wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cuộc cách mạng công nghiệp

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất chủ yếu diễn ra ở khu vực nào sau đây?

a)

Châu Á và châu Âu

b)

Châu Âu và Bắc Mỹ

c)

Châu Á và châu Phi

d)

Châu Phi và Mĩ Latinh

2.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là việc phát minh ra

a)

máy bay

b)

ô tô

c)

máy hơi nước

d)

máy tính

3.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của tàu thuỷ chạy bằng hơi nước

4.

Sự ra đời của máy hơi nước cuối thế kỉ XVIII gắn liền với công lao to lớn của

a)

Giêm Oát

b)

Giôn Ba-bơ

c)

Xti-phen-xơn

d)

Các-ben

5.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Xti-phen-xơn đã chế tạo thành công

a)

A. đầu máy xe lửa

b)

B. động cơ hơi nước

c)

C. máy tính điện tử

d)

D. bóng đèn điện.

6.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, Thô-mát Ê-đi-xơn đã phát minh ra

a)

bóng đèn điện.

b)

động cơ hơi nước.

c)

máy tính điện tử.

d)

bóng đèn điện.

7.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào sau đây đã đánh dấu sự ra đời của ngành hàng không thế giới?

a)

Ô tô

b)

Động cơ điện

c)

Máy điện tín

d)

Máy bay

8.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là việc phát minh ra

a)

máy điện tín

b)

thiết bị điện tử

c)

máy hơi nước

d)

máy tính

9.

Một trong những hệ quả xã hội của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là

a)

hình thành hai giai cấp tư sản và vô sản.

b)

quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao.

c)

nhiều thành thị đông dân xuất hiện.

d)

đời sống giai cấp công nhân ngày càng cơ cực.

10.

Điểm khác biệt giữa phát minh máy hơi nước của Giêm Oát (1784) so với những phát minh, sáng chế trong ngành dệt và kéo sợi thế kỉ XVIII - XIX là

a)

làm tăng năng suất lao động.

b)

giảm sức lao động cơ bắp của con người.

c)

được áp dụng trong sản xuất

d)

hoạt động không phụ thuộc điều kiện tự nhiên.

11.

Một trong những ý nghĩa tích cực của việc Giêm Oát phát minh ra máy hơi nước (1784) là

a)

phát minh mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp.

b)

quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao.

c)

điều kiện lao động của công nhân được cải thiện.

d)

khởi đầu quá trình công nghiệp hoá ở nước Anh.

12.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trên thế giới được bắt đầu trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Luyện thép.

b)

Công nghiệp luyện kim.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Ngành dệt.

13.

Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại không có những tác động nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột lao động phụ nữ, trẻ em, xâm chiếm thuộc địa.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hoá, tự động hoá, thương mại điện tử, tự do thông tin.

14.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.

b)

Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt.

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.

15.

Phát minh nào sau đây đã tạo ra nguồn động lực mới, làm giảm sức lao động cơ bắp của con người?

a)

Con thoi bay.

b)

Máy dệt.

c)

Máy hơi nước.

d)

Đầu máy xe lửa.

16.

Thành tựu đạt được trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII – XIX) đã đưa con người bước sang thời đại:

a)

“văn minh công nghiệp”

b)

“văn minh nông nghiệp”

c)

“văn minh thông tin”

d)

“văn minh hậu công nghiệp”

17.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là “người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người”?

a)

Giêm Oát.

b)

Giêm Ha-gri-vơ.

c)

Ác-crai-tơ.

d)

Ét-môn Các-rai.

18.

Thành tựu nào sau đây đã thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ phát triển?

a)

Phát minh ra máy hơi nước.

b)

Phát minh ra đầu máy xe lửa.

c)

Phát minh ra con thoi bay.

d)

Phát minh ra động cơ đốt trong.

19.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh nào là tác giả của câu nói nổi tiếng: “Thiên tài một phần trăm là cảm hứng và chín mươi chín phần trăm là mồ hôi”?

a)

Lu-i Pastơ.

b)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

c)

An-be Anh-xtanh.

d)

Giêm Oát.

20.

