wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ Tiết Niệu và Chức Năng Thận

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Trong hình minh họa hệ tiết niệu, cấu trúc nào có chức năng dự trữ nước tiểu trước khi bài xuất?

a)

Niệu đạo đưa nước tiểu ra ngoài

b)

Bàng quang chứa nước tiểu

c)

Niệu quản vận chuyển nước tiểu

d)

Thận trái lọc máu

2.

Chức năng chính của thận trong duy trì hằng định nội môi là gì?

a)

Tạo nước tiểu để điều hòa hô hấp

b)

Tạo nước tiểu để điều hòa nội môi

c)

Tạo dịch vị để tiêu hóa protein

d)

Tạo hormone để tăng thân nhiệt

3.

Quá trình tạo nước tiểu của thận góp phần trực tiếp vào điều hòa nào sau đây?

a)

Điều hòa nhịp tim cơ bản

b)

Cân bằng nước và điện giải

c)

Trao đổi khí phế nang

d)

Tổng hợp glycogen gan

4.

Một bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa nhẹ. Vai trò phù hợp nhất của thận để phục hồi cân bằng acid–base là gì?

a)

Tăng tái hấp thu bicarbonat và bài tiết H+

b)

Giảm tái hấp thu natri ở quai Henle

c)

Giảm lọc cầu thận để giữ protein

d)

Tăng bài xuất glucose qua nước tiểu

5.

Nếu niệu quản bị tắc một bên, hệ quả sinh lý tức thời nào có khả năng xảy ra nhất?

a)

Giảm dòng chảy nước tiểu từ thận bên đó

b)

Tăng tốc độ lọc của cả hai thận

c)

Giảm dự trữ của bàng quang đối bên

d)

Tăng tiết hormon tuyến tiền liệt

6.

Thận góp phần kiểm soát thể tích dịch ngoại bào chủ yếu thông qua cơ chế nào?

a)

Giảm tiết acid dạ dày

b)

Điều chỉnh tái hấp thu nước và natri

c)

Tăng phân giải lipid ở gan

d)

Tăng khuếch tán CO2 ở phổi

7.

Quan sát sơ đồ thận, vùng nào chủ yếu tập trung các cầu thận?

a)

Vùng tủy thận màu hồng nhạt

b)

Đài thận chính thu nước tiểu

c)

Vùng vỏ thận màu hồng đỏ

d)

Bể thận nối niệu quản

8.

Câu nào mô tả đúng vị trí tương đối của vùng vỏ và vùng tủy trong thận?

a)

Vùng tủy chỉ hiện diện ở cột thận cạnh xoang

b)

Vùng vỏ ở ngoại vi lồi, vùng tủy ở phía lõm

c)

Vùng vỏ ở phía lõm, vùng tủy ở ngoại vi

d)

Vùng vỏ bao quanh bể thận hoàn toàn

9.

Đơn vị cấu tạo cơ bản của thận là gì?

a)

Niệu quản dẫn huyết tương

b)

Đài thận tạo nước tiểu

c)

Bể thận gom dịch lọc

d)

Nephron gồm ống và cầu

10.

Trong cấu tạo nephron, đoạn nào nằm chủ yếu ở vùng tủy?

a)

Quai Henle dạng chữ U dài

b)

Ống lượn gần quanh cầu

c)

Cầu thận trong bao Bowman

d)

Ống góp gần vỏ thận

11.

Thành phần nào mở đầu quá trình lọc máu ở nephron?

a)

Quai Henle đoạn xuống

b)

Đài thận nhỏ thu dịch

c)

Ống lượn xa trước ống góp

d)

Tiểu cầu thận trong bao Bowman

12.

Động mạch nào đưa máu vào cầu thận để lọc?

a)

Động mạch ra của tiểu cầu

b)

Tĩnh mạch thận màu xanh

c)

Động mạch đến của tiểu cầu

d)

Động mạch thận hướng niệu quản

13.

