wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI ÔN TẬP CUỐI KỲ I – CÔNG NGHỆ 12

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Trong đời sống hằng ngày, điện năng được sử dụng phổ biến nhất để:

a)

Làm tăng độ bền của đồ vật.

b)

Vận hành các thiết bị sinh hoạt.

c)

Tạo màu cho thực phẩm.

d)

Làm giảm tiếng ồn môi trường.

2.

Điện năng trong sản xuất chủ yếu được dùng để:

a)

Vận hành máy móc và thiết bị sản xuất.

b)

Tạo màu sắc thực phẩm.

c)

Bảo quản thực phẩm.

d)

Trang trí nơi làm việc.

3.

Điện năng trong sản xuất chủ yếu được dùng để:

a)

Vận hành máy móc và thiết bị sản xuất.

b)

Tạo màu sắc thực phẩm.

c)

Bảo quản thực phẩm.

d)

Trang trí nơi làm việc.

4.

Trong đời sống, điện năng được dùng để:

a)

Thay thế toàn bộ sức lao động.

b)

Giảm nhu cầu thiết bị hiện đại.

c)

Giảm tự động hóa.

d)

Cung cấp năng lượng cho thiết bị gia đình.

5.

Lưới điện thông minh có đặc điểm:

a)

Sử dụng công nghệ quản lí và giám sát hiện đại.

b)

Không cần trạm biến áp.

c)

Chỉ dùng năng lượng mặt trời.

d)

Không kết nối nhiều nguồn điện.

6.

Điện năng trong dây chuyền tự động hóa giúp:

a)

Giảm nhu cầu robot.

b)

Giảm tốc độ sản xuất.

c)

Tăng năng suất và giảm lao động thủ công.

d)

Dễ gây sự cố.

7.

Gia đình muốn tiết kiệm điện, giải pháp là:

a)

Dùng thiết bị tiết kiệm điện và tắt khi không dùng.

b)

Chỉ dùng ban đêm.

c)

Mua thêm nhiều thiết bị.

d)

Bật tất cả thiết bị cùng lúc.

8.

Tại công trường xây dựng, kỹ thuật viên điện phải bố trí hệ thống chiếu sáng tạm thời, đảm bảo an toàn và đúng tiêu chuẩn. Công việc này thuộc nhóm ngành nghề nào?

a)

Bảo dưỡng – sửa chữa điện.

b)

Lắp đặt điện.

c)

Vận hành điện.

d)

Thiết kế điện.

9.

Một cửa hàng vừa lắp máy lạnh, cần đảm bảo máy chạy ổn định. Nghề nào hỗ trợ?

a)

Vận hành điện.

b)

Sản xuất thiết bị.

c)

Thiết kế điện.

d)

Thiết kế chi tiết máy.

10.

Ngành thiết kế điện thuộc lĩnh vực kĩ thuật điện gồm công việc nào?

a)

Nghiên cứu và tính toán các thiết bị điện.

b)

Theo dõi và kiểm tra vận hành thiết bị.

c)

Sửa chữa và khắc phục sự cố điện.

d)

Bảo dưỡng và bảo trì máy điện.

11.

Lắp đặt điện thường liên quan đến hoạt động nào?

a)

Chế tạo các chi tiết của máy điện.

b)

Đấu nối và lắp đặt các hệ thống điện.

c)

Thiết kế bản vẽ kỹ thuật của thiết bị.

d)

Kiểm soát việc phân phối điện năng.

12.

Ngành nghề nào thực hiện khắc phục sự cố của thiết bị điện?

a)

Sản xuất thiết bị điện.

b)

Lắp đặt đường dây điện.

c)

Bảo dưỡng và sửa chữa điện.

d)

Thiết kế thiết bị điện.

13.

Vì sao ngành thiết kế điện có vai trò quan trọng?

a)

Giúp thiết bị hoạt động an toàn và hiệu quả.

b)

Tạo ra nhiều sản phẩm tiêu dùng trong gia đình.

c)

Giảm bớt nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực.

d)

Làm tăng số lượng công việc trong nhà máy.

