wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7: Lý sinh tuần hoàn & hô hấp – Trắc nghiệm

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Hệ tuần hoàn được xem là một hệ kín vì:

a)

Máu chỉ lưu thông trong tim

b)

Máu không trao đổi chất

c)

Máu luôn lưu thông trong hệ mạch

d)

Máu không chịu tác dụng của áp suất

2.

Vai trò vật lý quan trọng nhất của tim là:

a)

Trao đổi khí

b)

Điều hoà thân nhiệt

c)

Tạo áp lực đẩy máu

d)

Dự trữ năng lượng

3.

Thời gian tâm thu thất trong một chu kỳ tim bình thường là khoảng:

a)

0,10{,}1 giây

b)

0,20{,}2 giây

c)

0,30{,}3 giây

d)

0,50{,}5 giây

4.

Thể tích nhát bóp của tim người trưởng thành lúc nghỉ trung bình là:

a)

20203030 ml

b)

40407070 ml

c)

8080100100 ml

d)

120120150150 ml

5.

Theo định luật Starling, sức co bóp của tim phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Nhịp tim

b)

Huyết áp

c)

Độ giãn sợi cơ tim cuối tâm trương

d)

Nhiệt độ cơ thể

6.

Khi lượng máu về tim tăng, phản ứng phù hợp của tim là:

a)

Co bóp yếu hơn

b)

Ngừng co bóp

c)

Co bóp mạnh hơn

d)

Không thay đổi

7.

Công cơ học của tim là công dùng để:

a)

Duy trì trương lực cơ tim

b)

Thắng sức cản mạch máu

c)

Sinh nhiệt cho cơ thể

d)

Trao đổi khí

8.

Theo định luật Laplace, khi bán kính buồng tim tăng thì:

a)

Sức căng thành tim giảm

b)

Sức căng thành tim không đổi

c)

Sức căng thành tim tăng

d)

Áp suất máu giảm

9.

Ý nghĩa sinh lý của tính đàn hồi động mạch là:

a)

Ngăn máu chảy ngược

b)

Làm giảm thể tích máu

c)

Duy trì dòng máu liên tục

d)

Làm tăng độ nhớt máu

10.

Sóng mạch là hiện tượng:

a)

Máu chảy nhanh trong mạch

b)

Áp suất lan truyền theo thành mạch

c)

Sự co thắt cơ trơn mạch

d)

Máu dao động trong mao mạch

11.

Theo phương trình liên tục, lưu lượng máu trong hệ mạch:

a)

Thay đổi tuỳ vị trí

b)

Không đổi

c)

Tăng dần

d)

Giảm dần

12.

Máu chảy chậm nhất tại mao mạch vì:

a)

Áp suất thấp

b)

Độ nhớt cao

c)

Tổng tiết diện lớn

d)

Thành mạch mỏng

13.

Tổng tiết diện của mao mạch so với động mạch chủ:

a)

Nhỏ hơn

b)

Bằng nhau

c)

Lớn hơn nhiều lần

d)

Không liên quan

14.

Huyết áp giảm dần trong hệ mạch chủ yếu do:

a)

Trọng lực

b)

Ma sát dòng máu

c)

Sự co bóp của tim

d)

Tính đàn hồi mạch

15.

Vị trí sụt áp lớn nhất trong hệ tuần hoàn là:

a)

Động mạch chủ

b)

Động mạch lớn

c)

Tiểu động mạch

d)

Mao mạch

16.

Máu là chất lỏng thực vì:

a)

Không có độ nhớt

b)

Có độ nhớt

c)

Không chảy được

d)

Luôn chảy tầng

17.

Yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến độ nhớt máu là:

a)

Nhiệt độ

b)

Protein huyết tương

c)

Tỷ lệ hồng cầu

d)

Vận tốc dòng máu

18.

Theo định luật Poiseuille, sức cản mạch máu phụ thuộc mạnh nhất vào:

a)

Chiều dài mạch

b)

Độ nhớt

c)

Chênh lệch áp suất

d)

Bán kính mạch

19.

Khi bán kính mạch giảm một nửa, sức cản mạch sẽ:

a)

Giảm 22 lần

b)

Giảm 44 lần

c)

Tăng 44 lần

d)

Tăng 1616 lần

20.

