wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CN9-HK1- NĂM HỌC 2025 -2026

Total questions: 43

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Nghề nghiệp được hiểu là gì?


a)

Hoạt động vui chơi giải trí


b)

Tập hợp các công việc cụ thể, có nhiệm vụ tương đồng

c)

Công việc tạm thời không mang lại giá trị


d)

Hoạt động không cần đào tạo


2.

Nghề nghiệp có đặc điểm nào sau đây?

a)

Được đào tạo, xã hội công nhận, mang lại lợi ích cộng đồng

b)

Không cần kỹ năng, chỉ làm theo sở thích


c)

Không tạo thu nhập cho cá nhân


d)

Không liên quan đến giá trị xã hội


3.

Nghề nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thường gắn với:

a)

Hoạt động thể thao giải trí


b)

Hoạt động nghệ thuật biểu diễn


c)

Công việc nội trợ gia đình

d)

Thiết kế, chế tạo, vận hành máy móc

4.

cơ hội lựa chọn nghề nghiệp sau THPT


ĐÚNG SAI

a)

Sau THPT, học sinh có thể chọn học nghề, cao đẳng hoặc đại học.

b)

Sau THPT, học sinh không có cơ hội học nghề kỹ thuật.

c)

Phân luồng giúp đáp ứng nhu cầu lao động của xã hội.

d)

Đây là thời điểm quan trọng để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp.

5.

Nghề nghiệp giúp người lao động:


a)

Không liên quan đến xã hội


b)

Chỉ để giải trí


c)

Có thu nhập và ổn định cuộc sống


d)

Không mang lại giá trị


6.

Thời điểm phân luồng sau THCS

ĐÚNG SAI

a)

Sau THCS, học sinh có thể chọn học THPT hoặc trung cấp nghề.

b)

Sau THCS, học sinh chỉ có thể học tiếp lên đại học.

c)

Phân luồng giúp học sinh có nhiều cơ hội lựa chọn nghề nghiệp.

d)

Phân luồng không liên quan đến định hướng nghề nghiệp.

7.

Đối tượng nào không phải là người tham gia thị trường lao động?

a)

Người tìm việc


b)

Người sử dụng lao động


c)

Người tiêu dùng sản phẩm


d)

Nhà tuyển dụng

8.

Hoạt động nào diễn ra trong thị trường lao động?


a)

Tuyển chọn, thoả thuận tiền lương và điều kiện làm việc

b)

Mua bán hàng hóa tiêu dùng


c)

Trao đổi sản phẩm nông nghiệp


d)

Buôn bán vật liệu xây dựng


9.

Sức lao động được định nghĩa là gì?


a)

Khả năng tài chính của người lao động


b)

Năng lực và kỹ năng làm việc của lao động


c)

Thời gian làm việc của lao động

d)

Tài sản của người lao động


10.

Thị trường lao động sẽ phản ánh điều gì?


a)

Số lượng sản phẩm trên thị trường


b)

Nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp


c)

Giá cả hàng hóa thông thường


d)

Xu hướng tiêu dùng của người dân


11.

Biểu hiện nào cho thấy thị trường lao động đang trong tình trạng

khan hiếm lao động?


a)

Số lượng người thất nghiệp tăng


b)

Mức lương tăng cao


c)

Nhu cầu tuyển dụng thấp


d)

Không cần đào tạo cho lao động


12.

Thị trường lao động có vai trò gì đối với nghề nghiệp kỹ thuật,công nghệ?


a)

Định hướng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp


b)

Không liên quan đến nghề nghiệp


c)

Chỉ tạo việc làm tạm thời


d)

Không ảnh hưởng đến xã hội


13.

Thị trường lao động kỹ thuật, công nghệ tại Việt Nam hiện nay:


a)

Chỉ dành cho lao động phổ thông


b)

Không có nhu cầu tuyển dụng

c)

Đang phát triển, tạo nhiều cơ hội nghề nghiệp

d)

Không ảnh hưởng đến kinh tế

14.

Thị trường lao động được xã hội công nhận vì:


a)

Không liên quan đến xã hội


b)

Chỉ phục vụ sở thích


c)

Không tạo thu nhập


d)

Mang lại lợi ích cộng đồng và giá trị cá nhân


15.

