Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 13 SLNVDV

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Glucid chiếm bao nhiêu phần trăm trọng lượng khô của cơ thể?

a)

2%

b)

5%

c)

10%

d)

20%

2.

Nguồn năng lượng chính cơ thể sử dụng là từ chất nào?

a)

Protein

b)

Glucid

c)

Vitamin

d)

Lipid

3.

Quá trình tổng hợp glycogen từ glucose diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Cơ

b)

Thận

c)

Gan

d)

Dạ dày

4.

Enzyme nào tham gia trong quá trình chuyển hóa glucose thành glucose-6-phosphate?

a)

Hexokinase

b)

Lactase

c)

Protease

d)

Lipase

5.

Khi glucose trong máu tăng cao, cơ thể sẽ chuyển hóa thành dạng dự trữ nào?

a)

Vitamin

b)

Lipid

c)

Glycogen

d)

Protein

6.

Insulin có tác dụng gì trong quá trình chuyển hóa glucid?

a)

Tăng lượng glucose trong máu

b)

Giảm lượng glucose trong máu

c)

Chuyển glucose thành lipid

d)

Tăng lượng lipid trong máu

7.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình phân giải glucose trong cơ thể là gì?

a)

Lipid

b)

Glycogen

c)

Pyruvate

d)

Protein

8.

Chuyển hóa glucose thành năng lượng trong tế bào diễn ra ở đâu?

a)

Lục lạp

b)

Nhân tế bào

c)

Màng tế bào

d)

Ty thể

9.

Quá trình chuyển hóa lipid diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Phổi

d)

Cơ

10.

Lipid được dự trữ trong cơ thể dưới dạng nào?

a)

Triglyceride

b)

Protein

c)

Cholesterol

d)

Glycogen

11.

Quá trình phân giải lipid trung tính bắt đầu từ việc tách thành phần nào?

a)

Acid amin và glucose

b)

Acid amin và glycerol

c)

Acid béo và glycerol

d)

Glucose và fructose

12.

Phospholipid có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Giúp sản xuất insulin

b)

Tham gia vào quá trình điều hòa thân nhiệt

c)

Làm thành phần cấu trúc của màng tế bào

d)

Dự trữ năng lượng

13.

Protein chiếm vai trò gì trong cơ thể?

a)

Chuyển hóa lipid

b)

Nguyên liệu cấu trúc của tế bào

c)

Nguồn năng lượng dự trữ

d)

Điều hòa thân nhiệt

14.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình phân giải protein là gì?

a)

Glucose

b)

Năng lượng

c)

Glycogen

d)

Acid amin

15.

Protein được phân giải ở gan thành gì khi cơ thể không cần năng lượng ngay?

a)

Lipid

b)

Glucose

c)

Acid amin

d)

Glycogen

16.

Thành phần nào sau đây có vai trò tham gia vào hệ miễn dịch trong cơ thể?

a)

Protein

b)

Vitamin

c)

Carbohydrate

d)

Lipid

17.

Vitamin nào giúp quá trình đông máu diễn ra nhanh hơn?

a)

Vitamin K

b)

Vitamin D

c)

Vitamin A

d)

Vitamin B12

18.

Vitamin C có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tham gia vào tổng hợp collagen

b)

Tăng cường hoạt động của enzyme protease

19.

Thiếu vitamin D gây bệnh gì?

a)

Còi xương

b)

Chảy máu chân răng

c)

Thiếu máu

d)

Tiêu chảy

20.

Thân nhiệt trung bình của người là bao nhiêu?

a)

38°C

b)

37°C

c)

36.5°C

d)

35°C

21.

Cơ chế nào sau đây giúp duy trì thân nhiệt ổn định?

a)

Phân giải protein

b)

Dự trữ glucose

c)

Chuyển hóa lipid

d)

Điều nhiệt hóa học và điều nhiệt lý học

22.

Khi thân nhiệt giảm, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách nào?

a)

Tăng tiết mồ hôi

b)

Tăng sinh nhiệt

c)

Giảm chuyển hóa lipid

d)

Giảm phân giải glucose

23.

