wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra: Chỉnh sửa video bằng Animiz

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Nơi xem trước toàn bộ những gì diễn ra trong video, nơi đưa các đối tượng vào dự án video và thực hiện các chỉnh trên giao diện chỉnh sửa video trong Animiz là gì?

a)

Khung Canvas

b)

Khung Timeline

c)

Vùng thiết đặt cảnh

d)

Thanh đối tượng

2.

Trong Animiz, để tạo thêm cảnh mới cho video, ta chọn

a)

Preview

b)

New Scene

c)

Publish

d)

Shift + Space

3.

Để xem trước video được tạo ra, phía trên của khung Timeline, để xem cảnh video toàn bộ, ta chọn:

a)

Play the current scene

b)

Preview

c)

Play the current scene from start

d)

Playback

4.

Có mấy bước làm video được hỗ trợ bởi phần mềm Animiz?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Phần mềm Animiz cung cấp các tính năng?

a)

Tạo đoạn video, chỉnh sửa video, tạo ảnh động.

b)

Tạo ảnh tĩnh, chỉnh sửa ảnh động, tạo ảnh động.

c)

Tạo ảnh động, chỉnh sửa ảnh động, tạo video.

d)

Tạo ảnh tĩnh, tạo đoạn video, tạo ảnh động.

6.

Giao diện bắt đầu của phần mềm Animiz, gồm bao nhiêu phần chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

Phương án nào sau đây là đúng để tạo dự án trống mới từ trong giao diện bắt đầu phần mềm Animiz?

a)

Chọn 1 mẫu có sẵn trong các mẫu video trực tuyến.

b)

Trên thanh công cụ chọn Open Project.

c)

Chọn New Empty Project trên bảng chọn.

d)

Trên thanh công cụ chọn Chọn New Empty Project.

8.

Để thay đổi hiệu ứng của ảnh, sau khi chọn hiệu ứng muốn thay đổi, nháy nút phải chuột và chọn?

a)

Transition Efefcts.

b)

Delete inimation.

c)

Replace animation.

d)

Add Transition.

9.

Để chia tệp âm thanh thành nhiều đoạn: nháy chuột tại vị trí đầu và cuối đoạn và chọn?

a)

Cut out.

b)

Split.

c)

Delete.

d)

Undo.

10.

Trong phần mềm Animiz, các ảnh được nhấp mặc định xuất hiện như thế nào?

a)

cùng khung thời gian.

b)

với khung thời gian liền tiếp nhau.

c)

với hiệu ứng có sẵn trong Animiz.

d)

với hiệu ứng biến mất.

11.

Sau khi chọn đối tượng cần xóa không phù hợp trong video, thao tác tiếp theo là?

a)

nháy chuột chọn Delete object.

b)

nháy chuột phải và chọn Replace object.

c)

nháy chuột phải và chọn Delete object.

d)

nháy chuột phải và chọn Delete animation.

12.

Để tạo hiệu ứng xuất hiện cho phụ đề video, chọn?

a)

Entrance Effect.

b)

Add Effect.

c)

Entrance Animation.

d)

Exit Efect.

13.

Nhận định nào sau đây là đúng khi chỉ chỉnh sửa video trên Animiz?

a)

Tạo sơ hấp dẫn là bước quan trọng để video thể hiện đúng nội dung và kịch bản câu chuyện.

b)

Chỉnh sửa âm thanh gồm có chia nhỏ tệp âm thanh, ghép đoạn và thêm hiệu ứng cho âm thanh.

c)

Tạo phụ đề cho ảnh là đưa văn bản vào video và chọn thời gian xuất hiện cùng lúc với ảnh.

d)

Với mỗi âm nhập vào khi làm video có thể thêm nhiều hiệu ứng xuất hiện và hiệu ứng biến mất.

14.

Việc biên tập hay chỉnh sửa video là gì?

a)

Việc điều chỉnh và sắp xếp lại các cảnh, các đối tượng trong video

b)

Việc xây dựng và bối trí bố cục, bối cảnh cho video

c)

Việc lên ý tưởng và góp ý các ý tưởng liên quan tới chủ đề và nội dung tổng thể

d)

Việc tạo sự hấp dẫn và cảm xúc dành cho bản thân người làm video

15.

Để chia tệp âm thanh thành nhiều đoạn, ta sử dụng lệnh:

a)

Delete

b)

Undo

c)

Split

d)

Cut out

16.

Để tạo hiệu ứng chuyển cảnh, chọn lệnh:

a)

Add Image

b)

Add Text

c)

Add Transition

d)

Transition Effect

17.

