Font size
WorksheetsTừ vựng phần đọc hiểu - Đề 47 (Câu 1-14)
Total questions: 120
Worksheet time: 3600secs
Từ tiếng Hàn nào nghĩa là "ngày mai"?
내일
아침
오늘
주말
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "놀이공원".
bệnh viện
siêu thị
công viên
trường học
"가다" được dịch đúng nhất là gì?
đi
ở lại
trở về
đến nơi
Từ nào có nghĩa "một mình"?
혼자
가족
함께
친구
Chọn cặp đúng: 시간 —
lịch trình
thời hạn
giờ vào
thời gian
"그리워지다" tương ứng với nghĩa nào?
thất vọng
lo lắng
phấn khích
nhớ nhung
Từ nào có nghĩa "buổi sáng"?
점심
저녁
아침
새벽
"바람" trong danh sách nghĩa là gì?
gió
mưa
nắng
khói
Chọn nghĩa đúng của "경기".
cuộc họp
trận đấu
kỳ thi
buổi biểu diễn
"연습하다" được dịch là:
thi đấu
luyện tập
nghỉ ngơi
thử nghiệm
Từ nào nghĩa là "nước ép"?
콜라
주스
커피
우유
Chọn nghĩa đúng của "사진관".
tiệm chụp ảnh
tiệm giặt ủi
trung tâm học thêm
siêu thị
"물놀이 용품" có nghĩa là:
đồ chơi điện tử
đồ thể thao
đồ chơi dưới nước
đồ cắm trại
Từ nào nghĩa là "thông tin thời tiết"?
날씨 정보
구입 안내
주의 사항
건강 관리
Chọn nghĩa đúng của "등록 문의".
Thông báo thanh toán
Cách tiếp nhận hồ sơ
Phiếu đăng ký dự thi
Đặt câu hỏi đăng ký
"사진 파일" được dịch là:
tệp hình ảnh
máy ảnh số
album ảnh cá nhân
bản in màu
Từ nào nghĩa là "lễ hội"?
예약하다
축제
전통 요리
진행되다
"전통 요리" nghĩa là:
đồ ăn chay đơn giản
đồ uống có ga phổ biến
món ăn nhanh hiện đại
món ăn truyền thống
Chọn nghĩa đúng của "비율".
tỷ lệ
khoảng cách
chi phí
mức độ
"높다" trái nghĩa với từ nào trong danh sách?
어렵다
멀다
낮다
좁다
Chọn nghĩa đúng của "먹을거리".
đồ ăn
không gian
điều đáng để xem
thoát ra khỏi
"인기가 많다" dịch đúng là:
được mến mộ
bị chê bai nhiều
bị lãng quên
được biết một ít
Chọn nghĩa đúng của "분위기".
tâm trạng cá nhân
ánh sáng tự nhiên
không gian mở
bầu không khí
"카카오" nghĩa là:
Ca cao đen
Cacao
Cà rốt
Cà phê
Từ nào nghĩa là "chất đạm"?
칼슘
영양 성분
지방
단백질
Chọn nghĩa đúng của "효과가 있다".
có hiệu quả
thiếu hiệu quả
đánh giá hiệu quả
tạo hiệu ứng
"초콜릿" trong danh sách nghĩa là:
Chocolate
Socola đắng
Kẹo bơ cứng
Sô cô la trắng
Từ nào nghĩa là "tránh"?
참다
멀리다
잊다
피하다
"꽃차" được dịch là:
trà hoa
trà sữa
trà thảo
trà đen
Chọn nghĩa đúng của "안정시키다".
làm ổn định
làm thư giãn
thuyết phục
giải thích rõ
"재배하다" nghĩa là gì?
canh tác, trồng trọt
vận chuyển, phân phối
chế biến, pha chế
thu hoạch, bảo quản
"이불을 세탁하다" dịch đúng là:
giặt chăn
giặt đệm
giặt áo
giặt rèm
Từ nào nghĩa là “trở lại” trong danh sách từ vựng?