Một trong những bài học quan trọng rút ra từ các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam hiện nay là:

a)

coi trọng việc áp dụng khoa học – kĩ thuật.

b)

đẩy mạnh tham gia các liên minh khu vực.

c)

chú trọng mua bằng phát minh, sáng chế.

d)

khai thác triệt để nguồn tài nguyên thiên nhiên.

21.

Quốc gia nào sau đây khởi nguồn cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Nga.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Mỹ.

22.

Một trong những thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba là

a)

thuốc kháng sinh.

b)

máy tính, internet.

c)

vắc-xin bệnh dại.

d)

điện xoay chiều.

23.

Một trong các tên gọi khác để chỉ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư là

a)

cách mạng công nghiệp 4.0.

b)

cách mạng khoa học - kĩ thuật.

c)

cách mạng không gian ảo.

d)

công cuộc tự động hóa.

24.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI).

b)

Công nghệ nano.

c)

Dữ liệu lớn (Big Data).

d)

Máy kéo sợi Gien-ni.

25.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã đưa con người sang nền văn minh

a)

nông nghiệp.

b)

thông tin.

c)

internet.

d)

kỹ thuật số.

26.

Thành tựu trong công cuộc chinh phục vũ trụ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba gắn liền với hai cường quốc Liên Xô và

a)

Anh.

b)

Đức.

c)

Mỹ.

d)

Pháp.

27.

Yếu tố nào đã đặt nền tảng cho ngành Vũ trụ học và Vật lí thiên văn để giải thích về lỗ đen, sóng hấp dẫn,… trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Mạng lưới toàn cầu.

b)

Động cơ đốt trong.

c)

Thuyết tương đối.

d)

Công nghệ in 3D.

28.

Một trong những nội dung thể hiện xu thế phát triển của máy tính trong cách mạng công nghiệp hiện nay là

a)

kích thước nhỏ gọn.

b)

tăng giá sản phẩm.

c)

lắp ráp tại châu Âu.

d)

không sử dụng pin.

29.

Chức năng chính của Xôphia - robot đầu tiên được cấp quyền công dân là

a)

làm việc trong dây chuyền sản xuất.

b)

dọn dẹp thay con người.

c)

trò chuyện với con người.

d)

chinh phục vũ trụ.

30.

Một trong những nội dung của các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử loài người là

a)

nâng cao chất lượng cuộc sống con người.

b)

ra sức sản xuất vũ khí huỷ diệt hàng loạt.

c)

tìm ra được những nguồn năng lượng mới.

d)

khoa học trợ thành lực lượng sản xuất mới.

31.

Cuộc “cách mạng xanh” đã giải quyết được vấn đề khó khăn nào sau đây cho một số quốc gia, dân tộc?

a)

Dân số

b)

Lương thực.

c)

Khí hậu.

d)

Văn hóa.

32.

Một trong những tác động tiêu cực của việc ra đời các công cụ sản xuất mới đối với đời sống con người trong giai đoạn hiện nay là

a)

nguy cơ thất nghiệp.

b)

mất an toàn lao động.

c)

lộ thông tin cá nhân.

d)

phân biệt chủng tộc.

33.

Sự phát triển của Internet hiện nay làm cho việc tìm kiếm và chia sẻ thông tin vô cùng nhanh chóng và thuận tiện, tuy nhiên nó cũng có hạn chế về

a)

A. thay đổi thế giới quan của con người.

b)

B. dễ bị thâm nhập, đánh mất dữ liệu cá nhân.

c)

C. con người bị lệ thuộc vào thiết bị thông minh.

d)

D. tính chính xác của thông tin được chia sẻ.

34.

Nội dung nào dưới đây là không phản ánh đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

A. Các thành tựu khoa học - công nghệ làm cho tài nguyên thiên nhiên, lao động phổ thông ngày càng mất lợi thế.

b)

B. Tạo ra sự chênh lệch về trình độ phát triển, khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia có xu hướng mở rộng thêm.

c)

C. Chỉ tác động đến lĩnh vực khoa học và công nghệ, không ảnh hưởng đến giáo dục đào tạo và lĩnh vực quản lí nhà nước.

d)

D. Làm xuất hiện nhiều hình thức tội phạm mới, sử dụng công nghệ cao để trốn thuế, lừa đảo, chiếm đoạt tài sản của người khác.