Khi tìm kiếm thông tin về thị trường lao động, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Xác định nguồn thông tin


b)

Xác định mục tiêu


c)

Tiến hành tìm kiếm ngay


d)

Chọn công cụ tìm kiếm

16.

Khi tìm kiếm thông tin về tiền lương ngành kỹ thuật, cần chú ý điều gì?


a)

Chỉ xem một bài báo duy nhất


b)

Chỉ dựa vào ý kiến cá nhân


c)

Không cần kiểm chứng thông tin


d)

Tham khảo nhiều nguồn để có số liệu chính xác


17.

Công cụ nào thường được sử dụng để tìm kiếm thông tin thị trường lao động?


a)

Google, Bing

b)

Máy tính bỏ túi

c)

Bảng vě

d)

Máy ảnh


18.

Để tìm hiểu xu hướng việc làm ngành kỹ thuật - công nghệ, học sinh nên:


a)

Tham khảo báo cáo thị trường lao động và trang tuyển dụng trực tuyến


b)

Chỉ hỏi ý kiến một người quen


c)

Không cần tìm kiếm thông tin


d)

Dựa vào sở thích cá nhân mà bỏ qua nhu cầu xã hội


19.

Khi tìm kiếm thông tin về Cơ Sở đào tạo nghề kỹ thuật, nên làm gì?

a)

Hỏi bạn bè không liên quan


b)

Truy cập website chính thức của trường


c)

Xem phim quảng cáo


d)

Đọc tiểu thuyết

20.

Khi tìm kiếm thông tin về nhu cầu tuyển dụng, cần chú ý yếu tố


a)

Ngành nghề, vị trí, yêu cầu kỹ năng


b)

Màu sắc logo công ty


c)

Sở thích cá nhân


d)

Thời tiết hôm nay


21.

Tại sao cần xác định mục tiêu trước khi tìm kiếm thông tin thị


a)

Không có ý nghĩa gì


b)

 Để tiết kiệm thời gian chơi game


c)

Giúp định hướng nội dung cần tìm, tránh lan man

d)

Chỉ để làm theo thói quen

22.

Yếu tố nào từ phía nhà trường ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp?

a)

Hoạt động hướng nghiệp và đào tạo kỹ năng


b)

Phim chiếu rạp


c)

Trò chơi điện tử


d)

Thời gian giải trí

23.

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã ảnh hưởng như thế nào đến thị trường lao động?


a)

Giảm nhu cầu về lao động


b)

Tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới


c)

Không ảnh hưởng gì


d)

Chỉ ảnh hưởng đến thị trường nghệ thuật


24.

Yếu tố nào từ phía xã hội ảnh hưởng đến nghề nghiệp kỹ thuật - công nghệ?

a)

Sở thích chơi game


b)

Truyện tranh


c)

Thời tiết

d)

Xu hướng phát triển khoa học - công nghệ

25.

Yếu tố nào từ phía gia đình có thể ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp?


a)

Âm nhạc giải trí


b)

Món ăn yêu thích


c)

Sự định hướng và hỗ trợ của cha mẹ


d)

Màu sắc quần áo


26.

Khi lựa chọn nghề nghiệp, yếu tố nào liên quan đến bản thân học sinh?


a)

Năng lực và sở thích cá nhân

b)

Logo công ty


c)

Phim hoạt hình


d)

Thời gian nghỉ hè


27.

 Lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp


ĐÚNG SAI

a)

Lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp giúp cá nhân hiểu rõ năng lực và sở thích bản thân.

b)

Lý thuyết nghề nghiệp khẳng định mọi người đều có cùng một nghề phù hợp.

c)

Lý thuyết nghề nghiệp nhấn mạnh sự ảnh hưởng của môi trường xã hội đến quyết định nghề.

d)

Lý thuyết nghề nghiệp cho rằng nghề nghiệp không liên quan đến nhu cầu xã hội.

28.

Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nghề nghiệp


ĐÚNG SAI

a)

Quyết định nghề nghiệp chỉ dựa vào sở thích cá nhân, không cần yếu tố khác.

b)

Gia đình và xã hội hoàn toàn không ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp.

c)

Điều kiện làm việc và mức lương là yếu tố quan trọng trong lựa chọn nghề nghiệp.

d)

Xu hướng phát triển khoa học - công nghệ ảnh hưởng mạnh đến lựa chọn nghề nghiệp.

29.

