wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng phần đọc hiểu - Đề 47 (Câu 1-14)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Hàn nào nghĩa là "ngày mai"?

a)

내일

b)

아침

c)

오늘

d)

주말

2.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "놀이공원".

a)

bệnh viện

b)

siêu thị

c)

công viên

d)

trường học

3.

"가다" được dịch đúng nhất là gì?

a)

đi

b)

ở lại

c)

trở về

d)

đến nơi

4.

Từ nào có nghĩa "một mình"?

a)

혼자

b)

가족

c)

함께

d)

친구

5.

Chọn cặp đúng: 시간 —

a)

lịch trình

b)

thời hạn

c)

giờ vào

d)

thời gian

6.

"그리워지다" tương ứng với nghĩa nào?

a)

thất vọng

b)

lo lắng

c)

phấn khích

d)

nhớ nhung

7.

Từ nào có nghĩa "buổi sáng"?

a)

점심

b)

저녁

c)

아침

d)

새벽

8.

"바람" trong danh sách nghĩa là gì?

a)

gió

b)

mưa

c)

nắng

d)

khói

9.

Chọn nghĩa đúng của "경기".

a)

cuộc họp

b)

trận đấu

c)

kỳ thi

d)

buổi biểu diễn

10.

"연습하다" được dịch là:

a)

thi đấu

b)

luyện tập

c)

nghỉ ngơi

d)

thử nghiệm

11.

Từ nào nghĩa là "nước ép"?

a)

콜라

b)

주스

c)

커피

d)

우유

12.

Chọn nghĩa đúng của "사진관".

a)

tiệm chụp ảnh

b)

tiệm giặt ủi

c)

trung tâm học thêm

d)

siêu thị

13.

"물놀이 용품" có nghĩa là:

a)

đồ chơi điện tử

b)

đồ thể thao

c)

đồ chơi dưới nước

d)

đồ cắm trại

14.

Từ nào nghĩa là "thông tin thời tiết"?

a)

날씨 정보

b)

구입 안내

c)

주의 사항

d)

건강 관리

15.

Chọn nghĩa đúng của "등록 문의".

a)

Thông báo thanh toán

b)

Cách tiếp nhận hồ sơ

c)

Phiếu đăng ký dự thi

d)

Đặt câu hỏi đăng ký

16.

"사진 파일" được dịch là:

a)

tệp hình ảnh

b)

máy ảnh số

c)

album ảnh cá nhân

d)

bản in màu

17.

Từ nào nghĩa là "lễ hội"?

a)

예약하다

b)

축제

c)

전통 요리

d)

진행되다

18.

"전통 요리" nghĩa là:

a)

đồ ăn chay đơn giản

b)

đồ uống có ga phổ biến

c)

món ăn nhanh hiện đại

d)

món ăn truyền thống

19.

Chọn nghĩa đúng của "비율".

a)

tỷ lệ

b)

khoảng cách

c)

chi phí

d)

mức độ

20.

"높다" trái nghĩa với từ nào trong danh sách?

a)

어렵다

b)

멀다

c)

낮다

d)

좁다

21.

Chọn nghĩa đúng của "먹을거리".

a)

đồ ăn

b)

không gian

c)

điều đáng để xem

d)

thoát ra khỏi

22.

"인기가 많다" dịch đúng là:

a)

được mến mộ

b)

bị chê bai nhiều

c)

bị lãng quên

d)

được biết một ít

23.

Chọn nghĩa đúng của "분위기".

a)

tâm trạng cá nhân

b)

ánh sáng tự nhiên

c)

không gian mở

d)

bầu không khí

24.

"카카오" nghĩa là:

a)

Ca cao đen

b)

Cacao

c)

Cà rốt

d)

Cà phê

25.

Từ nào nghĩa là "chất đạm"?

a)

칼슘

b)

영양 성분

c)

지방

d)

단백질

26.

Chọn nghĩa đúng của "효과가 있다".

a)

có hiệu quả

b)

thiếu hiệu quả

c)

đánh giá hiệu quả

d)

tạo hiệu ứng

27.

