Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTDTD C1
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Name
Class
Date
1.
Tín dụng ngân hàng được hiểu đúng nhất là:
a)
Ngân hàng chuyển giao quyền sử dụng tiền trong thời hạn nhất định, khách hàng hoàn trả cả gốc và lãi
b)
Ngân hàng tặng tiền cho khách hàng không hoàn lại
c)
Khách hàng góp vốn vào ngân hàng để cùng kinh doanh
d)
Ngân hàng mua cổ phần của doanh nghiệp
2.
Đối tượng có thể được ngân hàng cấp tín dụng là:
a)
Chỉ cá nhân có lương chuyển khoản
b)
Chỉ doanh nghiệp lớn
c)
Cá nhân/hộ gia đình; hộ kinh doanh/doanh nghiệp; tổ chức khác theo quy định
d)
Chỉ cơ quan nhà nước
3.
Khoản vay ngắn hạn thường có kỳ hạn:
a)
Đến 12 tháng
b)
Đến 6 tháng
c)
Đến 9 tháng
d)
Trên 12 tháng
4.
Đặc điểm nào sau đây không phải đặc điểm cơ bản của tín dụng ngân hàng?
a)
Tính “không cần hợp đồng, không cần chứng từ”
b)
Tính hoàn trả
c)
Tính thời hạn
d)
Tính rủi ro
5.
“Tín dụng là nguồn thu lãi chính nhưng đi kèm rủi ro” mô tả đặc điểm:
a)
Tính sinh lời
b)
Tính pháp lý chặt chẽ
c)
Tính thời hạn
d)
Tính hoàn trả
6.
Khoản vay 36 tháng được xếp vào loại:
a)
Trung hạn
b)
Ngắn hạn
c)
Dài hạn
d)
Không phân loại theo kỳ hạn
7.
Điểm khác nhau rõ nhất giữa tín dụng ngân hàng và vốn chủ sở hữu là:
a)
Tín dụng ngân hàng gắn với nghĩa vụ hoàn trả theo cam kết
b)
Vốn chủ sở hữu luôn có lãi suất cao hơn
c)
Vốn chủ sở hữu bắt buộc phải hoàn trả như khoản vay
d)
Tín dụng ngân hàng không chịu điều chỉnh pháp luật
8.
Trường hợp nào không còn đúng bản chất tín dụng ngân hàng?
a)
Ngân hàng chuyển tiền cho khách hàng và không yêu cầu hoàn trả
b)
Ngân hàng cho vay mua nhà, trả gốc+lãi theo lịch
c)
Ngân hàng cho vay vốn lưu động có tài sản bảo đảm
d)
Ngân hàng cho vay tiêu dùng theo hợp đồng
9.
“Tín dụng gắn với hợp đồng, điều kiện, tài sản bảo đảm/bảo lãnh…” phản ánh đặc điểm:
a)
Tính pháp lý chặt chẽ
b)
Tính sinh lời
c)
Tính rủi ro
d)
Tính thời hạn
10.
Trong 5 đặc điểm cơ bản, đặc điểm làm phát sinh nhu cầu thẩm định chặt chẽ nhất là:
a)
Tính rủi ro
b)
Tính thời hạn
c)
Tính sinh lời
d)
Tính hoàn trả
11.
Với ngân hàng, tín dụng thường là:
a)
Hoạt động cốt lõi tạo thu nhập lãi
b)
Nguồn thu chủ yếu từ phí bảo hiểm
c)
Hoạt động chỉ để “làm thương hiệu”
d)
Hoạt động không liên quan lợi nhuận
12.
Với khách hàng, tín dụng giúp:
a)
Thực hiện nhu cầu/đầu tư trước khi tích lũy đủ vốn
b)
Luôn làm giảm mọi chi phí kinh doanh
c)
Không cần lập kế hoạch tài chính
d)
Không cần chứng minh dòng tiền
13.
Với nền kinh tế, tín dụng góp phần:
a)
Chuyển vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu
b)
Chuyển vốn từ nơi thiếu sang nơi thừa
c)
Làm vốn “đứng yên” trong hệ thống
d)
Xóa bỏ hoàn toàn rủi ro
14.
