wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CĐPTN 1

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào của kính hiển vi nên được điều chỉnh khi đánh giá máng trượt ướt?

a)

Thị kính

b)

Vật kính

c)

Khẩu độ (tụ quang/diaphragm)

d)

Núm chỉnh thô

2.

Vật kính nào sau đây có nguồn năng lượng (độ phóng đại) thấp?

a)

Vật kính dầu 100×

b)

Vật kính 40×

c)

Vật kính 10×

d)

Vật kính 100×

3.

Vai trò của hormone tuyến cận giáp (PTH) ở ống thận là gì?

a)

Tăng tái hấp thu phosphat và giảm tái hấp thu calci

b)

Giảm tái hấp thu calci và tăng tái hấp thu phosphat

c)

Tăng tái hấp thu calci và giảm tái hấp thu phosphat

d)

Ức chế tái hấp thu cả calci và phosphat

4.

Ống nào là ống máu phù hợp cho công thức máu toàn phần(CBC) ở động vật có vú?

a)

Ống heparin (nắp xanh lá)

b)

Ống EDTA (nắp tím)

c)

Ống natri citrat (nắp xanh dương)

d)

Ống không chất chống đông (nắp đỏ)

5.

Điện giải nào sau đây có nhiều ở dịch nội bào hơn dịch ngoại bào:

a)

Natri (Na⁺)

b)

Clo (Cl⁻)

c)

Calci (Ca²⁺)

d)

Kali (K⁺)

6.

Dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất liên quan đến giảm tiểu cầu là sự phát triển của

a)

Phù nề mô mềm

b)

Xuất huyết dưới da dạng chấm (petechiae)

c)

Vàng da

d)

Tăng huyết áp

7.

Thành phần nào sau đây ít thay đổi khi thú bệnh tiêu chảy và nôn ói?

a)

Natri (Na⁺)

b)

Kali (K⁺)

c)

Clo (Cl⁻)

d)

Calci (Ca²⁺)

8.

Ion nào sau đây mất nhiều trong hội chứng thận hư:

a)

Natri (Na⁺)

b)

Kali (K⁺)

c)

Calci (Ca²⁺)

d)

Magnesi (Mg²⁺)

9.

Sự hiện diện của huyết thanh icteric chỉ ra điều gì?

a)

Tăng lipid máu

b)

Tan huyết

c)

Tăng bilirubin máu

d)

Mất nước

10.

Nguyên nhân nào sau đây không gây tăng kali máu?

a)

Suy thận

b)

Toan chuyển hóa

c)

Tiêu chảy kéo dài

d)

Vỡ tế bào (tan huyết, hoại tử mô)

11.

Vấn đề thường thấy ở thú bệnh suy thận là gì?

a)

Hạ ure máu

b)

Tăng kali máu

c)

Giảm creatinin máu

d)

Tăng glucose máu

12.

Cái nào sau đây không liên quan đến xét nghiệm chức năng gan?

a)

ALT

b)

AST

c)

ALP

d)

Creatinin

13.

Nước tiểu đục cho thấy điều gì?

a)

Có glucose

b)

Có protein

c)

Có tế bào, vi khuẩn hoặc tinh thể

d)

Có bilirubin

14.

Cơ quan nào sau đây không tham gia vào quá trình tổng hợp Vitamin D?

a)

Da

b)

Gan

c)

Thận

d)

Lách

15.

Tăng bạch cầu trong nước tiểu biểu hiện điều gì?

a)

Sỏi thận

b)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

c)

Suy gan

d)

Mất nước

16.

Về cơ thể học thì ống góp nằm ở vị trí nào?

a)

Vỏ thận

b)

Tủy thận

c)

Bao Bowman

d)

Cầu thận

17.

Các nguyên nhân sinh lý sau đây làm tăng creatinin, ngoại trừ:

a)

Khối lượng cơ lớn

b)

Vận động gắng sức

c)

Tuổi già

d)

Chế độ ăn giàu protein

18.

Que thử nước tiểu 10 thông số xét nghiệm protein nhạy với chất nào sau đây nhất?

a)

Globulin

b)

Albumin

c)

Hemoglobin

d)

Myoglobin

19.

Xét nghiệm nitrit dương tính trong các bệnh sau:

a)

Viêm gan

b)

Nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn

c)

Đái tháo đường

d)

Suy tim

20.

Để xét nghiệm nitrit dương tính, yêu cầu mẫu thử:

a)

Nước tiểu mới lấy ngay

b)

Nước tiểu lấy buổi chiều

c)

Nước tiểu lưu trong bàng quang ≥ 4 giờ

d)

Nước tiểu sau ăn

21.