14.

Nhà máy X muốn bảo trì máy biến áp. Họ cần liên hệ ngành nào?

a)

Bảo dưỡng – sửa chữa điện.

b)

Thiết kế bản vẽ kỹ thuật.

c)

Lắp đặt thiết bị gia dụng.

d)

Vận hành thiết bị trong nhà.

15.

Một khu dân cư muốn bổ sung thêm trạm phân phối để tránh quá tải. Thiết bị nào của hệ thống điện quốc gia cần được điều chỉnh hoặc bổ sung?

a)

Lưới điện truyền tải.

b)

Lưới điện phân phối.

c)

Nhà máy điện.

d)

Tải điện sinh hoạt.

16.

Điện năng từ nhà máy điện được đưa đến tận thông qua hệ thống nào?

a)

Lưới nước sinh hoạt toàn quốc.

b)

Lưới truyền tải và lưới phân phối.

c)

Hệ thống cáp viễn thông quốc gia.

d)

Mạng tín hiệu điều khiển nội bộ.

17.

Tải điện trong sinh hoạt thuộc loại tải nào?

a)

Tải điện công suất lớn cho nhà máy.

b)

Tải điện sinh hoạt.

c)

Tải điện chuyển dùng cho giao động.

d)

Tải điện công suất nhỏ cho gia đình.

18.

Tải điện sinh hoạt thường có đặc điểm nào

a)

công suất luôn lớn hơn tải công nghiệp

b)

chỉ sử dụng điện ba pha để hoạt động

c)

công suất thay đổi theo nhu cầu thời điểm

d)

luôn ổn định và không thay đổi theo mùa

19.

Khi tải tiêu thụ vượt quá khả năng đường dây, hiện tượng nào có thể xảy ra?

a)

Điện áp tăng cao khiến đèn sáng mạnh hơn.

b)

Đường dây nóng lên và gây sự cố chập cháy.

c)

Tải điện tự giảm công suất theo nhu cầu.

d)

Điện năng truyền đi không bị tổn hao.

20.

Trong gia đình, dùng đồng thời nhiều thiết bị công suất lớn sẽ gây hậu quả gì?

a)

Dễ làm quá tải nhánh điện và gây mất an toàn.

b)

Làm điện áp tăng ổn định hơn trong nhà.

c)

Giúp tiết kiệm điện vì bật nhiều thiết bị.

d)

Không ảnh hưởng vì tải điện luôn cân bằng.

21.

Nhược điểm chính của thủy điện so với điện mặt trời là:

a)

Chi phí vận hành cao.

b)

Phụ thuộc điều kiện địa hình, nguồn nước.

c)

Không thể phát điện công suất lớn.

d)

Gây phát thải CO₂ trực tiếp.

22.

Nhiệt điện tạo ra điện nhờ quá trình nào?

a)

Đốt nhiên liệu tạo hơi nước quay turbine

b)

Gió thổi vào cánh turbine tốc độ cao

c)

Nước chảy từ hồ chứa vào turbine áp lực

d)

Ánh nắng chiếu vào các tấm pin mặt trời

23.

Một ưu điểm chung của năng lượng tái tạo là gì?

a)

Chi phí đầu tư ban đầu thấp

b)

Công suất luôn ổn định mọi thời điểm

c)

Không cần diện tích lắp đặt lớn

d)

Ít gây ô nhiễm môi trường

24.

Vì sao thủy điện phụ thuộc vào lượng nước trong hồ chứa?

a)

Turbine hoạt động nhờ gió thổi vào mặt nước

b)

Lượng nước quyết định tốc độ quay của turbine

c)

Nước dùng để làm mát lò hơi nhiệt điện

d)

Hồ chứa dùng để thu ánh sáng mặt trời

25.

Vì sao điện gió không phát ổn định?

a)

A. Công suất phụ thuộc vào tốc độ gió thay đổi

b)

B. Turbine phải dùng nước để quay liên tục

c)

C. Cần nhiệt độ cao mới tạo được điện áp

d)

D. Chỉ hoạt động tốt vào buổi tối

26.