Tín dụng tăng nóng, phân bổ sai có thể dẫn tới:
a)
Bất ổn, nợ xấu tăng
b)
Luôn ổn định vĩ mô hơn
c)
Lãi suất chắc chắn giảm mạnh
d)
Không ảnh hưởng gì
15.
Vai trò nào sau đây thuộc về tín dụng đối với ngân hàng?
a)
Mở rộng quan hệ khách hàng, tạo cơ hội bán chéo
b)
Giúp khách hàng nâng điểm tín nhiệm xã hội
c)
Tăng thu nhập từ thuế
d)
Giảm nhu cầu quản trị rủi ro
16.
Ví dụ phản ánh vai trò tín dụng với nền kinh tế là:
a)
Doanh nghiệp vay vốn mở rộng sản xuất, tạo việc làm
b)
Khách hàng gửi tiết kiệm dài hạn
c)
Ngân hàng tăng vốn điều lệ
d)
Doanh nghiệp giảm hàng tồn kho
17.
Nhận định đúng nhất:
a)
Tín dụng tạo lợi nhuận nhưng cần kiểm soát rủi ro để bền vững
b)
Cho vay càng nhiều thì lợi nhuận luôn càng cao
c)
Cho vay càng nhiều thì rủi ro luôn giảm
d)
Thẩm định làm giảm lợi nhuận nên không cần
18.
Trường hợp nào thể hiện “tín dụng có thể gây bất ổn nếu quản lý kém”?
a)
Tín dụng tập trung quá lớn vào lĩnh vực rủi ro cao, giám sát lỏng
b)
Ngân hàng thẩm định chặt, giải ngân đúng mục đích
c)
Ngân hàng đa dạng hóa danh mục, theo dõi sau vay tốt
d)
Ngân hàng tăng dự phòng đúng quy định
19.
Yếu tố nào làm “vai trò thúc đẩy nền kinh tế” của tín dụng phát huy tốt hơn?
a)
Phân bổ vốn vào phương án hiệu quả, dòng tiền rõ
b)
Cho vay theo quan hệ, bỏ qua thông tin
c)
Tăng trưởng dư nợ bằng mọi giá
d)
Không cần giám sát sau vay
20.
Nếu một nền kinh tế phụ thuộc quá mức vào tín dụng tăng trưởng nhanh, rủi ro lớn nhất là:
a)
Bong bóng tài sản và nợ xấu hệ thống
b)
Thừa vốn ở khu vực sản xuất hiệu quả
c)
Giảm nhu cầu tiêu dùng dài hạn
d)
Tăng minh bạch tài chính
21.
Rủi ro tín dụng là khả năng:
a)
Khách hàng không trả được nợ đúng hạn/đúng cam kết
b)
Lãi suất tăng làm ngân hàng lỗ ngay
c)
Ngân hàng bị mất dữ liệu hệ thống
d)
Nhân viên nghỉ việc hàng loạt
22.
Nguồn gốc rủi ro có thể đến từ:
a)
Khách hàng, ngân hàng và môi trường
b)
Chỉ khách hàng
c)
Chỉ ngân hàng
d)
Chỉ môi trường vĩ mô
23.
Hệ quả thường gặp khi rủi ro tín dụng tăng là:
a)
Tăng nợ quá hạn/nợ xấu, phải trích lập dự phòng
b)
Nợ xấu giảm
c)
Không cần trích lập dự phòng
d)
Lợi nhuận chắc chắn tăng
24.
Loại rủi ro nào sau đây không phải rủi ro tín dụng?
a)
Rủi ro vận hành do lỗi hệ thống IT
b)
Khách hàng không trả nợ
c)
Khách hàng trả nợ chậm
d)
Khách hàng mất khả năng trả nợ
25.
Biện pháp nào thuộc “quản trị rủi ro nhiều lớp”?
a)
Phân tách kinh doanh – thẩm định – phê duyệt – giám sát
b)
RM vừa bán hàng vừa tự phê duyệt
c)
Không cần quy trình, miễn đạt chỉ tiêu
d)
Chỉ cần tài sản bảo đảm là đủ
26.
Công cụ giúp giảm “bất cân xứng thông tin” về lịch sử vay nợ của khách hàng là:
a)
CIC/hệ thống thông tin tín dụng
b)
Quảng cáo trên mạng xã hội
c)
Tờ rơi của doanh nghiệp
d)
Lời giới thiệu của người quen (không kiểm chứng)
27.