Dịch báng bụng trong hội chứng thận hư là:

a)

Dịch tiết (exudate)

b)

Dịch thấm (transudate)

c)

Dịch mủ

d)

Dịch xuất huyết

22.

Các ion nào sau đây thường giảm trong máu ở thú bệnh thận hư?

a)

Natri (Na⁺)

b)

Kali (K⁺)

c)

Calci (Ca²⁺)

d)

Clo (Cl⁻)

23.

Những chất nào sau đây luôn có hiện diện bình thường trong nước tiểu?

a)

Glucose

b)

Protein

c)

Ure

d)

Bilirubin

24.

Thành phần nào sau đây không xuất hiện trong nước tiểu khi tắc mật hoàn toàn?

a)

Bilirubin

b)

Urobilinogen

c)

Muối mật

d)

Sắc tố mật

25.

Cặp xét nghiệm nào sau đây có thể đánh giá mức độ viêm gan và xơ gan?

a)

ALT – AST

b)

ALT – ALP

c)

ALP – GGT

d)

Bilirubin – Creatinin

26.

Ý nào sau đây không thấy trong vàng da tắc mật sau gan?

a)

Bilirubin trực tiếp tăng

b)

Nước tiểu sẫm màu

c)

Phân bạc màu

d)

Urobilinogen niệu tăng

27.

Enzyme nào tăng nhiều nhất khi tế bào gan hoại tử?

a)

ALP

b)

GGT

c)

ALT

d)

Amylase

28.

Nguyên nhân nào sau đây làm enzyme phosphatase kiềm (ALP) tăng cao trong máu?

a)

Hoại tử tế bào gan

b)

Tắc mật

c)

Viêm cơ

d)

Viêm tụy

29.

Muối mật có vai trò như thế nào?

a)

Trung hòa acid dịch vị

b)

Nhũ tương hóa lipid

c)

Tổng hợp protein

d)

Phân giải tinh bột

30.

Xét nghiệm dùng trong hội chứng viêm nhiễm tế bào gan là:

a)

ALT – AST

b)

ALP – GGT

c)

Ure – Creatinin

d)

Amylase – Lipase

31.

Tắc hoàn toàn ống dẫn mật chính kéo dài có thể dẫn tới vấn đề gì?

a)

Viêm tụy cấp

b)

Xơ gan mật

c)

Suy thận cấp

d)

Tan huyết

32.

Xét nghiệm nào sau đây được làm cho cả trong máu và nước tiểu?

a)

Ure

b)

Creatinin

c)

Bilirubin

d)

ALT

33.

Xét nghiệm nào không giúp chẩn đoán phân biệt vàng da do viêm gan cấp và vàng da do tan huyết?

a)

ALT

b)

AST

c)

Bilirubin toàn phần

d)

ALP

34.

Vàng da do tan huyết và vàng da do tắc mật không khác nhau ở xét nghiệm nào?

a)

Bilirubin toàn phần

b)

Bilirubin trực tiếp

c)

Urobilinogen niệu

d)

ALP

35.

Xét nghiệm nào thăm dò đánh giá chức năng tổng hợp của gan?

a)

ALT

b)

AST

c)

Albumin

d)

ALP

36.

Mục đích của việc xét nghiệm là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn chẩn đoán lâm sàng

b)

Khẳng định, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh

c)

Chỉ dùng cho nghiên cứu

d)

Chỉ áp dụng cho bệnh truyền nhiễm

37.

Những sai sót thường gặp khi thu thập mẫu máu (đối với ống bơm tiêm) là:

a)

Lắc mạnh mẫu máu gây tan huyết

b)

Rút máu quá chậm

c)

Dùng kim cỡ lớn

d)

Bảo quản mẫu đúng nhiệt độ

38.

Lượng chất kháng đông EDTA được sử dụng cho thể tích 1 ml máu là:

a)

0,1 mg

b)

0,5 mg

c)

1 mg

d)

2 mg

39.

Các chỉ tiêu được chỉ định xét nghiệm để đánh giá chức năng thận là:

a)

ALT – AST

b)

Ure – Creatinin

c)

ALP – GGT

d)

Glucose – Cholesterol

40.

Các chỉ tiêu được chỉ định xét nghiệm để đánh giá chức năng TUYẾN TỤY là:

a)

ALT – AST

b)

ALP – GGT

c)

Amylase – Lipase

d)

Ure – Creatinin

41.

Chỉ tiêu quan trọng để đánh giá đường tiêu hóa là:

a)

ALT

b)

AST

c)

Amylase

d)

Creatinin

42.

