wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vận Tải Du Lịch

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Chính phủ đóng vai trò gì trong vận tải du lịch?

a)

Không tham gia

b)

Định hướng chính sách & điều tiết hệ thống

c)

Chỉ bán vé

d)

Chỉ vận hành sân bay

2.

Trước năm 1994, hệ thống đường sắt Anh hoạt động theo mô hình nào?

a)

Tư nhân hóa

b)

Dịch vụ công cộng điều hành (public service model)

c)

Liên doanh tư nhân – nhà nước

d)

Không có sự quản lý

3.

Một công cụ chính sách phổ biến của chính phủ trong vận tải là gì?

a)

Kiểm soát giá

b)

Giảm thuế du lịch

c)

Tăng giá phòng

d)

Quy định quảng cáo

4.

Quy hoạch giao thông quốc gia Scotland (2006b) đề cập đến vấn đề nào?

a)

Giảm đầu tư sân bay

b)

Phát triển tích hợp vận tải–du lịch

c)

Đóng cửa tuyến đường sắt

d)

Ngừng vận tải công cộng

5.

Trong chính sách sân bay Vương quốc Anh năm 2003, vấn đề trọng tâm là gì?

a)

Giảm số sân bay

b)

Tăng năng lực đáp ứng nhu cầu tương lai

c)

Loại bỏ chuyến bay nội địa

d)

Bỏ thuế hàng không

6.

Một đặc điểm của tư nhân hóa hàng không trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương giai đoạn 1985–95 là gì?

a)

Nhà nước mua lại hãng bay

b)

Tăng hiệu quả vận hành & thương mại hóa

c)

Giảm số chuyến bay

d)

Giảm cạnh tranh

7.

GATS (General Agreement on Trade in Services) ảnh hưởng đến vận tải du lịch bằng cách nào?

a)

Hạn chế thương mại

b)

Mở cửa thị trường dịch vụ vận tải

c)

Giảm cạnh tranh quốc tế

d)

Chuẩn hóa giá vé

8.

Quá trình hoạch định chính sách (Hình 3.1) gồm bước khởi đầu là:

a)

Giám sát

b)

Xác định vấn đề cần giải quyết

c)

Tuyên truyền

d)

Đánh giá cuối kỳ

9.

Một vấn đề chính sách then chốt của du lịch – giao thông là gì?

a)

Khách không muốn sử dụng phương tiện

b)

Mối liên kết giữa di chuyển – phát triển điểm đến

c)

Không có nhu cầu du lịch

d)

Giảm số hãng hàng không

10.

Vì sao chính phủ phải điều tiết vận tải?

a)

Do doanh nghiệp không quan tâm lợi nhuận

b)

Để đảm bảo an toàn, hiệu quả và phục vụ lợi ích công cộng

c)

Để giảm số lượng khách

d)

Để loại bỏ cạnh tranh

11.

Tư nhân hóa đường sắt Anh dẫn đến điều gì?

a)

Giảm đầu tư

b)

Tăng cạnh tranh giữa các nhà khai thác

c)

Giảm số lượng khách

d)

Giảm chất lượng dịch vụ

12.

Chính sách vận tải ảnh hưởng đến du lịch vì:

a)

Nó quy định cách du khách di chuyển

b)

Nó xác lập khả năng tiếp cận và chi phí

c)

Nó thay đổi khí hậu

d)

Nó quyết định số lượng phòng khách sạn

13.

Một hạn chế của hệ thống đường sắt công cộng trước tư nhân hóa là:

a)

Quá nhiều tuyến

b)

Hiệu quả vận hành thấp và thiếu linh hoạt

c)

Giá vé thấp

d)

Không có hành khách

14.

Vai trò của quốc gia trong quản lý sân bay là:

a)

Vận hành khách sạn

b)

Quy hoạch dài hạn & đảm bảo an ninh

c)

Giảm tiêu chuẩn an toàn

d)

Quản lý giá phòng

15.

Chính sách phát triển cơ sở hạ tầng đường sắt Trung Quốc (1949–87) tập trung vào:

a)

Tăng cường kết nối vùng & mở rộng mạng lưới

b)

Giảm số tuyến

c)

Loại bỏ dịch vụ vùng

d)

Giảm giá vé

16.

