WorksheetsVSH_ON_TAP_CHUONG_4-1
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
Khái niệm Môi trường theo nghĩa khoa học – sinh thái khác biệt cơ bản với nghĩa pháp lý tại Việt Nam như thế nào?
Nghĩa khoa học tập trung vào tài nguyên và dịch vụ điều tiết; nghĩa pháp lý tập trung vào kiểm soát ô nhiễm và chế tài.
Nghĩa khoa học chỉ bao gồm môi trường nhân tạo và xã hội; nghĩa pháp lý chỉ bao gồm môi trường tự nhiên (đất, nước, không khí).
Nghĩa khoa học chỉ xét các yếu tố tự nhiên và xã hội; nghĩa pháp lý tập trung vào yếu tố vật chất và các quy chuẩn môi trường.
Nghĩa khoa học xem Môi trường là hệ thống tương tác giữa tự nhiên và nhân tạo; nghĩa pháp lý tập trung vào các yếu tố vật chất có ảnh hưởng đến con người.
Điều kiện tiên quyết nào là quan trọng nhất để duy trì sức khỏe, theo quan điểm Vệ sinh Môi trường?
Tiếp cận nguồn nước sạch và vệ sinh hợp lý (WASH) là đủ để phòng ngừa 23% gánh nặng bệnh tật.
Duy trì nồng độ Oxy và CO2 ổn định trong không khí, đảm bảo hô hấp và quang hợp diễn ra bình thường.
Quản lý chất thải và nguồn thải công nghiệp để không vượt sức chịu tải của hệ sinh thái.
Đảm bảo sự cân bằng giữa cơ thể con người và các yếu tố trong môi trường sống xung quanh.
Hai tác vụ hệ sinh thái nào sau đây thuộc nhóm vai trò điều tiết mà môi trường cung cấp?
Chứa đựng và xử lý chất thải nếu được quản lý đúng.
Gắn liền với sức khỏe và chất lượng sống; cung cấp nền tảng xây dựng hạ tầng đô thị.
Điều hòa khí hậu, lọc không khí, điều tiết nước và cân bằng hệ sinh thái.
Cung cấp tài nguyên (nước, khoáng sản) và không gian sống cho con người.
Theo ước tính của WHO (2021), tại sao ô nhiễm không khí lại liên quan đến hàng triệu ca tử vong sớm hàng năm?
Khí thải giao thông và công nghiệp gây hiệu ứng nhà kính mạnh nhất, dẫn đến mưa axit và băng tan.
Phơi nhiễm bụi mịn PM2.5/PM10, O3, NO2/SO2 gây viêm toàn thân, rối loạn nội mô, liên quan đến bệnh tim mạch, hô hấp.
Ô nhiễm không khí làm giảm khả năng miễn dịch bẩm sinh, khiến con người dễ mắc các bệnh truyền nhiễm (cúm, tả).
Bụi mịn PM2.5 làm tăng nồng độ Hormone vỏ thượng thận (Cortisol), gây stress oxy hóa và rối loạn nội tiết.
Hai vai trò cốt lõi nào của môi trường đất đối với chức năng hệ sinh thái và sự tồn tại của con người là quan trọng nhất?
Môi trường sống của sinh vật đất; và làm nền tảng cho việc phân loại rác hữu cơ tại nguồn.
Nền tảng cho thực vật sinh trưởng, cung cấp dinh dưỡng, giữ nước; và điều hòa khí hậu/chu trình vật chất.
Lưu giữ và lọc nước, đồng thời cố định/giải phóng kim loại nặng (Pb, Cd, Hg).
Làm giảm áp lực lên hệ thống thoát nước đô thị; và làm giảm tác dụng nhiệt đặc hiệu của thức ăn.
Hoạt động nào là hai nguồn gốc chính gây ô nhiễm đất nghiêm trọng thông qua tích lũy dư lượng khó phân hủy và rò rỉ nước rỉ rác?
