Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM ĐỊA LÍ 11 BÀI 15

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Tây Nam Á gồm bao nhiêu quốc gia?

a)

10 quốc gia

b)

15 quốc gia

c)

20 quốc gia

d)

25 quốc gia

2.

Diện tích đất của Tây Nam Á là khoảng bao nhiêu km2?

a)

5 triệu km2

b)

7 triệu km2

c)

10 triệu km2

d)

15 triệu km2

3.

Tây Nam Á tiếp giáp với các biển và vịnh nào?

a)

Biển Đen và Biển Đỏ

b)

Biển A-rập và vịnh Péc-xích

c)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương

d)

Tất cả các biển và vịnh trên

4.

Kênh Xuy-ê có tác dụng gì đối với hàng hải quốc tế?

a)

Rút ngắn quãng đường đi từ châu Á sang châu Âu

b)

Rút ngắn quãng đường đi từ Đại Tây Dương sang Ấn Độ Dương

c)

Kết nối các mỏ dầu khí trữ lượng lớn

d)

Giúp hàng hóa di chuyển dễ dàng giữa các khu vực ven Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương

5.

Tây Nam Á có loại địa hình nào?

a)

Núi và sơn nguyên

b)

Đồng bằng và sơn nguyên

c)

Núi và đồng bằng

d)

Núi, sơn nguyên và đồng bằng

6.

Địa hình núi và sơn nguyên tạo khó khăn cho việc gì?

a)

Giao thông và cư trú

b)

Trồng trọt và chăn nuôi

c)

Khai thác khoáng sản và giao thông

d)

Cả A và B đều đúng

7.

Đặc điểm khí hậu chủ yếu của Tây Nam Á là gì?

a)

Khô lạnh quanh năm

b)

Khô nóng quanh năm

c)

Khô nóng vào mùa hè, khô lạnh vào mùa đông

d)

Ẩm ướt quanh năm

8.

Vùng phía bắc Tây Nam Á có khí hậu gì?

a)

Khí hậu cận nhiệt

b)

Khí hậu nhiệt đới

c)

Khí hậu cận nhiệt và nhiệt đới xen kẽ

d)

Khí hậu ôn đới

9.

Vùng phía nam Tây Nam Á có lượng mưa trung bình năm dao động từ bao nhiêu mm?

a)

100 - 200 mm

b)

200 - 300 mm

c)

300 - 400 mm

d)

400 - 500 mm

10.

Con sông nào là con sông dài nhất ở Tây Nam Á?

a)

Sông Ti-gơ

b)

Sông Ơ-phrát

c)

Sông Ga-li-lê

d)

Sông Van

11.

Đồng bằng màu mỡ thuận lợi cho canh tác nông nghiệp nằm ở khu vực nào trong Tây Nam Á?

a)

Vùng núi và sơn nguyên

b)

Ven biển

c)

Khu vực hoang mạc

d)

Các đồng bằng nhỏ ở ven vịnh Péc-xích

12.

Ngành kinh tế biển phát triển thuận lợi nhờ vào sự tiếp giáp với biển nào?

a)

Địa Trung Hải

b)

Biển Đen

c)

Biển Đỏ

d)

Biển A-ráp

13.

Tài nguyên khoáng sản nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong khu vực Tây Nam Á?

a)

Than đá

b)

Sắt

c)

Crôm

d)

Dầu mỏ

14.

Loại sinh vật chủ yếu của khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

Cây bụi gai

b)

Động vật gặm nhấm nhỏ

c)

Rừng lá cứng

d)

Các loài bò sát

15.

Tuyến đường biển nào là tuyến đường thương mại quan trọng trong khu vực Tây Nam Á?

a)

Tuyến đường biển Địa Trung Hải - Biển Đen

b)

Tuyến đường biển Địa Trung Hải - Biển Đỏ

c)

Tuyến đường biển Biển Đỏ - Biển A-ráp

d)

Tuyến đường biển Biển Đen - biển Ca-xpi

16.

