wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Cách mạng và Chủ nghĩa xã hội

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cách mạng tư sản là gì?

a)

Một cuộc cách mạng nhằm lật đổ chế độ phong kiến và xây dựng chế độ tư bản chủ nghĩa

b)

Một cuộc cách mạng nhằm phát triển nông nghiệp

c)

Một cuộc cách mạng nhằm bảo vệ chế độ phong kiến

d)

Một cuộc cách mạng nhằm phát triển công nghiệp nhẹ

2.

Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ nhất vào thời kỳ nào?

a)

Thế kỷ XIX

b)

Thế kỷ XVII

c)

Thế kỷ XV

d)

Thế kỷ XXI

3.

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết được hình thành sau sự kiện nào?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai

d)

Cách mạng Pháp năm 1789

4.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội phát triển ở những khu vực nào?

a)

Đông Âu, châu Á, châu Mỹ Latinh

b)

Tây Âu, châu Phi, Bắc Mỹ

c)

Nam Á, Trung Đông, Bắc Phi

d)

Tây Phi, Nam Mỹ, Bắc Á

5.

Phân biệt mục tiêu và kết quả của cách mạng tư sản và cách mạng xã hội chủ nghĩa.

a)

Cách mạng tư sản nhằm lật đổ chế độ phong kiến, xây dựng chế độ tư bản chủ nghĩa; cách mạng xã hội chủ nghĩa nhằm lật đổ chế độ tư bản, xây dựng xã hội công bằng, không có bóc lột.

b)

Cách mạng tư sản nhằm phát triển nông nghiệp; cách mạng xã hội chủ nghĩa nhằm phát triển công nghiệp.

c)

Cách mạng tư sản nhằm bảo vệ chế độ phong kiến; cách mạng xã hội chủ nghĩa nhằm bảo vệ chế độ tư bản.

d)

Cách mạng tư sản và cách mạng xã hội chủ nghĩa đều không có mục tiêu rõ ràng.

6.

Cuộc cách mạng tư sản có những tiến đề nào về kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng?

a)

Tiến đề về kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng

b)

Tiến đề về quân sự, văn hóa, nghệ thuật

c)

Tiến đề về nông nghiệp, y tế, giáo dục

d)

Tiến đề về thể thao, giải trí, du lịch

7.

Kết quả và ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản là gì?

a)

Thay đổi chế độ xã hội, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và chính trị

b)

Tăng cường quyền lực của vua chúa

c)

Làm suy yếu nền kinh tế nông nghiệp

d)

Giảm sự phát triển của khoa học kỹ thuật

8.

Hãy phân tích các tiến đề của cách mạng tư sản qua ví dụ cụ thể của các cuộc cách mạng tư sản tiêu biểu.

a)

Cách mạng tư sản Anh, Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ, Cách mạng tư sản Pháp

b)

Cách mạng công nghiệp Anh, Cách mạng xanh, Cách mạng kỹ thuật số

c)

Cách mạng tháng Tám, Cách mạng tháng Mười Nga, Cách mạng văn hóa Trung Quốc

d)

Cách mạng nông nghiệp, Cách mạng giáo dục, Cách mạng y tế

9.

Mục tiêu, nhiệm vụ, giai cấp lãnh đạo và động lực của các cuộc cách mạng tư sản là gì?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến, xây dựng xã hội mới, giai cấp tư sản lãnh đạo

b)

Bảo vệ quyền lực của vua chúa, duy trì chế độ phong kiến, nông dân lãnh đạo

c)

Phát triển nông nghiệp, tăng cường quyền lực của quý tộc, nông dân lãnh đạo

d)

Xây dựng xã hội quân chủ, phát triển văn hóa truyền thống, quý tộc lãnh đạo

10.

Sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mỹ diễn ra như thế nào?

a)

Thông qua các cuộc cách mạng tư sản và quá trình mở rộng xâm lược thuộc địa

b)

Thông qua các cuộc chiến tranh tôn giáo và phát triển nông nghiệp

c)

Thông qua sự phát triển của nghệ thuật và văn hóa

d)

Thông qua các cuộc cách mạng công nghiệp và phát triển khoa học kỹ thuật

11.

