WorksheetsTRẮC NGHIỆM ĐỊA LÍ 11 BÀI 15
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
Tây Nam Á gồm bao nhiêu quốc gia?
10 quốc gia
15 quốc gia
20 quốc gia
25 quốc gia
Diện tích đất của Tây Nam Á là khoảng bao nhiêu km2?
5 triệu km2
7 triệu km2
10 triệu km2
15 triệu km2
Tây Nam Á tiếp giáp với các biển và vịnh nào?
Biển Đen và Biển Đỏ
Biển A-rập và vịnh Péc-xích
Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương
Tất cả các biển và vịnh trên
Kênh Xuy-ê có tác dụng gì đối với hàng hải quốc tế?
Rút ngắn quãng đường đi từ châu Á sang châu Âu
Rút ngắn quãng đường đi từ Đại Tây Dương sang Ấn Độ Dương
Kết nối các mỏ dầu khí trữ lượng lớn
Giúp hàng hóa di chuyển dễ dàng giữa các khu vực ven Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương
Tây Nam Á có loại địa hình nào?
Núi và sơn nguyên
Đồng bằng và sơn nguyên
Núi và đồng bằng
Núi, sơn nguyên và đồng bằng
Địa hình núi và sơn nguyên tạo khó khăn cho việc gì?
Giao thông và cư trú
Trồng trọt và chăn nuôi
Khai thác khoáng sản và giao thông
Cả A và B đều đúng
Đặc điểm khí hậu chủ yếu của Tây Nam Á là gì?
Khô lạnh quanh năm
Khô nóng quanh năm
Khô nóng vào mùa hè, khô lạnh vào mùa đông
Ẩm ướt quanh năm
Vùng phía bắc Tây Nam Á có khí hậu gì?
Khí hậu cận nhiệt
Khí hậu nhiệt đới
Khí hậu cận nhiệt và nhiệt đới xen kẽ
Khí hậu ôn đới
Vùng phía nam Tây Nam Á có lượng mưa trung bình năm dao động từ bao nhiêu mm?
100 - 200 mm
200 - 300 mm
300 - 400 mm
400 - 500 mm
Con sông nào là con sông dài nhất ở Tây Nam Á?
Sông Ti-gơ
Sông Ơ-phrát
Sông Ga-li-lê
Sông Van
Đồng bằng màu mỡ thuận lợi cho canh tác nông nghiệp nằm ở khu vực nào trong Tây Nam Á?
Vùng núi và sơn nguyên
Ven biển
Khu vực hoang mạc
Các đồng bằng nhỏ ở ven vịnh Péc-xích
Ngành kinh tế biển phát triển thuận lợi nhờ vào sự tiếp giáp với biển nào?
Địa Trung Hải
Biển Đen
Biển Đỏ
Biển A-ráp
Tài nguyên khoáng sản nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong khu vực Tây Nam Á?
Than đá
Sắt
Crôm
Dầu mỏ
Loại sinh vật chủ yếu của khu vực Tây Nam Á là gì?
Cây bụi gai
Động vật gặm nhấm nhỏ
Rừng lá cứng
Các loài bò sát
Tuyến đường biển nào là tuyến đường thương mại quan trọng trong khu vực Tây Nam Á?
Tuyến đường biển Địa Trung Hải - Biển Đen
Tuyến đường biển Địa Trung Hải - Biển Đỏ
Tuyến đường biển Biển Đỏ - Biển A-ráp
Tuyến đường biển Biển Đen - biển Ca-xpi
Nguồn cung cấp nước quan trọng nhất cho các quốc gia khu vực Tây Nam Á là gì?
Sông ngòi
Nước mưa
Nước ngầm
Hồ chứa nước
Khu vực nào trong Tây Nam Á sở hữu trữ lượng dầu mỏ và khí tự nhiên lớn nhất thế giới?
Vùng núi và sơn nguyên
Đồng bằng màu mỡ
Ven biển
Khu vực vùng vịnh Péc-xích
Khu vực nào trong Tây Nam Á có cảnh quan hoang mạc và bán hoang mạc?
Khu vực ven Địa Trung Hải
Vùng núi và sơn nguyên
Khu vực hoang mạc Sahara
Khu vực ven biển
Tỉ lệ dân số Tây Nam Á so với tổng số dân toàn thế giới là bao nhiêu phần trăm?