Nguồn cung cấp nước quan trọng nhất cho các quốc gia khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

Sông ngòi

b)

Nước mưa

c)

Nước ngầm

d)

Hồ chứa nước

17.

Khu vực nào trong Tây Nam Á sở hữu trữ lượng dầu mỏ và khí tự nhiên lớn nhất thế giới?

a)

Vùng núi và sơn nguyên

b)

Đồng bằng màu mỡ

c)

Ven biển

d)

Khu vực vùng vịnh Péc-xích

18.

Khu vực nào trong Tây Nam Á có cảnh quan hoang mạc và bán hoang mạc?

a)

Khu vực ven Địa Trung Hải

b)

Vùng núi và sơn nguyên

c)

Khu vực hoang mạc Sahara

d)

Khu vực ven biển

19.

Tỉ lệ dân số Tây Nam Á so với tổng số dân toàn thế giới là bao nhiêu phần trăm?

a)

1,2%

b)

3,5%

c)

5,2%

d)

7,9%

20.

Quốc gia nào có tỉ lệ nam nhiều hơn nữ cao nhất trong khu vực Tây Nam Á?

a)

Ca-ta

b)

Ô-man

c)

Ba-ranh

d)

A-rập Xê-út

21.

Tỉ lệ dân thành thị của Tây Nam Á năm 2020 là bao nhiêu phần trăm?

a)

56,2%

b)

64,9%

c)

72,0%

d)

80,5%

22.

Thành phố nào là trung tâm kinh tế phát triển của Tây Nam Á?

a)

I-xtan-bun

b)

Bát-đa

c)

Tê-hê-ran

d)

Ri-át

23.

Tôn giáo phổ biến nhất trong khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

Do Thái giáo

b)

Ki-tô giáo

c)

Hồi giáo

d)

Đạo Hindu

24.

Khu vực Tây Nam Á có nhiều lễ hội và phong tục tập quán truyền thống đặc sắc; điều này thuận lợi cho ngành nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Du lịch

d)

Dịch vụ

25.

Chất lượng cuộc sống dân cư trong khu vực Tây Nam Á có xu hướng như thế nào?

a)

Nâng cao

b)

Giảm đi

c)

Đứng im

d)

Không thay đổi

26.

Khu vực Tây Nam Á có cơ cấu dân số trẻ; điều này mang lại lợi ích gì cho phát triển kinh tế?

a)

Tăng nguồn lao động dồi dào

b)

Thu hẹp thị trường tiêu dùng

c)

Giảm năng suất lao động

d)

Tăng chi phí phụ thuộc người già

27.

Khu vực nào trong Tây Nam Á tập trung đông dân nhất?

a)

Vùng phía bắc

b)

Đồng bằng

c)

Ven biển

d)

Vùng khai thác dầu mỏ

28.

Tình hình an ninh chính trị bất ổn ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển kinh tế – xã hội của Tây Nam Á do yếu tố nào?

a)

Xung đột sắc tộc

b)

Chênh lệch tôn giáo

c)

Can thiệp của cường quốc

d)

Thất thu nguồn lực địa phương

29.

Khu vực Đông Nam Á có diện tích là:

a)

7 triệu km2

b)

8 triệu km2

c)

9 triệu km2

d)

10 triệu km2

30.

Khu vực Tây Nam Á không tiếp giáp với vùng biển nào sau đây?

a)

Biển Đen

b)

Biển Đỏ

c)

Biển Đông

d)

Biển A – ráp

31.

Khu vực Tây Nam Á gồm bao nhiêu quốc gia?

a)

19

b)

20

c)

21

d)

22

32.

Tây Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa ba châu lục nào sau đây?

a)

Á – Âu – Mĩ

b)

Âu – Á – Phi

c)

Á – Mĩ – Phi

d)

Âu – Á – Úc

33.

