wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương YHCS 2 – Phần hoá sinh và sinh lý bệnh

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chất có tác dụng giúp chẩn đoán ĐTĐ typ 1, 2?

a)

Ocytocin

b)

ADH

c)

Insulin

d)

Peptid C

2.

Acid amin nào có tác dụng trong điều trị trầm cảm trong các câu sau?

a)

Threomin, phenylalanin

b)

Leucin, threomin

c)

Tryptophan, cysteine

d)

Leucin, cysteine

3.

Acid amin nào có tác dụng giúp tổng hợp chất chống oxi hoá tự nhiên – trung hoà độc tố của gan?

a)

Cysteine

b)

Glycin

c)

Methionine

d)

alanine

4.

Acid amin nào có vai trò trong hấp thu Ca, phục hồi chấn thương?

a)

Phenylalanine

b)

Tryptophan

c)

Methionine

d)

Lysin

5.

Chất giảm gây ra hiện tượng đái nhạt?

a)

Insulin

b)

Peptid C

c)

Vasopessin

d)

Ocytocin

6.

Chất nào sau đây có tác dụng giải độc?

a)

Glutathion

b)

Ocytocin

c)

ADH

d)

Peptid C

7.

Peptid quan trọng trong chống ung thư?

a)

Glutathion

b)

Ocytocin

c)

ADH

d)

Peptid C

8.

Chất có tác dụng tăng co bóp tử cung?

a)

Glutathion

b)

ADH (Vasopessin)

c)

Ocytocin

d)

Peptid C

9.

Loại nucleoprotein quan trọng trong tổng hợp lecithin?

a)

CDP, CTP

b)

ADP, ATP

c)

UDP, UTP

d)

GDP, GPP

10.

Loại nucleoprotein quan trọng trong liên hợp glucorunic

a)

UDP, UTP

b)

ADP, ATP

c)

AMP VÒNG

d)

GDP, GPP

11.

Dựa vào tính chất nào của Hb để tìm màu trong nước tiểu?

a)

Kết hợp với chất khí O2

b)

Kết hợp với chất khí CO2

c)

Phản ứng oxy hoá Hb

d)

Tính chất tự xúc tác

12.

Dehydrogenase sử dụng chất nào làm chất nhận điện tử

a)

Các phân tử không phải oxy

b)

Sử dụng oxy

c)

Cơ chất

d)

Chất hữu cơ

13.

Bilirubil reductasae thuộc nhóm nào

a)

Vận chuyển nhóm

b)

Thuỷ phân

c)

Oxy hoá khử

d)

Phân cắt

14.

Tác dụng của kinase

a)

Chuyển gốc phophat từ ATP vào cơ chất

b)

Đưa H+ và điện tử vào cơ chất

c)

Tách một phân tử andehid từ cơ chất

d)

Thuỷ phân lk este

15.

Synthetase có tác dụng gì?

a)

Gắn CO2 vào phân tử cơ chất

b)

Chuyển gốc phophat từ ATP vào cơ chất

c)

Gắn 2 phân tử với sự tham gia của ATP

d)

Đưa H+ và điện tử vào cơ chất

16.

CK có nhiều ở đâu?

a)

Cơ vân, mô cơ tim

b)

Cơ, gan, tim

c)

Cơ trơn, gan, tim

d)

Tim, gan, cơ, xương

17.

Emzym nào tăng tăng có ý nghĩa nhất trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp?

a)

CK-BB

b)

CK-MM

c)

CK-MB

d)

CK

18.

CK – MM có ở đâu

a)

Cơ tim, cơ xương

b)

não, phổi

c)

Dạ dày, tử cung

d)

Tuyến giáp, tuyến tiền liệt

19.

LDH nào chiếm tỉ lệ cao nhất ở người khoẻ mạnh

a)

LDH5

b)

LDH1

c)

LDH2

d)

LDH3

20.

LDH nào đặc hiệu cho tim

a)

LDH2

b)

LDH5

c)

LDH3

d)

LDH1

21.

LDH nào đặc hiệu cho gan

a)

LDH5

b)

LDH1

c)

LDH3

d)

LDH4

22.

