wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa lí 11 – Ôn tập kiểm tra cuối kì I

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Toàn cầu hóa kinh tế là quá trình liên kết các quốc gia trên thế giới về lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất, thương mại, tài chính

b)

Thương mại, tài chính, giáo dục

c)

Tài chính, giáo dục và chính trị

d)

Giáo dục, chính trị và sản xuất

2.

Khu vực hóa kinh tế là liên kết kinh tế – thương mại giữa những chủ thể nào?

a)

Những khu vực có sự gần gũi nhau

b)

Những nước cùng trình độ phát triển

c)

Các nước có sự tương đồng với nhau

d)

Các nhóm nước có quan hệ với nhau

3.

Toàn cầu hóa là quá trình liên kết các quốc gia trên thế giới không phải về lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Văn hóa

c)

Khoa học

d)

Chính trị

4.

Tổ chức nào tham gia và chi phối trên 95% hoạt động thương mại toàn cầu?

a)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

b)

Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)

c)

Ngân hàng Thế giới (WBG)

d)

Thị trường chung Nam Mĩ (MERCOSUR)

5.

Tính đến năm 2020, Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) có bao nhiêu quốc gia thành viên?

a)

150

b)

154

c)

160

d)

164

6.

Hệ quả của toàn cầu hóa kinh tế là gì?

a)

Nhiều tổ chức khu vực được hình thành

b)

Số lượng các luồng nhập cư của mỗi quốc gia

c)

Thúc đẩy chuyên môn hóa, hợp tác hóa

d)

Giảm sức ép từ các quốc gia ngoài khu vực

7.

Các tổ chức liên kết kinh tế khu vực trên thế giới thường được thành lập bởi các quốc gia có đặc điểm nào?

a)

Chung mục tiêu và lợi ích phát triển

b)

Sự phát triển kinh tế – xã hội đồng đều

c)

Tổng thu nhập quốc gia tương tự nhau

d)

Lịch sử phát triển đất nước giống nhau

8.

Thách thức to lớn của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển là gì?

a)

Tự do hóa thương mại quá được mở rộng

b)

Gây áp lực với tự nhiên, môi trường

c)

Hàng hóa có cơ hội lưu thông rộng rãi

d)

Các quốc gia đón đầu công nghệ mới

9.

Các tổ chức liên kết kinh tế đặc thù trên thế giới thường được thành lập bởi các quốc gia có đặc điểm nào?

a)

Nét tương đồng về địa lí, văn hóa, xã hội

b)

Sự phát triển kinh tế – xã hội đồng đều

c)

Tổng thu nhập quốc gia tương tự nhau

d)

Lịch sử phát triển đất nước giống nhau

10.

Hoạt động nào thu hút mạnh mẽ nhất nguồn đầu tư nước ngoài?

a)

Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm

b)

Nông nghiệp, thủy lợi, giáo dục

c)

Văn hóa, giáo dục, công nghiệp

d)

Du lịch, công nghiệp, giáo dục

11.

Đặc trưng của các công ty đa quốc gia là gì?

a)

Thúc đẩy thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế

b)

Phát triển nguồn nhân lực trên khắp toàn cầu

c)

Quốc tế hóa, mở rộng hoạt động cấp toàn cầu

d)

Thúc đẩy chuyển giao công nghệ toàn thế giới

12.

Nguyên nhân chủ yếu hình thành các tổ chức liên kết kinh tế khu vực trên thế giới là gì?

a)

Các nước có nét tương đồng về lịch sử phát triển

b)

Chịu sức ép cạnh tranh và có sự phát triển không đều

c)

Các quốc gia có cùng mục tiêu và lợi ích phát triển

d)

Tổng thu nhập quốc gia tương tự nhau giữa các quốc gia

13.

Duy trì hòa bình và trật tự thế giới là nhiệm vụ cốt yếu của tổ chức nào?

a)

Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Ngân hàng Thế giới (WB)

d)

Liên hợp quốc

14.

Tổ chức nào có mục tiêu là giải quyết các bất đồng và tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Liên hợp quốc

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC)

15.

Thiết lập và duy trì một nền thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi và minh bạch là tôn chỉ của tổ chức nào?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Ngân hàng Thế giới (WB)

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC)

16.

Phát biểu nào đúng với mục tiêu của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)?

a)

Hỗ trợ tài chính tạm thời

b)

Bảo vệ các quyền con người

c)

Minh bạch trong thương mại

d)

Thực hiện các cứu trợ nhân đạo

17.