Phía đông và đông bắc của khu vực Tây Nam Á tiếp giáp với khu vực nào?

a)

Châu Âu

b)

Châu Phi

c)

Nam Phi

d)

Trung Á và Nam Á

34.

Về mặt tự nhiên, khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Khí hậu khô hạn, giàu có dầu mỏ và khí tự nhiên

b)

Khí hậu lạnh, giàu khoáng sản, nhiều đồng bằng

c)

Nằm ở vĩ độ rất cao, hệ động thực vật phong phú

d)

Khí hậu nóng ẩm, giàu tài nguyên lâm sản và đất

35.

Khí hậu của khu vực Tây Nam Á phân hóa như thế nào?

a)

Theo chiều đông – tây

b)

Theo chiều tây – đông

c)

Theo chiều bắc – nam

d)

Theo chiều đông bắc – tây nam

36.

Phát biểu nào sau đây không đúng về sông, hồ của khu vực Tây Nam Á?

a)

Hai con sông lớn Ti – gơ và Ơ – phrat hình thành nên đồng bằng màu mỡ thuận lợi cho canh tác nông nghiệp.

b)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc và phần lớn bắt nguồn từ các vùng núi và sơn nguyên ở phía bắc.

c)

Nước ngầm là nguồn cung cấp nước quan trọng cho các quốc gia khu vực Tây Nam Á.

d)

Một số hồ lớn và có giá trị của khu vực Tây Nam Á là hồ Van, Hồ Ga – li – lê, Biển Chết,…

37.

Đồng bằng Lưỡng Hà được bồi đắp bởi các con sông nào?

a)

Sông Ấn và sông Hằng.

b)

Sông Trường Giang và sông Hoàng Hà.

c)

Sông Ô – bi và sông Lê – na.

d)

Sông Ti – gơ và sông Ơ – phrat.

38.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về điều kiện tự nhiên của khu vực Tây Nam Á?

a)

Tây Nam Á là quốc gia giàu có về khoáng sản, đặc biệt là dầu mỏ và khí tự nhiên.

b)

Vùng biển của khu vực Tây Nam Á tạo điều kiện thuận lợi để phát triển các ngành kinh tế biển (du lịch, khai thác khoáng sản, hải sản, …).

c)

Tây Nam Á có hệ sinh vật nghèo nàn, chủ yếu là các loài chịu được hạn.

d)

Khu vực ven Địa Trung Hải có mưa nhiều hơn nên rừng rậm nhiệt đới phát triển, phía đông mưa ít nên thực vật chủ yếu là cây bụi gai.

39.

Dầu mỏ của khu vực Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở?

a)

Ven biển A – rập.

b)

Ven Địa Trung Hải.

c)

Ven vịnh Péc – xích.

d)

Ven vịnh A –đen.

40.

Quốc gia nào sau đây có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất trong khu vực (năm 2020)?

a)

I – ran.

b)

I – rắc.

c)

A – rập Xê – út.

d)

Ca – ta.

41.

Năm 2020, số dân của khu vực Tây Nam Á là?

a)

Khoảng 500 triệu người.

b)

Khoảng 400 triệu người.

c)

Khoảng 300 triệu người.

d)

Khoảng 200 triệu người.

42.

Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm dân cư của khu vực Tây Nam Á?

a)

Tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên của Tây Nam Á còn khá cao (1,6% năm 2020).

b)

Tỷ lệ dân thành thị ở khu vực Tây Nam Á khá thấp.

c)

Có cơ cấu dân số già.

d)

Tỉ lệ nữ nhiều hơn nam trong tổng số dân và có xu hướng tăng.

43.

Phần lớn dân cư ở khu vực Tây Nam Á theo đạo gì?

a)

Đạo Thiên Chúa.

b)

Đạo Phật.

c)

Đạo Hồi.

d)

Đạo Ki-tô.

44.

