Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CĐ-6

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Hô hấp kị khí được định nghĩa chính xác là gì trong sinh học tế bào?

a)

Quá trình hô hấp chỉ xảy ra ở động vật

b)

Quá trình phân hủy nước để giải phóng oxy

c)

Quá trình dùng ánh sáng để tạo năng lượng

d)

Quá trình tạo ATP khi thiếu oxy hoàn toàn

2.

Trong điều kiện nào sinh vật có xu hướng kích hoạt hô hấp kị khí?

a)

Nhiệt độ cao và pH trung tính

b)

Dư thừa glucose và oxy cao

c)

Áp suất thẩm thấu tăng nhẹ

d)

Nồng độ oxy thấp hoặc không có oxy

3.

Chất nhận electron cuối cùng thường gặp trong hô hấp kị khí là gì?

a)

ATP hoặc NADH ở ti thể

b)

Nước hoặc CO2 trong bào tương

c)

Oxy phân tử trong màng ty thể

d)

Nitrat hoặc sulfate, đôi khi cacbon chuyên dụng

4.

So với hô hấp hiếu khí, hiệu suất chuyển đổi năng lượng của hô hấp kị khí thường như thế nào?

a)

Thấp hơn đáng kể về số ATP tạo ra

b)

Tương đương khi có đủ glucose

c)

Cao hơn do không cần chuỗi hô hấp

d)

Không thay đổi theo loại sinh vật

5.

Vai trò sinh thái nổi bật của hô hấp kị khí trong đất ngập nước là gì?

a)

Giảm đa dạng sinh học của vi sinh vật

b)

Ngăn chặn quá trình khử nitrat trong đất

c)

Tăng nồng độ oxy hòa tan trong nước

d)

Phân hủy chất hữu cơ và tái chế nguyên tố

6.

Tại sao hô hấp kị khí giúp duy trì hoạt động sống của sinh vật trong môi trường yếm khí?

a)

Cho phép tạo ATP mà không cần oxy

b)

Tăng tổng hợp protein phụ thuộc oxy

c)

Tạo oxy mới từ sulfate

d)

Giảm nhu cầu glucose bằng oxy

7.

Hạn chế sinh học của hô hấp kị khí khi điều kiện kị khí kéo dài là gì?

a)

Chuỗi truyền electron bị đứt do thừa oxy

b)

Khả năng sinh trưởng bị hạn chế do năng lượng thấp

c)

Enzyme glycolysis ngừng hoạt động hoàn toàn

d)

Tế bào tích lũy ATP vượt mức gây độc

8.

Trong đường phân, sản phẩm cuối cùng trực tiếp của chuyển hóa glucose là gì?

a)

Lactic acid và CO2

b)

Pyruvate cùng ATP và NADH

c)

Ethanol và ATP cao

d)

Acetyl-CoA và FADH2

9.

Trong giai đoạn chuẩn bị của đường phân, bước hoạt hóa glucose tiêu thụ gì để tạo glucose-6-phosphate?

a)

Một phân tử FAD thành FADH2

b)

Một phân tử NAD+ thành NADH

c)

Một phân tử ATP chuyển thành ADP

d)

Một phân tử Pi vô cơ tự do

10.

Enzyme nào xúc tác chuyển fructose-6-phosphate thành fructose-1,6-bisphosphate trong giai đoạn chuẩn bị?

a)

Phosphofructokinase I (PFK-1)

b)

Pyruvate kinase đặc hiệu

c)

Triose phosphate isomerase

d)

Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase

11.

Trong giai đoạn thanh toán, fructose-1,6-bisphosphate bị cắt tạo ra hai phân tử nào?

a)

G6P và F6P vòng mở

b)

G3P và DHAP dạng triose

c)

Pyruvat và lactat cuối cùng

d)

ATP và NADH tức thời

12.

Chọn phát biểu đúng về số phận G3P trong giai đoạn sinh năng lượng.

a)

Không thể chuyển đổi qua lại với DHAP

b)

Chỉ chuyển hóa thành CO2 ngay lập tức

c)

Trực tiếp khử thành ethanol mà không có NADH

d)

Bị oxy hóa tạo NADH và góp phần tạo ATP

13.