Chủ nghĩa tư bản phát triển từ hình thức cạnh tranh sang hình thức nào?

a)

Độc quyền

b)

Tự do

c)

Quân chủ

d)

Phong kiến

12.

Khái niệm chủ nghĩa tư bản hiện đại bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Tiềm năng và thách thức

b)

Chỉ có tiềm năng

c)

Chỉ có thách thức

d)

Không có yếu tố nào

13.

Giải thích tầm quan trọng của thuộc địa đối với sự phát triển của chủ nghĩa đế quốc thông qua ví dụ cụ thể là yêu cầu thuộc cấp độ nhận thức nào?

a)

Thông hiểu

b)

Nhận biết

c)

Vận dụng

d)

Vận dụng cao

14.

Phân tích được sự mở rộng và phát triển của chủ nghĩa tư bản là yêu cầu thuộc cấp độ nào?

a)

Thông hiểu

b)

Nhận biết

c)

Vận dụng

d)

Vận dụng cao

15.

Phân tích tiềm năng và thách thức của chủ nghĩa tư bản hiện đại thông qua ví dụ cụ thể là yêu cầu thuộc cấp độ nào?

a)

Vận dụng

b)

Nhận biết

c)

Thông hiểu

d)

Vận dụng cao

16.

Có nhận thức đúng đắn về tiềm năng và những hạn chế của chủ nghĩa tư bản là yêu cầu thuộc cấp độ nào?

a)

Vận dụng cao

b)

Nhận biết

c)

Thông hiểu

d)

Vận dụng

17.

Trình bày được sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở Châu Âu và Bắc Mỹ là yêu cầu thuộc cấp độ nào?

a)

Nhận biết

b)

Thông hiểu

c)

Vận dụng

d)

Vận dụng cao

18.

Phân tích được sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở Châu Âu và Bắc Mỹ là yêu cầu thuộc cấp độ nào?

a)

Thông hiểu

b)

Nhận biết

c)

Vận dụng

d)

Vận dụng cao

19.

Quá trình mở rộng xâm lược thuộc địa và phát triển của chủ nghĩa tư bản diễn ra ở khu vực nào?

a)

Châu Á và Châu Phi

b)

Châu Âu và Bắc Mỹ

c)

Châu Mỹ và Châu Úc

d)

Châu Phi và Châu Úc

20.

Ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết là gì?

a)

Tạo ra một quốc gia mới ở châu Âu

b)

Đánh dấu sự phát triển của chủ nghĩa xã hội

c)

Thúc đẩy chủ nghĩa tư bản phát triển

d)

Làm tăng sự cạnh tranh giữa các quốc gia

21.

Trình bày quá trình hình thành Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết thuộc cấp độ nhận biết nào?

a)

Nhận biết

b)

Thông hiểu

c)

Vận dụng

d)

Phân tích

22.

Vận dụng kiến thức về lịch sử chủ nghĩa tư bản để giải thích vấn đề thời sự của xã hội tư bản hiện nay thuộc cấp độ nào?

a)

Nhận biết

b)

Thông hiểu

c)

Vận dụng

d)

Phân tích

23.

Phân tích sự phát triển của chủ nghĩa tư bản từ tự do cạnh tranh sang độc quyền giúp làm rõ điều gì?

a)

Khái niệm, tiềm năng và thách thức của chủ nghĩa tư bản hiện đại

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội

c)

Quá trình hình thành các quốc gia mới

d)

Sự suy yếu của chủ nghĩa tư bản

24.

Vận dụng hiểu biết về sự phát triển của chủ nghĩa xã hội để giải thích những vấn đề thời sự của xã hội hiện nay là yêu cầu của cấp độ nào?

a)

Nhận biết

b)

Thông hiểu

c)

Vận dụng

d)

Phân tích

25.

Lực lượng lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

tư sản.

b)

nông dân.

c)

công nhân.

d)

nô lệ.

26.

