wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về lipid

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm cơ bản của lipid là

a)

Tan tốt trong nước

b)

Không tan/ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ

c)

Tan tốt trong acid mạnh

d)

Chỉ tan trong kiềm

2.

Dạng phân tán của lipid trong nước nhờ chất nhũ hoá gọi là

a)

Dung dịch thật

b)

Huyền phù

c)

Nhũ tương

d)

Dung môi

3.

Thành phần chính tạo liên kết ester trong nhiều lipid

a)

Alcol + acid béo

b)

Amin + đường

c)

Base + acid nucleic

d)

Peptid + acid béo

4.

Liên kết amid trong một số lipid hình thành giữa

a)

Aminoalcol và acid béo

b)

Glycerol và acid béo

c)

Sterol và acid béo

d)

Đường và acid béo

5.

Lipoprotein có vai trò chính

a)

Tạo màu

b)

Vận chuyển lipid trong máu

c)

Tạo vị đắng

d)

Chống oxy hoá

6.

Lipid là thành phần chủ yếu của

a)

Màng sinh học

b)

Thành tế bào vi khuẩn (peptidoglycan)

c)

Hemoglobin

d)

Xương

7.

Dạng dự trữ năng lượng lipid phổ biến ở động vật

a)

Phospholipid

b)

Sáp

c)

Triacylglycerol

d)

Sterid

8.

Năng lượng 1 g lipid xấp xỉ

a)

4 kcal

b)

7 kcal

c)

9 kcal

d)

2 kcal

9.

Lợi thế của dự trữ năng lượng bằng triacylglycerol so với glycogen

a)

Ít năng lượng hơn

b)

Nhiều năng lượng hơn/không hydrat hoá

c)

Dễ hoà tan trong nước

d)

Không cần enzyme

10.

Lipid ở mô mỡ gọi là

a)

Mỡ nguyên sinh chất

b)

Mỡ dự trữ

c)

Glycolipid

d)

Steride

11.

Lipid thủy phân được có chung đặc điểm

a)

Không có ester

b)

Có liên kết ester → xà phòng hoá

c)

Không phản ứng với kiềm

d)

Chỉ có vòng steroid

12.

Ví dụ lipid đơn giản (thuần)

a)

Triglyceride

b)

Lecithin

c)

Sphingomyelin

d)

Glycolipid

13.

Ví dụ lipid phức tạp (tạp)

a)

Waxes

b)

Triglyceride

c)

Phospholipid

d)

Steride

14.

Acid béo là acid hữu cơ

a)

Dicarboxylic

b)

Monocarboxylic

c)

Polycarboxylic

d)

Không có nhóm –COOH

15.

Acid palmitic ký hiệu

a)

C18:0

b)

C16:0

c)

C16:1Δ9

d)

C18:1Δ9

16.

Acid oleic ký hiệu

a)

C18:0

b)

C18:1Δ9 (cis)

c)

C16:1Δ9

d)

C18:2Δ9,12

17.

Liên kết đôi cis so với trans có điểm nóng chảy

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

18.

Ở động vật, acid béo không no có thể có tới

a)

6 liên kết đôi

b)

1 liên kết đôi

c)

Không có liên kết đôi

d)

12 liên kết đôi

19.

Glycerol là

a)

Aminoalcol

b)

Alcol đa chức (triol)

c)

Sterol

d)

Alcol thơm

20.

Triglyceride đồng nhất là khi

a)

R1=R2≠R3

b)

R1≠R2≠R3

c)

R1=R2=R3

d)

Không có gốc R

21.

Dầu thực vật thường

a)

Rắn do giàu acid béo no

b)

Lỏng do giàu acid béo không no

c)

Khí

d)

Dễ kết tinh ở 25°C

22.

Phản ứng thủy phân triglyceride bởi kiềm gọi là

a)

Este hoá

b)

Xà phòng hoá

c)

Hydro hoá

d)

Trùng hợp

23.

Sản phẩm xà phòng hoá là

a)

Glycerol + muối kiềm của acid béo

b)

Glycerol + acid béo tự do

c)

Sterol + acid béo

d)

Amin + acid béo

24.

Hydro hóa dầu thực vật sẽ:

a)

Giảm điểm nóng chảy

b)

Tăng điểm nóng chảy, tạo chất béo rắn

c)

Không đổi

d)

Phân hủy hoàn toàn

25.

Phản ứng chuyển ester (interestesterification) dùng để:

a)

Tăng số nối đôi

b)

Tái bố trí gốc acid béo → đổi tính chất vật lý

c)

Khử mùi

d)

Khử màu

26.