Sản phẩm cuối cùng phổ biến của đường phân trong điều kiện hiếu khí là gì?

a)

Một phân tử ethanol cùng CO2

b)

Một phân tử lactat từ một glucose

c)

Một phân tử acetyl-CoA trực tiếp

d)

Hai phân tử pyruvat từ một glucose

14.

Hô hấp kị khí là quá trình chuyển hóa năng lượng diễn ra trong điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ cực kỳ thấp

b)

Áp suất khí quyển cao

c)

Thiếu oxy hoặc không có oxy

d)

Có oxy hiện diện liên tục

15.

Sinh vật nào sau đây thường tham gia hô hấp kị khí trong tự nhiên?

a)

Vi khuẩn và nấm kị khí

b)

Động vật có vú cỡ lớn

c)

Thực vật quang hợp trên cạn

d)

Tảo biển sống nổi

16.

Sản phẩm cuối cùng thường gặp của hô hấp kị khí khi phân hủy chất hữu cơ là gì?

a)

Nitrogen dạng khí trơ

b)

Acid lactic hoặc ethanol

c)

CO2 và amoniac

d)

Oxy và nước tinh khiết

17.

Vai trò sinh thái quan trọng của hô hấp kị khí trong hệ sinh thái là gì?

a)

Làm tăng nồng độ ozone tầng thấp

b)

Phân hủy chất hữu cơ hiệu quả

c)

Tăng tốc quang hợp lá cây

d)

Giảm hấp thụ dinh dưỡng ở động vật

18.

Trong công nghiệp, quy trình lên men kị khí giúp chuyển đổi nguyên liệu hữu cơ thành gì?

a)

Muối khoáng thiên nhiên

b)

Chất phóng xạ bền vững

c)

Sản phẩm như rượu, bia

d)

Kim loại quý có giá trị

19.

Thách thức chính khi kiểm soát quá trình hô hấp kị khí trong sản xuất là gì?

a)

Ngăn ánh sáng chiếu mạnh

b)

Kiểm soát lên men ổn định

c)

Duy trì nồng độ oxy cao

d)

Tăng pH đến mức kiềm

20.

Hô hấp kị khí góp phần nào vào cân bằng khí quyển và môi trường?

a)

Tạo băng vĩnh cửu trong đất

b)

Duy trì lưu lượng khí và cân bằng

c)

Tăng phát thải ozone nhân tạo

d)

Giảm chu trình nitơ tự nhiên

21.

Trong xử lý chất thải, vi sinh vật kị khí có thể tạo ra khí nào mang giá trị năng lượng sinh học?

a)

Khí neon phát sáng

b)

Khí ozone độc hại

c)

Khí methane dễ cháy

d)

Khí argon trung tính

22.

Trong công nghiệp, hô hấp kị khí giúp tạo nhiên liệu sinh học nào thông qua lên men đường bởi nấm men?

a)

Ethanol thân thiện môi trường

b)

Methanol hiệu suất rất cao

c)

Butanol đậm đặc tinh khiết

d)

Diesel sinh học không CO2

23.

Ứng dụng nào của hô hấp kị khí góp phần xử lý chất thải hữu cơ và cung cấp năng lượng sạch?

a)

Chưng cất dầu mỏ truyền thống

b)

Sản xuất biogas từ phụ phẩm

c)

Điện phân nước tạo H2

d)

Đốt than tạo nhiệt lượng

24.

Quá trình lên men rượu chuyển hóa glucose thành những sản phẩm chính nào?

a)

Acetate và NH3 tạo ra

b)

Lactic và O2 sinh ra

c)

Ethanol và CO2 tạo thành

d)

Butyrate và H2 giải phóng

25.

Phương trình hóa học đúng cho lên men rượu từ glucose là gì?

a)

C6H12O6 → 2CH3COOH + 2CO2

b)

C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2

c)

C6H12O6 → 2C3H6O3 + 2ATP

d)

C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O

26.

