wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Sinh 12

Total questions: 90

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình tái bản DNA ở sinh vật nhân thực diễn ra vào kì nào của quá trình phân bào?

a)

Kì đầu.

b)

Kì giữa.

c)

Kì sau.

d)

Kì trung gian.

2.

Quá trình tái bản DNA diễn ra chủ yếu ở đâu trong tế bào nhân thực?

a)

Tế bào chất.

b)

Ribosome.

c)

Nhân tế bào.

d)

Lưới nội chất.

3.

Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme ligase (enzyme nối) có vai trò

a)

tổng hợp và kéo dài mạch mới.

b)

tháo xoắn phân tử DNA.

c)

nối các đoạn Okazaki với nhau.

d)

tách hai mạch đơn của phân tử DNA.

4.

Thời điểm tái bản DNA diễn ra trong chu kì tế bào?

a)

Pha G1.

b)

Pha S.

c)

Pha G2.

d)

Pha M.

5.

Trong quá trình tái bản DNA, DNA polymerase chỉ hoạt động theo chiều nào của mạch mới?

a)

3’ → 5’

b)

5’ → 3’

c)

Cả hai chiều.

d)

Tùy từng loại tế bào.

6.

Mạch DNA được tổng hợp một cách liên tục là:

a)

mạch gốc 5’ → 3’

b)

mạch mới 5’ → 3’

c)

mạch dẫn (leading strand)

d)

mạch gián đoạn (lagging strand)

7.

Mạch tổng hợp gián đoạn tạo thành các đoạn nhỏ gọi là gì?

a)

Đoạn exon.

b)

Đoạn intron.

c)

Đoạn Okazaki.

d)

Đoạn mồi.

8.

Vai trò của enzyme ligase trong tái bản?

a)

Tháo xoắn các mạch DNA.

b)

Tổng hợp đoạn mồi.

c)

Nối các đoạn Okazaki với nhau.

d)

Gắn nucleotide mới vào mạch gốc.

9.

Trình tự đúng của các bước trong diễn biến tái bản DNA?

a)

Tổng hợp mồi → Tháo xoắn → Kéo dài mạch → Nối mạch.

b)

Tháo xoắn → Tổng hợp mồi → Kéo dài mạch → Nối mạch.

c)

Kéo dài mạch → Tổng hợp mồi → Tháo xoắn → Nối mạch.

10.

Tại sao tái bản mạch sau (lagging strand) lại không liên tục?

a)

Vì helicase hoạt động yếu.

b)

Vì mạch đó thiếu nucleotide.

c)

Vì DNA polymerase chỉ tổng hợp theo 5’ → 3’.

d)

Vì ligase không hoạt động.

11.

Sự kiện nào kết thúc quá trình tái bản DNA?

a)

Helicase dừng hoạt động.

b)

Primase tổng hợp xong đoạn mồi.

c)

Ligase nối xong các đoạn Okazaki.

d)

DNA polymerase tách khỏi DNA.

12.

Quá trình tái bản DNA diễn ra theo nguyên tắc nào sau đây?

a)

Nguyên tắc bảo tồn và nguyên tắc khuôn mẫu.

b)

Nguyên tắc bổ sung và nguyên tắc bán bảo tồn.

c)

Nguyên tắc gián đoạn và nguyên tắc liên tục.

d)

Nguyên tắc khuôn mẫu và nguyên tắc bảo tồn.

13.

Trong quá trình tổng hợp mạch mới, các đoạn Okazaki được hình thành ở mạch nào và được nối lại với nhau nhờ enzyme gì?

a)

Mạch liên tục; enzyme ligaza.

b)

Mạch gián đoạn; enzyme helicaza.

c)

Mạch gián đoạn; enzyme ligaza.

d)

Mạch liên tục; enzyme DNA pôlimeraza.

14.

Trong xét nghiệm trước sinh bằng NIPT, DNA tự do của thai nhi được tách ra từ máu mẹ. Cơ sở khoa học để thực hiện xét nghiệm này là

a)

một phần DNA của thai nhi đi vào máu mẹ qua nhau thai.

b)

máu mẹ và con trộn lẫn hoàn toàn khi mang thai.

c)

DNA của mẹ và con giống nhau 100%.

d)

thai nhi tiết enzyme phá huỷ DNA của mẹ.

15.

Điều kiện quan trọng nhất để giám định DNA đạt độ chính xác cao là:

a)

DNA phải được lấy từ mô của hệ thần kinh.

b)

mẫu phải chứa đủ DNA không bị phân huỷ.

c)

mẫu phải lấy từ người thân của người được giám định.

d)

mẫu phải được lưu trữ lâu.