35.

Một trong những khó khăn cơ bản của giai cấp công nhân Việt Nam trước tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư là

a)

chưa đáp ứng được yêu cầu về trình độ, chuyên môn, kĩ năng nghề nghiệp.

b)

lao động giản đơn trong các dây chuyền sản xuất có nguy cơ bị thay thế.

c)

số lượng công nhân trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tăng.

d)

số lượng, chất lượng công nhân trong doanh nghiệp nhà nước giảm nhanh.

36.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về sản phẩm cừu “Đô-li” trong cuộc cách mạng công nghiệp hiện đại?

a)

Cừu “Đô-li” là sản phẩm của kĩ thuật nhân bản, nó không có cha, nhưng lại có 3 mẹ.

b)

Cừu “Đô-li” là sản phẩm của kĩ thuật nhân bản, nó sinh ra từ cha, không có mẹ.

c)

Cừu “Đô-li” là sản phẩm của kĩ thuật nhân bản, nó không có mẹ, nhưng lại có 3 cha.

d)

Cừu “Đô-li” là sản phẩm của công nghệ na-no, nó không có mẹ, nhưng lại có 3 cha.

37.

Tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền bá mạnh mẽ vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Hồi giáo

d)

Thiên chúa giáo

38.

Văn minh phương Tây bắt đầu ảnh hưởng đến Đông Nam Á trong giai đoạn

a)

đầu Công nguyên đến thế kỉ VII.

b)

thế kỉ VII đến thế kỉ XV.

c)

thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX.

d)

thế kỉ XIX đến nay.

39.

Thể loại văn học dân gian nổi bật ra đời ở Đông Nam Á thời cổ-trung đại

a)

truyện ngắn.

b)

kí sự.

c)

tản văn.

d)

thần thoại.

40.

Từ thế kỉ XVI, thông qua hoạt động của các giáo sĩ phương Tây, tôn giáo nào sau đây đã từng bước được du nhập vào Đông Nam Á?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Hồi giáo

d)

Thiên chúa giáo

41.

Từ thế kỉ VII đến cuối thế kỉ XV là giai đoạn văn minh Đông Nam Á

a)

bước đầu hình thành.

b)

bước đầu phát triển.

c)

phát triển rực rỡ.

d)

tiếp tục phát triển.

42.

Từ khoảng thế kỉ XIII, tôn giáo nào theo chân các thương nhân A-rập và Ấn Độ du nhập vào Đông Nam Á?

a)

Ấn Độ giáo.

b)

Thiên Chúa giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Hồi giáo.

43.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền bá mạnh mẽ vào khu vực Đông Nam Á?

a)

A. Phật giáo, Hin-du giáo.

b)

B. Phật giáo, Hồi giáo.

c)

C. Hồi giáo, Hin-du giáo.

d)

D. Hin-du giáo, Công giáo.

44.

Ở khu vực Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của văn minh Trung Hoa?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Mi-an-ma.

45.

Thời cổ-trung đại, văn hóa Ấn Độ đã được truyền bá đến khu vực Đông Nam Á chủ yếu bằng con đường

a)

giao thương buôn bán.

b)

truyền bá áp đặt.

c)

xâm lược, thống trị.

d)

giao lưu hữu nghị.

46.

Ý nào sau đây không thể hiện nội dung của dòng văn học dân gian ở Đông Nam Á thời cổ đại?

a)

Giải thích về nguồn gốc thế giới, loài người.

b)

Phản ánh hoạt động sản xuất nông nghiệp.

c)

Ca ngợi tôn giáo, sự tiến bộ của kĩ thuật.

d)

Phản ánh đời sống vật chất, tinh thần.

47.

Thời cổ đại, các nước Đông Nam Á sáng tạo thành chữ viết của mình trên cơ sở tiếp nhận nhiều chữ viết từ bên ngoài, ngoại trừ

a)

chữ La-tinh.

b)

chữ Phạn.

c)

chữ Hán.

d)

chữ Ả-rập.