Trong lên men rượu, chất trung gian trực tiếp trước khi tạo ethanol là gì theo sơ đồ?

a)

Acetyl-CoA tích lũy

b)

Acetaldehyde tạo thành

c)

Lactate hình thành

d)

Oxaloacetate sinh ra

27.

Sản xuất axit lactic công nghiệp diễn ra qua hai giai đoạn chính nào?

a)

Beta-oxy hóa và tân tạo đường

b)

Quang hợp và hô hấp

c)

Khử nitrat và cố định N2

d)

Đường phân và lên men

28.

Phương trình hóa học đúng cho lên men lactic từ glucose là gì?

a)

C6H12O6 → 2C3H6O3 + 2ATP

b)

C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2

c)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O

d)

C6H12O6 → CH3COOH + CO2 + H2

29.

Vi sinh vật nào thường tham gia chuyển hóa axit malic thành axit lactic trong sản xuất?

a)

Tảo lục quang hợp mạnh

b)

Vi khuẩn nitrat hóa tự dưỡng

c)

Nấm men rượu Saccharomyces

d)

Vi khuẩn axit lactic chuyên hóa

30.

Lợi ích nào của công nghệ dựa trên hô hấp kị khí đối với môi trường sản xuất?

a)

Giảm dùng oxy trong sản xuất

b)

Tăng tiêu thụ oxi môi trường

c)

Bắt buộc cần nhiều chất oxi hóa

d)

Tạo nhiều khí O3 phản ứng

31.

Trong chế biến thực phẩm, lên men lactic giúp cải thiện đặc tính nào của sản phẩm?

a)

Tăng oxy hòa tan cao

b)

Loại bỏ hoàn toàn nước

c)

Tăng pH làm kiềm hóa

d)

Giảm pH hỗ trợ bảo quản

32.

Sản phẩm lên men lactic phổ biến nào sau đây là ví dụ đúng?

a)

Bánh mì nở men

b)

Dầu ăn tinh luyện

c)

Rượu vang đỏ

d)

Sữa chua và kimchi

33.

Khi thiết kế hệ thống biogas từ chất thải hữu cơ, quyết định nào sau đây hợp lý để tối ưu năng lượng và môi trường?

a)

Tạo nhiệt độ biến đổi thất thường

b)

Tăng cường sục khí liên tục

c)

Duy trì điều kiện yếm khí ổn định

d)

Thêm chất oxi hóa mạnh thường xuyên

34.

Trong công nghiệp thực phẩm, kiểm soát những yếu tố nào giúp tối ưu hóa năng suất và chất lượng khi lên men lactic?

a)

Độ cao, từ trường, canxi, đồng

b)

Áp suất, độ mặn, lưu huỳnh, vitamin

c)

Ánh sáng, gió, nitrogen, protein

d)

Nhiệt độ, pH, đường, thời gian lên men

35.

Lợi ích cảm quan nào thường được cải thiện nhờ lên men lactic trong thực phẩm?

a)

Kết cấu đàn hồi, mùi thơm, hương vị hấp dẫn

b)

Tính khô, vị cay gắt, mùi clor

c)

Màu sắc bão hòa, độ giòn, vị đắng tăng

d)

Độ trong suốt, vị kim loại, mùi lưu huỳnh

36.

Một ứng dụng nổi bật của lên men lactic trong công nghệ sinh học và y sinh là gì?

a)

Sản xuất vi mạch điện tử 7 nm

b)

Sản xuất thực phẩm chức năng như sữa chua

c)

Tạo kim cương tổng hợp từ CO2

d)

Luyện kim siêu dẫn ở nhiệt độ cao

37.

Probiotic sản xuất nhờ công nghệ lên men lactic mang lại lợi ích nào?

a)

Tăng áp suất khí quyển trong túi

b)

Tăng độ mặn nước biển tự nhiên

c)

Giảm tốc độ phân hủy cellulose

d)

Cân bằng hệ vi sinh đường ruột

38.

