Font size
Worksheetssu12
Total questions: 137
Worksheet time: 1hrs 9mins
Tổ chức quốc tế được xem như tiền thân của Liên hợp quốc là
Hội Quốc liên.
Đại hội đồng.
Khối Đồng minh.
Khối Hiệp ước.
Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?
Phân chia lại thuộc địa của các nước.
Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.
Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.
Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.
Đâu là một trong những vai trò, mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?
Cân bằng quyền lực các nước.
Xóa bỏ chế độ thuộc địa kiểu cũ.
Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.
Thực hiện quyền tự do hàng hải.
Ngày 1/1/1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?
Tuyên bố về Liên hợp quốc.
Thành lập khối Liên minh.
Xóa bỏ hệ thống thuộc địa.
Chấm dứt Chiến tranh lạnh.
Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại
Hội nghị I-an-ta.
Hội nghị Xan Phran-xi-cô.
Hội nghị Bàn Môn Điếm.
Hội nghị Vec-xai – Oa-sinh-tơn.
Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?
Hiến chương.
Hiến pháp.
Tuyên ngôn.
Hiệp định.
Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?
Đại hội đồng.
Ban Thư ký.
Hội đồng Bảo an.
Tòa án Quốc tế.
Một trong những cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc là
UNESCO.
Tổng Thư ký.
Ban Thư ký.
Đại hội đồng.
Cơ quan nào của Liên hợp quốc là tập hợp đại diện của tất cả các nước thành viên?
Đại hội đồng.
Ban Thư ký.
Hội đồng Bảo an.
Tòa án Quốc tế.
Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?
Chống nạn thất nghiệp.
Quyền tự do chính trị.
Chống bạo lực gia đình.
Chất lượng giáo dục.
Đâu là nguyên nhân chủ yếu làm cho số lượng thành viên của Liên hợp quốc tăng nhanh trong giai đoạn 1945–2007?
Gia nhập Liên hợp quốc để nhận viện trợ kinh tế.
Tác động của trật tự thế giới hai cực và Chiến tranh lạnh.
Nhiều quốc gia giành được độc lập.
Nhiều vấn đề được giải quyết đơn độc của các nước.
Đâu là ý nghĩa của việc Việt Nam được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2009?
Nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc.
Tình hình an ninh – chính trị tương đối ổn định.
Việt Nam đã xóa bỏ được tình trạng tham nhũng.
Vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế.
Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình”?
Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.
Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.
Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.
Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.
Vì sao việc góp phần vào duy trì hòa bình thế giới là một cống hiến to lớn, cao cả của Liên hợp quốc đối với nhân loại?
Duy trì hòa bình thế giới là trách nhiệm chuyên biệt của tổ chức Liên hợp quốc.
Hòa bình là nhân tố duy nhất tạo nên sự hưng thịnh của các quốc gia trên thế giới.
Nguy cơ thường trực của chiến tranh thế giới đe dọa hòa bình và an ninh nhân loại.
Hòa bình đem đến nhiều giá trị to lớn cho sự phát triển của cá nhân và các quốc gia.
Hội nghị I-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?
Vừa mới kết thúc.
Bùng nổ và lan rộng.
Giai đoạn sắp kết thúc.
Đang diễn ra ác liệt.
Quan hệ Mỹ – Liên Xô trong và sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã chuyển từ
Đối đầu sang đối thoại.
Đối đầu sang thỏa hiệp.
Đồng minh sang đối đầu.
Đồng minh sang đối thoại.
Hội nghị I-an-ta (2-1945) đã thông qua quyết định nào?
Phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng của Đồng minh.
Thành lập tổ chức Hội quốc liên để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.
Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á giữa các nước Đồng minh.
Thỏa thuận về việc Liên Xô tham chiến chống Nhật Bản.
Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là
Chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan.
Thủ tiêu chủ nghĩa thân dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
Xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ.
Tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.
Để tiêu diệt chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản và nhanh chóng kết thúc chiến tranh, hội nghị I-an-ta đã quyết định
Anh, Pháp, Mỹ sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Âu.
Anh và Liên Xô tiêu diệt lực lượng quân Nhật tại Trung Quốc.
Liên Xô sẽ đánh Nhật ở châu Á sau khi đánh bại phát xít Đức.
Liên Xô không đưa quân đội tham gia chống Nhật tại châu Á.
Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là
Tây Âu.
Đông Âu.
Nhật Bản.
Triều Tiên.
Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là
Tây Âu.
Đông Âu.
Mông Cổ.
Trung Đông.
Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?
Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược.