Phát biểu nào đúng với tôn chỉ hoạt động của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)?

a)

Cung cấp các khoản cho vay

b)

Bảo vệ các quyền con người

c)

Minh bạch trong thương mại

d)

Thực hiện các cứu trợ nhân đạo

18.

Phát biểu nào đúng về Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)?

a)

Tổ chức liên chính phủ lớn nhất thế giới

b)

Là một liên minh tiền tệ quốc tế lớn nhất

c)

Tổ chức thương mại lớn nhất trên thế giới

d)

Là một liên minh khu vực lớn nhất thế giới

19.

Về cơ cấu tổ chức, APEC khác với ASEAN và EU ở điểm cơ bản nào?

a)

Là một liên kết kinh tế khu vực mở

b)

Là liên minh thống nhất về kinh tế

c)

không mang nhiều tính pháp lý ràng buộc

d)

Là tổ chức hợp tác khu vực có chính sách chung

20.

Động lực cơ bản thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của APEC là gì?

a)

Sự hình thành thị trường thống nhất trong khu vực

b)

Các nước thành viên đều tham gia WTO

c)

Sự tự do hóa đầu tư và dịch vụ trong khu vực

d)

Sự hợp tác và cạnh tranh giữa các thành viên

21.

IMF giám sát hệ thống tài chính toàn cầu bằng biện pháp chủ yếu nào?

a)

Theo dõi tỉ giá hối đoái và cán cân thanh toán

b)

Hỗ trợ tài chính cho các nước thành viên IMF

c)

Đưa ra dự báo kinh tế cho các nước thành viên

d)

Hỗ trợ kĩ thuật và đào tạo nhân lực chất lượng

22.

Vấn đề nào chỉ có thể giải quyết hiệu quả khi có sự hợp tác chặt chẽ của các quốc gia trên toàn thế giới?

a)

Sử dụng nước ngọt ở địa phương

b)

An ninh toàn cầu

c)

Ô nhiễm không khí cục bộ

d)

Xói mòn đất trong nông nghiệp

23.

Nguồn nước ở sông, hồ bị ô nhiễm chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Chất thải

c)

Cháy rừng

d)

Nhiễm mặn

24.

Trong cơ cấu sử dụng năng lượng của thế giới hiện nay, nguồn chiếm tỉ trọng lớn nhất là loại nào?

a)

Năng lượng hóa thạch

b)

Điện Mặt Trời

c)

Thủy điện

d)

Năng lượng hạt nhân

25.

Vấn đề an ninh mạng gắn liền trực tiếp với sự phát triển của ngành nào?

a)

Công nghiệp điện

b)

Nông nghiệp

c)

Công nghiệp chế biến

d)

Công nghệ thông tin

26.

Giải quyết vấn đề nào đòi hỏi sự hợp tác trực tiếp ở quy mô toàn cầu?

a)

Ổn định và hòa bình thế giới

b)

Sử dụng hợp lí tài nguyên tại địa phương

c)

Chống khan hiếm nước ngọt ở khu vực

d)

Bảo vệ môi trường ven biển địa phương

27.

Mất an ninh lương thực gây hệ quả trực tiếp nào đối với đời sống?

a)

Làm phức tạp các vấn đề xung đột

b)

Gia tăng nạn khủng bố trên thế giới

c)

Làm suy giảm chất lượng cuộc sống

d)

Đẩy nhanh tốc độ biến đổi khí hậu

28.

Nguồn nước ngọt ở nhiều nơi trên thế giới bị ô nhiễm nghiêm trọng chủ yếu do đâu?

a)

Chất thải công nghiệp chưa qua xử lí

b)

Chất thải trong sản xuất nông nghiệp

c)

Nước xả từ các nhà máy thủy điện

d)

Khai thác và vận chuyển dầu mỏ

29.

Biện pháp nào sau đây không phải để giải quyết vấn đề năng lượng ở quy mô toàn cầu?

a)

Phát triển năng lượng tái tạo

b)

Tìm kiếm nguồn năng lượng mới

c)

Tăng cường vai trò các tổ chức quốc tế

d)

Cung cấp lương thực và cứu trợ nhân đạo

30.

Duy trì hòa bình và trật tự thế giới là nhiệm vụ chủ yếu của tổ chức nào?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Ngân hàng Thế giới (WB)

d)

Liên hợp quốc

31.

Đảm bảo ổn định tài chính toàn cầu là nhiệm vụ chủ yếu của tổ chức nào?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Ngân hàng Thế giới (WB)

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC)

32.

