NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Trí Tuệ Nhân Tạo và Giao Tiếp Trực Tuyến
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Máy bay không người lái có khả năng nhận thấy được chướng ngại vật, cho biết xe không người lái có khả năng gì?
Tránh chướng ngại vật
Hiểu ngôn ngữ tự nhiên
Giải quyết vấn đề
Nhận thức
Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI?
Microsoft Word
Sublime Text
Notepad
ChatGPT
Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người:
Thay thế hoàn toàn con người
Nhận biết cảm xúc con người
Thay thế con người trong 1 số lĩnh vực
Phát triển lao động chân tay
Công việc có tính chất như thế nào thì ứng dụng AI sẽ lấy mất việc làm của con người?
Cần sự sáng tạo và trí tưởng tượng
Lặp lại vài thao tác đơn giản
Đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu
Đòi hỏi khả năng vận động tinh tế
Hiện nay trí tuệ nhân tạo không có đặc trưng nào?
Khả năng học
Khả năng hiểu ngôn ngữ
Khả năng vận động
Khả năng giải quyết vấn đề
Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?
Để bảo vệ thiết bị của mình
Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác
Để có thêm lượt thích (like)
Để tiết kiệm thời gian
Khi tham gia không gian mạng, hành vi nào sau đây không được coi là nhân văn?
Tôn trọng người khác
Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy
Đồng cảm và hỗ trợ với người khác
Gây rối và quấy rối trên mạng
Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?
Vì các công cụ giao tiếp hạn chế
Vì chi phí cao
Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân
Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc
Khi tham gia không gian mạng, hành vi nào sau đây được coi là nhân văn?
Tấn công và đe dọa người khác
Khinh bỉ và chế nhạo người khác
Gây rối và quấy rối trên mạng
Đồng cảm và hỗ trợ với người khác
Khi giao tiếp trong không gian mạng, việc cần trọng với ngôn từ là vì lý do nào?
Để tránh làm tổn thương người khác
Để tạo ấn tượng tốt
Để có nhiều người theo dõi
Để tăng lượt chia sẻ
Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên web?
<input>
<label>
<form>
<select.
Thuộc tính nào của thẻ được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?
type
value
name
id
Để tạo trường nhập văn bản, thẻ `` nên sử dụng thuộc tính nào?
type="text"
type="number"
type="date"
type="checkbox"
Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ `` nên sử dụng thuộc tính nào?
type="text"
type="submit"
type="button"
type="reset"
Thẻ nào được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?
<fieldset>
<legend.
<label>
<select>
Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa nhãn cho phần tử input của biểu mẫu trên web?
. <input>
. <label>
`
`
<form>
``. <select>
Thẻ `` <input>thường được sử dụng để:
Định nghĩa nhãn cho phần tử input
Nhóm phần tử
Xác định vùng nhập dữ liệu
Hiển thị các lựa chọn
Để tạo ô chọn nhiều giá trị, thẻ <input>`` nên sử dụng thuộc tính nào?
type="text"
type="number"
type="date"
type="checkbox"
Thẻ nào cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn trong danh sách thả xuống trong biểu mẫu?
<fieldset>
<legend>
<label>
<select>
Thẻ HTML nào sau đây tạo ra một ô nhập dữ liệu với nhiều dòng?
``<input type="textarea">
``<textarea>
`<input type="textbox">
``<textbox>
Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?
h1 {color: red;}
p {text-indent: 15px; color: blue;}
div {background: yellow;}
a {font-size: 14px;}
Cách nào **không phải** là một cách thiết lập CSS?
CSS trong
CSS ngoài
CSS nội tuyến
CSS tích hợp
Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?
Chỉ bộ chọn
Chỉ vùng mô tả
Bộ chọn và vùng mô tả
Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính
Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?
``. <style> p {color: green;} </style>
``<link rel="stylesheet" href="styles.css">
`
<p style="color: green;">Text</p>
;h1 {color: green;}
Đoạn mã nào sau đây là **không đúng** về CSS với quy định trong vùng mô tả?
div {background: blue;}
p {text-indent: 20px; color: pink;}
h1 {color: brown;}
a {font-size: 13px;}
Để căn đều văn bản (tức là căn chỉnh cả lề trái và lề phải) cho một đoạn văn bản bằng CSS, bạn sẽ sử dụng giá trị nào cho thuộc tính `text-align`?
left
right
center
justify
Theo tài liệu, giá trị nào của thuộc tính `font-weight` tương đương với chữ đậm?
bold
normal
underline
italics
Trong các giá trị sau của thuộc tính `text-decoration`, giá trị nào tạo ra đường kẻ phía trên dòng chữ?
none
line-through
overline
underline
Theo tài liệu, ký hiệu nào trong CSS có mức độ ưu tiên áp dụng cao nhất?