Thao tác nào được thực hiện để thêm hiệu ứng chuyển cảnh cho video?

a)

Chọn Transition Effect, kéo thả hiệu ứng vào giữa hai cảnh.

b)

Chọn Add Image và đặt ảnh che giữa hai cảnh.

c)

Chọn Add Text rồi đổi thời lượng cảnh.

d)

Nháy Delete để loại bỏ cảnh hiện tại.

18.

Khi chỉnh sửa sân trên Animiz, để xóa hiệu ứng của ảnh, nháy chuột phải vào hiệu ứng muốn xóa và chọn tùy chọn nào sau đây?

a)

Delete object.

b)

Delete Transition.

c)

Delete animation.

d)

Delete Effect.

19.

Để thêm phụ đề cho video, cần chọn nút chức năng nào trên khung Timeline?

a)

Subtitle

b)

Effects

c)

Background

d)

Foreground

20.

Đâu không phải là mục tiêu của việc chỉnh sửa video?

a)

Xóa hình ảnh hoặc âm thanh.

b)

Chọn hình ảnh, âm thanh tốt nhất.

c)

Tạo sự hấp dẫn và cảm xúc.

d)

Tạo các video có sẵn.

21.

Các thao tác chỉnh sửa hình ảnh bao gồm nội dung nào?

a)

Chèn, xóa, thay đổi khung thời gian xuất hiện video, thay đổi lần lượt.

b)

Chèn, xóa, thay đổi thứ tự, thay đổi khung thời gian xuất hiện ảnh.

c)

Thêm, xóa, sửa, thay đổi khung thời gian, thay đổi bối cảnh.

d)

Thêm, sửa, xóa, thay đổi thứ tự, thay đổi khung thời gian xuất hiện video.

22.

Khi tạo một dự án video trong Animiz, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Một cảnh sẽ được tạo ra.

b)

Hai cảnh sẽ được tạo ra.

c)

Ba cảnh sẽ được tạo ra.

d)

Bốn cảnh sẽ được tạo ra.

23.

Giữa hai cảnh có bao nhiêu hiệu ứng chuyển cảnh?

a)

Có duy nhất một hiệu ứng chuyển cảnh.

b)

Có hai hiệu ứng chuyển cảnh.

c)

Có ba hiệu ứng chuyển cảnh.

d)

Có bốn hiệu ứng chuyển cảnh.

24.

Khi tạo một video, các đối tượng được nhập sẽ xuất hiện ở đâu trong giao diện chỉnh sửa video của Animiz?

a)

Khung Canvas.

b)

Khung Timeline.

c)

Thanh đối tượng.

d)

Thanh bảng chọn.

25.

Khi chỉnh sửa video trên Animiz, nếu nhập thêm đối tượng mới thì đối tượng này xuất hiện ở vị trí nào sau đây trong khung Timeline?

a)

Dòng đầu tiên.

b)

Dòng cuối cùng.

c)

Ở bên trái.

d)

Ở bên phải.

26.

Khi làm phim hoạt hình, để tạo hình nền cho phân cảnh nên chọn nút nào tại khung Timeline?

a)

Subtitle

b)

Multiple

c)

Animation Duration

d)

Background

27.

Phương án nào đúng trong các nhận định sau?

a)

Đưa các đối tượng vào phim hoạt hình là bước đầu tiên trong quy trình làm phim hoạt hình.

b)

Để tạo hành động cho nhân vật có thể sử dụng các hiệu ứng có sẵn hoặc tự tạo.

c)

Chọn hiệu ứng cho từng đối tượng tại khung Canvas.

d)

Animiz cung cấp hiệu ứng di chuyển cho các nhân vật hoàn toàn miễn phí.

28.

Có bao nhiêu sự lựa chọn khi xuất bản dự án phim hoạt hình?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

29.

Chọn nút lệnh nào để tạo hiệu ứng di chuyển cho đối tượng? (Hình minh họa các nút Custom emphasis, Aperture, Border Lines, Move)

a)

Custom emphasis

b)

Aperture

c)

Border Lines

d)

Move

30.

Phương án nào là sai trong các nhận định sau?

a)

Thời gian của các đối tượng là mặc định, không điều chỉnh được.

b)

Nhân vật vẽ bằng công cụ trong phim hoạt hình không có tóc, được tưởng tượng và vẽ ra.

c)

Các phân cảnh trong phim hoạt hình là được sắp xếp theo kịch bản.

d)

Animiz hỗ trợ các thao tác hành động cho các nhân vật.

