wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 + Bài 5

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo IASP 2020, đau là một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan đến tổn thương mô. Đâu là định nghĩa đúng về đau?

a)

Chỉ thực tế

b)

Chỉ tiềm ẩn

c)

Thực tế hoặc tiềm ẩn

d)

Không liên quan đến tổn thương mô

2.

Noron 1 trong đường dẫn truyền cảm giác đau đi từ đâu đến đâu?

a)

Từ ngoại biên vào tuỷ sống

b)

Từ tuỷ sống lên đồi thị

c)

Từ đồi thị lên vỏ não

d)

Từ vỏ não xuống tuỷ sống

3.

Noron 2 trong đường dẫn truyền cảm giác đau đi từ đâu đến đâu?

a)

Từ ngoại biên vào tuỷ sống

b)

Từ tuỷ sống lên đồi thị

c)

Từ đồi thị lên vỏ não

d)

Từ vỏ não xuống tuỷ sống

4.

Noron 3 trong đường dẫn truyền cảm giác đau đi từ đâu đến đâu?

a)

Từ ngoại biên vào tuỷ sống

b)

Từ tuỷ sống lên đồi thị

c)

Từ đồi thị lên vỏ não

d)

Từ vỏ não xuống tuỷ sống

5.

Cơ quan nào được xem là nơi khuếch đại hoặc tức chế cảm giác đau?

a)

Vỏ não

b)

Đồi thị

c)

Tuỷ sống

d)

Thần kinh ngoại vi

6.

Cơ quan nào có vai trò phân tích cảm giác đau và xác định phản ứng đối phó?

a)

Vỏ não

b)

Đồi thị

c)

Tuỷ sống

d)

Sừng sau tuỷ sống

7.

Theo sơ đồ cơ chế, thuốc NSAIDs tác động ở giai đoạn nào của quá trình dẫn truyền đau?

a)

Transduction (thụ cảm)

b)

Transmission (dẫn truyền)

c)

Perception (nhận cảm)

d)

Modulation (điều biến)

8.

Theo sơ đồ cơ chế, thuốc Opioids KHÔNG tác động ở giai đoạn nào?

a)

Transduction (thụ cảm)

b)

Transmission (dẫn truyền)

c)

Perception (nhận cảm)

d)

Modulation (điều biến)

9.

Đau cấp tính thường có đặc điểm kéo dài là gì?

a)

Kéo dài trên 3 tháng

b)

Khó xác định vị trí

c)

Có tổn thương mô rõ ràng

d)

Mục tiêu điều trị là phục hồi chức năng

10.

Đau mạn tính được chẩn đoán khi đau kéo dài hơn bao lâu?

a)

1 tuần

b)

1 tháng

c)

3 tháng

d)

1 năm

11.

Đặc điểm của đau mạn tính là gì?

a)

Dễ khu trú

b)

Giảm khi dùng liều giảm đau chuẩn

c)

Dai dẳng, khó khu trú

d)

Luôn tìm được nguyên nhân

12.

Mục tiêu điều trị chính của đau mạn tính là gì?

a)

Điều trị cắt cơn đau

b)

Phục hồi chức năng

c)

Xác định nguyên nhân

d)

Ngăn ngừa lo lắng

13.

Đau do tổn thương tổ chức (cơ, da, nội tạng) gây kích thích vượt ngưỡng đau được gọi là?

a)

Đau thụ cảm (Nociceptive)

b)

Đau do thần kinh (Neuropathic)

c)

Đau hỗn hợp

d)

Đau vô căn

14.

Đau xuất phát từ thụ cảm của các cơ quan nội tạng (da dày, gan, ruột) gọi là gì?

a)

Đau bản thể

b)

Đau nội tạng

c)

Đau thần kinh ngoại vi

d)

Đau thần kinh trung ương

15.

Đau được mô tả như "kim châm, điện giật, bỏng, rát" là đặc điểm của loại đau nào?

a)

Đau thụ cảm

b)

Đau do thần kinh

c)

Đau sau phẫu thuật

d)

Đau cấp tính

16.