Sự tham gia của nhà nước vào vận tải nhằm mục đích gì?

a)

Bảo đảm lợi ích cho một nhà khai thác

b)

Hỗ trợ dịch vụ vùng xa và phi lợi nhuận

c)

Chỉ phục vụ thành phố lớn

d)

Ngăn cản du lịch

17.

Quy định giá về vận tải giúp điều gì?

a)

Giảm cạnh tranh

b)

Bảo vệ người tiêu dùng & tránh độc quyền

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm chất lượng

18.

Chính phủ khuyến khích hệ thống vận tải tích hợp nhằm mục đích gì?

a)

Tăng phức tạp

b)

Tối ưu kết nối và hiệu quả di chuyển

c)

Giảm số du khách

d)

Loại bỏ đường sắt

19.

Nếu chính phủ muốn tăng du lịch vùng xa, biện pháp phù hợp là gì?

a)

Cắt giảm đường bay

b)

Tăng trợ cấp cho vận tải công cộng vùng

c)

Đóng các ga nhỏ

d)

Giảm kết nối liên vùng

20.

Khi tư nhân hóa sân bay, mục tiêu chính thường là gì?

a)

Giảm dịch vụ

b)

Tăng hiệu quả thương mại & cạnh tranh

c)

Cấm hãng giá rẻ

d)

Giảm chuyến bay

21.

Nếu chính phủ muốn giảm ách tắc du lịch nội đô, giải pháp chính sách phù hợp là gì?

a)

Cấm xe công cộng

b)

Phát triển transport demand management (TDM)

c)

Tăng thuế du lịch

d)

Giảm số tuyến metro

22.

Một điểm đến muốn tăng khả năng cạnh tranh quốc tế nên:

a)

Giảm đầu tư vận tải

b)

Mở rộng sân bay + tăng kết nối

c)

Tăng giá vé

d)

Hạn chế visa

23.

Khi các nhà khai thác đường sắt tư nhân cạnh tranh, ảnh hưởng tích cực là:

a)

Loại bỏ khách du lịch

b)

Tăng lựa chọn và cải thiện chất lượng

c)

Tăng giá vé

d)

Giảm số tuyến

24.

Nếu chính phủ muốn thu hút đầu tư vận tải, họ có thể:

a)

Cấm tư nhân đầu tư

b)

Thực hiện PPP (Partnership Public–Private)

c)

Giảm kết nối

d)

Loại bỏ cạnh tranh

25.

Chính sách sân bay ảnh hưởng du lịch vì:

a)

Quy định số lượng khách sạn

b)

Quyết định năng lực tiếp nhận & tần suất bay

c)

Chỉ liên quan đến hàng hóa

d)

Không liên quan đến du khách

26.

Việc hỗ trợ giá cho vận tải vùng xa giúp:

a)

Giảm du khách

b)

Tăng bình đẳng tiếp cận du lịch

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Loại bỏ đường sắt

27.

Một chính sách vận tải kém hiệu quả có thể gây ra:

a)

Giảm chi phí

b)

Giảm khả năng tiếp cận điểm đến

c)

Tăng số tuyến bay tự động

d)

Tăng chất lượng dịch vụ

28.

Khi phát triển hành lang giao thông mới, điều quan trọng nhất là:

a)

Chỉ tập trung vào ô tô

b)

Tích hợp nhu cầu du lịch & cư dân

c)

Cấm xe bus

d)

Giảm vai trò vận tải công cộng

29.

Một quốc gia đang phát triển muốn thu hút đầu tư du lịch. Biện pháp chính sách hiệu quả nhất là:

a)

Loại bỏ hàng bay giá rẻ

b)

Tự do hóa thị trường hàng không + tăng năng lực sân bay

c)

Giảm số đường bay

d)

Tăng thuế hành khách

30.

Khi chính phủ cắt giảm dịch vụ vận tải công cộng vùng xa, tác động tiêu cực đối với du lịch là gì?

a)

Tăng khách

b)

Giảm khả năng tiếp cận, đặc biệt với du khách không có ô tô

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng cạnh tranh

31.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chính sách vận tải hiệu quả cần gì?

a)

Hạn chế cạnh tranh quốc tế

b)

Khuyến khích tích hợp liên phương thức + tự do hóa có kiểm soát

c)

Loại bỏ sân bay thứ cấp

d)

Giảm năng lực đường sắt

32.

Một quốc gia sử dụng chính sách giá ưu đãi cho hãng hàng không mới nhằm mục tiêu gì?

a)

Giảm cạnh tranh

b)

Tăng kết nối & đa dạng hóa thị trường

c)

Giảm chuyến bay

d)

Giảm du khách

33.

