NEW
Font size
WorksheetsHệ Tiết Niệu và Chức Năng Thận
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Trong hình minh họa hệ tiết niệu, cấu trúc nào có chức năng dự trữ nước tiểu trước khi bài xuất?
Niệu đạo đưa nước tiểu ra ngoài
Bàng quang chứa nước tiểu
Niệu quản vận chuyển nước tiểu
Thận trái lọc máu
Chức năng chính của thận trong duy trì hằng định nội môi là gì?
Tạo nước tiểu để điều hòa hô hấp
Tạo nước tiểu để điều hòa nội môi
Tạo dịch vị để tiêu hóa protein
Tạo hormone để tăng thân nhiệt
Quá trình tạo nước tiểu của thận góp phần trực tiếp vào điều hòa nào sau đây?
Điều hòa nhịp tim cơ bản
Cân bằng nước và điện giải
Trao đổi khí phế nang
Tổng hợp glycogen gan
Một bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa nhẹ. Vai trò phù hợp nhất của thận để phục hồi cân bằng acid–base là gì?
Tăng tái hấp thu bicarbonat và bài tiết H+
Giảm tái hấp thu natri ở quai Henle
Giảm lọc cầu thận để giữ protein
Tăng bài xuất glucose qua nước tiểu
Nếu niệu quản bị tắc một bên, hệ quả sinh lý tức thời nào có khả năng xảy ra nhất?
Giảm dòng chảy nước tiểu từ thận bên đó
Tăng tốc độ lọc của cả hai thận
Giảm dự trữ của bàng quang đối bên
Tăng tiết hormon tuyến tiền liệt
Thận góp phần kiểm soát thể tích dịch ngoại bào chủ yếu thông qua cơ chế nào?
Giảm tiết acid dạ dày
Điều chỉnh tái hấp thu nước và natri
Tăng phân giải lipid ở gan
Tăng khuếch tán CO2 ở phổi
Quan sát sơ đồ thận, vùng nào chủ yếu tập trung các cầu thận?
Vùng tủy thận màu hồng nhạt
Đài thận chính thu nước tiểu
Vùng vỏ thận màu hồng đỏ
Bể thận nối niệu quản
Câu nào mô tả đúng vị trí tương đối của vùng vỏ và vùng tủy trong thận?
Vùng tủy chỉ hiện diện ở cột thận cạnh xoang
Vùng vỏ ở ngoại vi lồi, vùng tủy ở phía lõm
Vùng vỏ ở phía lõm, vùng tủy ở ngoại vi
Vùng vỏ bao quanh bể thận hoàn toàn
Đơn vị cấu tạo cơ bản của thận là gì?
Niệu quản dẫn huyết tương
Đài thận tạo nước tiểu
Bể thận gom dịch lọc
Nephron gồm ống và cầu
Trong cấu tạo nephron, đoạn nào nằm chủ yếu ở vùng tủy?
Quai Henle dạng chữ U dài
Ống lượn gần quanh cầu
Cầu thận trong bao Bowman
Ống góp gần vỏ thận
Thành phần nào mở đầu quá trình lọc máu ở nephron?
Quai Henle đoạn xuống
Đài thận nhỏ thu dịch
Ống lượn xa trước ống góp
Tiểu cầu thận trong bao Bowman
Động mạch nào đưa máu vào cầu thận để lọc?
Động mạch ra của tiểu cầu
Tĩnh mạch thận màu xanh
Động mạch đến của tiểu cầu
Động mạch thận hướng niệu quản
Mô tả đúng chức năng của cầu thận là gì?
Bài tiết urê trực tiếp
Cô đặc nước tiểu cuối cùng
Tái hấp thu toàn bộ nước
Lọc huyết tương tạo dịch lọc
Cấu trúc nào nối tiếp ngay sau bao Bowman?
Ống góp dẫn về bể thận
Đài thận nhỏ của thận
Ống lượn gần của nephron
Niệu quản ở xoang thận
Trong đường đi của dịch lọc ở nephron, thứ tự đúng là gì?
Bao Bowman → Ống lượn xa → Quai Henle → Ống góp → Ống lượn gần
Bao Bowman → Ống lượn gần → Quai Henle → Ống lượn xa → Ống góp
Ống góp → Quai Henle → Bao Bowman → Ống lượn xa → Đài nhỏ
Cầu thận → Đài thận → Bể thận → Niệu quản → Ống góp
Nhận định nào đúng về phân bố nephron trong thận?
Mọi phần nephron đều ở xoang thận
Quai Henle ở vỏ, ống lượn ở tủy
Cầu thận nằm ở tủy, ống góp chỉ ở vỏ
Thân cầu thận nằm ở vỏ, ống góp kéo dài vào tủy
Trong nephron, đoạn nào nối trực tiếp sau cầu thận và đảm nhận phần lớn tái hấp thu ban đầu?