Hoạt động nông nghiệp (lạm dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật); và hoạt động công nghiệp/đô thị (bãi chôn lấp rác).
Lắng đọng bụi mịn và mưa axit từ không khí; và nước thải chăn nuôi mang amoni vào môi trường.
Thói quen xả rác, phóng uế bừa bãi và việc lạm dụng chất tẩy rửa sinh học trong sinh hoạt hằng ngày.
Xói mòn đất, nén chặt cấu trúc đất do xây dựng/khai thác; và lũ lụt/cháy rừng làm thay đổi pH đất.
Hai con đường phơi nhiễm chính nào của con người với hóa chất ô nhiễm từ đất (ví dụ: kim loại nặng, POPs) là phổ biến nhất?
Tay–miệng/nuốt đất (chủ yếu ở trẻ em); và phơi nhiễm qua da khi làm vườn hoặc hoạt động thể dục thể thao.
Phơi nhiễm qua chuỗi thực phẩm (tích lũy qua thực vật, thịt); và phơi nhiễm qua nước uống (ngấm xuống nước ngầm).
Phơi nhiễm qua nước tiểu/phân; và hít phải hơi VOCs bay hơi từ đất khi thời tiết nắng nóng.
Hít phải khí độc (CO, SO2, NOx) bay hơi từ đất; và tiếp xúc vết thương khi làm việc nông nghiệp.
Tại sao chì (Pb) trong đất lại đặc biệt độc hại đối với trẻ em hơn so với người trưởng thành?
Chì tích lũy ở thận và gan, gây bệnh thận mạn tính và loãng xương.
Chì là chất độc thần kinh, ảnh hưởng não đang phát triển (giảm IQ, rối loạn hành vi), trong khi ngưỡng an toàn rất thấp.
Chì gây viêm da, nhiễm trùng da khi tiếp xúc trực tiếp; và gây suy giảm hệ miễn dịch mạnh ở trẻ.
Chì làm tăng nguy cơ ung thư da và bàng quang khi phơi nhiễm mạn tính qua nước/đất thực vật.
Cách thức nào mà việc chôn lấp chất thải không hợp vệ sinh tại khu dân cư gây ô nhiễm đồng thời cả môi trường đất và nước ngầm?
Chất thải làm thay đổi pH của đất, khiến sinh vật đất hoạt động kém, giảm khả năng lọc nước.
Chất thải phân hủy tạo nước rỉ rác mang hợp chất hữu cơ độc, amoni, kim loại nặng ngấm xuống đất và nước ngầm.
Chất thải làm tăng nồng độ bụi tái huyền phù, làm ô nhiễm thứ cấp không khí, sau đó lắng đọng lại trong đất.
Chất thải rắn ngăn chặn sự thoát nước, gây ứ đọng và làm phát sinh muỗi truyền bệnh.
Tại sao cần thực hiện nguyên tắc "Làm sạch trước, khử khuẩn sau" khi xử lý bề mặt sân bãi thể thao nhiễm bẩn sinh học?
Làm sạch trước giúp diệt mầm bệnh và giảm nguy cơ lây nhiễm chéo; khử khuẩn sau loại bỏ vật sắc nhọn.
Khử khuẩn trước giúp hóa chất thấm thấu sâu hơn vào chất bẩn hữu cơ; làm sạch sau loại bỏ chất hữu cơ đã phá hủy.
Làm sạch trước giúp giảm thiểu chi phí sử dụng hóa chất; khử khuẩn sau tăng tuần hoàn máu đến da.
Làm sạch trước giúp hóa chất khử khuẩn tiếp xúc trực tiếp với vi sinh vật, tăng hiệu quả tiêu diệt mầm bệnh.
Rủi ro sức khỏe chính của việc luyện tập trên sân bãi bùn lầy/đọng nước trong vệ sinh thể dục thể thao là gì?
Làm tăng nguy cơ trơn trượt, té ngã, và tạo điều kiện cho vi sinh vật gây viêm da, nấm da bàn chân.
