NEW
Font size
WorksheetsĐịnh nghĩa và Thành phần máu
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Máu là một tổ chức di động trong hệ kín gồm hai phần chính nào?
Hồng cầu và bạch cầu riêng lẻ
Protein và hormone hòa tan
Nước và chất điện giải
Huyết tương và thành phần hữu hình
Độ pH sinh lý của máu ở người nằm khoảng bao nhiêu?
7,0–7,2 trung tính
6,8–7,0 kiềm nhẹ
7,8–8,0 rất kiềm
7,35–7,4 kiềm nhẹ
Vì sao máu có độ quánh cao hơn nước khoảng năm lần?
Do pH máu luôn thấp hơn nước
Do nồng độ NaCl quá lớn
Do protein và thành phần hữu hình hiện diện
Do CO2 hòa tan cao bất thường
Ở người trưởng thành trung bình có khoảng bao nhiêu lít máu?
Khoảng 3 lít máu tuần hoàn
Khoảng 5 lít máu toàn phần
Khoảng 8 lít máu dự trữ
Khoảng 10 lít máu tổng cộng
Tỷ lệ thể tích huyết tương trong máu thường là bao nhiêu?
55–60 phần trăm thể tích
35–40 phần trăm thể tích
70–75 phần trăm thể tích
20–25 phần trăm thể tích
Thành phần hữu hình của máu gồm các loại tế bào nào?
Natri, kali, phosphate
Enzym, hormone, kháng thể
Huyết tương, fibrin, albumin
Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu
Trong thành phần hữu hình, lớp bạch cầu và tiểu cầu chiếm khoảng bao nhiêu?
Gần 1 phần trăm thể tích
Gần 40 phần trăm thể tích
Gần 10 phần trăm thể tích
Gần 25 phần trăm thể tích
Huyết tương được mô tả có tính chất vật lý nào sau đây?
Bọt, xanh, cực loãng
Đặc, màu đỏ, rất dính
Lỏng, vàng, hơi nhớt, mặn
Khô, trắng, không nhớt
Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong huyết tương?
Khoảng 50 phần trăm thể tích
Khoảng 90 phần trăm thể tích
Khoảng 98 phần trăm thể tích
Khoảng 70 phần trăm thể tích
Chất hữu cơ trong huyết tương (~8,5%) chủ yếu gồm những thành phần nào?
Glucose và lipid tự do
Yếu tố đông máu, globulin miễn dịch, albumin
Hemoglobin và myoglobin hòa tan
Vitamin và sắc tố mật
Các chất vô cơ trong huyết tương (~1,5%) chủ yếu là gì?
Điện giải như natri và clo, thêm kali, phosphate
Protein cấu trúc và enzym bền nhiệt
Khí hòa tan như O2 và CO2 duy nhất
Chất thải urê là thành phần chính
Phân biệt huyết tương với thành phần hữu hình dựa trên mô tả đúng nhất sau đây.
Huyết tương là phần tế bào, phần còn lại là dịch
Huyết tương là dịch chứa nước, protein, điện giải
Huyết tương là lớp hồng cầu sau ly tâm
Huyết tương là chỉ phần kháng thể tự do
Chức năng nào của máu liên quan trực tiếp đến vận chuyển khí hô hấp giữa phổi và mô?
Bảo vệ chống vi sinh vật gây bệnh
Điều hoà pH nội môi qua hệ đệm
Vận chuyển O2 và CO2 giữa phổi và mô
Duy trì áp suất thẩm thấu keo nội bào
Yếu tố nào sau đây mô tả vai trò bảo vệ của máu?
Vận chuyển hormon đến tế bào đích
Chống mất máu nhờ quá trình cầm máu
Điều hoà nhiệt độ cơ thể toàn thân
Phân phối chất dinh dưỡng cho mô
Trong điều hoà nội môi, máu giúp ổn định pH chủ yếu nhờ cơ chế nào?
Tăng tái hấp thu nước ở thận
Giảm sản xuất hormon tuyến nội tiết
Hệ thống đệm hoá học của huyết tương
Tăng khuếch tán CO2 qua phế nang
Giả sử nhiệt độ cơ thể tăng sau vận động mạnh, vai trò nào của máu giúp đưa nhiệt trở về mức bình thường?