Đau sau phẫu thuật (đau hậu phẫu) là một dạng đau gì?

a)

Đau mạn tính

b)

Đau do thần kinh

c)

Đau cấp tính

d)

Đau vô cảm

17.

Đau sau phẫu thuật thường đáp ứng tốt với nhóm thuốc nào?

a)

Chỉ Paracetamol

b)

Chỉ thuốc chống co giật

c)

Opioid hoặc NSAIDs

d)

Thuốc chống trầm cảm

18.

Thang điểm VRS (Verbal Rating Scale) lượng giá đau bằng cách nào?

a)

Dùng số từ 0-10

b)

Dùng các tính từ mô tả (nhẹ, trung bình...)

c)

Dùng thước 100 mm

d)

Dùng hình ảnh nét mặt

19.

Thang điểm NRS (Numeric Rating Scale) phân loại "đau trung bình" trong khoảng nào?

a)

0

b)

3-Jan

c)

6-Apr

d)

9-Jul

20.

Thang điểm VAS (Visual Analog Scale) là một đường thẳng dài bao nhiêu?

a)

10 mm

b)

50 mm

c)

100 mm

d)

10 điểm

21.

Theo thang điểm VAS, mức độ đau từ bao nhiêu cm trở lên được coi là cần điều trị?

a)

1 cm

b)

3 cm

c)

4 cm

d)

7 cm

22.

Thang điểm "nét mặt Wong Baker" thường dùng cho đối tượng nào?

a)

Người cao tuổi

b)

Trẻ em hoặc người kém nhận thức

c)

Bệnh nhân sau phẫu thuật

d)

Bệnh nhân đau mạn tính

23.

Định nghĩa thuốc giảm đau là gì?

a)

Giảm đau và làm mất ý thức

b)

Giảm đau, không tác dụng lên nguyên nhân, không làm mất ý thức

c)

Điều trị nguyên nhân gây đau

d)

Chỉ có tác dụng an thần

24.

Nguyên tắc sử dụng thuốc giảm đau nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Ưu tiên đường tiêm tĩnh mạch

b)

Kết hợp hai thuốc NSAID để tăng hiệu quả

c)

Không kết hợp thuốc trong cùng một nhóm

d)

Bắt đầu bằng liều cao nhất

25.

Theo bậc thang giảm đau của WHO, đau bậc 1 (đau nhẹ) nên dùng thuốc gì?

a)

Paracetamol hoặc NSAIDs

b)

Codein hoặc Tramadol

c)

Morphin hoặc Fentanyl

d)

Gabapentin

26.

Theo bậc thang giảm đau của WHO, đau bậc 2 (đau trung bình) nên dùng thuốc gì?

a)

Paracetamol

b)

Codein hoặc Tramadol

c)

Morphin

d)

Thuốc hỗ trợ

27.

Theo bậc thang giảm đau của WHO, đau bậc 3 (đau nặng) nên dùng thuốc gì?

a)

Paracetamol

b)

Codein

c)

Morphin hoặc Fentanyl

d)

NSAIDs

28.

Đau không do viêm nên ưu tiên lựa chọn thuốc nào?

a)

Paracetamol

b)

Ibuprofen

c)

Diclofenac

d)

Aspirin

29.

Đau do viêm nên ưu tiên lựa chọn thuốc nào?

a)

Paracetamol

b)

Nefopam

c)

NSAIDs

d)

Codein

30.

Liều tối đa của Paracetamol cho người lớn là bao nhiêu?

a)

1g/ngày

b)

2g/ngày

c)

3g/ngày

d)

4g/ngày

31.

Chất chuyển hóa nào của Paracetamol gây độc tính trên gan ở liều cao?

a)

Glucuronide

b)

Sulfate

c)

NAPQI

d)

NAC

32.