16.

Một trẻ sơ sinh được nghi ngờ không phải con của cặp vợ chồng A. Cơ sở khoa học để giám định quan hệ huyết thống bằng DNA dựa trên đặc điểm nào sau đây?

a)

DNA của người có thể thay đổi theo tuổi tác.

b)

Mỗi người có một bộ DNA hoàn toàn khác cha mẹ.

c)

Con thừa hưởng 50% vật chất di truyền từ bố và 50% từ mẹ.

d)

DNA của mỗi người đều giống nhau tới 99,9%.

17.

Tại sao phân tích DNA có độ chính xác cao trong giám định huyết thống hơn so với xét nghiệm nhóm máu?

a)

Nhóm máu thay đổi theo môi trường sống.

b)

Số lượng gene quy định nhóm máu rất nhiều và phức tạp.

c)

DNA mang thông tin di truyền ổn định, phong phú và hầu như không thay đổi suốt đời.

d)

DNA bị phân huỷ chậm hơn protein nhóm máu.

18.

Trong xét nghiệm phát hiện bệnh di truyền ở phôi thai, việc phân tích đột biến gene ở DNA giúp phát hiện bất thường trước khi biểu hiện triệu chứng. Cơ sở của điều này là

a)

đột biến ở DNA xảy ra sau khi cơ quan hình thành.

b)

DNA mang thông tin quyết định toàn bộ quá trình phát triển của cơ thể.

c)

DNA thay đổi theo tháng tuổi thai.

d)

protein được tạo ra ổn định hơn DNA.

19.

Một bệnh nhân mang đột biến điểm trong gene mã hóa enzyme chuyển hóa. Bác sĩ khuyên thực hiện xét nghiệm tách chiết DNA để xác định đột biến. Cơ sở khoa học để việc này có thể thực hiện là

a)

mỗi người có thể có gene dài ngắn khác nhau.

b)

đột biến làm thay đổi trình tự nucleotide nên có thể phát hiện bằng phân tích DNA.

c)

đột biến làm mất toàn bộ nhiễm sắc thể.

d)

DNA của người bệnh phát sáng mạnh hơn khi nhuộm.

20.

Tại sao giám định DNA có thể thực hiện được ngay cả khi mẫu bị phân hủy, ví dụ tóc, xương cũ, móng tay?

a)

Vì DNA tồn tại ở tất cả các tế bào, kể cả tế bào đã chết.

b)

Vì DNA có cấu trúc ổn định hơn hầu hết đại phân tử sinh học.

c)

Vì cấu trúc DNA xuyên qua thời gian không thay đổi.

d)

Vì DNA không cần máu gốc.

21.

Khi xét nghiệm bệnh di truyền, bác sĩ thường phân tích gene ở cả bố lẫn mẹ. Cơ sở khoa học cho việc này là:

a)

hai bố mẹ đều truyền toàn bộ DNA cho con.

b)

đột biến có thể do bố hoặc mẹ mang theo và truyền cho con (gene lặn hoặc trội).

c)

DNA của bố mẹ quyết định hoàn toàn DNA của con.

d)

con có thể không mang DNA của bố hoặc mẹ.

22.

Trong quy trình tách chiết DNA, dung dịch muối (NaCl) được thêm vào nhằm mục đích:

a)

làm biến tính protein và phá màng tế bào.

b)

trung hòa điện tích giúp DNA dễ tách khỏi protein.

c)

hòa tan lipid màng sinh chất.

d)

kết tủa DNA ngay lập tức.

23.

Trong quá trình tách chiết, chất tẩy rửa (như SDS hoặc xà phòng) có vai trò chính là

a)

phá vỡ liên kết hydro của DNA.

b)

làm đông đặc protein.

c)

phá vỡ màng tế bào và màng nhân để giải phóng DNA.

d)

tạo màu để quan sát DNA.

24.

Ở bước kết tủa DNA, người ta thường thêm ethanol hoặc isopropanol. Tác dụng của các dung môi này là:

a)

hòa tan hoàn toàn DNA.

b)

tăng độ nhớt của dung dịch.

c)

loại nước khỏi DNA và giúp DNA kết tủa, dễ quan sát.

d)

tách rời hai mạch DNA.

25.

Tại sao trong tách chiết DNA người ta cần nghiền mẫu thực vật hoặc phá tế bào cơ học?

a)

Để làm biến tính DNA.

b)

Để phá vỡ thành tế bào.

c)

Để kết tủa protein.

d)

Để hạ nhiệt độ mẫu.

