wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Function (hàm)

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Trong Python, phát biểu nào mô tả đúng nhất về hàm?

a)

Một biến đặc biệt lưu trữ nhiều kiểu dữ liệu khác nhau

b)

Khối lệnh có tên thực hiện một công việc hoàn chỉnh

c)

Một tệp riêng biệt chứa toàn bộ chương trình

d)

Một cấu trúc lặp dùng để lặp vô số lần

2.

Mục đích chính của việc dùng hàm trong lập trình là gì?

a)

Tăng kích thước chương trình và độ phức tạp

b)

Tái sử dụng mã và tách nhiệm vụ thành phần

c)

Thay thế hoàn toàn tất cả biến toàn cục

d)

Giảm số câu lệnh nhập và xuất

3.

Chọn nhận định đúng về thời điểm định nghĩa và gọi hàm trong Python:

a)

Hàm có thể gọi trước khi định nghĩa nhờ cơ chế hoãn biên dịch

b)

Hàm mặc định được định nghĩa bởi trình thông dịch

c)

Hàm chỉ cần định nghĩa sau khi chương trình kết thúc

d)

Hàm phải được định nghĩa trước khi được gọi để tránh lỗi

4.

Hàm thư viện và hàm do người dùng tự định nghĩa khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Khả năng trả về giá trị luôn giống nhau

b)

Số lượng tham số đầu vào luôn cố định

c)

Được phép dùng trong ngôn ngữ khác nhau

d)

Nguồn gốc xây dựng sẵn hay do lập trình viên tạo

5.

Trong ví dụ Python: def Tong(a, b): return a + b, lời gọi nào minh họa đúng cách tái sử dụng hàm với tham số khác nhau?

a)

Tong(3) tự động điền tham số còn lại bằng 0

b)

Tong() không tham số vẫn trả về kết quả hợp lệ

c)

Tong(a, b) chỉ được gọi đúng một lần duy nhất

d)

Tong(3, 4) và Tong(-1, 8) cho hai kết quả khác

6.

Trong đoạn mã: print('Chương trình tính tổng hai số'); a, b = eval(input('Nhập a, b: ')); print('Tổng là:', a + b). Vai trò của print trong bối cảnh này là gì?

a)

Biến toàn cục lưu chuỗi thông báo cho người dùng

b)

Toán tử nối chuỗi để ghép hai xâu ký tự

c)

Thư viện ngoài cần cài đặt trước khi sử dụng

d)

Hàm thư viện dùng để xuất thông tin ra màn hình

7.

Vì sao hàm còn được gọi là chương trình con (subroutine)?

a)

Vì không thể có tên và không có đầu ra

b)

Vì là một phần mã độc lập thực hiện nhiệm vụ cụ thể

c)

Vì luôn nằm trong một tệp riêng biệt độc lập

d)

Vì chỉ chạy đúng một lần trong suốt chương trình

8.

Bạn được giao viết chương trình nhiều nơi cần tính tổng hai số. Cách tiếp cận nào thể hiện tư duy tốt hơn về tái sử dụng và bảo trì?

a)

Tránh dùng hàm vì làm chương trình khó theo dõi

b)

Sao chép ba dòng cộng a + b vào mọi vị trí cần

c)

Định nghĩa một hàm Tong(a, b) và gọi ở các vị trí cần

d)

Viết một chương trình riêng chỉ để cộng rồi chạy

9.

Trong Python, từ khóa nào dùng để khai báo một hàm mới?

a)

lambda

b)

declare

c)

func

d)

def

10.

Thành phần nào sau đây mô tả ngắn gọn chức năng của hàm và được đặt ngay dưới dòng khai báo?

a)

Return cuối hàm

b)

Tên hàm in hoa

c)

Comment một dòng

d)

Docstring ba nháy

11.

Dòng khai báo hàm hợp lệ nào dưới đây có hai tham số đầu vào?

a)

def calc a, b:

b)

def calc(a, b):

c)

def calc(): a, b

d)

def calc(a; b):

12.

Điều nào đúng về câu lệnh return trong hàm Python?

a)

Kết thúc hàm và trả về giá trị

b)

Bắt buộc xuất hiện nhiều lần

c)

Không thể trả về None

d)

Chỉ dùng để in ra màn hình

13.