Khi nhiệt độ môi trường tăng cao, cơ thể điều hòa thân nhiệt bằng cách nào?

a)

Giảm hô hấp

b)

Giảm nhịp tim

c)

Tăng tiết mồ hôi

d)

Tăng tiết insulin

24.

Cơ chế điều hòa thân nhiệt được điều khiển chủ yếu bởi bộ phận nào trong cơ thể?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Não

d)

Tuyến tụy

25.

Quá trình sinh nhiệt chủ yếu diễn ra ở đâu trong cơ thể?

a)

Gan và cơ vân

b)

Thận và gan

c)

Não và tim

d)

Phổi và dạ dày

26.

Quá trình sinh nhiệt ở cơ vân diễn ra khi nào?

a)

Khi cơ thể no

b)

Khi cơ thể ở trong môi trường lạnh

c)

Khi cơ thể ngủ

d)

Khi cơ thể bị đói

27.

Hormone nào có vai trò huy động acid amin và lipid từ các mô đến gan?

a)

Adrenalin

b)

Glucagon

c)

Insulin

d)

Cortisol

28.

Insulin có vai trò gì trong điều hòa chuyển hóa lipid?

a)

Tăng dị hóa protein

b)

Tăng ly giải lipid

c)

Tăng cường tổng hợp lipid

d)

Giảm tổng hợp glucose

29.

Glucagon có vai trò gì trong chuyển hóa glucid?

a)

Giảm lượng glucose trong máu

b)

Tăng lượng lipid trong máu

c)

Giảm tiết insulin

d)

Tăng lượng glucose trong máu

30.

Hormone nào có tác dụng phân giải glycogen thành glucose để cung cấp cho máu?

a)

Insulin

b)

Cortisol

c)

Glucagon

d)

Adrenaline

31.

Lượng glucid cần thiết mỗi ngày cho người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

300-400g

b)

400-500g

c)

500-600g

d)

600-700g

32.

Nhiệt lượng trung bình do chuyển hóa cơ sở tạo ra là bao nhiêu kcal/m² mỗi giờ?

a)

20-30

b)

36-46

c)

70-80

d)

50-60

33.

Mức năng lượng tiêu hao khi làm việc nhẹ như ngồi hoặc đi lại chậm là bao nhiêu?

a)

70 kcal/m²/h

b)

60 kcal/m²/h

c)

50 kcal/m²/h

d)

40 kcal/m²/h

34.

Tiêu hao năng lượng mỗi ngày cho nhóm lao động nặng (như công nhân khuân vác) là bao nhiêu?

a)

3,000 kcal

b)

4,000 kcal

c)

3,500 kcal

d)

4,500-5,000 kcal

35.

Nhóm lao động nhẹ gồm các nghề nghiệp nào dưới đây?

a)

Thợ xây dựng

b)

Nhân viên hành chính

c)

Thợ đốt lò

d)

Công nhân khuân vác

36.

Vitamin B12 có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tham gia vào cấu trúc enzyme xúc tác

b)

Giúp đông máu

c)

Thúc đẩy hấp thu canxi

d)

Tăng cường thị lực

37.

Thiếu vitamin A dẫn đến vấn đề gì?

a)

Khô mắt và dễ nhiễm trùng

b)

Tiêu chảy

c)

Viêm dây thần kinh

d)

Chảy máu chân răng

38.

Vitamin nào giúp quá trình hấp thu canxi trong cơ thể?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin D

c)

Vitamin A

d)

Vitamin B12

39.

Vitamin E giúp bảo vệ chất nào khỏi quá trình oxy hóa?

a)

Folate và vitamin PP

b)

Caroten và vitamin A

c)

Vitamin B1 và B12

d)

Vitamin C và vitamin K

40.

