wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí Tuệ Nhân Tạo và Giao Tiếp Trực Tuyến

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Máy bay không người lái có khả năng nhận thấy được chướng ngại vật, cho biết xe không người lái có khả năng gì?

a)

Tránh chướng ngại vật

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên

c)

Giải quyết vấn đề

d)

Nhận thức

2.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI?

a)

Microsoft Word

b)

Sublime Text

c)

Notepad

d)

ChatGPT

3.

Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người:

a)

Thay thế hoàn toàn con người

b)

Nhận biết cảm xúc con người

c)

Thay thế con người trong 1 số lĩnh vực

d)

Phát triển lao động chân tay

4.

Công việc có tính chất như thế nào thì ứng dụng AI sẽ lấy mất việc làm của con người?

a)

Cần sự sáng tạo và trí tưởng tượng

b)

Lặp lại vài thao tác đơn giản

c)

Đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu

d)

Đòi hỏi khả năng vận động tinh tế

5.

Hiện nay trí tuệ nhân tạo không có đặc trưng nào?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

c)

Khả năng vận động

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

6.

Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Để bảo vệ thiết bị của mình

b)

Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác

c)

Để có thêm lượt thích (like)

d)

Để tiết kiệm thời gian

7.

Khi tham gia không gian mạng, hành vi nào sau đây không được coi là nhân văn?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy

c)

Đồng cảm và hỗ trợ với người khác

d)

Gây rối và quấy rối trên mạng

8.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

a)

Vì các công cụ giao tiếp hạn chế

b)

Vì chi phí cao

c)

Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân

d)

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc

9.

Khi tham gia không gian mạng, hành vi nào sau đây được coi là nhân văn?

a)

Tấn công và đe dọa người khác

b)

Khinh bỉ và chế nhạo người khác

c)

Gây rối và quấy rối trên mạng

d)

Đồng cảm và hỗ trợ với người khác

10.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, việc cần trọng với ngôn từ là vì lý do nào?

a)

Để tránh làm tổn thương người khác

b)

Để tạo ấn tượng tốt

c)

Để có nhiều người theo dõi

d)

Để tăng lượt chia sẻ

11.

Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên web?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<form>

d)

<select.

12.

Thuộc tính nào của thẻ được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?

a)

type

b)

value

c)

name

d)

id

13.

Để tạo trường nhập văn bản, thẻ `` nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="number"

c)

type="date"

d)

type="checkbox"

14.

Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ `` nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="submit"

c)

type="button"

d)

type="reset"

15.

Thẻ nào được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?

a)

<fieldset>

b)

<legend.

c)

<label>

d)

<select>

16.

Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa nhãn cho phần tử input của biểu mẫu trên web?

a)

. <input>

b)

. <label>      

c)

`

`

<form>

d)

``. <select>

17.

Thẻ `` <input>thường được sử dụng để:

a)

Định nghĩa nhãn cho phần tử input

b)

Nhóm phần tử

c)

Xác định vùng nhập dữ liệu

d)

Hiển thị các lựa chọn

18.

Để tạo ô chọn nhiều giá trị, thẻ <input>`` nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="number"

c)

type="date"

d)

type="checkbox"

19.

Thẻ nào cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn trong danh sách thả xuống trong biểu mẫu?

a)

<fieldset>

b)

<legend>

c)

<label>

d)

<select>

20.

Thẻ HTML nào sau đây tạo ra một ô nhập dữ liệu với nhiều dòng?

a)

``<input type="textarea">

b)

``<textarea>    

c)

`<input type="textbox">

d)

``<textbox>

21.

Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

h1 {color: red;}

b)

p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

div {background: yellow;}

d)

a {font-size: 14px;}

22.

Cách nào **không phải** là một cách thiết lập CSS?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS tích hợp

23.

Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?

a)

Chỉ bộ chọn

b)

Chỉ vùng mô tả

c)

Bộ chọn và vùng mô tả

d)

Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính

24.

Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?

a)

``. <style> p {color: green;} </style>

b)

``<link rel="stylesheet" href="styles.css">

c)

`

<p style="color: green;">Text</p>

d)

;h1 {color: green;}

25.

Đoạn mã nào sau đây là **không đúng** về CSS với quy định trong vùng mô tả?

a)

div {background: blue;}

b)

p {text-indent: 20px; color: pink;}

c)

h1 {color: brown;}

d)

a {font-size: 13px;}

26.

Để căn đều văn bản (tức là căn chỉnh cả lề trái và lề phải) cho một đoạn văn bản bằng CSS, bạn sẽ sử dụng giá trị nào cho thuộc tính `text-align`?

a)

left

b)

right

c)

center

d)

justify

27.

Theo tài liệu, giá trị nào của thuộc tính `font-weight` tương đương với chữ đậm?

a)

bold

b)

normal

c)

underline

d)

italics

28.

Trong các giá trị sau của thuộc tính `text-decoration`, giá trị nào tạo ra đường kẻ phía trên dòng chữ?

a)

none

b)

line-through

c)

overline

d)

underline

29.

Theo tài liệu, ký hiệu nào trong CSS có mức độ ưu tiên áp dụng cao nhất?

a)

Lệnh !important

b)

Thuộc tính font-size

c)

Thẻ