wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SỰ BIẾN ĐỔI NĂNG LƯỢNG TRONG CƠ THỂ SỐNG

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Các dạng năng lượng tồn tại trong cơ thể là gì?

a)

Nhiệt năng, hóa năng, điện năng, cơ năng.

b)

Quang năng, âm năng, từ năng, thủy năng.

c)

Hạt nhân năng, động năng, tiềm năng, ánh sáng năng.

d)

Cơ năng, thủy năng, quang năng, âm năng.

2.

Sự biến đổi nhiệt năng trong cơ thể diễn ra như thế nào?

a)

Nhiệt năng được sinh ra từ quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng.

b)

Nhiệt năng được hấp thụ trực tiếp từ môi trường bên ngoài.

c)

Nhiệt năng chỉ được tạo ra khi cơ thể vận động.

d)

Nhiệt năng được tạo ra từ quá trình hô hấp ngoài cơ thể.

3.

Nguyên lý chườm nóng, chườm lạnh cho người bệnh là gì?

a)

Chườm nóng giúp tăng tuần hoàn máu, giảm đau; chườm lạnh giúp giảm sưng, giảm viêm.

b)

Chườm nóng giúp giảm sưng, giảm viêm; chườm lạnh giúp tăng tuần hoàn máu, giảm đau.

c)

Chườm nóng và chườm lạnh đều giúp tăng tuần hoàn máu, giảm đau.

d)

Chườm nóng và chườm lạnh đều giúp giảm sưng, giảm viêm.

4.

Nhu cầu năng lượng của cơ thể là gì? Tư vấn dinh dưỡng như thế nào?

a)

Nhu cầu năng lượng phụ thuộc vào tuổi, giới tính, mức độ hoạt động; tư vấn dinh dưỡng cần cân đối các nhóm chất.

b)

Nhu cầu năng lượng chỉ phụ thuộc vào cân nặng; tư vấn dinh dưỡng không cần chú ý đến các nhóm chất.

c)

Nhu cầu năng lượng không liên quan đến mức độ hoạt động; tư vấn dinh dưỡng chỉ cần ăn nhiều rau.

d)

Nhu cầu năng lượng chỉ phụ thuộc vào giới tính; tư vấn dinh dưỡng cần loại bỏ chất béo hoàn toàn.

5.

Theo sơ đồ, cơ thể người lấy vào những chất nào từ môi trường? Nước, ________, Thức ăn.

a)

Không khí

b)

Đất

c)

Ánh sáng

d)

Âm thanh

6.

Theo sơ đồ, cơ thể người lấy vào những chất nào từ môi trường? ________, Không khí, Thức ăn.

a)

Nước

b)

Đường

c)

Muối

d)

Vitamin

7.

Theo sơ đồ, cơ thể người lấy vào những chất nào từ môi trường? Nước, Không khí, ________.

a)

Thức ăn

b)

Ánh sáng

c)

Âm thanh

d)

Nhiệt độ

8.

Theo sơ đồ, cơ thể người thải ra những chất nào vào môi trường? CO2, ________, Nước tiểu, mồ hôi.

a)

Phân, tế bào chết

b)

Vitamin, khoáng chất

c)

Protein, chất béo

d)

Oxy, glucose

9.

Theo sơ đồ, cơ thể người thải ra những chất nào vào môi trường? CO2, Phân, tế bào chết, ________.

a)

Nước tiểu, mồ hôi

b)

Oxy, máu

c)

Thức ăn, vitamin

d)

Khí hiếm, axit

10.

Theo sơ đồ, cơ thể người thải ra những chất nào vào môi trường?

a)

CO2

b)

O2

c)

N2

d)

H2O

11.

Công A gắn liền với điều gì trong hệ?

a)

Sự di chuyển vị trí của hệ

b)

Làm tăng tốc độ chuyển động của phân tử

c)

Bao gồm các dạng năng lượng tự thân bên trong hệ

12.

