wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary List: Items 3.1 - 3.46

Total questions: 58

Worksheet time: 29hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là “hải âu mỏ sặc sỡ” trong tiếng Anh?

a)

Aussie

b)

Harbour

c)

Puffin

d)

Settler

2.

Bữa tiệc nơi bạn bè ngủ lại qua đêm là gì?

a)

Fancy dress party

b)

New Year’s Eve

c)

Barbecue

d)

Sleepover

3.

Quần áo đặc biệt để trông giống người khác là gì?

a)

Costume

b)

Uniform

c)

Sprinkles

d)

Streamer

4.

Giải bóng đá nổi tiếng ở châu Âu là gì?

a)

Champions League

b)

Harbour

c)

Public holiday

d)

Backyard

5.

“Celebrate” nghĩa là gì?

a)

Định cư ở nơi mới

b)

Xâm nhập bằng vũ lực

c)

Gửi thư qua bưu điện

d)

Ăn mừng vì lý do đặc biệt

6.

Người chuyển đến sống ở nơi mới được gọi là gì?

a)

Settler

b)

Aussie

c)

British

d)

Harbour

7.

“Backyard” là khu vực nào?

a)

Trong bưu điện

b)

Trước cảng

c)

Sau nhà

d)

Trên đảo

8.

Tính từ “British” dùng để chỉ điều gì?

a)

Liên quan đến nước Anh

b)

Liên quan đến Alaska

c)

Thuộc kiểu hiện đại

d)

Có bốn cạnh bằng nhau

9.

“Fireworks” là gì?

a)

Giấy màu vụn

b)

Que pháo cầm tay

c)

Nến thắp trong nhà

d)

Pháo hoa nhiều màu trên trời

10.

Từ nào nghĩa là “thịt dùng làm thức ăn”?

a)

Cake

b)

Sausage

c)

Sandwich

d)

Meat

11.

“Pie” là loại thức ăn gì?

a)

Bánh nướng có vỏ và nhân

b)

Bánh mì kẹp nhiều rau

c)

Thịt ống dài

d)

Kẹo có hạt màu

12.

Tính từ “square” mô tả vật có đặc điểm nào?

a)

Hình tròn đều

b)

Hình tam giác

c)

Nhiều cạnh không đều

d)

Bốn cạnh bằng nhau

13.

“Coconut” là quả gì?

a)

Quả dừa vỏ cứng ruột trắng

b)

Quả chuối dài vàng óng

c)

Quả mọng nhỏ nhiều hạt

d)

Quả táo xanh chua mát

14.

“Modern” trái nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

a)

Fantastic

b)

Delicious

c)

Spectacular

d)

Traditional

15.

“Conversation” là gì?

a)

Cuộc trò chuyện giữa người với người

b)

Bài hát chúc mừng năm mới

c)

Lễ hội pháo hoa lớn

d)

Một loại bánh nhiều nhân

16.

“Luck” có nghĩa là gì?

a)

May mắn tình cờ

b)

Sự tự do hoàn toàn

c)

Sự ngoạn mục rực rỡ

d)

Sự bất tiện khó chịu

17.

Tính từ “delicious” mô tả món ăn như thế nào?

a)

Bốn cạnh bằng

b)

Không hiện đại

c)

Khó nấu

d)

Rất ngon miệng

18.

Từ nào nghĩa là “khó, không dễ”?

a)

Possible

b)

Modern

c)

Difficult

d)

Important

19.

Tính từ “fantastic” đồng nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Very modern

b)

Very difficult

c)

Very square

d)

Very good

20.

“Possible” nghĩa là gì?

a)

Có thể thực hiện

b)

Rất ngoạn mục

c)

Rất lạnh giá

d)

Rất ngon miệng

21.

“Candle” là vật gì?

a)

Hạt đường màu

b)

Que pháo nhỏ

c)

Dải giấy trang trí

d)

Thỏi sáp tạo ánh sáng

22.

“Confetti” là gì?

a)

Kẹo phủ hạt đường

b)

Mảnh giấy màu nhỏ

c)

Bánh nướng có nhân

d)

Nến thắp sáng

23.

“Get on (with sb)” có nghĩa là gì trong giao tiếp xã hội?

a)

hòa hợp với ai đó

b)

tranh cãi với ai đó

c)

xa lánh một người

d)

nhờ ai giúp việc

24.

Trong ngữ cảnh gặp gỡ, “get together” nghĩa là gì?

a)

gặp lại sau thời gian dài

b)

hủy lịch gặp gỡ

c)

gặp nhau để giao lưu

d)

chia tay sau buổi gặp

25.

“Go around” trong danh sách này được dùng với nghĩa nào?

a)

đi thăm ai đó

b)

đi bộ không mục đích

c)

đi vòng quanh thành phố

d)

lan truyền tin tức

26.

“Stay in” đối nghĩa với hành động nào?

a)

ra ngoài đi chơi

b)

ngủ nướng buổi sáng

c)

đi làm muộn giờ

d)

ở lại trường học

27.

“Stay up” mang nghĩa nào liên quan đến thói quen?

a)

thức khuya không đi ngủ

b)

ngủ trưa dài hơn

c)

dậy sớm tập thể dục

d)

ngủ sớm trước 10 giờ

28.

Chọn nghĩa của “ask about” khi nói chuyện với bạn bè.

a)

hỏi thăm ai đó

b)

hỏi vay tiền

c)

hỏi xin lời khuyên

d)

hỏi đường đi

29.

“Take sb away” thường dùng trong ngữ cảnh nào?

a)

đưa ai đi du lịch

b)

bắt ai đi khỏi nhà

c)

đưa ai ra khỏi lớp

d)

mang đồ ăn đi

30.

