wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra nhận thức về lừa đảo qua mạng

Total questions: 91

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Điều nào dưới đây là một dấu hiệu của lừa đảo qua mạng?

a)

Email từ người quen có lỗi chính tả

b)

Trang web có tên miền chính thức của tổ chức

c)

Nhấn vào đường link mà không kiểm tra trước

d)

Email yêu cầu xác nhận thông tin từ ngân hàng không chính thức

2.

Khi nhận được thông báo "bạn đã trúng thưởng", bước nào sau đây là cần thiết nhất?

a)

Chuyển ngay phí vận chuyển để nhận quà

b)

Kiểm tra lại thông tin từ các nguồn chính thống

c)

Cung cấp thông tin cá nhân để nhận thưởng

d)

Nhấn vào liên kết trong email để xác nhận

3.

Một trong những cách phổ biến mà kẻ lừa đảo sử dụng để lấy thông tin cá nhân là gì?

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin qua điện thoại

b)

Gửi thông báo khẩn cấp để nhấn vào liên kết giả mạo

c)

Gửi quà tặng tận nhà cho nạn nhân

d)

Gửi tin nhắn cảm ơn từ một công ty lớn

4.

Bạn nên làm gì nếu phát hiện mình đã cung cấp thông tin thẻ tín dụng cho một trang web lừa đảo?

a)

Thay đổi mật khẩu ngay lập tức

b)

Liên hệ với ngân hàng để thông báo

c)

Chặn tất cả các email từ trang web đó

d)

Xóa lịch sử trình duyệt để tránh bị theo dõi

5.

Nguyên tắc nào sau đây giúp hạn chế nguy cơ bị lừa đảo qua mạng?

a)

Cung cấp thông tin cá nhân cho mọi trang web

b)

Chỉ sử dụng tên miền chính thức của các tổ chức uy tín

c)

Mở tất cả các tệp đính kèm mà không cần kiểm tra

d)

Nhấn vào tất cả các liên kết trong email

6.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của một trang web lừa đảo?

a)

Tên miền sai chính tả

b)

Lỗi chính tả trong email hoặc trang web

c)

Trang web có giao diện không chuyên nghiệp

d)

Trang web có chứng chỉ SSL hợp lệ

7.

Khi nhận được tin nhắn từ một người lạ yêu cầu chuyển tiền, bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay nếu thấy tin nhắn khẩn cấp

b)

Xác minh lại danh tính người gửi trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào

c)

Xóa tin nhắn và bỏ qua

d)

Nhấn vào liên kết trong tin nhắn để kiểm tra

8.

Trong văn hóa ứng xử trên mạng, điều nào sau đây là KHÔNG đúng?

a)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

b)

Đăng bài nhiều lần để thu hút sự chú ý

c)

Rộng lượng với người khác khi họ mắc lỗi

d)

Tôn trọng "văn hóa nhóm" khi tham gia mạng xã hội

9.

Điều nào sau đây là nguyên tắc xử lý tốt nhất khi tham gia các nhóm mạng xã hội?

a)

Đăng thông tin cá nhân của người khác mà không cần sự cho phép

b)

Tôn trọng văn hóa của nhóm

c)

Gây chiến trên mạng nếu bị xúc phạm

d)

Sử dụng thông tin riêng tư của người khác để chế giễu

10.

Khi nhận được email bất ngờ từ một người quen lâu không liên lạc, bạn nên làm gì?

a)

Nhấn vào liên kết và cung cấp thông tin ngay lập tức

b)

Trả lời email ngay mà không cần xác minh

c)

Kiểm tra lại với người quen qua phương thức liên lạc khác

d)

Xóa email mà không đọc nội dung

11.

Quản lý trong một tổ chức gắn liền với việc:

a)

Tạo lập thông tin từ nguồn bên ngoài

b)

Xử lý thông tin về hoạt động của tổ chức

c)

Tạo ra thông tin giả dễ để điều hành

d)

Lưu trữ dữ liệu không cần cập nhật

12.