26.

Trong operon Lac, vai trò của cụm gene cấu trúc Z, Y, A có vai trò

a)

tổng hợp protein ức chế bám vào vùng khởi động để khởi đầu phiên mã.

b)

tổng hợp enzyme RNA polimerase bám vào vùng khởi động để khởi đầu phiên mã.

c)

tổng hợp protein ức chế bám vào vùng vận hành để ngăn cản quá trình phiên mã.

d)

tổng hợp các loại enzyme tham gia vào phản ứng phân giải đường lactose.

27.

Cấu trúc của operon lac ở vi khuẩn E.coli không bao gồm

a)

vùng operator.

b)

vác gene cấu trúc lacZ, lacY, lacA.

c)

vùng promoter.

d)

gene điều hòa lacI.

28.

Gene lacI tham gia điều hòa hoạt động của operon bằng cách:

a)

mang thông tin tổng hợp protein tham gia hình thành cấu trúc enzyme RNA Polymerase.

b)

mang thông tin tổng hợp protein gắn lên vùng điều hòa.

c)

mang thông tin tổng hợp protein gắn lên vùng vận hành.

d)

mang thông tin tổng hợp protein cấu trúc.

29.

Trong quá trình điều hòa hoạt động của operon Lac, allolactose có vai trò gì?

a)

Gắn và làm mất hoạt tính của protein điều hòa.

b)

Gắn với promoter để hoạt hóa phiên mã.

c)

Gắn với các gene cấu trúc để hoạt hóa phiên mã.

d)

Gắn với operator để hoạt hóa phiên mã.

30.

Trong cơ chế điều hòa phiên mã của operon lac ở vi khuẩn E. coli, trình tự Operator có vai trò nào sau đây?

a)

Là vị trí liên kết của RNA polymerase xúc tác cho quá trình phiên mã.

b)

Là trình tự khởi động quá trình phiên mã các gene cấu trúc của operon lac.

c)

Là vùng chứa trình tự mã hóa protein điều hòa.

d)

Là vùng chứa trình tự DNA đặc thù liên kết với protein điều hòa.

31.

Một loại bệnh di truyền xảy ra do gene A bị “tắt” bởi protein ức chế gắn vào vùng điều hòa trên DNA. Một liệu pháp mới sử dụng phân tử nhỏ có khả năng ngăn cản protein ức chế gắn vào DNA, giúp gene A được biểu hiện trở lại. Việc điều trị này dựa trên nguyên lý điều hòa gene nào?

a)

Điều hòa dịch mã bằng enzyme phiên mã đặc hiệu.

b)

Điều hòa sự kéo dài chuỗi polypeptide trên ribosome.

c)

Điều hòa hoạt tính enzyme sau dịch mã.

d)

Điều hòa phiên mã bằng cách điều khiển sự gắn của protein điều hòa lên vùng promoter.

32.

Một công ty dược muốn tăng sản lượng insulin tái tổ hợp từ vi khuẩn E.coli. Nhà nghiên cứu quyết định gắn gene mã hóa insulin dưới sự điều khiển của vùng promoter mạnh và bổ sung thêm “yếu tố hoạt hóa” giúp tăng tốc độ phiên mã. Hành động trên sử dụng nguyên lý nào trong điều hòa gene?

a)

Thay đổi cấu trúc nhiễm sắc thể.

b)

Ức chế dịch mã bằng RNA can thiệp.

c)

Tăng cường phiên mã nhờ promoter mạnh và protein hoạt hóa.

d)

Kìm hãm kéo dài phiên mã bằng cách gắn ribosome chậm.

33.

Trong điều trị gene, kỹ thuật CRISPR có thể được dùng để loại bỏ đoạn DNA chứa gene gây bệnh hoặc chèn vào đoạn DNA mới hoạt động bình thường. Việc phục hồi chức năng gene bằng cách “bật” lại phiên mã phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố nào?

a)

Vùng vận hành.

b)

Vùng điều hòa.

c)

Vùng cấu trúc.

d)

Vùng khởi động.

34.

Một nhà khoa học thiết kế tế bào vi khuẩn tổng hợp nhiều protein điều trị hơn bằng cách vô hiệu hóa gene mã hóa “repressor” trong operon nhân tạo chứa gene đích. Việc vô hiệu hóa repressor có tác dụng gì?

a)

Ngăn không cho ribosome gắn vào mRNA.

b)

Khiến các gene cấu trúc được phiên mã liên tục.

c)

Giảm tốc độ tổng hợp polypeptide.

d)

Tăng hoạt tính enzyme phân giải chất ức chế.

