wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương II: Sự phát triển của các tư tưởng quản trị

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Quan điểm truyền thống về quản trị xuất hiện mạnh vào giai đoạn nào?

a)

Khoảng 1890 đến trước 1900

b)

Khoảng 1910 đến 1925

c)

Từ 1970 đến 1985

d)

Sau năm 1950 đến 1960

2.

Quan điểm hành vi tập trung vào yếu tố nào trong tổ chức?

a)

Chuẩn hóa sản phẩm

b)

Tối ưu hóa tài chính

c)

Tự động hóa quy trình

d)

Con người và cách thức lãnh đạo

3.

Theo cách tiếp cận tình huống, nhà quản trị cần làm gì để hiệu quả?

a)

Chỉ chú trọng lệnh truyền từ cấp trên

b)

Áp dụng cứng nhắc một mô hình duy nhất

c)

Thích ứng với môi trường và phối hợp nhiều quan điểm

d)

Bỏ qua yếu tố kỹ thuật và công nghệ

4.

Quan điểm chất lượng nhấn mạnh điều gì là người đánh giá cuối cùng?

a)

Khách hàng đánh giá cuối cùng

b)

Nhà quản trị đánh giá cuối cùng

c)

Nhà cung cấp đánh giá cuối cùng

d)

Bộ phận sản xuất đánh giá cuối cùng

5.

Mục tiêu cốt lõi của Quản trị chất lượng toàn diện (TQM) là gì?

a)

Chuẩn hóa máy móc và dây chuyền

b)

Giảm nhân sự và chi phí lao động

c)

Tăng hình thức kiểm soát hành chính

d)

Thỏa mãn khách hàng và nâng cao chất lượng

6.

Một hạn chế lớn của quản trị quan liêu là gì?

a)

Cứng nhắc, hạn chế sáng tạo cá nhân

b)

Quyết định quá nhanh và cảm tính

c)

Thiếu quy tắc và thủ tục rõ ràng

d)

Bỏ qua vai trò thẩm quyền cấp trên

7.

Lợi ích nào thường gắn với quản trị quan liêu?

a)

Tính hiệu quả và sự nhất quán

b)

Tự do cá nhân không giới hạn

c)

Ra quyết định linh hoạt cảm hứng

d)

Tập trung hoàn toàn vào công nghệ

8.

Trong 14 nguyên tắc của Henry Fayol, hai nguyên tắc được nhấn mạnh là gì?

a)

Chuyên môn hóa và Thù lao công bằng

b)

Tập trung và Trật tự vật chất

c)

Quyền hành và Thống nhất mệnh lệnh

d)

Bình đẳng và Tinh thần đồng đội

9.

Trong quản trị khoa học theo Taylor, trọng tâm chủ yếu hướng đến nhóm nào?

a)

Nhà đầu tư và cấu trúc vốn

b)

Khách hàng và hành vi tiêu dùng

c)

Công nhân và phương pháp làm việc

d)

Nhà quản trị và hoạch định chiến lược

10.

So với quản trị khoa học, quản trị hành chính tập trung nhiều hơn vào điều gì?

a)

Đào tạo thao tác và thời gian động tác

b)

Xác định chức năng quản trị và cơ cấu

c)

Khuyến khích vật chất cho công nhân

d)

Tối ưu hóa dây chuyền sản xuất

11.

Hạn chế nào được gắn với quan điểm truyền thống nói chung?

a)

Thiếu mọi quy tắc và thủ tục

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào khách hàng

c)

Thiên về nội bộ, ít chú ý nhu cầu con người

d)

Khuyến khích thay đổi công nghệ liên tục

12.

Theo quan điểm chất lượng, khẳng định hình ảnh công ty gắn với điều nào dưới đây?

a)

Giảm yêu cầu về tiêu chuẩn

b)

Chi phí thấp hơn và thị phần cao hơn

c)

Tăng quyền lực cấp quản lý

d)

Tối thiểu hóa vai trò khách hàng

13.

Môi trường vĩ mô của tổ chức KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Nhân viên nội bộ và văn hóa

b)

Văn hóa xã hội và công nghệ

c)

Quốc tế và kinh tế vĩ mô

d)

Chính trị pháp luật và tự nhiên

14.

Trong môi trường ngành, nhóm tác nhân nào tác động trực tiếp nhất đến chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp?

a)

Cộng đồng địa phương

b)

Nhân viên và cổ đông

c)

Chính phủ và công đoàn

d)

Nhà cung cấp và khách hàng

15.

Điểm nào thể hiện tính không chắc chắn của môi trường đối với tổ chức?

a)

Thông tin đầy đủ và kịp thời

b)

Biến động nhanh và khó dự báo

c)

Quy định rõ ràng, ổn định

d)

Cạnh tranh ít thay đổi nhiều năm

16.

Khi các nhân tố bên ngoài thay đổi nhanh chóng, tổ chức cần ưu tiên hành động nào?

a)

Tăng thủ tục phê duyệt nội bộ

b)

Giảm giao tiếp với bên ngoài

c)

Xem xét và thích ứng kịp thời

d)

Chờ ổn định rồi mới điều chỉnh

17.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, đặc điểm nào sau đây là đúng?

a)

Cạnh tranh mang tính toàn cầu

b)

Rào cản thương mại gia tăng mạnh

c)

Thị trường nội địa tách biệt rõ ràng

d)

Doanh nghiệp ít phụ thuộc lẫn nhau

18.