Trong quản lý, cập nhật dữ liệu có nghĩa là:

a)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu

b)

Sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu

c)

Xóa hết dữ liệu cũ và nhập dữ liệu mới

d)

Không cần thay đổi dữ liệu hiện có

13.

Khai thác thông tin trong quản lý là để:

a)

Xóa thông tin không cần thiết

b)

Đưa ra các báo cáo và tìm kiếm dữ liệu

c)

Giảm bớt lượng dữ liệu lưu trữ

d)

Thay thế dữ liệu cũ bằng dữ liệu mới

14.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là:

a)

Một tập tin chứa dữ liệu của máy tính

b)

Một tập hợp dữ liệu được tổ chức để máy tính truy cập, cập nhật và xử lý

c)

Một phần mềm xử lý văn bản

d)

Một chương trình giúp người dùng nhập dữ liệu

15.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có nhiệm vụ:

a)

Tạo giao diện giữa người dùng và cơ sở dữ liệu

b)

Tự động nhập liệu vào cơ sở dữ liệu

c)

Lập trình các thuật toán tính toán trên cơ sở dữ liệu

d)

Xóa tất cả dữ liệu không cần thiết

16.

Một trong những chức năng của khai thác thông tin là:

a)

Xóa dữ liệu đã lưu trữ

b)

Tìm kiếm dữ liệu theo yêu cầu cụ thể

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu giữa các tệp tin

17.

Cập nhật dữ liệu cần đảm bảo:

a)

Dữ liệu được nhập vào một lần và không thay đổi

b)

Dữ liệu đầy đủ và chính xác

c)

Chỉ thêm dữ liệu mới mà không sửa dữ liệu cũ

d)

Tất cả các thao tác phải thực hiện theo thứ tự nhất định

18.

Một ví dụ về tìm kiếm dữ liệu trong CSDL là:

a)

Xóa một bản ghi khỏi cơ sở dữ liệu

b)

Thống kê số lượng sách có mã sách là "TH"

c)

Tìm học sinh có điểm môn Tin học cao nhất

d)

Thêm một hàng dữ liệu mới về học sinh

19.

Phần mềm ứng dụng có thể truy cập dữ liệu trong CSDL bằng cách:

a)

Truy cập trực tiếp vào dữ liệu

b)

Thông qua hệ quản trị CSDL

c)

Tạo một bản sao riêng của dữ liệu

d)

Không thể truy cập dữ liệu trong CSDL

20.

Thông kê dữ liệu trong khai thác thông tin giúp:

a)

Đưa ra các thông tin mới từ dữ liệu đã có

b)

Thay đổi cấu trúc dữ liệu hiện tại

c)

Tự động sao lưu dữ liệu

d)

Xóa các bản ghi không cần thiết

21.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng chứa gì?

a)

Chỉ một hàng dữ liệu

b)

Một tập hợp các cột và hàng

c)

Một danh sách các mối quan hệ

d)

Chỉ các hàng không có cột

22.

Trong một bảng, khóa chính là gì?

a)

Một trường chứa các giá trị lặp lại

b)

Một trường có thể để trống

c)

Một trường hoặc tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất bản ghi

d)

Một tập hợp các trường không thể thay đổi

23.

Tại sao cần chỉ định khóa chính trong bảng?

a)

Để tạo ra nhiều bản ghi giống nhau

b)

Để ngăn chặn lỗi cập nhật dữ liệu

c)

Để đảm bảo mỗi bản ghi được xác định duy nhất

d)

Để giảm kích thước cơ sở dữ liệu

24.

Khóa chính có thể bao gồm những gì?

a)

Một trường duy nhất

b)

Một hoặc nhiều trường

c)

Một tập hợp các mối quan hệ

d)

Một danh sách các bản ghi

25.

Khóa chính trong bảng thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

Số lượng ký tự của các giá trị trong trường

b)

Độ phổ biến của dữ liệu trong trường

c)

Khả năng xác định duy nhất bản ghi

d)

Độ phức tạp của các giá trị

26.

Trường nào sau đây có thể làm khóa chính tốt nhất cho bảng chứa thông tin học sinh?

a)

Họ và tên

b)

Ngày sinh

c)

Mã số học sinh

d)

Địa chỉ nhà

27.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một khóa chính duy nhất

b)

Nhiều khóa chính

c)

Không có giới hạn số lượng khóa chính

d)

Không cần khóa chính

28.