Nefopam đường tiêm được chỉ định cho loại đau nào?

a)

Chỉ đau mạn tính

b)

Chỉ đau do thần kinh

c)

Đau cấp tính

d)

Đau nhẹ

33.

Lợi ích của Nefopam trong giảm đau hậu phẫu là gì?

a)

Giảm đau và giảm nhu cầu sử dụng Opioid

b)

Thay thế hoàn toàn Opioid

c)

Chỉ dùng khi Opioid thất bại

d)

Giảm tác dụng phụ của NSAIDs

34.

Nefopam chống chỉ định cho đối tượng nào?

a)

Bệnh nhân suy gan

b)

Bệnh nhân tiền sử co giật

c)

Bệnh nhân đái tháo đường

d)

Bệnh nhân tăng huyết áp

35.

Tác dụng phụ thường gặp nhất của Nefopam là gì?

a)

Loét dạ dày

b)

Táo bón

c)

Khô miệng, buồn nôn, chóng mặt, nhịp tim nhanh

d)

Suy hô hấp

36.

Cơ chế tác dụng chính của NSAIDs là gì?

a)

Ức chế thụ thể Opioid

b)

Ức chế tái thu hồi Serotonin

c)

Ức chế Prostaglandin

d)

Chẹn kênh Calci

37.

Nhóm NSAID nào được ghi nhận gây nguy cơ tim mạch nhiều nhất?

a)

Naproxen

b)

Ibuprofen

c)

Aspirin liều thấp

d)

Ức chế chọn lọc COX-2 và Diclofenac

38.

Loại NSAID nào được cho là an toàn hơn trên tim mạch?

a)

Diclofenac

b)

Celecoxib

c)

Etoricoxib

d)

Naproxen

39.

Nguy cơ loét và chảy máu do NSAIDs ở người > 65 tuổi cao gấp mấy lần?

a)

1-2 lần

b)

2-3 lần

c)

3-4 lần

d)

5-6 lần

40.

Nhóm NSAID ức chế chọn lọc COX-2 (Celecoxib) có nguy cơ thấp hơn trên cơ quan nào?

a)

Tim mạch

b)

Thận

c)

Gan

d)

Đường tiêu hóa

41.

Nguyên tắc nào sau đây là ĐÚNG khi sử dụng NSAIDs?

a)

Luôn bắt đầu bằng liều tối đa

b)

Nên kết hợp 2 loại NSAIDs

c)

Không sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều thuốc NSAID

d)

Ưu tiên đường tiêm bắp

42.

Chống chỉ định tuyệt đối của NSAIDs là gì?

a)

Hen phế quản

b)

Tiền sử loét dạ dày

c)

Loét dạ dày tá tràng đang tiến triển

d)

Nhiễm khuẩn

43.

Thuốc nào thường được dùng kèm NSAIDs để dự phòng biến chứng tiêu hóa?

a)

Thuốc ức chế bơm proton (PPI)

b)

Thuốc kháng H2

c)

Antacid

d)

Sucralfat

44.

Khuyến cáo của CDC về thời gian dùng Opioid cho đau cấp tính là bao lâu?

a)

1-2 ngày

b)

3-7 ngày

c)

10-14 ngày

d)

30 ngày

45.

Opioid được chỉ định cho đau sau mổ ở mức độ nào?

a)

Nhẹ

b)

Nhẹ đến trung bình

c)

Trung bình đến nặng

d)

Chỉ khi đau không chịu nổi

46.

Codein là tiền chất của thuốc nào?

a)

Morphin

b)

Tramadol

c)

Fentanyl

d)

Paracetamol

47.

Tramadol có tác dụng giảm đau thần kinh nhờ cơ chế nào?

a)

Ức chế tái thu hồi Norepinephrin và Serotonin

b)

Ức chế COX-2

c)

Chỉ gắn vào thụ thể Opioid

d)

Chẹn kênh Natri

48.

Pethidin (Meperidin) không được ưu tiên do chất chuyển hóa (normeperidin) gây ra ADR gì?

a)

Suy gan

b)

Kích thích TKTW (run, giật cơ, động kinh)

c)

Ức chế hô hấp

d)

Táo bón nặng

49.