Ký nhiều hiệp định thương mại tự do.
Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.
Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô.
Trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là
Đơn cực.
I-an-ta.
Vec-xai.
Đa cực.
Những quốc gia nào sau đây tham dự hội nghị I-an-ta (2/1945)?
Liên Xô, Mỹ, Pháp.
Liên Xô, Mỹ, Anh.
Trung Quốc, Mỹ, Anh.
Liên Xô, Anh, Pháp.
Liên Xô và Mỹ đã chuyển đối thoại, hợp tác từ
Nửa sau những năm 80.
Nửa sau những năm 90.
Nửa đầu những năm 90.
Nửa đầu những năm 80.
Nội dung tranh cãi gay gắt, quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là
Quốc gia nào sẽ tham chống Nhật ở châu Á.
Phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh.
Ranh giới phân chia để chiếm đóng Triều Tiên.
Số phận các nước phát xít sau chiến tranh.
Đâu là một trong những nguyên nhân Mỹ và Liên Xô quyết định chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh (1947–1989)?
Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản, Tây Âu.
Các nước Cộng hòa trong liên bang đòi ly khai.
Nước Mỹ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc.
Nhân dân hai nước đều bị tổn hại do Chiến tranh lạnh.
Thỏa thuận nào sau đây là dấu mốc tất yếu quyết định để Chiến tranh lạnh chấm dứt?
Liên Xô chính thức tan rã (12/1991).
Chiến tranh lạnh kết thúc (1989).
Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989).
Khủng hoảng năng lượng (1973).
Một trong những mục đích của Mỹ khi triển khai thực hiện Kế hoạch Mác-san (6/1947) đối với các nước Tây Âu là
Phát xít hóa các nước Đức.
Tiêu diệt Đảng Cộng sản Ý.
Hỗ trợ khôi phục kinh tế.
Chiếm thuộc địa của Tây Âu.
Trật tự hai cực I – an – ta được định hình và thiết lập với
Thắng lợi của cách mạng Cuba (1959).
Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949).
Thông điệp của Tổng thống Mỹ (1947).
Sự ra đời NATO (1949) và Vác-sa-va (1955).
Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là
Đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp.
Tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc.
Hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn.
Hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác.
Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?
Đối thoại, thỏa hiệp.
Tôn trọng vai trò của Liên hợp quốc.
Hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn.
Hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác.
“Lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm” được xem là nội dung chiến lược chủ yếu của các nước trong thời kỳ nào?
Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc
Sau khi cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc
Chủ nghĩa xã hội thành hệ thống thế giới
Ngay sau khi Chiến tranh lạnh bắt đầu
Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực?
Các trung tâm quyền lực vươn lên, khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự, chính trị đối với thế giới
Các nước tăng cường chạy đua về kinh tế và quân sự, hình thành các liên minh xuyên lục địa
Sự lớn mạnh của Trung Quốc trước cải cách, mở cửa, đe doạ đến vị trí số 1 của Mỹ
Các nước trong khối NATO liên kết với nhau tạo ra sức mạnh quân sự vượt trội
“Một trật tự thế giới mà ở đó các nước lớn, các trung tâm kinh tế – tài chính lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Liên bang Nga,... có vị thế đối với quan hệ quốc tế” được gọi là trật tự nào?
Đa cực, nhiều trung tâm
Đơn cực, nhất siêu
Đa phương hoá
Tam cường, đa phương
Một trong những biểu tượng cho sự kết thúc Chiến tranh lạnh là sự kiện nào?
Liên Xô chính thức sụp đổ (1991)
Bức tường Béc-lin sụp đổ (11/1989)
Chiến tranh Việt Nam kết thúc (1975)
Vấn đề Nam Xu-đăng được giải quyết
Xu hướng nào sau đây là nhân tố chủ yếu để tạo nên sức mạnh tổng hợp của mỗi quốc gia hiện nay?
Đa dân tộc, ngôn ngữ
Dân số trẻ và đông đảo
Nền tài chính vững chắc
Nền văn hoá truyền thống
Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?
Mỹ vẫn là cường quốc số 1 thế giới, nhưng đã suy giảm so với trước
Bên cạnh Mỹ, nhiều trung tâm quyền lực cũng xuất hiện và phát triển
Các công ty xuyên quốc gia của Mỹ vươn ra chi phối nền kinh tế toàn cầu
Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò lớn
Tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất hiện nay là tổ chức nào?
Diễn đàn hợp tác Á - Âu
Hiệp ước thương mại tự do
Liên minh Châu Âu (EU)
Các nước xuất khẩu dầu mỏ
Từ sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trọng điểm vì lý do nào?