Một cảng hàng không tư nhân hóa có thể tạo sức ép lên thị trường bằng cách nào?

a)

Tăng độc quyền

b)

Tối ưu hóa dịch vụ + giảm chi phí vận hành

c)

Giảm kết nối

d)

Ngừng phục vụ du khách

34.

Khi nhu cầu du lịch tăng nhanh, chính sách vận tải cần ưu tiên điều gì?

a)

Giảm số chuyến bay

b)

Tăng năng lực hạ tầng + tối ưu công suất

c)

Ngừng đầu tư

d)

Hạn chế khách quốc tế

35.

Hợp tác công – tư (PPP) trong vận tải có lợi cho du lịch vì lý do nào sau đây?

a)

Giảm tính cạnh tranh

b)

Đẩy nhanh đầu tư hạ tầng và cải thiện dịch vụ

c)

Tăng chi phí hành khách

d)

Làm giảm tiêu chuẩn dịch vụ

36.

Khi chính sách quốc gia ưu tiên phát triển hành lang đường sắt tốc độ cao, tác động đến du lịch là gì?

a)

Giảm di chuyển

b)

Tăng khả năng cạnh tranh với đường hàng không nội địa

c)

Tăng chi phí

d)

Chỉ có lợi cho cư dân

37.

Nếu chính phủ muốn hỗ trợ du lịch bền vững, họ cần làm gì?

a)

Trợ cấp nhiên liệu cho ô tô

b)

Đầu tư vận tải công cộng thân thiện môi trường

c)

Giảm bus công cộng

d)

Tăng phí dịch vụ

38.

Một hệ thống vận tải được điều tiết tốt sẽ giúp:

a)

Giảm cạnh tranh điểm đến

b)

Tăng an toàn, giảm chi phí xã hội, tăng khả năng tiếp cận du lịch

c)

Chỉ tăng giá vé

d)

Gây cản trở di chuyển

39.

Nhu cầu du lịch được định nghĩa là:

a)

Số lượng tour được bán

b)

Mong muốn + khả năng + quyết định đi du lịch của cá nhân

c)

Số vé máy bay bán ra

d)

Tỷ lệ đặt phòng khách sạn

40.

Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến nhu cầu vận tải du lịch là:

a)

Thời tiết

b)

Giá và thu nhập

c)

Văn hóa

d)

Truyền thông

41.

Elasticity (độ co giãn nhu cầu) dùng để đo:

a)

Sản lượng cung ứng

b)

Mức độ phản ứng của nhu cầu khi giá thay đổi

c)

Tốc độ tăng trưởng GDP

d)

Số lượng hotel

42.

Forecasting nhu cầu vận tải du lịch nhằm mục đích gì?

a)

Giảm số tuyến bay

b)

Dự báo lượng khách tương lai

c)

Tăng giá vé

d)

Giảm chất lượng dịch vụ

43.

Push factors là gì?

a)

Yếu tố thu hút khách

b)

Yếu tố thúc đẩy nhu cầu từ bên trong (ví dụ: động lực cá nhân)

c)

Giá vé rẻ

d)

Hình ảnh điểm đến

44.

Pull factors là gì?

a)

Giá cả

b)

Những đặc điểm hấp dẫn của điểm đến

c)

Điều kiện cá nhân

d)

Lý do kinh tế

45.

Một vấn đề của dữ liệu nhu cầu du lịch là gì?

a)

Dễ thu thập

b)

Không đồng nhất, phi tuyến tính

c)

Ít thay đổi

d)

Luôn chính xác

46.

"Trip generation" trong mô hình cầu du lịch nghĩa là gì?

a)

Phân bố phương tiện

b)

Số chuyến mà khách dự kiến thực hiện

c)

Giá vé trung bình

d)

Số lượng điểm đến

47.

Mục đích chính của phân đoạn thị trường (market segmentation) là gì?

a)

Tăng thuế

b)

Nhắm đến các nhóm khách có hành vi khác nhau

c)

Giảm số lượng thương bay

d)

Giảm lựa chọn của du khách

48.

Vì sao giá có ảnh hưởng mạnh đến nhu cầu vận tải du lịch?

a)

Vì du khách luôn chọn giá cao

b)

Vì di chuyển chiếm phần lớn chi phí chuyến đi

c)

Vì giá không thay đổi theo mùa

d)

Vì chính phủ quyết định toàn bộ giá

49.