"초콜릿" trong danh sách nghĩa là:

a)

Chocolate

b)

Socola đắng

c)

Kẹo bơ cứng

d)

Sô cô la trắng

28.

Từ nào nghĩa là "tránh"?

a)

참다

b)

멀리다

c)

잊다

d)

피하다

29.

"꽃차" được dịch là:

a)

trà hoa

b)

trà sữa

c)

trà thảo

d)

trà đen

30.

Chọn nghĩa đúng của "안정시키다".

a)

làm ổn định

b)

làm thư giãn

c)

thuyết phục

d)

giải thích rõ

31.

"재배하다" nghĩa là gì?

a)

canh tác, trồng trọt

b)

vận chuyển, phân phối

c)

chế biến, pha chế

d)

thu hoạch, bảo quản

32.

"이불을 세탁하다" dịch đúng là:

a)

giặt chăn

b)

giặt đệm

c)

giặt áo

d)

giặt rèm

33.

Từ nào nghĩa là “trở lại” trong danh sách từ vựng?

a)

서두르다

b)

도착하다

c)

돌아오다

d)

걱정되다

34.

Chọn nghĩa đúng của từ “메모”.

a)

đến nơi

b)

mưa rơi

c)

bảo quản

d)

ghi chép

35.

Từ “쓰레기” có nghĩa là gì?

a)

kết quả

b)

rác thải

c)

tên thật

d)

địa chỉ

36.

Trong ngữ cảnh họp dân cư, “의견을 모으다” gần nghĩa nhất với đáp án nào?

a)

giảm thiếu lượng rác

b)

thực hiện kế hoạch

c)

phản đối mạnh mẽ

d)

thu thập ý kiến

37.

“유출 가능성” dùng để nói về điều gì?

a)

phương án khả thi

b)

ý thức trách nhiệm

c)

khả năng rò rỉ

d)

thông tin mật

38.

Từ nào diễn tả hành động “biểu diễn” trên sân khấu?

a)

작곡가

b)

공연하다

c)

기획하다

d)

풍성해지다

39.

“표현력” nói về điều gì của nghệ sĩ?

a)

khả năng biểu hiện

b)

ưu nhược điểm

c)

truyền thống lâu đời

d)

học thuộc phổ nhạc

40.

Trong hoạt động từ thiện, “봉사단체에 기증하다” nghĩa là gì?

a)

bảo quản lâu dài

b)

cân nhắc trước khi làm

c)

quyên góp cho tổ chức từ thiện

d)

tái sử dụng đồ vật

41.

“소모되다” được dùng khi nào?

a)

bị tiêu hao

b)

tái sử dụng

c)

lựa ra

d)

bảo quản

42.

“작동 원리” tương đương với lựa chọn nào?

a)

nguyên lý hoạt động

b)

phản ứng nhanh

c)

phương thức an toàn

d)

tiêu chuẩn chất lượng

43.

Từ “고민하다” gần nhất với nghĩa nào sau đây?

a)

hình dáng lạ

b)

nóng bức

c)

phản ứng mạnh

d)

lo lắng, đắn đo

44.

“존재” dịch là gì trong tiếng Việt?

a)

quá bốn mươi

b)

yêu thương

c)

sự tồn tại

d)

bộc lộ tấm lòng

45.

Trong gia đình, “부모” chỉ ai?

a)

con cái

b)

thanh niên

c)

bố mẹ

d)

đồng hành

46.

“신뢰가 깊어지다” mô tả điều gì trong quan hệ?

a)

trở nên đáng tin cậy

b)

tạo khoảng cách

c)

được an ủi vững tâm

d)

về mặt tình cảm lạnh lùng

47.

“동물” và “식물” lần lượt nghĩa là gì?

a)

nuôi dưỡng; chăm sóc

b)

không khí; sạch sẽ

c)

thời gian; chi phí

d)

động vật; thực vật

48.

“동반자” thường chỉ ai trong quan hệ xã hội?

a)

cá nhân riêng lẻ

b)

người thân mới

c)

người cấp cứu

d)

người đi cùng

49.