Động lực của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại gồm các giai cấp, tầng lớp nào?

a)

Nông dân, thợ thủ công, nô lệ.

b)

Vua, nông dân, thợ thủ công.

c)

Quan lại, nô lệ, thợ thủ công.

d)

Lãnh chúa, nông dân, nô lệ.

27.

Đâu không phải là một trong những tiền đề của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Kinh tế.

b)

Quân sự.

c)

Chính trị.

d)

Tư tưởng.

28.

Đâu là một trong những mục tiêu của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Xóa bỏ những rào cản đối với nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

b)

Lật đổ sự thống trị của tư sản đưa nông dân lên nắm quyền.

c)

Thiết lập nhà nước dân chủ tư sản của dân, do dân và vì dân.

d)

Đưa tầng lớp quý tộc mới lên nắm quyền lãnh đạo đất nước.

29.

Nhiệm vụ cơ bản của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

Dân tộc và dân sinh.

b)

Độc lập và dân chủ.

c)

Công bằng xã hội.

d)

Phát triển kinh tế.

30.

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ diễn ra dưới hình thức nào?

a)

Giải phóng dân tộc.

b)

Nội chiến với Anh.

c)

Giải phóng nô lệ.

d)

Thống nhất dân tộc.

31.

Lực lượng nào sau đây lãnh đạo cách mạng tư sản Anh (1642-1688)?

a)

Tư sản, quý tộc mới.

b)

Quý tộc mới, chủ nô.

c)

Tư sản, đại địa chủ.

d)

Nông dân, công nhân.

32.

Động lực nào sau đây quyết định thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Giai cấp lãnh đạo và quần chúng nhân dân.

b)

Giai cấp lãnh đạo và những nhà tư tưởng.

c)

Điều kiện lịch sử và các nhân tố khách quan.

d)

Điều kiện lịch sử và các nhân tố chủ quan.

33.

Một trong những kết quả của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

xóa bỏ mọi tàn tích chế độ phong kiến.

c)

giải quyết mọi quyền lợi cho nông dân.

d)

mở đường cho việc xâm lược thuộc địa.

34.

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

Tạo điều kiện để nhân dân làm chủ đất nước.

b)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

Thành lập ra các nước cộng hòa ở châu Âu.

d)

Đã đưa giai cấp vô sản lên nắm chính quyền.

35.

Đầu thế kỷ XX, hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân không được thiết lập ở

a)

châu Á.

b)

châu Phi.

c)

châu Âu.

d)

châu Mỹ.

36.

Nước nào sau đây được mệnh danh là “đế quốc mặt trời không bao giờ lặn”?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Mỹ.

37.

Đến đầu thế kỷ XX, hai quốc gia có hệ thống thuộc địa giàu có, rộng lớn nhất là

a)

Anh, Pháp.

b)

Pháp, Đức.

c)

Đức, Mỹ.

d)

Mỹ, Nhật.

38.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm của chủ nghĩa tư bản cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX?

a)

Chuyển sang giai đoạn độc quyền.

b)

Chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh.

c)

Chủ nghĩa tư bản hiện đại ra đời.

d)

Lập ra các tổ chức kinh tế quốc tế.

39.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại là thuật ngữ dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản

a)

trong giai đoạn tự do cạnh tranh.

b)

bắt đầu chuyển sang giai đoạn độc quyền.

c)

từ sau chiến tranh thế giới thứ II đến nay.

d)

từ sau chiến tranh thế giới thứ I đến nay.

40.

Một trong những đặc điểm của chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

xuất hiện các tổ chức độc quyền.

b)

xuất hiện các độc quyền nhà nước.

c)

tiến hành cách mạng công nghiệp.

d)

sản xuất hàng hóa theo dây chuyền.

41.

Một trong những đóng góp tích cực của chủ nghĩa tư bản hiện đại đối với nền văn minh nhân loại là

a)

chế tạo thành công bom nguyên tử.

b)

tạo ra lượng của cải vật chất khổng lồ.

c)

gây ra hiện tượng hiệu ứng nhà kính.

d)

khắc phục tình trạng nước biển dâng.