Nhiệt lượng Q có tác dụng gì đối với hệ nhận?

a)

Làm tăng tốc độ chuyển động của phân tử ở hệ nhận

b)

Gắn liền với sự di chuyển vị trí của hệ

c)

Bao gồm các dạng năng lượng tự thân bên trong hệ

13.

Công thức của nguyên lý thứ nhất nhiệt động học là ΔU = ___ + Q.

a)

Công

b)

Khối lượng

c)

Nhiệt độ

d)

Áp suất

14.

Năng lượng là đại lượng có thể đo được, có thể biến đổi một cách định lượng. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Quan sát hình ảnh người đang chạy bộ. Đây là ví dụ của dạng năng lượng nào trong cơ thể?

a)

Cơ năng

b)

Nhiệt năng

c)

Điện năng

d)

Hóa năng

16.

Quan sát hình ảnh tế bào với các phản ứng chuyển hóa. Đây là ví dụ của dạng năng lượng nào trong cơ thể?

a)

Hóa năng

b)

Điện năng

c)

Quang năng

d)

Cơ năng

17.

Quan sát hình ảnh nhiệt độ cơ thể người. Đây là ví dụ của dạng năng lượng nào trong cơ thể?

a)

Nhiệt năng

b)

Điện năng

c)

Quang năng

d)

Hóa năng

18.

Quan sát hình ảnh các phân tử di chuyển qua màng tế bào. Đây là ví dụ của dạng năng lượng nào trong cơ thể?

a)

Thẩm thấu năng

b)

Năng lượng nhiệt

c)

Năng lượng điện

d)

Năng lượng hóa học

19.

Quan sát hình ảnh truyền tín hiệu thần kinh. Đây là ví dụ của dạng năng lượng nào trong cơ thể?

a)

Điện năng

b)

Nhiệt năng

c)

Quang năng

d)

Hóa năng

20.

Nhiệt lượng sơ cấp là gì? Hãy liệt kê các đặc điểm của nhiệt lượng sơ cấp.

a)

Nhiệt lượng sơ cấp là nhiệt lượng cơ bản, xuất hiện do kết quả phân tán năng lượng nhiệt vì những phản ứng hóa sinh (xảy ra không thuận nghịch), phát ra ngay lập tức ngay sau khi cơ thể hấp thụ thức ăn và oxy, tỉ lệ với cường độ quá trình trao đổi chất.

b)

Nhiệt lượng sơ cấp là nhiệt lượng sinh ra từ quá trình vận động cơ bắp, không liên quan đến phản ứng hóa sinh.

c)

Nhiệt lượng sơ cấp là nhiệt lượng được tạo ra chủ yếu khi cơ thể nghỉ ngơi, không liên quan đến hấp thụ thức ăn và oxy.

d)

Nhiệt lượng sơ cấp là nhiệt lượng phát sinh do tác động của môi trường bên ngoài lên cơ thể, không liên quan đến quá trình trao đổi chất.

21.

Nhiệt lượng thứ cấp là gì? Hãy liệt kê các đặc điểm của nhiệt lượng thứ cấp.

a)

Nhiệt lượng thứ cấp là nhiệt lượng tích cực, xuất hiện do quá trình oxy hóa thức ăn, phát ra trong quá trình đứt các liên kết giàu năng lượng (ATP) được dự trữ sẵn trong cơ thể, tỉ lệ với cường độ đứt gãy các liên kết giàu năng lượng và tỉ lệ nghịch với nhiệt lượng sơ cấp.

b)

Nhiệt lượng thứ cấp là nhiệt lượng sinh ra từ quá trình hấp thụ nước trong cơ thể, không liên quan đến quá trình oxy hóa thức ăn.

c)

Nhiệt lượng thứ cấp là nhiệt lượng phát sinh khi cơ thể tiếp xúc với môi trường lạnh, không liên quan đến ATP.

d)

Nhiệt lượng thứ cấp là nhiệt lượng được tạo ra chủ yếu từ quá trình vận động cơ bắp, không liên quan đến quá trình oxy hóa thức ăn.