35.

Tế bào ung thư thường “bật mạnh” các gene thúc đẩy phân bào. Một liệu pháp nhằm trúng đích mới được thiết kế dựa trên việc chặn các yếu tố hoạt hóa phiên mã đặc hiệu cho các gene này. Điều này sẽ dẫn đến hậu quả trực tiếp nào?

a)

mRNA của các gene phân bào được tổng hợp nhiều hơn.

b)

mRNA giảm → protein giảm → tốc độ phân chia tế bào giảm.

c)

Ribosome không thể dịch mã các phân tử mRNA hiện có.

d)

DNA không thể nhân đôi trong pha S.

36.

Một loại vaccine mới được sản xuất nhờ công nghệ mRNA, giúp tế bào người tạo ra protein mang tính kháng nguyên để kích thích miễn dịch. Việc chấp nhận sử dụng vaccine này thể hiện thái độ nào sau đây?

a)

Từ chối vì đây là vật liệu di truyền có thể thay đổi DNA người.

b)

Sử dụng có chọn lọc vì hiểu rõ nguyên lý an toàn của mRNA.

c)

Sử dụng nhưng không cần tìm hiểu nguồn gốc công nghệ.

d)

Tẩy chay hoàn toàn mọi sản phẩm công nghệ gene.

37.

Một trang trại sử dụng giống ngô biến đổi gene (GM) có khả năng kháng sâu, từ đó giảm lượng thuốc trừ sâu sử dụng hằng năm. Tác dụng thực tiễn quan trọng nhất của việc này là:

a)

Tăng lượng gene đột biến trong môi trường.

b)

Tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển nhanh hơn.

c)

Giảm ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe người nông dân.

d)

Giảm năng suất cây trồng do thiếu tiếp xúc hóa chất.

38.

Một công ty môi trường sử dụng vi khuẩn đã được biến đổi gene để phân huỷ dầu loang tại biển. Khi triển khai, cần đặc biệt lưu ý điều gì để đảm bảo tính bền vững?

a)

Thả lượng vi khuẩn càng lớn càng tốt để tăng tốc độ xử lý.

b)

Theo dõi nguy cơ phát tán vi khuẩn biến đổi gene ra ngoài vùng kiểm soát.

c)

Ngừng hoàn toàn mọi hoạt động đánh bắt cá trong khu vực.

d)

Không cần kiểm soát, vì vi khuẩn biến đổi gene luôn an toàn.

39.

Insulin người tái tổ hợp là sản phẩm công nghệ gene được sử dụng rộng rãi trong điều trị đái tháo đường. Tác động tích cực của sản phẩm này phần lớn là do:

a)

Sản xuất nhanh và rẻ, không cần đảm bảo tính an toàn sinh học.

b)

Giảm nguy cơ dị ứng so với insulin chiết xuất từ động vật.

c)

Tăng khả năng chữa khỏi hoàn toàn bệnh tiểu đường.

d)

Làm tăng đột biến gene trên người sử dụng.

40.

Trong nông nghiệp, việc dùng cây trồng biến đổi gene chịu hạn giúp giảm rủi ro mất mùa trong điều kiện khí hậu biến đổi. Đây là minh chứng cho vai trò nào của công nghệ gene?

a)

Hạn chế đa dạng sinh học.

b)

Tăng cường khả năng tự sản sinh thuốc bảo vệ thực vật.

c)

Thích ứng với môi trường và biến đổi khí hậu bền vững.

d)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu tưới nước.

41.

Một số nước đã sử dụng côn trùng biến đổi gene để giảm số lượng muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết. Tuy nhiên, khi áp dụng phải dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Luôn đảm bảo muỗi biến đổi gene có khả năng phát tán rộng để đạt hiệu quả nhanh.

b)

Xem xét tác động lên hệ sinh thái và đánh giá rủi ro trước khi thả muỗi.

c)

Không cần kiểm tra vì muỗi biến đổi gene không thể ảnh hưởng thiên nhiên.

d)

Chỉ thả muỗi cái để hạn chế tác động di truyền.

42.

Một học sinh nhận thấy gia đình lo ngại khi sử dụng thực phẩm biến đổi gene (GMO). Nếu đã được học về vai trò và tính an toàn của công nghệ gene, hành vi phù hợp nhất là:

a)

Phủ nhận lo lắng và khẳng định GMO luôn an toàn tuyệt đối.

b)

Khuyên gia đình ngừng sử dụng mọi sản phẩm GMO.

c)

Giải thích dựa trên kiến thức khoa học về lợi ích – rủi ro của GMO và cách sử dụng an toàn.

d)

Không đề cập gì vì vấn đề này quá phức tạp.