Trong hô hấp kỵ khí, vai trò của quá trình tái tạo NAD+ là gì?

a)

Trung hòa axit mạnh trong ty thể

b)

Tạo ánh sáng cho phản ứng quang hợp

c)

Vận chuyển oxy tự do vào nhân tế bào

d)

Duy trì phân giải đường tiếp tục diễn ra

39.

Khi thiếu oxy, cơ thể tạo ra ATP nhanh bằng cách nào?

a)

Chuyển hóa glucose thành pyruvate

b)

Tăng khuếch tán oxy qua da

c)

Giảm nồng độ NADH trong máu

d)

Tiêm thêm CO2 vào mô cơ

40.

Sản phẩm phụ đặc trưng của hô hấp kỵ khí ở động vật là gì?

a)

Axit oxalic

b)

Axit lactic

c)

Axit sulfuric

d)

Axit citric

41.

Hô hấp kỵ khí đóng góp cho hệ sinh thái bằng cách nào?

a)

Tham gia các chu trình sinh địa hóa

b)

Phá hủy hoàn toàn chu trình nitơ

c)

Tạo ra sóng điện từ trong khí quyển

d)

Giảm độ mặn của đại dương toàn cầu

42.

Trong công nghệ thực phẩm, quá trình lên men nào sử dụng hô hấp kị khí để tạo ra rượu và axit lactic?

a)

Lên men hiếu khí, bánh mì, phô mai

b)

Lên men acetic, giấm táo, nước mắm

c)

Lên men protease, thịt khô, cá muối

d)

Lên men rượu, sữa chua, dưa muối

43.

Ở lĩnh vực năng lượng–môi trường, sản phẩm chính của hầm biogas và xử lý nước thải nhờ hô hấp kị khí là gì?

a)

NH3 và NO3−

b)

H2 và O2

c)

O2 và N2

d)

CH4 và CO2

44.

Trong sinh lý học người, hoạt động cơ khi thiếu oxy tạo ra chất nào qua hô hấp kị khí?

a)

Axit citric

b)

Axit acetic

c)

Axit butyric

d)

Axit lactic

45.

Ứ chua thức ăn và phân xanh trong nông nghiệp sử dụng hô hấp kị khí mang lại lợi ích chính nào?

a)

Giảm tạo khí CO2 môi trường

b)

Tăng hô hấp hiếu khí cây trồng

c)

Giữ dinh dưỡng, bảo quản lâu

d)

Tạo phân vô cơ ngay lập tức

46.

Quy trình lên men ABE trong công nghệ sinh học tạo ra những dung môi nào?

a)

Ethanol và Methanol

b)

Propane và Butane

c)

Acetic và Lactic

d)

Acetone và Butanol

47.

Trong y học, vi khuẩn kị khí gây bệnh liên quan đến sản phẩm nào của chúng trong hô hấp kị khí?

a)

Độc tố và enzyme

b)

Khí N2 trơ

c)

Vitamin B12

d)

Oxy hòa tan

48.

Quá trình nào cần O2 để diễn ra đầy đủ trong tế bào?

a)

Lên men ethanol trong bào tương

b)

Đường phân ở tế bào chất

c)

Hô hấp kị khí ở tế bào chất

d)

Hô hấp hiếu khí ở tế bào chất thể

49.

Trong đường phân, chất nhận điện tử cuối cùng ngay trong giai đoạn này là gì?

a)

FAD ở chuỗi truyền điện tử

b)

NAD+ trong tế bào chất

c)

NO3− trong môi trường kị khí

d)

O2 ở màng trong ti thể

50.

Sản phẩm cuối cùng điển hình của hô hấp kị khí ở vi khuẩn khử sulfat là gì?

a)

Ethanol từ quá trình lên men

b)

H2S như chất vô cơ khử

c)

Axit lactic từ pyruvat

d)

CO2 và H2O từ chất nền

51.

Hiệu suất ATP cao nhất trên mỗi phân tử glucose thường thuộc quá trình nào?

a)

Lên men ethanol tạo 36–38 ATP

b)

Hô hấp hiếu khí tạo 30–32 ATP

c)

Hô hấp kị khí tạo 2 ATP lên men

d)

Đường phân tạo 2 ATP lợi ròng

52.