31.

Bước đầu tiên cần thực hiện khi làm phim hoạt hình là gì?

a)

Xây dựng kịch bản.

b)

Chuẩn bị tư liệu.

c)

Tạo hành động cho các nhân vật.

d)

Lưu và xuất bản dự án.

32.

Để nhập hình ảnh vào dự án video, người dùng cần làm gì?

a)

Chọn đối tượng Image trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add local image

b)

Chọn đối tượng Sound trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add Sound

c)

Chọn đối tượng Video trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add local video

d)

Chọn đối tượng Text trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add local text

33.

Thao tác nào sau đây là đúng khi muốn thêm nhân vật vào dự án Animiz?

a)

Trên thanh đối tượng, chọn Roles

b)

Trên khung Timeline, chọn Roles

c)

Trên vùng thiết đặt cảnh, chọn Roles

d)

Trên khung Canvas, chọn Roles

34.

Khi làm phim hoạt hình trên Animiz, để thêm hội thoại cho nhân vật bằng cách ghi âm trực tiếp, trên khung Timeline chọn nút lệnh nào sau đây?

a)

Add Text

b)

Record

c)

Animation Duration

d)

Subtitle

35.

Để lưu dự án phim hoạt hình với định dạng ảnh động, ta chọn

a)

Publish to cloud

b)

Video

c)

Gif

d)

Save

36.

Khi làm phim hoạt hình trên Animiz, để có thêm nhân vật cho phim, trên thanh đối tượng chọn nút lệnh nào sau đây?

a)

Effect

b)

Roles

c)

Animation Widget

d)

Sound

37.

Khi chỉnh sửa video trên Animiz, nhận định nào dưới đây sai?

a)

Khung thời gian của các đối tượng mặc định cùng lúc nên cần thay đổi khi chỉnh sửa video

b)

Với mỗi ảnh có thể thêm nhiều hiệu ứng xuất hiện cũng như hiệu ứng biến mất

c)

Nếu video có nhiều hơn một cảnh thì giữa hai cảnh chỉ có duy nhất một hiệu ứng chuyển cảnh

d)

Tiêu đề của video cũng có hiệu ứng xuất hiện giống như các hình ảnh

38.

Có bao nhiêu bước tạo một bộ phim hoạt hình trên phần mềm Animiz?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

39.

Công cụ Clone dùng để làm gì?

a)

Sao chép y nguyên hình dạng, kích thước vùng mẫu sang vùng đích

b)

Làm mờ vùng biên giữa hai vùng ảnh

c)

Biến đổi phối cảnh của toàn bộ ảnh

d)

Tô màu thuần nhất vào vùng chọn

40.

Để sao chép từ vùng mẫu sang vùng đích theo phép biến đổi phối cảnh trong GIMP, dùng công cụ nào?

a)

Clone

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Bucket Fill

41.

Công cụ nào dùng để sao chép, hòa trộn màu sắc và ánh sáng giữa vùng mẫu với vùng đích?

a)

Healing

b)

Perspective Clone

c)

Rectangle Select

d)

Ellipse Select

42.

Những công cụ nào giúp tẩy xóa các dấu vết trên ảnh, thay thế một chi tiết bằng chi tiết khác có sẵn trên ảnh? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Clone

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Bucket Fill

43.

Trong GIMP, để mở các ảnh tĩnh dưới dạng các lớp ảnh khi tạo ảnh động, dùng lệnh nào?

a)

File | Open As Layer

b)

File | New

c)

Image | Mode | RGB

d)

Filters | Blur

44.

Trong GIMP, để xuất ảnh động định dạng GIF, cần thực hiện lệnh nào trong bước xuất ảnh động?

a)

File | Export As

b)

File | Save

c)

Filters | Animation | Playback

d)

Edit | Preferences

45.

Để xem trước ảnh động trong GIMP, dùng lệnh nào?

a)

Filters | Animation | Playback

b)

File | Export As

c)

Filters | Animation | Optimize (for GIF)

d)

Windows | Dockable Dialogs

46.

Theo tài liệu, lệnh nào được dùng để đặt thời gian hiển thị cho từng khung hình khi làm ảnh động GIF trong GIMP?

a)

Filters | Animation | Optimize (for GIF)

b)

Filters | Animation | Playback

c)

Image | Scale Image

d)

Colors | Levels

47.

Công cụ nào dùng để tô màu thuần nhất vào vùng chọn khi vẽ các hình khối?

a)

Bucket Fill

b)

Gradient

c)

Pencil

d)

Smudge