서두르다
도착하다
돌아오다
걱정되다
Chọn nghĩa đúng của từ “메모”.
đến nơi
mưa rơi
bảo quản
ghi chép
Từ “쓰레기” có nghĩa là gì?
kết quả
rác thải
tên thật
địa chỉ
Trong ngữ cảnh họp dân cư, “의견을 모으다” gần nghĩa nhất với đáp án nào?
giảm thiếu lượng rác
thực hiện kế hoạch
phản đối mạnh mẽ
thu thập ý kiến
“유출 가능성” dùng để nói về điều gì?
phương án khả thi
ý thức trách nhiệm
khả năng rò rỉ
thông tin mật
Từ nào diễn tả hành động “biểu diễn” trên sân khấu?
작곡가
공연하다
기획하다
풍성해지다
“표현력” nói về điều gì của nghệ sĩ?
khả năng biểu hiện
ưu nhược điểm
truyền thống lâu đời
học thuộc phổ nhạc
Trong hoạt động từ thiện, “봉사단체에 기증하다” nghĩa là gì?
bảo quản lâu dài
cân nhắc trước khi làm
quyên góp cho tổ chức từ thiện
tái sử dụng đồ vật
“소모되다” được dùng khi nào?
bị tiêu hao
tái sử dụng
lựa ra
bảo quản
“작동 원리” tương đương với lựa chọn nào?
nguyên lý hoạt động
phản ứng nhanh
phương thức an toàn
tiêu chuẩn chất lượng
Từ “고민하다” gần nhất với nghĩa nào sau đây?
hình dáng lạ
nóng bức
phản ứng mạnh
lo lắng, đắn đo
“존재” dịch là gì trong tiếng Việt?
quá bốn mươi
yêu thương
sự tồn tại
bộc lộ tấm lòng
Trong gia đình, “부모” chỉ ai?
con cái
thanh niên
bố mẹ
đồng hành
“신뢰가 깊어지다” mô tả điều gì trong quan hệ?
trở nên đáng tin cậy
tạo khoảng cách
được an ủi vững tâm
về mặt tình cảm lạnh lùng
“동물” và “식물” lần lượt nghĩa là gì?
nuôi dưỡng; chăm sóc
không khí; sạch sẽ
thời gian; chi phí
động vật; thực vật
“동반자” thường chỉ ai trong quan hệ xã hội?
cá nhân riêng lẻ
người thân mới
người cấp cứu
người đi cùng
Cụm “머리를 맞대다” có nghĩa là gì?
dựng lên
dựa đầu vào
cúi đầu
đóng đinh
Trong văn phòng, “계산원” là người làm việc gì?
người động viên
nhân viên tính toán
nhân viên ghi chép
người đưa điều khoản
“소식을 듣다” tương ứng với lựa chọn nào?
vừa mới
lấy dũng khí
tính toán
nghe tin
“격려하다” trong môi trường làm việc nghĩa là gì?
rơi vào băn khoăn
được đào tạo
ghi chép cẩn thận
động viên
Cụm “신입 직원 교육을 받다” mô tả điều gì?
lấy dũng khí trước khi làm
được đào tạo nhân viên mới
điều khoản cần chú ý
nghe tin nội bộ mới
Chọn từ biểu thị "sự nổi tiếng".
지식: tri thức
인기: sự nổi tiếng
관심 있다: quan tâm
경험: kinh nghiệm
Thuật ngữ nào dùng cho "quảng cáo"?
요청을 받다: nhận được yêu cầu
출연하다: xuất hiện
상관없이: không liên quan
광고: quảng cáo
Trong kinh tế, "sản xuất" được diễn đạt bằng từ nào?
생산: sản xuất
판매하다: bán
사라지다: biến mất
구매하다: mua
Chọn từ đúng cho "sự thừa thải".
가격이 올라가다: giá cả tăng lên
생산량: lượng sản xuất
부족하다: thiếu
과잉: sự thừa thải
Từ nào mô tả "thiếu" trong kinh tế?