Vận chuyển sản phẩm đào thải ra ngoài
Tăng áp suất thẩm thấu keo trong mô
Điều hoà nhiệt bằng phân phối và tản nhiệt
Kích hoạt miễn dịch đặc hiệu kháng nguyên
Chất nào sau đây được máu vận chuyển như một phần của chức năng vận chuyển, ngoài khí hô hấp?
Hormon từ tuyến nội tiết đến cơ quan đích
Enzym tiêu hoá trong lòng ruột
Các chất trung gian dẫn truyền thần kinh tại synap
Kháng thể chống độc tố vi khuẩn
Quan sát sơ đồ thời kỳ trước sinh, cơ quan nào bắt đầu tạo máu sớm nhất trong phôi thai?
Gan bắt đầu từ tuần thai 6-8
Túi noãn hoàng từ ngày 10-14
Lách từ tuần thai thứ 4-5
Tủy xương từ tháng thai thứ 5
Trong thai kỳ, thời điểm nào tủy xương trở thành nơi tạo máu chủ yếu?
Ngay từ ngày 10-14 của phôi thai
Tuần thai 6-8 trở đi
Tháng thai thứ 5 trở đi
Tháng thai thứ 3 trở đi
Theo biểu đồ, cơ quan nào đạt đỉnh tạo máu vào khoảng tháng thai thứ 5 rồi giảm dần?
Gan đạt đỉnh tháng thứ 5
Lách đạt đỉnh tháng thứ 5
Tủy xương đạt đỉnh tháng thứ 5
Túi noãn hoàng đạt đỉnh tháng thứ 5
Ở thời kỳ sau sinh, nhận định nào sau đây đúng về vai trò của gan trong tạo máu?
Gan tiếp tục tạo máu mạnh mẽ
Gan tạo máu ở xương dẹt
Gan thay thế chức năng của tủy xương
Gan ngừng tạo máu sau sinh
Từ khoảng ≥5 tuổi, xu hướng nào xảy ra với tạo máu ở các xương dài?
Tăng mạnh ở xương dài
Ổn định ở mọi xương dài
Giảm dần theo tuổi
Chỉ còn ở xương đùi
Đến khoảng 20 tuổi, nhóm xương nào còn tiếp tục tạo máu?
Chủ yếu xương dài chi dưới
Tất cả xương trong cơ thể
Chỉ xương đùi và xương chày
Các xương dẹt như sọ, sườn
Dựa trên sơ đồ tổng hợp, đâu là trình tự chính các vị trí tạo máu từ sớm đến muộn qua đời sống?
Gan → lách → túi noãn hoàng → xương
Lách → gan → xương dài → xương dẹt
Túi noãn hoàng → gan → tủy xương → xương dẹt
Tủy xương → gan → xương sống → xương dài
Một bệnh nhân 60 tuổi, tủy xương ở xương nào có khả năng còn hoạt động tạo máu cao nhất?
Xương bàn tay
Xương ức ở ngực
Xương đùi ở đùi
Xương chày ở cẳng chân
Trong quá trình tạo máu, yếu tố nào chủ yếu kích thích tạo hồng cầu?
Thrombopoietin kích thích tạo hồng cầu
Interleukin-3 kích thích tạo hồng cầu
Erythropoietin kích thích tạo hồng cầu
CSFs kích thích tạo hồng cầu
Yếu tố nào có vai trò kích thích tạo tiểu cầu?
CSFs kích thích tạo tiểu cầu
EPO kích thích tạo tiểu cầu
TPO kích thích tạo tiểu cầu
IL-3 kích thích tạo tiểu cầu
CSFs và các interleukin nhìn chung có tác dụng gì lên dòng bạch cầu?
Chỉ biệt hóa tiểu cầu trưởng thành
Chỉ tăng trưởng hồng cầu lưới
Kích thích tạo và tăng sinh bạch cầu
Ức chế phân chia bạch cầu non
Yếu tố tế bào gốc (SCF) có tác dụng chính nào sau đây?
Chỉ thúc đẩy tạo hồng cầu trưởng thành
Ức chế quá trình biệt hóa bạch cầu hạt
Tăng sinh sản của các tế bào gốc biệt hóa
Kích thích riêng dòng lympho B
Quan sát sơ đồ biệt hóa, tế bào gốc tạo máu đa năng sẽ cho ra các tiền nguyên bào nào?