Tổ chức nào có vai trò điều tra, giải quyết các bất đồng và tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Liên hợp quốc

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC)

33.

Văn kiện quy ước đặt tự do thương mại toàn cầu, thuận lợi và minh bạch là tôn chỉ của tổ chức nào?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Ngân hàng Thế giới (WB)

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC)

34.

Trụ sở của Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) đặt tại thành phố nào?

a)

Béc-lin (Đức)

b)

Xin-ga-po (Xin-ga-po)

c)

Giơ-ne-vơ (Thụy Sĩ)

d)

Niu Oóc (Hoa Kỳ)

35.

Phát biểu nào sau đây không đúng với Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

a)

Là một tổ chức phi chính phủ lớn trên thế giới

b)

Có 164 nước tham gia thành viên (năm 2021)

c)

Chi phối phần lớn hoạt động thương mại thế giới

d)

Làm sâu sắc sự khác biệt giữa các nhóm nước

36.

Tổ chức liên kết kinh tế có tổng GDP lớn nhất hiện nay là tổ chức nào?

a)

Liên minh châu Âu (EU)

b)

Hiệp ước tự do thương mại Bắc Mĩ (NAFTA)

c)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC)

d)

Thị trường chung Nam Mĩ (MERCOSUR)

37.

Trụ sở của Liên hợp quốc đặt tại thành phố nào?

a)

Tô-ky-ô (Nhật Bản)

b)

Bắc Kinh (Trung Quốc)

c)

Pa-ri (Pháp)

d)

Niu Oóc (Hoa Kỳ)

38.

Xung đột vũ trang có thể làm mất an ninh lương thực chủ yếu do những nguyên nhân nào sau đây? (Chọn tất cả phương án đúng)

a)

Làm gián đoạn nguồn cung và khả năng tiếp cận lương thực

b)

Làm thiếu hụt nghiêm trọng nguồn lao động trong nông nghiệp

c)

Làm suy giảm khả năng đầu tư cho sản xuất lương thực

d)

Hạn chế hoạt động xuất, nhập khẩu lương thực trên thế giới

39.

giải pháp quan trọng nhất để đảm bảo an ninh lương thực cho các nước là

a)

cứu trợ nhân đạo khẩn cấp

b)

tập trung phát triển lương thực

c)

sản xuất nông nghiệp bền vững

d)

phát huy vai trò của các tổ chức

40.

giải pháp quan trọng nhất để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững ở các quốc gia là

a)

tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo

b)

chủ động kiểm soát tốt việc sử dụng năng lượng

c)

phát huy vai trò của các tổ chức năng lượng quốc tế

d)

hạn chế tốt việc sử dụng các nguồn năng lượng

41.

Vấn đề an ninh năng lượng ngày càng phức tạp hơn do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp.

b)

Do các cường quốc cạnh tranh sức ảnh hưởng.

c)

Do các nước phát triển lại giàu năng lượng.

d)

Nguồn cung cấp năng lượng ngày càng hạn chế.

42.

Khủng hoảng an ninh lương thực trên thế giới do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Xung đột vũ trang, thiên tai và biến đổi khí hậu.

b)

Dịch bệnh diễn rộng, bùng nổ dân số và hạn hán.

c)

Ô nhiễm môi trường, các loại dịch bệnh và lũ lụt.

d)

Bùng nổ dân số, xung đột sắc tộc và cháy rừng.

43.

Giải pháp quan trọng nhất để đảm bảo an ninh mạng cho các quốc gia là

a)

Xây dựng chiến lược và luật an ninh mạng.

b)

Tăng cường phối hợp, xử lí triệt để vi phạm.

c)

Đầu tư đào tạo, xây dựng lực lượng chuyên trách.

d)

Trang bị phương tiện, áp dụng an ninh kĩ thuật số.

44.

Phía đông khu vực Mĩ La-tinh giáp với đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Nam Đại Dương

45.

Phía tây khu vực Mĩ La-tinh giáp với đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Nam Đại Dương

46.

Bộ phận nào sau đây không thuộc phạm vi lãnh thổ khu vực Mĩ La-tinh?

a)

Bắc Mĩ

b)

Eo đất Trung Mĩ

c)

Quần đảo Ca-ri-bê

d)

Lục địa Nam Mĩ

47.

Mĩ La-tinh nằm giữa hai đại dương lớn nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương

b)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

48.