Vùng miền núi có nhiều sông suối nhưng mùa khô kéo dài, giải pháp hợp lý nhất là:

a)

Kết hợp thủy điện với điện mặt trời

b)

Chỉ dùng thủy điện quanh năm

c)

Chỉ dùng điện gió ngoài khơi

d)

Xây thêm nhà máy nhiệt điện lớn

27.

Ưu điểm nổi bật nhất của điện gió so với nhiệt điện than là:

a)

Công suất phát lớn hơn.

b)

Không phát thải khí gây ô nhiễm.

c)

Không phát thải khí gây ô nhiễm.

d)

Chi phí xây dựng thấp hơn.

28.

Tại sao mạng điện trong khu sản xuất nhỏ thường dùng máy biến áp hạ áp từ 22 kV xuống 0,4 kV?

a)

Vì 0,4 kV giúp tiết kiệm điện năng.

b)

Vì đa số thiết bị chỉ phù hợp với điện áp thấp.

c)

Vì điện áp càng thấp thì truyền tải càng xa.

d)

Vì điện áp thấp làm tăng tần số của mạch.

29.

Mạng điện sản xuất quy mô nhỏ thường cấp điện cho đối tượng nào?

a)

Các cơ sở sản xuất công suất nhỏ

b)

Lưới điện truyền tải công suất lớn

c)

Hệ thống điện quốc gia toàn quốc

d)

Nhà máy phát điện công suất cao

30.

Tủ điện động lực được sử dụng để cấp điện cho:

a)

Hệ thống đèn đường khu phố

b)

Máy biến áp cao thế

c)

Các động cơ và máy móc sản xuất

d)

Hệ thống truyền tải quốc gia

31.

Tủ điện phân phối tổng và tủ phân phối nhánh khác nhau ở điểm nào?

a)

Tủ nhánh cấp điện cao áp, tủ tổng cấp điện thấp áp

b)

Tủ tổng nhận điện từ biến áp, tủ nhánh cấp cho xưởng

c)

Tủ tổng chỉ cấp đèn, tủ nhánh cấp động cơ

d)

Tủ tổng đặt ngoài trời, tủ nhánh đặt dưới đất

32.

Khi thiết kế mạng điện, cần tăng tiết diện cáp điện cho khu vực nào?

a)

Nơi có nhiều động cơ chạy đồng thời

b)

Khu vực ít sử dụng đèn

c)

Các phòng làm việc nhỏ

d)

Các khu vực có máy in

33.

Một phân xưởng có nguy cơ quá tải tủ nhánh. Giải pháp hợp lý nhất?

a)

Giảm điện áp xuống 110V

b)

Dùng chung dây hạ về tủ tổng

c)

Chỉ bật từng thiết bị một

d)

Tách tải sang tủ nhánh khác

34.

Kỹ thuật viên muốn lắp thêm máy hàn. Thiết bị phải kiểm tra đầu tiên là:

a)

Công suất tủ điện động lực

b)

Số bóng đèn trong xưởng

c)

Độ dài đường dây chiếu sáng

d)

Chế độ tần số của lưới điện

35.

Thiết bị có vai trò giảm điện áp từ 22 kV xuống 0,4 kV trong mạng điện sinh hoạt là:

a)

Máy biến áp hạ áp đặt tại trạm biến áp.

b)

Tủ điện nhánh của hộ dân cư.

c)

Aptomat tổng của mạng điện.

d)

Tủ điện chiếu sáng của khu dân cư.

36.

Thiết bị nào có nhiệm vụ bảo vệ và đóng/cắt toàn bộ mạng điện trong một hộ gia đình?

a)

Tủ điện chiếu sáng.

b)

Aptomat tổng.

c)

Công tắc điều khiển đèn.

d)

Ổ cắm điện.

37.

Trong sơ đồ mạng điện hạ áp, tủ phân phối tổng nằm ở vị trí:

a)

Ngay sau máy biến áp 22/0,4 kV.

b)

Nối trực tiếp với các thiết bị gia đình.

c)

Đặt sau các tủ nhánh.

d)

Đặt trước đường dây trung thế.