Nhận định nào đúng với đặc điểm vị trí của khu vực Tây Nam Á?

a)

Nằm trong vùng ngoại chí tuyến.

b)

Tiếp giáp 3 châu lục, 2 đại dương.

c)

Phần lớn lãnh thổ ở Nam bán cầu.

d)

Tiếp giáp với biển Đông, biển Đỏ.

45.

Khu vực Tây Nam Á có vị trí chiến lược có biểu hiện nào sau đây?

a)

Đường chí tuyến chạy qua gần giữa khu vực.

b)

Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt.

c)

Nằm ở ngã ba của ba châu lục: Á, Âu, Phi.

d)

Tiếp giáp với nhiều biển và đại dương lớn.

46.

Quốc gia nào có trữ lượng khí tự nhiên lớn nhất khu vực Tây Nam Á?

a)

I-rắc.

b)

A-rập-xê-út.

c)

Ca-ta.

d)

I-ran.

47.

Phần lớn dân cư của khu vực Tây Nam Á là

a)

Người Do Thái.

b)

Người Ba Tư.

c)

Người Thổ Nhĩ Kỳ.

d)

Người Ả-rập.

48.

Xã hội của khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Phần lớn dân cư theo đạo Phật, nền văn minh lúa nước.

b)

Có nền văn minh cổ đại, phần lớn dân cư theo đạo Hồi.

c)

Dân số đông, phân bố không đều, tuổi thọ tăng nhanh.

d)

Dầu mỏ ở nhiều nơi và có nhiều ở vùng vịnh Péc-xích.

49.

Cho các nhận định sau:

a)

Những phần tử cực đoan của các tôn giáo góp phần bảo vệ hòa bình.

b)

Thời cổ đại Tây Nam Á có nhiều quốc gia có nền văn minh cổ đại.

c)

Tây Nam Á là nơi ra đời của nhiều tôn giáo.

d)

Số ít dân cư Tây Nam Á theo đạo Hồi.

50.

Dân cư Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở các vùng ven biển, thung lũng có mưa, gần các nguồn nước vì

a)

Người dân có truyền thống đánh bắt, nuôi trồng thủy sản.

b)

Nguồn nước dồi dào thuận lợi cho thâm canh lúa nước.

c)

Khí hậu Tây Nam Á khô hạn, đặc biệt vùng nội địa.

d)

Vùng ven biển và thung lũng mưa có nguồn tài nguyên giàu có.

51.

Nhận xét nào không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Tây Nam Á?

a)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây.

b)

Nằm ở ngã ba của ba châu lục.

c)

Tiếp giáp với nhiều vùng biển.

d)

Có vị trí chiến lược về kinh tế - chính trị.

52.

Tình trạng đói nghèo xảy ra ở khu vực Tây Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Chiến tranh, xung đột tôn giáo.

b)

Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.

c)

Thiếu hụt nguồn lao động.

d)

Thường xuyên xảy ra thiên tai.

53.

Đặc điểm nổi bật về tự nhiên của khu vực Tây Nam Á là

a)

nền văn minh rực rỡ và dân cư theo đạo hồi.

b)

vị trí cầu nối giữa châu Á với châu Nam Cực.

c)

vị trí trung gian của hai châu lục và ba lục địa.

d)

giàu tài nguyên, đặc biệt là dầu mỏ và khí đốt.

54.

Ở Tây Nam Á, dầu mỏ và khí tự nhiên phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

a)

Ven biển Đỏ.

b)

Ven biển Ca-xpi.

c)

Ven Địa Trung Hải.

d)

Ven vịnh Péc-xích.

55.

Tây Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa ba châu lục nào sau đây?

a)

Âu - Á - Phi.

b)

Âu - Á - Úc.

c)

Á - Âu - Mĩ.

d)

Á - Mĩ - Phi.

56.