22.

Nhiệt lượng sơ cấp phát ra ngay lập tức sau khi cơ thể hấp thụ _______ và _______.

a)

thức ăn, oxy

b)

nước, muối khoáng

c)

vitamin, chất xơ

d)

khí CO2, ánh sáng

23.

Nhiệt lượng thứ cấp phát ra trong quá trình đứt các liên kết giàu năng lượng (______) được dự trữ sẵn trong cơ thể.

a)

ATP

b)

ADN

c)

Glucose

d)

Lipid

24.

So sánh nhiệt lượng sơ cấp và nhiệt lượng thứ cấp về nguồn gốc và đặc điểm phát sinh.

a)

Nhiệt lượng sơ cấp xuất hiện do phân tán năng lượng nhiệt từ các phản ứng hóa sinh không thuận nghịch, phát ra ngay sau khi hấp thụ thức ăn và oxy. Nhiệt lượng thứ cấp xuất hiện do quá trình oxy hóa thức ăn, phát ra khi đứt các liên kết giàu năng lượng (ATP) trong cơ thể.

b)

Nhiệt lượng sơ cấp xuất hiện do quá trình tổng hợp protein, còn nhiệt lượng thứ cấp xuất hiện do quá trình hấp thụ nước.

c)

Nhiệt lượng sơ cấp xuất hiện khi cơ thể nghỉ ngơi, còn nhiệt lượng thứ cấp xuất hiện khi cơ thể vận động.

d)

Nhiệt lượng sơ cấp xuất hiện do quá trình hô hấp, còn nhiệt lượng thứ cấp xuất hiện do quá trình bài tiết.

25.

Có sự cân bằng giữa các loại nhiệt lượng này trong cơ thể ở điều kiện bình thường.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Thân nhiệt là gì?

a)

Là nhiệt độ của môi trường

b)

Là nhiệt độ cơ thể

c)

Là nhiệt độ của nước

27.

Công thức chuyển đổi nhiệt độ từ Celsius (°C) sang Fahrenheit (°F) là gì? Fahrenheit (°F) = ___ × Celsius (°C) + 32

a)

9/5

b)

5/9

c)

2

d)

1

28.

Thân nhiệt được chia thành mấy loại?

a)

loại

b)

loại

c)

loại

29.

Theo bảng, nhiệt độ bình thường đo miệng ở người trên 65 tuổi là bao nhiêu độ C?

a)

36.3 - 36.9°C

b)

35.0 - 35.5°C

c)

37.5 - 38.0°C

d)

36.0 - 36.2°C

30.

Theo hướng dẫn, bước đầu tiên khi đo thân nhiệt bằng miệng là gì?

a)

Bật nhiệt kế theo hướng dẫn sử dụng

b)

Đặt nhiệt kế dưới nách

c)

Rửa tay bằng xà phòng

d)

Uống một ly nước lạnh

31.

Thân nhiệt trung tâm và thân nhiệt ngoại vi là hai loại thân nhiệt đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Thân nhiệt trung tâm là gì?

a)

Là nhiệt độ ở những vùng nằm sâu trong cơ thể

b)

Là nhiệt độ ở bề mặt da

c)

Là nhiệt độ của môi trường

d)

Là nhiệt độ của nước uống

33.

Thân nhiệt trung tâm thường được đo ở những vị trí nào?

a)

Trực tràng, nách, miệng

b)

Tai, trán, cổ tay

c)

Bàn chân, lưng, bụng

d)

Đầu, vai, ngực

34.

Nhiệt độ đo ở trực tràng thường là ________ °C.

a)

36,3 - 37,1 °C

b)

35,0 - 35,7 °C

c)

37,5 - 38,2 °C

d)

34,0 - 34,8 °C

35.

Nhiệt độ đo ở nách so với trực tràng như thế nào?

a)

Cao hơn trực tràng

b)

Thấp hơn trực tràng 0,5 – 1°C

c)

Bằng trực tràng

d)

Thấp hơn trực tràng 2°C

36.