Vitamin A có vai trò trực tiếp nhất trong chức năng nào của cơ thể?

a)

Điều hòa huyết áp và nhịp tim

b)

Thị giác và thích nghi bóng tối

c)

Dẫn truyền xung thần kinh nhanh

d)

Tổng hợp collagen mô liên kết

41.

Vitamin B1 (thiamin) hỗ trợ quá trình nào liên quan đến tiêu hóa và chuyển hóa năng lượng?

a)

Oxy hóa sắt trong ruột non

b)

Tổng hợp acid mật ở gan

c)

Khử carboxyl pyruvat trong ty thể

d)

Khử amin acid trong bào tương

42.

Canxi là thành phần cấu trúc chủ yếu của xương nhờ kết hợp với chất nào tạo nên hydroxyapatit?

a)

Kali phosphat trong cơ vân

b)

Phosphat vô cơ trong ma trận

c)

Magie sulfat của huyết tương

d)

Natri clorid của dịch ngoại bào

43.

Khoáng chất nào cần thiết trực tiếp cho quá trình tổng hợp hemoglobin trong hồng cầu?

a)

Kali cho điện thế màng

b)

Sắt trong nhân hem của heme

c)

Magie cho tổng hợp ATP

d)

Canxi trong chất nền xương

44.

Thiếu vitamin A mạn tính có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Ban xuất huyết do giảm đông máu

b)

Quáng gà và khô giác mạc

c)

Tăng huyết áp dai dẳng

d)

Sỏi thận do tăng oxalat

45.

Một bệnh nhân mệt mỏi, da nhợt nhạt, ferritin huyết thanh thấp. Cơ chế thiếu máu liên quan nhất là gì?

a)

Giảm tổng hợp hemoglobin do thiếu sắt

b)

Giảm phân bào tủy do thiếu folat

c)

Tăng phá hủy hồng cầu do tự miễn

d)

Mất EPO do suy thận mạn

46.

Ở ruột non, vitamin D hoạt hóa làm tăng hấp thu chất nào liên quan trực tiếp đến độ chắc của xương?

a)

Natri và clorid qua biểu mô

b)

Kẽm và đồng từ lòng ruột

c)

Iod và fluor từ thức ăn

d)

Canxi và phospho vào máu

47.

Một vận động viên theo chế độ ăn thiếu thiamin có thể gặp vấn đề tiêu hóa gì?

a)

Giảm tiết pepsin do thiếu kẽm

b)

Rối loạn chuyển hóa carbohydrate

c)

Tắc mật do giảm vitamin K

d)

Giảm nhu động do mất canxi cơ

48.

Nguồn thực phẩm giàu vitamin A dạng tiền chất carotenoid phổ biến nhất là gì?

a)

Ngũ cốc tinh chế màu sáng

b)

Cá trắng ít dầu, hấp chín

c)

Rau quả màu cam như cà rốt

d)

Thịt đỏ ít mỡ, nấu kỹ

49.

Trong bối cảnh thiếu sắt, chỉ số xét nghiệm nào giảm sớm nhất phản ánh dự trữ sắt cơ thể?

a)

Hematocrit toàn phần máu

b)

Ferritin huyết thanh lưu hành

c)

Transferrin bão hòa huyết tương

d)

Số lượng bạch cầu trung tính

50.

Vai trò của nước trong cơ thể là gì?

a)

Thúc đẩy chuyển hóa glucose

b)

Dung môi hòa tan nhiều chất

c)

Dự trữ năng lượng dài hạn

d)

Cung cấp năng lượng trực tiếp

51.

Điều hòa nước trong cơ thể thực hiện qua cơ chế nào?

a)

Xương và máu ngoại vi

b)

Tiêu hóa và hô hấp

c)

Hệ thần kinh và thể dịch

d)

Da và hệ cơ vận động

52.

Hormone nào tham gia vào quá trình điều hòa nước qua thận?

a)

Glucagon huy động glycogen

b)

Insulin điều hòa đường huyết

c)

ADH hormone chống bài niệu

d)

Adrenalin tiết tủy thượng thận

53.