1,2%
3,5%
5,2%
7,9%
Quốc gia nào có tỉ lệ nam nhiều hơn nữ cao nhất trong khu vực Tây Nam Á?
Ca-ta
Ô-man
Ba-ranh
A-rập Xê-út
Tỉ lệ dân thành thị của Tây Nam Á năm 2020 là bao nhiêu phần trăm?
56,2%
64,9%
72,0%
80,5%
Thành phố nào là trung tâm kinh tế phát triển của Tây Nam Á?
I-xtan-bun
Bát-đa
Tê-hê-ran
Ri-át
Tôn giáo phổ biến nhất trong khu vực Tây Nam Á là gì?
Do Thái giáo
Ki-tô giáo
Hồi giáo
Đạo Hindu
Khu vực Tây Nam Á có nhiều lễ hội và phong tục tập quán truyền thống đặc sắc; điều này thuận lợi cho ngành nào?
Nông nghiệp
Công nghiệp
Du lịch
Dịch vụ
Chất lượng cuộc sống dân cư trong khu vực Tây Nam Á có xu hướng như thế nào?
Nâng cao
Giảm đi
Đứng im
Không thay đổi
Khu vực Tây Nam Á có cơ cấu dân số trẻ; điều này mang lại lợi ích gì cho phát triển kinh tế?
Tăng nguồn lao động dồi dào
Thu hẹp thị trường tiêu dùng
Giảm năng suất lao động
Tăng chi phí phụ thuộc người già
Khu vực nào trong Tây Nam Á tập trung đông dân nhất?
Vùng phía bắc
Đồng bằng
Ven biển
Vùng khai thác dầu mỏ
Tình hình an ninh chính trị bất ổn ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển kinh tế – xã hội của Tây Nam Á do yếu tố nào?
Xung đột sắc tộc
Chênh lệch tôn giáo
Can thiệp của cường quốc
Thất thu nguồn lực địa phương
Khu vực Đông Nam Á có diện tích là:
7 triệu km2
8 triệu km2
9 triệu km2
10 triệu km2
Khu vực Tây Nam Á không tiếp giáp với vùng biển nào sau đây?
Biển Đen
Biển Đỏ
Biển Đông
Biển A – ráp
Khu vực Tây Nam Á gồm bao nhiêu quốc gia?
19
20
21
22
Tây Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa ba châu lục nào sau đây?
Á – Âu – Mĩ
Âu – Á – Phi
Á – Mĩ – Phi
Âu – Á – Úc
Phía đông và đông bắc của khu vực Tây Nam Á tiếp giáp với khu vực nào?
Châu Âu
Châu Phi
Nam Phi
Trung Á và Nam Á
Về mặt tự nhiên, khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nào sau đây?
Khí hậu khô hạn, giàu có dầu mỏ và khí tự nhiên
Khí hậu lạnh, giàu khoáng sản, nhiều đồng bằng
Nằm ở vĩ độ rất cao, hệ động thực vật phong phú
Khí hậu nóng ẩm, giàu tài nguyên lâm sản và đất
Khí hậu của khu vực Tây Nam Á phân hóa như thế nào?
Theo chiều đông – tây
Theo chiều tây – đông
Theo chiều bắc – nam
Theo chiều đông bắc – tây nam
Phát biểu nào sau đây không đúng về sông, hồ của khu vực Tây Nam Á?
Hai con sông lớn Ti – gơ và Ơ – phrat hình thành nên đồng bằng màu mỡ thuận lợi cho canh tác nông nghiệp.
Mạng lưới sông ngòi dày đặc và phần lớn bắt nguồn từ các vùng núi và sơn nguyên ở phía bắc.
Nước ngầm là nguồn cung cấp nước quan trọng cho các quốc gia khu vực Tây Nam Á.
Một số hồ lớn và có giá trị của khu vực Tây Nam Á là hồ Van, Hồ Ga – li – lê, Biển Chết,…
Đồng bằng Lưỡng Hà được bồi đắp bởi các con sông nào?
Sông Ấn và sông Hằng.
Sông Trường Giang và sông Hoàng Hà.
Sông Ô – bi và sông Lê – na.
Sông Ti – gơ và sông Ơ – phrat.
Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về điều kiện tự nhiên của khu vực Tây Nam Á?
Tây Nam Á là quốc gia giàu có về khoáng sản, đặc biệt là dầu mỏ và khí tự nhiên.