Ví dụ nào thể hiện rủi ro xuất phát từ ngân hàng?
a)
Hồ sơ bị “nới tay”, thẩm định qua loa vì áp lực chỉ tiêu
b)
Khách hàng gặp suy thoái ngành
c)
Thiên tai làm khách hàng mất mùa
d)
Tỷ giá tăng làm chi phí nhập khẩu tăng
28.
Tình huống “vừa đá bóng vừa thổi còi” làm tăng rủi ro vì:
a)
Tạo xung đột lợi ích, dễ bỏ qua dấu hiệu rủi ro
b)
Tăng tốc độ xử lý hồ sơ
c)
Giảm chi phí nhân sự
d)
Tăng mức độ chuyên môn hóa
29.
Dấu hiệu nào phù hợp nhất để kích hoạt “cảnh báo sớm” sau giải ngân?
a)
Doanh thu/dòng tiền thực tế giảm mạnh so với phương án
b)
Khách hàng cung cấp thêm giấy tờ
c)
Khách hàng đổi số điện thoại nhưng vẫn trả nợ đúng
d)
Khách hàng mở thêm tài khoản thanh toán
30.
Cách giảm rủi ro tập trung theo ngành được hiểu đúng nhất là:
a)
Đa dạng hóa danh mục, hạn mức theo ngành/lĩnh vực
b)
Cho vay tối đa vào 1 ngành “đang nóng”
c)
Chỉ cho vay doanh nghiệp lớn
d)
Chỉ tăng lãi suất cho mọi khoản vay
31.
Thẩm định tín dụng là quá trình:
a)
Thu thập–kiểm tra–phân tích–đánh giá để quyết định cho vay và điều kiện cho vay
b)
Chỉ thu hồ sơ rồi chuyển phê duyệt
c)
Chỉ định giá tài sản bảo đảm
d)
Chỉ chấm điểm tín dụng tự động
32.
Thẩm định không chỉ trả lời “có cho vay hay không” mà còn trả lời:
a)
Cho vay bao nhiêu, kỳ hạn nào, cấu trúc/điều kiện nào để rủi ro chấp nhận được
b)
Có nên tuyển thêm nhân viên hay không
c)
Có nên mở thêm chi nhánh hay không
d)
Có nên tăng vốn điều lệ hay không
33.
Mục tiêu “an toàn vốn” nghĩa là:
a)
Hạn chế nợ xấu và tổn thất tín dụng
b)
Tối đa hóa dư nợ bằng mọi giá
c)
Giảm lãi suất xuống 0%
d)
Chỉ cho vay có tài sản bảo đảm
34.
Thẩm định giúp định hình:
a)
Chính sách giá (lãi suất, phí) và điều kiện tín dụng theo mức rủi ro
b)
Chỉ tiêu tuyển dụng
c)
Thuế suất doanh nghiệp
d)
Lương nhân viên
35.
Vai trò “đầu vào của quyết định” thể hiện ở chỗ:
a)
Kết quả thẩm định là căn cứ để cấp có thẩm quyền phê duyệt/từ chối
b)
Kết quả thẩm định thay thế hoàn toàn phê duyệt
c)
Thẩm định chỉ để lưu hồ sơ
d)
Thẩm định không cần căn cứ dữ liệu
36.
Thẩm định là “cầu nối giữa kinh doanh và quản trị rủi ro” vì:
a)
Cân bằng giữa tăng trưởng dư nợ và an toàn rủi ro
b)
Chỉ phục vụ mục tiêu tăng trưởng
c)
Luôn đứng về phía khách hàng
d)
Luôn đứng về phía từ chối
37.
“Công cụ sàng lọc khách hàng/phương án” nói lên ý nghĩa:
a)
Loại bỏ hồ sơ rủi ro, chọn hồ sơ hiệu quả
b)
Chỉ chấp nhận hồ sơ đủ giấy tờ là cho vay
c)
Chỉ dựa vào tài sản bảo đảm
d)
Chỉ dựa vào cảm tính cán bộ
38.