Nhiễm phân – hóa chất gây tăng nguy cơ nhiễm khuẩn da và ký sinh trùng.
Rác cứng, gỗ ghế làm tăng té ngã, trầy xước, chấn thương phần mềm.
Tồn lưu bụi đất nhiễm chì, tăng phơi nhiễm qua tay–miệng và hô hấp khi tiếp xúc đất trần.
Ba vai trò cốt lõi nào của môi trường nước đối với sự sống và xã hội là quan trọng nhất?
Duy trì sự sống (50–60% khối lượng cơ thể); cung cấp nước sinh hoạt; và phục vụ nông nghiệp.
Điều hòa nhiệt độ, khí hậu; vận chuyển hơi nước; và cung cấp O2 cho hô hấp.
Lưu trữ carbon; làm nền tảng xây dựng hạ tầng; và giúp cố định kim loại nặng trong đất.
Điều hòa khí hậu; phục vụ công nghiệp/năng lượng; và làm giảm Tác dụng Nhiệt Đặc hiệu (TEF).
Dòng chảy khuếch tán từ hoạt động nào là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng (tảo nở hoa) ở thủy vực?
Sự cố tràn dầu hoặc hóa chất gây ô nhiễm cấp tính diện rộng.
Nước thải công nghiệp mang kim loại nặng, dung môi và nhiệt thải vào nguồn nước.
Rò rỉ từ hệ thống vệ sinh khu dân cư mang vi sinh vật gây bệnh và chất hữu cơ.
Nước chảy tràn mang phân bón (nitrat, phosphat) từ hoạt động nông nghiệp vào thủy vực.
Hai hậu quả sức khỏe khác nhau nào đối với con người khi tiếp xúc với nước giải trí (bể bơi/ao hồ) ô nhiễm?
Ung thư da do Asen; và rối loạn nội tiết do PFAS tích lũy sinh học.
Nhiễm khuẩn đường ruột khi nuốt nước; và viêm tai/mắt/da do vi sinh vật hoặc hóa chất khử trùng.
Viêm da do cercariae (ký sinh trùng) ở ao hồ; và methemoglobinemia do Nitrat.
Ngộ độc cấp tính do Asen hoặc Thủy ngân; và nhiễm fluor xương khi phơi nhiễm mạn tính.
Đánh giá mức độ nghiêm trọng của Asen trong nước ngầm đối với sức khỏe khi phơi nhiễm mạn tính?
Asen gây độc thần kinh (tương tự Chì) và rối loạn huyết học.
Asen gây loãng xương và các bệnh lý về thận (tương tự Cadmi).
Asen gây suy giảm chức năng miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng cấp tính đường ruột.
Asen gây ung thư nhóm 1 (da, bàng quang, phổi), gây dày sừng da và tổn thương gan–thận.
Theo nguyên tắc "đa rào cản", hai biện pháp cơ bản nào cần thiết để xử lý nước mặt trước khi cấp cho sinh hoạt?
Khử mùi bằng Ozon và loại bỏ Asen/Fluor bằng hấp phụ.
Sục khí/oxy hóa để loại bỏ Sắt/Mangan; và loại bỏ Amoni bằng công nghệ chuyên biệt.
Khử trùng bằng Clo (tạo clo dư) và bổ sung Florua.
Keo tụ – lắng – lọc (loại bỏ độ đục); và khử trùng (bằng Clo/UV) để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh.
Vai trò của việc kiểm soát hữu cơ (ví dụ: dùng than hoạt tính) trong xử lý nước, liên quan đến khử trùng bằng Clo?
Giảm nồng độ chất hữu cơ, ngăn chặn sự hình thành các phụ phẩm độc hại khi khử trùng bằng Clo.
Giúp tăng nồng độ Clo dư tự do trong mạng lưới để tiêu diệt hiệu quả hơn vi sinh vật kháng Clo.
Giúp làm tăng độ đục của nước đầu vào, từ đó tăng hiệu quả của quá trình keo tụ – lắng.