Chỉ số acid (AV) phản ánh:

a)

Mức độ no/không no

b)

Lượng acid béo tự do

c)

Lượng sterol

d)

Hàm lượng nước

27.

Chỉ số xà phòng hóa (SV):

a)

mg KOH trung hòa acid béo tự do/1 g dầu

b)

mg KOH xà phòng hóa toàn bộ acid béo trong 1 g dầu

c)

g iod/100 g dầu

d)

meq O2/kg

28.

Chỉ số iod (IV) đặc trưng cho:

a)

Lượng nước

b)

Mức độ không no

c)

Lượng tạp chất kim loại

d)

Chỉ số màu

29.

Dầu khô có IV:

a)

<85

b)

85–130

c)

>130

d)

=0

30.

Chỉ số peroxide cao chứng tỏ:

a)

Dầu tươi mới

b)

Dầu ổn định

c)

Dầu bị oxy hoá (ôi)

d)

Không liên quan

31.

Sáp (wax) là ester của:

a)

Glycerol + acid béo

b)

Alcol mạch dài + acid béo mạch dài

c)

Sterol + acid béo

d)

Aminoalcol + acid béo

32.

Steride là ester giữa:

a)

Sterol + acid béo

b)

Glycerol + acid béo

c)

Đường + acid béo

d)

Amin + acid béo

33.

Sterol tiêu biểu ở động vật:

a)

Ergosterol

b)

Cholesterol

c)

Sitosterol

d)

Campesterol

34.

Phospholipid có thành phần chứa:

a)

Glycerol/hoặc sphingosine + acid béo + phosphate + base N

b)

Chỉ glycerol và acid béo

c)

Chỉ sterol

d)

Chỉ đường

35.

Lecithin thuộc nhóm:

a)

Glycolipid

b)

Glycerophospholipid

c)

Sphingomyelin

d)

Steride

36.

Alcol của sphingomyelin là:

a)

Glycerol

b)

Sphingosine

c)

Cholesterol

d)

Phytol

37.

Glycolipid đơn giản có một đường gọi là:

a)

Ganglioside

b)

Cerebroside

c)

Sulfatide

d)

Lecithin

38.

Tổ chức nào giàu sphingomyelin:

a)

Cơ vân

b)

Chất trắng của não/mô thần kinh

c)

Xương

d)

Gan cá

39.

Sản phẩm hydro hoá một phần dầu thực vật dùng trong bánh kẹo là gì?

a)

Shortening/margarine

b)

Pectin

c)

Casein

d)

Agar

40.

Vì sao lipid dự trữ “nhẹ” hơn glycogen cho cùng năng lượng dự trữ?

a)

Do tan trong nước

b)

Do kỵ nước → không mang nước hydrat hoá

c)

Do nhiều nitơ

d)

Do nhiều oxy

41.

Với cùng số C, acid béo không no có điểm nóng chảy như thế nào?

a)

Cao hơn acid no

b)

Thấp hơn acid no

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

42.

Đồng phân trans của oleic (elaidic) có điểm nóng chảy so với cis như thế nào?

a)

Thấp hơn nhiều

b)

Cao hơn nhiều

c)

Bằng nhau

d)

Không đổi

43.

Ở động vật, các liên kết đôi trong acid béo đa nối đôi thường cách nhau bao nhiêu carbon?

a)

2 carbon

b)

3 carbon (methylene-interrupted)

c)

4 carbon

d)

1 carbon

44.

Công thức chuyển đổi % FFA từ AV (chỉ số acid) với oleic là gì?

a)

%FFA = AV×0,503

b)

%FFA = AV×1,99

c)

%FFA = SV×0,503

d)

%FFA = IV×0,05466

45.

SV cao thường gợi ý điều gì về chuỗi acyl và khối lượng phân tử tương đối (M_r)?

a)

Chuỗi acyl dài, M_r cao

b)

Chuỗi acyl ngắn, M_r thấp

46.

Từ SV và AV, tính EV theo công thức nào?

a)

EV = AV − SV

b)

EV = SV − AV

c)

EV = IV − AV

d)

EV = SV + IV

47.

Từ EV suy ra % glycerin xấp xỉ theo hệ số nào?

a)

EV×0,5466

b)

EV×0,05466

c)

EV×0,005466

d)

EV×5,466

48.

IV càng cao thì dầu có tính chất gì?

a)

Càng bền oxy hoá

b)

Càng dễ oxy hoá/khô hoá

c)

Không đổi

d)

Càng nhiều glycerin

49.