Hoà bình và an ninh thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất
Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế
Giữa các cường quốc đã chấm dứt việc chạy đua vũ trang
Sức mạnh quốc gia không dựa trên lực lượng quốc phòng
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?
Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng
Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập
Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hoà hợp, hoà giải
Xu thế hoà hoà Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới
Một trong những yếu tố thể hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là gì?
Chống khủng bố
Liên kết khu vực
Thực dân hoá
Toàn cầu hoá
Ngày 8 - 8 - 1967, tại Băng - Cốc (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào?
Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN
Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết
Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên
Hiệp ước Ba-li đã được thông qua
Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là gì?
Đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới
Xây dựng khối từ bản chủ nghĩa phát triển
Thúc đẩy hoà bình – ổn định của khu vực
Thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất
ASEAN được thành lập phản ánh xu thế nào sau đây?
Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm
Liên minh hợp tác khu vực
Toàn cầu hoá, quốc tế hoá
Trật tự đa cực nhiều trung tâm
Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?
Việt Nam
Thái Lan
Mi-an-ma
Cam-pu-chia
Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm gì?
Phát triển rất thần kỳ
Xây dựng nền móng
Tránh đối đầu căng thẳng
Nền kinh tế xuất khẩu
Sự kiện nào sau đây đánh dấu quá trình chuyển ASEAN từ tổ chức non yếu trở nên hoàn thiện, vị thế được nâng cao trên thế giới?
Hiệp ước Ba-li được ký kết
Thông qua tuyên bố ASEAN
Thông cáo Thượng Hải
Hiệp định Giơ-ne-vơ
Nội dung nào phản ánh không đúng vai trò của tổ chức ASEAN đối với việc bảo vệ hoà bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?
Đoàn kết nhất trí và thể hiện vai trò, tinh thần trách nhiệm cao
Khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và của ASEAN
Lên án, phản đối hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia
Dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hoà bình, ổn định ở khu vực
Cơ hội lớn nhất khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN (1995) là gì?
Khai thác vốn đầu tư, khoa học - công nghệ
Giao lưu, học hỏi về văn hoá, giáo dục, y tế
Tiếp thu những kinh nghiệm quản lý sản xuất
Được mở rộng thị trường trao đổi hàng hoá
Nội dung nào sau đây là khó khăn trong quá trình mở rộng thành viên của ASEAN từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)?
Sự khác biệt về thể chế chính trị
Tác động từ các nước châu Âu
Mâu thuẫn gay gắt về tôn giáo
Tác động từ chủ nghĩa khủng bố
Một trong những nguyên nhân thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là gì?
Hợp tác để cùng nhau phát triển
Thành lập một liên minh quân sự
Tiến tới thành lập nước Liên bang
Tổ chức lại trật tự khu vực châu Á
Một trong những nội dung hợp tác chủ yếu của các nước ASEAN là gì?
Quân sự
Đối ngoại
Kinh tế
Thể thao
Một trong những thuận lợi cơ bản mà các nước ASEAN có được sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là gì?
Đã cơ bản giành được độc lập
Nhận viện trợ kinh tế từ Mỹ
Khôi phục quan hệ với Nhật
Thiết lập quan hệ với Liên Xô
Nội dung nào sau đây là hạn chế trong quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay?
Tranh chấp lãnh thổ diễn ra thường xuyên ở Đông Nam Á
Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên
Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề xây dựng các đập thuỷ điện
Sự chi phối và tác động của một số cường quốc bên ngoài
Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN xuất hiện từ thời điểm nào?
ASEAN mới thành lập (1967)
Khi Chiến tranh lạnh kết thúc
Khủng hoảng năng lượng (1973)
Khủng hoảng tài chính (1997)
Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được thông qua tại hội nghị cấp cao nào?
Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 (2020)
Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 (2009)
Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004)
Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 11 (2005)
Ngày 22-11-2015, tuyên bố Cua-la Lâm-pơ được ký kết đã đánh dấu sự kiện nào?
Cộng đồng ASEAN được thành lập
Khu vực Đông Nam Á giành độc lập
Sự phát triển nhảy vọt của ASEAN
ASEAN hoàn thành mở rộng thành viên
Một trong những nội dung phản ánh nguyện vọng của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng ASEAN là gì?