Giúp tăng độ pH của nước lên mức 7.8, tối ưu hóa hoạt động của Clo và ngăn ngừa ăn mòn.
Hai chỉ tiêu vệ sinh và một chỉ tiêu vi sinh nào cần được theo dõi liên tục khi vận hành bể bơi?
Clo dư tự do ~0.3 – 0.6 mg/L; pH 7.2 – 7.8; Coliform phân: không phát hiện/100 mL.
pH 6.5–7.0; Độ đục ≤ 1.5 NTU; Tổng vi sinh hiếu khí ≤ 10 CFU/mL.
Clo dư tự do ~0.8 – 1.0 mg/L; Độ đục ≤ 0.8 NTU; Tổng vi sinh hiếu khí ≤ 50 CFU/mL.
pH 7.0–8.0; Nhiệt độ nước ≤ 35°C; E. coli ≤ 5 CFU/mL.
Tầm quan trọng của việc bù nước trong TDTT dựa trên mục tiêu hạn chế giảm khối lượng cơ thể xuống < 2% ?
Bù nước giúp duy trì thể tích máu và hiệu suất; mất nước > 2% gây ảnh hưởng xấu đến điều hòa thân nhiệt và nhận thức.
Bù nước chủ yếu để tăng clo dư trong nước uống, giúp phòng bệnh đường ruột.
Bù nước giúp giảm pH cơ thể xuống dưới 7.0, tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng.
Mất nước > 2% không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất hay nhận thức.
Tại sao mất nước (hơn 2% trọng lượng cơ thể) ảnh hưởng tiêu cực đến sức bền và khả năng nhận thức?
Làm tăng sản xuất hormone vỏ thượng thận (cortisol), gây áp lực tâm lý và giảm động lực.
Làm giảm hấp thu vitamin nhóm B, ảnh hưởng đến chu trình sản xuất ATP của tế bào.
Làm giảm thể tích huyết tương, tăng nhịp tim để duy trì cung lượng tim, giảm khả năng điều hòa thân nhiệt.
Làm tăng độ pH trong máu, gây ra nhiễm kiềm hô hấp cấp tính, làm giảm vận chuyển oxy.
Tại sao nước ngầm cần xử lý chuyên biệt đối với các chất vô cơ trước khi cấp cho sinh hoạt?
Thường chứa Sắt, Mangan, Amoni và các chất độc như Asen, Fluor cần xử lý sục khí/hấp phụ trước khi khử trùng.
Nước ngầm thường chứa lượng lớn Natri và Kali, cần loại bỏ để ngăn nguy cơ cao huyết áp.
Nước ngầm thường có độ đục cao và pH thấp, cần khử trùng bằng Clo liều cao.
Có thể chứa chất hữu cơ, dung môi, và chất hoạt động bề mặt từ nước thải công nghiệp.
Vận động viên nên bù nước sau tập luyện với tỷ lệ như thế nào và yếu tố dinh dưỡng đi kèm là gì?
Bù 125 – 150% lượng dịch mất, kèm Natri để giữ dịch và Carbohydrate/Protein.
Bù 110% lượng dịch mất, ưu tiên bổ sung Magie và Canxi để ngăn ngừa chuột rút.
Bù 150% lượng dịch mất, chỉ cần nước lọc và vitamin C để giảm viêm.
Bù 100% lượng dịch mất, ưu tiên nước lọc tinh khiết và carbohydrate đơn giản.
Tại sao y tế nhấn mạnh không có mức phơi nhiễm PM2.5 nào hoàn toàn an toàn đối với sức khỏe?
PM2.5 có tính chất phóng xạ, gây đột biến gen ngay cả ở nồng độ rất thấp.
PM2.5 chỉ gây nguy hiểm khi nồng độ vượt quá 100μg/m3 .
PM2.5 là chất gây ung thư nhóm 2 A, nguy cơ ung thư phổi tăng theo cấp số nhân.