Với đoạn mẫu: def function_name(parameters):, ký tự nào kết thúc dòng khai báo và bắt đầu thân hàm?

a)

=>

b)

{

c)

;

d)

:

14.

Trong ví dụ GiaiPTBac1(a, b), khi a == 0 và b == 0, hàm trả về chuỗi nào?

a)

'Không xác định!'

b)

'Có một nghiệm!'

c)

'Vô nghiệm!'

d)

'Vô số nghiệm!'

15.

Chọn phát biểu đúng về tham số của hàm Python.

a)

Là danh sách giá trị đầu vào tùy chọn

b)

Luôn phải có ít nhất ba tham số

c)

Không thể có giá trị mặc định

d)

Phải cùng kiểu dữ liệu

16.

Trong ví dụ, phần nào được coi là thân hàm?

a)

Các câu lệnh if/elif/else thụt dòng

b)

Chuỗi tên hàm GiaiPTBac1

c)

Chú thích # khai báo hàm

d)

Dấu hai chấm sau khai báo

17.

Trong Python, khi một hàm CÓ trả về kết quả, cách gọi đúng để lưu kết quả là gì?

a)

print = function_name([tham_số])

b)

return function_name([tham_số])

c)

function_name([tham_số])

d)

result = function_name([tham_số])

18.

Đoạn mã def Hello(name): print("Hello", name) được gọi như thế nào để in ra Hello Tèo?

a)

Hello("Tèo")

b)

Hello()

c)

print(Hello, "Tèo")

d)

Hello(name)

19.

Giả sử hàm GiaiPTBac1(a, b) trả về nghiệm của ax + b = 0 hoặc thông báo phù hợp. Kết quả nào là hợp lý với lời gọi GiaiPTBac1(5, 8)?

a)

Vô số nghiệm

b)

x = 1.6

c)

x = -1.6

d)

Không có đầu ra

20.

Khi gọi một hàm KHÔNG trả về kết quả, cách sử dụng đúng là gì?

a)

Thêm return ở cuối lời gọi

b)

Gọi trực tiếp không gán biến

c)

Ép kiểu kết quả sang str

d)

Gán vào biến rồi dùng tiếp

21.

Trong ngữ cảnh thực thi hàm, LIFO viết tắt của cụm nào sau đây?

a)

Long Inside Function Only

b)

Least Input Function Order

c)

Last In First Out

d)

Loop In Function Output

22.

Cho đoạn mã: def double(n): return 2*n ; x = double(3) ; print(x). Kết quả in ra màn hình là gì?

a)

9

b)

2

c)

3

d)

6

23.

Trong sơ đồ thời gian thực thi, khi chương trình gọi double(3) rồi print(x), thao tác nào hoàn tất trước theo LIFO?

a)

double hoàn tất trước

b)

print hoàn tất trước

c)

cả hai hoàn tất đồng thời

d)

print bắt đầu trước và kết thúc trước

24.

Xếp thứ tự các hàm được trả về trong chuỗi gọi: a() gọi b(), b() gọi c(); sau đó a() gọi d(). Thứ tự trả về đúng là gì?

a)

d → c → b → a → a

b)

b → c → a → d → a

c)

a → b → c → d → a

d)

c → b → a → d → a

25.

Quan sát mã và sơ đồ ngăn xếp: khi a() đang chạy và gọi b(), rồi b() gọi c(). Tại thời điểm c() đang thực thi, khung ngăn xếp chứa gì từ đáy đến đỉnh?

a)

a(), b(), c()

b)

c(), b(), a()

c)

b(), a(), c()

d)

a(), c(), b()

26.

Phát biểu nào mô tả đúng cơ chế LIFO của ngăn xếp gọi hàm?

a)

Hàm gọi trước luôn trả về trước

b)

Tất cả hàm trả về đồng thời

c)

Hàm có nhiều lệnh sẽ trả về trước

d)

Hàm gọi sau sẽ trả về trước

27.

