wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHương 3 ĐD Nhi

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ dưới 6 tháng tuổi là:

a)

Sữa công thức

b)

Sữa bò

c)

Sữa mẹ hoàn toàn

d)

Cháo loãng

2.

Trẻ bú mẹ hoàn toàn cần bổ sung vitamin D từ:

a)

1 tuần tuổi

b)

1 tháng tuổi

c)

3 tháng tuổi

d)

6 tháng tuổi

3.

Nhu cầu năng lượng của trẻ sơ sinh trung bình là:

a)

80 kcal/kg/ngày

b)

90 kcal/kg/ngày

c)

110 – 120 kcal/kg/ngày

d)

150 kcal/kg/ngày

4.

Trẻ 1 tuổi nhu cầu năng lượng khoảng:

a)

80 kcal/kg/ngày

b)

90 kcal/kg/ngày

c)

100 kcal/kg/ngày

d)

130 kcal/kg/ngày

5.

Chất sinh năng lượng cao nhất trong khẩu phần là:

a)

Đạm

b)

Đường

c)

Chất béo

d)

Vitamin

6.

Sữa non có đặc điểm quan trọng nhất là:

a)

Nhiều đường

b)

Nhiều đạm

c)

Nhiều kháng thể

d)

Nhiều chất béo

7.

Trẻ nên được bú mẹ lần đầu trong vòng:

a)

30 phút đầu

b)

2 giờ đầu

c)

6 giờ đầu

d)

24 giờ đầu

8.

Dấu hiệu trẻ bú mẹ đủ sữa là:

a)

Ngủ nhiều

b)

Tăng cân tốt

c)

Ít đi tiểu

d)

Hay quấy khóc

9.

Tư thế bú đúng giúp phòng ngừa:

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Trào ngược

c)

Nứt cổ gà

d)

Tiêu chảy

10.

Khi mẹ bị cảm nhẹ, xử trí đúng là:

a)

Ngừng cho bú

b)

Cho bú bình

c)

Vẫn cho bú, đeo khẩu trang

d)

Vắt sữa bỏ

11.

Thời điểm thích hợp bắt đầu ăn dặm là:

a)

3 tháng

b)

4 tháng

c)

6 tháng

d)

9 tháng

12.

Dấu hiệu trẻ sẵn sàng ăn dặm là:

a)

Ngủ ít

b)

Ngồi vững, mất phản xạ đẩy lưỡi

c)

Tăng cân nhanh

d)

Ít bú

13.

bắt đầu ăn dặm là:

a)

3 tháng

b)

4 tháng

c)

6 tháng

d)

9 tháng

14.

Dấu hiệu trẻ sẵn sàng ăn dặm là:

a)

Ngủ ít

b)

Ngồi vững, mất phản xạ đẩy lưỡi

c)

Tăng cân nhanh

d)

Ít bú

15.

Nguyên tắc ăn dặm quan trọng nhất là:

a)

Ăn nhiều

b)

Đủ chất

c)

Từ ít đến nhiều

d)

Nhiều đạm

16.

Thức ăn ăn dặm đầu tiên nên là:

a)

Cháo thịt

b)

Cháo xay loãng

c)

Cơm nát

d)

Súp đặc

17.

Trẻ 6–8 tháng nên ăn dặm số bữa:

a)

1 bữa/ngày

b)

2 bữa/ngày

c)

3 bữa/ngày

d)

4 bữa/ngày

18.

Trẻ 9–11 tháng nên ăn dặm:

a)

1 bữa

b)

2 bữa

c)

3 bữa

d)

4 bữa

19.

Trẻ 12–24 tháng nên ăn:

a)

1–2 bữa

b)

2 bữa

c)

3 bữa chính

d)

4 bữa

20.

Khi tập ăn dặm, thực phẩm mới nên:

a)

Thay đổi liên tục

b)

Cho nhiều loại cùng lúc

c)

Giới thiệu từng loại

d)

Cho ăn theo ý trẻ

21.

Không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn mật ong vì:

a)

Dị ứng

b)

Nhiễm khuẩn

c)

Nguy cơ ngộ độc botulinum

d)

Khó tiêu

22.

Trẻ ăn dặm đúng sẽ giúp:

a)

Ngừng bú mẹ

b)

Phát triển tốt

c)

Ăn sớm

d)

Không cần sữa

23.

Dấu hiệu sớm của suy dinh dưỡng là:

a)

Phù

b)

Sụt cân

c)

Thiếu máu

d)

Nhiễm trùng

24.

Trẻ suy dinh dưỡng dễ mắc nhất là:

a)

Bệnh tim

b)

Nhiễm khuẩn

c)

Dị tật

d)

Ung thư

25.

Thiếu vitamin A gây:

a)

Còi xương

b)

Khô mắt

c)

Thiếu máu

d)

Bướu cổ

26.

Thiếu vitamin D gây:

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Thiếu máu

c)

Còi xương

d)

Suy gan

27.

Thiếu sắt ở trẻ thường gây:

a)

Vàng da

b)

Thiếu máu

c)

Suy thận

d)

Phù

28.

Trẻ bị tiêu chảy cần ưu tiên:

a)

Nhịn ăn

b)

Giảm bú

c)

Bù nước và dinh dưỡng

d)

Dùng kháng sinh

29.

Thiếu sắt ở trẻ thường gây:

a)

Vàng da

b)

Thiếu máu

c)

Suy thận

d)

Phù

30.

Trẻ bị tiêu chảy cần ưu tiên:

a)

Nhịn ăn

b)

Giảm bú

c)

Bù nước và dinh dưỡng

d)

Dùng kháng sinh

31.

Khi trẻ nôn ói, điều dưỡng tư vấn:

a)

Ngừng ăn hoàn toàn

b)

Cho uống nhiều một lúc

c)

Cho ăn ít, chia nhỏ

d)

Chỉ uống nước

32.

Trẻ biếng ăn kéo dài có nguy cơ:

a)

Thừa cân

b)

Chậm phát triển

c)

Béo phì

d)

Không ảnh hưởng

33.

Trẻ thừa cân – béo phì thường do:

a)

Di truyền

b)

Ăn nhiều năng lượng

c)

Thiếu vitamin

d)

Nhiễm trùng

34.

Can thiệp dinh dưỡng đúng cho trẻ béo phì là:

a)

Nhịn ăn

b)

Giảm năng lượng, tăng vận động

c)

Uống thuốc

d)

Ngừng ăn chất béo

35.

Dụng cụ ăn của trẻ cần:

a)

Dùng chung gia đình

b)

Rửa qua nước

c)

Riêng biệt, sạch

d)

Không cần đun

36.

Thức ăn của trẻ nên:

a)

Nấu sẵn để cả ngày

b)

Nấu vừa đủ

c)

Hâm lại nhiều lần

d)

Để nguội

37.

Nước uống an toàn cho trẻ là:

a)

Nước lã

b)

Nước đun sôi để nguội

c)

Nước đá

d)

Nước suối chưa đun

38.

Dinh dưỡng không hợp vệ sinh dễ gây:

a)

Suy tim

b)

Tiêu chảy

c)

Thiếu máu

d)

Còi xương

39.

Điều dưỡng cần tư vấn gia đình về:

a)

Ăn theo ý trẻ

b)

Thực đơn cân đối

c)

Ăn nhiều đạm

d)

Ít rau

40.

Khi đánh giá dinh dưỡng trẻ cần dựa vào:

a)

Cân nặng

b)

Chiều cao

c)

Biểu đồ tăng trưởng

d)

Tuổi

41.

Trẻ dưới 6 tháng tiêu chảy vẫn cần:

a)

Ngừng bú

b)

Giảm bú

c)

Bú mẹ bình thường

d)

Chỉ uống Oresol

42.

Trẻ dưới 6 tháng tiêu chảy vẫn cần:

a)

Ngừng bú

b)

Giảm bú

c)

Bú mẹ bình thường

d)

Chỉ uống Oresol

43.

Tư vấn đúng khi trẻ ăn dặm là:

a)

Ép ăn

b)

Cho ăn khi khóc

c)

Tạo không khí vui vẻ

d)

Cho xem điện thoại

44.

Trẻ không tăng cân trong 2 tháng liên tiếp cần:

a)

Theo dõi tiếp

b)

Đánh giá dinh dưỡng

c)

Không quan tâm

d)

Đổi sữa ngay

45.

Thời điểm đánh giá dinh dưỡng tốt nhất là:

a)

Khi trẻ bệnh

b)

Định kỳ

c)

Khi suy dinh dưỡng

d)

Khi nhập viện

46.