Khi cơ thể mất nước quá nhiều, hậu quả có thể là gì?

a)

Tăng nhịp tim mức nhẹ

b)

Giảm nhiệt độ cơ thể

c)

Rối loạn điện giải và mất cân bằng pH

d)

Tăng cân nhanh chóng

54.

Muối khoáng có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tăng sinh nhiệt trực tiếp mạnh mẽ

b)

Dự trữ năng lượng chính như mỡ

c)

Duy trì cân bằng ion và áp suất thẩm thấu

d)

Kích thích tiêu hóa đặc hiệu thức ăn

55.

Chuyển hóa cơ sở là gì?

a)

Mức chuyển hóa khi cơ thể ăn uống bình thường

b)

Mức chuyển hóa tối thiểu khi cơ thể nghỉ ngơi hoàn toàn

c)

Mức chuyển hóa khi cơ thể ngủ sâu

d)

Mức chuyển hóa khi cơ thể làm việc nặng

56.

Điều kiện chuẩn khi đo mức chuyển hóa cơ sở bao gồm điều gì?

a)

Cơ thể nhịn ăn kéo dài 12-14 giờ

b)

Nhiệt độ phòng thích hợp ổn định

c)

Cơ thể thư giãn, không căng thẳng

d)

Cả A, B và C đều đúng

57.

Chuyển hóa cơ sở trung bình dao động ở mức nào?

a)

20-30 kcal/m² diện tích

b)

60-70 kcal/m² diện tích

c)

50-60 kcal/m² diện tích

d)

36-46 kcal/m² diện tích

58.

Mức tiêu hao năng lượng trung bình hằng ngày của một người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

3500 kcal cho người trưởng thành

b)

2500 kcal cho người trưởng thành

c)

1500 kcal cho người trưởng thành

d)

3000 kcal cho người trưởng thành

59.

Tiêu hao năng lượng cho một ngày của người lao động trí óc như bác sĩ, kỹ sư là bao nhiêu?

a)

2000 kcal

b)

2500 kcal

c)

3000-3200 kcal

d)

4000 kcal

60.

Công nhân trong các nhà máy cần tiêu hao năng lượng khoảng bao nhiêu mỗi ngày?

a)

4000 kcal

b)

3000 kcal

c)

4500 kcal

d)

3500 kcal

61.

Năng lượng tiêu hao cho nhóm công việc nặng như công nhân khuân vác là bao nhiêu?

a)

4000 kcal

b)

4500-5000 kcal

c)

3500 kcal

d)

5000-5500 kcal

62.

Phương pháp đo nhiệt lượng trực tiếp cần sử dụng thiết bị nào?

a)

Máy đo nhịp tim

b)

Ống nghiệm đo oxy

c)

Phòng nhiệt lượng kế

d)

Cân điện tử

63.

Phương pháp đo nhiệt lượng gián tiếp dựa trên yếu tố nào?

a)

Lượng CO2 thải ra và O2 tiêu thụ

b)

Lượng nhiệt hấp thụ

c)

Lượng mồ hôi tiết ra

d)

Nhịp tim

64.

Giá trị nhiệt lượng của oxy khi oxy hoá protein là bao nhiêu kcal?

a)

5.0 kcal

b)

4.7 kcal

c)

4.95 kcal

d)

4.85 kcal

65.

Thân nhiệt trung bình của người khoẻ mạnh là bao nhiêu?

a)

35°C

b)

36°C

c)

37°C

d)

38°C

66.

Thân nhiệt không ổn định có thể dao động trong khoảng bao nhiêu độ?

a)

0.5-0.7°C

b)

1-1.5°C

c)

0.7-1°C

d)

0.2-0.5°C

67.

Khi nhiệt độ môi trường tăng lên, cơ thể phản ứng bằng cách nào?

a)

Tăng tiết mồ hôi

b)

Giảm chuyển hóa

c)

Giảm lưu lượng máu

d)

Tăng nhịp tim

68.