Nếu thay c() bằng một hàm e() được gọi trong b(), nhưng e() không gọi thêm hàm nào, điều gì đúng về thứ tự trả về?

a)

b() trả về trước rồi e() rồi a()

b)

e() và b() trả về đồng thời

c)

e() trả về trước rồi b() rồi a()

d)

a() trả về trước rồi b() rồi e()

28.

Trong Python, biến cục bộ là gì?

a)

Biến có thể truy cập từ mọi mô-đun bất kỳ

b)

Biến được lưu trong tệp cấu hình hệ thống

c)

Biến tồn tại trong toàn bộ chương trình

d)

Biến chỉ tồn tại trong thân hàm đang chạy

29.

Phát biểu nào mô tả đúng biến toàn cục?

a)

Biến được khai báo ngoài mọi hàm

b)

Biến chỉ dùng trong một khối if

c)

Biến tự hủy sau khi hàm kết thúc

d)

Biến chỉ có trong phạm vi lớp

30.

Đoạn mã: n = 3; def increase(): n = 2; n = n + 1; increase(); print(n). Kết quả in ra là gì?

a)

3 vì n trong hàm là biến cục bộ

b)

Lỗi vì không thể gán trong hàm

c)

2 vì n trong hàm ghi đè biến toàn cục

d)

4 vì hàm tăng n toàn cục lên một

31.

Trong hàm muốn sửa đổi biến toàn cục n đã khai báo bên ngoài, cần làm gì?

a)

Khai báo global n trước khi gán

b)

Không thể sửa đổi n trong mọi trường hợp

c)

Truyền n vào hàm làm tham số

d)

Dùng từ khóa nonlocal n mọi lúc

32.

Vì sao đoạn mã sau gây lỗi UnboundLocalError? s = "python.org"; def myFunction(): s = s + " is great!"; myFunction()

a)

Python coi s bên trong hàm là biến cục bộ chưa gán

b)

Chuỗi không thể cộng nối trong Python

c)

Biến toàn cục không thể đọc trong hàm

d)

Hàm không được phép in giá trị chuỗi

33.

Từ khóa global có tác dụng gì trong hàm?

a)

Chỉ áp dụng cho kiểu số nguyên

b)

Cho phép tham chiếu và gán lên biến toàn cục

c)

Tạo một biến cục bộ mới cùng tên

d)

Ngăn không cho đọc biến bên ngoài

34.

Chọn kết quả đúng khi chạy: s = "python.org"; def f(): global s; s = s + " is great!"; f(); print(s)

a)

Gây UnboundLocalError

b)

In: python.org

c)

In: python.org is great!

d)

In: is great!

35.

Khi nào nên dùng global thay vì tạo tham số hàm?

a)

Khi muốn tránh mọi phụ thuộc giữa các hàm

b)

Khi muốn tăng tính tái sử dụng tuyệt đối

c)

Khi cần cập nhật trạng thái toàn cục dùng chung

d)

Khi muốn viết mã thuần hàm không có hiệu ứng

36.

Trong ví dụ nêu về n = 3 và hàm increase() không có global, phát biểu nào đúng?

a)

Trình thông dịch tự động suy ra global cho n

b)

Không có biến n nào được tạo trong hàm

c)

Gán n trong hàm thay đổi n toàn cục trực tiếp

d)

Gán n trong hàm tạo biến cục bộ che khuất n ngoài

37.

Cách nào KHÔNG gây UnboundLocalError khi cần dùng s bên ngoài và nối thêm chuỗi trong hàm?

a)

Khai báo global s rồi gán s = s + "..."

b)

Truyền s vào hàm, trả về chuỗi mới để gán

c)

Đọc s mà không gán lại trong hàm

d)

Gán s = s + "..." mà không global hay trả về

38.

Trong Python, từ khóa nonlocal dùng để làm gì trong hàm lồng nhau?

a)

Tham chiếu biến trong phạm vi cha

b)

Xóa biến cục bộ của hàm con

c)

Tạo biến toàn cục mới trong module

d)

Đánh dấu biến chỉ đọc trong hàm

39.

Chọn phát biểu đúng về biến cục bộ khi không dùng nonlocal trong hàm lồng nhau.

a)

Hàm ngoài tự động nhận biến của hàm con

b)

Hàm con có thể ghi đè biến toàn cục trực tiếp

c)

Hàm con không truy cập được biến cục bộ của hàm ngoài

d)

Hàm con luôn kế thừa mọi biến toàn cục

40.