Ống góp của hệ thu gom
Ống lượn gần của ống thận
Quai Henle nhánh xuống
Ống lượn xa ở vỏ thận
Chức năng tổng quát của ống thận là gì?
Tái hấp thu và bài tiết để tạo nước tiểu
Điều hòa nhịp tim thông qua hormone
Tạo áp lực lọc trong cầu thận
Vận chuyển máu đến tiểu động mạch đến
Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc các đoạn chính của ống thận?
Ống góp cuối nephron
Tiểu động mạch đi khỏi cầu thận
Quai Henle với hai nhánh
Ống lượn gần ở vỏ thận
Quan sát sơ đồ nephron trong hình: cấu trúc hình chữ U dài xuống tuỷ thận là gì?
Nang Bowman bao cầu thận
Mao mạch quanh ống thận
Ống lượn xa của nephron
Quai Henle của ống thận
Ở người trưởng thành lúc nghỉ, tổng lưu lượng máu đến hai thận xấp xỉ bao nhiêu?
Khoảng 200 ml mỗi phút
Khoảng 1.200 ml mỗi phút
Khoảng 120 ml mỗi phút
Khoảng 12.000 ml mỗi giờ
Mặc dù thận chỉ chiếm khoảng 0,4% khối lượng cơ thể, vì sao lưu lượng máu đến thận lại rất lớn?
Để giảm áp lực động mạch hệ thống
Để làm ấm máu trước tim
Để dự trữ máu cho cơ xương
Để tăng cường quá trình lọc mạnh
Phân bố lưu lượng máu giữa vỏ thận và tuỷ thận như thế nào?
Vỏ thận 98–99%, tuỷ thận 1–2%
Vỏ thận 60%, tuỷ thận 40%
Vỏ thận và tuỷ thận bằng nhau
Vỏ thận 20%, tuỷ thận 80%
Hệ mạch thẳng vasa recta có đặc điểm dòng chảy nào ở nephron vùng gần tuỷ?
Lưu lượng ít và tốc độ rất chậm
Lưu lượng cao và tốc độ nhanh
Ngừng chảy khi lọc xảy ra mạnh
Chỉ chảy trong vỏ thận nông
Áp lực máu điển hình trong mao mạch cầu thận là bao nhiêu để thuận lợi cho quá trình lọc?
Khoảng 13 mmHg
Khoảng 90 mmHg
Khoảng 60 mmHg
Khoảng 30 mmHg
Áp lực ở mạng mao mạch quanh ống thận khoảng bao nhiêu, thuận lợi cho tái hấp thu?
Khoảng 60 mmHg
Khoảng 13 mmHg
Khoảng 80 mmHg
Khoảng 45 mmHg
Cơ chế nào giúp giữ ổn định áp lực máu trong mao mạch cầu thận khi huyết áp giảm?
Tăng tiết Renin và giãn tiểu động mạch đến
Tăng tiết Renin và co tiểu tĩnh mạch thận
Giảm tiết Renin và giãn tiểu động mạch đi
Co cả tiểu động mạch đến và đi
Khi huyết áp giảm, thay đổi nào xảy ra ở tiểu động mạch đi để duy trì áp lực lọc?
Co tiểu động mạch đi
Đóng hoàn toàn tiểu động mạch đi
Giãn tiểu động mạch đi
Không đổi đường kính tiểu động mạch đi
Khi huyết áp tăng, thận đáp ứng điều hòa nào để tránh tăng áp lực mao mạch cầu thận?
Tăng tiết Renin và co tiểu động mạch đi
Giảm tiết Renin và giãn tiểu động mạch đến
Tăng tiết Renin và giãn tiểu động mạch đi
Giảm tiết Renin và co tiểu động mạch đến
Khoảng huyết áp hệ thống mà thận có thể tự điều hòa để giữ ổn định áp lực mao mạch cầu thận là bao nhiêu?
70–160 mmHg
90–180 mmHg
60–140 mmHg
80–170 mmHg
Điều gì có thể xảy ra với chức năng thận khi huyết áp vượt ngoài khoảng tự điều hòa?
Áp lực mao mạch cầu thận thay đổi, ảnh hưởng chức năng thận
Áp lực mao mạch cầu thận tăng nhẹ nhưng không ảnh hưởng
Không có bất kỳ thay đổi nào trong lọc cầu thận
Áp lực mao mạch cầu thận giảm rồi tự hồi phục
Trong thận, nước tiểu hình thành qua mấy bước chính?
Bốn bước phức tạp
Một bước duy nhất
Ba bước tuần tự
Hai bước liên tiếp
Cầu thận thực hiện chức năng nào đầu tiên trong quá trình tạo nước tiểu?
