wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi chuong 8

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Sắc ký là phương pháp phân tách dựa trên:

a)

Điện hóa học của các chất

b)

Sự phân bố khác nhau của các thành phần giữa pha tĩnh và pha động.

c)

Bộ phận dung dịch

d)

Nhiệt độ nóng chảy

2.

Pha tĩnh trong sắc ký là:

a)

Dung môi chạy qua cột

b)

Vật liệu không di chuyển, gắn cố định trong cột hoặc trên bản mỏng

c)

Detector

d)

Bơm đẩy mẫu

3.

Pha động là:

a)

Pha cố định trên cột

b)

Dung môi hoặc khí di chuyển mang mẫu qua pha tĩnh

c)

Chất chuẩn nội

d)

Thiết bị đo pH

4.

Trong sắc ký cột, thời gian lưu (retention time, tR) là:

a)

Thời gian cần để detector hoạt động

b)

Thời gian từ lúc tiêm mẫu tới lúc đỉnh của chất đi qua detector

c)

Thời gian để pha động thay đổi nhiệt độ

d)

Thời gian chạy bơm rỗng

5.

Chỉ số phân suất (retention factor, k') mô tả:

a)

Tốc độ bơm

b)

Mức độ tương tác giữa chất và pha tĩnh so với pha động (k' = (tR – t0)/t0)

c)

Điện áp detector

d)

Độ nhớt của dung môi

6.

Hiệu độ tăng trong khí sắc ký (GC) thường làm gì với thời gian lưu?

a)

Tăng thời gian lưu

b)

Giảm thời gian lưu (các phân tử bay nhanh hơn)

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm detector không hoạt động

7.

Sắc ký giấy và sắc ký lớp mỏng (TLC) là dạng của:

a)

Sắc ký lỏng cao áp

b)

Sắc ký phân bố/adsorption trên bề mặt phẳng — thuộc sắc ký tĩnh dạng mỏng

c)

Sắc ký khí

d)

Phương pháp điện hóa

8.

Trong HPLC pha tĩnh thường là silica được biến tính với nhóm nào để tạo pha đảo?

a)

OH tự do

b)

Nhóm alkyl dài như C18 (octadecyl)

c)

Ion kim loại

d)

Giấy lọc

9.

Trong sắc ký, độ phân giải (resolution, Rs) giữa hai đỉnh phụ thuộc vào:

a)

Chỉ kích thước cột

b)

Sự khác biệt thời gian lưu, độ rộng đỉnh và hiệu suất cột (số thép sốoretical plates)

c)

Tốc độ quét detector

d)

Màu sắc của mẫu

10.

Để tăng hiệu suất phân tách (giảm độ rộng đỉnh) trong HPLC, có thể:

a)

Tăng khe tiêm mẫu lớn hơn

b)

Dùng hạt pha tĩnh kích thước nhỏ hơn (nhỏ hạt → nhiều plates)

c)

Giảm áp suất bơm

d)

Tăng thể tích mẫu không giới hạn

11.

Sắc ký trao đổi ion (ion-exchange chromatography) tách dựa trên:

a)

Sự khác biệt độ bay hơi

b)

Tương tác điện tích giữa ion trong mẫu và nhóm tích điện trên pha tĩnh

c)

Khả năng phát quang

d)

Kết tủa các chất

12.

Trong sắc ký, khái niệm “isocratic elution” nghĩa là:

a)

Pha động thay đổi theo thời gian

b)

Pha động giữ nguyên thành phần (tỉ lệ dung môi không đổi) trong suốt chạy

c)

Chỉ dùng cho GC

d)

Một phương pháp detector

13.

“Gradient elution” trong HPLC dùng để:

a)

Giảm thời gian rửa cột bằng cách thay đổi tỉ lệ pha động (thường tăng độ mạnh theo thời gian chạy)

b)

Làm rửa detector

c)

Thay đổi loại cột giữa chừng

d)

Tăng chiều dài cột tự động

14.