Mô tả đúng chức năng của cầu thận là gì?

a)

Bài tiết urê trực tiếp

b)

Cô đặc nước tiểu cuối cùng

c)

Tái hấp thu toàn bộ nước

d)

Lọc huyết tương tạo dịch lọc

14.

Cấu trúc nào nối tiếp ngay sau bao Bowman?

a)

Ống góp dẫn về bể thận

b)

Đài thận nhỏ của thận

c)

Ống lượn gần của nephron

d)

Niệu quản ở xoang thận

15.

Trong đường đi của dịch lọc ở nephron, thứ tự đúng là gì?

a)

Bao Bowman → Ống lượn xa → Quai Henle → Ống góp → Ống lượn gần

b)

Bao Bowman → Ống lượn gần → Quai Henle → Ống lượn xa → Ống góp

c)

Ống góp → Quai Henle → Bao Bowman → Ống lượn xa → Đài nhỏ

d)

Cầu thận → Đài thận → Bể thận → Niệu quản → Ống góp

16.

Nhận định nào đúng về phân bố nephron trong thận?

a)

Mọi phần nephron đều ở xoang thận

b)

Quai Henle ở vỏ, ống lượn ở tủy

c)

Cầu thận nằm ở tủy, ống góp chỉ ở vỏ

d)

Thân cầu thận nằm ở vỏ, ống góp kéo dài vào tủy

17.

Trong nephron, đoạn nào nối trực tiếp sau cầu thận và đảm nhận phần lớn tái hấp thu ban đầu?

a)

Ống góp của hệ thu gom

b)

Ống lượn gần của ống thận

c)

Quai Henle nhánh xuống

d)

Ống lượn xa ở vỏ thận

18.

Chức năng tổng quát của ống thận là gì?

a)

Tái hấp thu và bài tiết để tạo nước tiểu

b)

Điều hòa nhịp tim thông qua hormone

c)

Tạo áp lực lọc trong cầu thận

d)

Vận chuyển máu đến tiểu động mạch đến

19.

Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc các đoạn chính của ống thận?

a)

Ống góp cuối nephron

b)

Tiểu động mạch đi khỏi cầu thận

c)

Quai Henle với hai nhánh

d)

Ống lượn gần ở vỏ thận

20.

Quan sát sơ đồ nephron trong hình: cấu trúc hình chữ U dài xuống tuỷ thận là gì?

a)

Nang Bowman bao cầu thận

b)

Mao mạch quanh ống thận

c)

Ống lượn xa của nephron

d)

Quai Henle của ống thận

21.

Ở người trưởng thành lúc nghỉ, tổng lưu lượng máu đến hai thận xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng 200 ml mỗi phút

b)

Khoảng 1.200 ml mỗi phút

c)

Khoảng 120 ml mỗi phút

d)

Khoảng 12.000 ml mỗi giờ

22.

Mặc dù thận chỉ chiếm khoảng 0,4% khối lượng cơ thể, vì sao lưu lượng máu đến thận lại rất lớn?

a)

Để giảm áp lực động mạch hệ thống

b)

Để làm ấm máu trước tim

c)

Để dự trữ máu cho cơ xương

d)

Để tăng cường quá trình lọc mạnh

23.

Phân bố lưu lượng máu giữa vỏ thận và tuỷ thận như thế nào?

a)

Vỏ thận 98–99%, tuỷ thận 1–2%

b)

Vỏ thận 60%, tuỷ thận 40%

c)

Vỏ thận và tuỷ thận bằng nhau

d)

Vỏ thận 20%, tuỷ thận 80%

24.

Hệ mạch thẳng vasa recta có đặc điểm dòng chảy nào ở nephron vùng gần tuỷ?

a)

Lưu lượng ít và tốc độ rất chậm

b)

Lưu lượng cao và tốc độ nhanh

c)

Ngừng chảy khi lọc xảy ra mạnh

d)

Chỉ chảy trong vỏ thận nông

25.

Áp lực máu điển hình trong mao mạch cầu thận là bao nhiêu để thuận lợi cho quá trình lọc?

a)

Khoảng 13 mmHg

b)

Khoảng 90 mmHg

c)

Khoảng 60 mmHg

d)

Khoảng 30 mmHg

26.