Nhiệt độ đo ở miệng so với trực tràng như thế nào?

a)

Cao hơn trực tràng

b)

Thấp hơn trực tràng 0,2 – 0,5°C

c)

Bằng trực tràng

d)

Thấp hơn trực tràng 1°C

37.

Thân nhiệt ngoại vi là gì?

a)

Là nhiệt độ ở da và tổ chức dưới da.

b)

Là nhiệt độ của máu trong động mạch.

c)

Là nhiệt độ của các cơ quan nội tạng.

d)

Là nhiệt độ của dịch não tủy.

38.

Thân nhiệt ngoại vi chịu ảnh hưởng của yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiệt môi trường

b)

Tuổi tác

c)

Giới tính

d)

Chế độ ăn uống

39.

Nhiệt độ ở trán thường khoảng bao nhiêu độ C?

a)

33,5 độ C

b)

36,5 độ C

c)

38,0 độ C

d)

40,0 độ C

40.

Nhiệt độ ở lòng bàn tay thường khoảng bao nhiêu độ C?

a)

32 độ C

b)

25 độ C

c)

40 độ C

d)

15 độ C

41.

Nhiệt độ ở mu bàn chân thường khoảng bao nhiêu độ C?

a)

28 độ C

b)

22 độ C

c)

35 độ C

d)

31 độ C

42.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thân nhiệt?

a)

Tuổi tác

b)

Màu tóc

c)

Chiều cao

d)

Nhóm máu

43.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thân nhiệt? ________

a)

giới tính, nội tiết

b)

màu tóc, chiều cao

c)

sở thích ăn uống, nhóm máu

d)

số lượng răng, màu mắt

44.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thân nhiệt? ________

a)

vận cơ

b)

áp suất khí quyển

c)

màu tóc

d)

chiều cao

45.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thân nhiệt? ________

a)

đồng hồ sinh học

b)

màu tóc

c)

sở thích âm nhạc

d)

chiều cao

46.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thân nhiệt? ________

a)

nhiệt độ môi trường

b)

màu sắc quần áo

c)

số lượng sách vở

d)

chiều cao cơ thể

47.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thân nhiệt?

a)

bệnh lý

b)

màu tóc

c)

chiều cao

d)

nhóm máu

48.

Theo đồng hồ sinh học, thời điểm nào trong ngày nhiệt độ cơ thể thấp nhất?

a)

6 giờ sáng

b)

12 giờ trưa

c)

18 giờ tối

d)

24 giờ đêm

49.

Sốt là trạng thái như thế nào đối với thân nhiệt cơ thể?

a)

Sốt là trạng thái tăng thân nhiệt trên mức bình thường.

b)

Sốt là trạng thái giảm thân nhiệt dưới mức bình thường.

c)

Sốt là trạng thái thân nhiệt không thay đổi.

d)

Sốt là trạng thái thân nhiệt dao động không kiểm soát.

50.

Sốt có tác dụng gì đối với cơ thể?

a)

Làm cơ thể yếu đi

b)

Có tác dụng bảo vệ cơ thể

c)

Gây rối loạn chuyển hóa

d)

Không có tác dụng gì

51.

Sốt cao kéo dài có thể gây ra những hậu quả gì cho cơ thể?

a)

Sốt cao kéo dài dễ gây ra rối loạn chuyển hóa, giảm chất dự trữ làm cho cơ thể suy kiệt, nhiễm độc thần kinh và co giật.

b)

Sốt cao kéo dài chỉ gây đau đầu nhẹ và không ảnh hưởng đến sức khỏe.

c)

Sốt cao kéo dài giúp tăng cường hệ miễn dịch và làm cơ thể khỏe mạnh hơn.

d)

Sốt cao kéo dài chỉ gây mất nước nhẹ, không ảnh hưởng đến các chức năng khác của cơ thể.

52.

Hạ thân nhiệt nhẹ là khi nhiệt độ cơ thể ở mức nào?

a)

35-34°C

b)

36-37°C

c)

32-33°C

d)

38-39°C

53.

