wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KCQ_QTTC_Test2

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm kế toán và thống kê, tài sản ngắn hạn là những tài sản có thời gian luân chuyển để sử dụng trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

Trên một năm.

b)

Dưới một năm

c)

Đúng bằng chu kỳ sản xuất dài hạn.

d)

Không giới hạn thời gian.

2.

Tài sản nào sau đây thường được phân loại là tài sản ngắn hạn trong bảng cân đối kế toán?

a)

Máy móc thiết bị nhà xưởng.

b)

Tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho

c)

Bất động sản đầu tư dài hạn.

d)

Thương hiệu và lợi thế thương mại.

3.

Vốn lưu động thuần (Net Working Capital - NWC) được xác định bằng công thức nào?

a)

Tài sản ngắn hạn + Nợ ngắn hạn.

b)

Tổng tài sản - Nợ phải trả.

c)

Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạn

d)

Hàng tồn kho + Tiền mặt.

4.

Ý nghĩa của tỷ số thanh toán nhanh là gì?

a)

Cho biết khả năng trả nợ bằng tất cả tài sản hiện có.

b)

Cho biết khả năng trả nợ khi không đưa hàng tồn kho vào tính toán vì tính thanh khoản thấp.

c)

Đo lường hiệu suất sử dụng tài sản cố định.

d)

Xác định tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu.

5.

Động cơ nào sau đây khiến doanh nghiệp cần phải giữ tiền mặt?

a)

Động cơ giao dịch.

b)

Động cơ dự phòng.

c)

Động cơ đầu tư.

d)

Cả 3 phương án trên đều đúng.

6.

Theo mô hình Baumol, mục tiêu của việc quản lý tồn quỹ tiền mặt là gì?

a)

Tối đa hóa lượng tiền mặt tại quỹ.

b)

Giảm thiểu tổng chi phí cơ hội và chi phí giao dịch.

c)

Tăng số lần bán chứng khoán trong kỳ.

d)

Loại bỏ hoàn toàn chi phí cơ hội.

7.

Điểm khác biệt chính của mô hình Miller - Orr so với mô hình Baumol là gì?

a)

Giả định dòng tiền lưu chuyển biến động ngẫu nhiên hàng ngày.

b)

Giả định dòng tiền thu vào không đổi trong kỳ.

c)

Không tính đến chi phí giao dịch.

d)

Chỉ áp dụng cho các khoản nợ dài hạn.

8.

Trong quản trị khoản phải thu, tiêu chí nào được xem là quan trọng nhất để đánh giá tiêu chuẩn bán chịu cho khách hàng?

a)

Quy mô văn phòng của khách hàng.

b)

Uy tín của khách hàng.

c)

Số lượng nhân viên của khách hàng.

d)

Vị trí địa lý của khách hàng.

9.

Việc nới lỏng chính sách bán chịu thường mang lại kết quả gì cho doanh nghiệp?

a)

Giảm doanh thu và giảm nợ khó đòi.

b)

Tăng doanh thu nhưng cũng làm tăng chi phí đầu tư vào khoản phải thu và rủi ro mất vốn.

c)

Giảm kỳ thu tiền bình quân.

d)

Không ảnh hưởng đến lợi nhuận.

10.

Trong phương pháp phân tích ABC về quản lý hàng tồn kho, nhóm A bao gồm những loại hàng hóa nào?

a)

Những loại hàng hóa có giá trị nhỏ, kiểm soát đơn giản.

b)

Những loại hàng hóa có giá trị lớn, cần được kiểm soát chặt chẽ và thường xuyên.

c)

Những loại hàng hóa sắp thanh lý.

d)

Những loại hàng hóa không có tính sinh lời.

11.

Nội dung cốt lõi của phương pháp quản lý hàng tồn kho Just-in-time (JIT) là gì?

a)

Luôn dự trữ một lượng hàng lớn để tránh rủi ro.

b)

"Đúng sản phẩm - đúng số lượng - đúng nơi - đúng thời điểm".

c)

Chỉ nhập hàng khi giá thị trường thấp nhất.

d)

Tập trung vào việc tăng thời gian chờ đợi sản xuất.

12.

Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) xác định mức tồn kho tối ưu dựa trên sự cân bằng giữa hai loại chi phí nào?

a)

Chi phí sản xuất và chi phí bán hàng.

b)

Chi phí duy trì tồn kho và chi phí đặt hàng.

c)

Chi phí nhân công và chi phí nguyên vật liệu.

d)

Chi phí bảo hiểm và chi phí thuế.

13.

Công thức tính điểm đặt hàng (Order Point - OP) trong điều kiện bình thường là gì?

a)

Thời gian chờ đặt hàng + Số lượng sử dụng hàng ngày.

b)

Thời gian chờ đặt hàng x Số lượng sử dụng trong ngày

c)

Lượng đặt hàng tối ưu (Q*) / 2.

d)

Doanh thu thuần / Hàng tồn kho bình quân.

14.

Đặc điểm luân chuyển về mặt giá trị của tài sản ngắn hạn là gì?

a)

Chuyển từ từ từng phần vào giá trị sản phẩm mới.

b)

Giá trị chuyển toàn bộ một lần vào sản phẩm mới và được thu hồi lại hoàn toàn một lần sau khi sản phẩm được thanh toán.

c)

Không bao giờ thu hồi lại được bằng tiền mặt.

d)

Chỉ luân chuyển khi doanh nghiệp bị phá sản.

15.