Trẻ ăn đủ nhưng vẫn suy dinh dưỡng có thể do:

a)

Thiếu vitamin

b)

Hấp thu kém

c)

Ít vận động

d)

Ăn nhiều

47.

Điều dưỡng đóng vai trò quan trọng nhất trong:

a)

Chẩn đoán

b)

Tư vấn nuôi dưỡng

c)

Kê đơn

d)

Điều trị thuốc

48.

Dinh dưỡng hợp lý giúp trẻ:

a)

Ít bệnh

b)

Không cần tiêm chủng

c)

Không cần vận động

d)

Không cần chăm sóc

49.

Trẻ cần bổ sung sắt khi:

a)

Mới sinh

b)

1 tháng

c)

6 tháng

d)

2 tuổi

50.

Bổ sung vi chất nên:

a)

Tự ý

b)

Theo tư vấn y tế

c)

Càng nhiều càng tốt

d)

Khi trẻ mệt

51.

Trẻ ăn chay cần lưu ý nhất là thiếu:

a)

Vitamin C

b)

Chất béo

c)

Đạm và sắt

d)

Nước

52.

Trẻ dưới 1 tuổi không nên uống sữa bò nguyên chất vì:

a)

Khó mua

b)

Ít canxi

c)

Khó tiêu, thiếu vi chất

d)

Dị ứng

53.

Tăng trưởng tốt phản ánh:

a)

Chế độ ăn hợp lý

b)

Trẻ khỏe tạm thời

c)

Không cần theo dõi

d)

Chỉ do di truyền

54.

Điều dưỡng cần nhấn mạnh vai trò của:

a)

Thực phẩm đắt tiền

b)

Bữa ăn cân đối

c)

Thuốc bổ

d)

Sữa ngoại

55.

Trẻ phát triển tốt nhất khi dinh dưỡng:

a)

Giàu đạm

b)

G

56.

Điều dưỡng cần nhấn mạnh vai trò của:

a)

Thực phẩm đắt tiền

b)

Bữa ăn cân đối

c)

Thuốc bổ

d)

Sữa ngoại

57.

Trẻ phát triển tốt nhất khi dinh dưỡng:

a)

Giàu đạm

b)

Giàu béo

c)

Đầy đủ – cân đối

d)

Nhiều năng lượng

58.

Trẻ biếng ăn sinh lý thường gặp ở lứa tuổi:

a)

Sơ sinh

b)

6 tháng

c)

1 – 3 tuổi

d)

>5 tuổi

59.

Xử trí đúng với biếng ăn sinh lý là:

a)

Ép ăn

b)

Dùng thuốc

c)

Kiên nhẫn, tạo thói quen

d)

Đổi sữa liên tục

60.

Trẻ ăn dặm tốt nhất khi:

a)

Vừa ngủ dậy

b)

Đang buồn ngủ

c)

Tỉnh táo

d)

Đang khóc

61.

Dấu hiệu trẻ ăn đủ là:

a)

Ăn nhanh

b)

Bụng to

c)

Tăng trưởng tốt

d)

Ít khóc

62.

Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy dinh dưỡng là:

a)

Dị tật

b)

Nhiễm trùng

c)

Nuôi dưỡng không hợp lý

d)

Di truyền

63.

Theo dõi dinh dưỡng cần thực hiện:

a)

Khi bệnh

b)

Khi gầy

c)

Thường xuyên

d)

Khi nhập viện

64.

Dinh dưỡng hợp lý trong 1000 ngày đầu giúp:

a)

Tăng chiều cao sớm

b)

Phát triển toàn diện

c)

Không mắc bệnh

d)

Thông minh tuyệt đối

65.

Trẻ thiếu vi chất thường biểu hiện:

a)

Rõ ràng

b)

Âm thầm

c)

Cấp tính

d)

Dễ nhận biết

66.

Khi tư vấn dinh dưỡng cần lưu ý:

a)

Điều kiện gia đình

b)

Chỉ theo sách

c)

Thực đơn chuẩn

d)

Không thay đổi

67.

Mục tiêu cuối cùng của chăm sóc dinh dưỡng trẻ em là:

a)

Tăng cân nhanh

b)

Phát triển tối ưu

c)

Không bệnh

d)

Ăn nhiều