Trong GC, mẫu cần:

a)

Phải ở dạng khí hoặc dễ bay hơi (hoặc được biến thành dạng dễ bay hơi)

b)

Luôn ở dạng rắn

c)

Có màu sáng

d)

Không liên quan tới điểm sôi

15.

Lý do chính cần điều chỉnh pH trong sắc ký lỏng là:

a)

Thay đổi màu sắc của dung môi

b)

Ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của phân tử, từ đó thay đổi tương tác với pha tĩnh và thời gian lưu

c)

Để làm sạch cột

d)

Để tăng áp suất bơm

16.

Detector phổ biến trong HPLC để phát hiện nhiều hợp chất là:

a)

UV–Vis detector (do hấp thụ ánh sáng)

b)

Máy quang phổ hồng ngoại cố định

c)

Cân phân tích

d)

Kính hiển vi

17.

Trong TLC, Rf (retardation factor) được tính bằng:

a)

tr – t0

b)

Khoảng cách di chuyển của chất / khoảng cách di chuyển của pha động (front)

c)

Tốc độ bơm

d)

Nồng độ mẫu

18.

Một ưu điểm lớn của sắc ký là:

a)

Chỉ định lượng được một chất mà không cần tách mẫu

b)

Có thể tách và phân tích hỗn hợp phức tạp thành từng thành phần riêng biệt để định tính và định lượng

c)

Luôn rẻ tiền và đơn giản hơn mọi phương pháp khác

d)

Không cần tiêu chuẩn khi định lượng

19.

Trong HPLC, “dead time” (t0) là:

a)

Thời gian lưu của chất dẫn hồi

b)

Thời gian cần để một chất không tương tác (không bị giữ) đi qua cột — thời gian của pha động

c)

Thời gian hết hạn cột

d)

Thời gian detector chạy trống

20.

Sắc ký ảnh hưởng đến môi trường (green chemistry) nhất khi:

a)

Dùng dung môi độc hại mà không tái chế

b)

Luôn dùng gradient

c)

Dùng giấy lọc

d)

Không có detector

21.

Trong sắc ký lỏng, hệ số giữ (capacity factor, k’) được tính bằng k’ = (tR – t0)/t0. Nếu k’ rất nhỏ (≈0), điều đó nghĩa là:

a)

Chất bị giữ rất mạnh trên cột

b)

Chất gần như không tương tác với pha tĩnh (eluate nhanh như t0)

c)

Phải tăng nhiệt độ để tách

d)

Detector bị lỗi

22.

Công thức Van Deemter mô tả mối quan hệ giữa cao độ đỉnh (H, plate height) và tốc độ tuyến tính u: H = A + B/u + C·u. Thành phần nào biểu thị khuếch tán phân tử dọc theo trục cột?

a)

A

b)

B/u

c)

C·u

d)

Không có thành phần nào

23.

Để tăng hiệu suất cột (giảm H hoặc tăng số theoretical plates), biện pháp hiệu quả nhất là:

a)

Tăng kích thước hạt pha tĩnh

b)

Giảm kích thước hạt pha tĩnh (dùng hạt nhỏ hơn)

c)

Tăng lượng mẫu tiêm vô hạn

d)

Sử dụng detector khác

24.

Trong sắc ký, “selectivity (α)” giữa hai chất A và B được định nghĩa là: α = k’B / k’A (k’B > k’A). Nếu α → 1 thì:

a)

Phân tách dễ dàng

b)

Hai chất có tính tương tự về giữ → khó phân tách

c)

Cột bị hỏng

d)

Detector không nhạy

25.

Độ phân giải Rs giữa hai đỉnh phụ thuộc theo công thức xấp xỉ Rs ∝ √N · (α–1)/α · k’/(1+k’). Để tăng Rs có thể:

a)

Giảm N

b)

Tăng selectivity α (vì lớn hơn 1) hoặc tăng N hoặc tối ưu k’

c)

Giảm α

d)

Giảm k’

26.