Cụm “머리를 맞대다” có nghĩa là gì?

a)

dựng lên

b)

dựa đầu vào

c)

cúi đầu

d)

đóng đinh

50.

Trong văn phòng, “계산원” là người làm việc gì?

a)

người động viên

b)

nhân viên tính toán

c)

nhân viên ghi chép

d)

người đưa điều khoản

51.

“소식을 듣다” tương ứng với lựa chọn nào?

a)

vừa mới

b)

lấy dũng khí

c)

tính toán

d)

nghe tin

52.

“격려하다” trong môi trường làm việc nghĩa là gì?

a)

rơi vào băn khoăn

b)

được đào tạo

c)

ghi chép cẩn thận

d)

động viên

53.

Cụm “신입 직원 교육을 받다” mô tả điều gì?

a)

lấy dũng khí trước khi làm

b)

được đào tạo nhân viên mới

c)

điều khoản cần chú ý

d)

nghe tin nội bộ mới

54.

Chọn từ biểu thị "sự nổi tiếng".

a)

지식: tri thức

b)

인기: sự nổi tiếng

c)

관심 있다: quan tâm

d)

경험: kinh nghiệm

55.

Thuật ngữ nào dùng cho "quảng cáo"?

a)

요청을 받다: nhận được yêu cầu

b)

출연하다: xuất hiện

c)

상관없이: không liên quan

d)

광고: quảng cáo

56.

Trong kinh tế, "sản xuất" được diễn đạt bằng từ nào?

a)

생산: sản xuất

b)

판매하다: bán

c)

사라지다: biến mất

d)

구매하다: mua

57.

Chọn từ đúng cho "sự thừa thải".

a)

가격이 올라가다: giá cả tăng lên

b)

생산량: lượng sản xuất

c)

부족하다: thiếu

d)

과잉: sự thừa thải

58.

Từ nào mô tả "thiếu" trong kinh tế?

a)

표시되다: được biểu thị

b)

기대감: sự mong đợi

c)

만족하다: hài lòng

d)

부족하다: thiếu

59.

Chọn từ thể hiện trạng thái cảm xúc "thất vọng".

a)

편안하다: bình an

b)

실망하다: thất vọng

c)

경쾌하다: thoải mái

d)

가라앉다: xoa dịu

60.

Từ nào nghĩa là "ứng dụng" trong ngữ cảnh công nghệ?

a)

활용하다: ứng dụng

b)

장식하다: trang trí phòng

c)

방을 꾸다: thuê phòng

d)

초록색: màu xanh lá

61.

Chọn từ diễn đạt "tính cách".

a)

성격: tính cách

b)

감정: sự cảm xúc

c)

차분하다: bình thản

d)

공격적: mang tính công kích

62.

Trong lĩnh vực học thuật, từ nào nghĩa là "tri thức"?

a)

등록하다: đăng ký

b)

경험: kinh nghiệm

c)

지식: tri thức

d)

독자: độc giả

63.

Chọn từ đúng cho hành động "đăng ký".

a)

등록하다: đăng ký

b)

관심 있다: quan tâm

c)

등장하다: xuất hiện

d)

대출하다: cho vay

64.

Trong dinh dưỡng, "chứa calo" là từ nào?

a)

이해하다: hiểu

b)

의미: ý nghĩa

c)

정확하다: chính xác

d)

칼로리를 함유하다: chứa calo

65.

Từ nào nghĩa là "nhạy cảm" khi nói về cảm xúc?

a)

변화시키다: biến đổi

b)

신중하다: thận trọng

c)

민감하다: nhạy cảm

d)

소모하다: tiêu hao

66.

Từ nào nghĩa là "bán" trong hoạt động kinh tế?

a)

판매하다: bán

b)

가치: giá trị

c)

구매하다: mua

d)

교환하다: trao đổi

67.

Chọn từ mô tả "giá cả tăng lên".

a)

생산이 줄어들다: sản xuất bị giảm

b)

남다: còn lại

c)

사라지다: biến mất

d)

가격이 올라가다: giá cả tăng lên

68.