43.

Trong xử lý rác thải nhựa, một nhóm nghiên cứu dùng enzyme tái tổ hợp có khả năng phân hủy PET (nhựa). Sản phẩm này thể hiện vai trò nào của công nghệ gene?

a)

Tạo vật nuôi có năng suất cao.

b)

Hỗ trợ bảo vệ môi trường thông qua phân giải chất thải khó phân hủy.

c)

Tăng tốc độ tiến hóa tự nhiên của các loài vi sinh vật.

d)

Tăng sức đề kháng của con người với độc tố nhựa.

44.

Khi sử dụng liệu pháp gene trong điều trị bệnh di truyền, người bệnh cần hiểu rằng công nghệ này:

a)

Luôn có hiệu quả tuyệt đối và không có rủi ro.

b)

Có tiềm năng lớn nhưng phải được theo dõi về độ an toàn và tác dụng phụ.

c)

Không liên quan đến việc điều hòa gene trong tế bào.

d)

Có thể tự thực hiện tại nhà nếu có bộ dụng cụ.

45.

Trong sản xuất protein điều trị bằng vi khuẩn biến đổi gene, vì sao cần quy trình kiểm soát nghiêm ngặt trước khi đưa sản phẩm ra môi trường?

a)

Vì vi khuẩn biến đổi gene có thể gây đột biến DNA người ngay lập tức.

b)

Vì cần ngăn vi khuẩn thoát ra môi trường và ảnh hưởng hệ sinh thái.

c)

Vì sản phẩm tái tổ hợp luôn độc hại với động vật.

d)

Vì protein điều trị không thể sản xuất trong điều kiện vô trùng.

46.

Hãy cho biết đường kính 300nm tương ứng với mức độ cấu trúc nào sau đây của nhiễm sắc thể?

a)

Sợi nhiễm sắc.

b)

Sợi siêu xoắn.

c)

Sợi cơ bản.

d)

Chromatid.

47.

Hình vẽ mô tả cấu trúc siêu hiển vi của NST, cấu trúc số 2 có kích thước bao nhiêu nm?

a)

10 nm.

b)

30 nm.

c)

300 nm.

d)

700 nm.

48.

Hình (c) thuộc dạng đột biến cấu trúc NST nào?

a)

Lặp đoạn.

b)

Mất đoạn.

c)

Chuyển đoạn.

d)

Đảo đoạn.

49.

Quan sát hình sau và hãy cho biết vị trí số 1 là gì?

a)

Nucleosome.

b)

Vùng xếp cuộn.

c)

Sợi nhiễm sắc.

d)

Cromatid.

50.

Phát biểu nào sau đây đúng về đột biến nhiễm sắc thể?

a)

Là những biến đổi trong cấu trúc hoặc số lượng DNA của tế bào chất.

b)

Là những biến đổi trong cấu trúc hoặc số lượng NST.

c)

Là sự thay đổi trình tự nucleotide trong gene.

d)

Là sự thay đổi hình thái tế bào.

51.

Phát biểu nào đúng khi so sánh đột biến cấu trúc và số lượng NST?

a)

Cả hai đều làm thay đổi số lượng gene trên toàn bộ các NST tương đồng có mặt trong tế bào.

b)

Chỉ đột biến số lượng NST làm thay đổi hình dạng NST.

c)

Đột biến cấu trúc làm thay đổi hình thái NST; đột biến số lượng làm thay đổi số lượng NST.

d)

Đột biến cấu trúc chỉ xảy ra ở động vật.

52.

Phát biểu sau đây đúng về sự khác nhau giữa đột biến cấu trúc và số lượng NST:

a)

Cả hai đều làm tăng hoặc giảm toàn bộ bộ NST không ảnh hưởng đến bất cứ NST riêng lẻ nào.

b)

Đột biến cấu trúc chỉ ảnh hưởng đến 1 NST, đột biến số lượng ảnh hưởng đến toàn bộ bộ NST.

c)

Đột biến số lượng NST làm thay đổi một đoạn nhỏ trên NST.

d)

Đột biến cấu trúc làm thay đổi toàn bộ số lượng NST trong tế bào.

53.

Một cá thể có một NST thiếu hoàn toàn một đoạn gene lớn — đây là

a)

một ví dụ của đột biến cấu trúc NST.

b)

một ví dụ của đột biến số lượng (đa bội).

c)

luôn là lệch bội (2n+1).

d)

không phải đột biến số lượng NST(lệch bội).

54.