48.

Thế kỉ XI-XII, trên cơ sở tiếp thu một phần chữ Hán của Trung Quốc, người Việt đã sáng tạo ra chữ viết riêng nào sau đây?

a)

Chữ Chăm cổ.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ Kho-me cổ.

d)

Chữ Mã Lai cổ.

49.

Trên cơ sở nền văn minh bản địa, cư dân Đông Nam Á cổ đại đã sớm tiếp thu ảnh hưởng các nền văn minh nào sau đây?

a)

A. Ấn Độ và Trung Hoa.

b)

B. Khu vực Mĩ Latinh.

c)

C. Ả Rập và phương Tây.

d)

D. Ai Cập và Nhật Bản.

50.

Văn minh Trung Hoa ảnh hưởng sâu sắc đến Đông Nam Á không xuất phát từ lý do nào sau đây?

a)

A. Vị trí địa lí liền kề với Đông Nam Á.

b)

B. Sự xâm lược, thống trị của Trung Quốc.

c)

C. Quá trình di dân của người Trung Quốc.

d)

D. Hoạt động truyền giáo của tu sĩ Công giáo.

51.

Các loại chữ Chăm cổ, Kho-me cổ, Mã Lai cổ được sáng tạo trên cơ sở chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ tượng hình của Ai Cập.

b)

Chữ Nôm của người Việt.

c)

Chữ Hán của Trung Quốc.

d)

Chữ Phạn của Ấn Độ.

52.

Sự du nhập của văn hóa phương Tây đã đem đến cho Đông Nam Á yếu tố văn hóa mới như tư tưởng, tôn giáo, ngôn ngữ và nhất là những tiến bộ về

a)

kĩ thuật.

b)

nghệ thuật.

c)

ẩm thực.

d)

thời trang.

53.

Nền văn minh Đông Nam Á ngày nay được đánh giá là “thống nhất trong đa dạng” là vì

a)

A. có sự kết hợp giữa văn hóa bản địa và các yếu tố bên ngoài.

b)

B. vừa tồn tại thống nhất, vừa có mâu thuẫn, đấu tranh.

c)

C. đã hình thành nên một nền văn hóa chung cả khu vực.

d)

D. chỉ tiếp thu có chọn lọc văn hóa phương Đông.

54.

Trong xu thế toàn cầu hóa, các nước Đông Nam Á đứng trước nguy cơ nào sau đây?

a)

Phát triển ngày càng đa dạng, phong phú hơn.

b)

Tiếp nhận thêm nhiều yếu tố văn hóa mới tích cực.

c)

Đánh mất dần bản sắc văn hóa của các dân tộc.

d)

Học hỏi được những tiến bộ kĩ thuật bên ngoài.

55.

Các công trình kiến trúc nổi tiếng ở khu vực Đông Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đều là những công trình liên quan đến tôn giáo.

b)

Là sản phẩm của các cộng đồng di dân từ Ấn Độ đến.

c)

Đa số là các công trình kiến trúc Hồi giáo.

d)

Chịu ảnh hưởng lớn của tư tưởng Nho giáo.

56.

Ở Việt Nam, hình thức tín ngưỡng dân gian nào được duy trì và phổ biến đến ngày nay?

a)

Thiên Chúa giáo.

b)

Tôn giáo nguyên thủy.

c)

Thờ cúng tổ tiên.

d)

Nho giáo.

57.

Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc được hình thành ở khu vực nào sau đây của Việt Nam?

a)

Khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam ngày nay.

b)

Vùng duyên hải và cao nguyên miền Trung Việt Nam.

c)

Lưu vực sông Hồng, sông Thu Bồn và sông Cửu Long.

d)

Vùng ven biển Nam Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam.

58.

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc được hình thành trên cơ sở của nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Sa Huỳnh.

b)

Văn hóa Óc Eo.

c)

Văn hóa Đông Sơn.

d)

Văn hóa Sơn Vi.

59.