Trong HPLC, khi chạy gradient tăng dần phần dung môi “mạnh” theo thời gian, tác dụng chính là:

a)

Tăng thời gian phân tích cho các hợp chất ít giữ

b)

Giúp eluate các chất giữ mạnh hơn trong thời gian hợp lý, giảm thời gian phân tích tổng thể

c)

Làm cột mòn nhanh hơn mà không lợi ích

d)

Chỉ dùng cho GC

27.

Trong sắc ký trao đổi ion, nếu tăng độ mạnh ion (ionic strength) của pha động thì thường:

a)

Thời gian lưu của ion giữ chặt sẽ tăng

b)

Thời gian lưu giảm do ion nền thay thế ion gắn trên pha tĩnh (eluate nhanh hơn)

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng độ phân giải luôn

28.

Một peak có tailing (vật vờ kéo đuôi) trong HPLC thường do:

a)

Quá ít tương tác với pha tĩnh

b)

Tương tác không lý tưởng: hiệu ứng tương tác mạnh/đặc biệt với nhóm hoạt tính trên pha tĩnh hoặc overload (tiêm quá nhiều)

c)

Tốc độ dòng quá cao hoàn toàn

d)

pH luôn đúng

29.

Trong GC, nếu mẫu không đủ bền hơi ở nhiệt độ cột, một cách xử lý thường dùng là:

a)

Giảm chiều dài cột

b)

Tiến hành derivatization để làm tăng độ bay hơi (giảm phân cực)

c)

Thêm chất đối kháng

d)

Dùng detector UV

30.

Đối với phân tích bằng HPLC, bộ lọc (guard column) đặt trước cột phân tích có chức năng chính là:

a)

Tăng độ phân giải

b)

Bảo vệ cột chính khỏi tạp chất và hạt rắn, kéo dài tuổi thọ cột

c)

Làm tăng thời gian lưu của mọi chất

d)

Thay thế detector

31.

Trong sắc ký lỏng, “dead volume” (volume chết) của hệ có ảnh hưởng tới:

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Gây band broadening (làm rộng đỉnh) nếu lớn → giảm hiệu suất phân tách

c)

Chỉ ảnh hưởng tới detector UV

d)

Chỉ xảy ra ở GC

32.

Detector refractive index (RID) trong HPLC có hạn chế lớn là:

a)

Nhạy cao hơn UV–Vis cho mọi chất

b)

Không tương thích tốt với gradient elution do tín hiệu phụ thuộc vào thành phần pha động

c)

Có thể dùng cho mọi nồng độ thấp như MS

d)

Hoạt động tốt trong áp suất cao mà không cần bù trừ

33.

Trong sắc ký, “overloading” (tiêm quá lượng mẫu) dẫn đến:

a)

Đỉnh sắc nét hơn

b)

Đỉnh sắc nét kém hơn

c)

Đỉnh cao hơn

d)

Đỉnh rộng hơn

34.

Khi lựa chọn kích thước hạt pha tĩnh cho HPLC, lợi ích của hạt kích thước 1.7–2.5 µm so với 5 µm là:

a)

Ít áp lực hơn

b)

Hiệu suất cao hơn (nhiều plates) cho cùng chiều dài cột, nhưng áp suất hoạt động lớn hơn

c)

Giá rẻ hơn

d)

Không cần hệ bơm áp lực cao

35.

Trong sắc ký phân tích hỗn hợp nhiều chất có độ phân cực khác nhau, chiến lược tốt là:

a)

Luôn dùng isocratic với 1 dung môi

b)

Dùng gradient elution, bắt đầu từ pha yếu → tăng dần độ mạnh để elute các thành phần giữ mạnh sau đó

c)

Không dùng pha động

d)

Chỉ phân tích từng chất riêng biệt, không thể cho hỗn hợp

36.

Trong TLC, nếu Rf của chất A = 0.8 và chất B = 0.2 (trong cùng hệ dung môi), điều nào sau đây đúng?

a)

A bị giữ mạnh hơn B

b)

A di chuyển nhanh hơn (ít bị giữ) so với B

c)

Không thể dùng Rf để so sánh

d)

B là dung môi

37.