Tiền nguyên hồng cầu, nguyên bào lympho, nguyên bào mono
Tiền nguyên tế bào gan, nguyên bào thần kinh, nguyên bào da
Tiền nguyên tiểu cầu, nguyên bào hồng cầu, bạch cầu trung tính
Tiền nguyên basophil, eosinophil, lymphocyte B
Chức năng chính của hồng cầu trưởng thành là gì?
Vận chuyển O2 nhờ hemoglobin
Gây độc tế bào chống virus
Thực bào vi khuẩn tại mô
Tiết interleukin điều hòa miễn dịch
Neutrophil đảm nhiệm chức năng chủ yếu nào?
Sản xuất kháng thể hòa tan
Đóng vai trò cầm máu ban đầu
Thực bào và tiêu diệt vi khuẩn
Vận chuyển CO2 về phổi
Lymphocyte B và T có chức năng nổi bật nào sau đây?
Tiêu sợi huyết và cầm máu
Bài tiết histamine trong viêm
Vận chuyển oxy đến mô
Sản xuất kháng thể và gây độc tế bào
Monocyte trong máu có vai trò chính gì?
Thực bào vi khuẩn, vi nấm và vật lạ
Gây độc trực tiếp lên tế bào ung thư
Vận chuyển oxy nhờ Hb
Điều hòa đáp ứng viêm tại chỗ
Eosinophil tham gia miễn dịch theo cơ chế nào là quan trọng nhất?
Sản xuất kháng thể IgG đặc hiệu
Thực bào mạnh vi khuẩn gram âm
Gây độc tế bào chống lại virus
Chống ký sinh trùng và điều hòa miễn dịch
Basophil đảm nhận chức năng nào ở mô bị viêm?
Sản xuất kháng thể trung hòa độc tố
Thực bào mảnh vụn tế bào ở gan
Vận chuyển oxy trong mao mạch phổi
Điều hòa quá trình đáp ứng viêm tại chỗ
Tiểu cầu có vai trò sinh lý nổi bật nhất là gì?
Vận chuyển oxy và CO2 trong máu
Sản xuất interferon chống virus
Cầm máu và hình thành nút chặn ban đầu
Thực bào vi khuẩn tại ổ nhiễm
Quan sát hình mô tả hồng cầu, đặc điểm hình thái nào giúp tối ưu hóa trao đổi khí?
Hình cầu đặc, một mặt phẳng
Hình lập phương, vách dày
Hình đĩa, lõm hai mặt
Hình trụ dài, có nhân
Thành phần nào trong hồng cầu trực tiếp gắn và vận chuyển oxy?
Hemoglobin chứa sắt
Myosin trong bào tương
ATPase màng
Collagen màng tế bào
Tuổi thọ trung bình của hồng cầu trong tuần hoàn là bao lâu?
30–45 ngày
150–180 ngày
60–80 ngày
100–120 ngày
Bề mặt hồng cầu mang các kháng nguyên nhóm máu nào sau đây?
A, B, O và Rh +/-
CD4 và CD8
IgG, IgM và IgA
MHC I và MHC II
Protein dinh dưỡng đóng vai trò gì trong quá trình tạo hồng cầu?
Tạo màng lipid kép của hồng cầu
Giảm độ nhớt của máu ngoại vi
Tổng hợp các chuỗi globin cấu trúc
Tăng áp lực thẩm thấu huyết tương
Nhu cầu sắt hằng ngày ở người trưởng thành khác nhau thế nào giữa nam và nữ?
Nam 0.5 mg, nữ 1 mg
Nam 3 mg, nữ 3 mg
Nam 1 mg, nữ 2 mg
Nam 2 mg, nữ 1 mg
Phụ nữ mang thai thường cần bổ sung sắt mỗi ngày vì lý do nào?
Giảm tổng hợp hemoglobin thai nhi
Nhu cầu sắt tăng cao khi mang thai
Sắt bị đào thải qua mồ hôi nhiều hơn
Sắt không được hấp thu ở ruột non
Vitamin B12 và acid folic cần thiết nhất cho quá trình nào trong tạo hồng cầu?
Oxy hóa heme tạo CO2
Tổng hợp DNA cho phân chia
Vận chuyển Na+ qua màng
Tạo liên kết disulfide của globin
Nhu cầu vitamin B12 hằng ngày nằm trong khoảng nào?