Tiêu chí phân loại dầu khô theo IV là gì?

a)

IV < 85

b)

85 < IV < 130

c)

IV > 130

d)

IV = 0

50.

Interesterification ngẫu nhiên (random) chủ yếu tạo ra điều gì?

a)

Sản phẩm đồng phân hình học

b)

Phân bố lại acyl trên glycerol (sn-1,2,3)

c)

Thêm nối đôi

d)

Khử mùi

51.

Trong công nghiệp, hydro hoá chọn lọc nhằm mục đích gì?

a)

Tăng linolenic

b)

Giảm linolenic để tăng bền oxy hoá

c)

Tăng peroxid

d)

Tạo trans tối đa

52.

Sáp có tính chất nào nổi bật?

a)

Dễ bị thuỷ phân

b)

Bền ánh sáng, oxy hoá, nhiệt; không thấm nước

c)

Dẫn điện tốt

d)

Tan tốt trong nước

53.

Sterol có nhiều ở đâu?

a)

Lòng đỏ trứng, mô thần kinh, gan

b)

Xương và răng

c)

Dịch bào

d)

Tinh bột

54.

Lecithin được dùng trong thực phẩm chủ yếu vì lý do nào?

a)

Tạo vị ngọt

b)

Chất tạo nhũ

c)

Chất bảo quản diệt khuẩn

d)

Tạo màu xanh

55.

Sphingomyelin không có ở nhóm đối tượng nào?

a)

Động vật không xương sống

b)

Người

c)

Động vật có xương sống

d)

Não bộ

56.

Cerebroside là glycolipid chứa thành phần nào?

a)

Disaccharide

b)

Hexose đơn (glucose/galactose)

c)

Pentose

d)

Không có đường

57.

Ganglioside là glycolipid chứa thành phần nào?

a)

Chỉ glucose

b)

Oligosaccharide + acid neuraminic (sialic)

c)

Không có đường

d)

Chỉ galactose

58.

Lipid màng góp phần tạo tính thấm chọn lọc và độ ổn định nhờ thành phần nào?

a)

Protein sợi

b)

Phospholipid + sterol

c)

Cellulose

d)

Pectin

59.

Trong mô mỡ, enzyme thuỷ phân TAG là gì?

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Protease

d)

Cellulase

60.

Vì sao dầu cá lỏng ở nhiệt độ thường?

a)

Giàu acid béo no

b)

Giàu acid béo đa nối đôi (IV cao)

c)

Giàu sterol

61.

Tác hại công nghệ của peroxid hoá lipid:

a)

Tăng mùi thơm

b)

Ôi khét, giảm giá trị dinh dưỡng

c)

Tăng màu đẹp

d)

Không ảnh hưởng

62.

Xử lý deodorization trong tinh luyện dầu nhằm:

a)

Loại mùi/aldehyde/acid bay hơi

b)

Thêm mùi

c)

Tăng peroxid

d)

Thêm màu

63.

Winterization là công đoạn:

a)

Khử mùi

b)

Khử màu

c)

Tách sáp/tristearin đông ở nhiệt độ thấp

d)

Trung hoà

64.

Dầu có AV cao thường do:

a)

Oxy hoá

b)

Thuỷ phân (ấm, enzyme) → tăng FFA

c)

Thiếu ánh sáng

d)

Hydrat hoá

65.

Muốn tăng độ bền chiên của dầu, nên:

a)

Dùng dầu IV cao, nhiều PUFA

b)

Giảm acid linolenic, dùng dầu đã hydro hoá/chọn lọc

c)

Tăng nước

d)

Thêm đường

66.

TAG “đồng nhất” so với “hỗn tạp” thường có:

a)

Phổ nóng chảy hẹp hơn

b)

Rộng hơn

c)

Không khác

d)

Không nóng chảy

67.

Sự hiện diện trans tăng khi:

a)

Hydro hoá một phần ở Ni

b)

Hydro hoá hoàn toàn

c)

Interesterefication

d)

Trung hoà

68.

Phytol là:

a)

Sterol

b)

Alcol không no (thành phần chlorophyll)

c)

Aminoalcol

d)

Disaccharide

69.

Ergosterol phổ biến ở:

a)

Động vật

b)

Nấm/men

c)

Thực vật bậc cao

d)

Vi khuẩn Gram+

70.