Vai trò “cơ sở thiết kế cấu trúc khoản vay” bao gồm việc xác định:
a)
Kỳ hạn, phương thức trả nợ, TSĐB, điều kiện ràng buộc
b)
Logo ngân hàng trên hợp đồng
c)
Mẫu đồng phục RM
d)
Tên phòng ban xử lý hồ sơ
39.
Nếu chỉ nhìn hồ sơ khách hàng tự cung cấp mà không kiểm chứng, rủi ro lớn nhất là:
a)
Đánh giá quá lạc quan, bỏ sót gánh nặng nợ/tiền sử quá hạn
b)
Tốn thời gian hơn
c)
Lãi suất bị giảm
d)
Tăng chất lượng danh mục
40.
Chọn nhận định đúng nhất:
a)
Thẩm định tốt giúp nâng chất lượng danh mục và hình ảnh ngân hàng
b)
Thẩm định càng chặt thì luôn mất khách và lợi nhuận giảm
c)
Thẩm định chỉ cần cho khoản vay lớn
d)
Thẩm định thay thế hoàn toàn giám sát sau vay
41.
Nguyên tắc “khách quan, độc lập” nhấn mạnh:
a)
Thẩm định phải tách khỏi áp lực bán hàng/xung đột lợi ích
b)
Thẩm định theo cảm tính
c)
Thẩm định chỉ nghe RM
d)
Thẩm định chỉ nghe khách hàng
42.
“Đầy đủ” nghĩa là thông tin phải bao quát:
a)
Pháp lý, tài chính, phương án, TSĐB, lịch sử tín dụng, môi trường ngành…
b)
Chỉ thu nhập khách hàng
c)
Chỉ tài sản bảo đảm
d)
Chỉ lịch sử quan hệ với ngân hàng
43.
“Kịp thời” nghĩa là:
a)
Dùng thông tin cập nhật, phù hợp thời điểm ra quyết định
b)
Dùng dữ liệu càng cũ càng tốt
c)
Chỉ cần báo cáo 3 năm trước
d)
Không cần cập nhật biến động ngành
44.
“Thận trọng” được hiểu đúng nhất là:
a)
Không đánh giá thấp rủi ro trong giả định dòng tiền/định giá TSĐB
b)
Luôn từ chối mọi hồ sơ
c)
Luôn cho vay tối đa
d)
Không cần xem kịch bản xấu
45.
Hành vi nào vi phạm đạo đức nghề nghiệp thẩm định?
a)
Nhận quà/đặc quyền để làm đẹp báo cáo thẩm định
b)
Bảo mật thông tin khách hàng
c)
Từ chối lợi ích vật chất để “nới tay”
d)
Tuân thủ quy định phân loại nợ
46.
Tuân thủ quy định nội bộ/pháp luật trong thẩm định thường liên quan:
a)
Giới hạn cấp tín dụng, phân loại nợ, nhận TSĐB
b)
Màu sắc website ngân hàng
c)
Lịch nghỉ phép nhân viên
d)
Nội quy mặc đồng phục
47.
Tình huống bị lãnh đạo “gợi ý” nới tay khi hồ sơ có dấu hiệu xấu đi, lựa chọn phù hợp nguyên tắc nhất là:
a)
Làm theo chỉ đạo miệng để nhanh
b)
Bám quy trình, ghi nhận rủi ro rõ ràng, đề xuất điều kiện kiểm soát/phương án phù hợp
c)
Bỏ qua dấu hiệu rủi ro vì “chưa nguy hiểm”
d)
Tự ý hủy hồ sơ không báo ai
48.
Biện pháp tổ chức giúp bảo vệ nguyên tắc độc lập hiệu quả nhất:
a)
Cơ chế kiểm soát–giám sát và xử lý vi phạm đạo đức nghề nghiệp
b)
Thẩm định báo cáo trực tiếp cho RM
c)
Chỉ yêu cầu ký cam kết miệng
d)
Không cần kiểm tra chéo
49.
“Đầy đủ nhưng không kịp thời” thường gây rủi ro vì:
a)
Thông tin cũ có thể không phản ánh biến động thu nhập/ngành/tài sản
b)
Thông tin nhiều nên chắc chắn đúng
c)
Làm hồ sơ đẹp hơn
d)
Giảm nhu cầu giám sát
50.