Lựa chọn số 1 cho điều trị đau dây V là thuốc nào?

a)

Gabapentin

b)

Pregabalin

c)

Carbamazepin/Oxcarbazepin

d)

Amitriptylin

50.

Thuốc nào là lựa chọn số 1 cho bệnh đau dây thần kinh do đái tháo đường?

a)

Duloxetin, Gabapentin, Pregabalin, TCA

b)

Opioid

c)

Carbamazepin

d)

Miếng dán Lidocain

51.

Glucocorticoid là hormone được tổng hợp tại cơ quan nào?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến giáp

c)

Tuyến vỏ thượng thận

d)

Tuyến tuỵ

52.

Glucocorticoid quan trọng nhất trong cơ thể là chất nào?

a)

Aldosteron

b)

Cortisol

c)

Androgen

d)

Insulin

53.

Thời gian bán thải của Cortisol là bao lâu?

a)

10-30 phút

b)

70-90 phút

c)

3-4 giờ

d)

12-24 giờ

54.

Cơ chế điều hòa ngược của Cortisol diễn ra như thế nào khi nồng độ Cortisol tăng?

a)

Kích thích tiết ACTH

b)

Kích thích tiết CRH

c)

Ngừng tiết CRH và ACTH

d)

Kích thích vỏ thượng thận phát triển

55.

Phân loại Glucocorticoid theo thời gian tác dụng ngắn là bao lâu?

a)

4-8 giờ

b)

8-12 giờ

c)

12-36 giờ

d)

36-72 giờ

56.

Glucocorticoid tác dụng trung bình có thời gian tác dụng là bao lâu?

a)

8-12 giờ

b)

12-36 giờ

c)

36-72 giờ

d)

Trên 72 giờ

57.

Glucocorticoid tác dụng dài có thời gian tác dụng là bao lâu?

a)

8-12 giờ

b)

12-36 giờ

c)

36-72 giờ

d)

Dưới 8 giờ

58.

Sinh khả dụng đường uống của thuốc Glucocorticoid khoảng bao nhiêu?

a)

50%

b)

70%

c)

80%

d)

90%

59.

Nguyên tắc sử dụng liều khởi đầu của Glucocorticoid theo tài liệu là gì?

a)

Liều cao ngay từ đầu

b)

Liều khởi đầu phải nhỏ rồi tăng dần

c)

Liều trung bình cố định

d)

Liều tấn công rồi ngừng ngay

60.

Mục đích chính của việc sử dụng Glucocorticoid là gì?

a)

Điều trị nguyên nhân

b)

Làm giảm triệu chứng

c)

Tăng sức đề kháng

d)

Bổ sung dinh dưỡng

61.

Thời gian sử dụng Glucocorticoid dưới bao lâu thì có thể ngừng thuốc bất kỳ lúc nào?

a)

Dưới 1 tuần

b)

Dưới 2 tuần

c)

Dưới 3 tuần

d)

Dưới 1 tháng

62.

Khi sử dụng Glucocorticoid trên 2 tuần, nguyên tắc ngừng thuốc là gì?

a)

Ngưng đột ngột

b)

Giảm liều từ từ

c)

Dùng cách ngày rồi ngưng ngay

d)

Chuyển sang đường bôi

63.

Tai biến quan trọng cần tránh khi ngừng Glucocorticoid đột ngột là gì?

a)

Loãng xương

b)

Hội chứng Cushing

c)

Suy vỏ thượng thận

d)

Đái tháo đường

64.

Khi giảm liều Glucocorticoid, nên giảm khoảng bao nhiêu phần trăm mỗi đợt?

a)

5-10%

b)

10-20%

c)

25-30%

d)

50%

65.

Bệnh nhân dùng Glucocorticoid kéo dài trên 6 tháng cần theo dõi chỉ số nào?

a)

Đường huyết

b)

Chức năng thận

c)

Tỷ trọng xương

d)

Men gan

66.