Một khu vực Đông Nam Á gắn kết, hữu nghị và hợp tác
Thiết lập một liên minh quân sự Đông Nam Á
Đoàn kết, hợp tác để bớt ảnh hưởng của Pháp
Liên kết, hợp tác toàn diện chặt chẽ về mọi mặt
Một trong những nội dung hợp tác của Cộng đồng ASEAN là gì?
Quân sự
Đối ngoại
Kinh tế
Dân chủ
Mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN là gì?
Biến ASEAN thành tổ chức hợp tác mạnh nhất
Các nước đoàn kết giúp đỡ nhau khi bị xâm lược
Củng cố khối đoàn kết của ASEAN trên vấn đề quân sự
Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức độ liên kết sâu rộng hơn
Đâu là cơ sở pháp lý để các nước Đông Nam Á xây dựng Cộng đồng ASEAN?
Hiến chương ASEAN
Tuyên bố Băng - Cốc
Hiến chương Liên hợp quốc
Hiệp ước Ba-li 1976
Cộng đồng Văn hoá - Xã hội xây dựng một ASEAN lấy yếu tố nào làm trung tâm
Y tế
Con người
Giáo dục
Văn học
Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua trong Hội nghị nào?
Hội nghị cấp cao được tổ chức ở Bali, Inđônêxia (2003)
Hội nghị cấp cao ASEAN 14 ở Băng Cốc, Thái Lan (2009)
Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức ở Malaixia (1997)
Hội nghị thành lập tổ chức ASEAN ở Băng Cốc, Thái Lan (1967)
Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?
Cộng đồng Chính trị - An ninh
Cộng đồng Văn hóa - Xã hội
Cộng đồng An ninh - Quốc phòng
Cộng đồng Kinh tế
Một trong những thách thức về kinh tế mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là
Sự đa dạng về chế độ chính trị
Sự xung đột lãnh thổ, biên giới
Chênh lệch trình độ phát triển
Những vấn đề lịch sử sâu xa
Vấn đề ở Biển Đông có tác động như thế nào đến sự hợp tác và phát triển của Cộng đồng ASEAN?
Thách thức lớn đối với sự phát triển của Cộng đồng ASEAN
Cần tập hợp sự đoàn kết của các nước ASEAN để giải quyết
Giúp các nước ASEAN mở rộng mối quan hệ thống nhất
Xóa bỏ những mâu thuẫn để cùng nhau hợp tác và phát triển
Nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất của Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC)
Tôn trọng quyền con người
Tuân thủ luật pháp quốc tế
Thực hiện tự do, dân chủ
Đảm bảo hòa bình, an ninh
Hiện nay, mối đe dọa tiềm tàng đến an ninh của các quốc gia Đông Nam Á là
Sự khác biệt về thể chế chính trị
Chênh lệch về trình độ phát triển
Vấn đề tranh chấp ở Biển Đông
Xung đột biên giới trên đất liền
Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?
Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội
Đã phát động cao trào kháng Nhật
Phát lệnh Tổng khởi nghĩa cả nước
Thống nhất lực lượng vũ Việt Nam
Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14-15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?
Thống nhất các lực lượng vũ trang
Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội
Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa
Giải phóng dân tộc trong năm 1945
Nội dung nào sau đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?
Chiến tranh thế giới thứ hai đã bùng nổ
Phát xít Đức đầu hàng quân Đồng minh
Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản
Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện
Một trong những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là
Thanh Hóa
Quảng Nam (Đà Nẵng)
Hưng Yên
Cao Bằng
Một trong những địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là
Cần Thơ
Hà Tiên
Móng Cái
Lai Châu
Trước khi Cách mạng tháng Tám nổ ra, lực lượng thân Nhật nào sau đây tồn tại ở Việt Nam?
Bọn Việt Quốc và Việt Cách
Chính phủ Trần Trọng Kim
Chính phủ kháng chiến Fulro
Nhà nước Tin Lành Đê-ga
Trong cuộc Cách mạng tháng Tám (1945) nhân dân Việt Nam đã giành lại chính quyền từ trong tay kẻ thù nào?
Nhật
Anh
Pháp
Mỹ
Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà được thành lập?
Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945)
Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945)
Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945)
Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946)
Thời cơ của Tổng khởi nghĩa tháng Tám được xác định trong khoảng thời gian từ khi
Nhật đầu hàng Pháp đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương
Mỹ tuyên chiến với Nhật đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương
Nhật đầu hàng đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương
Nhật vào Đông Dương đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương
Sự kiện nào dưới đây đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam đã sụp đổ hoàn toàn?