Protein tim nào có giá trị nhất trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp?

a)

Mb

b)

CK

c)

CK-MB

d)

Tn

23.

Nhóm xét nghiệm đánh giá huỷ hoại tế bào gan?

a)

AST, ALT, GGT

b)

Albumin, globulin

c)

Bilirubil tự do, bilirubin tổng phần, bilirubin liên hợp

d)

AMS, lipase

24.

Nhóm enzyme có giá trị chẩn đoán các bệnh cấp tính ở gan

a)

Albumin, globulin

b)

Bilirubil tự do, bilirubin tổng phần, bilirubin liên hợp

c)

AST, ALT, GGT

d)

AMS, lipase

25.

Nhóm xét nghiệm trong bệnh lý tuyến tụy?

a)

AST, ALT

b)

Bilirubil

c)

AMS, lipase

d)

Albumin

26.

Enzym nào tăng cao giúp định hướng xơ gan do rượu

a)

GGT

b)

AST

c)

LDH5

d)

ALT

27.

Xét nghiệm đánh giá ứ mật?

a)

AST, ALT, GGT

b)

Albumin, globulin

c)

AMS, lipase

d)

Bilirubil

28.

Tại sao chọn albumin định tính khả năng tổng hợp của gan?

a)

Vì có thời gian bán huỷ dài 20 ngày

b)

Vì phần lớn được tổng hợp ở gan

c)

Vì thời gian bán huỷ dài 30 ngày

d)

Vì là chất chỉ được tổng hợp ở gan

29.

Chất nào được gan tổng hợp độc quyền?

a)

Globulin

b)

Fibrinogen

c)

Albumin

d)

prothrombin

30.

Xét nghiệm đánh giá bệnh gan mạn tính?

a)

Albumin, glonulin

b)

AST, ALT, GGT

c)

Bilirubil

d)

LDH

31.

Emzym có giá trị chẩn đoán nhất trong viêm tụy cấp trong nhóm sau?

a)

Amylase nước tiểu

b)

AST, ALT

c)

Albumin

d)

Amylase máu

32.

Enzyme có giá trị chẩn đoán bệnh viêm tụy, cấp tính?

a)

Lipase máu

b)

Amylase máu

33.

Lipase giảm trong bệnh lý nào?

a)

Tụy cấp tính

b)

Viêm dạ dày

c)

Bệnh tụy mạn tính

d)

Xơ gan

34.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hoá trong cơ thể?

a)

CO2 , H2O

b)

CO2 , NH3

c)

Urê , H2O

d)

CO2 , Urê

35.

Sản phẩm bước 1 của quá trình đốt cháy các chất hữu cơ là gì?

a)

Các đơn vị cấu tạo

b)

Sản phẩm trung gian

c)

Các chất cặn bã

d)

Các phân tử nhỏ hơn

36.

Dạng vận chuyển của NH3 trong máu?

a)

Acid glutamic

b)

Asparin

c)

Lysine

d)

Glutamimim

37.

CO2 là sản phẩm của quá trình nào?

a)

Khử carboxyl của các phân tử vô cơ

b)

Khử amin của acid amin

c)

Khử carboxyl các phân tử hữu cơ

d)

Oxy hoá acid amin

38.

Enzyme xúc tác quá trình tổng hợp CO2?

a)

Decarboxylase

b)

Oxidase

c)

Reductase

d)

Kinase

39.

Phức hợp 1 trong chuỗi vận chuyển điện tử?

a)

CoQH2-Cytc reductase

b)

Cytc Oxidase

c)

NADH- CoQReductase

d)

Succinat- CoQReductase

40.

Sắp xếp chuỗi vận chuyển điện tử?

a)

FMN – NAD – CoQ - CoQH2 – cyt

b)

FMN – FAD – CoQH2 - CoQ – cyt

c)

FADH – FAD – CoQ - CoQH2 – cyt

d)

FMN – FAD – CoQ - CoQH2 – cyt

41.

Cyanua gây ảnh hưởng tới phức hợp nào?

a)

Phức hợp 1

b)

Phức hợp 2

c)

Phức hợp 3

d)

Phức hợp 4

42.