“Thận trọng” khác “bi quan cực đoan” ở điểm:
a)
Thận trọng dựa trên dữ liệu/kịch bản hợp lý; bi quan cực đoan là từ chối vô điều kiện
b)
Thận trọng luôn cho vay tối đa
c)
Bi quan cực đoan luôn đúng
d)
Không có khác biệt
51.
Trong quy trình cấp tín dụng, thẩm định nằm:
a)
Trước phê duyệt và giải ngân
b)
Sau khi đã giải ngân xong
c)
Sau khi tất toán
d)
Không liên quan quy trình
52.
Bước đầu của thẩm định thường là:
a)
Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ
b)
Kết luận và đề xuất
c)
Xử lý nợ
d)
Thu hồi tài sản
53.
Khi hồ sơ thiếu/sai, cán bộ thẩm định cần:
a)
Yêu cầu khách hàng bổ sung/chỉnh sửa
b)
Bỏ qua để nhanh
c)
Tự sửa thay khách hàng
d)
Giải ngân trước, bổ sung sau
54.
Tra cứu CIC thuộc bước:
a)
Thu thập và kiểm tra thông tin bổ sung
b)
Kết luận thẩm định
c)
Giám sát sau vay
d)
Tất toán
55.
Trình tự hợp lý nhất:
a)
Kiểm tra hồ sơ → thu thập thông tin bổ sung → phân tích/đánh giá → kết luận/đề xuất
b)
Phân tích → thu thập → kết luận → kiểm tra hồ sơ
c)
Kết luận → phân tích → thu thập
d)
Thu thập → giải ngân → kiểm tra
56.
Thu thập thông tin bổ sung có thể gồm:
a)
Thuế, báo chí/internet, đối tác/thị trường, khảo sát hiện trường…
b)
Chỉ hỏi 1 người quen của khách hàng
c)
Chỉ xem ảnh khách hàng gửi
d)
Chỉ dựa vào lời RM
57.
“Kết luận thẩm định và đề xuất” cần thể hiện rõ:
a)
Nhận định rủi ro, điểm mạnh/yếu, đề xuất điều kiện kiểm soát
b)
Chỉ số tiền cho vay
c)
Chỉ thời gian xử lý hồ sơ
d)
Chỉ cảm nhận cá nhân
58.
Phân định chức năng giữa RM – thẩm định – phê duyệt giúp:
a)
Tránh “vừa đá bóng vừa thổi còi”, kiểm soát rủi ro nhiều lớp
b)
Tăng xung đột lợi ích
c)
Không cần giám sát sau vay
d)
Loại bỏ hoàn toàn rủi ro
59.
Nếu chi nhánh gửi thông tin không đầy đủ cho trung tâm thẩm định, rủi ro thường là:
a)
Thời gian xử lý lâu hơn và chất lượng thẩm định giảm
b)
Tăng độ chính xác
c)
Lãi suất giảm
d)
Không ảnh hưởng
60.
Trong thu thập thông tin, biện pháp giúp phát hiện “tài sản/hoạt động không đúng như mô tả” tốt nhất là:
a)
Khảo sát hiện trường (nhà ở/nơi kinh doanh/dự án/TSĐB)
b)
Đọc tờ rơi doanh nghiệp
c)
Chỉ xem báo cáo khách hàng tự lập
d)
Chỉ nghe giới thiệu từ RM
61.
Nội dung thẩm định khách hàng cá nhân gồm:
a)
Nhân thân, nghề nghiệp, thu nhập, hôn nhân, lịch sử tín dụng…
b)
Chỉ sở thích cá nhân
c)
Chỉ số dư tài khoản hôm nay
d)
Chỉ bằng cấp
62.
Với tổ chức, thẩm định khách hàng thường xem:
a)
Loại hình pháp lý, lịch sử, chủ sở hữu, uy tín, quan hệ với ngân hàng/đối tác
b)
Số lượng bài đăng mạng xã hội
c)
Màu logo
d)
Địa điểm du lịch yêu thích
63.
Thẩm định phương án vay vốn cần đánh giá:
a)
Mục đích vay, tính hợp pháp và hợp lý
b)
Chỉ sở thích mua sắm
c)
Chỉ “có tài sản là được”
d)
Chỉ uy tín truyền miệng
64.