Giành được chính quyền ở Hà Nội
Vua Bảo Đại đã tuyên bố thoái vị
Khởi nghĩa thắng lợi trong cả nước
Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập
Hình thức đấu tranh nào sau đây không được tiến hành trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945)?
Vũ trang
Chính trị
Binh vận
Nghị trường
Thắng lợi nào của nhân dân Việt Nam đã góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới?
Cách mạng tháng Tám 1945
Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký
Hiệp định Paris được ký kết
Chính quyền Xô viết thành lập
Một trong những nguyên nhân khách quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là
Những thắng lợi của khối Đồng minh
Sự chuẩn bị của Đảng trong 15 năm
Tinh thần đoàn kết của nhân dân
Sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc
Hành động thể hiện sự nhạy bén, kịp thời của Đảng Cộng sản Đông Dương trước những chuyển biến của tình hình thế giới vào đầu tháng 8/1945 là
Thành lập Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam
Đã gấp rút thành lập 19 ban xung phong Nam tiến
Triệu tập Hội nghị toàn quốc của Đảng ở Tân Trào
Lập Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc, ra quân lệnh số 1
Nguyên nhân nào sau đây là nhân tố quyết định dẫn tới thắng lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945)?
Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng
Tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản
Nhật đầu hàng quân Đồng minh
Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô
Thắng lợi của nhân dân Việt Nam trong Cách mạng tháng Tám đã có tác động như thế nào đến phong trào cách mạng thế giới?
Làm thất bại chiến lược toàn cầu của Mỹ
Góp phần cho sự ra đời của hơn 100 nước
Cổ vũ phong trào cách mạng trên thế giới
Xây dựng vững chắc thành trì cách mạng
Một trong những chiến thắng của quân dân miền Nam Việt Nam trong cuộc chiến đấu chống chiến lược Chiến tranh đặc biệt (1961-1965) của Mỹ là
Đồng Xoài
Tây Nguyên
Hà Nội
Ninh Bình
Trong chiến lược Chiến tranh cục bộ (1965-1968) ở miền Nam Việt Nam, quân Mỹ thất bại khi tiến hành cuộc hành quân "tìm diệt" vào địa bàn nào sau đây?
Ấp Bắc
Vạn Tường
Núi Thành
Phước Long
Năm 1972, địa phương nào không chịu tổn thất lớn bởi cuộc chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ?
Hà Nội
Hải Phòng
Quảng Trị
Điện Biên
Trong cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ hai (1969-1973), âm mưu của Mỹ được thể hiện trên lĩnh vực nào?
Kinh tế
Chính trị
Ngoại giao
Quân sự
Từ năm 1954 đến năm 1958, để đối phó với âm mưu của Mỹ và Diệm, nhân dân miền Nam đã
Sử dụng bạo lực cách mạng
Tiến hành khởi nghĩa từng phần
Đấu tranh chính trị - hòa bình
Kết hợp khởi nghĩa với chiến tranh
Cao trào cách mạng diễn ra mạnh mẽ trên toàn miền Nam trong chiến lược Chiến tranh đặc biệt (1961-1963) là
"Thi đua Ấp Bắc, giết giặc lập công"
"Tìm Mỹ mà đánh, tìm nguỵ mà diệt"
"Đánh cho Mỹ cút, đánh cho nguỵ nhào"
"Quyết tâm đánh thắng giặc Mỹ xâm lược"
"Ấp chiến lược" được coi là "xương sống" của chiến lược chiến tranh nào của Mỹ thực hiện ở miền Nam Việt Nam?
Chiến tranh cục bộ
Chiến tranh đặc biệt
Việt Nam hóa chiến tranh
Đông Dương hóa chiến tranh
Phương hướng cơ bản của cách mạng miền Nam Việt Nam được xác định trong Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng tháng 1/1959 là
Đấu tranh đòi Mỹ phải rút quân đội về nước
Ngăn chặn thủ đoạn "tìm diệt" của Mỹ - Diệm
Khởi nghĩa giành chính quyền về tay nhân dân
Tiến hành tổng khởi nghĩa ở các đô thị miền Nam
Trong chiến tranh xâm lược Việt Nam (1954-1975), Mỹ đã không
Làm chậm quá trình thống nhất đất nước của Việt Nam
Gây dựng được cơ sở lực lượng thân Mỹ và ủng hộ Mỹ
Trải qua các chiến lược chiến tranh của nhiều đời Tổng thống
Ngăn chặn được sự chi viện từ nước ngoài vào miền Bắc
Việc ký kết Hiệp định Pari năm 1973, Việt Nam
chưa hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.
chỉ phải đối phó với một thế lực là chính quyền Sài Gòn.