Trong du lịch, từ nào nghĩa là "đi du lịch"?

a)

여행을 떠나다: đi du lịch

b)

휴식: sự nghỉ ngơi

c)

거실: phòng khách

d)

욕실: phòng tắm

69.

Chọn từ chỉ "tiện nghi nghỉ ngơi".

a)

고치다: sửa chữa

b)

새롬게: một cách nói mê

c)

지출을 아끼다: tiết kiệm chi tiêu

d)

휴식의 편의: tiện nghi nghỉ ngơi

70.

Từ nào nghĩa là “điều chỉnh số lượng cá thể” trong ngữ cảnh phúc lợi động vật?

a)

개체 수 조절

b)

한정되다

c)

스트레스를 많이 받다

d)

사자의 개체 수를 줄이다

71.

Trong danh sách, “사자의 개체 수를 줄이다” có nghĩa là gì?

a)

cải thiện môi trường sinh sống của động vật

b)

làm giảm số lượng cá thể của sư tử

c)

chịu nhiều căng thẳng trong môi trường

d)

cho lạc đà vào khu bảo tồn

72.

“동물의 서식 환경 개선” diễn tả hành động nào?

a)

cải thiện môi trường sinh sống của động vật

b)

kéo dài liên tục các chính sách

c)

trao đổi thông tin bằng không dây

d)

đưa ra đề xuất về sản phẩm

73.

Trong nhóm văn hoá, “보존하다” nghĩa là gì?

a)

bảo tồn

b)

quản lí

c)

đối mặt

d)

toà nhà

74.

Cụm “시민운동” nêu lên điều nào sau đây?

a)

phong trào nhân dân

b)

một cách tự nguyện

c)

thực vật quý hiếm

d)

đất đai màu mỡ

75.

Trong phần thông tin liên lạc, “유무선의 통신 수단” là gì?

a)

phương tiện thông tin không dây

b)

tình huống khẩn cấp đô thị

c)

trao đổi thông tin cơ bản

d)

vấn đề quan trọng nông thôn

76.

Từ “연기를 피우다” diễn tả hành động nào?

a)

ảnh hưởng khí hậu

b)

đốt lửa

c)

trao đổi thông tin

d)

hút khói

77.

Cụm “기상 상태” nói về điều gì?

a)

trạng thái khí tượng

b)

tình huống khẩn cấp

c)

mây mù đô thị

d)

sự cố truyền thông

78.

Cụm “유리하다” trong kinh tế có nghĩa gần nhất với?

a)

đưa ra đề xuất

b)

chiếm vị trí

c)

có ý nghĩa

d)

có lợi thế

79.

Trong phát triển cá nhân, “혼자” nói đến trạng thái nào?

a)

một mình

b)

đứng thẳng

c)

luyện tập

d)

bị ràng buộc ánh mắt người khác

80.

“외로움을 이겨내다” mô tả điều gì?

a)

tự cô lập một mình

b)

tận hưởng thời gian ở một mình

c)

chấp nhận sự cô đơn

d)

vượt qua nỗi cô đơn

81.

Từ nào nghĩa là “nuôi dưỡng năng lực”?

a)

창의적으로

b)

능력을 기르다

c)

스스로를 고립시키다

d)

연습을 하다

82.

Trong tiêu dùng, “무로 경품” chỉ điều gì?

a)

hiệu quả ngược lại

b)

khảo sát người tiêu dùng

c)

giá thấp đặc biệt

d)

quà tặng miễn phí

83.

“구매의 유혹을 받다” nghĩa là?

a)

bị cám dỗ mua hàng

b)

nghi ngờ tính hợp lý

c)

định giá thấp sản phẩm

d)

gây ảnh hưởng tiêu cực

84.

Trong đọc sách, “검색형 독서 방식” mô tả cách đọc nào?

a)

di chuyển tự do theo vùng

b)

tăng âm lượng khi đọc

c)

đọc sách bằng mắt

d)

cách đọc sách kiểu tìm kiếm

85.

Cụm “다양한 연결망” nói đến điều gì?

a)

mạng lưới kết nối đa dạng

b)

cách đọc đột phá mới

c)

đi đến tận thư viện

d)

ưa chuộng thể loại cổ điển

86.