PM2.5 xâm nhập sâu vào máu gây viêm toàn thân; rủi ro bệnh tim mạch/hô hấp tăng theo mức phơi nhiễm.
Hai nguồn phát thải chính gây ô nhiễm không khí cục bộ ở đô thị kèm các chất chính từ mỗi nguồn là gì?
Nông nghiệp/Chăn nuôi (NH3, CH4); và Rác thải (PM2.5, PAHs, CO).
Giao thông vận tải (NOx, CO, PM2.5, VOCs); và Công nghiệp/Năng lượng (SO2, NOx, PM, kim loại).
Cháy rừng (PM2.5, O3 tiền chất); và Rò rỉ máy lạnh/dung môi (CFC, Halogen).
Nấu nướng bằng nhiên liệu rắn (PM2.5, CO); và Phun sương biển/Phấn hoa.
Cơ chế tổn thương chính của bụi mịn PM2.5 đối với cơ thể sau khi xâm nhập sâu vào phổi là gì?
PM2.5 là tiền chất tạo Ozone, gây kích ứng mắt, mũi, họng và viêm da dị ứng.
Gây stress oxy hóa, viêm toàn thân, rối loạn nội mô, tăng nguy cơ bệnh tim mạch và mạch máu.
Làm suy giảm tăng Ozone bình lưu, khiến da và mắt phơi nhiễm tia UV quá mức.
Cản trở hoạt động của lông mao, gây tắc nghẽn phế quản và co thắt cơ trơn.
Ba biện pháp cụ thể giúp giảm phơi nhiễm không khí ô nhiễm khi vận động ngoài trời là gì?
Uống nhiều nước lọc; và sử dụng bếp gas thay vì bếp từ trong nhà.
Theo dõi AQI, điều chỉnh thời gian/cường độ; dùng khẩu trang lọc hạt; ưu tiên tập nơi lọc khí.
Chỉ tập vào buổi trưa khi nhiệt độ cao nhất để O3 được phân tán; ăn nhiều thịt đỏ.
Tăng cường cường độ tập luyện để cơ thể thích nghi và thải độc qua mồ hôi.
Tại sao y tế khuyến cáo dùng năng lượng/bếp sạch và thông gió để giảm phơi nhiễm trong nhà?
Năng lượng sạch giúp giảm chi phí y tế và tăng năng suất lao động.
Thông gió giúp giảm lượng khí CO2 và CH4, từ đó giảm hiệu ứng nhà kính.
Nhiên liệu rắn trong nhà thông gió kém tạo PM2.5, CO gây viêm phổi trẻ em và COPD ở phụ nữ.
Bếp sạch giúp giảm Tác dụng Nhiệt Đặc hiệu (TEF) và hấp thu vitamin B12.
Việc theo dõi Chỉ số chất lượng không khí (AQI) được sử dụng như thế nào trong hoạt động thể dục thể thao ngoài trời?
Dùng AQI để tính toán chính xác lượng nước và điện giải cân bù cho vận động viên.
Xác định ngưỡng hành động (AQI > 150 rút ngắn buổi, AQI ≥ 300 dừng tập) để bảo vệ hô hấp.
AQI chỉ dùng để đánh giá mức độ phơi nhiễm Ozone (O3) và không liên quan bụi mịn.
AQI giúp đánh giá mức độ căng thẳng tâm lý của vận động viên trước thi đấu.
Rủi ro sức khỏe kép khi tập luyện nắng nóng kèm ô nhiễm không khí và biện pháp giảm thiểu? 2/2
Nắng nóng gây sốc nhiệt; Ô nhiễm gây biến cố tim mạch. Biện pháp: Tăng nghỉ/bù nước, tránh quá sức.
Nắng nóng gây rối loạn nội tiết; Ô nhiễm gây hạ đường huyết. Biện pháp: Bổ sung Carbohydrate.
Nắng nóng gây hạ Natri máu; Ô nhiễm tăng protein co. Biện pháp: Tăng Protein Casein.