Nếu không có khóa chính trong bảng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Các bản ghi không thể được nhập vào bảng

b)

Dữ liệu có thể bị trùng lặp

c)

Dữ liệu sẽ được bảo mật hơn

d)

Truy vấn dữ liệu sẽ nhanh hơn

29.

Khi cập nhật dữ liệu trong bảng có khóa chính, điều gì bắt buộc phải đảm bảo?

a)

Khóa chính phải được thay đổi

b)

Khóa chính không được trùng lặp với bất kỳ bản ghi nào khác

c)

Khóa chính có thể để trống

d)

Khóa chính phải bao gồm tất cả các trường trong bảng

30.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ giúp đảm bảo điều gì khi làm việc với khóa chính?

a)

Tự động tạo khóa chính cho mỗi bản ghi

b)

Ngăn chặn việc nhập bản ghi có giá trị khóa chính trùng lặp

c)

Tự động xóa các bản ghi không có khóa chính

d)

Cho phép trùng lặp các giá trị trong khóa chính

31.

Dữ thừa dữ liệu có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Dữ liệu luôn được bảo mật cao

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm dữ liệu

32.

Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng cường khả năng tìm kiếm dữ liệu

b)

Giảm thiểu dư thừa dữ liệu

c)

Tăng số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Đảm bảo mọi bảng đều chứa thông tin giống nhau

33.

Liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu được thực hiện thông qua cái gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Cả A và B

d)

Không có liên kết nào

34.

Ràng buộc khóa ngoại đảm bảo điều gì trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài đều phải xuất hiện trong trường khóa ở bảng được tham chiếu

b)

Mọi giá trị khóa chính đều phải xuất hiện trong khóa ngoại

c)

Không có giá trị nào có thể bị xóa khỏi bảng

d)

Không cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

35.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp gì cho người sử dụng?

a)

Tự động cập nhật mọi thông tin mà không cần người dùng

b)

Kiểm soát tất cả thao tác cập nhật và ràng buộc giữa các bảng

c)

Loại bỏ hoàn toàn khả năng sai sót khi nhập dữ liệu

d)

Giúp người dùng tạo ra nhiều bảng không có liên kết

36.

Khi có giá trị khóa ngoại không xuất hiện trong bảng được tham chiếu, điều gì xảy ra?

a)

Dữ liệu vẫn hợp lệ

b)

Không xảy ra vấn đề gì

c)

Xuất hiện hiện tượng mất tham chiếu

d)

Tự động tạo ra giá trị mới trong bảng được tham chiếu

37.

Bảng nào trong cơ sở dữ liệu thư viện có thể chứa thông tin về việc mượn sách?

a)

Bảng mượn-trả

b)

Bảng người đọc

c)

Bảng sách

d)

không có bảng nào chứa thông tin này

38.

Thông tin nào là cần thiết để tạo liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

Một trường chung

b)

Một trường riêng biệt cho mỗi bảng

c)

Thông tin về số lượng bản ghi

d)

Thông tin không cần thiết

39.

Cách nào để khai báo liên kết giữa các bảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Chọn bảng và kéo thả để liên kết

b)

Sử dụng các biểu thức toán học

c)

Nhập thủ công thông tin vào từng bảng

d)

Không cần khai báo liên kết

40.

Điều gì sẽ xảy ra nếu cố gắng xóa một bảng ghi trong bảng được tham chiếu?

a)

Dữ liệu vẫn còn nguyên vẹn

b)

Không thể xóa nếu có giá trị khóa ngoài liên quan

c)

Tự động xóa tất cả các bản ghi liên quan

d)

Không có tác động gì đến cơ sở dữ liệu

41.

Biểu mẫu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng chính nào?

a)

Tạo báo cáo tự động từ cơ sở dữ liệu

b)

Cung cấp giao diện thuận tiện cho người dùng tương tác với cơ sở dữ liệu

c)

Thực hiện tính toán phức tạp dựa trên dữ liệu

d)

Quản lý việc sao lưu cơ sở dữ liệu

42.