Vùng biển của khu vực Tây Nam Á tạo điều kiện thuận lợi để phát triển các ngành kinh tế biển (du lịch, khai thác khoáng sản, hải sản, …).
Tây Nam Á có hệ sinh vật nghèo nàn, chủ yếu là các loài chịu được hạn.
Khu vực ven Địa Trung Hải có mưa nhiều hơn nên rừng rậm nhiệt đới phát triển, phía đông mưa ít nên thực vật chủ yếu là cây bụi gai.
Dầu mỏ của khu vực Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở?
Ven biển A – rập.
Ven Địa Trung Hải.
Ven vịnh Péc – xích.
Ven vịnh A –đen.
Quốc gia nào sau đây có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất trong khu vực (năm 2020)?
I – ran.
I – rắc.
A – rập Xê – út.
Ca – ta.
Năm 2020, số dân của khu vực Tây Nam Á là?
Khoảng 500 triệu người.
Khoảng 400 triệu người.
Khoảng 300 triệu người.
Khoảng 200 triệu người.
Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm dân cư của khu vực Tây Nam Á?
Tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên của Tây Nam Á còn khá cao (1,6% năm 2020).
Tỷ lệ dân thành thị ở khu vực Tây Nam Á khá thấp.
Có cơ cấu dân số già.
Tỉ lệ nữ nhiều hơn nam trong tổng số dân và có xu hướng tăng.
Phần lớn dân cư ở khu vực Tây Nam Á theo đạo gì?
Đạo Thiên Chúa.
Đạo Phật.
Đạo Hồi.
Đạo Ki-tô.
Nhận định nào đúng với đặc điểm vị trí của khu vực Tây Nam Á?
Nằm trong vùng ngoại chí tuyến.
Tiếp giáp 3 châu lục, 2 đại dương.
Phần lớn lãnh thổ ở Nam bán cầu.
Tiếp giáp với biển Đông, biển Đỏ.
Khu vực Tây Nam Á có vị trí chiến lược có biểu hiện nào sau đây?
Đường chí tuyến chạy qua gần giữa khu vực.
Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt.
Nằm ở ngã ba của ba châu lục: Á, Âu, Phi.
Tiếp giáp với nhiều biển và đại dương lớn.
Quốc gia nào có trữ lượng khí tự nhiên lớn nhất khu vực Tây Nam Á?
I-rắc.
A-rập-xê-út.
Ca-ta.
I-ran.
Phần lớn dân cư của khu vực Tây Nam Á là
Người Do Thái.
Người Ba Tư.
Người Thổ Nhĩ Kỳ.
Người Ả-rập.
Xã hội của khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
Phần lớn dân cư theo đạo Phật, nền văn minh lúa nước.
Có nền văn minh cổ đại, phần lớn dân cư theo đạo Hồi.
Dân số đông, phân bố không đều, tuổi thọ tăng nhanh.
Dầu mỏ ở nhiều nơi và có nhiều ở vùng vịnh Péc-xích.
Cho các nhận định sau:
Những phần tử cực đoan của các tôn giáo góp phần bảo vệ hòa bình.
Thời cổ đại Tây Nam Á có nhiều quốc gia có nền văn minh cổ đại.
Tây Nam Á là nơi ra đời của nhiều tôn giáo.
Số ít dân cư Tây Nam Á theo đạo Hồi.
Dân cư Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở các vùng ven biển, thung lũng có mưa, gần các nguồn nước vì
Người dân có truyền thống đánh bắt, nuôi trồng thủy sản.
Nguồn nước dồi dào thuận lợi cho thâm canh lúa nước.
Khí hậu Tây Nam Á khô hạn, đặc biệt vùng nội địa.
Vùng ven biển và thung lũng mưa có nguồn tài nguyên giàu có.
Nhận xét nào không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Tây Nam Á?
Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây.
Nằm ở ngã ba của ba châu lục.
Tiếp giáp với nhiều vùng biển.
Có vị trí chiến lược về kinh tế - chính trị.
Tình trạng đói nghèo xảy ra ở khu vực Tây Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
Chiến tranh, xung đột tôn giáo.
Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
Thiếu hụt nguồn lao động.
Thường xuyên xảy ra thiên tai.