Tài nguyên khoáng sản quan trọng nhất ở khu vực Tây Nam Á là

a)

than đá và crôm.

b)

dầu mỏ và khí tự nhiên.

c)

đồng và phốt phát.

d)

khí tự nhiên và sắt.

57.

Dân cư khu vực Tây Nam Á theo tôn giáo chủ yếu nào sau đây?

a)

Cơ đốc giáo.

b)

Ấn Độ giáo.

c)

Do Thái giáo.

d)

Hồi giáo.

58.

Nhận định nào đúng với đặc điểm vị trí của khu vực Tây Nam Á?

a)

Tiếp giáp 3 châu lục, 2 đại dương.

b)

Tiếp giáp với biển Đông, biển Đỏ.

c)

Nằm trong vùng ngoại chí tuyến.

d)

Phần lớn lãnh thổ ở Nam bán cầu.

59.

Tình trạng đói nghèo xảy ra ở khu vực Tây Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Thiếu hụt nguồn lao động.

b)

Chiến tranh, xung đột tôn giáo.

c)

Sự khắc nghiệt của tự nhiên.

d)

Thiên tai xảy tai thường xuyên.

60.

Xung đột, nội chiến và bất ổn ở khu vực Tây Nam Á dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Dân số đông và tăng nhanh.

b)

Gia tăng tình trạng đói nghèo.

c)

Thúc đẩy đô thị hóa tự phát.

d)

Chênh lệch giàu nghèo sâu sắc.

61.

Nguyên nhân sâu xa gây nên tình trạng mất ổn định của khu vực Tây Nam Á do

a)

dầu mỏ và vị trí địa chính trị quan trọng.

b)

tôn giáo và các thế lực thù địch chống phá.

c)

xung đột dai dẳng các tộc người, tôn giáo.

d)

sự tranh giành đất đai và nguồn nước ngọt.

62.

Quốc gia nào có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất khu vực Tây Nam Á?

a)

Ả-rập Xê-út.

b)

Cô-oét.

c)

I-ran.

d)

I-rắc.

63.

Cho các nhận định sau: 1. Thời cổ đại Tây Nam Á có nhiều quốc gia có nền văn minh cổ đại. 2. Tây Nam Á là nơi ra đời của nhiều tôn giáo. 3. Số ít dân cư Tây Nam Á theo đạo hồi. 4. Những phần tử cực đoan của các tôn giáo góp phần bảo vệ hòa bình. Có bao nhiêu nhận định đúng trong các nhận định trên?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

64.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm khu vực Tây Nam Á?

a)

Còn nhiều bất ổn, xung đột biên giới.

b)

Có vị trí địa lí mang tính chiến lược.

c)

Giàu có về khoáng sản, đặc biệt là dầu khí.

d)

Tự nhiên thuận lợi phát triển nông nghiệp.

65.

Về mặt tự nhiên, khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nằm ở vĩ độ rất cao, hệ động thực vật phong phú.

b)

Khí hậu khô hạn, giàu có dầu mỏ và khí tự nhiên.

c)

Khí hậu nóng ẩm, giàu tài nguyên lâm sản và đất.

d)

Khí hậu lạnh, giàu khoáng sản, nhiều đồng bằng.

66.

Khu vực Tây Nam Á có vị trí chiến lược có biểu hiện nào sau đây?

a)

Tiếp giáp với nhiều biển và đại dương lớn.

b)

Nằm ở ngã ba của ba châu lục: Á, Âu, Phi.

c)

Đường chí tuyến chạy qua gần giữa khu vực.

d)

Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt.

67.

Xã hội của khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Dân số đông, phân bố không đều, tuổi thọ tăng nhanh.

b)

Dầu mỏ ở nhiều nơi và có nhiều ở vùng vịnh Péc-xích.

c)

Có nền văn minh cổ đại, phần lớn dân cư theo đạo hồi.

d)

Phần lớn dân cư theo đạo phật, nền văn minh lúa nước.