Khu vực Mĩ La-tinh gồm những phần lãnh thổ nào?

a)

Mê-hi-cô, Trung và Bắc Mĩ, các quần đảo trong biển Ca-ri-bê

b)

Mê-hi-cô, Trung và Nam Mĩ, các quần đảo trong biển Ca-ri-bê

c)

Mê-hi-cô, Trung và Nam Mĩ, quần đảo Ăng-ti, kênh đào Xuy-ê

d)

Mê-hi-cô, Trung và Bắc Mĩ, kênh đào Xuy-ê và kênh Pa-na-ma

49.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vị trí địa lí và lãnh thổ khu vực Mĩ La-tinh?

a)

Trải dài trên nhiều vĩ độ

b)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây

c)

Không có đường xích đạo đi qua

d)

Tách biệt với các châu lục khác

50.

khí hậu xích đạo quanh năm nóng ẩm có ở khu vực nào sau đây ở khu vực mỹ la tinh

a)

toàn bộ phía bắc của nam mỹ

b)

phía tây đồng bằng a ma dôn

c)

sơn nguyên bra xin

d)

vùng núi cao lục địa nam mỹ

51.

Khu vực Mĩ La-tinh có nhiều thuận lợi trong phát triển kinh tế do vị trí tiếp giáp với quốc gia nào sau đây?

a)

Liên minh châu Âu (EU)

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Hoa Kì

52.

Kinh tế Mĩ La-tinh phát triển thiếu ổn định không phải do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Phụ thuộc nhiều vào nước khác, nợ nần nước ngoài lớn

b)

Tình hình chính trị bất ổn, ảnh hưởng của dịch bệnh

c)

Điều kiện tự nhiên khó khăn, ít tài nguyên thiên nhiên

d)

Duy trì cơ cấu xã hội phong kiến trong thời gian dài

53.

Nguyên nhân chủ yếu làm kinh tế nhiều nước ở Mĩ La-tinh hiện nay giảm sút là

a)

Thể chế còn yếu kém, vận hành tham nhũng tràn lan

b)

Tập trung cho khai khoáng và xuất khẩu tài nguyên

c)

Đại dịch COVID-19 và người nông dân không có đất

d)

Đô thị hóa tự phát, làm phát và tham nhũng nhiều

54.

Kinh tế Mĩ La-tinh phát triển thiếu ổn định không do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Tỉ lệ nghèo cao và có sự chênh lệch lớn

b)

Phụ thuộc nước ngoài về vốn, công nghệ, thị trường

c)

Sự bất ổn về chính trị, xã hội trong thời gian dài

d)

Xung đột vũ trang xuất hiện ở nhiều quốc gia

55.

Vương quốc Anh chính thức rời Liên minh châu Âu (EU) vào năm nào?

a)

2005

b)

2010

c)

2015

d)

2020

56.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng tiền chung châu Âu (euro)?

a)

Có vị trí cao trong giao dịch quốc tế

b)

Đồng tiền dự trữ chính thức quốc tế

c)

Tác động đến nền tảng các nước châu Âu

d)

Tất cả thành viên EU đều dùng chung

57.

liên minh châu âu (EU) đứng đầu thế giới về tỉ trọng

a)

viện trợ phát triển thế giới

b)

sản xuất ô tô thế giới

c)

xuất khẩu của thế giới

d)

tiêu thụ năng lượng của thế giới

58.

Trong nội dung trắc nghiệm: Các nước gia nhập Liên minh châu Âu (EU) năm 2007 là:

a)

Ru-ma-ni, An-ba-ni.

b)

An-ba-ni, Bun-ga-ri.

c)

Bun-ga-ri, Ru-ma-ni.

d)

Ru-ma-ni, I-ta-li-a.

59.

Trong nội dung trắc nghiệm: Các nước nào sau đây là thành viên của Liên minh châu Âu (EU) kể từ năm 1995?

a)

Thụy Điển, Phần Lan, Áo.

b)

Phần Lan, Áo, Lát-vi-na.

c)

Áo, Lát-vi-na, E-xtô-ni-a.

d)

E-xtô-ni-a, Áo, Lát-vi-a.

60.

Trong thị trường chung châu Âu được tự do lưu thông về:

a)

Con người, hàng hóa, cư trú, dịch vụ.

b)

Dịch vụ, hàng hóa, tiền vốn, con người.

c)

Dịch vụ, tiền vốn, con người làm việc.

d)

Tiền vốn, con người, dịch vụ, cư trú.