Khi thay đổi pH của pha động ảnh hưởng lớn đến retention của một hợp chất ionizable vì:

a)

pH thay đổi màu sắc cột

b)

pH làm thay đổi trạng thái ion hóa của phân tử (ion hóa hay trung tính) → thay đổi tương tác với pha tĩnh

c)

pH làm tăng kích thước hạt

d)

pH chỉ ảnh hưởng detector

38.

Độ phân giải giữa hai đỉnh có thể cải thiện bằng cách giảm tốc độ dòng (flow rate) trong một số trường hợp vì:

a)

Giảm u làm giảm phần C·u nhưng tăng B/u → cần tối ưu vì Van Deemter có điểm tối ưu u; đôi khi giảm flow tới gần u_opt cho H nhỏ hơn

b)

Flow càng nhỏ luôn tốt hơn không cần kiểm tra

c)

Flow không ảnh hưởng tới H

d)

Chỉ tính áp suất tăng lên

39.

Trong sắc ký khí (GC) với cột mao quản (capillary), ưu điểm so với cột nhồi là:

a)

Dung tích mẫu lớn hơn nhiều

b)

Hiệu suất (số plates) rất cao và độ phân giải tốt hơn cho cùng thời gian chạy

c)

Luôn rẻ hơn

d)

Không cần làm sạch mẫu

40.

Khi thiết lập phương pháp sắc ký để định lượng chính xác, bước quan trọng không thể bỏ qua là:

a)

Chọn detector rẻ tiền nhất

b)

Hiệu chuẩn bằng chuẩn thích hợp (external/internal) và kiểm tra tuyến tính, độ lặp lại, recovery và LOD/LOQ

c)

Chỉ chạy mẫu mà không cần chuẩn

d)

Tăng lượng mẫu lên tối đa để dễ thấy peak

41.

Trong sắc ký, thời gian lưu tR phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào sau đây?

a)

Loại detector

b)

Tốc độ dòng và tương tác giữa mẫu – pha tĩnh

c)

Đường kính cuvet

d)

Nhiệt độ phòng

42.

Hệ số giữ k’ có giá trị tối ưu cho tách tốt thường nằm trong khoảng:

a)

1–5

b)

1–10

c)

2–10

d)

>100

43.

Ứng dụng của sắc ký lớp mỏng (TLC) trong phân tích là:

a)

Định lượng chính xác

b)

Sàng lọc nhanh, kiểm tra độ tinh khiết, theo dõi phản ứng

c)

Định danh bằng cấu trúc

d)

Gắn với detector MS

44.

Khi tăng độ phân cực của pha động trong sắc ký pha thuận, hiệu ứng sẽ là:

a)

Thời gian lưu tăng

b)

Thời gian lưu giảm (chất rửa giải nhanh hơn)

c)

Không đổi

d)

Xuất hiện peak âm

45.

Trong HPLC, gradient được sử dụng nhằm mục đích:

a)

Giảm độ nhạy

b)

Tách hỗn hợp có dải phân cực rộng

c)

Chỉ tách hợp chất phân cực

d)

Giữ thời gian lưu không đổi

46.

Pha tĩnh reversed-phase (RP) thường sử dụng vật liệu:

a)

Silica trần

b)

Silica gắn C18 hoặc C8

47.

Trong GC, chất có điểm sôi thấp sẽ có đặc điểm:

a)

tR ngắn

b)

tR dài

c)

Không thể phân tích bằng GC

d)

Peak luôn rộng

48.

Chỉ số dung môi (solvent strength) trong sắc ký được ký hiệu là:

a)

α

b)

k'

c)

ε0 (hoặc P' hay S) tuỳ hệ

d)

Rf

49.

Tác dụng của việc sử dụng cột dài hơn trong HPLC:

a)

Giảm số đĩa lý thuyết

b)

Tăng hiệu suất phân tách (N tăng)

c)

Giảm áp suất

d)

Làm peak sắc hơn nhưng thời gian không đổi

50.