42.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu chủ nghĩa tư bản ở Trung Quốc bắt đầu phát triển?

a)

Chiến tranh Trung – Nhật (1894).

b)

Chính biến Mậu Tuất (1898).

c)

Cách mạng Tân Hợi (1911).

d)

Chiến tranh nha phiến (1842).

43.

Nguyên nhân nào đã thúc đẩy chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XIX?

a)

Cách mạng công nghiệp.

b)

Chủ nghĩa thực dân.

c)

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật.

d)

Sự ra đời của các tổ chức độc quyền.

44.

Thành tựu của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật vào đầu thế kỷ XX là gì?

a)

Thành tựu của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật.

b)

Đã lập ra các tổ chức liên kết kinh tế, chính trị.

c)

Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền.

d)

Các nước tư bản đã biết liên kết chặt chẽ với nhau.

45.

Hạn chế lớn nhất của chủ nghĩa tư bản là gì?

a)

Ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên.

b)

Không khắc phục được mâu thuẫn nội tại.

c)

Vũ khí hủy diệt hàng loạt của các nước.

d)

Tình trạng bất công bằng trong xã hội.

46.

Điểm chung nhất trong quá trình phát triển của chủ nghĩa tư bản ở các nước Anh, Pháp, Đức, Mỹ cuối thế kỉ XIX- đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Sự hình thành các tổ chức độc quyền xuyên quốc gia trong công nghiệp.

b)

Đã hoàn thành quá trình chuyên môn hóa sản xuất ở mọi ngành kinh tế.

c)

Sự tập trung sản xuất và các tổ chức độc quyền chi phối đời sống xã hội.

d)

Tập trung sản xuất và các nhà tư bản lớn liên minh với nhau thành tổ rốt.

47.

Từ sự phát triển kinh tế của các nước tư bản Âu - Mỹ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, hiện nay để tăng năng suất lao động, Việt Nam cần phải làm gì?

a)

Nghiên cứu, cải tiến, áp dụng khoa học - kĩ thuật vào sản xuất.

b)

Tăng cường thành lập các tổ chức độc quyền để tăng cạnh tranh.

c)

Tham gia các liên minh kinh tế với các nước tư bản hùng mạnh.

d)

Nhà nước tăng cường mua các phát minh khoa học trên thế giới.

48.

Tháng nào sau đây dẫn đến sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (1924)?

a)

Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Công xã Pa-ri năm 1871 ở Pháp.

49.

Nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết sau thắng lợi của Cách mạng tháng Mười (1917) là gì?

a)

Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới.

b)

Hàn gắn vết thương chiến tranh, tiến hành tập thể hóa nông dân.

c)

Khôi phục phát triển kinh tế, chiến đấu chống chủ nghĩa phát xít.

d)

Tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa tiến lên chủ nghĩa xã hội.

50.

Sau thắng lợi của cách mạng tháng Mười Nga, đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới của những người lao động được xem là gì?

a)

Chiến lược phát triển của chính quyền Xô viết.

b)

Mục tiêu trước mắt của chính quyền Xô viết.

c)

Nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết.

d)

Mục tiêu hàng đầu của chính quyền Xô viết.

51.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917, người đứng đầu Chính quyền Xô viết là ai?

a)

Lê-nin.

b)

Xta-lin.

c)

Pu-tin.

d)

Goóc-ba-chốp.

52.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai (25/10/1917) đã ra tuyên bố gì?

a)

Thành lập chính quyền Xô viết.

b)

Thông qua sắc lệnh “Hòa bình”.

c)

Thông qua sắc lệnh “Ruộng đất”.

d)

Thành lập Đảng Cộng sản Nga.

53.

Mới thành lập, Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết gồm các nước cộng hòa nào?

a)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

b)

Nga, Hung-ga-ri, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

c)

Nga, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

d)

Liên Xô, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

54.

Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang (30-12-1922) ở Nga đã thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên ngôn thành lập Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

b)

Hiến pháp đầu tiên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

c)

Cương lĩnh xây dựng đất nước để tiến lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Báo cáo chính trị và báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng Cộng sản.