표시되다: được biểu thị
기대감: sự mong đợi
만족하다: hài lòng
부족하다: thiếu
Chọn từ thể hiện trạng thái cảm xúc "thất vọng".
편안하다: bình an
실망하다: thất vọng
경쾌하다: thoải mái
가라앉다: xoa dịu
Từ nào nghĩa là "ứng dụng" trong ngữ cảnh công nghệ?
활용하다: ứng dụng
장식하다: trang trí phòng
방을 꾸다: thuê phòng
초록색: màu xanh lá
Chọn từ diễn đạt "tính cách".
성격: tính cách
감정: sự cảm xúc
차분하다: bình thản
공격적: mang tính công kích
Trong lĩnh vực học thuật, từ nào nghĩa là "tri thức"?
등록하다: đăng ký
경험: kinh nghiệm
지식: tri thức
독자: độc giả
Chọn từ đúng cho hành động "đăng ký".
등록하다: đăng ký
관심 있다: quan tâm
등장하다: xuất hiện
대출하다: cho vay
Trong dinh dưỡng, "chứa calo" là từ nào?
이해하다: hiểu
의미: ý nghĩa
정확하다: chính xác
칼로리를 함유하다: chứa calo
Từ nào nghĩa là "nhạy cảm" khi nói về cảm xúc?
변화시키다: biến đổi
신중하다: thận trọng
민감하다: nhạy cảm
소모하다: tiêu hao
Từ nào nghĩa là "bán" trong hoạt động kinh tế?
판매하다: bán
가치: giá trị
구매하다: mua
교환하다: trao đổi
Chọn từ mô tả "giá cả tăng lên".
생산이 줄어들다: sản xuất bị giảm
남다: còn lại
사라지다: biến mất
가격이 올라가다: giá cả tăng lên
Trong du lịch, từ nào nghĩa là "đi du lịch"?
여행을 떠나다: đi du lịch
휴식: sự nghỉ ngơi
거실: phòng khách
욕실: phòng tắm
Chọn từ chỉ "tiện nghi nghỉ ngơi".
고치다: sửa chữa
새롬게: một cách nói mê
지출을 아끼다: tiết kiệm chi tiêu
휴식의 편의: tiện nghi nghỉ ngơi
Từ nào nghĩa là “điều chỉnh số lượng cá thể” trong ngữ cảnh phúc lợi động vật?
개체 수 조절
한정되다
스트레스를 많이 받다
사자의 개체 수를 줄이다
Trong danh sách, “사자의 개체 수를 줄이다” có nghĩa là gì?
cải thiện môi trường sinh sống của động vật
làm giảm số lượng cá thể của sư tử
chịu nhiều căng thẳng trong môi trường
cho lạc đà vào khu bảo tồn
“동물의 서식 환경 개선” diễn tả hành động nào?
cải thiện môi trường sinh sống của động vật
kéo dài liên tục các chính sách
trao đổi thông tin bằng không dây
đưa ra đề xuất về sản phẩm
Trong nhóm văn hoá, “보존하다” nghĩa là gì?
bảo tồn
quản lí
đối mặt
toà nhà
Cụm “시민운동” nêu lên điều nào sau đây?
phong trào nhân dân
một cách tự nguyện
thực vật quý hiếm
đất đai màu mỡ
Trong phần thông tin liên lạc, “유무선의 통신 수단” là gì?
phương tiện thông tin không dây
tình huống khẩn cấp đô thị
trao đổi thông tin cơ bản
vấn đề quan trọng nông thôn
Từ “연기를 피우다” diễn tả hành động nào?
ảnh hưởng khí hậu
đốt lửa
trao đổi thông tin
hút khói
Cụm “기상 상태” nói về điều gì?
trạng thái khí tượng
tình huống khẩn cấp
mây mù đô thị
sự cố truyền thông
Cụm “유리하다” trong kinh tế có nghĩa gần nhất với?
