wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20 câu dễ Chương 9

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Để giảm hiện tượng tailing trong HPLC, ta có thể:

a)

Dùng cột end-capped (bịt đầu) để giảm tương tác với nhóm silanol tự do

b)

Tăng lượng mẫu tiêm

c)

Giảm độ tinh khiết dung môi

d)

Chạy flow quá cao

2.

Sắc ký khí (GC) phân tách các chất dựa trên:

a)

Độ hòa tan trong nước

b)

Sự khác nhau về độ bay hơi và tương tác với pha tĩnh trong cột khi được mang bởi khí mang (carrier gas)

c)

Độ dẫn điện của mẫu

d)

Màu sắc của mẫu

3.

Khí mang (carrier gas) trong GC thường dùng là:

a)

O2

b)

He, N2 hoặc H2 (helium, nitrogen, hydrogen)

c)

CO2 lỏng

d)

Không khí ẩm

4.

Loại cột thường dùng cho phân tích độ phân giải cao trong GC là:

a)

Cột nhồi (packed column)

b)

Cột mao quản (capillary, capillary column)

c)

Cột giấy

d)

Cột lọc dạng gel

5.

Trong GC, injector kiểu “split” (chia đôi) dùng để:

a)

Tách mẫu thành hai phần khác nhau trước detector

b)

Giảm lượng mẫu đưa vào cột bằng tỉ lệ split, phù hợp mẫu đậm đặc

c)

Kết hợp hai cột với nhau

d)

Tăng áp suất buồng

6.

Detector FID (flame ionization detector) nhạy với:

a)

Các hợp chất hữu cơ cháy được (hydrocarbon) — tạo ion trong ngọn lửa

b)

Các khí trơ

c)

Ion âm

d)

Độ ẩm duy nhất

7.

Detector TCD (thermal conductivity detector) hoạt động theo nguyên tắc:

a)

Đo sự khác biệt độ dẫn nhiệt giữa khí mang thuần và khí mang chứa analyte

b)

Đốt cháy mẫu trong ngọn lửa

c)

Tạo tia electron để ion hóa

d)

Độ hấp thụ UV

8.

Để phân tích hợp chất có phản tử điện hoạt (electron-capturing) như halogen, detector phù hợp là:

a)

FID

b)

ECD (electron capture detector)

c)

RID

d)

UV–Vis

9.

Yêu cầu cơ bản của mẫu để phân tích bằng GC là:

a)

Phải dễ bay hơi (volatile) hoặc có thể biến đổi thành dễ bay hơi (derivatization)

b)

Phải ở dạng polymer rắn

c)

Phải màu sắc đậm

d)

Phải điện tích dương

10.

Chức năng của lò (oven) trong GC là:

a)

Làm mát cột

b)

Điều chỉnh nhiệt độ để kiểm soát retention time (có thể lập trình tăng nhiệt độ)

c)

Ion hóa mẫu

11.

“Retention time” (thời gian lưu) là:

a)

Thời gian detector tắt

b)

Thời gian từ khi đưa mẫu vào tới khi đỉnh của chất xuất hiện ở detector

c)

Thời gian cần để làm sạch cột

d)

Thời gian chờ injector nguội

12.

Khi nói về “splitless injection” trong GC, mục đích chính là:

a)

Loại bỏ hoàn toàn mẫu trước khi vào cột

b)

Cho toàn bộ mẫu vào cột (không chia) — dùng cho phân tích vết (trace)

c)

Kết hợp hai detector

d)

Giảm thời gian chạy lò

13.

Để tránh phân hủy mẫu trong GC, cần chú ý:

a)

Nhiệt độ injector và lò quá cao có thể phân hủy hợp chất nhiệt không bền → chọn điều kiện thích hợp hoặc derivatize

b)

Không cần quan tâm nhiệt độ vì GC luôn an toàn

c)

Luôn tăng nhiệt độ tối đa để nhanh phân tích

d)

Thêm O₂ vào khí mang để bảo quản mẫu

14.

Trong GC–MS, chức năng của MS là:

a)

Tăng áp suất cột

b)

Xác định m/z của ion, cho thông tin định tính (phân tử, mảnh) kết hợp với retention time

c)

Thay thế detector FID trong mọi trường hợp

d)

Làm tăng lượng mẫu đi vào cột

15.