Áp lực ở mạng mao mạch quanh ống thận khoảng bao nhiêu, thuận lợi cho tái hấp thu?

a)

Khoảng 60 mmHg

b)

Khoảng 13 mmHg

c)

Khoảng 80 mmHg

d)

Khoảng 45 mmHg

27.

Cơ chế nào giúp giữ ổn định áp lực máu trong mao mạch cầu thận khi huyết áp giảm?

a)

Tăng tiết Renin và giãn tiểu động mạch đến

b)

Tăng tiết Renin và co tiểu tĩnh mạch thận

c)

Giảm tiết Renin và giãn tiểu động mạch đi

d)

Co cả tiểu động mạch đến và đi

28.

Khi huyết áp giảm, thay đổi nào xảy ra ở tiểu động mạch đi để duy trì áp lực lọc?

a)

Co tiểu động mạch đi

b)

Đóng hoàn toàn tiểu động mạch đi

c)

Giãn tiểu động mạch đi

d)

Không đổi đường kính tiểu động mạch đi

29.

Khi huyết áp tăng, thận đáp ứng điều hòa nào để tránh tăng áp lực mao mạch cầu thận?

a)

Tăng tiết Renin và co tiểu động mạch đi

b)

Giảm tiết Renin và giãn tiểu động mạch đến

c)

Tăng tiết Renin và giãn tiểu động mạch đi

d)

Giảm tiết Renin và co tiểu động mạch đến

30.

Khoảng huyết áp hệ thống mà thận có thể tự điều hòa để giữ ổn định áp lực mao mạch cầu thận là bao nhiêu?

a)

70–160 mmHg

b)

90–180 mmHg

c)

60–140 mmHg

d)

80–170 mmHg

31.

Điều gì có thể xảy ra với chức năng thận khi huyết áp vượt ngoài khoảng tự điều hòa?

a)

Áp lực mao mạch cầu thận thay đổi, ảnh hưởng chức năng thận

b)

Áp lực mao mạch cầu thận tăng nhẹ nhưng không ảnh hưởng

c)

Không có bất kỳ thay đổi nào trong lọc cầu thận

d)

Áp lực mao mạch cầu thận giảm rồi tự hồi phục

32.

Trong thận, nước tiểu hình thành qua mấy bước chính?

a)

Bốn bước phức tạp

b)

Một bước duy nhất

c)

Ba bước tuần tự

d)

Hai bước liên tiếp

33.

Cầu thận thực hiện chức năng nào đầu tiên trong quá trình tạo nước tiểu?

a)

Tái hấp thu chọn lọc

b)

Bài tiết tiếp diễn

c)

Tổng hợp ATP mới

d)

Lọc máu cơ học

34.

Yếu tố tạo lực đẩy chất hòa tan qua lỗ lọc của cầu thận là gì?

a)

Chênh lệch điện thế

b)

Chênh lệch nhiệt độ

c)

Chênh lệch pH

d)

Chênh lệch áp suất

35.

Vì sao tế bào máu và protein lớn vẫn ở lại trong máu sau lọc?

a)

Do bị phân hủy trong ống thận

b)

Do bị tái hấp thu ngay lập tức

c)

Do kích thước lớn hơn lỗ lọc

d)

Do có điện tích dương mạnh

36.

Trong giai đoạn tái hấp thu ở ống thận, năng lượng nào thường được sử dụng?

a)

Năng lượng ATP

b)

Năng lượng ánh sáng

c)

Năng lượng từ ure

d)

Năng lượng từ CO2

37.

Chất nào thường được tái hấp thu từ ống thận trở về máu?

a)

Chất cặn bã độc hại

b)

H2O và ion cần thiết

c)

Kháng sinh liều cao

d)

Axit uric dư thừa

38.

Trong giai đoạn bài tiết tiếp, chất nào thường được đưa từ máu vào ống thận?

a)

Glucose cần thiết

b)

Hormon tăng trưởng

c)

Các ion thừa như H+

d)

Hemoglobin oxy hóa

39.