đưa ra đề xuất
chiếm vị trí
có ý nghĩa
có lợi thế
Trong phát triển cá nhân, “혼자” nói đến trạng thái nào?
một mình
đứng thẳng
luyện tập
bị ràng buộc ánh mắt người khác
“외로움을 이겨내다” mô tả điều gì?
tự cô lập một mình
tận hưởng thời gian ở một mình
chấp nhận sự cô đơn
vượt qua nỗi cô đơn
Từ nào nghĩa là “nuôi dưỡng năng lực”?
창의적으로
능력을 기르다
스스로를 고립시키다
연습을 하다
Trong tiêu dùng, “무로 경품” chỉ điều gì?
hiệu quả ngược lại
khảo sát người tiêu dùng
giá thấp đặc biệt
quà tặng miễn phí
“구매의 유혹을 받다” nghĩa là?
bị cám dỗ mua hàng
nghi ngờ tính hợp lý
định giá thấp sản phẩm
gây ảnh hưởng tiêu cực
Trong đọc sách, “검색형 독서 방식” mô tả cách đọc nào?
di chuyển tự do theo vùng
tăng âm lượng khi đọc
đọc sách bằng mắt
cách đọc sách kiểu tìm kiếm
Cụm “다양한 연결망” nói đến điều gì?
mạng lưới kết nối đa dạng
cách đọc đột phá mới
đi đến tận thư viện
ưa chuộng thể loại cổ điển
Trong mục văn học, “소설” là gì?
thế gian
tác giả
lối đi
tiểu thuyết
Cụm “쓴 글을 엮다” có nghĩa là gì?
di du lịch đường núi
soạn bài viết
lối đi qua phố
thế gian rộng lớn
“끊임없이” trong ngữ cảnh tác giả được hiểu là?
một cách hợp lý
một cách tự nguyện
một cách không ngừng
một cách sáng tạo
Từ nào nghĩa là “giản dị” trong ngữ cảnh đời sống thường ngày?
포기하다
소박하다
성장하다
소개하다
“확산되다” dùng để chỉ hiện tượng gì trong văn hóa đại chúng?
được kiểm chứng
được lan rộng
trở nên im lặng
bị loại bỏ
Trong mô tả khoảnh khắc đời thường, “수화기를 들다” nghĩa là gì?
đi vội vàng
nhận ra
nhìn ra cửa sổ
cầm điện thoại
Từ nào diễn tả cảm giác “do dự”?
대답
지칭하다
담백하다
망설이다
Cụm “의견을 다시 주장하다” diễn đạt hành động gì?
khẳng định lại ý kiến
tăng tốc phát biểu
đưa ra tranh cãi
nhận lỗi
Trong phác họa chân dung, “머리의 특징을 잡아내다” yêu cầu kỹ năng nào?
nắm bắt đặc điểm của tóc
tô màu rìa mặt phẳng
vẽ đường biên giới
nhấn mạnh quá độ
Thuật ngữ “본질” trong nghệ thuật chỉ điều gì?
bản chất
hoạt động
ngoại hình
đặc điểm
“무인 소형 비행기” được hiểu là gì trong công nghệ hiện đại?
máy bay chở khách giá rẻ
máy bay quân sự có người lái
máy bay nhỏ không người lái
máy bay trực thăng hạng nặng
Trong ứng dụng drone, “재해 감시” dùng để làm gì?
giám sát tai nạn
tranh cãi xã hội
hoạt động giải trí
vận chuyển hàng hóa
Cụm “위험성을 최소화하다” thể hiện mục tiêu nào khi vận hành drone?
tăng tốc truyền thông
đẩy lên kỳ vọng
song song với quy trình
giảm thiểu nguy hiểm
“통신망을 활용한 정보 전달” nói đến quy trình nào?