61.

Cơ quan nào của EU kiểm tra các quyết định của các Ủy ban Liên minh Châu Âu?

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu.

b)

Ủy ban châu Âu.

c)

Nghị viện châu Âu.

d)

Hội đồng châu Âu.

62.

Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm tự do:

a)

Đi lại.

b)

Cư trú.

c)

Chọn nơi làm việc.

d)

Thông tin liên lạc.

63.

Việc sử dụng chung đồng ơ-rô trong Liên minh châu Âu (EU) không mang lại lợi ích trực tiếp nào sau đây?

a)

Bảo vệ nền kinh tế.

b)

Tránh sự phụ thuộc.

c)

Thuận tiện cho sản xuất.

d)

Xóa được sự chênh lệch.

64.

Thực hiện quyền bổ nhiệm Tòa Kiểm toán châu Âu là:

a)

Công dân các quốc gia.

b)

Chính quyền các quốc gia.

c)

Nghị viện châu Âu.

d)

Hội đồng bộ trưởng EU.

65.

Thực hiện quyền bổ nhiệm Tòa án châu Âu là:

a)

Công dân các quốc gia.

b)

Chính quyền các quốc gia.

c)

Nghị viện châu Âu.

d)

Hội đồng bộ trưởng EU.

66.

Đầu tư của EU tập trung nhiều vào lĩnh vực nào sau đây?

a)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

b)

Bất động sản, du lịch và ngân hàng.

c)

Dịch vụ, khai thác dầu khí và chế tạo.

d)

Công nghiệp khai khoáng và chế biến, chế tạo.

67.

xác định biểu đồ

a)

Biểu đồ tròn.

b)

Biểu đồ đường.

c)

Biểu đồ cột.

d)

Biểu đồ miền.

68.

Cho biểu đồ cột về một số mặt hàng nhập khẩu của Việt Nam, các năm 2019, 2020 và 2021. Biểu đồ thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Thay đổi cơ cấu sản lượng.

b)

So sánh quy mô sản lượng.

c)

Quy mô và cơ cấu sản lượng.

d)

Tốc độ tăng sản lượng.

69.

Cho hai biểu đồ tròn về tổng sản phẩm trong nước theo giá thực tế phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam, năm 2015 và năm 2021. Biểu đồ thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Quy mô tổng sản phẩm trong nước.

b)

Sự thay đổi cơ cấu tổng sản phẩm trong nước.

c)

Quy mô và cơ cấu tổng sản phẩm trong nước.

d)

Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước.

70.

Loại hình giao thông phát triển nhất khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

Đường sắt

b)

Đường ô tô

c)

Đường hàng không

d)

Đường thủy

71.

Tây Nam Á giáp châu Phi qua những khu vực nào?

a)

Kênh đào Xuy-ê và Biển Đỏ

b)

Biển Đỏ và Địa Trung Hải

c)

Địa Trung Hải và Biển Đen

d)

Biển Đen và kênh đào Xuy-ê

72.

Loại khoáng sản có trữ lượng lớn và mang về nguồn thu cao ở Tây Nam Á là gì?

a)

Quặng sắt và crôm

b)

Dầu mỏ và khí đốt

c)

A-ti-mon và đồng

d)

Apatit và than đá

73.

Địa hình của khu vực Tây Nam Á chủ yếu là gì?

a)

Núi, sơn nguyên và đồng bằng

b)

Cao nguyên, đồi thấp, đồng bằng

c)

Đồi thấp, sơn nguyên, đầm lầy

d)

Sơn nguyên, đầm lầy, đồng bằng

74.

Dầu khí của Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng vịnh Pec-xích

b)

Ven Địa Trung Hải

c)

Hai bên bờ Biển Đỏ

d)

Tại các hoang mạc

75.

Tây Nam Á là khu vực có đặc điểm dân cư nào sau đây?

a)

Tỉ lệ dân thành thị cao

b)

Mật độ dân số rất cao

c)

Rất ít lao động nước ngoài

d)

Quy mô dân số già rất lớn

76.

Tây Nam Á là khu vực có đặc điểm dân số nào sau đây?

a)

Tốc độ tăng dân số rất nhỏ

b)

Gia tăng tự nhiên rất cao

c)

Dân số trẻ, lao động dồi dào

d)

Tỉ lệ dân thành thị thấp

77.

