng bằng nhau

e)

Toàn cây hoa đỏ đậm

29.

Tỉ lệ kiểu hình ở F2 trong phép lai hoa mõm chó trội không hoàn toàn là gì?

a)

1 hồng : 2 đỏ : 1 trắng

b)

1 đỏ : 2 hồng : 1 trắng

c)

3 đỏ : 1 trắng

d)

1 đỏ : 1 hồng : 2 trắng

e)

2 đỏ : 1 hồng : 1 trắng

30.

Cặp kiểu gen nào sau đây tạo kiểu hình nhóm máu AB ở người?

a)

IaIbI^a I^b

b)

I^b I^b

c)

IaIaI^a I^a

d)

IbI0I^b I^0

e)

IaI0I^a I^0

31.

Trong ruồi giấm, hệ xác định giới tính là gì?

a)

ZW ở đực, ZZ ở cái

b)

XO ở đực, XX ở cái

c)

ZZ ở đực, ZW ở cái

d)

XY ở đực, XX ở cái

32.

Trong chim và gà, kiểu NST giới tính của con cái là gì?

a)

ZW, khác nhau về giới tính

b)

XX, đồng hợp giới tính

c)

XY, khác nhau về giới tính

d)

ZZ, đồng hợp giới tính

33.

Khái niệm ‘di truyền giới tính’ được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sự phân li độc lập của tất cả các cặp NST thường

b)

Sự truyền đạt đặc điểm giới tính và tính trạng liên quan qua NST giới tính

c)

Sự di truyền của tính trạng chỉ xảy ra ở giới đực

d)

Sự biểu hiện tính trạng bị chi phối hoàn toàn bởi môi trường

34.

Ở người, bộ NST lưỡng bội gồm bao nhiêu NST thường và bao nhiêu cặp NST giới tính?

a)

22 NST thường và 2 cặp NST giới tính

b)

42 NST thường và 2 cặp NST giới tính

c)

46 NST thường và 0 cặp NST giới tính

d)

44 NST thường và 1 cặp NST giới tính

35.

Trong giảm phân ở người, sự hình thành giao tử về NST giới tính diễn ra như thế nào?

a)

Nữ tạo trứng X và Y, nam chỉ tạo tinh trùng X

b)

Cả hai giới chỉ tạo giao tử X

c)

Nữ chỉ tạo trứng X, nam tạo tinh trùng X và Y

d)

Cả hai giới tạo giao tử X và Y với tỉ lệ bằng nhau

36.

Trong loài ong mật, cơ chế xác định giới tính nào sau đây là đúng?

a)

Đực 2n bội từ trứng thụ tinh, cái n bội từ trứng không thụ tinh

b)

Đực n bội từ trứng không thụ tinh, cái 2n bội từ trứng thụ tinh

c)

Đực ZZ đồng hợp, cái ZW dị hợp

d)

Đực XY dị hợp, cái XX đồng hợp

37.

Trong quá trình thụ tinh ở bò, yếu tố trực tiếp quyết định giới tính của con là gì?

a)

Loại trứng của mẹ mang X hoặc Y

b)

Loại tinh trùng của bố mang X hoặc Y

c)

Sự cân bằng hormone của mẹ trong thai kỳ

d)

Môi trường tử cung thay đổi theo chu kỳ

38.

Mục tiêu chính khi chọn lọc tinh trùng mang NST X trong chăn nuôi bò sữa là gì?

a)

Tăng tỉ lệ bê cái để khai thác sữa tốt

b)

Tăng tỉ lệ bê đực để lấy thịt hiệu quả

c)

Tạo con lai có sức đề kháng vượt trội

d)

Giảm số lứa đẻ nhằm tiết kiệm chi phí

39.

Vì sao bò cái (44 + XX) có khả năng tiết sữa còn bò đực (44 + XY) không tiết sữa?

a)

Do trứng mang Y kích hoạt cơ chế tiết sữa

b)

Do tinh trùng X nhiều protein hơn tinh trùng Y

c)

Do tuyến vú phát triển và hormone cái điều hòa

d)

Do số lượng nhiễm sắc thể khác biệt hoàn toàn

40.

Một trang trại muốn chủ động tạo nhiều bê cái. Biện pháp phù hợp nhất dựa trên di truyền giới tính là gì?

a)

Nuôi dưỡng bê đực bằng khẩu phần giàu đạm

b)

Tiêm hormone cho bò mẹ trước khi phối giống

c)

Thụ tinh nhân tạo chọn tinh trùng mang NST X

d)

Lai xa giữa hai giống bò thịt năng suất cao

41.