Trong mục văn học, “소설” là gì?

a)

thế gian

b)

tác giả

c)

lối đi

d)

tiểu thuyết

87.

Cụm “쓴 글을 엮다” có nghĩa là gì?

a)

di du lịch đường núi

b)

soạn bài viết

c)

lối đi qua phố

d)

thế gian rộng lớn

88.

“끊임없이” trong ngữ cảnh tác giả được hiểu là?

a)

một cách hợp lý

b)

một cách tự nguyện

c)

một cách không ngừng

d)

một cách sáng tạo

89.

Từ nào nghĩa là “giản dị” trong ngữ cảnh đời sống thường ngày?

a)

포기하다

b)

소박하다

c)

성장하다

d)

소개하다

90.

“확산되다” dùng để chỉ hiện tượng gì trong văn hóa đại chúng?

a)

được kiểm chứng

b)

được lan rộng

c)

trở nên im lặng

d)

bị loại bỏ

91.

Trong mô tả khoảnh khắc đời thường, “수화기를 들다” nghĩa là gì?

a)

đi vội vàng

b)

nhận ra

c)

nhìn ra cửa sổ

d)

cầm điện thoại

92.

Từ nào diễn tả cảm giác “do dự”?

a)

대답

b)

지칭하다

c)

담백하다

d)

망설이다

93.

Cụm “의견을 다시 주장하다” diễn đạt hành động gì?

a)

khẳng định lại ý kiến

b)

tăng tốc phát biểu

c)

đưa ra tranh cãi

d)

nhận lỗi

94.

Trong phác họa chân dung, “머리의 특징을 잡아내다” yêu cầu kỹ năng nào?

a)

nắm bắt đặc điểm của tóc

b)

tô màu rìa mặt phẳng

c)

vẽ đường biên giới

d)

nhấn mạnh quá độ

95.

Thuật ngữ “본질” trong nghệ thuật chỉ điều gì?

a)

bản chất

b)

hoạt động

c)

ngoại hình

d)

đặc điểm

96.

“무인 소형 비행기” được hiểu là gì trong công nghệ hiện đại?

a)

máy bay chở khách giá rẻ

b)

máy bay quân sự có người lái

c)

máy bay nhỏ không người lái

d)

máy bay trực thăng hạng nặng

97.

Trong ứng dụng drone, “재해 감시” dùng để làm gì?

a)

giám sát tai nạn

b)

tranh cãi xã hội

c)

hoạt động giải trí

d)

vận chuyển hàng hóa

98.

Cụm “위험성을 최소화하다” thể hiện mục tiêu nào khi vận hành drone?

a)

tăng tốc truyền thông

b)

đẩy lên kỳ vọng

c)

song song với quy trình

d)

giảm thiểu nguy hiểm

99.

“통신망을 활용한 정보 전달” nói đến quy trình nào?

a)

đưa ra tranh cãi công khai

b)

thu hút chú ý lớn ở rạp

c)

kiểm chứng bằng văn bản giấy

d)

truyền tải thông tin bằng mạng viễn thông

100.

Trong chủ đề xã hội, “젊은 인재들” chỉ nhóm đối tượng nào?

a)

những kỹ sư viễn thông

b)

những người cứu nạn

c)

những nhân tài trẻ

d)

những nhà báo kỳ cựu

101.

Trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị, "도시" có nghĩa là gì?

a)

nông thôn

b)

cánh đồng

c)

thành phố

d)

khu rừng

102.

"움직임" liên quan nhiều nhất đến khái niệm nào sau đây?

a)

sự đứng yên

b)

sự di chuyển

c)

sự kết thúc

d)

sự trì trệ

103.

"적용하다" trong phát triển khoa học công nghệ tương đương với hành động nào?

a)

loại bỏ kiến thức

b)

so sánh kiến thức

c)

áp dụng kiến thức

d)

giấu kiến thức

104.