Nắng nóng tăng CO2; Ô nhiễm tăng PM10 giảm vitamin D. Biện pháp: Mặc đồ sáng màu.
Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020 tại Việt Nam, định nghĩa pháp lý của ô nhiễm là gì? 2/2
Là trạng thái môi trường bị biến đổi vượt ngưỡng chịu tải/chuẩn kỹ thuật, gây ảnh hưởng xấu tới con người.
Là sự thay đổi bất lợi các đặc tính vật lý, hóa học, sinh học làm suy giảm chức năng hệ sinh thái.
Là trạng thái gia tăng gánh nặng bệnh hô hấp, tim mạch ảnh hưởng đến y tế – sinh kế.
Là sự tích lũy của vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng, POPs và thuốc trừ sâu trong đất.
Chất độc nào tích lũy chủ yếu ở thận, gây bệnh thận mạn tính và loãng xương qua chuỗi thực phẩm? 0/2
Asen (As) từ nước ngầm và thực vật hấp thu.
Cadmi (Cd) từ bùn thải và một số phân bón vô cơ.
Chì (Pb) từ bụi đất và sơn cũ.
Thủy ngân (Hg), đặc biệt là Methylmercury tích lũy trong thủy sản.
Các hợp chất hữu cơ bền (POPs) và hóa chất "vĩnh cửu" (PFAS) gây hậu quả dài hạn nào? 2/2
Rối loạn nội tiết, độc gan–thần kinh, dị tật bẩm sinh và tăng nguy cơ ung thư do tích lũy sinh học.
Gây ngộ độc thuốc trừ sâu (nôn, co giật, suy hô hấp).
Gây methemoglobinemia (hội chứng trẻ xanh) ở trẻ sơ sinh.
Gây bệnh cấp tính như tiêu chảy, viêm da và nhiễm trùng da khi tiếp xúc đất bẩn.
Nhóm đối tượng nào được coi là nhóm dễ bị tổn thương nhất do phơi nhiễm ô nhiễm môi trường đất? 2/2
Trẻ em (não đang phát triển, hành vi tay–miệng), phụ nữ mang thai và người lao động ngoài trời.
Người mắc bệnh hô hấp mạn tính và người có hen (nhạy cảm với bụi mịn).
Người lao động văn phòng và người có thu nhập cao (ít tiếp xúc môi trường).
Vận động viên sức mạnh (cử tạ, thể hình) do nhu cầu dinh dưỡng cao.
Giải pháp quan trọng nhất trong quản lý rác thải để ngăn ngừa ô nhiễm bãi chôn lấp? 2/2
Phân loại tại nguồn, chôn lấp hợp vệ sinh có lớp chống thấm và hệ thống xử lý nước rỉ rác.
Sử dụng vật liệu xây dựng chứa chì để cố định các chất độc hại trong đất.
Đốt rác lộ thiên và cấm đổ rác vào khu vực gần bãi thải công nghiệp.
Tăng cường sử dụng lại đồ dùng một lần và bao bì nhiều lớp để giảm thể tích rác.
Nguyên tắc phân bón 4R giúp hạn chế ô nhiễm đất, nước (phú dưỡng, mặn hóa) trong nông nghiệp? 0/2
Đọc (Read), Suy ngẫm (Reflect), Thư giãn (Relax), Hồi phục (Recover).
Giảm thiểu (Reduce), Tái sử dụng (Reuse), Tái chế (Recycle), Làm đầy lại (Refill).
Tái chế (Recycle), Phục hồi (Restore), Tái tổ chức (Reorganize), Sáng tạo (Recreate).
Đúng loại (Right Source), Đúng liều (Rate), Đúng thời điểm (Time), Đúng vị trí (Place).
Xử lý Vệ sinh sinh học sân cỏ tự nhiên (khi có sự cố máu/phân) cần tuân thủ biện pháp nào? 0/2
Dùng vôi bột rắc diện rộng để điều chỉnh pH và diệt khuẩn.