Tái hấp thu chọn lọc
Bài tiết tiếp diễn
Tổng hợp ATP mới
Lọc máu cơ học
Yếu tố tạo lực đẩy chất hòa tan qua lỗ lọc của cầu thận là gì?
Chênh lệch điện thế
Chênh lệch nhiệt độ
Chênh lệch pH
Chênh lệch áp suất
Vì sao tế bào máu và protein lớn vẫn ở lại trong máu sau lọc?
Do bị phân hủy trong ống thận
Do bị tái hấp thu ngay lập tức
Do kích thước lớn hơn lỗ lọc
Do có điện tích dương mạnh
Trong giai đoạn tái hấp thu ở ống thận, năng lượng nào thường được sử dụng?
Năng lượng ATP
Năng lượng ánh sáng
Năng lượng từ ure
Năng lượng từ CO2
Chất nào thường được tái hấp thu từ ống thận trở về máu?
Chất cặn bã độc hại
H2O và ion cần thiết
Kháng sinh liều cao
Axit uric dư thừa
Trong giai đoạn bài tiết tiếp, chất nào thường được đưa từ máu vào ống thận?
Glucose cần thiết
Hormon tăng trưởng
Các ion thừa như H+
Hemoglobin oxy hóa
Thành phần nào góp phần tạo nên nước tiểu chính thức sau ba giai đoạn?
Chất dinh dưỡng dư thừa
Protein huyết tương lớn
Chỉ nước và muối
Hỗn hợp cặn bã, thuốc, ion thừa
Đoạn cầu thận (tiểu cầu thận) đảm nhiệm chức năng chính nào?
Sản xuất erythropoietin
Bài tiết H+ và K+
Tái hấp thu Na+ chủ yếu
Siêu lọc tạo dịch lọc ban đầu
Ở ống lượn gần, khoảng bao nhiêu phần trăm Na+ được tái hấp thu?
Khoảng 65 phần trăm
Khoảng 35 phần trăm
Gần 85 phần trăm
Chính xác 50 phần trăm
Ngưỡng tái hấp thu glucose ở ống lượn gần gần bằng giá trị nào sau đây?
Dưới 120 mg phần trăm
Khoảng 180 mg phần trăm
Khoảng 90 mg phần trăm
Trên 250 mg phần trăm
Chất nào được ghi nhận tái hấp thu khoảng 50% tại ống lượn gần?
Ure khoảng năm mươi phần trăm
Nước khoảng sáu mươi lăm phần trăm
Cl- khoảng sáu mươi lăm phần trăm
K+ khoảng sáu mươi lăm phần trăm
Tại quai Henle, chức năng chính được mô tả là gì?
Tái hấp thu toàn bộ glucose
Bài tiết NH3 chủ yếu
Tạo renin và vitamin D
Tái hấp thu một phần nước và Na+
Ở ống lượn xa, ADH ảnh hưởng như thế nào lên nước?
Giảm lọc cầu thận rõ rệt
Tăng bài tiết ure mạnh
Ngăn tái hấp thu Na+ hoàn toàn
Tăng tái hấp thu nước đáng kể
Cơ chế đưa Cl- vào máu tại ống lượn xa là gì?
Đi theo cơ chế vận chuyển tích cực thứ cấp
Đồng vận chuyển với glucose trực tiếp
Vận chuyển tích cực nguyên phát bằng bơm H+
Khuếch tán thụ động qua nước
Chất nào được bài tiết ở ống lượn xa theo bảng liệt kê?
H+, K+ và NH3
Glucose và protein nhỏ
Na+ và Cl- chủ yếu
Erythropoietin và renin
Đoạn ống góp có chức năng chính nào?
Tổng hợp hormone ADH
Bài tiết ure hàng đầu
Tái hấp thu toàn bộ Na+
Tái hấp thu nước là chủ đạo
Bộ máy cận cầu thận tham gia bài tiết những chất nào?
Renin và erythropoietin
ADH và aldosterone
Insulin và glucagon
Thyroxin và calcitonin
Nếu glucose máu vượt ngưỡng nêu ở ống lượn gần, hệ quả nào dễ xảy ra?
Tăng tạo renin tại ống góp
Giảm tái hấp thu Na+ ở quai Henle
Tăng bài tiết H+ tại cầu thận
Glucose xuất hiện trong nước tiểu
Tăng tiết ADH sẽ dẫn đến thay đổi nào ở đoạn sau ống lượn xa và ống góp?
Nước tiểu cô đặc hơn đáng kể
Nước tiểu loãng hơn nhiều
Giảm tái hấp thu Cl- hoàn toàn
Tăng bài tiết K+ rõ rệt