5–10 mg mỗi ngày
1–3 mg mỗi ngày
0.5–1.0 mg mỗi ngày
0.1–0.5 mg mỗi ngày
Theo sơ đồ ABO, hồng cầu nhóm máu A mang kháng nguyên nào trên bề mặt?
Không có kháng nguyên
Kháng nguyên A và B
Kháng nguyên B
Kháng nguyên A
Huyết tương của người nhóm máu B chứa kháng thể nào chủ yếu?
Không có kháng thể
Kháng thể A và B
Kháng thể A
Kháng thể B
Trong hệ ABO, nhóm máu nào không có kháng thể anti-A hoặc anti-B trong huyết tương?
Nhóm O
Nhóm B
Nhóm A
Nhóm AB
Theo biểu đồ mũi tên, người nhóm O có thể cho máu cho những nhóm nào?
Chỉ B
Chỉ O
A và AB
A, B, AB
Lý do chính khiến nhóm O có thể cho máu cho nhiều nhóm khác là gì?
Có cả kháng nguyên A/B
Hồng cầu kích thước nhỏ hơn
Không có kháng nguyên A/B
Có nhiều kháng thể đặc hiệu
Trong hệ Rhesus, Rh+ được xác định bởi sự hiện diện của yếu tố nào trên hồng cầu?
Kháng nguyên B
Kháng nguyên A
Kháng thể D
Kháng nguyên D
Quy tắc nhận máu đối với người Rh- là gì?
Không bị giới hạn Rh
Chỉ nhận Rh+
Nhận Rh+ và Rh-
Chỉ nhận Rh-
Một người A+ có thể nhận máu an toàn nhất từ lựa chọn nào sau đây?
AB- và B-
A+ và O-
B+ và O+
A- và AB+
Trong bảng tương hợp, người AB- có thể nhận từ những nhóm nào liên quan đến Rh?
AB-, A-, B-, O-
AB+, A+, B+, O+
Chỉ O-
A-, O+, B-, AB+
Một bệnh nhân B- cần truyền máu khẩn. Lựa chọn an toàn nhất và sẵn có rộng rãi là gì?
O-
B+
AB-
A-
Bạch cầu được chia thành hai nhóm chính nào theo cấu trúc hạt?
Bạch cầu mạnh và bạch cầu yếu
Bạch cầu lớn và bạch cầu nhỏ
Bạch cầu đỏ và bạch cầu xanh
Bạch cầu có hạt và không hạt
Nhóm bạch cầu hạt gồm những loại nào?
Mono, lympho, ưa acid
Trung tính, ưa acid, ưa base
Lympho, mono, trung tính
Ưa base, lympho, mono
Nhóm bạch cầu không hạt gồm những loại nào?
Trung tính và ưa acid
Lympho và mono
Mono và ưa base
Ưa base và trung tính
Chức năng chung quan trọng của bạch cầu là gì?
Vận chuyển oxy đến mô cơ thể
Duy trì áp suất thẩm thấu huyết tương
Đông máu nhanh và mạnh
Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh
Bạch cầu hạt trung tính có đặc điểm nhân nào?
Nhân hình tam giác nhỏ
Nhân dạng thanh dài
Nhân hình cầu đơn lẻ
Nhân nhiều thùy rõ rệt
Tỷ lệ ước tính của bạch cầu hạt trung tính trong tổng số bạch cầu là bao nhiêu?
Xấp xỉ 20 phần trăm
Gần 90 phần trăm
Khoảng 5 phần trăm
Khoảng 50 phần trăm
Cơ chế tiêu diệt vật lạ chính của bạch cầu trung tính là gì?
Hoạt hóa bổ thể ngoại bào
Sản xuất kháng thể đặc hiệu
Thực bào và phá hủy nội bào
Tiết histamine mạnh mẽ
Trong tình trạng nhiễm trùng cấp, số lượng bạch cầu trung tính thường thay đổi như thế nào?
Tăng đáng kể trong máu ngoại vi
Giảm mạnh xuống dưới ngưỡng bình thường
Không đổi dù bệnh diễn biến nặng
Dao động nhẹ không đáng kể
Bạch cầu ưa acid có nhân thường chia thành bao nhiêu thùy?