Đơn vị thường dùng để mô tả m/z trong GC–MS là:

a)

Mol/L

b)

Da (Dalton) hoặc atomic mass unit (u) cho khối lượng phân tử

c)

Candela

d)

Pascal

16.

Khi phát hiện peak “ghost” (đỉnh ma) trong GC, nguyên nhân có thể là:

a)

Tạp chất lưu lại trên cột hoặc trong bề mặt injector/test kit từ phân tích trước đó

b)

Detector hoạt động hoàn hảo

c)

Mẫu quá tinh khiết

d)

Thời gian lưu quá ngắn

17.

Chỉ số lưu giữ (retention index) Kovats dùng để:

a)

So sánh retention time giữa các máy/cột khác nhau bằng chuẩn hóa với chuỗi n-alkane

b)

Tăng áp suất cột

c)

Đo độ phân giải

d)

Tính pH của mẫu

18.

Trong GC, backflush là kỹ thuật dùng để:

a)

Đẩy ngược và phân của eluate ra ngoài để loại bỏ tạp chất nặng để bảo vệ detector/cột

b)

Tăng lượng mẫu đưa vào cột

c)

Thêm chất làm lạnh cho cột

d)

Đo lưu lượng khí mang

19.

Nếu muốn tăng độ nhạy cho phân tích vết bằng GC–FID, cách hợp lý là:

a)

Dùng split ratio cao (ví dụ 100:1)

b)

Dùng splitless injection hoặc giảm split ratio để đưa nhiều mẫu hơn vào cột

c)

Giảm nhiệt độ lò xuống -100°C

d)

Thêm O₂ vào carrier gas

20.

Một ưu điểm lớn của cột mao quản coated (lớp pha mỏng) so với cột nhồi là:

a)

Khối lượng mẫu lớn hơn nhiều

b)

Số plates rất cao → độ phân giải tốt hơn, tiêu thụ khí mang ít hơn

c)

Giá thành luôn thấp hơn

d)

Không cần detector

21.

Khi lựa chọn detector cho GC để phân tích hợp chất hữu cơ tổng quát (không phải halogen đặc biệt), detector thường được chọn là:

a)

ECD

b)

FID (flame ionization detector) vì độ nhạy cao cho hydrocarbon và dải tuyến tính rộng

c)

RID

22.

Trong GC, yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến thời gian lưu (tR) là:

a)

Loại detector

b)

Tốc độ dòng khí mang

c)

Kích thước buồng tiêm

d)

Áp suất khí vào detector

23.

Khi tăng nhiệt độ cột GC, thời gian lưu của các chất sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Tăng rồi giảm

24.

Hợp chất phù hợp nhất để phân tích bằng GC là:

a)

Muối vô cơ

b)

Hợp chất nhiệt bền, dễ bay hơi

c)

Đại phân tử > 2000 Da

d)

Protein

25.

Chất mang dùng phổ biến nhất trong GC hiện nay là:

a)

N₂

b)

CO₂

c)

He

d)

H₂O hơi

26.

Trong chế độ split injection, ưu điểm chính là:

a)

Tăng độ nhạy

b)

Tránh quá tải cột khi mẫu quá đậm đặc

c)

Peak rộng hơn

d)

Tăng thời gian lưu

27.

Cột mao quản (capillary column) có đặc điểm:

a)

A. Đường kính lớn

b)

B. Hiệu suất cao (N cao)

c)

C. Chủ yếu dùng trong GC cổ điển

d)

D. Không phù hợp cho detector MS

28.

Detector FID nhạy nhất đối với:

a)

Hợp chất halogen

b)

Hydrocarbon (chứa C–H)

c)

Muối vô cơ

d)

Rượu đa chức

29.

Detector ECD nhạy đặc biệt với:

a)

Hydrocarbon

b)

Các hợp chất halogen, nitro… (dễ bắt electron)

c)

Kim loại kiềm

d)

H2O

30.

Hạn chế lớn nhất của GC–FID là:

a)

Độ nhạy thấp

b)

Không xác định cấu trúc

c)

Không phù hợp phân tích chất hữu cơ

d)

Không ổn định

31.

