wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 Từ vựng - Số 1

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

1. Cá sấu

(a)  

2.

2. Con ong

(a)  

3.

3. Bò sữa

(a)  

4.

4. Con chó

(a)  

5.

5. Con voi

(a)  

6.

6. Con cáo

(a)  

7.

7. Con hươu cao cổ

(a)  

8.

8. Con hà mã

(a)  

9.

9. Kỳ nhông

(a)  

10.

10. Con sứa

(a)  

11.

11. Chuột túi

(a)  

12.

12. Sư tử

(a)  

13.

13. Con khỉ

(a)  

14.

14. Con kỳ lân biển

(a)  

15.

15. Con cú

(a)  

16.

16. Con lợn

(a)  

17.

17. Chim cút

(a)  

18.

18. Con thỏ

(a)  

19.

19. Ốc sên

(a)  

20.

20. Con hổ

(a)  

21.

21. Kỳ lân

(a)  

22.

22. Con kền kền

(a)  

23.

23. Con chó sói

(a)  

24.

24. Con sóc

(a)  

25.

25. Con bò

(a)  

26.

26. Con rùa

(a)  

27.

27. Con ngựa vằn

(a)  

28.

28. Số 0

(a)  

29.

29. Số 1

(a)  

30.

30. Số 2

(a)  

31.

31. Số 3

(a)  

32.

32. Số 4

(a)  

33.

33. Số 5

(a)  

34.

34. Số 6

(a)  

35.

35. Số 7

(a)  

36.

36. Số 8

(a)  

37.

37. Số 9

(a)  

38.

38. Số 10

(a)  

39.

39. Số 11

(a)  

40.

40. Số 12

(a)  

41.

41. Số 13

(a)  

42.

42. Số 14

(a)  

43.

43. Số 15

(a)  

44.

44. Số 16

(a)  

45.

45. Số 17

(a)  

46.

46. Số 18

(a)  

47.

47. Số 19

(a)  

48.

48. Số 20

(a)  

49.

49. Số 100

(a)  

50.

50. Số 1000

(a)  

51.

51. Số 1 triệu

(a)  

52.

52. Màu xanh da trời

(a)  

53.

53. Màu đỏ

(a)  

54.

54. Màu xanh lá cây

(a)  

55.

55. Màu vàng

(a)  

56.

56. Màu tím

(a)  

57.

57. Màu nâu

(a)  

58.

58. Màu hồng

(a)  

59.

59. Màu trắng

(a)  

60.

60. Màu da cam

(a)  

61.

61. Màu đen

(a)  

62.

62. Hình thoi

(a)  

63.

63. Hình ngũ giác

(a)  

64.

64. Hình bầu dục

(a)  

65.

65. Hình trái tim

(a)  

66.

66. Hình tròn

(a)  

67.

67. Hình vuông

(a)  

68.
68. Hình tam giác
4 lines
69.

69. Hình chữ nhật

(a)  

70.

70. Hình lưỡi liềm

(a)  

71.

71. Hình lục giác

(a)  

72.

71. Hình khối

(a)  

73.

72. Mặt

(a)  

74.

73. Mắt

(a)  

75.

74. Miệng

(a)  

76.

75. Tai

(a)  

77.

76. Mũi

(a)  

78.

77. Răng

(a)  

79.

78. Ngón cái

(a)  

80.

79. Bàn tay

(a)  

81.

80. Ngón tay

(a)  

82.

81. Bàn chân

(a)  

83.

82. Ngón chân

(a)  

84.

83. Đầu

(a)  

85.

84. Tóc

(a)  

86.

85. Lưng

(a)  

87.

86. Cổ

(a)  

88.

87. Tay

(a)  

89.

88. Mông

(a)  

90.

89. Chân

(a)  

91.

90. Bàn chải

(a)  

92.

91. Kem chống nắng

(a)  

93.

92. Giấy ăn

(a)  

94.

93. Lược

(a)  

95.

94. Xà phòng

(a)  

96.

95. Dầu gội

(a)  

97.

96. Vai

(a)  

98.

97. Đầu gối

(a)  

99.

98. Màu sắc

(a)  

100.

99. Động vật

(a)  

101.

100. Số đếm

(a)