Tiểu động mạch có vai trò quan trọng nhất trong:

a)

Trao đổi khí

b)

Điều hoà huyết áp

c)

Dẫn máu về tim

d)

Dự trữ máu

21.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Hít vào bình thường là quá trình:

a)

Thụ động

b)

Chủ động

c)

Không cần cơ

d)

Do trọng lực

22.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Khi hít vào, áp suất trong phế nang:

a)

Tăng

b)

Bằng áp suất khí quyển

c)

Giảm

d)

Không đổi

23.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Cơ hô hấp chính khi hít vào là:

a)

Cơ liên sườn trong

b)

Cơ hoành

c)

Cơ bụng

d)

Cơ lưng

24.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Thở ra bình thường xảy ra chủ yếu nhờ:

a)

Co cơ hoành

b)

Co cơ bụng

c)

Tính đàn hồi phổi

d)

Tăng áp suất khí quyển

25.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Áp suất khoang màng phổi luôn:

a)

Dương

b)

Âm

c)

Bằng 0

d)

Thay đổi ngẫu nhiên

26.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Áp suất phế nang khi hít vào khoảng:

a)

+1 mmHg

b)

0 mmHg

c)

–1 mmHg

d)

–5 mmHg

27.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Công hô hấp KHÔNG bao gồm:

a)

Công thắng lực đàn hồi

b)

Công thẳng sức cản mô

c)

Công thắng sức cản đường thở

d)

Công thắng trọng lực

28.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Sức cản đường thở phụ thuộc nhiều nhất vào:

a)

Chiều dài đường thở

b)

Độ nhớt không khí

c)

Bán kính phế quản

d)

Áp suất khí quyển

29.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Trong hen phế quản, công hô hấp tăng do:

a)

Phổi mất đàn hồi

b)

Giảm chênh lệch áp suất

c)

Tăng sức cản đường thở

d)

Giảm dung tích phổi

30.

PHẦN III. CƠ CHẾ VẬT LÝ CỦA HÔ HẤP (10 câu) — Thở ra gắng sức cần sự tham gia của:

a)

Cơ hoành

b)

Cơ liên sườn ngoài

c)

Cơ liên sườn trong và cơ bụng

d)

Cơ cổ

31.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Định luật Dalton nói về:

a)

Khí khuếch tán

b)

Khí hòa tan

c)

Áp suất riêng phần

d)

Lưu lượng khí

32.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Định luật Henry giải thích:

a)

Trao đổi khí

b)

Vận chuyển máu

c)

Khí tan trong chất lỏng

d)

Dòng khí chảy

33.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Động lực chính của khuếch tán khí là:

a)

Trọng lực

b)

Chênh lệch áp suất riêng phần

c)

Hoạt động cơ hô hấp

d)

Nhiệt độ

34.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Oxy khuếch tán từ phế nang vào máu vì:

a)

PO2 máu cao hơn

b)

PO2 phế nang cao hơn

c)

Áp suất khí quyển cao

d)

Máu chảy nhanh

35.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Phần lớn O2 trong máu được vận chuyển nhờ:

a)

Huyết tương

b)

Hồng cầu

c)

Hemoglobin

d)

Bạch cầu

36.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Vận chuyển CO2 chủ yếu dưới dạng:

a)

Hòa tan

b)

HbCO2

c)

HCO3−

d)

Khí tự do

37.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Khi lên cao, cơ thể dễ thiếu oxy vì:

a)

Giảm nồng độ O2

b)

Giảm áp suất khí quyển

c)

Giảm CO2

d)

Tăng độ nhớt máu

38.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Cơ chế bù trừ ban đầu khi thiếu oxy là:

a)

Giảm nhịp thở

b)

Thở nhanh và sâu

c)

Giảm nhịp tim

d)

Giảm lưu lượng tim

39.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Bệnh giảm áp xảy ra do:

a)

O2 thoát ra khỏi máu

b)

CO2 tích tụ

c)

N2 tạo bọt khí

d)

Máu đông

40.

PHẦN IV. QUY LUẬT VẬT LÝ VẬN CHUYỂN KHÍ (10 câu) — Nguyên tắc vật lý chung chi phối tuần hoàn và hô hấp là:

a)

Chất luôn chảy từ ít sang nhiều

b)

Dòng chảy từ áp suất cao đến thấp

c)

Áp suất không đổi

d)

Không phụ thuộc môi trường