Một hệ quả thường thấy của toàn cầu hóa đối với chiến lược công ty là gì?

a)

Tăng tái cấu trúc và tinh gọn

b)

Thu hẹp quy mô sản xuất

c)

Giảm liên kết chuỗi cung ứng

d)

Cắt giảm đổi mới công nghệ

19.

Môi trường công nghệ được hiểu chính xác là gì?

a)

Xu hướng tiêu dùng theo thời trang

b)

Cấu trúc tổ chức nội bộ doanh nghiệp

c)

Quá trình chuyển hóa đầu vào thành đầu ra

d)

Chính sách thuế và lãi suất mới

20.

Tác động điển hình của thay đổi công nghệ đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Chu kỳ đổi mới kéo dài dần

b)

Áp lực đổi mới công nghệ

c)

Giảm rủi ro thách thức mới

d)

Ít ảnh hưởng đến cách làm việc

21.

Trong môi trường văn hóa – xã hội, yếu tố nhân khẩu học đặt ra yêu cầu nào cho nhà quản trị?

a)

Giảm đào tạo về khác biệt

b)

Loại bỏ lao động lớn tuổi

c)

Tập trung một nhóm dân tộc

d)

Đào tạo quản trị đa dạng

22.

Yếu tố văn hóa bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Chi phí nguyên vật liệu đầu vào

b)

Luật cạnh tranh chống độc quyền

c)

Ngôn ngữ và tôn giáo xã hội

d)

Lãi suất và tỷ giá hối đoái

23.

Môi trường kinh tế cung cấp thông tin nào quan trọng nhất cho quyết định mở rộng hay thu hẹp thị trường?

a)

Hệ giá trị và niềm tin

b)

Mức lương, lạm phát, thuế

c)

Cấu trúc bộ máy quản trị

d)

Chu kỳ đổi mới sản phẩm

24.

Xu thế kinh tế hiện nay thể hiện qua hiện tượng nào?

a)

Phân mảnh và cô lập hóa

b)

Sáp nhập và thôn tính

c)

Giảm trao đổi vô hình

d)

Suy giảm công nghệ số

25.

Thị trường mới trong bối cảnh biên giới mờ dần đòi hỏi doanh nghiệp tập trung vào điều gì để tạo lợi thế?

a)

Tài sản hữu hình khan hiếm

b)

Đóng kín hợp tác chia sẻ

c)

Tri thức như tài sản chính

d)

Giảm tiện ích cho khách hàng

26.

Trong môi trường ngành, doanh nghiệp cần theo dõi sát nhóm đối tượng nào để nhận diện cạnh tranh?

a)

Khách hàng và đối thủ

b)

Cơ quan công quyền

c)

Cộng đồng cư dân

d)

Tổ chức phi lợi nhuận

27.

Khi lạm phát tăng và chi phí nguyên liệu biến động mạnh, quyết định phù hợp cho doanh nghiệp là gì?

a)

Phân tích biến số kinh tế vĩ mô

b)

Chỉ dựa vào dữ liệu nội bộ

c)

Tạm ngừng nghiên cứu thị trường

d)

Bỏ qua rủi ro tỷ giá hối đoái

28.

Yếu tố nào thuộc môi trường chính trị–pháp luật có thể vừa thúc đẩy vừa hạn chế hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp?

a)

Hình ảnh thương hiệu trong công chúng

b)

Chu kỳ sống của sản phẩm trên thị trường

c)

Xu hướng tiêu dùng theo mùa vụ

d)

Chính sách và pháp lệnh của Chính phủ

29.

Phát biểu nào mô tả đúng trách nhiệm của nhà quản trị đối với môi trường tự nhiên trong bối cảnh phát triển bền vững?

a)

Chấp hành quy định của Chính phủ về môi trường

b)

Ưu tiên lợi nhuận trước mắt hơn chi phí xử lý

c)

Giảm đầu tư cho công nghệ sạch dài hạn

d)

Hạn chế hợp tác với tổ chức kiểm soát ô nhiễm

30.

Vì sao sự ổn định chính trị được xem là tạo môi trường kinh doanh an toàn cho doanh nghiệp?

a)

Đảm bảo cạnh tranh hoàn hảo tuyệt đối

b)

Giảm rủi ro thay đổi chính sách đột ngột

c)

Tăng nhu cầu tài nguyên khan hiếm

d)

Làm chi phí vốn luôn giảm mạnh

31.

Để thích ứng với môi trường tự nhiên đang khan hiếm tài nguyên, hành động quản trị nào sau đây thể hiện tư duy dài hạn hợp lý nhất?

a)

Mở rộng khai thác tài nguyên không kiểm soát

b)

Cắt giảm mọi chi phí đào tạo nhân viên

c)

Trì hoãn các đầu tư bảo vệ môi trường

d)

Tăng cường ứng dụng công nghệ mới sạch hơn

32.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tri thức, năng lực nào nhà quản trị cần tăng nhằm tạo ra sản phẩm cho thị trường thế giới?

a)

Năng lực nhận thức nhu cầu toàn cầu sáng tạo

b)

Năng lực cắt giảm lương lao động triệt để

c)

Năng lực trì hoãn đổi mới công nghệ lâu

d)

Năng lực tận dụng ô nhiễm để giảm giá

33.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về hoạch định trong quản trị?

a)

Tiến trình xác định mục tiêu và vạch hành động

b)

Tập hợp các tiêu chuẩn đánh giá sản phẩm

c)

Chuỗi hoạt động kiểm soát nhân sự chi tiết

d)

Hệ thống đo lường hiệu suất tài chính

34.