Thu nhập tăng thường dẫn tới điều gì?

a)

Giảm nhu cầu du lịch xa

b)

Tăng nhu cầu du lịch quốc tế và dài ngày

c)

Không ảnh hưởng nhu cầu

d)

Giảm nhu cầu bay

50.

Nhu cầu vận tải du lịch thường mang tính gì?

a)

Ổn định và không thay đổi

b)

Nhạy cảm với các cú sốc như dịch bệnh, khủng hoảng

c)

Không liên quan môi trường

d)

Tăng đều

51.

Một lý do khiến nhu cầu du lịch khó dự đoán là gì?

a)

Tác động của các yếu tố tâm lý và xã hội

b)

Do dữ liệu luôn đầy đủ

c)

Các hãng bay không thay đổi giá

d)

Không có biến động chính trị

52.

Push–pull model cho rằng:

a)

Nhu cầu phụ thuộc hoàn toàn vào giá

b)

Nhu cầu hình thành từ động lực nội tại + hấp dẫn điểm đến

c)

Nhu cầu do nhà nước tạo ra

d)

Du khách không có quyền lựa chọn

53.

Du lịch đại chúng (mass tourism) làm tăng nhu cầu vận tải vì:

a)

Giảm số lượng điểm đến

b)

Tăng lượng khách quy mô lớn liên tục dịch chuyển

c)

Giảm khả năng tiếp cận

d)

Làm chi phí tăng nhanh

54.

Một điểm yếu của dữ liệu hành khách là:

a)

Không thể thu thập online

b)

Không phản ánh chính xác toàn bộ hành trình du khách

c)

Không có giá trị phân tích

d)

Không lưu trên hệ thống

55.

Nhu cầu du lịch nội địa khác quốc tế ở điểm:

a)

Nhạy cảm hơn với thời gian & giá

b)

Không chịu ảnh hưởng bởi thu nhập

c)

Ít có giá trị kinh tế

d)

Không sử dụng vận tải

56.

Khi năng lực vận tải hạn chế, nhu cầu du lịch sẽ:

a)

Tự mở rộng

b)

Bị hạn chế dù nhu cầu thực cao

c)

Tăng mạnh

d)

Không thay đổi

57.

Nếu một điểm đến muốn tăng lượng khách quốc tế, họ nên:

a)

Tăng giá vé máy bay

b)

Mở thêm đường bay + giảm chi phí tiếp cận

c)

Giảm số điểm tham quan

d)

Cấm LCC

58.

Khi kinh tế suy thoái, nhu cầu vận tải du lịch quốc tế giảm mạnh vì:

a)

Giá dầu giảm

b)

Khách cắt giảm chi tiêu cho nhu cầu không thiết yếu

c)

Vé rẻ hơn

d)

Không có hãng bay hoạt động

59.

Để dự báo nhu cầu chính xác hơn, nhà quản lý nên dùng:

a)

Intuition

b)

Time-series + phân tích nhân tố cầu

c)

Không dùng số liệu

d)

Chỉ hỏi chuyên gia

60.

Nếu giá vé đường sắt giảm 20% và lượng khách tăng 25%, ta kết luận:

a)

Cầu không co giãn

b)

Cầu co giãn (>1)

c)

Giá không ảnh hưởng

d)

Chỉ khách du lịch tăng

61.

Một điểm đến muốn tăng khách mùa thấp điểm nên:

a)

Tăng giá vận tải

b)

Tạo ưu đãi theo mùa (seasonal pricing)

c)

Giảm số lượng tuyến

d)

Giảm marketing

62.

Khi dữ liệu hành khách thiếu nhất quán, giải pháp phù hợp là:

a)

Không dự báo

b)

Kết hợp nhiều nguồn + chuẩn hoá dữ liệu

c)

Giảm dịch vụ

d)

Chỉ thống kê bằng tay

63.

Nếu du khách ngày càng chọn LCC, điều này phản ánh:

a)

Cầu nhạy cảm với giá

b)

Cầu không liên quan giá

c)

Không quan tâm chất lượng

d)

Giảm nhu cầu quốc tế

64.

Một khu vực có mạng lưới vận tải nghèo nàn sẽ:

a)

Thu hút nhiều khách

b)

Hạn chế tăng trưởng du lịch

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng giá trị thương hiệu

65.