38.

Tủ điện phân phối nhánh có vai trò:

a)

Biến đổi điện áp từ 22 kV xuống 0,4 kV.

b)

Cấp điện cho các hộ gia đình trong khu dân cư.

c)

Tăng công suất cho trạm biến áp.

d)

Điều chỉnh tần số điện áp đầu ra.

39.

Việc đặt tủ điện chiếu sáng riêng giúp:

a)

Tăng công suất cho các thiết bị làm mát.

b)

Giảm dòng điện chạy qua tủ tổng.

c)

Tạo ra điện áp cho hồ cho hệ thống bơm nước.

d)

Quản lý độc lập hệ thống điện và dễ xử lý sự cố.

40.

Một hộ dân cư mở rộng thêm 50 hộ. Việc đầu tiên cần kiểm tra trong mạng điện hạ áp là:

a)

Khả năng tải của máy biến áp và tủ tổng.

b)

Tần số điện áp đầu vào.

c)

Dòng điện chiếu sáng trong từng nhà.

d)

Số lượng aptomat trong tủ gia đình.

41.

Cấu trúc của hệ thống điện trong gia đình bao gồm các thành phần:

a)

Tủ đóng cắt và đo lường, tủ điện tổng, tải điện.

b)

Tủ điện tổng, tủ điện nhánh, tải điện.

c)

Tủ đóng cắt và đo lường, tủ điện tổng, tủ điện nhánh, tải điện.

d)

Tủ đóng cắt và đo điện, tủ điện tổng, tủ điện nhánh.

42.

Thành phần của hệ thống điện gia đình không bao gồm:

a)

Tủ điện tổng.

b)

Dây dẫn, ổ cắm.

c)

Thiết bị tiêu thụ.

d)

Máy biến áp truyền tải 110 kV.

43.

Aptomat trong hệ thống điện gia đình có chức năng:

a)

Tạo ra điện áp.

b)

Điều khiển tốc độ.

c)

Bảo vệ mạch khi ngắn mạch hoặc quá tải.

d)

Thay đổi tần số.

44.

Thiết bị nào dùng để đóng ngắt mạch điện bằng tay?

a)

Aptomat.

b)

Cầu dao.

c)

Công tơ.

d)

Cầu chì.

45.

Thiết bị nào dùng để bảo vệ người khỏi bị điện giật?

a)

Cầu chì.

b)

Công tắc.

c)

Aptomat chống giật.

d)

Phích cắm.

46.

Vì sao cần lắp thiết bị chống giật trong gia đình?

a)

Để tránh hỏng thiết bị.

b)

Để tự động bật đèn khi có người.

c)

Để bảo vệ người khi có rò rỉ điện.

d)

Để đo điện năng tiêu thụ.

47.

Thiết bị nào giúp bảo vệ mạch khi xảy ra quá dòng bằng cách tự động đứt dây chỉ?

a)

Cầu dao.

b)

Cầu chì.

c)

Aptomat.

d)

Công tắc.

48.

Trong thực tế, ngoài cầu dao điện, người ta thường lắp thêm thiết bị nào để bảo vệ mạch điện và các thiết bị khi bị quá tải, ngắn mạch?

a)

Công tắc điện.

b)

Phích cắm điện.

c)

Cầu chì.

d)

Công tơ điện.

49.

Thiết bị nào sau đây có chức năng tương tự aptomat trong việc bảo vệ mạch?

a)

Ổ cắm.

b)

Cầu chì.

c)

Phích cắm.

d)

Công tắc.

50.

Tại sao hệ thống điện trong gia đình thường sử dụng điện một pha?

a)

Do gia thành điện một pha rẻ hơn.

b)

Do các tải điện gia đình có công suất vừa và nhỏ.

c)

Do điện một pha dễ sử dụng và an toàn hơn điện ba pha.

d)

Do cấu trúc hệ thống điện trong gia đình chỉ sử dụng được điện một pha.