Phức hợp 4 là gì?

a)

Cytc Oxidase

b)

NADH- CoQReductase

c)

CoQH2-Cytc reductase

d)

Succinat- CoQReductase

43.

Chuỗi vận chuyển điện tử đi từ NADH tới oxy tạo bao nhiêu ATP?

a)

5

b)

2

c)

1

d)

3

44.

Chuỗi vận chuyển điện tử đi từ Succinat tới oxy tạo bao nhiêu ATP?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

5

45.

Vai trò của mỡ nâu?

a)

Sinh nhiệt

b)

Dự trữ

c)

Bảo vệ

d)

Cấu tạo tb

46.

Có bao nhiêu cơ chế tạo ATP ở mức độ cơ chất?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

47.

Chất đầu tiên tham gia chu trình acid citric

a)

Acetyn CoA

b)

Acid piruvic

c)

AOA ( acid oxaloaxetic )

d)

Acid maric

48.

Sản phẩm thoái hoá của chu trình acid citric?

a)

Acetyn CoA

b)

AOA ( acid oxaloaxetic )

c)

Acid piruvic

d)

Acid maric

49.

Bệnh beri-beri gây ứ đọng chất nào?

a)

Acid piruvic

b)

Acetyn CoA

c)

AOA (acid oxaloaxetic )

d)

Acid maric

50.

Chymotrypsyn thuộc hệ enzyme nào?

a)

Exopeptidase

b)

Enzym vận chuyển

c)

Endopeptidase

d)

Enzyme oxy hoá

51.

Tách nhóm carboxyl ra khỏi aa dưới dạng nào?

a)

NH3

b)

CO2

c)

H2O

d)

Urê

52.

Tách nhóm amin ra khỏi acid amin dưới dạng?

a)

NH3

b)

Ure

c)

H2O c

d)

CO2

53.

Chọn phát biểu đúng?

a)

Ure độc với cơ thể

b)

NH3 là sản phẩm của quá trình khử carboxyl

c)

CO2 là sản phẩm quá trình khử amin

d)

Ure không độc với cơ thể

54.

Tăng NH3 trong trường hợp?

a)

Xơ gan

b)

Tăng huyết áp ác tính

c)

Tăng huyết áp vô căn

d)

Suy tim

55.

Chất mồi của quá trình tổng hợp ure là gì?

a)

Aspactic

b)

NH3

c)

Oriithin

d)

Acid pyruvic

56.

Vị trí nối liền của 2 chu trình Krep và ure

a)

Acid Fumaric

b)

AOA

c)

Acid citric

d)

Acid marnic

57.

Bilirubil trực tiếp còn được gọi là gì?

a)

Bilirubil liên hợp

b)

Bilirubil tự do

c)

Bilirubil toàn phần

d)

Bilirubil cố định

58.

Tại gan bilirubil liên hợp với thành phần nào?

a)

Acid gluconic

b)

Albumil

c)

Acid pyruvic

d)

Glycerin

59.

Viêm gan do vius gây vàng da?

a)

Trước gan

b)

Tại gan

c)

Sau gan

d)

Tan máu

60.

Sắc tố mật chủ yếu do chất nào quy định?

a)

Bilirubil gián tiếp

b)

Urobilinogen

c)

Bilirubil liên hợp

d)

Stercobilin

61.

Truyền nhầm nhóm máu gây vàng da?

a)

Vàng da tại gan

b)

Vàng da sau gan

c)

Vàng da do tổn thương gan

d)

Vàng da trước gan

62.

Tắc mật gây vàng da?

a)

Tại gan

b)

Trước gan

c)

Tổn thương gan

d)

Sau gan

63.

Chất nào có nhiều nhất trong phân?

a)

Stercobilin

b)

Urobilin

c)

Stercobilinogen

d)

Urobilinogen

64.

Chất nào có trong nước tiểu?

a)

Stercobilin

b)

Stercobilinogen

c)

Urobilin

d)

Urobilinogen

65.

Sự thoái hoá glycogen đến CO2 và H2O tạo ra bao nhiêu ATP?

a)

38

b)

39

c)

36

d)

40

66.