Nếu thu nhập bình quân tăng, nhu cầu du lịch nước ngoài tăng vì:

a)

Cầu du lịch nước ngoài mang tính hàng xa xỉ

b)

Cầu không thay đổi

c)

Giá vé giảm

d)

Chính phủ yêu cầu

66.

Một doanh nghiệp vận tải muốn dự đoán sản lượng khách cho 5 năm tới nên:

a)

Dùng linear trend + mô hình cầu theo thu nhập

b)

Đoán ngẫu nhiên

c)

Chỉ dựa vào năm trước

d)

Không phân tích dữ liệu

67.

Một điểm đến đảo xa muốn tăng khách nhưng giá vé máy bay cao. Giải pháp là gì?

a)

Không đầu tư gì

b)

Đàm phán với LCC + hỗ trợ phí hạ cánh

c)

Giảm số chuyến bay

d)

Tăng thuế du lịch

68.

Khi xuất hiện đại dịch, nhu cầu du lịch giảm sâu vì lý do nào sau đây?

a)

Giá rẻ hơn

b)

Shock tâm lý + hạn chế di chuyển → cầu biến động mạnh

c)

Không còn nhà hàng

d)

Tăng thu nhập

69.

Một nền kinh tế đang phát triển muốn kích cầu du lịch nội địa nên làm gì?

a)

Giảm giá vé vận tải nội địa + marketing mạnh

b)

Tăng giá vé

c)

Giảm kết nối giao thông

d)

Cắt giảm tàu/xe

70.

Phân đoạn thị trường theo hành vi di chuyển giúp đạt được điều gì?

a)

Tăng sự mơ hồ

b)

Xây dựng sản phẩm vận tải phù hợp từng nhóm khách

c)

Giảm doanh thu

d)

Loại bỏ đối thủ cạnh tranh

71.

Một sân bay muốn dự báo nhu cầu 10 năm tới cần làm gì?

a)

Phân tích tăng trưởng GDP + xu hướng du lịch + elasticity

b)

Chỉ dựa vào cảm tính

c)

Tăng số máy bay không cần dự báo

d)

Không dùng mô hình định lượng

72.

Khi giá dầu tăng kéo dài, tác động chính đến cầu vận tải du lịch là gì?

a)

Không thay đổi

b)

Giá vé tăng – nhu cầu giảm ở phân khúc nhạy cảm giá

c)

Tăng mạnh

d)

Dịch chuyển sang dịch vụ cao cấp

73.

Nếu một thành phố cải thiện mạnh hệ thống giao thông công cộng (metro, bus nhanh), tác động là gì?

a)

Giảm nhu cầu du lịch

b)

Tăng khả năng tiếp cận và thu hút khách

c)

Tăng ùn tắc

d)

Không tác động

74.

Một quốc gia muốn phát triển du lịch bền vững cần làm gì?

a)

Khuyến khích phương tiện xanh + phân bổ nhu cầu theo mùa

b)

Tăng tối đa số chuyến bay

c)

Loại bỏ phương tiện công cộng

d)

Tăng thuê vận tải

75.

Khi khách du lịch chuyển từ ô tô cá nhân sang đường sắt, điều này phản ánh điều gì?

a)

Cầu không đổi

b)

Thay đổi trong giá – chất lượng – nhận thức môi trường

c)

Không có lý do

d)

Chỉ do marketing

76.

Để tránh sai số lớn trong dự báo nhu cầu, nhà phân tích cần làm gì?

a)

Dùng nhiều mô hình + kiểm tra tính ổn định dữ liệu

b)

Bỏ qua dữ liệu bất thường

c)

Không cập nhật dữ liệu mới

d)

Dùng số liệu thô không xử lý

77.

Mô hình InterCity “road-to-rail” (Hình 3.4) minh họa:

a)

Cạnh tranh taxi

b)

Chuyển đổi hành vi từ ô tô --> đường sắt

c)

giảm số ga

d)

Dịch vụ bus nội đô

78.

. Một nguồn dữ liệu chính về nhu cầu du lịch là:

a)

Blog du lịch

b)

Điều tra hành khách (passenger surveys)

c)

Mạng xã hội

d)

Ảnh vệ tinh

79.

Độ co giãn giá > 1 cho biết nhu cầu:

a)

Ít nhạy cảm

b)

Nhạy cảm mạnh với giá

c)

Không liên quan giá

d)

Luôn tăng khi giá cao