Hạ thân nhiệt trung bình là khi nhiệt độ cơ thể ở mức nào?

a)

34-32°C

b)

36-35°C

c)

38-37°C

d)

30-28°C

54.

Hạ thân nhiệt nặng là khi nhiệt độ cơ thể ở mức nào?

a)

32-25°C

b)

36-34°C

c)

40-38°C

d)

25-20°C

55.

Hạ thân nhiệt nguy kịch là khi nhiệt độ cơ thể ở mức nào?

a)

Dưới 25°C

b)

Dưới 30°C

c)

Dưới 35°C

d)

Dưới 20°C

56.

Chườm lạnh có tác dụng gì?

a)

Giảm lưu thông máu, se các lỗ chân lông, ngăn chặn tình trạng thoát nhiệt khỏi cơ thể

b)

Làm ấm cơ thể, tăng sự lưu thông tuần hoàn máu

c)

Không có tác dụng gì

57.

Chườm nóng có tác dụng gì?

a)

Giảm lưu thông máu, se các lỗ chân lông

b)

Làm ấm cơ thể, tăng sự lưu thông tuần hoàn máu

c)

Không có tác dụng gì

58.

Khi nào nên chườm nóng?

a)

Chườm nóng thường được sử dụng khi bị đau cơ, đau khớp mãn tính, hoặc để giảm căng cơ.

b)

Khi bị sốt cao và cảm lạnh.

c)

Khi bị chấn thương cấp tính như bong gân mới xảy ra.

d)

Khi có vết thương hở hoặc chảy máu.

59.

Khi nào nên chườm lạnh?

a)

Chườm lạnh thường được sử dụng khi bị chấn thương cấp tính, sưng, hoặc viêm để giảm đau và giảm sưng.

b)

Chườm lạnh nên sử dụng khi bị cảm lạnh để làm ấm cơ thể.

c)

Chườm lạnh nên sử dụng khi bị đau bụng để giảm đau.

d)

Chườm lạnh nên sử dụng khi bị sốt cao để tăng nhiệt độ cơ thể.

60.

Chườm lạnh thường được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

a)

Đau cấp tính, viêm và các loại chấn thương mới

b)

Đau mãn tính

c)

Đau đầu

d)

Đau bụng

61.

Nhiệt lạnh có tác dụng gì?

a)

Chống viêm, giảm sưng tấy

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Gây đau

d)

Làm tăng viêm

62.

Chườm lạnh giúp giảm bớt nhiệt độ trong các khớp, làm chậm quá trình truyền tải thông tin qua các dây thần kinh, từ đó giảm các cơn đau.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Chườm lạnh thường được chỉ định trong các trường hợp ________, viêm và các loại chấn thương mới.

a)

đau cấp tính

b)

đau mãn tính

c)

sốt cao

d)

huyết áp thấp

64.

Chườm lạnh có tác dụng chống viêm, giảm sưng tấy.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Chườm nóng thường dùng cho các trường hợp nào?

a)

Đau mạn tính hoặc chấn thương sau 48h.

b)

Chấn thương cấp tính trong 24h đầu.

c)

Sốt cao chưa rõ nguyên nhân.

d)

Vết thương hở đang chảy máu.

66.

Chườm nóng giúp giãn mao mạch tại chỗ và động mạch nhỏ, có khả năng lan rộng ra một bộ phận hay toàn thân.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Lợi ích của chườm nóng là gì?

a)

Giãn mạch, tăng cường máu tuần hoàn, giảm đau, tăng cường chất dinh dưỡng, tăng chuyển hóa tại chỗ.

b)

Gây co mạch, giảm tuần hoàn máu, tăng đau, giảm chuyển hóa tại chỗ.

c)

Làm lạnh vùng tổn thương, giảm viêm, giảm đau, giảm tuần hoàn máu.

d)

Gây tê liệt thần kinh, giảm cảm giác, tăng nguy cơ nhiễm trùng.