Lệnh !important
Thuộc tính font-size
Thẻ
Dấu sao (*)
Theo tài liệu, loại phông chữ nào có đặc điểm là chữ có chân?
serif
cursive
sans-serif
monospace
Hệ màu RGB, các tham số (ví dụ: x-red, x-green, x-blue) nhận giá trị từ bao nhiêu đến bao nhiêu khi sử dụng cú pháp rgb(x-red, x-green, x-blue)?
Từ 0 đến 100
Từ 0 đến 100%
Từ 0 đến 360
Từ 0 đến 255
Trong hệ màu HSL, tham số S-Saturation (Độ bão hòa hay độ đậm đặc của màu) nhận giá trị trong khoảng nào?
0 đến 360
0% đến 50%
0 đến 255
0% đến 100%
Để thiết lập định dạng màu nền cho một phần tử HTML bằng CSS, bạn sử dụng thuộc tính nào?
color
border
background-color
hsl
Bộ chọn tổ hợp nào sau đây áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử liền kề ngay sau E (Quan hệ anh em liền kề)?
E F
E > F
E + F
E ~ F
Cho bộ chọn CSS là div {color: blue;}, bộ chọn này áp dụng cho phần tử nào?
Áp dụng cho phần tử div nếu p là con của div.
Áp dụng cho phần tử div và bất kể mối quan hệ.
Áp dụng cho các phần tử p với điều kiện p là phần tử con/cháu của div.
Áp dụng cho phần tử p nếu p đứng liền kề ngay sau div.
Định dạng CSS nào sau đây được sử dụng để đặt màu chữ của phần tử
thành màu xanh?
p{text-color: blue;}
p{font-color: blue;}
p{color: blue;}
p{text-style: blue;}
Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để xác định kích thước của font chữ trong CSS?
font-size
text-size
size
font-style
Định dạng (định kiểu) CSS nào sau đây được sử dụng để đặt màu nền của phần tử
là màu xám?
p{background-color: gray;}
p{color: gray;}
p{bg-color: gray;}
p{background: gray;}
Thuộc tính CSS nào sau đây sử dụng để đặt tất cả các thuộc tính của viền (border) trong một lệnh duy nhất?
border
border-style
border-all
border-color
Mã lệnh CSS nào sau đây cho phép tạo ra một khoảng cách giữa các phần tử hiện tại và các phần tử lân cận là 20 px?
margin: 20px;
margin-all: 20px;
padding: 20px;
border: 20px;
Để thay đổi cách hiển thị của phần tử , ta sử dụng thuộc tính CSS nào sau đây?
display: inline-block;
display: block;
display: inline
display: box;
Bộ chọn trong CSS nào sau đây có thể được sử dụng để thiết lập định cho một phần tử cụ thể trong trang web?
Bộ chọn phần tử
Bộ chọn lớp
Bộ chọn định danh (ID)
Bộ chọn thuộc tính
Khái niệm nào chỉ một phần (hoặc một thành phần) của các phần tử bình thường và có thể thiết lập mẫu định dạng CSS?
Bộ chọn đa năng
Lớp giả (Pseudo-class)
Phần tử giả (Pseudo-element)
Bộ chọn kiểu thuộc tính
Cú pháp đúng để định nghĩa một bộ chọn kiểu Pseudo-class là gì?
#pseudo-class {thuộc tính : giá trị;}
:pseudo-class {thuộc tính : giá trị;}
.pseudo-class {thuộc tính : giá trị;}
::pseudo-class {thuộc tính : giá trị;}
Trong CSS, bộ chọn Pseudo-class nào được dùng để thiết lập định dạng khi người dùng 'lướt qua' phần tử (di chuột lên)?
:active
:visited
:hover
:link
Để thiết lập kiểu định dạng CSS cho 'Phần được chọn của đối tượng', bạn sẽ sử dụng bộ chọn Pseudo-element nào?
::selection
::first-line
::select
::first-letter
Trọng số (mức độ ưu tiên) của Mã định danh (id) khi tính toán trọng số của CSS là bao nhiêu?
100
0
1
10
Trọng số của mẫu định dạng #n12 > .test là:
20
2
100
110
Trọng số của mẫu định dạng p + em.test là:
2
10
12
22
Trọng số của mẫu định dạng p.test em.more là:
2
22
12
102