51.

Bộ phận đầu tiên nhận điện từ mạng điện 220V cấp vào nhà là:

a)

Tủ điện tổng của gia đình.

b)

Mạng điện ngoài nhà.

c)

Tủ điện nhánh trong từng phòng.

d)

Ổ cắm điện thông dụng.

52.

Ổ cắm điện có chức năng:

a)

Kết nối thiết bị điện với nguồn điện.

b)

Bảo vệ dây dẫn khỏi quá tải điện.

c)

Thay đổi chiều dòng điện trong mạch.

d)

Giảm nhiệt độ của thiết bị điện.

53.

Tại sao aptomat được ưu tiên sử dụng hơn cầu dao?

a)

Vì aptomat có kích thước nhỏ và nhẹ hơn.

b)

Vì aptomat tự cắt khi quá tải hoặc ngắn mạch.

54.

Sơ đồ hệ thống điện gia đình là:

a)

Hình biểu diễn quy ước của một mạng điện trong gia đình.

b)

Hình mô tả hình dáng, kích thước, vật liệu của đồ dùng điện trong gia đình.

c)

Hình chỉ dẫn về cách sử dụng của các đồ dùng điện trong gia đình.

d)

Hình phác họa các thiết bị cơ bản của một mạng điện trong gia đình.

55.

Sơ đồ điện được phân thành những loại nào?

a)

Sơ đồ chức năng và sơ đồ lắp đặt

b)

Sơ đồ nguyên lí và sơ đồ lắp đặt

c)

Sơ đồ cấu tạo, sơ đồ nguyên lí

d)

Sơ đồ nguyên lí, sơ đồ chức năng

56.

Sơ đồ nguyên lí của hệ thống điện gia đình thể hiện:

a)

Kích thước thiết bị điện.

b)

Vị trí lắp đặt trong nhà.

c)

Mối liên hệ về điện giữa các thiết bị điện.

d)

Cách đi dây điện thực tế.

57.

Sơ đồ nguyên lí không thể hiện nội dung nào?

a)

Vị trí thực tế của thiết bị điện.

b)

Mối liên hệ điện.

c)

Cách mắc thiết bị.

d)

Trình tự đóng cắt.

58.

Sơ đồ lắp đặt của hệ thống điện gia đình thể hiện:

a)

Vị trí thực tế của dây dẫn và thiết bị.

b)

Mối liên hệ điện giữa các thiết bị.

c)

Công suất thiết bị.

d)

Hướng dòng điện trong mạch.

59.

Sơ đồ lắp đặt giúp người thi công:

a)

Biết công suất từng thiết bị.

b)

Biết vị trí và đường dây thực tế.

c)

Biết mối liên hệ điện.

d)

Biết điện năng tiêu thụ.

60.

Tại sao sơ đồ nguyên lí không thể hiện đúng vị trí thiết bị?

a)

Vì không thể hiện dạng dây dẫn trong tường.

b)

Vì không có tỉ lệ về kích thước thiết bị.

c)

Vì không thể hiện màu dây dẫn trong mạch.

d)

Vì chỉ tập trung mô tả liên hệ điện, không mô tả vị trí.

61.

Sơ đồ lắp đặt cần thể hiện rõ vị trí thiết bị để:

a)

Đảm bảo tính thẩm mĩ của sơ đồ điện.

b)

Thuận tiện lắp đặt dây dẫn và sử dụng thiết bị.

c)

Xác định chính xác điện áp từng thiết bị.

d)

Hiển thị công suất thiết bị đang dùng.

62.

Khi thiết kế sơ đồ điện nhà ở, việc chọn tiết diện dây dẫn phụ thuộc vào:

a)

Chiều dài dây.

b)

Thời điểm sử dụng.

c)

Công suất tải.

d)

Số lượng công tắc.

63.

Trong thiết kế điện nhà ở, aptomat nhánh được chọn dựa trên:

a)

Chiều cao tường.

b)

Công suất nhánh tải.

c)

Số lượng bóng đèn.

d)

Độ dài dây trung tính.