Khi giảm phân ở bò đực (44 + XY) tạo tinh trùng, kết quả về nhiễm sắc thể giới tính là gì?

a)

Chỉ tạo tinh trùng mang NST X duy nhất

b)

Tạo tinh trùng mang cả X và Y trong cùng tế bào

c)

Chỉ tạo tinh trùng mang NST Y duy nhất

d)

Tạo tinh trùng mang X hoặc Y với tỉ lệ gần 1:1

42.

Khái niệm nào mô tả các gene trên cùng một nhiễm sắc thể thường di truyền cùng nhau, không phân li độc lập?

a)

Phân li độc lập

b)

Liên kết gene

c)

Tương tác gen

d)

Đột biến gen

43.

Hậu quả trực tiếp của liên kết gene đối với tổ hợp tính trạng là gì?

a)

Duy trì tổ hợp ổn định

b)

Tăng số alen mới

c)

Tạo thêm cặp NST mới

d)

Làm mất hoàn toàn tính trạng

44.

Hoán vị gene xảy ra chủ yếu khi nào trong giảm phân?

a)

Nhân đôi DNA ở kì S

b)

Phân li ngẫu nhiên của các NST

c)

Trao đổi chéo giữa chromatide không chị em

d)

Hình thành thoi vô sắc ở kì sau

45.

Nhận định nào đúng về hoán vị gene?

a)

Tạo biến dị tổ hợp

b)

Không liên quan NST tương đồng

c)

Làm gen biến mất hoàn toàn

d)

Chỉ xảy ra ở nguyên phân

46.

Tần số hoán vị giữa hai gen thường được dùng để suy ra điều gì?

a)

Số lượng NST trong tế bào

b)

Khoảng cách trên bản đồ di truyền

c)

Trật tự bộ ba mã hóa

d)

Tốc độ phiên mã của gen

47.

Trong một phép lai, tần số tổ hợp tái tổ Ab/aB là 20%. Tần số hoán vị giữa hai gen là bao nhiêu?

a)

10 phần trăm

b)

5 phần trăm

c)

20 phần trăm

d)

40 phần trăm

48.

Vì sao liên kết gene có thể được ứng dụng trong chọn giống?

a)

Giúp nhóm tính trạng tốt đi kèm nhau bền vững

b)

Làm tăng đột biến có hại nhanh chóng

c)

Tách rời hoàn toàn các tính trạng mong muốn

d)

Xóa bỏ đa dạng di truyền ở quần thể

49.

Mất đoạn nhiễm sắc thể thường gây hậu quả gì ở mức gen?

a)

Không thay đổi số gen nên trung tính

b)

Tăng số bản sao nên có lợi

c)

Mất gen nên thường rất có hại

d)

Làm gen mới nên thường có lợi

50.

Phát biểu nào đúng về lặp đoạn nhiễm sắc thể?

a)

Không ảnh hưởng cân bằng gen nên tốt

b)

Giảm số gen nên luôn gây chết

c)

Tăng số bản sao gen có thể gây hại

d)

Chỉ xảy ra ở động vật có vú

51.

Ví dụ nào sau đây minh họa hậu quả của mất đoạn nhiễm sắc thể ở người?

a)

Đảo đoạn làm tăng khả năng sinh sản

b)

Mất đoạn NST số 5 gây hội chứng mèo kêu

c)

Chuyển đoạn cân bằng làm giảm độc tính

d)

Lặp đoạn ở ruồi giấm làm tăng kích thước

52.

Đối với đảo đoạn hoặc chuyển đoạn, nhận định nào phù hợp nhất?

a)

Luôn phá vỡ gen nên luôn gây chết

b)

Chỉ làm tăng biểu hiện gen có lợi

c)

Không ảnh hưởng đến kiểu hình bao giờ

d)

Nếu không làm hỏng gen có thể ít hại

53.

Vì sao cá thể dị hợp về đảo đoạn hoặc chuyển đoạn thường giảm khả năng sinh sản?

a)

Do tăng số lượng gen chức năng tăng ~50%

b)

Do giảm bắt cặp và phân li sai giảm ~50%

c)

Do đột biến điểm làm chết giao tử hoàn toàn

d)

Do trao đổi chéo tăng hiệu suất thụ tinh

54.

Chuyển đoạn giữa nhiễm sắc thể 21 và 14 ở người có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Hội chứng Down do chuyển đoạn

b)

Thiếu máu hồng cầu hình liềm

c)

Hội chứng Turner điển hình

d)

U xơ cơ tử cung lành tính

55.