Thể đa bội (ví dụ: 3n, 4n) thuộc loại nào và thường gặp ở nhóm nào nhiều hơn?

a)

Đột biến cấu trúc chuyển đoạn — phổ biến ở động vật.

b)

Đột biến số lượng (đa bội) — phổ biến ở thực vật.

c)

Đột biến cấu trúc lặp đoạn — chỉ ở vi khuẩn.

d)

Đột biến số lượng (lệch bội) — chỉ ở người.

55.

Một nữ có karyotype 45,X (Hội chứng Turner) — đây là dạng:

a)

đột biến cấu trúc (mất đoạn).

b)

đột biến số lượng (lệch bội).

c)

đột biến cấu trúc (đảo đoạn).

d)

đa bội.

56.

Các bước trong phương pháp lai và phân tích cơ thể lai của Mendel gồm: 1. Đưa ra giả thuyết giải thích kết quả và chứng minh giả thuyết. 2. Lai các dòng thuần chủng khác nhau về 1 hoặc vài tính trạng rồi phân tích kết quả ở F1, F2, F3. 3. Tạo các dòng thuần chủng. 4. Sử dụng toán xác suất để phân tích kết quả lai. Trình tự các bước Mendel đã tiến hành nghiên cứu để rút ra được quy luật di truyền là:

a)

1, 2, 3, 4.

b)

2, 3, 4, 1.

c)

3, 2, 4, 1.

d)

2, 1, 3, 4.

57.

Trong thí nghiệm lai một cặp tính trạng của mình, Mendel đã thu được thế hệ con lai F1 đồng loạt mang tính trạng của một bên bố hoặc mẹ (ví dụ: 100% hoa đỏ). Bước tiếp theo ông tiến hành như thế nào?

a)

Lai phân tích cây F1.

b)

Cho các cây F1 tự thụ phấn với nhau.

c)

Lai trở lại cây F1 với cây bố mẹ mang tính trạng lặn.

d)

Nuôi cấy mô tế bào của cây F1.

58.

Trong thí nghiệm của Mendel, cây bố mẹ (P) được yêu cầu

a)

A. dị hợp tử về tính trạng nghiên cứu.

b)

B. thuần chủng về tính trạng nghiên cứu.

c)

C. có bộ NST đơn bội.

d)

D. mang nhiều tính trạng khác nhau.

59.

Bước nào sau đây không nằm trong quy trình tiến hành thí nghiệm lai một cặp tính trạng của Mendel?

a)

A. Chọn cây bố mẹ thuần chủng.

b)

B. Thụ phấn chéo bằng phấn của cây bố cho cây mẹ đã bỏ nhị.

c)

C. Theo dõi sự phân li tính trạng ở F2.

d)

D. Tạo đột biến để có nhiều kiểu hình hơn.

60.

Ở bước theo dõi đời con F2, Mendel nhận thấy điều gì?

a)

Chỉ xuất hiện một kiểu hình.

b)

Hai kiểu hình xuất hiện theo tỉ lệ gần 3:1.

c)

Không có quy luật nào.

d)

Mỗi đời đều giống P.

61.

Để kiểm chứng giả thuyết đặt ra, Mendel đã sử dụng phép lai nào?

a)

Lai thuận nghịch.

b)

Lai phân tích.

c)

Tự thụ phấn.

d)

Lai khác dòng.

62.

Menden đã chọn được các cây đậu Hà Lan có màu trắng và cây có hoa màu tím thuần chủng bằng cách nào

a)

Lai thuận nghịch.

b)

Tự thụ phấn qua nhiều thế hệ.

c)

Lai phân tích.

d)

Lai khác dòng.

63.

Đối tượng nghiên cứu của Mendel là:

a)

A. đậu Hà Lan.

b)

B. ruồi giấm.

c)

C. cây hoa phấn.

d)

D. vi khuẩn E.Coli.

64.

Khi một gene đa hiệu bị đột biến sẽ dẫn tới sự biến đổi:

a)

Ở một tính trạng.

b)

Ở một loạt tính trạng do nó chi phối.

c)

Ở một trong số tính trạng mà nó chi phối.

d)

Ở toàn bộ kiểu hình của cơ thể.

65.

Câu 81. Ở hoa phấn (Mirabilis jalapa): RR: hoa màu đỏ; RW: hoa màu hồng; WW: hoa màu trắng. Cho lai cây hoa màu hồng với cây hoa màu trắng. Tỉ lệ kiểu hình đời con dự đoán là:

a)

100% hoa màu đỏ

b)

50% hoa màu hồng : 50% hoa màu trắng

c)

1 hoa màu đỏ : 1 hoa màu hồng

d)

25% hoa màu đỏ : 50% hoa màu hồng : 25% hoa màu trắng.