Điền vào chỗ trống: nonlocal cho phép ______ cho biến ở phạm vi cha của hàm lồng nhau.

a)

gán giá trị mới

b)

ép kiểu ngầm định

c)

tạo bản sao tạm

d)

đặt breakpoints

41.

Trong đoạn mã: def outer(): x="local"; def inner(): nonlocal x; x="nonlocal"; inner(); print(x). Kết quả in của outer là gì?

a)

x không xác định

b)

None

c)

local

d)

nonlocal

42.

Vì sao cần khai báo nonlocal x trong inner()?

a)

Để inner() sửa biến x của outer()

b)

Để ẩn biến x khỏi outer()

c)

Để tạo biến x mới toàn cục

d)

Để tăng tốc độ thực thi vòng lặp

43.

Khi thay đổi giá trị một biến đã khai báo nonlocal trong hàm con, điều gì xảy ra?

a)

Giá trị biến ở hàm cha cũng thay đổi

b)

Sinh ngoại lệ NameError ngay lập tức

c)

Biến trở thành toàn cục cho toàn chương trình

d)

Chỉ thay đổi trong hàm con rồi mất

44.

Trong Python, tham số mặc định là gì trong định nghĩa hàm?

a)

Một kiểu dữ liệu đặc biệt dành cho hàm

b)

Tên thay thế cho biến cục bộ trong hàm

c)

Một đối tượng bất biến dùng để tối ưu bộ nhớ

d)

Giá trị gán sẵn cho tham số khi không truyền

45.

Với hàm: def faculty(name="Information Technology"): print("Welcome to", name). Kết quả của faculty() là gì?

a)

Welcome to Computer Science

b)

Welcome to name parameter value

c)

Welcome to Information Technology

d)

Welcome to None value parameter

46.

Gọi faculty("Economics") với định nghĩa faculty(name="Information Technology") sẽ in gì?

a)

Welcome to Economics

b)

Welcome to Information Technology

c)

Welcome to Faculty Function Name

d)

Welcome to Default Parameter

47.

Ký hiệu "/" trong khai báo hàm Python, như def my_function(x, /):, có ý nghĩa gì?

a)

X bị ràng buộc là đối tượng bất biến

b)

X chỉ truyền theo vị trí, không bằng tên

c)

X chỉ truyền theo từ khóa, không theo vị trí

d)

X là tham số mặc định có giá trị rỗng

48.

Trong định nghĩa: def my_function(*, x):, cách gọi hợp lệ là gì?

a)

my_function(3)

b)

my_function(3, x=3)

c)

my_function(x=3)

d)

my_function(x)

49.

Đoạn mã: def my_function(x, /): print(x). Lệnh nào dưới đây sẽ gây lỗi theo quy ước tham số?

a)

my_function(x=3)

b)

my_function(3)

c)

my_function(1+2)

d)

my_function(0)

50.

Bạn muốn một hàm vừa có tham số chỉ-vị-trí và chỉ-keyword. Khai báo nào phù hợp nhất?

a)

def f(a, b, c, /, *)

b)

def f(a, /, b, *, c):

c)

def f(/, a, *, b, c)

d)

def f(*, a, /, b, c)

51.

Trong Python, ký hiệu nào được dùng trong định nghĩa hàm để gom các đối số vị trí không xác định vào một cấu trúc dạng tuple?

a)

Một dấu * trước tham số

b)

Hai dấu ** trước tham số

c)

Dấu & trước tham số

d)

Không dùng ký hiệu đặc biệt

52.

Khi sử dụng **kwargs trong hàm, dữ liệu bên trong tham số đó sẽ có kiểu cấu trúc nào để truy xuất theo key?

a)

Từ điển (dictionary) có cặp key=value

b)

Danh sách (list) có khóa

c)

Tập hợp (set) không có thứ tự

d)

Bộ (tuple) có chỉ số âm

53.

Đoạn mã: def my_function(*kids): print(kids[2]) my_function("Emil","Tobias","Linus"). Giá trị in ra là gì?

a)

IndexError

b)

Tobias

c)

Emil

d)

Linus

54.