Trong GC, việc sử dụng khí mang He thay vì N2 có ưu điểm:

a)

Rẻ hơn

b)

Tối ưu hóa hiệu suất cột theo Van Deemter (u_opt cao hơn) → tốc độ dòng lớn mà vẫn đạt phân giải tốt

c)

Không cần cột mao quản

d)

Peak rộng hơn

51.

Sự tách trong sắc ký chủ yếu dựa trên:

a)

Sự khác biệt hấp thụ UV

b)

Sự khác biệt di chuyển do tương tác khác nhau với pha tĩnh

c)

Chủ dựa vào khối lượng phân tử

d)

Sự tán xạ ánh sáng

52.

Khi nhiệt độ cột GC tăng, điều nào đúng?

a)

Peak sắc hơn và xuất hiện sớm hơn

b)

Peak rộng hơn

c)

tR tăng đáng kể

d)

Chất không bay hơi được

53.

Trong sắc ký pha đảo (RP-HPLC), tăng phần dung môi hữu cơ (ACN, MeOH) trong pha động sẽ làm:

a)

Tăng thời gian lưu

b)

Giảm thời gian lưu (chất ra nhanh hơn)

54.

Một hệ sắc ký có Rs = 1.5 được xem là:

a)

Tách hoàn toàn theo tiêu chuẩn phân tích

b)

Không tách

c)

Chỉ tách được một nửa

d)

Không đạt

55.

Điều nào sau đây làm tăng Rs trong HPLC?

a)

Tăng tốc độ dòng

b)

Giảm chiều dài cột

c)

Dùng hạt nhỏ hơn (3 µm → 1.7 µm)

d)

Tiêm lượng mẫu lớn

56.

Trong TLC, nếu dung môi quá mạnh:

a)

Tất cả chất dừng lại ở gốc

b)

Tất cả chất chạy gần như tới đỉnh (Rf cao)

c)

Đỉnh tách tốt

d)

Không có ảnh hưởng

57.

Detector UV trong HPLC phù hợp nhất để phân tích:

a)

Các chất có hấp thụ UV

b)

Các ion kim loại không hấp thụ UV

c)

Các khí trơ

d)

Các polymer rất lớn

58.

Nhiễu baseline trong HPLC thường do:

a)

Pha động không được khử khí

b)

Nhiệt độ ổn định

c)

Cột mới thay

d)

Lưu lượng ổn định

59.

Cách tăng độ lặp lại (repeatability) trong sắc ký:

a)

Sử dụng bơm ổn định áp suất

b)

Tiêm mẫu bằng tay

c)

Không kiểm soát nhiệt độ cột

d)

Thay đổi pha động mỗi lần

60.

Để giảm hiện tượng tailing trong HPLC, ta có thể:

a)

Dùng cột end-capped (bịt đầu) để giảm tương tác với nhóm silanol tự do

b)

Tăng lượng mẫu tiêm

61.

Sắc ký là phương pháp tách các thành phần của hỗn hợp dựa trên:

a)

Khối lượng của phân tử

b)

Sự khác nhau về hấp thụ ánh sáng

c)

Sự khác nhau về sự phân bố giữa pha tĩnh và pha động

d)

Điện tích của ion

62.

Pha tĩnh trong sắc ký có vai trò:

a)

Di chuyển mẫu

b)

Tách mẫu dựa trên sự tương tác với các thành phần

c)

Phát hiện mẫu

d)

Điều chỉnh pH

63.

Pha động trong sắc ký dùng để:

a)

Hấp thụ mẫu

b)

Vận chuyển mẫu qua cột

c)

Tăng độ nhớt

d)

Làm giảm nhiệt độ

64.

Trong sắc ký, thời gian lưu (tR) là:

a)

Thời gian mẫu bị phân hủy

b)

Thời gian mẫu đi qua cột đến detector

c)

Thời gian mẫu hấp thụ ánh sáng

d)

Thời gian pha động di chuyển một mét

65.

Đơn vị của hệ số phân bố K trong sắc ký là:

a)

Mol/L

b)

Không có đơn vị (vô hướng)

c)

g/L

d)

cm

66.