66.

Ở người, nhóm máu do hệ đa allele: Iᴬ, Iᴮ, Iº Một cặp vợ chồng có kiểu gene Iᴬ Iº x Iᴮ Iº. Khả năng con có nhóm máu AB là:

a)

25%.

b)

50%.

c)

0%.

d)

12,5%.

67.

Gene A và a tương tác đồng trội, tạo ra hai protein A và a khác nhau. Lai Aa x Aa tạo tỉ lệ kiểu hình như thế nào?

a)

3 trội : 1 lặn.

b)

1:2:1 với 3 kiểu hình phân biệt.

c)

Không phân li.

d)

Chỉ có 1 kiểu hình.

68.

Tính trạng màu hoa do 2 gen tương tác bổ trợ:

A-B- → đỏ;

aaB- hoặc A-bb → hồng;

aabb → trắng

Cho lai AaBb x AaBb. Tỉ lệ hoa trắng dự đoán là:

a)

1/16.

b)

3/16.

c)

4/16.

d)

7/16.

69.

Tính trạng màu quả được quy định bởi gene có trội không hoàn toàn: kiểu gene RR: quả màu đỏ; Rr: quả màu cam; rr: quả màu vàng. Cho Rr × Rr thu được 180 quả màu cam. Tổng số quả thu được là:

a)

240.

b)

360.

c)

540.

d)

720.

70.

Ở một loài chim, màu lông do gene đồng trội quy định, trong đó kiểu gene BB: lông màu đen, WW: lông màu trắng, BW: lông đốm (đen – trắng đồng thời). Cho lai chim lông đốm × chim lông trắng. Tỉ lệ kiểu hình ở đời con:

a)

100% lông đốm.

b)

50% lông màu đen : 50% lông màu trắng.

c)

50% lông đốm : 50% lông màu trắng.

d)

100% lông màu trắng.

71.

Tính trạng đầu tiên Morgan nghiên cứu để phát hiện di truyền liên kết giới tính là:

a)

Màu thân.

b)

Màu mắt (mắt đỏ – mắt trắng).

c)

Hình dạng cánh.

d)

Chiều dài chân.

72.

Morgan bố trí phép lai ban đầu (P) (lai thuận) như thế nào?

a)

Đực mắt đỏ × cái mắt trắng.

b)

Đực mắt trắng × cái mắt đỏ.

c)

Đực mắt trắng × cái mắt đen.

d)

Cái mắt trắng × đực mắt vàng.

73.

Kết quả Morgan thu được ở F1 trong phép lai ruồi đực mắt trắng × ruồi cái mắt đỏ thuần chủng là:

a)

Tất cả ruồi có mắt trắng.

b)

Tất cả ruồi có mắt đỏ.

c)

Con đực mắt trắng, con cái mắt đỏ.

d)

Ruồi mắt hồng.

74.

Morgan bố trí phép lai ban đầu (P) (lai thuận) như thế nào?

a)

Đực mắt đỏ × cái mắt trắng.

b)

Đực mắt trắng × cái mắt đỏ.

c)

Đực mắt trắng × cái mắt đen.

d)

Cái mắt trắng × đực mắt vàng.

75.

Morgan thực hiện phép lai nghịch (đổi vị trí giới tính của bố mẹ) để:

a)

tăng số lượng ruồi.     

b)

so sánh kết quả với phép lai thuận.

c)

kiểm tra độ thuần chủng.

d)

xác định kiểu gene của ruồi.

76.

Điểm quan trọng nhất khi Morgan bố trí thí nghiệm là phải:

a)

nuôi ruồi trong tối hoàn toàn.

b)

theo dõi riêng kết quả ở ruồi đực và ruồi cái.

c)

chỉ theo dõi thế hệ F1.

d)

sử dụng nhiều loại thức ăn khác nhau.

77.

Morgan chọn ruồi giấm để làm thí nghiệm vì:

a)

NST rất lớn.

b)

Dễ nuôi, vòng đời ngắn, nhiều biến dị.

c)

Chi phí cao.

d)

Có nhiều cơ quan dễ quan sát.

78.

Morgan bố trí thí nghiệm theo các bước nào sau đây?

a)

A. Chọn cặp bố mẹ → thực hiện lai → quan sát F1 → quan sát F2.

b)

B. Chọn cặp bố mẹ → quan sát F1 → bỏ qua F2.

c)

C. Chọn ngẫu nhiên ruồi → quan sát.

d)

D. Cho ruồi tự giao phối ngay lập tức.

79.