55.

Ngày 30-12-1922, tại Mát-xcơ-va, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua

a)

bản Hiệp ước Liên bang.

b)

bản Hiến pháp đầu tiên.

c)

chính sách “Kinh tế mới”.

d)

sắc lệnh “Hòa bình”.

56.

Tháng 1-1924, Liên Xô đã thông qua

a)

bản Hiệp ước Liên bang.

b)

bản Hiến pháp đầu tiên.

c)

chính sách “kinh tế mới”.

d)

Sắc lệnh “hòa bình”.

57.

Cơ sở việc hợp tác của các nước Cộng hòa Xô viết thành một nhà nước theo Hiến pháp (1924) của Liên Xô là

a)

thỏa thuận.

b)

tự nguyện.

c)

bắt buộc.

d)

thường lượng.

58.

Nội dung nào sau đây là tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

sự bình đẳng về mọi mặt.

b)

phân biệt về tôn giáo.

c)

thống nhất về văn hóa.

d)

phân biệt về chủng tộc.

59.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới?

a)

bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua.

b)

bản Hiệp ước Liên bang lần đầu tiên được thông qua.

c)

Thắng lợi trong đấu tranh chống thù trong, giặc ngoài.

d)

Khi hoàn thành quá trình khôi phục và phát triển kinh tế.

60.

Nguyên nhân nào dẫn đến thắng lợi của các nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa trên đất nước Xô viết trong cuộc chiến chống thù trong, giặc ngoài?

a)

Sự đoàn kết, giúp đỡ nhau.

b)

Sự ủng hộ từ bên ngoài.

c)

Sức mạnh về ngoại giao.

d)

Có sự ủng hộ của Mỹ.

61.

Theo Hiến pháp Liên Xô, biện pháp giải quyết vấn đề dân tộc là dựa trên nguyên tắc

a)

bình đẳng và tình hữu nghị giữa các dân tộc.

b)

cạnh tranh và hợp tác kinh tế giữa các dân tộc.

c)

tôn trọng chủ quyền lãnh thổ giữa các dân tộc.

d)

không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

62.

Nhiệm vụ nào sau đây không được nhân dân các nước Đông Âu thực hiện trong giai đoạn 1945 – 1949?

a)

Tiến hành cải cách ruộng đất.

b)

Quốc hữu hóa tài sản tư bản.

c)

Tiến hành chiến tranh du kích.

d)

Thực các quyền tự do, dân chủ.

63.

Từ 1949 đến những năm 70, các nước Đông Âu tiến hành nhiệm vụ nào?

a)

xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

công cuộc khôi phục kinh tế.

c)

chiến tranh giải phóng dân tộc.

d)

viện trợ để Việt Nam đánh Mỹ.

64.

Nước Cộng hòa Cu-ba được thành lập (1959) sau khi đánh bại thế lực nào?

a)

đế quốc Tây Ban Nha.

b)

chế độ độc tài thân Mỹ.

c)

chủ nghĩa thực dân cũ.

d)

sự nô dịch của thực dân Anh.

65.

Sự kiện nào sau đây được coi là tổn thất nặng nề nhất đối với phong trào cộng sản và công nhân quốc tế?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (1939 – 1945).

b)

Trung Quốc gây ra vụ xung đột với Liên Xô (1969).

c)

Trung Quốc gây chiến tranh với Việt Nam (1979).

d)

Chủ nghĩa xã hội Liên Xô, Đông Âu sụp đổ (1991).

66.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã là gì?

a)

đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp.

b)

đi tắt, đón đầu sự phát triển của khoa học – kĩ thuật tiên tiến.

c)

khi tiến hành cải tổ phạm phải nhiều sai lầm trên nhiều mặt.

d)

hoạt động chống phá của các thế lực thù địch ở ngoài nước.

67.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã là gì?

a)

đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp.

b)

không bắt kịp sự phát triển của khoa học – kĩ thuật tiên tiến.

c)

khi tiến hành cải tổ phạm phải nhiều sai lầm trên nhiều mặt.

d)

sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong và ngoài nước.