Chọn nhận định ĐÚNG về *args và **kwargs.

a)

*args gom đối số keyword thành dict

b)

**kwargs gom đối số vị trí thành list

c)

*args gom đối số vị trí thành tuple

d)

**kwargs gom đối số keyword thành set

55.

Giả sử có hàm def show_info(**student): for k,v in student.items(): print(k,v). Lời gọi nào dưới đây phù hợp nhất để in tên và tuổi?

a)

show_info({"name":"An","age":21})

b)

show_info(["name","An"],["age",21])

c)

show_info(name="An", age=21)

d)

show_info("An",21)

56.

Hàm def show_students(*names): for name in names: print(name) được gọi bằng cách nào để in ra ba tên?

a)

show_students(name="An", age=20, major="IT")

b)

show_students({"An","Bình","Chi"})

c)

show_students("An","Bình","Chi")

d)

show_students(["An","Bình","Chi"])

57.

Bạn cần viết một hàm nhận số lượng thuộc tính sinh viên linh hoạt và in theo dạng key: value. Cách thiết kế nào phù hợp nhất?

a)

Dùng **kwargs và duyệt student.items()

b)

Chỉ nhận một dict làm tham số

c)

Dùng list các tuple (key,value)

d)

Dùng *args và duyệt theo chỉ số

58.

Trong Python, hàm lambda còn được gọi là gì?

a)

Hàm lớp đối tượng đặc biệt

b)

Hàm mô-đun nhiều tệp

c)

Hàm ẩn danh không có tên

d)

Hàm gắn nhãn tạm thời

59.

Cú pháp tổng quát của một lambda trong Python là gì?

a)

lambda: parameterlist, expression

b)

lambda parameterlist: expression

c)

expression: lambda parameterlist

d)

def lambda(parameterlist) -> expression

60.

Đặc điểm nào sau đây đúng về phần thân của hàm lambda?

a)

Chứa khối lệnh và vòng lặp

b)

Chỉ chứa đúng một biểu thức

c)

Phải trả về None mặc định

d)

Có thể gồm nhiều biểu thức phức tạp

61.

Phát biểu nào mô tả đúng về tham số của lambda?

a)

Nhận số lượng tham số bất kỳ

b)

Bắt buộc phải có ba tham số

c)

Chỉ nhận tối đa một tham số

d)

Chỉ nhận tham số kiểu số

62.

Mục đích sử dụng điển hình của lambda trong Python là gì?

a)

Tổ chức dự án với nhiều mô-đun lớn

b)

Viết hàm ngắn gọn cho thao tác đơn giản

c)

Triển khai thuật toán nhiều lớp phức tạp

d)

Quản lý trạng thái hệ điều hành

63.

Dòng mã nào định nghĩa đúng một lambda tính bình phương số x?

a)

square(x) = lambda: x ** 2

b)

square = lambda: x ** 2

c)

square = lambda x: x ** 2

d)

def square x = lambda ** 2

64.

Trong Python, một hàm bậc cao là gì?

a)

Hàm chỉ dùng trong lớp đối tượng

b)

Hàm luôn có hai tham số bắt buộc

c)

Hàm nhận hoặc trả về một hàm khác

d)

Hàm chỉ trả về số nguyên

65.

Cho định nghĩa: def handle(f, x): return f(x). Biểu thức nào dùng lambda kiểm tra x chẵn khi gọi handle với x=7?

a)

handle(lambda x, y: x % 2 == 0, 7)

b)

handle(lambda x: x % 2 == 0, 7)

c)

handle(lambda: x % 2 == 0, 7)

d)

handle(lambda y: y % 2 == 1, 7)

66.

Trong ví dụ: def handle(f, x, y): return f(x, y). Lời gọi nào tính tổng hai số 7 và 9 bằng lambda?

a)

handle(lambda a, b, c: a + b, 7, 9)

b)

handle(lambda: x + y, 7, 9)

c)

handle(lambda x, y: x + y, 7, 9)

d)

handle(lambda x: x + y, 7, 9)

67.