Vì sao các nhà quản trị cần hoạch định?

a)

Giảm hoàn toàn mọi rủi ro thị trường

b)

Giảm nhu cầu thông tin nội bộ

c)

Tăng số cấp quản lý trung gian

d)

Lường trước và né tránh bất trắc tương lai

35.

Mục đích chính của hoạch định chiến lược là gì?

a)

Bảo đảm hiệu quả và tăng trưởng dài hạn

b)

Hoàn thành các mục tiêu cụ thể ngắn hạn

c)

Tối đa hóa lợi nhuận trong một quý

d)

Thay thế toàn bộ cơ cấu tổ chức hiện tại

36.

Đặc tính nào gắn với hoạch định chiến thuật?

a)

Tồn tại và cạnh tranh như thế nào

b)

Hoàn thành các mục tiêu cụ thể như thế nào

c)

Xác định sứ mệnh dài hạn của doanh nghiệp

d)

Thiết kế danh mục đầu tư chiến lược

37.

Khoảng thời gian điển hình của hoạch định chiến lược là gì?

a)

Dài hạn thường từ ba năm hoặc hơn

b)

Trung hạn khoảng mười hai tháng

c)

Ngắn hạn trong một quý tài chính

d)

Rất ngắn chỉ trong một tuần

38.

Tần suất cập nhật phổ biến của hoạch định chiến thuật là gì?

a)

Mỗi lần sáu tháng trong một năm

b)

Mỗi lần ba năm theo chu kỳ

c)

Mỗi mười hai năm một lần

d)

Chỉ khi có khủng hoảng nghiêm trọng

39.

Trong quy trình ra quyết định, bước nào diễn ra sau khi xác định các tiêu chuẩn?

a)

Xác định lại vấn đề ban đầu

b)

Thực thi các phương án

c)

Đánh giá kết quả phương án

d)

Xác định trọng số các tiêu chuẩn

40.

Bước nào kết thúc một vòng quy trình ra quyết định chuẩn?

a)

Đánh giá kết quả các phương án

b)

Phân tích các phương án chi tiết

c)

Phát triển các phương án mới

d)

Xác định trọng số tiêu chuẩn

41.

Mô hình ra quyết định hợp lý giả định điều gì?

a)

Thông tin đầy đủ và xử lý lý tính

b)

Quyền lực tuyệt đối của lãnh đạo

c)

Sáng tạo tự phát và ngẫu nhiên

d)

Ưu tiên cảm tính trước dữ liệu

42.

Mô hình ra quyết định hợp lý giới hạn nhấn mạnh điều nào?

a)

Trao quyền cho cấp thấp nhất quyết định

b)

Giới hạn về thông tin và năng lực xử lý

c)

Quyết định dựa trên trực giác thuần túy

d)

Tối đa hóa hoàn hảo mọi kết quả

43.

Mô hình ra quyết định mang tính chính trị phản ánh điều gì?

a)

Tập trung vào rủi ro tài chính ngắn hạn

b)

Sử dụng mô phỏng hệ thống động

c)

Tối ưu hóa theo thuật toán định lượng

d)

Ảnh hưởng lợi ích và quyền lực các nhóm

44.

Điều nào là ưu điểm điển hình của quyết định theo nhóm?

a)

Ra quyết định nhanh hơn mọi lúc

b)

Loại bỏ rủi ro thiên kiến hoàn toàn

c)

Tránh hoàn toàn xung đột lợi ích

d)

Có thêm thông tin và dữ liệu sự kiện

45.

Hạn chế thường gặp của quyết định nhóm là gì?

a)

Tốn nhiều thời gian thảo luận hơn

b)

Tự động đạt đồng thuận ngay lập tức

c)

Giảm số lượng góc nhìn khác nhau

d)

Không cần người điều phối cuộc họp

46.

Mục tiêu cốt lõi của kỹ thuật tập kích não trong ra quyết định là gì?

a)

Xác định cấu trúc tổ chức

b)

Chọn nhà cung cấp tối ưu

c)

Chuẩn hóa quy trình kiểm soát

d)

Tăng số lượng ý kiến sáng tạo

47.

Quy tắc nào đúng với kỹ thuật tập kích não?

a)

Không đánh giá ý kiến trong giai đoạn phát sinh

b)

Chỉ chấp nhận tối đa năm ý tưởng ban đầu

c)

Phê bình ngay các đề xuất không thực tế

d)

Chỉ trưởng nhóm mới được nêu ý tưởng

48.

Khi nhóm thiếu đồng thuận và hiểu vấn đề, nên dùng kỹ thuật nào?

a)

Kỹ thuật nhóm danh nghĩa

b)

Kỹ thuật Delphi trực tuyến

c)

Kỹ thuật phân tích thứ bậc

d)

Kỹ thuật sơ đồ xương cá

49.