Sắc ký giấy là loại sắc ký:

a)

Pha tĩnh rắn, pha động lỏng

b)

Pha tĩnh lỏng, pha động lỏng

c)

Pha tĩnh rắn, pha động khí

d)

Pha tĩnh lỏng, pha động khí

67.

Trong sắc ký lớp mỏng (TLC), pha tĩnh thường là:

a)

Al2O3 hoặc SiO2

b)

Nước

c)

Chất khí

d)

Màng lọc nhựa

68.

Hệ số tách α (separation factor) dùng để:

a)

Đo độ dài cột

b)

Đánh giá hiệu quả tách hai thành phần

c)

Tính độ nhớt pha động

d)

Tính áp suất ngọn lửa

69.

Trong sắc ký cột, yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến độ phân giải là:

a)

Nhiệt độ

b)

Hiệu quả cột (số tấm lý thuyết) và hệ số phân bố

c)

Khối lượng mẫu

d)

Áp suất khí trơ

70.

Trong sắc ký, thời gian chết t₀ là:

a)

Thời gian chất không tương tác với pha tĩnh đi qua cột

b)

Thời gian tách mẫu hoàn toàn

c)

Thời gian detector chuẩn bị

d)

Thời gian mẫu bị oxy hóa

71.

Sắc ký khí (GC) sử dụng:

a)

Pha động khí

b)

Pha tĩnh lỏng hoặc rắn

c)

Cả A và B

d)

Pha động lỏng

72.

Trong sắc ký lỏng (HPLC), pha động thường là:

a)

Dung môi lỏng

b)

Khí trơ

c)

Chất rắn

d)

Polymer

73.

Detector phổ biến trong HPLC là:

a)

Đèn điện cực tử ngoại

b)

UV-Vis

c)

Detector khúc xạ (RID)

d)

B và C đúng

74.

Trong sắc ký, tấm lý thuyết (theoretical plate) dùng để:

a)

Đánh giá hiệu quả tách

b)

Đo nồng độ mẫu

c)

Tính áp suất

d)

Tăng tốc pha động

75.

Trong TLC, hệ số di động Rf được tính bằng:

a)

Khoảng cách mẫu/ khoảng cách dung môi

b)

Khoảng cách dung môi / khoảng cách mẫu

76.

Ưu điểm của sắc ký lớp mỏng (TLC) là:

a)

Tách nhanh

b)

Chi phí thấp

c)

Có thể phát hiện nhiều mẫu cùng lúc

d)

Cả A, B và C

77.

Trong GC, để tăng tốc độ dòng mẫu, có thể:

a)

Tăng áp suất pha động

b)

Tăng chiều dài cột

c)

Tăng nhiệt độ cột

d)

A và C đúng

78.

Sắc ký ion dùng để:

a)

Tách ion và phân tử có điện tích

b)

Tách chất vô cơ

c)

Tách theo khối lượng

d)

Tách chất lỏng

79.

Đặc điểm của sắc ký pha đảo (reversed-phase HPLC) là:

a)

Pha tĩnh phân cực, pha động không phân cực

b)

Pha tĩnh không phân cực, pha động phân cực

c)

Cả hai đều phân cực

d)

Cả hai đều không phân cực

80.

Trong sắc ký, hệ số phân bố k > 1 nghĩa là:

a)

Chất chủ yếu nằm trong pha động

b)

Chất chủ yếu nằm trong pha tĩnh

c)

Chất di chuyển nhanh

d)

Không tương tác với cột

81.

Trong sắc ký cột, độ phân giải Rs được định nghĩa là:

a)

Khoảng cách giữa hai đỉnh trên sắc ký đồ

b)

Tỉ số giữa độ rộng đỉnh và thời gian lưu

c)

Khả năng tách hai đỉnh gần nhau trên sắc ký đồ

d)

Thời gian đi của cột của chất không tương tác

82.

Trong HPLC, số tâm lý thuyết N của cột phụ thuộc:

a)

Chiều dài cột và hiệu quả cột

b)

Thời gian lưu

c)

Pha động

d)

Nồng độ mẫu

83.