Phun hóa chất khử khuẩn diện rộng (Formaldehyde) ngay lập tức, sau đó tưới nước.
Làm sạch – khử khuẩn cục bộ, sau đó rửa xả; tránh phun hóa chất diện rộng không cần thiết.
Chỉ cần cắt cỏ và xới đất sâu để chôn lấp chất bẩn hữu cơ xuống tầng dưới.
Nguy cơ chính liên quan đến hạt cao su/infill trong sân cỏ nhân tạo nếu không bảo trì đúng cách? 0/2
Làm tăng khả năng hấp thụ xung lực, khiến người tập bị té ngã thường xuyên hơn.
Làm tăng nồng độ PAH (hợp chất thơm đa vòng) gây kích ứng mắt và hô hấp.
Làm tăng độ ma sát xoay của bề mặt, khiến vận động viên dễ bị đứt dây chằng.
Thất thoát gây ô nhiễm vi nhựa môi trường, làm giảm hiệu năng và độ an toàn bề mặt sân.
Vai trò chính của Nước đối với Điều hòa khí hậu và thời tiết trên Trái Đất là gì? 0/2
Nước giúp cố định kim loại nặng và chất độc hữu cơ làm giảm nhiệt độ bề mặt đất.
Thành phần chính cấu tạo nên hormone điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và huyết áp.
Nước giúp hòa tan và vận chuyển các chất dinh dưỡng như Natri và Kali trong khí quyển.
Điều tiết cân bằng năng lượng, tuần hoàn ẩm và phân bố nhiệt độ thông qua mây, mưa, hơi nước.
Nguồn ô nhiễm nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khai thác nước ngọt toàn cầu và gây rửa trôi dinh dưỡng? 0/2
Nước thải sinh hoạt đô thị và rò rỉ từ hệ thống vệ sinh tại khu dân cư.
Nông nghiệp (tưới tiêu, chăn nuôi) mang phân bón, thuốc bảo vệ thực vật.
Lắng đọng khí quyển và rò rỉ từ đất (kim loại nặng từ bãi chôn lấp).
Nước thải công nghiệp, khai khoáng và sự cố hóa chất (tràn dầu).
Bệnh truyền qua nước phổ biến và có gánh nặng bệnh tật lớn ở các nước đang phát triển?
Rối loạn nội tiết, dị tật bẩm sinh do PFAS và POPs.
Bệnh tim mạch, đột quỵ, viêm đường hô hấp mãn tính do bụi mịn.
Tiêu chảy cấp/mạn, tả, thương hàn, viêm gan A/E, ký sinh trùng do nước không đạt chuẩn.
Nhiễm fluor răng/xương và methemoglobinemia (hội chứng trẻ xanh).
Khi tắm hoặc bơi trong ao hồ kém vệ sinh ở vùng lưu hành dịch tễ, VĐV có nguy cơ mắc bệnh gì?
Bệnh sốt rét do muỗi Anopheles truyền.
Bệnh tả (Cholera) do vi khuẩn Vibrio cholerae.
Nhiễm giun truyền qua đất (Ascaris, Trichuris) từ phân người/động vật.
Bệnh sán máng (Schistosomiasis) và viêm da do cercariae (ấu trùng sán) khi tiếp xúc nước.
Mục tiêu quan trọng nhất trong vận hành hệ thống cấp nước là gì để giảm rủi ro "từ nguồn đến vòi"?
Luôn duy trì nhiệt độ nước cấp dưới 20°C để ngăn ngừa vi khuẩn Legionella.
Vận hành theo Kế hoạch An toàn Nước (WSP), duy trì Clo dư tự do (0.2 – 0.5 mg/L) tại vòi.
Bảo vệ lưu vực nguồn và chỉ sử dụng nước mặt làm nguồn cấp.
Loại bỏ hoàn toàn các chất vô cơ độc hại như Asen, Chì mà không cần khử trùng.