Đặc điểm nổi bật về tự nhiên của khu vực Tây Nam Á là
nền văn minh rực rỡ và dân cư theo đạo hồi.
vị trí cầu nối giữa châu Á với châu Nam Cực.
vị trí trung gian của hai châu lục và ba lục địa.
giàu tài nguyên, đặc biệt là dầu mỏ và khí đốt.
Ở Tây Nam Á, dầu mỏ và khí tự nhiên phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?
Ven biển Đỏ.
Ven biển Ca-xpi.
Ven Địa Trung Hải.
Ven vịnh Péc-xích.
Tây Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa ba châu lục nào sau đây?
Âu - Á - Phi.
Âu - Á - Úc.
Á - Âu - Mĩ.
Á - Mĩ - Phi.
Tài nguyên khoáng sản quan trọng nhất ở khu vực Tây Nam Á là
than đá và crôm.
dầu mỏ và khí tự nhiên.
đồng và phốt phát.
khí tự nhiên và sắt.
Dân cư khu vực Tây Nam Á theo tôn giáo chủ yếu nào sau đây?
Cơ đốc giáo.
Ấn Độ giáo.
Do Thái giáo.
Hồi giáo.
Nhận định nào đúng với đặc điểm vị trí của khu vực Tây Nam Á?
Tiếp giáp 3 châu lục, 2 đại dương.
Tiếp giáp với biển Đông, biển Đỏ.
Nằm trong vùng ngoại chí tuyến.
Phần lớn lãnh thổ ở Nam bán cầu.
Tình trạng đói nghèo xảy ra ở khu vực Tây Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
Thiếu hụt nguồn lao động.
Chiến tranh, xung đột tôn giáo.
Sự khắc nghiệt của tự nhiên.
Thiên tai xảy tai thường xuyên.
Xung đột, nội chiến và bất ổn ở khu vực Tây Nam Á dẫn đến hậu quả nào sau đây?
Dân số đông và tăng nhanh.
Gia tăng tình trạng đói nghèo.
Thúc đẩy đô thị hóa tự phát.
Chênh lệch giàu nghèo sâu sắc.
Nguyên nhân sâu xa gây nên tình trạng mất ổn định của khu vực Tây Nam Á do
dầu mỏ và vị trí địa chính trị quan trọng.
tôn giáo và các thế lực thù địch chống phá.
xung đột dai dẳng các tộc người, tôn giáo.
sự tranh giành đất đai và nguồn nước ngọt.
Quốc gia nào có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất khu vực Tây Nam Á?
Ả-rập Xê-út.
Cô-oét.
I-ran.
I-rắc.
Cho các nhận định sau: 1. Thời cổ đại Tây Nam Á có nhiều quốc gia có nền văn minh cổ đại. 2. Tây Nam Á là nơi ra đời của nhiều tôn giáo. 3. Số ít dân cư Tây Nam Á theo đạo hồi. 4. Những phần tử cực đoan của các tôn giáo góp phần bảo vệ hòa bình. Có bao nhiêu nhận định đúng trong các nhận định trên?
1.
2.
3.
4.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm khu vực Tây Nam Á?
Còn nhiều bất ổn, xung đột biên giới.
Có vị trí địa lí mang tính chiến lược.
Giàu có về khoáng sản, đặc biệt là dầu khí.
Tự nhiên thuận lợi phát triển nông nghiệp.
Về mặt tự nhiên, khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nào sau đây?
Nằm ở vĩ độ rất cao, hệ động thực vật phong phú.
Khí hậu khô hạn, giàu có dầu mỏ và khí tự nhiên.
Khí hậu nóng ẩm, giàu tài nguyên lâm sản và đất.
Khí hậu lạnh, giàu khoáng sản, nhiều đồng bằng.
Khu vực Tây Nam Á có vị trí chiến lược có biểu hiện nào sau đây?
Tiếp giáp với nhiều biển và đại dương lớn.
Nằm ở ngã ba của ba châu lục: Á, Âu, Phi.
Đường chí tuyến chạy qua gần giữa khu vực.
Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt.
Xã hội của khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
Dân số đông, phân bố không đều, tuổi thọ tăng nhanh.
Dầu mỏ ở nhiều nơi và có nhiều ở vùng vịnh Péc-xích.
Có nền văn minh cổ đại, phần lớn dân cư theo đạo hồi.
Phần lớn dân cư theo đạo phật, nền văn minh lúa nước.