Một phụ nữ sinh con trai mắc bệnh Hemophilia (do allele lặn trên NST X). Bố đứa trẻ bình thường. Kết luận hợp lí:

a)

Người mẹ phải mang gene bệnh.

b)

Đứa trẻ mang đột biến mới ở X từ bố.

c)

Đột biến mới phát sinh ở mẹ.

d)

Không kết luận được.

80.

Bệnh mù màu do – lục do allele lặn nằm trên NST X. Mẹ bình thường; bố bình thường. Con trai sinh ra bị mù màu. Điều này chứng tỏ:

a)

Bố mang allele lặn.

b)

Mẹ mang allele lặn.

c)

Do đột biến mới phát sinh ở bố.

d)

Do đột biến mới phát sinh ở mẹ.

81.

Khi nghiên cứu một đàn bò, người ta muốn sinh ra nhiều bê cái để tăng số bò sữa. Kỹ thuật phổ biến nhất là:

a)

Dùng hormone kích trứng mang allele X.

b)

Thụ tinh nhân tạo bằng tinh trùng đã tách X và Y.

c)

Lai giống bò cái XO.

d)

Cấy phôi tạo toàn con đực.

82.

Ở dê, gene H (có sừng) nằm trên NST giới tính Y. Kết luận:

a)

Sừng chỉ xuất hiện ở đực.

b)

Sừng di truyền cho cả hai giới.

c)

Sừng chỉ xuất hiện ở cái.

d)

Sừng di truyền theo NST thường.

83.

Trong chăn nuôi ong, muốn tăng số lượng cá thể làm việc (toàn là cái không sinh sản – 2n), cần:

a)

Tăng tỉ lệ giao tử cái.

b)

Tăng số trứng được thụ tinh.

c)

Tăng số trứng không thụ tinh.

d)

Cho ong chúa lai xa.

84.

Trong thực tiễn sản xuất gia cầm, người ta ưu tiên phát hiện sớm giới tính gà con vì:

a)

Tăng tốc độ sinh trưởng.

b)

Tránh bệnh di truyền liên kết giới tính.

c)

Giảm chi phí nuôi dưỡng không cần thiết.

d)

Giúp con đực đẻ trứng tốt hơn.

85.

Trong quá trình nuôi tằm lấy tơ, người nông dân nhận thấy tằm đực cho năng suất cao hơn tằm cái nên người ta giữ lại các trứng nở ra tằm đực. Gene quy định màu vỏ trứng nằm trên nhiễm sắc thể giới tính Z, không có allele trên W, trong đó allele A quy định trứng có màu sẫm, a quy định trứng có màu sáng. Cặp lai nào dưới đây để trứng màu sẫm luôn nở tằm đực, còn trứng màu sáng luôn nở tằm cái?

a)

♂ ZaZa × ♀ ZAW.

b)

♀ ZAZA × ♂ ZaW.

c)

♀ ZAZa × ♂ ZaW.

d)

♀ ZAZa × ♂ ZAW.

86.

Hoán vị gene góp phần tạo đa dạng sinh học chủ yếu vì:

a)

Tạo ra các đột biến mới ở thế hệ sau.

b)

Tạo ra nhiều biến dị tổ hợp làm phong phú kiểu gene.

c)

Làm tăng số lượng NST của loài.

d)

Làm tăng tỉ lệ giao tử mang allele trội.

87.

Hoán vị gene giúp:

a)

tạo nhóm gene bền vững.

b)

phá vỡ liên kết, tạo các tổ hợp allele mới.

c)

tạo thêm NST mới.

d)

thay đổi số liên kết hydrogen.

88.

Ý nghĩa thực tiễn của việc xác định tần số hoán vị gene:

a)

giúp lập bản đồ di truyền.

b)

giúp xác định số NST.

c)

giúp phân biệt đột biến.

d)

giảm đột biến trong chọn giống.

89.

Tại sao hiện tượng hoán vị gene góp phần tạo nên sự đa dạng sinh học?

a)

Tạo ra các allele mới.

b)

Tạo ra các nhóm gene mới trên nhiễm sắc thể.

c)

Tăng số lượng nhiễm sắc thể.

d)

Làm tăng đột biến gene.

90.

Tính đa dạng sinh học chủ yếu được tạo ra trong sinh sản hữu tính nhờ:

a)

đột biến cấu trúc và số lượng NST.

b)

nhân đôi NDA.

c)

phân li độc lập và hoán vị gene.

d)

phiên mã.