Thẩm định tài sản bảo đảm gồm:
a)
Kiểm tra pháp lý, định giá, xác định LTV, đánh giá thanh khoản
b)
Chỉ chụp ảnh TSĐB
c)
Chỉ hỏi giá chủ tài sản
d)
Chỉ xem vị trí trên bản đồ
65.
Phân tích năng lực tài chính của tổ chức dựa chủ yếu vào:
a)
BCTC và các chỉ tiêu tài chính
b)
Số lượng nhân sự
c)
Độ nổi tiếng thương hiệu
d)
Số lần thay đổi logo
66.
“Khả năng chịu đựng cú sốc” thường kiểm tra kịch bản:
a)
Doanh thu giảm, chi phí tăng, lãi suất tăng…
b)
Khách hàng đổi số điện thoại
c)
Tăng số lượng nhân viên
d)
Thay đổi màu website
67.
Khi thẩm định khả năng trả nợ, cần xác định:
a)
Nguồn trả nợ chính và nguồn trả nợ phụ
b)
Chỉ nguồn trả nợ chính
c)
Chỉ nguồn trả nợ phụ
d)
Không cần nguồn trả nợ, chỉ cần TSĐB
68.
LTV là:
a)
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản bảo đảm
b)
Tỷ lệ lãi suất trên thời hạn vay
c)
Tỷ lệ chi phí trên doanh thu
d)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản
69.
Rủi ro “trọng yếu” cần nhận diện trong thẩm định thường bao gồm:
a)
Rủi ro thu nhập, ngành, pháp lý, TSĐB…
b)
Rủi ro thời tiết du lịch của khách hàng
c)
Rủi ro thay đổi mẫu hợp đồng
d)
Rủi ro đổi mật khẩu internet banking
70.
Khoản vay có dòng tiền trả nợ phụ thuộc 1 khách hàng lớn duy nhất của doanh nghiệp → rủi ro trọng yếu là:
a)
Rủi ro tập trung nguồn thu/dòng tiền
b)
Rủi ro pháp lý TSĐB
c)
Rủi ro vận hành ngân hàng
d)
Rủi ro thay đổi nhân sự ngân hàng
71.
Phương pháp định tính gồm:
a)
Phỏng vấn, quan sát thực tế, phân tích uy tín/môi trường ngành
b)
Chỉ tính tỷ số tài chính
c)
Chỉ chấm điểm tự động
d)
Chỉ định giá TSĐB
72.
Phương pháp định lượng gồm:
a)
Tính chỉ tiêu tài chính, phân tích dòng tiền, mô hình chấm điểm
b)
Quan sát hiện trường
c)
Phỏng vấn khách hàng
d)
Đánh giá đạo đức bằng cảm tính
73.
Phân tích nhạy cảm là:
a)
Thử các kịch bản như doanh thu giảm, chi phí tăng…
b)
Đánh giá hồ sơ theo cảm xúc
c)
Chỉ nhìn 1 kịch bản tốt nhất
d)
Bỏ qua giả định
74.
CIC giúp ngân hàng biết:
a)
Khách hàng đang vay ở đâu, dư nợ bao nhiêu, lịch sử trả nợ ra sao
b)
Khách hàng thích ngân hàng nào
c)
Lợi nhuận ngân hàng đối thủ
d)
Lương của RM
75.
“Tỷ lệ bao phủ nợ (debt service coverage)” dùng để đánh giá:
a)
Khả năng dòng tiền đáp ứng nghĩa vụ trả nợ
b)
Mức độ thanh khoản TSĐB
c)
Mức độ nổi tiếng thương hiệu
d)
Mức độ tuân thủ trang phục
76.
Hệ thống chấm điểm/xếp hạng nội bộ thường tổng hợp thành:
a)
Xếp hạng A, B, C… hoặc 1,2,3…
b)
Mã QR
c)
Màu sắc hồ sơ
d)
Độ dài hợp đồng
77.
Xếp hạng tín dụng càng tốt thường dẫn tới:
a)
Rủi ro thấp hơn, có thể ưu đãi hơn về lãi suất/LTV/yêu cầu TSĐB
b)
Rủi ro cao hơn nên lãi suất cao hơn
c)
Bắt buộc từ chối cho vay
d)
Không ảnh hưởng điều kiện
78.