68.

Chườm nóng có tác dụng làm giảm hội chứng co thắt.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Chườm nóng có thể mang lại những lợi ích nào sau đây?

a)

Giảm đau và tăng tuần hoàn máu

b)

Gây viêm nhiễm và đau nhức

c)

Làm giảm khả năng vận động

d)

Gây tổn thương da nghiêm trọng

70.

Theo hướng dẫn, bạn nên chườm lạnh trong vòng bao lâu sau khi bị thương?

a)

24 giờ

b)

12 giờ

c)

48 giờ

d)

6 giờ

71.

Chườm nóng nên bắt đầu sau bao lâu kể từ khi bị thương?

a)

Sau 24 giờ

b)

Ngay lập tức

c)

Sau 1 giờ

d)

Sau 12 giờ

72.

Chườm lạnh quá lâu có thể gây ra điều gì?

a)

Tê cứng dẫn tới hoại tử

b)

Da bị rám nắng

c)

Gây dị ứng tức thì

d)

Làm tăng nhiệt độ cơ thể

73.

Chườm nóng quá lâu có thể gây ra điều gì?

a)

Bỏng

b)

Cảm lạnh

c)

Đau đầu

d)

Mất ngủ

74.

Bạn nên chườm nóng, chườm lạnh trong bao lâu mỗi lần?

a)

15 phút

b)

5 phút

c)

30 phút

d)

60 phút

75.

Nguyên lý I nhiệt động học được biểu diễn bằng công thức nào sau đây?

a)

ΔU = A + Q

b)

Q = ΔU - A

c)

ΔQ = ΔE + ΔA + ΔM

d)

Tất cả các đáp án trên

76.

ΔQ là ________ sinh ra trong quá trình đồng hóa thức ăn.

a)

nhiệt lượng

b)

năng lượng ánh sáng

c)

khí oxy

d)

chất dinh dưỡng

77.

Trong nguyên lý I nhiệt động học, ΔE là gì?

a)

ΔE là năng lượng mất do môi trường xung quanh.

b)

ΔE là nhiệt lượng truyền vào hệ.

c)

ΔE là công thực hiện bởi hệ.

d)

ΔE là sự biến đổi nội năng của hệ.

78.

ΔA là công mà cơ thể thực hiện.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Năng lượng dự trữ trong nguyên lý I nhiệt động học được ký hiệu là gì?

a)

ΔM

b)

Q

c)

W

d)

U

80.

Quá trình sinh tỏa nhiệt gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Chuyển hóa cơ sở ở mọi tế bào

b)

Co cơ

c)

Tỏa nhiệt do quá trình tự cân bằng nhiệt của cơ thể

d)

Tất cả các đáp án trên

81.

Da là cơ quan tỏa nhiệt nhiều nhất. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Tuyến mồ hôi ________ và tuyến mồ hôi ________ là hai loại tuyến mồ hôi chính của da.

a)

eccrine, apocrine

b)

sebaceous, eccrine

c)

apocrine, sebaceous

d)

eccrine, sebaceous

83.

Quá trình thải nhiệt qua bay hơi nước chủ yếu diễn ra ở đâu trên cơ thể?

a)

Trên da, thông qua các tuyến mồ hôi

b)

Ở phổi, qua quá trình hô hấp

c)

Ở thận, qua quá trình bài tiết nước tiểu

d)

Ở ruột, qua quá trình hấp thu nước

84.

Hình ảnh dưới đây minh họa những loại thực phẩm nào là nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Thịt, cá, trứng, sữa, rau, hạt, phô mai, đậu

b)

Chỉ có rau và trái cây

c)

Chỉ có nước

d)

Chỉ có bánh kẹo

85.

Thực phẩm như ________ là nguồn cung cấp protein cho cơ thể.

a)

thịt, cá, trứng, sữa

b)

bánh kẹo, nước ngọt, kem

c)

rau, củ, quả, trái cây

d)

muối, đường, dầu ăn