Sở thích nào sau đay có thể định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực kỹ thực?

a)

Thích đọc sách

b)

Thích làm việc với máy móc

c)

Thích xem phim

d)

Thích du lịch

30.

Khi lựa chọn nghề kỹ thuật, yếu tố nào từ bản thân ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Năng lực và sở thích cá nhân

b)

Màu sắc yêu thích

c)

Truyện tranh

d)

Thời tiết

31.

Yếu tố nào từ gia đình có thể định hướng nghề nghiệp kỹ thuật công nghệ?

a)

Món yêu thích

b)

Sự định hướng và hỗ trợ của cha mẹ

c)

Trò chơi điện tử

d)

Phim hoạt hình

32.

Yếu tố nào từ xã hội ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp kỹ thuật - công nghệ?

a)

Truyện cổ tích

b)

Âm nhạc giải trí

c)

Thời tiết hôm nay

d)

Xu hướng phát triển khoa học - công nghệ

33.

Khi lựa chọn nghề nghiệp,yếu tố nào từ nhà trường có tác động rõ rệt?

a)

Hoạt động hướng nghiệp và đào tạo kỹ năng

b)

Truyện tranh

c)

Thời gian nghỉ hè

d)

Logo công ty

34.

Yếu tố nào giúp học sinh xác định nghề nghiệp phù hợp trong lĩnh vực kỹ thuật?

a)

Màu sắc quần áo

b)

Nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp

c)

Phim giải trí

d)

Trò chơi điện tử

35.

Yếu tố nào từ xã hội giúp định hướng nghề nghệp kỹ thuật công nghệ?

a)

Chính sách phát triển nguồn nhân lực

b)

Phim hoạt hình

c)

Âm nhạc giải trí

d)

Trò chơi điện tử

36.

Vì sao sự tiến bộ của khoa học kĩ thuật làm thay đổi thị trường lao động?


a)

Vì làm giảm nhu cầu tuyển dụng lao động giản đơn


b)

Vì làm tăng số lượng lao động phổ thông


c)

Vì không cần người lao động có trình độ


d)

Vì chỉ cần lao động chân tay


37.

Người lao động cần có phẩm chất nào để thích ứng với sự đổi mới công nghệ?


a)

Ngại thay đổi


b)

Tác phong tùy tiện


c)

Khả năng sáng tạo và thích ứng

d)

Không cần học hỏi


38.

Chuyển dịch cơ cấu lao động ở Việt Nam diễn ra theo hướng nào?


a)

Tăng lao động nông nghiệp, giảm công nghiệp


b)

Tăng lao động công nghiệp, giảm nông nghiệp


c)

Giữ nguyên tỉ lệ các ngành


d)

Tăng lao động tự do


39.

Vì sao thị trường lao động có vai trò quan trọng trong định hướng nghề nghiệp?


a)

Giúp người học chọn nghề theo sở thích cá nhân


b)

Giúp chọn nghề theo xu hướng mạng xã hội


c)

Giúp chọn nghề theo bạn bè

d)

 Giúp lựa chọn nghề phù hợp nhu cầu xã hội


40.

Thị trường lao động giúp cơ sở đào tạo điều chỉnh điều gì?


a)

Số lượng học sinh trong trường


b)

Nội dung chương trình đào tạo phù hợp nhu cầu


c)

Thời gian nghỉ học của học sinh


d)

Số lượng giáo viên


41.

Xu hướng tuyển dụng hiện nay ưu tiên người lao động như thế nào?

a)

Không cần kinh nghiệm


b)

Không cần đào tạo

c)

Được đào tạo và có kinh nghiệm

d)

Chỉ cần sức khỏe


42.

Phân bổ lao động không đồng đều giữa các vùng chủ yếu do:

a)

Phân bổ lao động không đồng đều giữa các vùng chủ yếu do:

b)

Sự khác biệt về cơ sở hạ tầng, trình độ phát triển kinh tế, cơ hội việc làm


c)

Tất cả vùng đều phát triển như nhau

d)

Người dân không muốn di chuyển

43.

Vì sao cung lao động ở Việt Nam thường lớn hơn cầu?


a)

Do máy móc thay thế nhiều lao động


b)

Do dân số giảm


c)

Do nhu cầu tuyển dụng tăng mạnh


d)

Do người lao động không muốn làm việc