đưa ra tranh cãi công khai
thu hút chú ý lớn ở rạp
kiểm chứng bằng văn bản giấy
truyền tải thông tin bằng mạng viễn thông
Trong chủ đề xã hội, “젊은 인재들” chỉ nhóm đối tượng nào?
những kỹ sư viễn thông
những người cứu nạn
những nhân tài trẻ
những nhà báo kỳ cựu
Trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị, "도시" có nghĩa là gì?
nông thôn
cánh đồng
thành phố
khu rừng
"움직임" liên quan nhiều nhất đến khái niệm nào sau đây?
sự đứng yên
sự di chuyển
sự kết thúc
sự trì trệ
"적용하다" trong phát triển khoa học công nghệ tương đương với hành động nào?
loại bỏ kiến thức
so sánh kiến thức
áp dụng kiến thức
giấu kiến thức
Cụm "투자 예산 확대" mô tả hành động nào của chính quyền?
mở rộng ngân sách đầu tư
đóng băng đầu tư
cắt giảm đầu tư
chuyển hết cho tư nhân
"일자리 창출" gắn với mục tiêu nào trong phục hồi kinh tế khu vực?
thu hẹp doanh nghiệp
tạo việc làm
giảm tiêu dùng
tăng nhập cư
Cụm "핵심적 역할을 하다" mô tả điều gì về một tổ chức?
đóng vai trò trọng tâm
đóng vai trò phụ
vai trò tạm thời
không có vai trò
"성공 모델을 모방하다" là chiến lược gì trong quản trị?
thử nghiệm ngẫu nhiên
tự phát triển riêng
mô phỏng sự thành công
bỏ qua mô hình
Trong mô tả chuỗi thời gian, "향후" ám chỉ thời điểm nào?
hôm qua
ngay bây giờ
sau này
trước đó
Phát biểu nào diễn giải đúng "창의적인 기업 활동 지원책을 마련할 필요가 있다"?
không cần hỗ trợ sáng tạo
cần chuẩn bị phương án hỗ trợ hoạt động kinh doanh sáng tạo
chỉ hỗ trợ doanh nghiệp lớn
chỉ hỗ trợ tài chính ngắn hạn
"분석하다" trong đánh giá chính sách tương đương với thao tác nào?
phân tích
bẻ cong
sao chép
loại trừ
"첨단과학 중심으로 조직되다" mô tả cấu trúc nào của khu công nghệ?
chỉ vận hành thương mại
phân tán không theo chủ đề
tập trung vào khoa học kỹ thuật cao
chỉ nghiên cứu xã hội học
"자신의 역할을 펼치다" liên quan đến phát triển tài năng là gì?
phô trương năng lực của mình
che giấu năng lực
chuyển giao năng lực
từ bỏ năng lực
"최적의 환경을 만들어내다" hướng tới mục tiêu nào trong quản trị nhân lực?
loại bỏ điều kiện tốt
tạo ra môi trường lý tưởng
giảm chất lượng môi trường
giữ nguyên tình trạng cũ
Trong kinh tế khu vực, cụm "지역 경제 활성화" đề cập đến mục tiêu nào?
Phát triển kinh tế khu vực
Cắt giảm sản xuất khu vực
Chỉ ưu tiên xuất khẩu
Ngưng giao thương khu vực
"고무적이다" khi nói về chính sách có ý nghĩa gì ở góc độ tâm lý?
mang tính cấm đoán
hoàn toàn trung lập
mang tính đe dọa
mang tính cổ vũ
"활발히" mô tả trạng thái hoạt động như thế nào của cộng đồng đổi mới?
một cách hoạt bát
thụ động chậm chạp
hoàn toàn tĩnh lặng
rời rạc manh mún
"이루어지다" trong tiến trình dự án công nghệ nghĩa là gì?
được trì hoãn
bị phá vỡ
được hình thành
bị gạt bỏ
Trong tài năng cá nhân, "상징이 되다" diễn đạt điều gì?
trở thành người thay thế
trở thành đối thủ
trở thành biểu tượng
trở thành người phê bình
"거듭되다" dùng để mô tả hiện tượng gì trong đánh giá chính sách?
không bao giờ xảy ra
diễn ra ngẫu nhiên
chỉ xảy ra một lần
lặp đi lặp lại
"어우러지다" trong phối hợp nguồn lực có nghĩa là gì?
chia nhỏ
xung đột
hòa hợp
tách rời