68.

Quốc gia nào sau đây đi theo con đường xã hội chủ nghĩa ở châu Á?

a)

Việt Nam.

b)

Hàn Quốc.

c)

Thái Lan.

d)

Ấn Độ.

69.

Trọng tâm trong chính sách cải cách mở cửa ở Trung Quốc (1978) là gì?

a)

chính trị.

b)

kinh tế.

c)

văn hóa.

d)

quân sự.

70.

Sự kiện nào sau đây đã đánh dấu, chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước?

a)

Sự ra đời các nước XHCN Đông Âu.

b)

Chiến tranh thế giới kết thúc.

c)

Liên bang Xô Viết thành lập.

d)

Cách mạng Cu-ba thắng lợi.

71.

Điểm tương đồng trong công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc (1978) với công cuộc đổi mới ở Việt Nam (1986) là gì?

a)

cải tổ chính trị, cho phép đa nguyên đa đảng.

b)

thực hiện phát triển kinh tế làm trọng tâm.

c)

khi đất nước khủng hoảng kinh tế chính trị.

d)

hạ thấp vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

72.

Triết học Ánh sáng ở Pháp thế kỉ XVIII được gọi là gì?

a)

Trào lưu tư tưởng chống lại phong kiến và nhà thờ ở Pháp.

b)

Những nhà Triết học Ánh sáng đã chủ trương xây dựng mô hình kinh tế mới.

c)

Những tư tưởng của Triết học Ánh sáng đã giúp thúc đẩy xã hội Pháp tiến lên.

d)

Ba nhà Triết học Ánh sáng ở Pháp đã đề xuất xây dựng nhà nước lập hiến mới.

73.

Đặc điểm nổi bật của nền nông nghiệp Pháp cuối thế kỉ XVIII là gì?

a)

Cuối thế kỉ XVIII, ngành kinh tế công nghiệp, ngoại thương là chủ yếu ở nước Pháp.

b)

Nông dân Pháp bị bức ép bởi lãnh chúa, tư sản, địa chủ phong kiến.

c)

Công cụ trong sản xuất nông nghiệp ở nước Pháp thế kỉ XVIII vẫn lạc hậu, thô sơ.

d)

Nông dân ở Pháp cuối thế kỉ XVIII phải chịu cảnh đóng địa tô cao, thuế nặng nề.

74.

Tháng 12-1975, quốc gia nào sau đây được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hòa nhân dân Trung Hoa.

b)

Cộng hòa Inđônêxia.

c)

Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào.

d)

Cộng hòa Nhân dân Campuchia.

75.

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Các nước cộng hòa Xô viết phát triển không đồng đều về kinh tế.

b)

Mâu thuẫn giữa các dân tộc Nga với chế độ Nga hoàng gay gắt.

c)

Các nước cộng hòa Xô viết có sự thống nhất về chính sách phát triển.

d)

Mâu thuẫn giữa nước Nga với các nước cộng hòa Xô viết gay gắt.

76.

Đáp ứng được nhiệm vụ cấp bách trong đấu tranh chống ngoại xâm là đặc điểm của sự ra đời của tổ chức nào vào năm 1922?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới lúc bấy giờ.

c)

Đáp ứng được nhiệm vụ cấp bách trong đấu tranh chống ngoại xâm.

d)

Chưa phù hợp với nguyện vọng các dân tộc trên đất nước Xô viết.

77.

Mục tiêu của cuộc cách mạng tư sản ở Anh thời cận đại là gì?

a)

Giải phóng dân tộc, lập nền quốc gia mới

b)

Tăng lớp quý tộc mới và tư sản đấu tranh chống chế độ phong kiến lập nhà nước mới, mở đường kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển

c)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

d)

Xây dựng nhà nước dân chủ xã hội chủ nghĩa

78.

Nhân dân 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ hướng đến mục tiêu nào trong cuộc cách mạng tư sản?

a)

Tăng lớp quý tộc mới

b)

Giải phóng dân tộc, lập nền quốc gia mới thống nhất thị trường dân tộc

c)

Xây dựng nhà nước dân chủ xã hội chủ nghĩa

d)

Phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa

79.