Chỉ tiêu để đánh giá tuyến nội tiết – tuyến giáp trạng là:

a)

Insulin

b)

Cortisol

c)

Thyroxin (T4)

d)

Adrenalin

43.

Sodium, Potassium, Chloride huyết thanh là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chức năng của:

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tuyến tụy

d)

Tim

44.

Trước khi lấy mẫu máu, cần cho thú nhỏ nhịn ăn trước 6 giờ. Vì lý do:

a)

Giảm stress cho thú

b)

Tránh tan huyết

c)

Tránh lipemia làm sai lệch kết quả xét nghiệm

d)

Dễ cố định thú

45.

CÂU 45: Leukopenia là gì?

a)

Tăng số lượng bạch cầu

b)

Giảm số lượng hồng cầu

c)

Giảm số lượng bạch cầu

d)

Tăng số lượng tiểu cầu

46.

CÂU 46: Bệnh tăng protein máu có thể dẫn đến thay đổi các chỉ số nào?

a)

Giảm albumin

b)

Tăng globulin

c)

Giảm hematocrit

d)

Giảm glucose

47.

CÂU 47: Những nguyên nhân gây tăng protein máu là:

a)

Mất nước

b)

Viêm mạn tính

c)

Tăng globulin miễn dịch

d)

Tất cả các nguyên nhân trên

48.

CÂU 48: Để cân bằng nhiễm toan chuyển hóa sử dụng:

a)

Natri clorua

b)

Natri bicarbonat

c)

Kali clorua

d)

Glucose

49.

CÂU 49: Câu nào sau đây là đúng khi nói về rối loạn chuyển hóa trong viêm:

a)

Tăng tổng hợp protein huyết tương

b)

Giảm protein pha cấp

c)

Tăng dị hóa protein và lipid

d)

Không ảnh hưởng đến chuyển hóa

50.

CÂU 50: Nguyên nhân phổ biến của bệnh gammopathy huyết đơn (monoclonal gammopathy) là:

a)

Viêm cấp tính

b)

Mất nước

c)

Đa u tủy xương

d)

Nhiễm ký sinh trùng

51.

CÂU 51: Lỗ điều tiết ánh sáng trong ống kính được đặt ở đâu?

a)

Trong thị kính

b)

Trong vật kính

c)

Ở tụ quang (diaphragm) dưới bàn soi

d)

Trên nguồn sáng

52.

CÂU 52: Vật kính nào cần dầu ngâm (immersion oil)?

a)

Vật kính 4×

b)

Vật kính 10×

c)

Vật kính 40×

d)

Vật kính 100×

53.

CÂU 53: Thành phần nào sau đây có trong huyết tương nhưng không có trong huyết thanh?

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Fibrinogen

d)

Glucose

54.

Ống nào thuộc bộ ống thu máu sử dụng cho xét nghiệm Prothrombin time (PT) và Partial thromboplastin time (PTT)?

a)

Ống EDTA (nắp tím)

b)

Ống Heparin (nắp xanh lá)

c)

Ống Natri citrat (nắp xanh dương)

d)

Ống không chất chống đông (nắp đỏ)

55.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến Kali huyết?

a)

Tan huyết

b)

Suy thận

c)

Toan chuyển hóa

d)

Tăng bilirubin máu

56.

Những sự thật sau đây về thuốc chống đông máu là đúng?

a)

EDTA bảo tồn hình thái tế bào máu tốt

b)

Heparin dùng tốt cho xét nghiệm đông máu

c)

Natri citrat dùng cho sinh hóa máu

d)

Không cần trộn đều máu với chất chống đông

57.

Huyết thanh trắng đục là gợi ý của:

a)

Tan huyết

b)

Tăng bilirubin

c)

Tăng lipid máu (lipemia)

d)

Mất nước

58.

Tăng Globulin máu có thể xảy ra với:

a)

Viêm mạn tính

b)

Đa u tủy xương

c)

Nhiễm trùng kéo dài

d)

Tất cả các đáp án trên

59.

Sự hiện diện của Nitơ huyết có thể xảy ra với tất cả ngoại trừ:

a)

Suy thận

b)

Mất nước

c)

Tắc nghẽn đường tiểu

d)

Hạ đường huyết

60.

Enzyme nào được sử dụng để đánh giá bệnh liên quan đến cơ?

a)

ALT

b)

AST

c)

Creatine kinase (CK)

d)

ALP

61.

Cầu thận chịu trách nhiệm gì?

a)

Tái hấp thu nước và điện giải

b)

Bài tiết chất thải

c)

Lọc máu tạo nước tiểu đầu

d)

Điều hòa pH máu