Phát biểu nào đúng về giới hạn của lambda trong Python theo tài liệu?

a)

Lambda không cho phép biểu thức phức tạp

b)

Lambda hỗ trợ nhiều câu lệnh phức tạp

c)

Lambda cho phép vòng lặp và gán biến

d)

Lambda bắt buộc có chú thích kiểu

68.

Cho các hàm: def SoChan(x): return x % 2 == 0; def SoLe(x): return x % 2 == 1; def handle(f, x): return f(x). Giá trị của handle(SoLe, 6) là gì?

a)

True vì 6 là số chẵn

b)

False vì 6 là số chẵn

c)

False vì 6 là số lẻ

d)

True vì 6 là số lẻ

69.

Xét: def SoNguyenTo(x): dem=0; for i in range(1, x+1): if x % i is 0: dem+=1; return dem==2. Với handle(SoNguyenTo, 5) thì in ra gì?

a)

True vì 5 có hai ước

b)

False vì 5 có một ước

c)

True vì 5 là số chẵn

d)

False vì 5 có ba ước

70.

Khái niệm nào mô tả cách một hàm tự gọi lại chính nó để giải quyết bài toán?

a)

Lập lịch tác vụ

b)

Tối ưu vòng lặp

c)

Đệ quy trong hàm

d)

Đa luồng đồng thời

71.

Trong chương trình đệ quy, thành phần bắt buộc để tránh gọi vô hạn là gì?

a)

Kiểu dữ liệu động

b)

Điều kiện dừng đúng

c)

Bộ nhớ heap lớn

d)

Thư viện chuẩn mạnh

72.

Trong Python, khi độ sâu đệ quy vượt giới hạn mặc định sẽ dẫn tới lỗi nào?

a)

RecursionError xảy ra

b)

TypeError xảy ra

c)

OverflowError xảy ra

d)

IndexError xảy ra

73.

Công thức đệ quy chuẩn cho giai thừa n! với cơ sở là n = 0 là gì?

a)

n!=2 nếu n=2, n!=n*(n−2)!

b)

n!=0 nếu n=0, n!=n+(n−1)!

c)

n!=1 nếu n=0, n!=n*(n−1)!

d)

n!=1 nếu n=1, n!=n+(n−1)

74.

Đâu là hai giá trị cơ sở thường dùng của dãy Fibonacci?

a)

F2=0, F3=1

b)

F1=1, F2=1

c)

F1=0, F2=2

d)

F0=2, F1=2

75.

Xét hàm Python: def factorial(n): if n==0: return 1 else: return n*factorial(n-1). Giá trị trả về của factorial(3) là bao nhiêu?

a)

8 bằng 4*1*2

b)

3 bằng 2*1*0

c)

6 bằng 3*2*1

d)

9 bằng 3*3*1

76.

Trong biểu đồ call stack của tính 6!, khung ngăn xếp giảm dần khi nào?

a)

Khi cấp phát biến cục bộ

b)

Khi in đầu chương trình

c)

Khi tiếp tục gọi sâu hơn

d)

Khi quay lui sau cơ sở

77.

Điểm khác biệt chính giữa giải bài toán bằng vòng lặp và đệ quy là gì?

a)

Đệ quy dùng gọi hàm lặp lại

b)

Đệ quy không cần bộ nhớ

c)

Vòng lặp không cần điều kiện

d)

Vòng lặp luôn nhanh hơn

78.

Với định nghĩa Fibonacci đệ quy F_n = F_{n−1} + F_{n−2}, nếu F_1=1,F_2=1 thì F_5 bằng bao nhiêu?

a)

5 tính từ 1,1,2,3,5

b)

6 tính từ 0,1,1,2,6

c)

8 tính từ 2,3,5,8,13

d)

3 tính từ 1,2,3,3,3

79.

Khi phân tích 6! bằng đệ quy, biểu thức đầy đủ trước khi rút gọn thành 720 là gì?

a)

6*5*4*3*2*1

b)

6*6*5*4*3*2

c)

6*5*3*2*1*0

d)

6*5*4*3*3*1

80.

Giá trị trả về của sqrt(25) trong Python là gì?

a)

2.5

b)

4.0

c)

5.0

d)

6.0

81.

Hàm nào chuyển đổi độ sang radian trong mô-đun math?

a)

degrees(x)

b)

radians(x)

c)

to_radian(x)

d)

deg2rad(x)

82.