Mục tiêu của cuộc cách mạng tư sản ở Pháp là gì?

a)

Giải phóng dân tộc

b)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, xây dựng nhà nước dân chủ tư sản, phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa

c)

Tăng lớp quý tộc mới

d)

Mở rộng thị trường dân tộc

80.

Theo đoạn trích, sự ra đời của Liên bang Xô Viết chứng minh điều gì?

a)

Học thuyết Mác – Lênin là đúng đắn, khoa học

b)

Xác lập mô hình nhà nước kiểu mới đối lập với mô hình nhà nước tư bản chủ nghĩa

c)

Đánh dấu chế độ xã hội chủ nghĩa được xác lập trên toàn lãnh thổ Liên Xô rộng lớn

d)

Dựa trên cơ sở hợp tác xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội

81.

Sự ra đời của Liên bang Xô Viết có ý nghĩa gì đối với các dân tộc trên thế giới?

a)

Đánh dấu sự phát triển của chủ nghĩa tư bản

b)

Đánh dấu chế độ xã hội chủ nghĩa được xác lập trên toàn lãnh thổ Liên Xô rộng lớn

c)

Xác lập mô hình nhà nước kiểu mới đối lập với mô hình nhà nước tư bản chủ nghĩa

d)

Tăng cường quyền lực của các nước tư bản

82.

Liên Xô là nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên, đã tạo ra sức mạnh như thế nào?

a)

Chỉ bảo vệ được nhà nước Xô Viết mình

b)

Không thể chống lại các nước đế quốc

c)

Không dập tắt được các cuộc cách mạng trong nước

d)

Đã đánh thắng cuộc can thiệp vũ trang của 14 nước đế quốc, bảo vệ được nhà nước Xô Viết

83.

Theo đoạn trích, Liên Xô là nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trên thế giới. Điều này có ý nghĩa gì đối với nhân loại?

a)

Liên Xô là nhà nước chuyên chính vô sản duy nhất trên thế giới.

b)

Vừa mới ra đời Liên Xô đã đánh thắng cuộc can thiệp vũ trang của liên quân 14 nước đế quốc.

c)

Liên Xô đánh thắng phát xít Nhật ở châu Á là điều kiện khách quan thuận lợi để nhân dân Việt Nam giành thắng lợi trong Cách mạng tháng Tám năm 1945.

d)

Sự ra đời của Liên Xô chứng những có ý nghĩa to lớn đối với nhân dân Liên Xô mà cả đối với nhân loại thế giới.

84.

Theo bảng thành tựu của công cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc, thành tựu kinh tế nổi bật của Trung Quốc vào năm 2010 là gì?

a)

Trung Quốc vượt lên vị trí kinh tế thứ hai thế giới (từ năm 2010) sau Mỹ.

b)

Những thành tựu kinh tế đã đưa Trung Quốc vượt lên bá chủ thế giới trong giai đoạn hiện nay.

c)

Trung Quốc trở thành quốc gia thứ ba thế giới có tàu và người bay vào không gian vũ trụ.

d)

Thành tựu công cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc để lại nhiều bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

85.

Theo đoạn trích, vào cuối năm 1991, sự kiện nào đã xảy ra với Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô)?

a)

Liên Xô trở thành cường quốc kinh tế lớn nhất thế giới.

b)

Liên Xô mở rộng ảnh hưởng ra toàn cầu.

c)

Liên Xô chấm dứt sự tồn tại.

d)

Liên Xô ký kết hiệp ước hòa bình với Mỹ.

86.

Phát triển ngành hàng không vũ trụ của Trung Quốc có thành tựu nổi bật nào?

a)

Trung Quốc là quốc gia đầu tiên đưa người lên mặt trăng.

b)

Phóng được tàu Thần Châu vào không gian.

c)

Trung Quốc xây dựng trạm vũ trụ lớn nhất thế giới.

d)

Trung Quốc hợp tác với Mỹ trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

87.