Cư dân bản địa ở đồng Bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam thuộc nhóm người nào?

a)

Nam Á và Thái - Ka-dai.

b)

Mường và Mông - Dao.

c)

Nam Đảo và Mường.

d)

Mông Cổ và Mãn.

60.

Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc được hình thành ở khu vực nào sau đây?

a)

Lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả.

b)

Các tỉnh miền núi và trung du phía Bắc.

c)

Lưu vực sông Hồng và sông Thu Bồn.

d)

Các tỉnh đồng bằng Nam Trung Bộ.

61.

Kinh đô của nhà nước Văn Lang đặt tại đâu?

a)

Cổ Loa (Hà Nội).

b)

Phong Châu (Phú Thọ).

c)

Phú Xuân (Huế).     

d)

Quy Nhơn (Bình Định).

62.

Ngành kinh tế chủ đạo của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?

a)

Công nghiệp khai khoáng.

b)

Buôn bán đường biển.

c)

Dịch vụ du lịch.

d)

Nông nghiệp lúa nước.

63.

Tục thờ thần Mặt Trời là biểu hiện của tín ngưỡng nào sau đây của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Tín ngưỡng phồn thực.

c)

Sùng bái tự nhiên.

d)

Thờ thần động vật.

64.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu được xây dựng dưới thời kì nhà nước Âu Lạc là công trình nào?

a)

chùa Một Cột.

b)

tháp Phố Minh.

c)

thành Cổ Loa.

d)

kinh thành Huế.

65.

Một trong những nét độc đáo trong đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là tín ngưỡng nào?

a)

chữ viết thể hiện tính bác học, uyên thâm.

b)

sùng bái núi thiêng và năng cống chúa rắn.

c)

thịnh hành tục thờ Mẫu và thờ cúng tổ tiên.

d)

tục lễ chôn người chết trong các mộ chum.

66.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của bộ máy nhà nước Văn Lang - Âu Lạc?

a)

đã hoàn chỉnh, do vua Hùng đứng đầu.

b)

khá hoàn chỉnh, đứng đầu là vua Hùng.

c)

đơn giản, sơ khai, chưa hoàn chỉnh.

d)

ra đời sớm nhất ở khu vực Đông Nam Á.

67.

Một trong những biểu hiện chứng tỏ bước phát triển của nước Âu Lạc so với quốc gia Văn Lang là gì?

a)

Bộ máy nhà nước được tổ chức hoàn thiện hơn so với thời kì trước.

b)

Lãnh thổ được mở rộng hơn trên cơ sở thống nhất Âu Việt và Lạc Việt.

c)

Cải cách đơn vị hành chính theo hướng tập trung, thống nhất, quan liêu.

d)

Bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc trước sự xâm lược của quân Nam Hán.

68.

Bộ máy hành chính nhà nước dưới thời kì Văn Lang không tồn tại chức vụ nào sau đây?

a)

Lạc hầu.

b)

Lạc tướng.

c)

Bố chính.

d)

Thượng thư.

69.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng cơ sở dẫn đến sự ra đời của nhà nước Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Chế độ công xã nguyên thủy đạt đến giai đoạn cực thịnh.

b)

Yêu cầu hoạt động trị thủy để phục vụ nông nghiệp.

c)

Yêu cầu của công cuộc đấu tranh chống giặc ngoại xâm.

d)

Những chuyển biến cơ bản trong đời sống kinh tế - xã hội.

70.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đời sống vật chất của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Nguồn lương thực, thực phẩm phong phú, đa dạng.

b)

Tín ngưỡng sùng bái các lực lượng tự nhiên phổ biến.

c)

Đi lại chủ yếu bằng đường thủy thông qua thuyền, bè.

d)

Nhà ở chủ yếu là kiểu nhà sàn làm bằng gỗ, tre, nứa, lá.

71.

Nhận xét nào sau đây là đúng về hoạt động kinh tế của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Hoạt động kinh tế đa dạng với nông nghiệp đóng vai trò chủ đạo

b)

Nền kinh tế hàng hóa phát triển với trình độ tập trung sản xuất cao

c)

Thủ công nghiệp và thương nghiệp đường biển đóng vai trò chủ đạo

d)

Hoạt động kinh tế đa dạng phục vụ chủ yếu cho xuất khẩu ra bên ngoài

72.