Thiếu hụt pyruvate kinase gây ra bệnh gì?

a)

Thiếu máu tan huyết

b)

Chuột rút

c)

Tiểu đường

d)

Gút

67.

Thiếu hụt phosphofructokinase gây ra bệnh

a)

Thiếu máu và chuột rút

b)

Tê bì

c)

Lão hoá xương

d)

Đãng trí

68.

Thiếu enzyme G6PD gây ra?

a)

Tê bì

b)

Thiếu máu

c)

Lão hoá xương

d)

Phù chân tay

69.

Nguyên nhân gây đục thể thủy tinh trong đái tháo đường

a)

Nồng độ sorbiton và fructorose tăng

b)

Fructosamin tăng

c)

Cholesterol tăng

d)

Triglicerid tăng

70.

Chất nào dùng để theo dõi quá trình điều trị ĐTĐ

a)

Glucose

b)

Cholesterol

c)

Fructosamin và HbA1c

d)

Triglicerid

71.

Nồng độ glucose lúc đói thuộc tiêu chuẩn chẩn đoán tiền đái tháo đường

a)

5,6–6,9 mmol/l

b)

3,9–5,5 mmol/l

c)

5,5–6,9 mmol/l

d)

5,5–7 mmol/l

72.

Nồng độ glucose lúc đói thuộc tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường

a)

>= 6,9 mmol/l

b)

>= 9 mmol/l

c)

>= 7 mmol/l

d)

>= 11 mmol/l

73.

Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ

a)

Glucose lúc đói: 5,6–6,9 mmol/l

b)

Glucose huyết tương < 11 mmol/l

c)

HbA1c > 6,5 %

d)

Glucose lúc đói > 8 mmol/l

74.

Vai trò của HbA1c

a)

Đánh giá nồng độ đường trước đó 2 đến 6 tháng

b)

Đánh giá nồng độ đường trước đó 1 đến 3 tháng

c)

Đánh giá nồng độ đường trước đó 2 đến 3 tháng

d)

Đánh giá nồng độ đường trước đó 3 đến 6 tháng

75.

Bệnh beri–beri do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu vtm B1

b)

Thiếu vtm B12

c)

Đột biến gen

d)

Thiếu vtm B3

76.

Nguyên nhân tăng glucose máu

a)

Nhịn ăn

b)

Do uống rượu

c)

Suy tuỵ

d)

Tăng insulin

77.

LDL có vai trò gì?

a)

Vận chuyển cholesterol từ cơ quan đến gan

b)

Bảo vệ thành mạch

c)

Là pr tốt

d)

Vận chuyển cholesterol từ gan đến các cơ quan

78.

Dạng vận chuyển lipid trong máu là gì?

a)

Protein tự do

b)

Lipoprotein

c)

Protein kết hợp

d)

Pr

79.

Trung tâm của lipoprotein gồm?

a)

Triglicerid và cholesterol tự do

b)

Apoprotein

c)

Triglicerid và cholesterol este

d)

Phospholipid

80.

Phần giữa vỏ và trung tâm của lipoprotein là gì?

a)

Cholesterol este

b)

Cholesterol tự do

c)

Phospholipid

d)

Apoprotein

81.

Yếu tố bảo vệ chống xơ vữa động mạch

a)

Apo A + cholesterol gắn LIDL

b)

Apo B + cholesterol gắng HDL

c)

Apo A + cholesterol gắn HDL

d)

Apo B + cholesterol gắn LDL

82.

Chẩn đoán rối loạn lipid máu khi?

a)

Triglicerid >= 1,7 mmol/l

b)

Triglicerid >= 1,75 mmol/l

c)

Triglicerid >= 1,6 mmol/l

d)

Triglicerid >= 1,5 mmol/l

83.

Chỉ số đánh giá rối loạn lipid máu?

a)

Glucose, cholesterol, LDL, HDL

b)

LDL, HDL

c)

Triglicerid, cholesterol, LDL, HDL

d)

Triglicerid, cholesterol

84.

Nghiện rượu chủ yếu gây tăng?

a)

Cholesterol

b)

Triglicerid

c)

LDL

d)

HDL

85.