Sự kiện nào đánh dấu sự tan rã của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô?

a)

Cuối năm 1991, Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) tan rã.

b)

Liên Xô thành lập Liên hợp quốc.

c)

Liên Xô ký kết hiệp định hòa bình với Mỹ.

d)

Liên Xô gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới.

88.

Thành tựu nào chứng minh CNXH có sức sống, triển vọng thực sự trên thế giới?

a)

Những thành tựu trong công cuộc đổi mới, cải cách hiện nay của các nước ở châu Á, khu vực Mỹ La-tinh.

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

c)

Sự phát triển của công nghệ thông tin ở Mỹ.

d)

Sự gia tăng dân số ở châu Phi.

89.

Sau khi lật đổ chế độ độc tài thân Mỹ Ba-ti-x-ta, điều gì đã xảy ra ở Cuba?

a)

Cách mạng Cuba thành công, nước Cộng hòa Cuba ra đời.

b)

Cuba trở thành thuộc địa của Mỹ.

c)

Cuba gia nhập Liên minh châu Âu.

d)

Cuba trở thành nước tư bản phát triển.

90.

Cuba trở thành cờ đầu trong phong trào nào sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Phong trào giải phóng dân tộc ở Mỹ Latinh.

b)

Phong trào công nghiệp hóa ở châu Á.

c)

Phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu.

d)

Phong trào đổi mới giáo dục ở châu Âu.

91.

Một trong những thành tựu trong cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc là gì?

a)

Duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong nhiều năm.

b)

Phát triển ngành du lịch vượt trội.

c)

Tăng trưởng dân số nhanh chóng.

d)

Đổi mới hệ thống giáo dục toàn diện.

92.

Quy mô GDP của Trung Quốc từ năm 1978 đến nay đã đạt được vị trí nào trên thế giới?

a)

Luôn duy trì vị trí thứ hai thế giới.

b)

Luôn duy trì vị trí thứ nhất thế giới.

c)

Luôn duy trì vị trí thứ ba thế giới.

d)

Luôn duy trì vị trí thứ tư thế giới.

93.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc giai đoạn 1980 – 2017 như thế nào so với mức trung bình chung của thế giới?

a)

Cao hơn 4 lần so với mức trung bình chung của thế giới.

b)

Thấp hơn mức trung bình chung của thế giới.

c)

Bằng với mức trung bình chung của thế giới.

d)

Cao hơn 2 lần so với mức trung bình chung của thế giới.

94.

Lực lượng lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là ai?

a)

tư sản.

b)

nông dân.

c)

công nhân.

d)

nô lệ.

95.

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

Tạo điều kiện để nhân dân làm chủ đất nước.

b)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

Thành lập ra các nước cộng hòa ở châu Âu.

d)

Đã đưa giai cấp vô sản lên nắm chính quyền.

96.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) đến nay, thuật ngữ được dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản là gì?

a)

chủ nghĩa tư bản hiện đại.

b)

đế quốc chủ nghĩa.

c)

chủ nghĩa thực dân mới.

d)

chủ nghĩa thực dân cũ.

97.

Nguyên nhân nào đã thúc đẩy chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX?

a)

Thành tựu của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật.

b)

Đã lập ra các tổ chức liên kết kinh tế, chính trị.

c)

Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền.

d)

Các nước tư bản đã biết liên kết chặt chẽ với nhau.

98.

Giai cấp nào sau đây lãnh đạo của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

Địa chủ.

b)

Nông dân.

c)

Công nhân.

d)

Tư sản.

99.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai (25/10/1917) đã ra tuyên bố gì?

a)

thành lập chính quyền Xô viết.

b)

thông qua sắc lệnh “Hòa bình”.

c)

thông qua sắc lệnh “Ruộng đất”.

d)

thông qua chính sách “Kinh tế mới”.

100.

Mới thành lập, Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết gồm các nước cộng hòa nào?

a)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

b)

Nga, Hung-ga-ri, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

c)

Nga, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

d)

Liên Xô, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.