Kết quả của log10(100) là bao nhiêu?

a)

2.0

b)

1.0

c)

0.3010

d)

10.0

83.

Giá trị của exp(2) gần nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

2.71828

b)

6.38906

c)

8.00000

d)

7.38906

84.

fabs(-2) trả về giá trị nào?

a)

-2.0

b)

-2

c)

2

d)

2.0

85.

Giả sử x = 30. Giá trị trả về của radians(x) gần nhất với lựa chọn nào?

a)

0.52360

b)

0.50000

c)

0.52359

d)

0.53000

86.

Trong Python, câu lệnh nào đúng để tính 5 mũ 2 bằng mô-đun math?

a)

pow(5, 2)

b)

5**2.0

c)

power(5,2)

d)

math.pow2(5)

87.

Cho a = 3, b = 11, c = b/a. Giá trị round(c, 2) là gì?

a)

3.70

b)

3.66

c)

3.67

d)

3.68

88.

Với c = 11/3, kết quả của round(c, 0) là gì?

a)

4

b)

3.0

c)

3

d)

4.0

89.

Trong Python, để tạo một đối tượng ngày–giờ đại diện cho thời điểm hiện tại, câu lệnh nào là đúng?

a)

x = date.datetime.todaytime()

b)

x = datetime.now.current()

c)

x = time.datetime.nowtime()

d)

x = datetime.datetime.now()

90.

Để tạo một đối tượng datetime cho ngày 17/05/2020 (không đặt thời gian), đoạn mã nào đúng chuẩn?

a)

x = datetime.datetime('2020-05-17')

b)

x = datetime.date(17, 5, 2020)

c)

x = datetime.datetime(2020, 5, 17)

d)

x = datetime.time(2020, 5, 17)

91.

Phương thức nào của đối tượng datetime dùng để chuyển đối tượng thành chuỗi với định dạng tùy biến?

a)

strftime()

b)

tostring()

c)

formatdate()

d)

asctime()

92.

Cho x = datetime.datetime(2018, 6, 1). Kết quả của x.strftime('%B') sẽ hiển thị điều gì?

a)

Tên đầy đủ của tháng

b)

Số thứ tự của tháng

c)

Ba chữ cái viết tắt tháng

d)

Tên ngày trong tuần

93.

Để hiển thị năm dưới dạng bốn chữ số (ví dụ 2020) bằng strftime, bạn dùng mã định dạng nào?

a)

%C

b)

%G

c)

%y

d)

%Y

94.

Bạn cần in ngày theo mẫu DD/MM/YYYY. Tổ hợp định dạng nào dùng với strftime là phù hợp nhất?

a)

'%B %d, %y'

b)

'%Y.%d.%m'

c)

'%m-%d-%y'

d)

'%d/%m/%Y'

95.

Giả sử x là một datetime. Lựa chọn nào cho thấy cách lấy tên thứ trong tuần dạng viết tắt (Mon, Tue, ...)?

a)

x.strftime('%a')

b)

x.strftime('%A')

c)

x.strftime('%w')

d)

x.strftime('%u')

96.

Vì sao cần import datetime trước khi dùng datetime.datetime(...) trong Python?

a)

Vì datetime không phải kiểu dữ liệu tích hợp

b)

Vì datetime chỉ chạy trong trình dịch C

c)

Vì datetime yêu cầu quyền quản trị hệ thống

d)

Vì datetime thay thế hoàn toàn thư viện time

97.

Bạn muốn hiển thị giờ:phút:giây dạng 24h như 13:05:09. Tổ hợp mã nào là đúng?

a)

'%h:%m:%s'

b)

'%H:%M:%S'

c)

'%T:%M:%S'

d)

'%I:%M:%S'

98.

Cho x = datetime.datetime(2018, 6, 1). Dòng nào in ra số của tháng và tên đầy đủ tháng cùng lúc, cách nhau bởi dấu cách (ví dụ '6 June')?

a)

print(x.strftime('%m %b'))

b)

print(x.strftime('%M %B'))

c)

print(x.strftime('%-m %B'))

d)

print(x.strftime('%B %d'))