Sự kiện nhiễm sắc thể liên quan đến ung thư bạch cầu mạn dòng tủy (CML) thường là gì?

a)

Mất đoạn nhỏ trên NST 21

b)

Đảo đoạn dài trên NST 9

c)

Lặp đoạn toàn bộ NST 22

d)

Chuyển đoạn giữa NST 9 và 22

56.

Đột biến số lượng nhiễm sắc thể ở người thường dẫn đến điều gì?

a)

Tăng sức sống và sinh sản rõ rệt

b)

Tăng đa dạng di truyền luôn có lợi

c)

Mất cân bằng gen nên thường gây hại

d)

Không ảnh hưởng phát triển phôi người

57.

Aneuploidy là gì trong đột biến nhiễm sắc thể?

a)

Trao đổi đoạn giữa hai NST không tương đồng

b)

Tăng số bộ NST lên bội số nguyên

c)

Đảo vị trí các đoạn trên một NST

d)

Thay đổi số lượng của một vài NST

58.

Trisomy 21 còn được gọi là gì?

a)

Hội chứng Down ở người

b)

Hội chứng Turner ở nữ

c)

Hội chứng Klinefelter ở nam

d)

Hội chứng Patau ở người

59.

Đa bội ở người thường dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Không biểu hiện bất thường rõ rệt

b)

Tăng chiều cao và tuổi thọ

c)

Chết sớm ở giai đoạn phôi

d)

Tăng khả năng sinh sản mạnh

60.

Vai trò tiến hóa nào sau đây của đột biến nhiễm sắc thể được nêu bật?

a)

Giảm đa dạng di truyền trong quần thể

b)

Tái cấu trúc bộ NST làm thay đổi phân bố gene

c)

Loại bỏ hoàn toàn các alen lặn có hại

d)

Ổn định hóa bộ gene qua nhiều thế hệ

61.

Trong chọn giống, chuyển đoạn NST được ứng dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tăng tần số đột biến điểm tự nhiên

b)

Tạo cá thể đơn bội dễ lai xa

c)

Giảm kích thước bộ NST ở cây trồng

d)

Chuyển các gene quý muốn di truyền cùng nhau

62.

Một lợi ích nông nghiệp tiêu biểu của đa bội hóa ở thực vật là gì?

a)

Tạo giống cây năng suất cao, quả to, sinh khối lớn

b)

Giảm kích thước quả để dễ vận chuyển

c)

Giảm thời gian sinh trưởng xuống còn nửa

d)

Tăng số lượng hạt phấn ở tất cả loài

63.

Trong nghiên cứu di truyền, vì sao mất đoạn và đảo đoạn giúp xác định vị trí gene?

a)

Chúng thay đổi vị trí gene trên NST làm đổi biểu hiện

b)

Chúng loại bỏ hoàn toàn mọi gene không cần thiết

c)

Chúng luôn tạo thể đồng hợp tử trội ở mọi locus

d)

Chúng làm tăng số lượng bộ NST lên gấp đôi

64.

Di truyền học người được định nghĩa là gì?

a)

Ngành nghiên cứu sự di truyền ở người

b)

Ngành điều trị mọi bệnh truyền nhiễm

c)

Ngành phân loại các loài sinh vật

d)

Ngành nghiên cứu hệ miễn dịch người

65.

Di truyền y học tập trung vào mục tiêu nào sau đây?

a)

Chỉ nghiên cứu hành vi con người

b)

Chỉ bảo tồn đa dạng sinh học

c)

Phát triển vũ khí sinh học tiên tiến

d)

Tìm hiểu cơ chế bệnh và đề xuất phòng trị

66.

Vì sao cặp vợ chồng trên 40 tuổi cần tư vấn di truyền trước khi sinh con?

a)

Nguy cơ đột biến gen và NST tăng

b)

Khả năng miễn dịch luôn tăng mạnh

c)

Tỷ lệ song sinh chắc chắn sẽ cao

d)

Không còn khả năng mang thai tự nhiên

67.

Hội chứng nào thường được sàng lọc do nguy cơ tăng ở tuổi bố mẹ cao?

a)

Down, Edwards, Patau

b)

Parkinson, Alzheimer, ALS

c)

Cúm mùa, sốt xuất huyết, sởi

d)

Thiếu máu do thiếu sắt, Gout

68.