Biểu mẫu cho phép người dùng thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Tạo và xóa bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Hiển thị dữ liệu và thực hiện thao tác cập nhật, chỉnh sửa

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Quản lý quyền truy cập cơ sở dữ liệu

43.

Lợi ích của việc sử dụng biểu mẫu thay vì tương tác trực tiếp với bảng dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu lỗi khi cập nhật dữ liệu

b)

Cung cấp thêm không gian lưu trữ cho dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

d)

Cải thiện bảo mật cơ sở dữ liệu

44.

Biểu mẫu nào sau đây thường không cho phép người dùng chỉnh sửa dữ liệu?

a)

Biểu mẫu cập nhật dữ liệu

b)

Biểu mẫu hiển thị báo cáo

c)

Biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu

d)

Biểu mẫu quản lý quyền truy cập

45.

Công cụ nào trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường được sử dụng để tạo biểu mẫu tự động?

a)

Form Wizard

b)

Table Design

c)

Query Builder

d)

Report Generator

46.

Biểu mẫu có thể hiển thị dữ liệu từ bao nhiêu bảng khác nhau?

a)

Chỉ từ một bảng

b)

Tối đa từ hai bảng

c)

Không giới hạn số bảng

d)

Chỉ từ bảng chứa khóa chính

47.

Khi tạo biểu mẫu cập nhật dữ liệu, ràng buộc nào sau đây có thể giúp tránh lỗi nhập dữ liệu?

a)

Ràng buộc khóa ngoài

b)

Ràng buộc tính toàn vẹn tham chiếu

c)

Ràng buộc miền giá trị

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Khi nào cần sử dụng biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu thay vì biểu mẫu cập nhật dữ liệu?

a)

Khi người dùng chỉ cần xem dữ liệu mà không cần chỉnh sửa

b)

Khi cần thay đổi cấu trúc bảng dữ liệu

c)

Khi cần cập nhật thông tin thường xuyên

d)

Khi quản trị viên muốn cấp quyền chỉnh sửa dữ liệu

49.

Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, biểu mẫu có thể được thiết kế để làm gì?

a)

Hiển thị dữ liệu theo thứ tự ngẫu nhiên

b)

Hiển thị dữ liệu theo một tiêu chí cụ thể

c)

Hiển thị tất cả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

d)

Hiển thị dữ liệu từ các bảng không liên kết

50.

Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng biểu mẫu trong các cơ sở dữ liệu lớn là gì?

a)

Giảm dung lượng cơ sở dữ liệu

b)

Hỗ trợ lọc dữ liệu phức tạp và hiển thị dữ liệu theo nhu cầu người dùng

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Cải thiện tính bảo mật của dữ liệu

51.

Truy vấn trong cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một thao tác trên dữ liệu để thêm, sửa, hoặc xóa bản ghi

b)

Một phát biểu yêu cầu khai thác dữ liệu từ CSDL

c)

Một phát biểu thực hiện thay đổi cấu trúc của bảng trong CSDL

d)

Một chức năng đặc biệt chỉ có trong hệ quản trị CSDL quan hệ

52.

Ngôn ngữ truy vấn phổ biến nhất trong các hệ quản trị CSDL quan hệ là gì?

a)

Python

b)

HTML

c)

SQL

d)

XML

53.

Mệnh đề nào trong SQL được sử dụng để chỉ ra thông tin cần hiển thị?

a)

SELECT

b)

FROM

c)

WHERE

d)

UPDATE

54.

Trong câu lệnh SQL, mệnh đề WHERE có chức năng gì?

a)

Xác định bảng dữ liệu sẽ được truy cập

b)

Chỉ ra thông tin cần hiển thị

c)

Xác định điều kiện để lọc dữ liệu

d)

Chỉ định các trường cần cập nhật

55.

Để lấy mã định danh, tên học sinh và điểm Toán của những học sinh có điểm Toán dưới 5.0, câu truy vấn SQL nào sau đây là đúng?

a)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN, DIEM_TOAN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN <= 5.0

b)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN, DIEM_TOAN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0

c)

SELECT * FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0

d)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0

56.

Trong SQL, mệnh đề nào chỉ định bảng mà dữ liệu được truy xuất?

a)

SELECT

b)

UPDATE

c)

WHERE

d)

FROM

57.

Khi tên trường trong SQL có dấu cách, ta cần làm gì?

a)

Đặt tên trường trong dấu ngoặc vuông [ ]

b)

Đặt tên trường trong dấu ngoặc đơn ( )

c)

Viết tên trường không có dấu cách

d)

Bỏ dấu cách và viết liền tên trường

58.

Truy vấn SQL nào sau đây trả về mã định danh và tên của học sinh có điểm Văn từ 7.0 trở lên?

a)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN >= 7.0

b)

SELECT * FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN >= 7.0

c)

SELECT MA_DINH_DANH FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN >= 7.0

d)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN > 7.0

59.

Hệ quản trị CSDL nào hỗ trợ cả truy vấn SQL và QBE?

a)

MySQL

b)

Oracle

c)

Microsoft Access

d)

PostgreSQL

60.

Truy vấn cập nhật dữ liệu trong SQL là gì?

a)

SELECT

b)

UPDATE

c)

DELETE

d)

INSERT

61.

Câu lệnh SQL nào dưới đây sử dụng INNER JOIN để kết nối hai bảng?

a)

SELECT * FROM Bảng1, Bảng2 WHERE Bảng1.ID = Bảng2.ID;

b)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

c)

SELECT * FROM Bảng1 LEFT JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

d)

SELECT * FROM Bảng1 CROSS JOIN Bảng2;

62.

Kiểu JOIN nào trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng?

a)

INNER JOIN

b)

LEFT JOIN

c)

RIGHT JOIN

d)

FULL JOIN

63.

Câu truy vấn nào dưới đây chỉ định điều kiện để kết nối hai bảng?

a)

SELECT * FROM Bảng1, Bảng2;

b)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2;

c)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

d)

SELECT * FROM Bảng1 CROSS JOIN Bảng2;

64.

Báo cáo cơ sở dữ liệu có thể được tạo ra bằng cách nào?

a)

Chạy truy vấn SQL

b)

Sử dụng công cụ tự động của hệ quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Kết nối nhiều bảng

d)

Tạo biểu mẫu

65.

Điều nào sau đây là đúng về INNER JOIN?

a)

Trả về tất cả các bản ghi từ cả hai bảng

b)

Chỉ trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng

c)

Trả về các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi trùng từ bảng bên phải

d)

Trả về các bản ghi từ bảng bên phải và các bản ghi trùng từ bảng bên trái

66.

Mệnh đề SQL nào dùng để kết nối các bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

SELECT

b)

FROM

c)

WHERE

d)

JOIN

67.

Trong báo cáo cơ sở dữ liệu, dữ liệu được lấy từ đâu?

a)

Từ bảng

b)

Từ truy vấn

c)

Từ hệ quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Từ bảng và truy vấn

68.

Cú pháp nào đúng để kết nối các bảng sử dụng INNER JOIN?

a)

SELECT * FROM Bảng1, Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

b)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2;

c)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

d)

SELECT * FROM Bảng1 JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID;

69.

Khi nào cần sử dụng JOIN trong truy vấn SQL?

a)

Khi muốn chọn dữ liệu từ một bảng

b)

Khi muốn kết nối dữ liệu từ nhiều bảng

c)

Khi muốn xóa bản ghi trong bảng

d)

Khi muốn tạo bảng mới

70.

Trong hệ quản trị CSDL, kiểu JOIN nào trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi trùng từ bảng bên phải?

a)

INNER JOIN

b)

LEFT JOIN

c)

RIGHT JOIN

d)

FULL JOIN

71.

Khi nói về các thủ đoạn lừa đảo qua mạng và cách phòng ngừa, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Phishing là thuật ngữ dùng để chỉ hành vi lừa đảo lấy cắp thông tin cá nhân bằng các trang web giả mạo.

b)

Một dấu hiệu nhận biết trang web lừa đảo là tên miền thường bị viết sai lỗi chính tả hoặc thay thế các ký tự tương tự.

c)

Khi nhận được email thông báo từ một người lạ, bạn nên nhấp ngay vào liên kết đính kèm để xác thực.

d)

Để tránh bị lừa bởi các liên kết giả mạo, bạn có thể rê chuột vào liên kết để xem địa chỉ thực sự có khớp với địa chỉ hiển thị hay không.

72.

Khi nói về Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS), các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

DBMS là một hệ thống các chương trình giúp người dùng tương tác với CSDL.

b)

DBMS không cho phép tạo các biểu mẫu hay báo cáo, người dùng phải tự lập trình.

c)

DBMS đảm bảo tính đúng đắn cho mỗi thao tác cập nhật dữ liệu và khai thác dữ liệu.

d)

Mọi phần mềm ứng dụng muốn sử dụng dữ liệu trong CSDL đều phải thông qua DBMS.

73.

Về khái niệm Cơ sở dữ liệu (CSDL) và phần mềm quản trị CSDL, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

CSDL là tập hợp dữ liệu được tổ chức sao cho máy tính có thể lưu trữ, truy cập và xử lý.

b)

CSDL chỉ phục vụ cho hoạt động của một cá nhân duy nhất, không dùng cho đơn vị.

c)

DBMS tạo ra môi trường thuận lợi để tạo lập, cập nhật và khai thác dữ liệu một cách đúng đắn.

d)

DBMS không có khả năng kiểm soát các truy cập đến dữ liệu để đảm bảo an toàn.

74.

Trong các thao tác xử lý thông tin của bài toán quản lý, các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Khai thác thông tin bao gồm các việc như tìm kiếm dữ liệu, thống kê và lập báo cáo.

b)

Cập nhật dữ liệu là việc thay đổi cấu trúc của bảng để thêm các cột mới.

c)

Khi tạo lập hồ sơ, cần phải xác định đầy đủ các dữ liệu cần lưu trữ.

d)

Mục đích của việc khai thác dữ liệu là để phục vụ kịp thời cho công tác quản lý.

75.

Về cấu trúc bảng trong CSDL quan hệ, các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Mỗi hàng trong bảng được gọi là một bản ghi (record).

b)

Mỗi cột trong bảng được gọi là một trường (field).

c)

Trong một bảng, có thể có hai hàng hoàn toàn giống nhau về mọi giá trị.

d)

Một ô của bảng có thể chứa một tập hợp nhiều giá trị khác nhau.

76.

Khi nói về các ràng buộc dữ liệu trong CSDL quan hệ, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Dữ liệu trong CSDL quan hệ phải thỏa mãn các ràng buộc để đảm bảo tính xác định và đúng đắn.

b)

Trong cùng một bảng, mỗi trường phải có một tên phân biệt với các trường khác.

c)

Mỗi bảng không cần có tên phân biệt với các bảng khác trong cùng một CSDL.

d)

Việc nhập giá trị không phù hợp với kiểu dữ liệu của trường là vi phạm ràng buộc miền giá trị.

77.

Về khái niệm Khóa chính (Primary Key), các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Khóa chính là một tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất một bản ghi trong bảng.

b)

Một bảng có thể không có khóa chính mà vẫn đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu.

c)

DBMS quan hệ tự động kiểm tra ràng buộc khóa chính để đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu.

d)

Nếu hai bản ghi khác nhau thì giá trị khóa chính của chúng phải khác nhau.

78.

Về tình trạng dư thừa dữ liệu trong CSDL, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Dư thừa dữ liệu có thể dẫn đến lãng phí vùng nhớ lưu trữ không cần thiết.

b)

Dư thừa dữ liệu giúp việc cập nhật thông tin trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

c)

Để tránh dư thừa dữ liệu, người ta thường thiết kế CSDL gồm nhiều bảng có liên quan với nhau.

d)

Dữ liệu dư thừa có thể dẫn đến tình trạng không nhất quán khi cập nhật.

79.

Khi nói về Khóa ngoại (Foreign Key), các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Khóa ngoại của một bảng là trường tham chiếu đến khóa chính của một bảng khác.

b)

Khóa ngoại dùng để thiết lập mối liên kết giữa các bảng ghi của hai bảng.

c)

 

c) Một trường là khóa ngoài của bảng này thì bắt buộc phải là khóa chính của chính bảng đó

d)

Khóa ngoài giúp đảm bảo ràng buộc liên kết giữa các bảng.

80.

Về việc khai báo và kiểm soát liên kết giữa các bảng, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Khi hai bảng liên kết với nhau qua khóa chính - khóa ngoại, mọi giá trị khóa ngoại phải xuất hiện trong trường khóa chính được tham chiếu.

b)

DBMS không hỗ trợ việc tự động kiểm tra các ràng buộc khóa ngoại khi cập nhật dữ liệu.

c)

Để thiết lập liên kết trong Access, người dùng sử dụng công cụ Relationships.

d)

Việc xóa một bản ghi ở bảng được tham chiếu có thể bị từ chối nếu giá trị khóa chính đó đang được tham chiếu ở bảng khác.

81.

Về chức năng của biểu mẫu trong CSDL, các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Biểu mẫu là giao diện thuận tiện để người dùng tương tác với CSDL khi xem và nhập dữ liệu.

b)

Biểu mẫu giúp hạn chế các lỗi và tránh vi phạm ràng buộc dữ liệu khi cập nhật.

c)

Biểu mẫu chỉ có thể hiển thị dữ liệu từ một bảng duy nhất, không thể lấy từ nhiều bảng.

d)

Biểu mẫu có thể cung cấp các nút lệnh để thực hiện các thao tác với dữ liệu.

82.

Khi thiết kế và sử dụng biểu mẫu, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Người dùng có thể sử dụng các công cụ thiết kế biểu mẫu tự động do DBMS cung cấp.

b)

Biểu mẫu không cho phép lọc dữ liệu theo các tiêu chí cụ thể của người dùng.

c)

Có thể tạo biểu mẫu để nhập dữ liệu cho các trường là khóa chính nhưng không cho phép thay đổi giá trị đó.

d)

Biểu mẫu giúp tăng cường sự đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu thông qua các lựa chọn có sẵn như danh sách thả xuống.

83.

Về ưu điểm của biểu mẫu so với việc nhập trực tiếp vào bảng, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Nhập dữ liệu qua biểu mẫu giúp tránh được các lỗi vi phạm ràng buộc miễn giá trị.

b)

Biểu mẫu giúp tránh vi phạm ràng buộc khóa ngoại thông qua các danh sách lựa chọn có sẵn.

c)

Biểu mẫu làm cho quá trình nhập liệu trở nên phức tạp và mất thời gian hơn so với nhập trực tiếp vào bảng.

d)

Biểu mẫu cho phép kiểm soát các truy cập của người dùng đến các trường dữ liệu cụ thể.

84.

Về khái niệm truy vấn CSDL, các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Truy vấn CSDL là một phát biểu thể hiện yêu cầu của người dùng đối với CSDL.

b)

Kết quả của một truy vấn luôn phải ở dạng văn bản thuần túy, không thể là biểu đồ hay hình ảnh.

c)

Truy vấn có thể được dùng để tìm kiếm, sắp xếp và trích xuất dữ liệu.

d)

Truy vấn chỉ có thể thực hiện trên một bảng duy nhất tại một thời điểm.

85.

Khi nói về ngôn ngữ SQL, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

SQL là ngôn ngữ truy vấn phổ biến nhất trong các hệ quản trị CSDL quan hệ.

b)

Câu trúc cơ bản của câu lệnh SQL là: SELECT...FROM...WHERE...

c)

Trong SQL, từ khóa SELECT dùng để xác định các bảng dữ liệu nguồn.

d)

Từ khóa WHERE trong SQL dùng để xác định điều kiện lọc dữ liệu.

86.

Về các thành phần trong câu lệnh truy vấn SQL, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Mệnh đề FROM xác định dữ liệu được lấy từ đâu (tên bảng).

b)

Mệnh đề SELECT xác định các thông tin (trường) mà người dùng muốn hiển thị.

c)

Biểu thức logic trong mệnh đề WHERE dùng để chọn các bản ghi thỏa mãn điều kiện.

d)

Ngôn ngữ truy vấn QBE là cách truy vấn bảng cách điền vào chỗ trống, tương tự như SQL nhưng trực quan hơn.

87.

Khi thực hiện truy vấn dữ liệu từ nhiều bảng trong CSDL quan hệ, phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Để có được thông tin đầy đủ từ nhiều bảng, hệ quản trị CSDL thực hiện ghép nối các bản ghi của các bảng này.

b)

Việc ghép nối các bản ghi chỉ được thực hiện nếu các bảng có chung một trường dữ liệu (điều kiện kết nối).

c)

Từ khóa JOIN dùng để thực hiện kết nối các bảng thường được đặt trong mệnh đề WHERE của câu lệnh SQL,,.

d)

INNER JOIN là một kiểu kết nối phổ biến, giúp trích xuất dữ liệu thỏa mãn điều kiện trùng khớp giá trị trên một trường chung giữa hai bảng,.

88.

Về cú pháp câu lệnh SQL và các từ khóa bổ trợ khi truy vấn nhiều bảng, các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Mệnh đề FROM có thể chứa từ khóa chỉ định kiểu kết nối JOIN để liên kết các bảng.

b)

Từ khóa ON trong câu lệnh SQL được dùng để đứng ngay trước điều kiện kết nối giữa các bảng.

c)

Sử dụng từ khóa SELECT DISTINCT giúp kết quả truy vấn chỉ hiển thị một dòng duy nhất nếu có nhiều dòng kết quả giống hệt nhau.

d)

Việc kết nối các bảng không yêu cầu các bảng phải có quan hệ khóa chính - khóa ngoại với nhau.

89.

Khi nói về chức năng và đặc điểm của Báo cáo (Report) trong hệ quản trị CSDL, các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Báo cáo là văn bản trình bày thông tin kết xuất từ CSDL, có thể xem trên màn hình hoặc in ra.

b)

Dữ liệu để đưa vào báo cáo chỉ có thể lấy trực tiếp từ các bảng, không thể lấy từ kết quả truy vấn.

c)

Báo cáo thường được trình bày theo một mẫu quy định, giúp làm nổi bật các mục quan trọng và phục vụ công tác quản lý.

d)

Các hệ quản trị CSDL hiện nay thường cung cấp công cụ tạo báo cáo tự động giúp người dùng thực hiện nhanh chóng.

90.

Về quy tắc ứng xử văn hoá trên không gian mạng, các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Các tiêu chuẩn về hành xử có đạo đức, văn hoá và tuân thủ pháp luật trên mạng cũng tương tự như trong cuộc sống thực.

b)

Không gian mạng là thế giới ảo nên người dùng có thể thoải mái thể hiện cái tôi mà không cần quan tâm đến cảm xúc của người khác.

c)

Việc đăng một nội dung nhiều lần hoặc gửi tin nhắn rác là hành vi thiếu tôn trọng thời gian và công sức của người khác.

d)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác bao gồm việc không đọc trộm email, tin nhắn và không tự ý chia sẻ tin nhắn riêng tư khi chưa được phép.

91.

Khi xử lý các tình huống nghi ngờ bị lừa đảo hoặc vi phạm an toàn mạng, các phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Nếu nghi ngờ đã vô tình bị lừa qua mạng, bạn cần lập tức thay đổi mật khẩu cho các tài khoản giao tiếp bị ảnh hưởng.

b)

Khi lỡ chia sẻ thông tin thẻ tín dụng cho kẻ lừa đảo, việc cần làm là giữ im lặng và tự mình theo dõi biến động tài khoản thay vì báo cho ngân hàng.

c)

Những người có tầm ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội (KOL) không được lợi dụng vị thế của mình để điều khiển luồng dư luận phục vụ mục đích xấu.

d)

Việc kiểm tra lại thông tin bằng cách gọi điện thoại trực tiếp hoặc truy cập vào trang web chính thức của cơ quan là một cách hiệu quả để xác minh lừa đảo.