đã bảo vệ được thành quả của cách mạng tháng Tám.
hoàn thành kế hoạch thống nhất đất nước về lãnh thổ.
Thắng lợi của phong trào Đồng khởi (1959 - 1960) của quân dân miền Nam Việt Nam đã chấm dứt thời kỳ
sử dụng bạo lực cách mạng.
giữ gìn lực lượng cách mạng.
chủ động tiến công chiến lược.
xây dựng lực lượng cách mạng.
Cách mạng miền Nam sau phong trào Đồng khởi (1959 - 1960) không có sự thay đổi so với giai đoạn trước đó về
mục tiêu đấu tranh.
hình thức đấu tranh.
kẻ thù của cách mạng.
thế và lực của cách mạng.
Quá trình Mỹ bắt đầu đưa quân đội viễn chinh vào Việt Nam để đảm nhiệm vai trò tác chiến chính trên chiến trường được gọi là
“Mỹ hóa” chiến tranh xâm lược Việt Nam.
“Phi Mỹ hóa” chiến tranh xâm lược Việt Nam.
“Việt Nam hóa” chiến tranh xâm lược Việt Nam.
“Mỹ hóa” chiến tranh xâm lược Việt Nam.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, từ năm 1961, cách mạng miền Nam Việt Nam chuyển sang thời kỳ tiến hành
đấu tranh chính trị.
khởi nghĩa vũ trang.
đấu tranh ngoại giao.
chiến tranh giải phóng.
Thắng lợi đầu tiên chứng tỏ sự đúng đắn của Đảng trong việc chuyển cách mạng miền Nam từ đấu tranh chính trị, hòa bình sang sử dụng bạo lực trong giai đoạn 1954 - 1960 là
chiến thắng Ấp Bắc.
chiến thắng Bình Giã.
phong trào Đồng khởi.
chiến thắng Vạn Tường.
Địa bàn nào là mục tiêu tấn công quy mô lớn của lực lượng Pôn Pốt năm 1978?
Gia Lai.
Kon Tum.
Tây Ninh.
Bình Phước.
Năm 1975, tập đoàn Khơme đỏ do Pôn Pốt - Iêng Xari cầm đầu đã thành lập được chính quyền ở Campuchia, dưới sự giúp đỡ chủ yếu của quốc gia nào?
Việt Nam.
Thái Lan.
Philippin.
Trung Quốc.
Địa phương nào không phải là mục tiêu khiêu khích và tấn công của lực lượng Pôn Pốt từ năm 1975 đến năm 1978?
Phú Quốc.
Thổ Chu.
Hà Tiên.
Cà Mau.
Năm 1982, Chính phủ Việt Nam thành lập huyện đảo nào?
Cát Hải.
Kiên Hải.
Trường Sa.
Bạch Long Vĩ.
Đảo nào của Việt Nam là mục tiêu tấn công của Trung Quốc vào tháng 3 năm 1988?
Thị Tứ.
Gạc Ma.
Nam Yết.
Song Tử Tây.
Từ tháng 5/1975, thế lực nào đã gây ra nhiều vụ khiêu khích, xâm phạm lãnh thổ của Việt Nam?
Quân đội Sài Gòn.
Quân đội Thái Lan.
Quân đội Trung Quốc.
Quân Pôn Pốt ở Campuchia.
Xung đột căng thẳng kéo dài giữa Việt Nam và Trung Quốc sau năm 1979 diễn ra quyết liệt ở đâu?
Phong Thổ (Lai Châu).
Vị Xuyên (Hà Giang).
Móng Cái (Quảng Ninh).
Đình Lập (Lạng Sơn).
Năm 1982, Chính phủ Việt Nam thành lập huyện đảo nào?
Hoàng Sa.
Phú Quý.
Phú Quốc.
Côn Đảo.
Hành động nào của Trung Quốc đối với Việt Nam trong nửa sau những năm 70 của thế kỷ XX là biểu hiện cho quan hệ căng thẳng giữa hai nước?
Cấm vận về kinh tế, cô lập về chính trị.
Cắt giảm viện trợ, rút chuyên gia về nước.
Ngăn cản Việt Nam gia nhập Liên hợp quốc.
Công nhận và ủng hộ Chính quyền Sài Gòn.
Cuộc tấn công Việt Nam năm 1978 của lực lượng Pôn Pốt đã đạt được kết quả cuối cùng nào?
Đạt được những mục tiêu đã đặt ra.