Cụm "투자 예산 확대" mô tả hành động nào của chính quyền?

a)

mở rộng ngân sách đầu tư

b)

đóng băng đầu tư

c)

cắt giảm đầu tư

d)

chuyển hết cho tư nhân

105.

"일자리 창출" gắn với mục tiêu nào trong phục hồi kinh tế khu vực?

a)

thu hẹp doanh nghiệp

b)

tạo việc làm

c)

giảm tiêu dùng

d)

tăng nhập cư

106.

Cụm "핵심적 역할을 하다" mô tả điều gì về một tổ chức?

a)

đóng vai trò trọng tâm

b)

đóng vai trò phụ

c)

vai trò tạm thời

d)

không có vai trò

107.

"성공 모델을 모방하다" là chiến lược gì trong quản trị?

a)

thử nghiệm ngẫu nhiên

b)

tự phát triển riêng

c)

mô phỏng sự thành công

d)

bỏ qua mô hình

108.

Trong mô tả chuỗi thời gian, "향후" ám chỉ thời điểm nào?

a)

hôm qua

b)

ngay bây giờ

c)

sau này

d)

trước đó

109.

Phát biểu nào diễn giải đúng "창의적인 기업 활동 지원책을 마련할 필요가 있다"?

a)

không cần hỗ trợ sáng tạo

b)

cần chuẩn bị phương án hỗ trợ hoạt động kinh doanh sáng tạo

c)

chỉ hỗ trợ doanh nghiệp lớn

d)

chỉ hỗ trợ tài chính ngắn hạn

110.

"분석하다" trong đánh giá chính sách tương đương với thao tác nào?

a)

phân tích

b)

bẻ cong

c)

sao chép

d)

loại trừ

111.

"첨단과학 중심으로 조직되다" mô tả cấu trúc nào của khu công nghệ?

a)

chỉ vận hành thương mại

b)

phân tán không theo chủ đề

c)

tập trung vào khoa học kỹ thuật cao

d)

chỉ nghiên cứu xã hội học

112.

"자신의 역할을 펼치다" liên quan đến phát triển tài năng là gì?

a)

phô trương năng lực của mình

b)

che giấu năng lực

c)

chuyển giao năng lực

d)

từ bỏ năng lực

113.

"최적의 환경을 만들어내다" hướng tới mục tiêu nào trong quản trị nhân lực?

a)

loại bỏ điều kiện tốt

b)

tạo ra môi trường lý tưởng

c)

giảm chất lượng môi trường

d)

giữ nguyên tình trạng cũ

114.

Trong kinh tế khu vực, cụm "지역 경제 활성화" đề cập đến mục tiêu nào?

a)

Phát triển kinh tế khu vực

b)

Cắt giảm sản xuất khu vực

c)

Chỉ ưu tiên xuất khẩu

d)

Ngưng giao thương khu vực

115.

"고무적이다" khi nói về chính sách có ý nghĩa gì ở góc độ tâm lý?

a)

mang tính cấm đoán

b)

hoàn toàn trung lập

c)

mang tính đe dọa

d)

mang tính cổ vũ

116.

"활발히" mô tả trạng thái hoạt động như thế nào của cộng đồng đổi mới?

a)

một cách hoạt bát

b)

thụ động chậm chạp

c)

hoàn toàn tĩnh lặng

d)

rời rạc manh mún

117.

"이루어지다" trong tiến trình dự án công nghệ nghĩa là gì?

a)

được trì hoãn

b)

bị phá vỡ

c)

được hình thành

d)

bị gạt bỏ

118.

Trong tài năng cá nhân, "상징이 되다" diễn đạt điều gì?

a)

trở thành người thay thế

b)

trở thành đối thủ

c)

trở thành biểu tượng

d)

trở thành người phê bình

119.

"거듭되다" dùng để mô tả hiện tượng gì trong đánh giá chính sách?

a)

không bao giờ xảy ra

b)

diễn ra ngẫu nhiên

c)

chỉ xảy ra một lần

d)

lặp đi lặp lại

120.

"어우러지다" trong phối hợp nguồn lực có nghĩa là gì?

a)

chia nhỏ

b)

xung đột

c)

hòa hợp

d)

tách rời