Hiện vật nào sau đây trở thành biểu tượng của nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Trống đồng Đông Sơn.

b)

Tượng Phật Đồng Dương.

c)

Phù điêu Khương Mỹ.

d)

Tiền đồng Óc Eo.

73.

Nhận xét nào dưới đây là không đúng về vai trò của nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc đối với tiến trình phát triển của lịch sử Việt Nam?

a)

Là nền văn minh đầu tiên của lịch sử dân tộc Việt Nam

b)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam

c)

Đưa Việt Nam trở thành quốc gia giàu mạnh nhất khu vực.

d)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh sau này.

74.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng về đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc và cư dân Phù Nam?

a)

Chịu ảnh hưởng của Phật giáo.

b)

Có nền văn học viết phát triển.

c)

Phổ biến tín ngưỡng phồn thực.

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng.

75.

Một trong những điểm giống nhau trong đời sống tinh thần của cư dân Chăm-pa và Phù Nam là

a)

sống trong các nhà sàn.

b)

sớm có chữ viết riêng.

c)

không duy trì tín ngưỡng.

d)

thích dùng đồ trang sức.

76.

Điểm giống nhau trong cơ sở hình thành Nhà nước Văn Lang và Nhà nước Âu Lạc là do yếu tố nào?

a)

yêu cầu chống ngoại xâm, bảo vệ kinh tế nông nghiệp và làm thủy lợi.

b)

yêu cầu liên minh giữa các bộ lạc với nhau để cùng phát triển kinh tế.

c)

thương nghiệp phát triển cần tập trung để hình thành những đội tàu buôn.

d)

yêu cầu của các gia đình sống chung với nhau từ thế hệ này sang thế hệ khác.

77.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thiện khái niệm sau. “...... là những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử”.

a)

Văn vật.

b)

Văn hiến.

c)

Văn hóa.

d)

Văn minh.

78.

Câu 2. Văn minh là gì?

a)

A. Là toàn bộ những giá trị do con người sáng tạo ra.

b)

B. Là trạng thái tiến hóa, phát triển cao của văn hóa.

c)

C. Là toàn bộ giá trị tinh thần của loài người trong lịch sử.

d)

D. Là những hoạt động của con người trong quá khứ.

79.

Đối lập với văn minh là

a)

dã man.

b)

văn hiến.

c)

văn hóa.

d)

văn vật.

80.

Văn hóa xuất hiện cùng với sự xuất hiện của

a)

nhà nước.

b)

chữ viết.

c)

Trái Đất.

d)

loài người.

81.

Khi nào thì nhân loại bước vào thời kì văn minh?

a)

Khi công cụ bằng đá ra đời.

b)

Khi Nhà nước và chữ viết ra đời.

c)

Khi con người xuất hiện trên Trái Đất.

d)

Khi con người biết trồng trọt.

82.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Là những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra.

b)

Là toàn bộ những giá trị do con người sáng tạo ra trong lịch sử.

c)

Chỉ là những giá trị tinh thần mà loài người sáng tạo ra.

d)

Là toàn bộ giá trị vật chất của loài người từ khi xuất hiện đến nay.

83.

Câu 7. Thành tựu văn hóa nào sau đây không phải là biểu hiện của văn minh?

a)

A. Thể chế nhà nước quân chủ chuyên chế.

b)

B. Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc).

c)

C. Đền Pác-tê-nông (Hy Lạp cổ đại).

d)

D. Đồ trang sức của người nguyên thủy.

84.

Văn hóa có điểm gì khác biệt so với văn minh?

a)

Có sự đối lập với dã man, nguyên thủy.

b)

Phản ánh giai đoạn phát triển cao của xã hội.

c)

Chỉ ra đời khi Nhà nước và chữ viết xuất hiện.

d)

Là toàn bộ giá trị mà con người sáng tạo ra.

85.

Một trong những tiêu chí đánh dấu con người bước vào thời đại văn minh là khi có

a)

Sáng tạo vũ khí.

b)

Biết làm nhà ở.

c)

Ngôn ngữ.

d)

chữ viết.