Mục tiêu xâm phạm đều không thành công.
Vơ vét được nhiều tài nguyên thiên nhiên.
Đạt được ách thống trị trong một thời gian.
Nội dung nào là điểm tương đồng trong cuộc đấu tranh chống Trung Quốc bảo vệ biên giới phía Bắc (1979) và cuộc đấu tranh chống tập đoàn Pôn Pốt, bảo vệ biên giới phía Nam của Việt Nam (1978)?
Tính chất.
Địa bàn.
Đối tượng.
Phạm vi.
Năm 1979, Trung Quốc tiến công biên giới phía Bắc của Việt Nam với kế hoạch nào?
Chính phủ thống nhất ở phía Bắc.
Đánh nhanh thắng nhanh.
Hành chính đối chính trị.
Gây sức ép để Việt Nam rút quân khỏi Campuchia.
Từ năm 1976 đến năm 1979, tình hình Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?
Chủ quyền lãnh thổ bị đe doạ nghiêm trọng.
Hoàn thành cải cách ruộng đất trong cả nước.
Từng bước thoát khỏi khủng hoảng, suy yếu.
Khắc phục xong hậu quả của chiến tranh để lại.
Trong cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay, nghệ thuật quân sự nổi bật của Việt Nam là gì?
Tiến hành chiến tranh nhân dân.
Kết hợp đánh nhanh đánh lâu dài.
Tiến hành chiến tranh du kích là chủ yếu.
Đấu tranh vũ trang với khởi nghĩa từng phần.
Thắng lợi của quân dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh bảo vệ biên giới Tây Nam có ý nghĩa như thế nào?
Ngăn ngừa nguy cơ tái chiếm của thực dân cũ.
Góp phần bảo vệ hoà bình, an ninh ở khu vực.
Đưa tới sự ra đời của Vương quốc Campuchia.
Tạo cơ sở để thống nhất đất nước về mặt nhà nước.
Thắng lợi của quân dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh bảo vệ biên giới Tây Nam có ý nghĩa như thế nào?
Góp phần làm hoà dị quan hệ với tổ chức ASEAN.
Góp phần bảo vệ thành quả của chiến tranh cách mạng.
Tạo cơ sở quan trọng để gia nhập tổ chức Liên hợp quốc.
Góp phần xoá bỏ những tàn dư của chính quyền Sài Gòn cũ.
Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc Việt Nam từ sau tháng 4/1975 đến nay có ý nghĩa như thế nào?
Tạo điều kiện thuận lợi cho sự nghiệp xây dựng CNXH trên phạm vi cả nước.
Khẳng định bạo lực là biện pháp quan trọng nhất để giải quyết mọi xung đột.
Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho nhân dân các nước láng giềng.
Làm thất bại tham vọng bành trướng xuống khu vực Đông Nam Á của Trung Quốc.
Nội dung cơ bản của đường lối đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra trong giai đoạn 1986 - 1995 xác định trọng tâm là đổi mới về
kinh tế.
tư tưởng.
chính trị.
văn hóa.
Đại hội toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (12/1986), đã xác định nhiệm vụ trước mắt của kế hoạch 5 năm 1986 - 1990 là
đổi mới toàn diện, đồng bộ nền kinh tế.
thực hiện Ba chương trình kinh tế lớn.
cơ sở và vật chất của chủ nghĩa xã hội.
đẩy mạnh công nghiệp hóa đất nước.
Đại hội toàn quốc lần thứ VI (12/1986) đề ra đường lối đổi mới với nội dung phải
thực hiện nhanh chóng.
bảo đảm chắc thắng lợi.
thần tốc và táo bạo.
toàn diện và đồng bộ.
Đại hội toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (12/1986) chủ trương đổi mới về chính trị là xây dựng Nhà nước
pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
nền chuyên chính của tư sản.
đại đoàn kết toàn thể dân tộc.
phân chia quyền lực rõ ràng.
Nhiệm vụ trung tâm của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam trong giai đoạn 1996 – 2006 là
tiến hành một cách toàn diện và đồng bộ trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị.
gắn tăng trưởng, phát triển kinh tế với thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội.
đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.
chú trọng phát triển nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Đổi mới không phải là thay đổi mục tiêu chủ nghĩa xã hội mà phải
làm cho chủ nghĩa xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.
làm cho mục tiêu đã đề ra chuyển hóa có hiệu quả.
làm cho mục tiêu đã đề ra nhanh chóng được thực hiện.
làm cho mục tiêu đã đề ra phù hợp với thực tiễn đất nước.