Đặc điểm nổi bật về tự nhiên của khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

Khí hậu nhiệt đới, đất đai màu mỡ và nguồn nước dồi dào

b)

Có khí hậu khô nóng, nhiều núi, cao nguyên và hoang mạc

c)

Khí hậu thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, nhất là trồng trọt

d)

Phần lớn khu vực có khí hậu ôn đới lục địa, nhiều thảo nguyên

78.

Vị trí địa lí Tây Nam Á án ngữ đường biển quốc tế từ đâu tới đâu?

a)

Thái Bình Dương sang Đại Tây Dương

b)

Đại Tây Dương sang Ấn Độ Dương

c)

Ấn Độ Dương sang Nam Đại Dương

d)

Nam Đại Dương sang Thái Bình Dương

79.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Tây Nam Á?

a)

Nằm ở ngã ba châu Âu, châu Á và Phi

b)

Án ngữ đường biển quốc tế quan trọng

c)

Là nơi có sự tranh chấp ảnh hưởng

d)

Hạn chế nhiều đến các giao lưu kinh tế

80.

Ngành nông nghiệp khu vực Tây Nam Á kém phát triển, nguyên nhân chủ yếu là do đâu?

a)

Lao động nông nghiệp ít, không đầu tư phát triển

b)

Ít sông lớn, không có nhiều đồng bằng rộng lớn

c)

Đất ít, chỉ tập trung phát triển công nghiệp dầu khí

d)

Khí hậu khắc nghiệt, diện tích đất canh tác nông nghiệp ít

81.

Các dãy núi của Tây Nam Á chủ yếu phân bố ở phía nào?

a)

Bắc và đông bắc, tây nam

b)

Bắc và tây bắc, đông nam

c)

Đông bắc, tây bắc và nam

d)

Tây bắc, tây nam và đông

82.

Nền văn minh Lưỡng Hà thời Cổ đại được hình thành và phát triển ở lưu vực các con sông nào?

a)

Ti-grơ và Ô-phrat

b)

Ô-phrat và Cồng-gô

c)

Ti-grơ và Mê Công

d)

Ô-phrat và Mê Công

83.

Mâu thuẫn chủ yếu giữa Ix-ra-en và Pa-le-xtin là gì?

a)

Sự lấn chiếm đất đai, xây dựng nhà ở

b)

Tranh giành lãnh thổ

c)

Tranh giành nguồn nước

d)

Tranh giành nguồn dầu mỏ

84.

Nguyên nhân nào sau đây không gây ra tình trạng kinh tế phát triển thiếu ổn định ở khu vực Tây Nam Á?

a)

Sự bất ổn về tình hình chính trị, xã hội trong khu vực

b)

Sự phát triển kinh tế phụ thuộc vào các điều kiện tự nhiên

c)

Kinh tế lệ thuộc vào xuất khẩu dầu khí, trong khi thị trường biến động

d)

Khác biệt về thể chế chính trị, chất lượng cuộc sống giữa các quốc gia

85.

Nguyên nhân sâu xa gây nên tình trạng mất ổn định ở khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

Sự tranh giành đất đai và tài nguyên nước

b)

Sự phức tạp của thành phần sắc tộc, tôn giáo

c)

Nguồn dầu mỏ và vị trí chiến lược về chính trị

d)

Vị trí địa chính trị và lịch sử khai thác lâu đời

86.

Dân cư Tây Nam Á phân bố tập trung ở đâu?

a)

Đồng bằng Lưỡng Hà, ven Địa Trung Hải, phía tây vịnh Pec-xích

b)

Ven Địa Trung Hải, phía tây vịnh Pec-xích

c)

Phía tây vịnh Pec-xích, nam bán đảo A-rập

d)

Nam bán đảo A-rập, đồng bằng Lưỡng Hà

87.

Biện pháp chủ yếu nhất để các nước Tây Nam Á tránh phụ thuộc vào nước ngoài là gì?

a)

Chuyển đổi đa dạng cơ cấu kinh tế

b)

Đẩy mạnh sản xuất chuyên môn hóa

c)

Tập trung xuất khẩu các khoáng sản

d)

Đầu tư phát triển các công nghệ cao

88.

Nguyên nhân nào sau đây làm cho Tây Nam Á luôn trở thành "điểm nóng" của thế giới?

a)

Xung đột quân sự, sắc tộc, tôn giáo kéo dài

b)

Tình trạng cạnh tranh trong sản xuất dầu khí

c)

Khu vực thường xuyên mất mùa, đói kém

d)

Điều kiện khí hậu ở đây nóng và khô hơn