Hệ số chọn lọc α/alpha trong sắc ký được tính bằng:

a)

k1/k2

b)

k2/k1

c)

t0/tR

d)

W1/W2

84.

Trong sắc ký lớp mỏng, nếu Rf của một chất bằng 0,5, điều đó có nghĩa là:

a)

Chất di chuyển 50% khoảng cách dung môi chạy

b)

Chất giữ lại 50% trên cột

c)

Chất di chuyển nhanh gấp đôi dung môi

d)

Chất di chuyển chậm hơn dung môi

85.

Trong sắc ký, tăng hệ số phân bố k có tác dụng:

a)

Giảm độ phân giải

b)

Tăng độ phân giải

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng thời gian chết

86.

Trong GC, khi tăng nhiệt độ cột:

a)

Thời gian lưu tăng

b)

Thời gian lưu giảm

c)

Độ phân giải tăng

d)

Áp suất giảm

87.

Trong HPLC, pha tĩnh không phân cực và pha động phân cực là:

a)

Pha thuận

b)

Pha đảo

c)

Sắc ký ion

d)

Sắc ký giấy

88.

Hiệu ứng Joule trong CE (electrophoresis) xảy ra khi:

a)

Dòng điện quá thấp

b)

Dòng điện quá cao

c)

Pha động bị ion hóa

d)

Pha tĩnh rắn

89.

Trong sắc ký ion, cation được tách bằng:

a)

Cột chứa nhóm âm

b)

Cột chứa nhóm dương

c)

Pha động lỏng

d)

Cột silica gel

90.

Trong sắc ký, “thời gian chết” to được dùng để:

a)

Tính hệ số phân bố

b)

Tính độ phân giải

91.

Trong sắc ký lớp mỏng, nếu chất có Rf gần 1, điều đó nghĩa là:

a)

Chất bị giữ nhiều trên pha tĩnh

b)

Chất di chuyển gần bằng dung môi

c)

Chất tách tốt

d)

Chất không tan trong pha động

92.

Trong HPLC, tăng tốc độ dòng pha động:

a)

Giảm thời gian lưu và giảm độ phân giải

b)

Tăng thời gian lưu và tăng độ phân giải

c)

Chỉ tăng độ phân giải

d)

Không ảnh hưởng

93.

Trong sắc ký khí, detector phổ biến là:

a)

UV-Vis

b)

FID (Flame Ionization Detector)

c)

RID

d)

Cả B và C

94.

Trong sắc ký, hiệu quả cột được đánh giá bởi:

a)

Số tấm lý thuyết N

b)

Hệ số phân bố k

c)

Rf

d)

Thời gian lưu

95.

Trong GC, chất di chuyển nhanh nhất là:

a)

Chất tương tác mạnh với pha tĩnh

b)

Chất tương tác yếu với pha tĩnh

c)

Chất phân cực mạnh

d)

Chất phân tử lớn

96.

Trong sắc ký pha đảo, tăng phần dung môi hữu cơ trong pha động:

a)

Giảm thời gian lưu

b)

Tăng thời gian lưu

c)

Không thay đổi

d)

Tăng áp suất

97.

Trong sắc ký giấy, phát hiện chất bằng:

a)

UV

b)

Phản ứng hóa học

c)

Quan sát màu

d)

Cả A, B và C

98.

Để cải thiện độ phân giải, có thể:

a)

Tăng chiều dài cột

b)

Giảm tốc độ dòng pha động

c)

Chọn pha tĩnh và pha động phù hợp

d)

Cả A, B và C

99.

Trong sắc ký ion, hệ số trao đổi phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ

b)

Pha động và tính chất pha tĩnh

c)

Khối lượng mẫu

d)

Chiều dài cột

100.

Trong HPLC, detector UV-Vis phát hiện mẫu dựa trên:

a)

Tán xạ ánh sáng

b)

Hấp thụ ánh sáng UV-Vis

c)

Thay đổi chiết suất

d)

Ion hóa