Trong đường lối Đổi mới đất nước (từ tháng 12/1986), Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương xóa bỏ cơ chế quản lí kinh tế
thị trường tư bản chủ nghĩa.
hàng hóa có sự quản lí của nhà nước.
thị trường có sự quản lí của nhà nước.
tập trung, quan liêu, bao cấp.
Trong đường lối đổi mới đất nước (từ tháng 12/1986), Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần theo định hướng
kinh tế tập trung.
kinh tế thị trường.
xã hội chủ nghĩa.
phân phối theo lao động.
Trong sự nghiệp đổi mới đất nước (từ năm 1986), Việt Nam có chủ trương nào sau đây?
Phát triển kinh tế theo kế hoạch hóa tập trung.
Tập trung cải tạo công thương nghiệp.
Xóa bỏ sự tồn tại cái thị trường tự do.
Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại.
Trong đường lối đổi mới đất nước (từ tháng 12-1986), về chính trị, Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương
duy trì cơ chế quản lí kinh tế bao cấp.
duy trì cơ chế quản lí kinh tế tập trung.
xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa.
chưa mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại.
Trong đường lối đổi mới đất nước (từ tháng 12 - 1986), Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương thực hiện chính sách đối ngoại
Hòa bình, hữu nghị, hợp tác.
Hòa bình, hữu nghị, trung lập.
Hữu nghị, coi trọng hợp tác kinh tế.
Hòa bình, mở rộng hợp tác về văn hóa.
Một trong những thành tựu kinh tế - xã hội Việt Nam đạt được sau 10 năm đổi mới (1986-1995) là
hoàn thành công nghiệp hóa đất nước.
hoàn thành hiện đại hóa đất nước.
vượt qua khủng hoảng kinh tế - xã hội.
xuất khẩu gạo đứng đầu thế giới.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng đã xác định đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn liền với phát triển
an ninh kinh tế.
kinh tế tri thức.
dân chủ nhân dân.
dân sinh, dân chủ.
Tại sao Đảng Cộng sản Việt Nam tiến hành công cuộc đổi mới đất nước từ năm 1986?
Đất nước lâm vào khủng hoảng toàn diện, tình hình thế giới có nhiều thuận lợi.
Tình hình trong nước có nhiều thuận lợi, Đảng đối mới để nắm bắt thời cơ.
Đất nước đang đã phát triển và được sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa.
Yêu cầu công cuộc sự nghiệp xây dựng CNXH, phù hợp với xu thế thời đại.
Đảng Cộng sản Việt Nam ngày càng tiếp tục hoàn thiện, bổ sung đường lối Đổi mới được đề ra từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (1986) xuất phát từ
yêu cầu phù hợp với thực tế.
yêu cầu của Trung Quốc.
điểm xuất phát của chủ nghĩa Mác - Lênin.
đảm bảo an ninh - quốc phòng.
Trong đường lối Đổi mới giai đoạn (1986-1995) Đảng Cộng sản Việt Nam xác định trọng tâm là đổi mới kinh tế và mục tiêu
dân chủ hóa và hiện đại hóa.
nền kinh tế của Việt Nam đang bị Pháp vượt qua.
học hỏi bài học kinh nghiệm của Trung Quốc.
xu thế của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc.
Một trong những tác động tích cực mà quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đem đến cho Việt Nam là
nhận chuyển giao công nghệ miễn phí.
được miễn thuế khi bán hàng nông sản.
dễ dàng tiếp cận với nguồn vốn đầu tư.
tiếp cận nguồn lao động giá rẻ châu Phi.
Một trong những khó khăn mà quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đem đến cho Việt Nam là
sự cạnh tranh quyết liệt trên thị trường.
bị đánh thuế cao đối với hàng nông sản.
khó khăn trong quá trình vận chuyển.
nguồn vốn được vay với lãi suất quá cao.
Những thành tựu trong công cuộc Đổi mới đất nước của Việt Nam và cuộc cải cách - mở cửa của Trung Quốc đều có ý nghĩa nào sau đây?
Nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế.
Trở thành ủy viên thường trực hội đồng bảo an.
Thu nhập quốc dân đạt mức trên 1000 tỷ đô la.
Buộc Mỹ rút các căn cứ quân sự gần biên giới.
Một trong những thành tựu về văn hóa - xã hội trong công cuộc Đổi mới của Việt Nam từ năm 1986 đến nay là gì?
Tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu quả.
Hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng và đạt được nhiều thành tựu.
Bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ.
Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện.