64.

Dọc ghi số “10A – 250V” trên ổ cắm có nghĩa là:

a)

Ổ cắm tiêu thụ công suất 10W trong gia đình

b)

Ổ cắm chỉ dùng với phích hai chấu tròn

c)

Ổ cắm dùng ở điện áp 250V và chịu dòng tối đa 10A

d)

Ổ cắm truyền được điện áp ổn định 10V

65.

Công tắc không được xem là thiết bị bảo vệ vì:

a)

Chỉ đóng cắt bằng tay, không tự ngắt khi sự cố

b)

Có thể hoạt động ở dòng lớn mà không hư

c)

Luôn đặt ở vị trí điện tổng của gia đình

d)

Chỉ được lắp cho các thiết bị công suất nhỏ

66.

Một gia đình lắp quá nhiều thiết bị vào cùng một ổ cắm kéo dài. Nguy cơ nào dễ xảy ra?

a)

Điện áp tăng làm thiết bị mạnh hơn

b)

Quá tải ổ cắm gây nóng chảy hoặc cháy nổ

c)

Dòng điện giảm khiến thiết bị bị tắt

d)

Công suất tăng giúp thiết bị bền hơn

67.

Một nhà trọ sử dụng cùng lúc ấm siêu tốc 1800 W, bàn ủi 1200 W và bếp điện 2000 W khiến aptomat bị ngắt. Nguyên nhân là:

a)

Dây trung tính bị đứt.

b)

Mạch bị quá tải.

c)

Điện áp tăng đột ngột.

d)

Công tắc bị hỏng.

68.

Một bình nóng lạnh trong gia đình có công suất tiêu thụ 1500W, điện áp 220V, cos φ=1. Cần lựa chọn aptomat có dòng điện định mức là bao nhiêu?

a)

6A

b)

10A

c)

32A

d)

20A

69.

Một máy giặt trong gia đình có công suất tiêu thụ 2000W, điện áp 220V, cos φ=0,8. Cần lựa chọn aptomat có dòng điện định mức là bao nhiêu?

a)

16A

b)

32A

c)

10A

d)

20A

70.

Dây dẫn trong sơ đồ nguyên lí được thể hiện bằng:

a)

Các đường thẳng nối các kí hiệu thiết bị

b)

Các mảng màu biểu thị độ dày dây

c)

Ký hiệu hình vuông nối tiếp nhau

d)

Đường đứt đoạn biểu thị dòng điện

71.

Một học sinh nối CT1 vào dây trung tính thay vì dây pha. Hậu quả nào sẽ xảy ra?

a)

Đèn sáng yếu hơn so với bình thường

b)

Dòng điện đổi chiều gây hỏng bóng đèn

c)

Đèn vẫn sáng nhưng không đảm bảo an toàn

d)

Công tắc không thể bật tắt nguồn điện

72.

Khi đọc sơ đồ nguyên lí, muốn xác định đèn D1 có sáng được hay không, cần kiểm tra:

a)

Mạch nối từ nguồn → Aptomat → CT1 → D1

b)

Mạch nối từ D2 → CT2 → ổ cắm điện

c)

Mạch nối từ công tắc → dây trung tính → nguồn

d)

Mạch nối từ ổ cắm → aptomat hỗn hợp

73.

Một gia đình lắp đặt công tắc tại vị trí sử dụng điện. Lỗi này liên quan đến:

a)

Không tuân thủ bố trí vị trí thực tế theo sơ đồ lắp đặt

b)

Không hiểu đúng ký hiệu trong sơ đồ nguyên lí

c)

Chọn nhầm loại dây dẫn có tiết diện lớn

d)

Sử dụng không đúng nguồn điện đầu vào

74.

Một căn nhà muốn lắp thêm máy nước nóng 3000W. Để đảm bảo an toàn, cần:

a)

Giữ nguyên dây dẫn cũ

b)

Lắp thêm aptomat riêng cho thiết bị

c)

Nối dây trực tiếp vào nguồn

d)

Tăng số lượng công tắc.