“Take sb out” trong tình huống xã hội nghĩa là gì?

a)

mang ai ra phỏng vấn

b)

đưa ai ra khỏi nhóm

c)

cho ai nghỉ học

d)

mời ai đó đi chơi

31.

“Call back” là hành động nào trong giao tiếp qua điện thoại?

a)

gọi lại sau

b)

chuyển máy ngay

c)

ngắt kết nối

d)

tắt tiếng cuộc gọi

32.

Chọn định nghĩa đúng của “device”.

a)

ứng dụng di động phổ biến

b)

thiết bị dùng cho một mục đích

c)

ý tưởng mới trong dự án

d)

tài khoản người dùng trực tuyến

33.

“Smartphone” được định nghĩa như thế nào theo danh sách?

a)

điện thoại có internet và ứng dụng

b)

điện thoại chỉ gọi và nhắn tin

c)

máy tính bảng có bàn phím

d)

máy ảnh có kết nối Wi‑Fi

34.

Phân biệt “text” và “letter”: lựa chọn nào đúng?

a)

text là email, letter là bưu phẩm

b)

text là thư giấy, letter là email

c)

text là tin nhắn điện thoại, letter là thư giấy

d)

text là thông báo miệng, letter là ghi chú

35.

“Internet” nghĩa là gì trong công nghệ thông tin?

a)

mạng máy tính toàn cầu

b)

máy chủ nội bộ công ty

c)

bộ nhớ tạm thời của máy

d)

hệ điều hành phổ biến

36.

Hệ thống “post” dùng để làm gì?

a)

đăng bài lên mạng xã hội

b)

phân loại email tự động

c)

lưu bản sao tài liệu

d)

gửi thư qua bưu điện

37.

“Fail” trong danh sách mang nghĩa nào?

a)

một việc không thành công

b)

một dự án bị trì trệ

c)

một kế hoạch tạm hoãn

d)

một ý tưởng chưa hoàn chỉnh

38.

“Recently” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

từ từ theo thời gian

b)

thỉnh thoảng đôi lúc

c)

trước kia rất lâu

d)

gần đây không lâu

39.

“Laptop” là thiết bị gì?

a)

máy tính xách tay di động

b)

máy tính để bàn cố định

c)

máy ghi hình cầm tay

d)

máy chủ doanh nghiệp

40.

“Communicate” có nghĩa là gì?

a)

lưu trữ dữ liệu

b)

chia sẻ thông tin

c)

phân tích văn bản

d)

bảo mật tài khoản

41.

“Overseas” dùng để chỉ điều gì?

a)

trên mạng trực tuyến

b)

trong nước nội địa

c)

trong cùng thành phố

d)

ở các nước khác

42.

“Net” theo danh sách có nghĩa đúng nào?

a)

lưới hoặc mạng internet

b)

thu nhập sau thuế

c)

tổng số điểm cuối cùng

d)

đường truyền dữ liệu

43.

“Surf the net” diễn đạt thói quen nào?

a)

lướt mạng internet

b)

lướt ván ngoài biển

c)

tra cứu sách thư viện

d)

đi dạo ngoài trời

44.

“In touch” mô tả trạng thái nào giữa hai người?

a)

tranh cãi

b)

không gặp mặt

c)

mất liên lạc

d)

giữ liên lạc

45.

“Company” trong chủ đề xã hội chỉ điều gì?

a)

sự bầu bạn với người khác

b)

tổ chức phi lợi nhuận

c)

doanh nghiệp kinh doanh lớn

d)

nhóm làm việc chuyên môn

46.

“Social network” định nghĩa đúng là gì?

a)

website để giao tiếp

b)

ứng dụng chỉnh sửa ảnh

c)

diễn đàn trao đổi hàng

d)

trang tin công nghệ

47.

Chọn từ tiếng Anh nghĩa là “Trung tâm thương mại”.

a)

Mall

b)

Tomb

c)

Row

d)

Seat

48.

Từ nào nghĩa là “tải xuống từ Internet”?

a)

Include

b)

Depart

c)

Board

d)

Download

49.

“Match” trong ngữ cảnh thể thao có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Đồ nội thất

b)

Trận đấu

c)

Triển lãm

d)

Hạng thương gia

50.

“Row” có nghĩa nào phù hợp nhất trong danh sách này?

a)

Một hàng ghế

b)

Một người quản lý

c)

Một chuyến bay

d)

Một bảo tàng

51.

“Flight” trong bối cảnh du lịch nghĩa là gì?

a)

Chuyến bay

b)

Triển lãm

c)

Thẻ lên máy bay

d)

Hành khách

52.

Từ nào nghĩa là “rời đi, khởi hành”?

a)

Departure

b)

Include

c)

Furniture

d)

Colleague

53.

Từ nào chỉ “người phụ trách, quản lý”?

a)

Relative

b)

Manager

c)

Colleague

d)

Passenger

54.

Danh từ nào chỉ “xác ướp được bảo quản”?

a)

Mummy

b)

Passenger

c)

Furniture

d)

Manager

55.

Danh từ nào chỉ “lăng mộ, nơi chôn cất”?

a)

Colleague

b)

Museum

c)

Mall

d)

Tomb

56.

Động từ nào nghĩa là “bao gồm, có phần là”?

a)

Depart

b)

Board

c)

Manage

d)

Include

57.

Danh từ nào chỉ “đồ nội thất như bàn ghế”?

a)

Furniture

b)

Object

c)

Row

d)

Seat

58.

Danh từ nào diễn tả “cuộc sống sau khi chết”?

a)

Exhibition

b)

Movement

c)

Afterlife

d)

Departure