Trong kỹ thuật nhóm danh nghĩa, bước nào là đặc trưng?

a)

Mỗi cá nhân viết và giới thiệu ý tưởng

b)

Lãnh đạo quyết định mà không bỏ phiếu

c)

Thảo luận tự do kéo dài không giới hạn

d)

Bình chọn công khai theo cảm tính nhóm

50.

Lợi ích của hoạch định đối với tổ chức trong môi trường biến động là gì?

a)

Đảm bảo hoạt động hiệu quả hơn

b)

Loại bỏ hoàn toàn sự bất định

c)

Thay thế nhu cầu thông tin thị trường

d)

Giảm yêu cầu phối hợp liên phòng

51.

Khái niệm cơ cấu tổ chức mô tả điều nào sau đây?

a)

Hệ thống chính thức về quan hệ, nhiệm vụ, liên kết

b)

Tập hợp phi chính thức của nhóm xã hội tự phát

c)

Kế hoạch dài hạn về chiến lược và tài chính

d)

Danh mục quy trình vận hành chi tiết từng khâu

52.

Nguyên tắc thống nhất mệnh lệnh yêu cầu gì ở cấp dưới?

a)

Chỉ báo cáo cho một cấp trên trực tiếp duy nhất

b)

Báo cáo đồng thời cho mọi cấp quản trị liên quan

c)

Tự do lựa chọn người chỉ huy theo tình huống

d)

Báo cáo theo chu kỳ cho bộ phận nhân sự

53.

Mục tiêu chính của nguyên tắc thống nhất mệnh lệnh là:

a)

Khuyến khích liên lạc không chính thức

b)

Giảm nhiễu loạn và xác định rõ quyết định

c)

Tăng tính linh hoạt bằng đa chỉ huy

d)

Mở rộng quyền hạn ngang cấp bộ phận

54.

Chuỗi mệnh lệnh là gì?

a)

Lịch họp định kỳ giữa các cấp quản trị

b)

Chính sách thưởng phạt áp dụng toàn công ty

c)

Danh sách chức năng của từng phòng ban

d)

Đường truyền mệnh lệnh liên tục từ cấp cao đến cấp thấp

55.

Một rủi ro của chuỗi mệnh lệnh dài là:

a)

Gây lãng phí thời gian truyền đạt quyết định

b)

Giảm xung đột giữa các bộ phận chức năng

c)

Tăng quyền tự chủ của nhân viên tuyến đầu

d)

Nâng cao tốc độ phản hồi thị trường

56.

Hạn tầm kiểm soát đề cập đến:

a)

Chu kỳ đánh giá hiệu suất của quản lý

b)

Số cấp bậc cần thiết trong cơ cấu

c)

Số phòng ban tối đa trong một doanh nghiệp

d)

Số lượng nhân viên cấp dưới báo cáo trực tiếp

57.

Theo tài liệu, số lượng cấp dưới báo cáo trực tiếp thường lý tưởng là:

a)

Từ 4 đến nhỏ hơn 12 người

b)

Tối đa 20 người

c)

Chính xác 3 người

d)

Lớn hơn 12 người

58.

Một ưu điểm nổi bật của sơ đồ cơ cấu tổ chức là:

a)

Bao quát đầy đủ mọi quy trình chi tiết

b)

Loại bỏ mọi quan hệ không chính thức

c)

Đảm bảo thay thế ngay khi vắng lãnh đạo

d)

Xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn

59.

Một nhược điểm của sơ đồ cơ cấu là:

a)

Tạo sự linh hoạt trong phối hợp

b)

Tự động cập nhật khi thay đổi chiến lược

c)

Không bao quát và thiếu quy trình chi tiết

d)

Bền vững các quan hệ trong tổ chức

60.

Bộ phận hóa theo chức năng có một thuận lợi là:

a)

Thúc đẩy chuyên môn hóa kỹ năng sâu

b)

Giảm xung đột bằng cơ cấu ma trận

c)

Phân quyền mạnh theo tuyến sản phẩm

d)

Tập trung vào mục tiêu khu vực địa lý

61.

Khó khăn điển hình của bộ phận hóa theo chức năng là:

a)

Tạo điều kiện chia sẻ kinh nghiệm rộng

b)

Ra quyết định tập trung rõ ràng

c)

Giải quyết hiệu quả vấn đề kỹ thuật cao

d)

Nhấn mạnh nhiệm vụ thường xuyên, hạn liên kết

62.

Một thuận lợi của bộ phận hóa theo khu vực địa lý là:

a)

Không cần quy tắc phối hợp giữa khu vực

b)

Thiết bị và sản phẩm đặt gần thị trường

c)

Cơ cấu gọn nhẹ không trùng lắp chức năng

d)

Mục tiêu khu vực luôn phù hợp mục tiêu công ty

63.

Một khó khăn của bộ phận hóa theo khu vực địa lý là:

a)

Không có cơ hội tiết kiệm chi phí vận chuyển

b)

Không thể đào tạo quản trị tổng quát

c)

Thiếu hiểu biết về khách hàng địa phương

d)

Xung đột mục tiêu giữa khu vực và công ty

64.