86.

Nền văn minh nào dưới đây ra đời sớm nhất trên thế giới?

a)

Trung Quốc.

b)

Ấn Độ.

c)

Ai Cập.

d)

Hy Lạp.

87.

Chữ viết của người Ai Cập cổ đại là

a)

chữ Phạn.

b)

chữ La-tinh.

c)

chữ tượng hình.

d)

chữ hình nêm.

88.

Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên

a)

những tấm đất sét còn ướt.

b)

giấy làm từ cây pa-pi-rút.

c)

thẻ tre, trúc.

d)

mai rùa, xương thú.

89.

Công trình kiến trúc nào ở Ai Cập được coi là một trong bảy kì quan của thế giới cổ đại?

a)

Vườn treo Ba-bi-lon.

b)

Kim tự tháp.

c)

Đại bảo tháp Shan-chi.

d)

Đền Pác-tê-nông.

90.

Trong Toán học, người Ai Cập giỏi nhất về lĩnh vực gì?

a)
Giải tích.
b)

Đại số.

c)

Toán cao cấp.

d)

Hình học.

91.

Khác với văn minh, văn hoá thường có

a)

bề dày lịch sử và mang tính dân tộc.

b)

trình độ phát triển cao, mang tầm vóc quốc tế.

c)

tính sáng tạo cao, thúc đẩy văn minh phát triển.

d)

những giá trị sáng tạo ở trình độ cao nhất.

92.

Khác với văn hoá, văn minh là những giá trị vật chất và tinh thần do loài người sáng tạo ra

a)

A. có bề dày lịch sử và mang tính dân tộc.

b)

B. có trình độ phát triển cao, mang tầm vóc quốc tế.

c)

C. cùng với sự xuất hiện của xã hội loài người.

d)

D. đầu tiên trong lịch sử xã hội loài người.

93.

Sự hiểu biết toán học của người Ai Cập cổ đại được sử dụng trong cuộc sống để làm gì?

a)

Xây dựng, đo đạc ruộng đất hay việc lập bản đồ.

b)

Tính toán việc buôn bán với bên ngoài.

c)

Làm cơ sở cho sự phát triển ngành kiến trúc.

d)

Đo đạc ruộng đất khi bị nước sông Nin xói mòn.

94.

Nội dung nào dưới đây không phải là thành tựu văn hóa của cư dân Ai Cập cổ đại?

a)

Kĩ thuật ướp xác.

b)

Chữ tượng hình.

c)

Tượng nhân sư.

d)

Đền Pác-tê-nông.

95.

Trong hệ thống các vị thần của người Ai Cập, vị nào là Vua của các vị thần?

a)

Ra.

b)

Mut.

c)

Khons.

d)

Amun.

96.

Ngoài cách tính thời gian bằng đồng hồ đo bóng Mặt Trời thì người Ai Cập còn tính bằng?

a)

Đồng hồ đeo tay.

b)

Đồng hồ quả lắc.

c)

Đồng hồ cát.

d)

Đồng hồ nước.

97.

Lịch của người Ai Cập chia ra những mùa nào trong năm?

a)

Xuân – Hạ – Thu – Đông.

b)

Ngập lụt – Lễ hội – Thu hoạch.

c)

Ngập lụt – Phát triển – Thu hoạch.

d)

Nắng – mưa.

98.

Nhờ quan sát thiên văn và quy luật lên xuống của mực nước sông Nin người Ai Cập đã sáng tạo ra được gì?

a)

Kiến trúc.

b)

Lịch sử.

c)

Toán học.

d)

Dương lịch cổ.

99.

Do tục ướp xác, người Ai Cập sớm có những hiểu biết về

a)

các phương thuốc chữa bệnh

b)

kỹ thuật châm cứu

c)

phẫu thuật

d)

cấu trạo cơ thể người

100.

Về số học người Ai Cập ngoài phát minh hệ đếm thập phân, sáng tạo chữ số còn có

a)

tính được diện tích.

b)

thể tích của một số hình cơ bản.

c)

tính được tích phân.

d)

giải phương trình bậc nhất.