Trong thai kỳ, biện pháp nào thuộc chẩn đoán trước sinh khi cần thiết?

a)

Dùng kháng sinh phổ rộng lâu dài

b)

Đo chiều cao mỗi tuần một lần

c)

Tiêm vaccine phòng dại định kỳ

d)

Chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau

69.

Mục tiêu cốt lõi của tư vấn di truyền cho các cặp nguy cơ cao là gì?

a)

Giảm chi phí y tế xuống bằng không

b)

Loại bỏ hoàn toàn mọi bệnh tật

c)

Tăng số lượng con trong gia đình

d)

Sinh con khỏe mạnh, giảm dị tật bẩm sinh

70.

Mục tiêu chính của khám sàng lọc tiền hôn nhân là gì?

a)

Chọn giới tính con theo mong muốn gia đình

b)

Xác định nhóm máu phục vụ truyền máu

c)

Dự đoán tính trạng ngoại hình của con

d)

Phát hiện gen bệnh tiềm ẩn ở mỗi người

71.

Khái niệm "sự tương hợp di truyền giữa hai người" trong tư vấn trước hôn nhân chủ yếu nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Đánh giá nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền

b)

Kiểm tra khả năng sinh sản của từng người

c)

Tăng cơ hội sinh con có chiều cao vượt trội

d)

Lựa chọn phương pháp sinh phù hợp thể trạng

72.

Trong quy trình tư vấn di truyền, khi nào cần chỉ định xét nghiệm gen?

a)

Khi có nghi ngờ mang gen bệnh qua sàng lọc

b)

Bất cứ khi nào cặp đôi muốn thực hiện

c)

Chỉ khi cả hai đã kết hôn hợp pháp

d)

Sau khi sinh con đầu lòng gặp biến chứng

73.

Nếu cả hai người cùng mang gen bệnh lặn, tư vấn di truyền thường khuyến nghị gì?

a)

Không cần làm gì vì bệnh sẽ tự biến mất

b)

Khuyến khích sinh con càng sớm càng tốt

c)

Bắt buộc điều trị loại bỏ hoàn toàn gen bệnh

d)

Được tư vấn nguy cơ và hướng dẫn kế hoạch sinh

74.

Trong gia đình có người bị Hemophilia, nhận định nào phù hợp với mô hình di truyền?

a)

Thường nam mắc bệnh, nữ mang gen

b)

Thường nữ mắc bệnh, nam mang gen

c)

Cả nam nữ mắc bệnh ngang nhau

d)

Chỉ con đầu lòng mới có nguy cơ

75.

Mục tiêu trọng tâm khi tư vấn di truyền cho gia đình có người bị Hemophilia là gì?

a)

Xác định người mang gen và tính nguy cơ cho con

b)

Chuyển gen bệnh sang nhiễm sắc thể thường

c)

Tìm thuốc chữa khỏi hoàn toàn trong ngắn hạn

d)

Khuyến nghị mọi thành viên ngừng sinh sản

76.

Ý nghĩa rộng hơn của tư vấn di truyền và sàng lọc tiền hôn nhân đối với xã hội là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn điều trị y học hiện đại

b)

Làm tăng chi phí y tế và áp lực gia đình

c)

Chủ động phòng tránh bệnh di truyền, bảo vệ hạnh phúc

d)

Giảm nhu cầu giáo dục sức khỏe cộng đồng

77.

Khuyến nghị nào sau đây thường được áp dụng để phát hiện sớm bất thường di truyền ở thai nhi?

a)

Bổ sung vitamin tổng hợp

b)

Xét nghiệm di truyền trước sinh

c)

Theo dõi cân nặng sau sinh

d)

Tư vấn nghề nghiệp cha mẹ

78.

Trong trường hợp gia đình có nguy cơ cao bệnh lặn liên kết X, biện pháp nào có thể được cân nhắc để giảm khả năng con mắc bệnh?

a)

Dùng kháng sinh trong thai kỳ

b)

Tránh sinh con trai trong trường hợp đặc biệt

c)

Tăng cường tập thể dục hàng ngày

d)

Tiêm phòng cúm trước khi mang thai

79.

Mục tiêu trực tiếp của tư vấn và sàng lọc di truyền trong kế hoạch sinh sản là gì?

a)

Giảm tỷ lệ trẻ sinh ra mắc bệnh di truyền nặng

b)

Tăng số lượng trẻ sinh ra mỗi năm

c)

Loại bỏ hoàn toàn đột biến trong quần thể

d)

Đảm bảo giới tính trẻ theo mong muốn