Bốn thùy mảnh nhỏ
Một thùy tròn lớn
Ba thùy cong nhẹ
Hai thùy đối xứng
Các hạt trong bào tương của bạch cầu ưa acid có tính chất nhuộm màu như thế nào?
Chỉ bắt màu với thuốc nhuộm trung tính
Bắt màu mạnh với thuốc nhuộm base
Bắt màu tốt với thuốc nhuộm acid
Không bắt màu với cả acid lẫn base
Vai trò miễn dịch nổi bật của bạch cầu ưa acid là gì?
Tạo cục máu đông và sửa chữa mô
Tiết insulin điều hòa đường huyết
Tham gia phản ứng dị ứng và diệt ký sinh trùng
Vận chuyển oxy trong tuần hoàn
So với bạch cầu trung tính, khả năng thực bào của bạch cầu ưa acid như thế nào?
Cao hơn rõ rệt
Thấp hơn đáng kể
Bằng nhau hoàn toàn
Không có khả năng
Quan sát hình mô tả lymphocyte, chọn chức năng tương ứng của Lympho T.
thực bào mảnh vụn mô liên kết
miễn dịch qua trung gian tế bào đặc hiệu
giải phóng histamine trong phản ứng dị ứng
tiết kháng thể hòa tan trong huyết tương
Trong các lựa chọn sau, đâu là chức năng chính của Lympho B?
miễn dịch tế bào gây độc trực tiếp
sản xuất và tiết kháng thể dịch thể
tiêu diệt ký sinh trùng bằng hạt enzyme
tạo mạng fibrin trong quá trình đông máu
Monocyte có thể biệt hóa thành loại tế bào nào ở mô liên kết?
đại thực bào thực hiện thực bào
tế bào lympho T hỗ trợ miễn dịch
bạch cầu ái kiềm chứa hạt base
tế bào mast tiết histamine
Tế bào Kupffer thuộc cơ quan nào và có nguồn gốc từ monocyte?
tuyến ức, điều hòa trưởng thành lympho
gan, thực bào tại xoang gan
phổi, bắt giữ dị nguyên hô hấp
xương, tiêu hủy chất nền
Hủy cốt bào liên quan đến chức năng nào sau đây?
tạo xương mới bằng osteoblast
tiêu hủy mô xương do osteoclast
tiết collagen trong mô liên kết
tạo kháng thể IgG và IgM
Vi bào đệm có mặt chủ yếu ở đâu khi monocyte biệt hóa?
tủy xương và lách
não và tủy sống
hạch bạch huyết ngoại vi
niêm mạc ruột non
Bạch cầu ái kiềm có đặc điểm nào nổi bật về nhân và hạt?
nhân chia thùy, hạt bắt màu acid
nhân không chia thùy, hạt bắt màu base
nhân hình bánh xe, hạt trung tính
nhân tròn lớn, không có hạt bào tương
Chất tiết của basophil tham gia mạnh nhất vào phản ứng nào?
viêm cấp và phản ứng dị ứng
đông máu nội sinh và ngoại sinh
truyền tín hiệu thần kinh hóa học
tái tạo mô sau tổn thương
Lymphocyte là bạch cầu thuộc nhóm nào theo cấu trúc nhân?
hai nhân, đối xứng
không nhân, bào tương dày
đơn nhân, nhân tròn
đa nhân, nhiều thùy
Monocyte di chuyển từ máu vào mô bằng quá trình nào của bạch cầu nói chung?
hoạt hóa bổ thể tại huyết tương
pinocytosis nhập dịch ngoại bào
dị hóa glycogen tạo năng lượng
diapedesis xuyên qua nội mô
Khi mô bị tổn thương tiết chemokine, bạch cầu định hướng di chuyển theo hiện tượng nào?
nhiệt hướng động theo nhiệt độ môi trường
điện hướng động theo điện thế màng
thẩm thấu nước qua màng tế bào
hóa hướng động theo gradient hóa học
Chọn phát biểu đúng về phân công chức năng giữa Lympho T và Lympho B.
cả hai là thực bào chính trong mô
T tế bào trung gian dịch thể, B tế bào độc
T tế bào miễn dịch tế bào, B miễn dịch dịch thể
cả hai tiết histamine trong dị ứng