Khoản vay nhỏ/tiêu dùng thường áp dụng công cụ nào để phê duyệt nhanh?
a)
Scoring bán tự động/tự động
b)
Thẩm định thủ công 100%
c)
Chỉ dựa vào TSĐB
d)
Chỉ dựa vào quan hệ
79.
Big data có thể bổ sung đánh giá trả nợ bằng cách kết hợp:
a)
Dữ liệu giao dịch thẻ/ngân hàng số/hóa đơn/điện thoại…
b)
Dữ liệu màu sắc logo
c)
Dữ liệu trang phục nhân viên
d)
Dữ liệu lịch nghỉ lễ
80.
Trong ví dụ CIC: khách hàng có nhiều khoản vay và từng quá hạn 30 ngày gần đây → rủi ro chính là:
a)
Gánh nặng nợ cao + dấu hiệu ý thức trả nợ chưa tốt
b)
Chắc chắn khách hàng không có thu nhập
c)
Chắc chắn khoản vay mới an toàn
d)
Không có thông tin hữu ích
81.
Nhân tố thuộc về ngân hàng ảnh hưởng chất lượng thẩm định gồm:
a)
Quy trình/chính sách, năng lực nhân sự, hệ thống thông tin, văn hóa rủi ro
b)
Thời tiết vùng khách hàng
c)
Số lượng quảng cáo
d)
Màu sắc đồng phục
82.
Nhân tố thuộc về khách hàng gồm:
a)
Minh bạch thông tin, năng lực quản lý tài chính, đạo đức kinh doanh, ổn định thu nhập/kết quả KD
b)
Sở thích thể thao
c)
Thói quen nghe nhạc
d)
Màu xe yêu thích
83.
Môi trường vĩ mô ảnh hưởng khả năng trả nợ qua:
a)
Lạm phát, lãi suất, tỷ giá, tăng trưởng…
b)
Màu biển quảng cáo
c)
Lịch nghỉ phép
d)
Số lượng ATM
84.
Mô hình phân tán là:
a)
Thẩm định chủ yếu tại chi nhánh
b)
Thẩm định tại hội sở/khu vực
c)
Không có thẩm định
d)
Chỉ dùng AI
85.
Ưu điểm của mô hình phân tán là:
a)
Nhanh, gần khách hàng, hiểu địa bàn
b)
Chuyên môn hóa cao, thống nhất toàn hệ thống
c)
Giảm phụ thuộc chất lượng cán bộ
d)
Luôn kiểm soát tốt hơn
86.
Hạn chế của mô hình tập trung là:
a)
Xa khách hàng, có thể lâu hơn, phụ thuộc chất lượng thông tin từ chi nhánh
b)
Gần khách hàng nên rất nhanh
c)
Không thể chuyên môn hóa
d)
Dễ thiếu thống nhất
87.
Mô hình kết hợp thường là:
a)
Chi nhánh thẩm định sơ bộ, trung tâm thẩm định xác nhận/chỉnh sửa khoản lớn/phức tạp
b)
Tất cả hồ sơ do hội sở làm từ A–Z
c)
Tất cả hồ sơ do RM tự phê duyệt
d)
Không có phân cấp
88.
Quan hệ đúng giữa khối kinh doanh và khối rủi ro/thẩm định là:
a)
Hợp tác chia sẻ thông tin, tôn trọng vai trò nhau
b)
Đối đầu, không chia sẻ thông tin
c)
Khối rủi ro luôn phải theo khối kinh doanh
d)
Khối kinh doanh không cần hiểu lý do thẩm định
89.
Xu hướng tổ chức thẩm định hiện nay phù hợp nhất là:
a)
Tăng thẩm định tập trung với khoản lớn; bán tự động với khoản nhỏ; chuyên gia theo ngành; gắn dữ liệu/AI
b)
Loại bỏ thẩm định để tăng tốc
c)
Chỉ dựa vào TSĐB
d)
Chỉ dựa vào quan hệ
90.
Với ngành rủi ro cao (BĐS, chứng khoán, xây dựng…), cách tiếp cận thẩm định phù hợp hơn là:
a)
Thẩm định chặt hơn so với ngành ổn định/thiết yếu
b)
Nới lỏng điều kiện để tăng dư nợ
c)
Không cần phân tích ngành
d)
Chỉ xem tài sản bảo đảm, bỏ qua dòng tiền
Reset