Khi vốn lưu động thuần (NWC) có giá trị âm, điều này cho thấy tình trạng gì của doanh nghiệp?

a)

Tài sản ngắn hạn dồi dào, hoạt động ổn định.

b)

Tài sản ngắn hạn nhỏ hơn nợ ngắn hạn, doanh nghiệp gặp khó khăn trong luân chuyển dòng tiền.

c)

Doanh nghiệp không có nợ phải trả.

d)

Doanh nghiệp đang có lợi nhuận sau thuế rất cao.

16.

Căn cứ vào quyền sở hữu, nguồn vốn của doanh nghiệp được phân chia thành những loại chính nào?

a)

Nguồn vốn dài hạn và nguồn vốn ngắn hạn.

b)

Vốn chủ sở hữu và nợ phải trả.

c)

Nguồn vốn bên trong và nguồn vốn bên ngoài.

d)

Vốn cố định và vốn lưu động.

17.

Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp được xác định bằng công thức nào?

a)

Vốn chủ sở hữu = Tổng tài sản + Nợ phải trả.

b)

Vốn chủ sở hữu = Tổng tài sản / Nợ phải trả.

c)

Vốn chủ sở hữu = Tổng tài sản - Nợ phải trả.

d)

Vốn chủ sở hữu = Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn.

18.

Đặc điểm của nguồn vốn dài hạn trong doanh nghiệp là gì?

a)

Có thời hạn huy động trong vòng một năm.

b)

Có tính chất ổn định và thời gian sử dụng thường lớn hơn 1 năm.

c)

Chỉ bao gồm các khoản vay từ ngân hàng thương mại.

d)

Không bao gồm vốn chủ sở hữu.

19.

Nguồn vốn nào sau đây được phân loại là nguồn vốn bên trong của doanh nghiệp?

a)

Vay ngân hàng và các tổ chức tài chính.

b)

Thuê tài chính.

c)

Phát hành chứng khoán mới.

d)

Lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư.

20.

Một trong những ưu điểm của nguồn tài trợ ngắn hạn là gì?

a)

Độ rủi ro thấp hơn tài trợ dài hạn.

b)

Chi phí sử dụng nguồn tài trợ thường thấp hơn so với tài trợ dài hạn.

c)

Không chịu áp lực trả nợ trong thời gian ngắn.

d)

Lãi suất luôn ổn định, không biến động.

21.

Nhân tố nào sau đây ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp?

a)

Sự ổn định của doanh thu và lợi nhuận.

b)

Đặc điểm kinh tế kỹ thuật của ngành.

c)

Thái độ của nhà quản lý đối với rủi ro.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

22.

Tại điểm hòa vốn, chỉ số nào của doanh nghiệp sẽ bằng 0?

a)

Doanh thu bán hàng.

b)

Tổng chi phí cố định.

c)

Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT).

d)

Chi phí biến đổi đơn vị.

23.

Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) là kết quả của việc doanh nghiệp sử dụng loại chi phí nào?

a)

Chi phí lãi vay.

b)

Chi phí cố định (định phí).

c)

Chi phí biến đổi (biến phí).

d)

Chi phí phát hành cổ phiếu.

24.

Mức độ đòn bẩy hoạt động (DOL) tại một mức sản lượng Q được xác định theo công thức nào?

a)

DOL = % thay đổi EBIT / % thay đổi sản lượng tiêu thụ.

b)

DOL = % thay đổi EPS / % thay đổi EBIT.

c)

DOL = % thay đổi doanh thu / % thay đổi sản lượng.

d)

DOL = Tổng nợ / Tổng nguồn vốn

25.

Sau khi vượt qua điểm hòa vốn, nếu sản lượng tiếp tục tăng thì độ bẩy hoạt động (DOL) sẽ biến động như thế nào?

a)

Tăng dần

b)

Giảm dần

c)

Không thay đổi

d)

Bằng 0

26.

Đòn bẩy tài chính là mức độ sử dụng nguồn vốn nào nhằm tăng ROE và EPS?

a)

Vốn chủ sở hữu

b)

Vốn vay (nợ phải trả)

c)

Lợi nhuận giữ lại

d)

Quỹ đầu tư phát triển

27.

"Lá chắn thuế" từ việc sử dụng nợ vay phát sinh do nguyên nhân nào?

a)

Lãi vay được trừ ra trước khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp

b)

Doanh nghiệp được miễn thuế khi đi vay

c)

Cổ tức được khấu trừ thuế

d)

Nợ vay giúp tăng doanh thu nhanh chóng

28.

Mức độ đòn bẩy tổng hợp (DTL) có mối quan hệ như thế nào với DOL và DFL?

a)

DTL = DOL + DFL

b)

DTL = DOL - DFL

c)

DTL = DOL x DFL

d)

DTL = DOL / DFL

29.

Chi phí sử dụng lợi nhuận giữ lại được xem là gì trong quản trị tài chính?

a)

Chi phí bằng không vì doanh nghiệp tự làm ra

b)

Chi phí cơ hội của các cổ đông

c)

Chi phí lãi vay ngân hàng

d)

Chi phí phát hành cổ phiếu mới

30.

Chỉ số WACC (Weighted Average Cost of Capital) đại diện cho khái niệm nào?

a)

Chi phí sử dụng vốn vay trước thuế

b)

Chi phí sử dụng vốn cổ phần thường phát hành mới

c)

Chi phí sử dụng vốn bình quân của tất cả các nguồn tài trợ

d)

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu