NEW
Font size
WorksheetsVocabulary List: Items 3.1 - 3.46
Total questions: 58
Worksheet time: 29hrs 0mins
Từ nào nghĩa là “hải âu mỏ sặc sỡ” trong tiếng Anh?
Aussie
Harbour
Puffin
Settler
Bữa tiệc nơi bạn bè ngủ lại qua đêm là gì?
Fancy dress party
New Year’s Eve
Barbecue
Sleepover
Quần áo đặc biệt để trông giống người khác là gì?
Costume
Uniform
Sprinkles
Streamer
Giải bóng đá nổi tiếng ở châu Âu là gì?
Champions League
Harbour
Public holiday
Backyard
“Celebrate” nghĩa là gì?
Định cư ở nơi mới
Xâm nhập bằng vũ lực
Gửi thư qua bưu điện
Ăn mừng vì lý do đặc biệt
Người chuyển đến sống ở nơi mới được gọi là gì?
Settler
Aussie
British
Harbour
“Backyard” là khu vực nào?
Trong bưu điện
Trước cảng
Sau nhà
Trên đảo
Tính từ “British” dùng để chỉ điều gì?
Liên quan đến nước Anh
Liên quan đến Alaska
Thuộc kiểu hiện đại
Có bốn cạnh bằng nhau
“Fireworks” là gì?
Giấy màu vụn
Que pháo cầm tay
Nến thắp trong nhà
Pháo hoa nhiều màu trên trời
Từ nào nghĩa là “thịt dùng làm thức ăn”?
Cake
Sausage
Sandwich
Meat
“Pie” là loại thức ăn gì?
Bánh nướng có vỏ và nhân
Bánh mì kẹp nhiều rau
Thịt ống dài
Kẹo có hạt màu
Tính từ “square” mô tả vật có đặc điểm nào?
Hình tròn đều
Hình tam giác
Nhiều cạnh không đều
Bốn cạnh bằng nhau
“Coconut” là quả gì?
Quả dừa vỏ cứng ruột trắng
Quả chuối dài vàng óng
Quả mọng nhỏ nhiều hạt
Quả táo xanh chua mát
“Modern” trái nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
Fantastic
Delicious
Spectacular
Traditional
“Conversation” là gì?
Cuộc trò chuyện giữa người với người
Bài hát chúc mừng năm mới
Lễ hội pháo hoa lớn
Một loại bánh nhiều nhân
“Luck” có nghĩa là gì?
May mắn tình cờ
Sự tự do hoàn toàn
Sự ngoạn mục rực rỡ
Sự bất tiện khó chịu
Tính từ “delicious” mô tả món ăn như thế nào?
Bốn cạnh bằng
Không hiện đại
Khó nấu
Rất ngon miệng
Từ nào nghĩa là “khó, không dễ”?
Possible
Modern
Difficult
Important
Tính từ “fantastic” đồng nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Very modern
Very difficult
Very square
Very good
“Possible” nghĩa là gì?
Có thể thực hiện
Rất ngoạn mục
Rất lạnh giá
Rất ngon miệng
“Candle” là vật gì?
Hạt đường màu
Que pháo nhỏ
Dải giấy trang trí
Thỏi sáp tạo ánh sáng
“Confetti” là gì?
Kẹo phủ hạt đường
Mảnh giấy màu nhỏ
Bánh nướng có nhân
Nến thắp sáng
“Get on (with sb)” có nghĩa là gì trong giao tiếp xã hội?
hòa hợp với ai đó
tranh cãi với ai đó
xa lánh một người
nhờ ai giúp việc
Trong ngữ cảnh gặp gỡ, “get together” nghĩa là gì?
gặp lại sau thời gian dài
hủy lịch gặp gỡ
gặp nhau để giao lưu
chia tay sau buổi gặp
“Go around” trong danh sách này được dùng với nghĩa nào?
đi thăm ai đó
đi bộ không mục đích
đi vòng quanh thành phố
lan truyền tin tức
“Stay in” đối nghĩa với hành động nào?
ra ngoài đi chơi
ngủ nướng buổi sáng
đi làm muộn giờ
ở lại trường học
“Stay up” mang nghĩa nào liên quan đến thói quen?
thức khuya không đi ngủ
ngủ trưa dài hơn
dậy sớm tập thể dục
ngủ sớm trước 10 giờ
Chọn nghĩa của “ask about” khi nói chuyện với bạn bè.
hỏi thăm ai đó
hỏi vay tiền
hỏi xin lời khuyên
hỏi đường đi
“Take sb away” thường dùng trong ngữ cảnh nào?
đưa ai đi du lịch
bắt ai đi khỏi nhà
đưa ai ra khỏi lớp
mang đồ ăn đi
“Take sb out” trong tình huống xã hội nghĩa là gì?
mang ai ra phỏng vấn
đưa ai ra khỏi nhóm
cho ai nghỉ học
mời ai đó đi chơi
“Call back” là hành động nào trong giao tiếp qua điện thoại?
gọi lại sau
chuyển máy ngay
ngắt kết nối
tắt tiếng cuộc gọi
Chọn định nghĩa đúng của “device”.
ứng dụng di động phổ biến
thiết bị dùng cho một mục đích
ý tưởng mới trong dự án
tài khoản người dùng trực tuyến
“Smartphone” được định nghĩa như thế nào theo danh sách?
điện thoại có internet và ứng dụng
điện thoại chỉ gọi và nhắn tin
máy tính bảng có bàn phím
máy ảnh có kết nối Wi‑Fi
Phân biệt “text” và “letter”: lựa chọn nào đúng?
text là email, letter là bưu phẩm
text là thư giấy, letter là email
text là tin nhắn điện thoại, letter là thư giấy
text là thông báo miệng, letter là ghi chú
“Internet” nghĩa là gì trong công nghệ thông tin?
mạng máy tính toàn cầu
máy chủ nội bộ công ty
bộ nhớ tạm thời của máy
hệ điều hành phổ biến
Hệ thống “post” dùng để làm gì?
đăng bài lên mạng xã hội
phân loại email tự động
lưu bản sao tài liệu
gửi thư qua bưu điện
“Fail” trong danh sách mang nghĩa nào?
một việc không thành công
một dự án bị trì trệ
một kế hoạch tạm hoãn
một ý tưởng chưa hoàn chỉnh
“Recently” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
từ từ theo thời gian
thỉnh thoảng đôi lúc
trước kia rất lâu
gần đây không lâu
“Laptop” là thiết bị gì?
máy tính xách tay di động
máy tính để bàn cố định
máy ghi hình cầm tay
máy chủ doanh nghiệp
“Communicate” có nghĩa là gì?
lưu trữ dữ liệu
chia sẻ thông tin
phân tích văn bản
bảo mật tài khoản
“Overseas” dùng để chỉ điều gì?
trên mạng trực tuyến
trong nước nội địa
trong cùng thành phố
ở các nước khác
“Net” theo danh sách có nghĩa đúng nào?
lưới hoặc mạng internet
thu nhập sau thuế
tổng số điểm cuối cùng
đường truyền dữ liệu
“Surf the net” diễn đạt thói quen nào?
lướt mạng internet
lướt ván ngoài biển
tra cứu sách thư viện
đi dạo ngoài trời
“In touch” mô tả trạng thái nào giữa hai người?
tranh cãi
không gặp mặt
mất liên lạc
giữ liên lạc
“Company” trong chủ đề xã hội chỉ điều gì?
sự bầu bạn với người khác
tổ chức phi lợi nhuận
doanh nghiệp kinh doanh lớn
nhóm làm việc chuyên môn
“Social network” định nghĩa đúng là gì?
website để giao tiếp
ứng dụng chỉnh sửa ảnh
diễn đàn trao đổi hàng
trang tin công nghệ
Chọn từ tiếng Anh nghĩa là “Trung tâm thương mại”.
Mall
Tomb
Row
Seat
Từ nào nghĩa là “tải xuống từ Internet”?
Include
Depart
Board
Download
“Match” trong ngữ cảnh thể thao có nghĩa gần nhất là gì?
Đồ nội thất
Trận đấu
Triển lãm
Hạng thương gia
“Row” có nghĩa nào phù hợp nhất trong danh sách này?
Một hàng ghế
Một người quản lý
Một chuyến bay
Một bảo tàng
“Flight” trong bối cảnh du lịch nghĩa là gì?
Chuyến bay
Triển lãm
Thẻ lên máy bay
Hành khách
Từ nào nghĩa là “rời đi, khởi hành”?
Departure
Include
Furniture
Colleague
Từ nào chỉ “người phụ trách, quản lý”?
Relative
Manager
Colleague
Passenger
Danh từ nào chỉ “xác ướp được bảo quản”?
Mummy
Passenger
Furniture
Manager
Danh từ nào chỉ “lăng mộ, nơi chôn cất”?
Colleague
Museum
Mall
Tomb
Động từ nào nghĩa là “bao gồm, có phần là”?
Depart
Board
Manage
Include
Danh từ nào chỉ “đồ nội thất như bàn ghế”?
Furniture
Object
Row
Seat
Danh từ nào diễn tả “cuộc sống sau khi chết”?
Exhibition
Movement
Afterlife
Departure