Thuận lợi của bộ phận hóa theo sản phẩm bao gồm:

a)

Tạo hợp tác cao giữa mọi tuyến sản phẩm

b)

Giảm nhu cầu nhà quản trị tổng quát

c)

Phù hợp thay đổi nhanh theo từng dòng

d)

Dùng kỹ năng chung cực kỳ hiệu quả

65.

Một hạn chế của bộ phận hóa theo sản phẩm là:

a)

Xác định trách nhiệm rõ ràng từng tuyến

b)

Khó dùng hiệu quả kỹ năng và nguồn lực

c)

Khuyến khích quan tâm nhu cầu khách hàng

d)

Cho thấy cụ thể hiệu quả theo sản phẩm

66.

Trong chuyên môn hóa theo khách hàng, một thuận lợi chính là gì?

a)

Khuyến khích liên kết giữa khách hàng

b)

Loại bỏ nhu cầu các nhà quản trị hỗ trợ

c)

Giảm chi phí vận chuyển vật liệu

d)

Tập trung vào khách hàng chủ yếu

67.

Khó khăn nào thường gặp khi chuyên môn hóa theo khách hàng?

a)

Nhân viên ít chịu áp lực từ khách hàng

b)

Giải quyết mọi nhóm khách hàng cùng lúc

c)

Ít khuyến khích liên kết khách hàng

d)

Dễ phân phối nguồn nhân lực

68.

Tổ chức có quy mô nhỏ nên chuyên môn hóa bộ phận theo hướng nào?

a)

Theo sản phẩm

b)

Theo chức năng

c)

Theo địa lý

d)

Theo khách hàng

69.

Khi khách hàng tiềm năng là đa dạng, cách chuyên môn hóa bộ phận phù hợp là gì?

a)

Theo kỹ năng

b)

Theo địa lý

c)

Theo chức năng

d)

Theo sản phẩm

70.

Nếu chi phí vận chuyển nguyên vật liệu cao, chuyên môn hóa bộ phận nên theo hướng nào?

a)

Theo địa lý và khách hàng

b)

Theo chức năng và sản phẩm

c)

Theo kỹ năng và dự án

d)

Theo sản phẩm và quy trình

71.

Quyền trực tuyến khác quyền tham mưu chủ yếu ở điểm nào?

a)

Thực hiện thông qua ý kiến hỗ trợ

b)

Giao quyền điều khiển công việc

c)

Cung cấp kỹ năng tri thức trợ giúp

d)

Tập trung truyền thông phi chính thức

72.

Trong quyền tham mưu, vai trò chính là gì?

a)

Tư vấn hỗ trợ ra quyết định

b)

Chỉ huy trực tiếp nhân viên

c)

Phân công nhiệm vụ chi tiết

d)

Thiết lập kênh truyền thông chính thức

73.

Đâu là đặc trưng của tổ chức cơ giới?

a)

Cơ cấu tổ chức phẳng hơn

b)

Nhiều quy tắc, cấp bậc cứng nhắc

c)

Truyền thông phi chính thức

d)

Quyền quyết định phân tán

74.

Tổ chức hữu cơ thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Quyền quyết định tập trung

b)

Nhiều cấp bậc cao hơn

c)

Kênh truyền thông chính thức

d)

Nhiệm vụ thích ứng linh hoạt

75.

Khái niệm cấu trúc ma trận nhấn mạnh điều gì?

a)

Loại bỏ quyền quyết định phi tập trung

b)

Giảm hợp tác theo chiều ngang

c)

Tăng cấp bậc quản lý cứng nhắc

d)

Kết hợp chức năng với bộ phận sản phẩm

76.

Trong ma trận, nhân viên thường chịu sự chỉ huy như thế nào?

a)

Ít nhất hai người chỉ huy

b)

Chỉ một trưởng bộ phận

c)

Một giám đốc vùng duy nhất

d)

Không có cấp quản lý trực tiếp

77.

Khi tổ chức hướng tới toàn cầu, cách chuyên môn hóa bộ phận phù hợp nhất là gì?

a)

Theo vị trí địa lý

b)

Theo khách hàng trọng yếu

c)

Theo chức năng kỹ năng

d)

Theo sản phẩm tiêu chuẩn

78.

Theo sơ đồ tổ chức, cấp quản lý cao nhất trực tiếp hiển thị là chức danh nào?

a)

Operations ở đỉnh

b)

Human Resources ở đỉnh

c)

Chief Executive Officer ở đỉnh

d)

President ở đỉnh sơ đồ

79.

Trong cơ cấu ma trận, bộ phận nào chịu trách nhiệm chính về nhân sự theo sơ đồ?

a)

Engineering ở đáy

b)

Corporate Image ở giữa

c)

Strategic Marketing ở trái

d)

Human Resources ở nhánh phải

80.

Đâu là ưu điểm của cấu trúc ma trận được nêu?

a)

Loại bỏ chi phí phối hợp

b)

Giảm mọi xung đột quyền lực

c)

Đảm bảo cơ cấu luôn bền vững

d)

Thuận lợi điều phối dự án phức tạp

81.