Quá trình khử trùng bằng Clo cần điều kiện tiền xử lý nào để đạt hiệu quả tối ưu?
Nước phải có độ đục thấp (≤ 1 NTU) và chất hữu cơ thấp; kiểm soát liều lượng/thời gian tiếp xúc.
Nước phải chứa đủ hàm lượng Sắt và Mangan để kết hợp với Clo.
Nước phải có nồng độ pH cao (> 8.0) để Clo hoạt động mạnh hơn.
Nước phải được loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật bằng lọc màng trước khi thêm Clo.
Nguy cơ sức khỏe cấp tính chính liên quan đến Ozone (O3) tầng đối lưu (thường cao trưa nắng)?
Gây xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim sau phơi nhiễm mạn tính.
Viêm đường hô hấp, tăng phản ứng phế quản, làm tăng cơn hen, đặc biệt ở VĐV tập cường độ cao.
Làm suy giảm chức năng nhận thức và tăng nguy cơ sa sút trí tuệ.
Gây ngộ độc CO (đau đầu, buồn nôn, chóng mặt) trong không gian kín.
Theo US EPA, khi AQI đạt mức Cam (101 – 150), nhóm nhạy cảm cần thực hiện hành động nào?
Giảm cường độ, ưu tiên tập sáng sớm (O3 thấp), tránh đường lớn. Chuẩn bị thuốc hen.
Chuyển vào nhà có lọc MERV-13; nếu buộc ra ngoài: rút ngắn buổi, tránh giờ trưa.
Hoãn mọi hoạt động ngoài trời; chỉ tập phục hồi nhẹ trong phòng có lọc.
Tập bình thường; nhắc uống nước theo nhu cầu.
Mục tiêu tối ưu của việc thông gió và lọc khí trong các phòng tập/nhà thi đấu đông người?
Sử dụng "máy tạo ozone" để khử mùi và khử khuẩn do đông người.
Duy trì độ ẩm không khí dưới 40% để ngăn ngừa nấm mốc phát triển.
Đảm bảo nồng độ CO2 trong phòng phải được giữ dưới 800 ppm.
Đạt ≥ 5 eACH (không khí sạch tương đương) bằng cách phối hợp thông gió và lọc (HEPA).
Biện pháp nào quan trọng nhất để kiểm soát ô nhiễm không khí từ nguồn giao thông vận tải?
Tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt, kiểm định định kỳ, nhiên liệu sạch, điện hóa phương tiện.
Giảm thiểu việc mở rộng giao thông công cộng và các khu vực phát thải thấp.
Hạn chế tối đa việc sử dụng xe điện và xe hybrid để bảo tồn năng lượng.
Đốt rác ngoài trời và sử dụng bếp củi/than để giảm gánh nặng lưới điện.
Theo Bảng WBGT (chỉ số nhiệt độ ướt bầu đen), khi WBGT đạt mức Cao (28–30°C), khuyến nghị là gì?
Tập bình thường; nhắc uống nước theo nhu cầu.
Chỉ bài kỹ thuật/nhẹ; làm mát chủ động (bóng mát, khăn mát).
Hoãn/đổi địa điểm (trong nhà mát); sẵn sàng xử trí sốc nhiệt.
Giảm cường độ rõ rệt; kéo dài thời gian nghỉ; bổ sung điện giải; giám sát nhóm nguy cơ.
Hậu quả sức khỏe thường gặp xảy ra khi VĐV tập luyện trong không gian ngột ngạt, bí khí?
Khó thở, tức ngực, tăng nguy cơ ung thư phổi và đột quỵ.
Nhanh mệt, mất tập trung, dễ tụt huyết áp do thiếu Oxy, tăng nguy cơ lây nhiễm hô hấp.
Tăng cường khả năng hô hấp và sức bền do áp suất không khí thấp.
Gây buồn nôn, ho, và tăng nguy cơ say nóng do nhiệt độ trung tâm tăng nhanh.