Thành phần nào góp phần tạo nên nước tiểu chính thức sau ba giai đoạn?

a)

Chất dinh dưỡng dư thừa

b)

Protein huyết tương lớn

c)

Chỉ nước và muối

d)

Hỗn hợp cặn bã, thuốc, ion thừa

40.

Đoạn cầu thận (tiểu cầu thận) đảm nhiệm chức năng chính nào?

a)

Sản xuất erythropoietin

b)

Bài tiết H+ và K+

c)

Tái hấp thu Na+ chủ yếu

d)

Siêu lọc tạo dịch lọc ban đầu

41.

Ở ống lượn gần, khoảng bao nhiêu phần trăm Na+ được tái hấp thu?

a)

Khoảng 65 phần trăm

b)

Khoảng 35 phần trăm

c)

Gần 85 phần trăm

d)

Chính xác 50 phần trăm

42.

Ngưỡng tái hấp thu glucose ở ống lượn gần gần bằng giá trị nào sau đây?

a)

Dưới 120 mg phần trăm

b)

Khoảng 180 mg phần trăm

c)

Khoảng 90 mg phần trăm

d)

Trên 250 mg phần trăm

43.

Chất nào được ghi nhận tái hấp thu khoảng 50% tại ống lượn gần?

a)

Ure khoảng năm mươi phần trăm

b)

Nước khoảng sáu mươi lăm phần trăm

c)

Cl- khoảng sáu mươi lăm phần trăm

d)

K+ khoảng sáu mươi lăm phần trăm

44.

Tại quai Henle, chức năng chính được mô tả là gì?

a)

Tái hấp thu toàn bộ glucose

b)

Bài tiết NH3 chủ yếu

c)

Tạo renin và vitamin D

d)

Tái hấp thu một phần nước và Na+

45.

Ở ống lượn xa, ADH ảnh hưởng như thế nào lên nước?

a)

Giảm lọc cầu thận rõ rệt

b)

Tăng bài tiết ure mạnh

c)

Ngăn tái hấp thu Na+ hoàn toàn

d)

Tăng tái hấp thu nước đáng kể

46.

Cơ chế đưa Cl- vào máu tại ống lượn xa là gì?

a)

Đi theo cơ chế vận chuyển tích cực thứ cấp

b)

Đồng vận chuyển với glucose trực tiếp

c)

Vận chuyển tích cực nguyên phát bằng bơm H+

d)

Khuếch tán thụ động qua nước

47.

Chất nào được bài tiết ở ống lượn xa theo bảng liệt kê?

a)

H+, K+ và NH3

b)

Glucose và protein nhỏ

c)

Na+ và Cl- chủ yếu

d)

Erythropoietin và renin

48.

Đoạn ống góp có chức năng chính nào?

a)

Tổng hợp hormone ADH

b)

Bài tiết ure hàng đầu

c)

Tái hấp thu toàn bộ Na+

d)

Tái hấp thu nước là chủ đạo

49.

Bộ máy cận cầu thận tham gia bài tiết những chất nào?

a)

Renin và erythropoietin

b)

ADH và aldosterone

c)

Insulin và glucagon

d)

Thyroxin và calcitonin

50.

Nếu glucose máu vượt ngưỡng nêu ở ống lượn gần, hệ quả nào dễ xảy ra?

a)

Tăng tạo renin tại ống góp

b)

Giảm tái hấp thu Na+ ở quai Henle

c)

Tăng bài tiết H+ tại cầu thận

d)

Glucose xuất hiện trong nước tiểu

51.

Tăng tiết ADH sẽ dẫn đến thay đổi nào ở đoạn sau ống lượn xa và ống góp?

a)

Nước tiểu cô đặc hơn đáng kể

b)

Nước tiểu loãng hơn nhiều

c)

Giảm tái hấp thu Cl- hoàn toàn

d)

Tăng bài tiết K+ rõ rệt