Nếu cần tiêm vắc xin cảm cúm cho bệnh nhân đang dùng Glucocorticoid, nên chọn loại nào?

a)

Loại sống giảm độc lực

b)

Loại bất hoạt

c)

Loại giải độc tố

d)

Không được tiêm

67.

Thuốc nào được sử dụng rộng rãi nhất do hoạt tính chống viêm cao hơn giữ muối nước?

a)

Cortisol

b)

Dexamethason

c)

Prednison

d)

Fludrocortison

68.

Thuốc nào sau đây có hoạt tính chống viêm mạnh?

a)

Cortison

b)

Hydrocortison

c)

Dexamethason

d)

Fludrocortison

69.

Thuốc nào kém hiệu quả kháng viêm nhất trong các thuốc sau?

a)

Methylprednisolon

b)

Prednison

c)

Dexamethason

d)

Hydrocortison (Cortison)

70.

Fludrocortison được chỉ định thay thế trong bệnh lý nào?

a)

Hen phế quản

b)

Viêm khớp

c)

Bệnh Addison

d)

Lupus ban đỏ

71.

Chỉ định chính của Cortisol (Cor) là gì?

a)

Chống viêm

b)

Ức chế miễn dịch

c)

Suy thượng thận

d)

Thay thế Aldosteron

72.

Prednison, Methylprednisolon, Triamcinolon có chỉ định chính là gì?

a)

Suy thượng thận

b)

Chống viêm/Ức chế miễn dịch

c)

Thay thế Aldosteron

d)

Điều trị loãng xương

73.

Dexamethason và Betamethason thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Điều trị thay thế dài hạn

b)

Suy thượng thận mạn

c)

Ngắn hạn trong tình trạng nguy cấp

d)

Bổ sung khoáng chất

74.

Thuốc nào được chỉ định để thay thế Aldosteron (aldos)?

a)

Prednison

b)

Fludrocortison

c)

Dexamethason

d)

Methylprednisolon

75.

Cơ chế gây loãng xương của Glucocorticoid là gì?

a)

Tăng tạo xương

b)

Ức chế hoạt động tạo xương trong tuỷ xương

c)

Tăng hấp thu Canxi

d)

Giảm thải trừ Canxi

76.

Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây suy vỏ thượng thận là gì?

a)

Liều dùng

b)

Đường dùng

c)

Thời gian điều trị

d)

Tuổi tác

77.

Tuyến yên cần bao lâu để đáp ứng trở lại sau khi bị ức chế bởi Glucocorticoid?

a)

1-2 tuần

b)

2-3 tháng

c)

6-9 tháng

d)

1 năm

78.

Mức Cortisol cần bao lâu để trở về bình thường sau khi ngưng thuốc kéo dài?

a)

1 tháng

b)

2-3 tháng

c)

6-9 tháng (thậm chí 1 năm)

d)

2 năm

79.

Tác dụng không mong muốn nào sau đây được liệt kê trong bài?

a)

Hạ đường huyết

b)

Hội chứng Cushing

c)

Tụt huyết áp

d)

Suy hô hấp

80.

Glucocorticoid ảnh hưởng như thế nào đến đường huyết?

a)

Gây hạ đường huyết

b)

Gây tăng đường huyết/đái tháo đường

c)

Không ảnh hưởng

d)

Ổn định đường huyết

81.

Tác dụng chính của Corticosteroid tại chỗ KHÔNG bao gồm?

a)

Chống viêm

b)

Ức chế miễn dịch

c)

Chống tăng sinh

d)

Diệt khuẩn

82.

Tác dụng chống viêm của Corticosteroid tại chỗ có liên quan đến thử nghiệm nào?

a)

Thử nghiệm co mạch

b)

Thử nghiệm giãn mạch

c)

Thử nghiệm trên vi khuẩn

d)

Thử nghiệm độ tan

83.