Nhược điểm nào sau đây thường gặp trong ma trận?

a)

Giảm chi phí quản trị chắc chắn

b)

Đơn giản hóa kênh báo cáo

c)

Tăng tính phân quyền rõ ràng

d)

Dễ gây xung đột quyền lực

82.

Theo bảng, vì sao ma trận giúp phản ứng nhanh với thay đổi?

a)

Nhờ nhóm gộp các chức năng

b)

Vì loại bỏ cấp quản lý trung gian

c)

Vì loại trừ mọi phụ thuộc dự án

d)

Do chỉ còn một đường báo cáo

83.

Quan sát sơ đồ: đơn vị nào thuộc lớp đáy hỗ trợ chức năng dự án?

a)

Chief Executive Officer ở giữa

b)

Engineering ở hàng dưới

c)

Human Resources ở cột phải

d)

Strategic Marketing ở hàng trên

84.

Một hệ quả vận hành của ma trận là gì?

a)

Chỉ có một chuỗi mệnh lệnh duy nhất

b)

Loại bỏ quản lý dự án hoàn toàn

c)

Không phát sinh vai trò chức năng hỗ trợ

d)

Cần phối hợp chéo giữa chức năng

85.

Khi chi phí tăng do phối hợp kép trong ma trận, biện pháp quản trị phù hợp nhất là gì?

a)

Giảm số chức năng cốt lõi bất kỳ

b)

Cắt bỏ vai trò quản lý dự án

c)

Bổ sung thêm lớp quản lý nữa

d)

Chuẩn hóa cơ chế báo cáo chéo

86.

Trong tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào thuộc nhóm cơ bản nhất của con người?

a)

Nhu cầu tôn trọng và địa vị

b)

Nhu cầu tự thể hiện bản thân

c)

Nhu cầu giao tiếp và thân thuộc

d)

Nhu cầu an toàn và ổn định

87.

Trong lý thuyết ERG, nhóm Relatedness đề cập đến điều gì?

a)

Phát huy tiềm năng cá nhân

b)

Quan hệ với gia đình và đồng nghiệp

c)

Các điều kiện vật chất đầy đủ

d)

Sự khen thưởng và tiền lương

88.

Theo ERG, Growth needs gần nhất với cấp nào trong Maslow?

a)

Tự thể hiện bản thân

b)

An toàn và ổn định

c)

Nhu cầu sinh lý cơ bản

d)

Thuộc về và yêu thương

89.

Phát biểu nào thể hiện đúng tinh thần Vroom về kỳ vọng E→P?

a)

Nỗ lực dẫn đến thực hiện tốt

b)

Thưởng dẫn đến động lực cao

c)

Mục tiêu khó tạo áp lực tích cực

d)

Thực hiện tốt bảo đảm thăng tiến

90.

Trong thuyết mong đợi, P→O mô tả mối quan hệ nào?

a)

Thực hiện tốt dẫn đến kết quả

b)

Phản hồi nhanh dẫn đến học hỏi

c)

Nỗ lực nhiều dẫn đến nỗ lực tiếp

d)

Mục tiêu rõ dẫn đến cam kết

91.

Trong mô hình Vroom, khái niệm 'hóa trị' (valence) nghĩa là gì?

a)

Sự phù hợp giữa năng lực

b)

Khả năng đạt được mục tiêu

c)

Giá trị mong đợi của kết quả

d)

Tính công bằng của khen thưởng

92.

Nhận định nào mô tả đúng vai trò của tổ chức với động lực nhân viên theo tài liệu?

a)

Tạo điều kiện làm việc nhân văn

b)

Thiết kế công việc khó hơn

c)

Giảm tự chủ để kiểm soát

d)

Ưu tiên thưởng tiền ngắn hạn

93.

Khái niệm lãnh đạo được mô tả chủ yếu là gì?

a)

Phân bổ nguồn lực tài chính

b)

Kiểm soát thực thi công việc

c)

Thiết kế cấu trúc quy trình

d)

Tác động gây ảnh hưởng người khác

94.

Sự khác nhau cốt lõi giữa quản trị và lãnh đạo là gì?

a)

Quyền lực chính thức so với ảnh hưởng

b)

Kỹ năng chuyên môn so với giao tiếp

c)

Ra quyết định so với giám sát

d)

Kế hoạch chi tiết so với kiểm tra

95.

Đặc điểm 'sự thật thà và chính trực' của nhà lãnh đạo thể hiện qua điều nào?

a)

Nhất quán giữa lời nói và hành động

b)

Tập trung vào chỉ tiêu ngắn hạn

c)

Phân quyền tối thiểu cho cấp dưới

d)

Khai thác cạnh tranh nội bộ mạnh

96.

Theo danh mục đặc điểm lãnh đạo, 'sự tự tin' đi kèm phẩm chất nào?

a)

Dứt khoát và quyết đoán

b)

Nhanh nhẹn và linh hoạt

c)

Tuân thủ và phục tùng

d)

Thận trọng và kín đáo

97.

Trong thuyết X của McGregor, giả định về con người là gì?

a)

Lười biếng và né tránh trách nhiệm

b)

Tập trung vào chất lượng cao

c)

Chủ động sáng tạo liên tục

d)

Tự chủ và thích công việc

98.