Trong ký hiệu acid béo, C18:3Δ9,12,15 (all-cis) mô tả:

a)

18C, 3 nối đôi tại 9/12/15

b)

18C, 3 nhánh methyl

c)

18C, 3 vòng

d)

18C, 3 nhóm –OH

71.

Cơ chế isomer hoá kèm hydro hoá một phần có thể tạo:

a)

Nhiều cis mới

b)

Đồng phân trans không mong muốn

c)

Bão hoà hoàn toàn

d)

Acid béo vòng lacton

72.

Interesterefication định vị (directed) khác ngẫu nhiên ở chỗ:

a)

Không cần xúc tác

b)

Ưu tiên phân bố acyl vào vị trí sn-1/3 hoặc sn-2 theo điều kiện

c)

Tạo thêm nối đôi

d)

Giảm Mr

73.

Khi SV tăng trong cùng một hệ dầu sau tách nhẹ FFA, nguyên nhân hợp lý:

a)

Nhiều acyl ngắn hơn sau phân đoạn

b)

Nhiều acyl dài hơn

c)

Tăng nước

d)

Tăng sterol

74.

IV không phản ánh trực tiếp:

a)

Số nối đôi

b)

Vị trí/ cấu hình cis–trans

c)

Xu hướng oxy hoá

d)

Mức độ khô hoá

75.

Peroxide value cao nhưng p-anisidine value thấp gợi ý:

a)

Oxy hoá sơ cấp (hydroperoxide)

b)

Oxy hoá thứ cấp (aldehyde)

76.

Ứng dụng random interesterification để tạo shortening là do

a)

Tăng độ tinh khiết TAG đơn lẻ

b)

Tạo độ nóng chảy mong muốn, cải thiện plasticity mà không tăng trans

c)

Tăng trans mạnh

d)

Giảm IV về 0

77.

Khi hydro hóa chọn lọc dầu đậu nành, ưu tiên bão hoà

a)

C18:2 trước, giữ C18:1

b)

C18:1 trước, giữ C18:2

c)

C16:0

d)

C14:0

78.

Acid béo hydroxy đặc trưng trong cerebroside

a)

Arachidic

b)

Cerebronic (hydroxy-lignoceric)

c)

Linolenic

d)

Myristic

79.

Sphingomyelin có đầu phân cực là

a)

Phosphocholine hoặc phosphoethanolamine

b)

Glucose

c)

Galactose

d)

Sialic acid

80.

Tốc độ tự oxy hoá lipid tăng mạnh khi

a)

IV thấp, ít PUFA

b)

Nhiệt độ tăng, ánh sáng, ion kim loại vết (Cu/Fe) hiện diện

c)

pH trung tính, tối

d)

Không có oxy

81.

Dầu “khô” dùng trong sơn véc-ni do

a)

Nhiều SFA

b)

Nhiều PUFA (linolenic) → tự polimer hoá khi tiếp xúc O2

c)

Nhiều sterol

d)

Nhiều wax

82.

Trong tinh luyện, neutralization làm giảm

a)

FFA (hình xà phòng)

b)

Peroxide

c)

Aldehyde

d)

Kim loại nặng

83.

Winterization thất bại gây đục dầu chủ yếu do

a)

Chưa loại sáp/triacylglycerol có điểm nóng chảy cao

b)

Thiếu màu

c)

Thiếu mùi

d)

Thiếu nước

84.

Mô thần kinh giàu

a)

Triacylglycerol

b)

Sphingomyelin, cerebroside, ganglioside

c)

Tinh bột

d)

Casein

85.

Khi AV tăng nhưng PV bình thường, nguyên nhân có thể

a)

Oxy hoá mạnh

b)

Thủy phân do ẩm/enzym

c)

Khử nước

d)

Hydro hóa

86.

Thứ tự độ bền nhiệt/chiên (tăng dần)

a)

PUFA < MUFA < SFA

b)

SFA < MUFA < PUFA

c)

MUFA < PUFA < SFA

d)

PUFA < SFA < MUFA

87.

Sitosterol/campesterol là

a)

Phytosterol ở thực vật

b)

Sterol ở động vật

c)

Sáp khoáng

d)

Aminoalcol

88.

Oxidative stability index thường tăng khi

a)

IV tăng

b)

Thêm chất chống oxy hoá thích hợp và giảm linolenic

c)

Tăng FFA

d)

Tăng nước

89.

Plasmalogen là dạng phospholipid có

a)

Liên kết vinyl-ether ở sn-1

b)

Ether no ở sn-3

c)

Không có phosphate

d)

Không có base nitơ