Theo WHO, Corticosteroid tại chỗ được chia thành mấy phân lớp?

a)

4 phân lớp

b)

5 phân lớp

c)

6 phân lớp

d)

7 phân lớp

84.

Trong phân loại của WHO, lớp nào có hoạt lực mạnh nhất?

a)

Lớp VII

b)

Lớp IV

c)

Lớp I

d)

Lớp III

85.

Đối với da viêm cấp tính hoặc da mỏng, nên chọn thuốc có hoạt lực nào?

a)

Rất mạnh

b)

Mạnh

c)

Trung bình, yếu

d)

Bất kỳ loại nào

86.

Đối với vùng bị cứng, tăng sừng hóa, lichen hóa, nên chọn thuốc hoạt lực nào?

a)

Yếu

b)

Trung bình

c)

Mạnh, rất mạnh

d)

Rất yếu

87.

Vùng da nào hấp thu thuốc Corticosteroid lớn nhất?

a)

Lòng bàn chân

b)

Lưng

c)

Cẳng tay

d)

Mí mắt

88.

Vùng da nào hấp thu thuốc Corticosteroid ít nhất?

a)

Lòng bàn chân

b)

Mí mắt

c)

Vùng sinh dục

d)

89.

Thứ tự mức độ hấp thu thuốc từ cao đến thấp nào sau đây đúng?

a)

Lưng > Mí mắt > Lòng bàn chân

b)

Vùng sinh dục > Má > Ngực/bụng

c)

Lòng bàn tay > Vùng sinh dục > Má

d)

Lòng bàn chân > Lưng > Mí mắt

90.

Dạng bào chế thuốc mỡ (Ointment) thích hợp cho tổn thương da nào?

a)

Da ẩm ướt

b)

Nếp gấp da

c)

Da dày, khô, nứt nẻ, sừng hóa

d)

Hốc sâu

91.

Dạng kem bôi da (Cream) thích hợp cho vùng da nào?

a)

Da dày sừng

b)

Da khô nứt nẻ

c)

Vùng da ẩm và nếp gấp da

d)

Vùng da lichen hóa

92.

Đơn vị dùng để tính liều lượng thuốc bôi là gì?

a)

Gam (g)

b)

Millilit (ml)

c)

Đốt ngón tay (FTU)

d)

Muỗng canh

93.

Một đơn vị FTU được xác định như thế nào?

a)

Lượng thuốc dài bằng 1 đốt ngón xa của ngón trỏ (miệng tube 5mm)

b)

Lượng thuốc phủ kín 1 bàn tay

c)

Lượng thuốc bằng hạt đậu

d)

Lượng thuốc dài 1 cm

94.

Quy đổi 1 FTU đối với nam giới tương đương bao nhiêu gam?

a)

0.3g

b)

0.4g

c)

0.5g

d)

1.0g

95.

Quy đổi 1 FTU đối với nữ giới trong đường bao nhiêu gam (theo tài liệu)?

a)

0.3

b)

0.4

c)

0.5

d)

0.6

96.

Liều thuốc bôi cho trẻ em dưới 4 tuổi bằng bao nhiêu so với người lớn?

a)

2-Jan

b)

3-Jan

c)

4-Jan

d)

5-Jan

97.

Liều thuốc bôi cho trẻ từ 6 tháng đến 1 tuổi bằng bao nhiêu so với người lớn?

a)

2-Jan

b)

3-Jan

c)

4-Jan

d)

5-Jan

98.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc tại chỗ?

a)

Chỉ hoạt chất

b)

Chỉ tuổi tác

c)

Dạng bào chế và tá dược

d)

Thời điểm bôi

99.

Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa là biến cố của việc dùng Glucocorticoid đường nào?

a)

Đường bôi

b)

Đường uống/toàn thân

c)

Đường hít

d)

Đường nhỏ mắt

100.

Thuốc Glucocorticoid tại chỗ có gây tác dụng co mạch không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ gây giãn mạch

d)

Không ảnh hưởng mạch máu