Trong GC, peak tailing thường do:

a)

Lõi cột bị bẩn hoặc nhóm hoạt hóa (silanol) chưa được "end-capped"

b)

Detector yếu

c)

Tốc độ dòng quá lớn

d)

Khí mang tinh khiết

32.

Khi tăng áp suất đầu cột (inlet pressure):

a)

tR tăng

b)

tR giảm

c)

không ảnh hưởng

d)

Peak rộng hơn

33.

Trong GC, chế độ nhiệt độ đẳng nhiệt (isothermal) phù hợp khi:

a)

Hỗn hợp rất đa dạng về nhiệt độ sôi

b)

Hỗn hợp gồm 1–2 chất có độ bay hơi tương tự

c)

Phân tích polymer

d)

Muốn peak sắc nét cho chất nặng

34.

Trong cột mao quản, lớp pha tĩnh được phủ:

a)

Trên hạt rắn

b)

Trên thành ống mao quản

c)

Trên hạt polymer rời

d)

Trên lớp gel di động

35.

GC–MS có ưu điểm vượt trội so với GC–FID ở điểm:

a)

Độ nhạy cao hơn

b)

Cho phép định danh cấu trúc

c)

Giá rẻ hơn

d)

Ít bảo trì hơn

36.

Chạy GC với nhiệt độ buồng tiêm quá thấp sẽ gây:

a)

Peak sắc hơn

b)

Mẫu không bay hơi đủ → peak split bất thường

c)

tR giảm mạnh

d)

Hiệu suất tăng

37.

Tại sao khí mang phải có độ tinh khiết cao?

a)

Vì giúp giảm thời gian phân tích

b)

Tránh nhiễu baseline và tránh làm hỏng cột

c)

Làm peak lớn hơn

d)

Để giảm chi phí

38.

Chất dùng để hiệu chuẩn thời gian chết trong GC:

a)

Benzen

b)

Không khí (O2 + N2)

c)

Methan hoặc khí không lưu giữ (unretained gas)

d)

n-Hexan

39.

Tăng chiều dài cột GC sẽ:

a)

Giảm hiệu suất

b)

Tăng hiệu suất nhưng tăng thời gian phân tích

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm tR

40.

Peak âm trong GC thường xuất hiện do:

a)

Detector bị đảo cực

b)

Mẫu bị phân hủy

c)

Nhiễu pha động (khí mang) bị thay đổi

d)

Tiêm quá nhiều

41.

Muốn phân tích acid béo có điểm sôi cao bằng GC, nên:

a)

Tiêm mẫu ở nhiệt độ thấp

b)

Dùng khí mang N₂

c)

Ester hóa (derivat hóa) trước khi phân tích

d)

Giảm nhiệt độ cột

42.

Ưu điểm của cột mao quản so với cột nhồi là:

a)

Độ nhạy cao hơn

b)

Độ phân giải cao hơn nhờ số đĩa lý thuyết lớn

c)

Dễ tiêm mẫu hơn

d)

Ít bị nhiễm bẩn hơn

43.

Để giảm hiện tượng peak fronting trong GC, ta cần:

a)

Tăng lượng mẫu tiêm

b)

Giảm lượng mẫu tiêm hoặc dùng split injection

c)

Tăng nhiệt độ buồng tiêm

d)

Tăng tốc độ dòng

44.

Một chất có áp suất hơi thấp thường:

a)

Không được giữ trên cột

b)

Có tR dài

c)

Có peak rất sắc

d)

Dễ bay hơi

45.

Detector TCD hoạt động dựa trên nguyên tắc:

a)

Nguyên tắc đo sự thay đổi độ dẫn nhiệt của khí mang khi có chất phân tích đi qua.

b)

Nguyên tắc đo sự thay đổi áp suất của khí mang.

c)

Nguyên tắc đo sự thay đổi màu sắc của chất phân tích.

d)

Nguyên tắc đo sự thay đổi nhiệt độ của môi trường xung quanh.

46.