Trong thuyết Y của McGregor, động lực làm việc được nhìn nhận như thế nào?

a)

Con người sợ thách thức mới

b)

Con người chỉ làm vì lương

c)

Con người cần giám sát chặt chẽ

d)

Con người tự chịu trách nhiệm

99.

Theo nghiên cứu R. Blake và J. Mouton, định hướng 'quản trị' nhấn mạnh điều gì?

a)

Kết quả công việc và mục tiêu

b)

Quan tâm nhu cầu con người

c)

Học hỏi qua trải nghiệm

d)

Sự sáng tạo trong đổi mới

100.

Theo ERG, nhận định nào sau đây hợp lý về thỏa mãn nhu cầu?

a)

Có thể thỏa mãn đồng thời nhiều bậc

b)

Phải thỏa mãn tuần tự từ thấp lên

c)

Chỉ một bậc chi phối mọi hành vi

d)

Khi thỏa mãn sẽ mất động lực

101.

Từ góc nhìn lãnh đạo, hành vi nào hiệu quả để cân bằng công việc–cuộc sống cho nhân viên?

a)

Thiết kế lịch làm việc linh hoạt

b)

Tăng ca bắt buộc thường xuyên

c)

Chuẩn hóa KPI cứng nhắc

d)

Cắt giảm kênh phản hồi nội bộ

102.

Khái niệm đúng nhất về kiểm tra trong quản trị là gì?

a)

Quy trình đảm bảo hành vi và kết quả tuân chuẩn

b)

Thủ tục ghi nhận chi phí theo chuẩn kế toán

c)

Hoạt động truyền thông nội bộ định kỳ

d)

Cách thức tuyển dụng và đánh giá ứng viên

103.

Một đặc điểm cốt lõi của chức năng kiểm tra là gì?

a)

Chỉ thực hiện khi có khủng hoảng lớn

b)

Tập trung vào trực giác nhà quản trị

c)

Tách biệt hoàn toàn với các bộ phận khác

d)

Có hệ thống thiết lập chuẩn mực đo lường

104.

Mối quan hệ giữa hoạch định và kiểm tra được mô tả chính xác nhất là gì?

a)

Bổ sung và hỗ trợ lẫn nhau trong chu kỳ quản trị

b)

Hai chức năng độc lập không liên quan nhau

c)

Kiểm tra đi trước và quyết định mọi mục tiêu

d)

Hoạch định thay thế hoàn toàn nhu cầu kiểm tra

105.

Trong vai trò của kiểm tra, phát biểu nào đúng?

a)

Chủ yếu nhằm trừng phạt sai phạm nặng nề

b)

Đảm bảo tiến độ và chất lượng công việc kịp thời

c)

Ngăn cản mọi thay đổi trong tổ chức

d)

Chỉ chú trọng chi phí thay vì kết quả

106.

Bước đầu tiên trong mô hình kiểm tra hiệu chỉnh là gì?

a)

Xác định hệ thống cần kiểm tra rõ ràng

b)

Thiết lập ngân sách truyền thông mới

c)

Phân tích đối thủ cạnh tranh toàn diện

d)

Lập kế hoạch tuyển dụng nhân sự

107.

Giai đoạn nào thuộc mô hình kiểm tra hiệu chỉnh?

a)

Đàm phán với nhà cung cấp chính

b)

Phát hành sản phẩm quy mô lớn

c)

Thiết kế cơ cấu tổ chức mới

d)

Thu thập thông tin có liên quan

108.

Mục đích của đo lường và so sánh trong kiểm tra là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn các mục tiêu đầu kỳ

b)

Tăng số lượng phòng ban trong công ty

c)

Tối đa hóa khuyến mãi cho khách hàng

d)

Phát hiện sai lệch so với tiêu chuẩn

109.

Trong sơ đồ kiểm tra, nếu kết quả đạt tiêu chuẩn thì bước tiếp theo là gì?

a)

Chuyển sang thiết lập chuẩn mới ngay lập tức

b)

Ngừng toàn bộ hoạt động để đánh giá lại

c)

Tiếp tục thực hiện quy trình như đã định

d)

Thực hiện cắt giảm nhân sự quy mô lớn

110.

Điểm nào phản ánh thái độ cần tránh khi thực hiện kiểm tra?

a)

Xem kiểm tra hỗ trợ đạt mục tiêu

b)

Xem kiểm tra là cơ sở học hỏi điều chỉnh

c)

Xem kiểm tra như phản hồi giúp cải thiện

d)

Xem kiểm tra như công cụ kiềm chế tiêu cực

111.

Tiêu chuẩn trong kiểm tra quản trị nên có đặc tính nào?

a)

Cụ thể, đo lường được và kịp thời

b)

Mơ hồ, linh hoạt và cảm tính

c)

Bí mật, ít người biết và cứng nhắc

d)

Thử nghiệm, thay đổi theo cảm hứng

112.

Vì sao nói kiểm tra cung cấp thông tin nền tảng cho quản trị?

a)

Thay thế hoàn toàn báo cáo tài chính

b)

Loại bỏ trách nhiệm của nhà quản trị

c)

Giảm nhu cầu đào tạo nhân viên ban đầu

d)

Giúp ra quyết định dựa trên dữ liệu phản hồi

113.