Vai trò của tuyến mồ hôi trong điều hoà thân nhiệt là gì?

a)

Dự trữ nhiệt lượng

b)

Điều tiết hormone

c)

Bài tiết mồ hôi bay hơi

d)

Tăng sinh hồng cầu

69.

Thương số hô hấp của lipid khi oxy hóa hoàn toàn là bao nhiêu?

a)

1.0

b)

1.2

c)

0.7

d)

0.85

70.

Khi oxy hóa hoàn toàn 1g glucose, năng lượng giải phóng là bao nhiêu kcal?

a)

4.1 kcal

b)

5.0 kcal

c)

3.75 kcal

d)

4.5 kcal

71.

Nhiệt lượng của 1g lipid khi oxy hóa hoàn toàn trong cơ thể là bao nhiêu?

a)

4.1 kcal

b)

7.5 kcal

c)

5.5 kcal

d)

9.3 kcal

72.

Chuyển hóa cơ sở được xác định khi cơ thể ở trạng thái nào?

a)

Khi ngủ

b)

Thư giãn hoàn toàn

c)

Vận động nhẹ

d)

Sau khi ăn no

73.

Thương số hô hấp khi oxy hóa hoàn toàn protein là bao nhiêu?

a)

0.7

b)

0.8

c)

0.85

d)

1.0

74.

Trong các loại thức ăn chính, 1g glucid cung cấp bao nhiêu năng lượng khi oxy hóa hoàn toàn?

a)

5.0 kcal

b)

3.5 kcal

c)

4.1 kcal

d)

6.0 kcal

75.

Giá trị nhiệt lượng của oxy khi oxy hóa hoàn toàn glucid là bao nhiêu kcal/lít?

a)

5.0 kcal/lít

b)

4.5 kcal/lít

c)

4.7 kcal/lít

d)

4.85 kcal/lít

76.

Khi chuyển hóa 1g protein, cơ thể nhận được bao nhiêu năng lượng?

a)

3.75 kcal

b)

4.3 kcal

c)

4.1 kcal

d)

5.5 kcal

77.

Khi lượng glucid trong máu giảm, cơ thể sẽ huy động năng lượng từ đâu trước tiên?

a)

Vitamin

b)

Dự trữ lipid

c)

Dự trữ protein

d)

Glucid dự trữ

78.

Tình trạng thiếu vitamin C trong thời gian dài có thể gây ra bệnh gì?

a)

Viêm da

b)

Bệnh scorbut (chảy máu chân răng)

c)

Thiếu máu

d)

Còi xương

79.

Hấp thu vitamin A cần môi trường nào để hòa tan?

a)

Môi trường kiềm

b)

Môi trường axit

c)

Môi trường lipid (tan trong dầu)

d)

Môi trường nước

80.

Vai trò của canxi trong cơ thể là gì?

a)

Duy trì hoạt động của enzyme

b)

Điều hòa huyết áp

c)

Tham gia cấu trúc xương và răng

d)

Tăng cường khả năng thị lực

81.

Nước đóng vai trò gì trong điều hòa thân nhiệt?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Bốc hơi qua da giúp giải nhiệt

c)

Tăng cường sinh nhiệt

d)

Làm tăng nhiệt độ cơ thể

82.

Quá trình phân giải protein trong cơ thể tạo ra sản phẩm thải gì?

a)

Glycerol

b)

Urê

c)

CO2

d)

Glucose

83.

Chức năng chính của cholesterol trong cơ thể là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Thành phần cấu trúc màng tế bào và tạo hormone

c)

Tăng khả năng miễn dịch

d)

Điều hòa nhịp tim

84.

Tuyến nội tiết nào tham gia điều hòa quá trình chuyển hóa glucid?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến tụy

d)

Tuyến thượng thận

85.

Khi cơ thể ở trong môi trường lạnh, quá trình nào tăng lên để duy trì thân nhiệt?

a)

Giảm hoạt động enzyme

b)

Tăng sinh nhiệt ở cơ vân

c)

Giảm chuyển hóa lipid

d)

Tăng tiết mồ hôi