Lựa chọn dung môi tiêm mẫu trong GC cần dựa vào:

a)

Dung môi phải nặng hơn chất phân tích

b)

Dung môi phải có độ bay hơi cao và không phản ứng

c)

Dung môi phải có hấp thụ UV mạnh

d)

Dùng bất kỳ dung môi nào cũng được

47.

Ý nghĩa của hệ số dung lượng k' trong GC:

a)

Tính độ phân cực của khí mang

b)

Phản ánh mức độ giữ của chất trên cột

c)

Tính độ nhạy detector

d)

Tính độ nhớt pha động

48.

Thời gian chết tM trong GC là thời gian:

a)

Chất phân tích nặng nhất xuất hiện

b)

Một khí không bị giữ (unretained gas) đi qua cột

c)

Detector đáp ứng tối đa

d)

Cột đạt cân bằng

49.

Muốn tăng hiệu suất tách (N), ta nên:

a)

Giảm chiều dài cột

b)

Tăng đường kính cột

c)

Dùng cột mao quản đường kính nhỏ

d)

Tăng tốc độ dòng quá lớn

50.

Pha tĩnh kiểu “bonded phase” trong GC có đặc điểm:

a)

Pha tĩnh được liên kết hóa học bền vững với bề mặt hạt mang (bonded phase).

b)

Pha tĩnh chỉ được hấp phụ yếu lên bề mặt hạt mang.

c)

Pha tĩnh không liên kết với bề mặt hạt mang mà chỉ hòa tan trong dung môi.

d)

Pha tĩnh là chất khí được bơm vào cột.

51.

Điều nào gây tăng độ rộng peak trong GC:

a)

Tốc độ dòng tối ưu

b)

Nhiệt độ cột quá thấp

c)

Cột mới làm sạch

d)

Lượng mẫu rất nhỏ

52.

Trong GC, khi tốc độ dòng khí mang quá thấp:

a)

Peak thu hẹp

b)

Peak rộng và tR tăng

c)

Không ảnh hưởng

d)

Peak biến mất

53.

GC không phù hợp để phân tích:

a)

Hợp chất thân dầu

b)

Hợp chất dễ bay hơi

c)

Hợp chất nhiệt bền

d)

Hợp chất có phân cực cao hoặc nhiệt kém bền

54.

Mục đích của việc sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ buồng tiêm (injector):

a)

Làm lạnh mẫu

b)

Hóa hơi mẫu nhanh, đồng nhất

c)

Giảm độ nhạy detector

d)

Làm mẫu tan trong nước

55.

Trong GC, sự tách chủ yếu dựa trên:

a)

Bị rửa trôi theo thời gian

b)

Cố định bằng liên kết hóa học lên thành cột

c)

Chỉ dùng được trong GC–MS

d)

Phải thay hàng tuần

56.

Khi sử dụng chế độ splitless injection, phù hợp cho:

a)

Mẫu rất đậm đặc

b)

Mẫu rất loãng, cần độ nhạy cao

c)

Mẫu khí

d)

Mẫu rắn không bay hơi

57.

Gradient nhiệt (temperature programming) thường dùng khi:

a)

Mẫu có một chất

b)

Các chất có nhiệt độ sôi rất khác nhau

c)

Phân tích khí trơ

d)

Chạy isothermal quá tốt

58.

Vai trò chính của bộ điều áp khí mang:

a)

Giảm độ nhạy detector

b)

Giữ tốc độ dòng ổn định

c)

Làm bay hơi mẫu

d)

Tạo tín hiệu điện

59.

Tại sao GC–FID không thể phân tích các chất vô cơ?

a)

Vì vô cơ không có liên kết C–H để ion hóa trong ngọn lửa

b)

Vì FID quá nhạy

c)

Vì FID bị quá tải

d)

Vì khí mang nhiễm bẩn

60.

19. Trong GC–MS, cột thường sử dụng là:

a)

Cột mao quản

b)

Cột trao đổi ion

c)

Cột hấp phụ

d)

Cột gel lọc

61.

Độ phân giải Rs giữa hai peak trong GC tăng khi:

a)

Tăng tốc độ dòng

b)

Tăng chiều dài cột hoặc giảm đường kính cột

c)

Tăng lượng mẫu tiêm

d)

Giảm nhiệt độ buồng tiêm