Ghép quá trình với nơi diễn ra chính xác.

a)

Lên men — lạp thể

b)

Hô hấp kị khí — ti thể

c)

Hô hấp hiếu khí — nhân tế bào

d)

Đường phân — tế bào chất

53.

Vai trò sinh lý chính của hô hấp hiếu khí trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Tái sinh NAD+ chỉ trong bào tương

b)

Cung cấp năng lượng hiệu quả ổn định

c)

Cung cấp năng lượng nhanh khi thiếu O2

d)

Khởi đầu phân giải glucose nhanh

54.

Trong điều kiện thiếu oxy, tế bào cơ bắp người tạo ATP nhanh tạm thời nhờ quá trình nào?

a)

Hô hấp hiếu khí trong ty thể

b)

Oxy hóa beta của axit béo

c)

Lên men lactic ở bào tương

d)

Chu trình crebs mở rộng

55.

Lên men rượu trong công nghệ thực phẩm chủ yếu tạo ra sản phẩm nào?

a)

Rượu và bia lên men

b)

Sữa chua và dưa muối

c)

Bột mì nở nhanh

d)

Pho mát chín lâu

56.

Vi khuẩn kị khí hoàn tất chu trình Nitơ bằng bước chuyển hóa nào?

a)

Ammon hóa protein thành NH4+

b)

Phản nitrat hóa NO3- thành N2

c)

Nitr hóa NO2- thành NO3-

d)

Cố định N2 thành NH3

57.

Trong sản xuất biogas, nhóm vi khuẩn nào sử dụng CO2 làm chất nhận điện tử cuối cùng?

a)

Vi khuẩn lactic kị khí

b)

Vi khuẩn sinh methan

c)

Vi khuẩn nitrat hóa

d)

Vi khuẩn hiếu khí tùy nghi

58.

Khí nào là sản phẩm chính của hô hấp kị khí do methanogens tạo ra?

a)

Hydrogen H2 nổ

b)

Oxy O2 tinh khiết

c)

Nitơ N2 trơ

d)

Methane CH4 khí

59.

Vi khuẩn khử sulfate sử dụng SO4 2- như thế nào trong hô hấp kị khí?

a)

Làm chất nhận điện tử

b)

Làm chất cho điện tử

c)

Làm cơ chất tạo ATP

d)

Làm chất ức chế enzyme

60.

Hệ quả môi trường của hoạt động vi khuẩn khử sulfate là gì?

a)

Tăng pH nước ngầm

b)

Tạo mùi trứng thối H2S

c)

Tạo ozone bảo vệ

d)

Giảm độ mặn ven biển

61.

Vì sao hô hấp kị khí được xem là thiết yếu trong sinh giới dù hiệu suất năng lượng thấp?

a)

Giúp sống sót khi thiếu O2

b)

Không cần cơ chất hữu cơ

c)

Tạo ATP nhiều hơn hiếu khí

d)

Chỉ xảy ra ở thực vật bậc cao

62.

Quá trình nào diễn ra trong hô hấp kị khí để tạo ra năng lượng từ glucose?

a)

Phân hủy glucose thành axit lactic

b)

Chuyển hóa glucose thành axit citric

c)

Phân hủy glucose thành ethanol

d)

Oxy hóa glucose hoàn toàn

63.

Hô hấp kị khí có thể xảy ra ở loại sinh vật nào?

a)

Chỉ ở động vật có vú

b)

Ở cả vi khuẩn và nấm

c)

Chỉ ở động vật không xương sống

d)

Chỉ ở thực vật

64.

Trong điều kiện kị khí, sản phẩm nào được tạo ra từ quá trình lên men rượu?

a)

Acid citric và ATP

b)

Acid acetic

c)

Hydrogen và axit lactic

d)

Carbon dioxide và ethanol

65.

Chất nào thường được sử dụng làm chất nhận electron trong quá trình hô hấp hiếu khí?

a)

Oxy phân tử

b)

ATP

c)

FADH2

d)

NADH