Trong mô hình kiểm tra hiệu chỉnh, sau khi phát hiện sai biệt cần làm gì?

a)

Chẩn đoán nguyên nhân và thực hiện hiệu chỉnh

b)

Tăng chỉ tiêu để phù hợp với kết quả hiện tại

c)

Bỏ qua sai lệch nếu chi phí thấp

d)

Chuyển trách nhiệm sang bộ phận khác

114.

Kiểm tra có thể tập trung vào những khía cạnh nào của hệ thống?

a)

Nhãn hiệu, khẩu hiệu và biểu tượng

b)

Quan hệ công chúng với truyền thông

c)

Lịch nghỉ phép của toàn công ty

d)

Đầu vào, quá trình và kết quả

115.

Mối quan hệ đúng giữa tiêu chuẩn và phản hồi là gì?

a)

Cả hai chỉ dùng cho mục tiêu tài chính

b)

Tiêu chuẩn thay phản hồi; không cần so sánh

c)

Phản hồi đặt mục tiêu; tiêu chuẩn chỉ ghi chép

d)

Tiêu chuẩn là mốc so sánh; phản hồi giúp điều chỉnh

116.

Nguyên tắc Pareto trong kiểm tra nhấn mạnh điều nào?

a)

Đặc điểm nhỏ luôn bị bỏ qua

b)

Một số ít đặc điểm tạo tác động lớn

c)

Tất cả đặc điểm tác động ngang nhau

d)

Đặc điểm lớn luôn gây chi phí cao

117.

Mục tiêu của bước Thiết lập các tiêu chuẩn trong kiểm tra là gì?

a)

Đặt tiêu chí đánh giá định tính định lượng

b)

Chỉ phân công trách nhiệm báo cáo

c)

Xác định ngân sách cho các phòng ban

d)

Tuyển dụng nhân sự có chuyên môn

118.

Trong bước Thu thập thông tin, báo cáo bị bóp méo dẫn đến hệ quả nào?

a)

Loại bỏ hoàn toàn sai lệch

b)

Không đáp ứng tiêu chuẩn đề ra

c)

Tăng động lực nhân viên đáng kể

d)

Giảm nhu cầu so sánh kết quả

119.

Tiến trình so sánh trong kiểm tra nhằm xác định điều gì?

a)

Sai lệch so với tiêu chuẩn có xảy ra

b)

Kế hoạch marketing khả thi nhất

c)

Tỷ suất lợi nhuận kỳ này

d)

Điểm hòa vốn của dự án mới

120.

Chuẩn đoán và hiệu chỉnh vấn đề bao gồm hành động nào?

a)

Chuyển giao quyền kiểm tra ngoài

b)

Tăng thêm thủ tục hành chính

c)

Giảm số liệu thu thập định kỳ

d)

Loại bỏ sai biệt và điều chỉnh

121.

Kiểm tra ngăn ngừa khác kiểm tra hiệu chỉnh chủ yếu ở điểm nào?

a)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro nội bộ

b)

Giảm thiểu sai lệch trước khi xảy ra

c)

Tạo động lực nhờ thưởng doanh số

d)

Tập trung xử lý sai lệch đã xảy ra

122.

Đặc trưng của phương pháp kiểm tra cơ giới là gì?

a)

Tập trung kết quả, nhấn mạnh nhóm

b)

Quy tắc thủ tục chi tiết, quyền lực vị trí

c)

Nhấn mạnh phần thường bên ngoài

d)

Quy tắc linh hoạt, quyền lực chuyên gia

123.

Đặc trưng của phương pháp kiểm tra hữu cơ là gì?

a)

Nhấn mạnh hành vi thường nhật

b)

Quyền lực linh hoạt và chuyên gia

c)

Quyền hành từ trên xuống cứng nhắc

d)

Không tin cậy nhóm trong đánh giá

124.

Theo mô hình chi phí–lợi ích, mục tiêu của kiểm tra là gì?

a)

Đạt điểm cân bằng bằng mọi giá

b)

Giảm mọi hoạt động kiểm soát xuống

c)

Tối đa hóa chi phí kiểm tra tuyệt đối

d)

Tối ưu lợi ích ròng từ kiểm tra

125.

Trong mô hình chi phí–lợi ích, 'điểm cân bằng' thể hiện điều nào?

a)

Lợi ích ròng lớn nhất tuyệt đối

b)

Mức kiểm tra bằng không tuyệt đối

c)

Tổng chi phí vận hành tối thiểu

d)

Mức chi và lợi ích giao nhau

126.

Khi áp dụng nguyên tắc Pareto, nhà quản trị nên tập trung vào đâu?

a)

Nguyên nhân nhỏ không đáng quan tâm

b)

Mọi nguyên nhân với nỗ lực như nhau

c)

Ít nguyên nhân gây phần lớn sai lệch

d)

Nguyên nhân đòi hỏi chi phí cao nhất

127.

Khi báo cáo bị bóp méo và mục tiêu không rõ, nhà quản trị nên ưu tiên bước nào?

a)

Làm rõ tiêu chuẩn và quy trình so sánh

b)

Tăng thưởng doanh số ngay lập tức

c)

Giảm số lượng tiêu chuẩn xuống còn một

d)

Chuyển trách nhiệm cho bộ phận ngoài