Nguyên nhân gây tăng triglicerid nguyên phát

a)

ĐTĐ

b)

Nghiện rượu

c)

Di truyền gen lặn

d)

Bệnh thận

86.

Dịch chứa nước nhiều nhất?

a)

Sữa

b)

Xương

c)

Mồ hôi

d)

Dịch cổ chướng

87.

Nguyên nhân tạo áp suất thẩm thấu

a)

Các chất vô cơ trong cơ thể

b)

Các chất hữu cơ trong cơ thể

c)

Tim

d)

Thành mạch

88.

Áp suất keo do nguyên nhân nào tạo nên

a)

Các chất vô cơ

b)

Các chất hữu cơ

c)

Tim

d)

Thành mạch

89.

Natri phân bố chủ yếu ở đâu

a)

Dịch nội bào

b)

Máu

c)

Nước tiểu

d)

Dịch ngoại bào

90.

Vai trò của kali là

a)

Cơ cơ trơn, tim, vân

b)

Giảm hoạt động enzyme nên chuyển hoá tế bào

c)

Giảm dẫn truyền xung động

d)

Dãn mạch

91.

Nguyên nhân gây tăng canxi máu

a)

Suy thận

b)

Cường cận giáp nguyên phát

c)

Bệnh tim bẩm sinh

d)

Xơ gan

92.

Dạng dự trữ của sắt là

a)

Ferritin

b)

Transferrin

c)

TIBC

d)

UIBC

93.

Thành phần bình thường có trong nước tiểu?

a)

Ure, acid amin, acid uric

b)

Sắc tố mật, ure, glucose

c)

Ure, albumil, acid uric

d)

Sắc tố mật, ure, albumil

94.

Trong cơ thể, enzym nào có tác dụng khử MetHb thành Hb?

a)

Methemoglobin dehydrogennase

b)

Peroxydase

c)

Methemglobin oxydase

d)

Diaphorase

95.

Tính chất của protein được ứng dụng làm kĩ thuật khuếch đại gen?

a)

Tính chất lưỡng tính

b)

Tính chất hòa tan

c)

Tính chất biến tính

d)

Tính chất kết tủa

96.

Vai trò của CTP là gì?

a)

Tổng hợp glucuronic

b)

Tổng hợp glycogen

c)

Tổng hợp lecithin

d)

Tổng hợp protein

97.

Đặc điểm của methemoglobin?

a)

Có khả năng gắn oxy

b)

Được khử trở thành hemoglobin dưới tác nhân khử

c)

Chứa Fe+

d)

Là chất không độc với cơ thể

98.

Tính chất của hemoglobin ứng dụng tìm máu trong nước tiểu?

a)

Kết hợp khí

b)

Thủy phân

c)

Oxy hóa

d)

Tự xúc tác

99.

Loại acid amin acid?

a)

Leucin

b)

Isoleucin

c)

Valin

d)

Gutamin

100.

Peptid có vai trò chống oxy hóa?

a)

Insulin

b)

Glutathion

101.

Loại acid amin trung tính là gì?

a)

Asparagin

b)

Aspactic

c)

Glutamin

d)

Methionin

102.

Nhiệt độ cao làm kết tủa protein bằng cách nào?

a)

Đưa pH môi trường về gần bằng pHi của protein

b)

Trung hoà điện tích

c)

Gây biến tính phân tử protein

d)

Làm mất lớp áo nước

103.

Acid amin nào là dạng vận chuyển ammoniac trong máu?

a)

Arginin

b)

Glutamin

c)

Asparagin

d)

Glutamic

104.

Số ATP được tạo ra khi vận chuyển điện tử từ succinat tới O2 là bao nhiêu?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

2

105.

Tế bào có bao nhiêu cơ chế tạo ATP?

a)

1

b)

4

c)

3

d)

2

106.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hoá các chất glucid, lipid, protein là gì?

a)

Tạo acetyl CoA

b)

Tạo pyruvat

c)

Tạo lactat

d)

Tạo ATP

107.

Chuỗi vận chuyển điện tử là gì?

a)

Trật tự sắp xếp các coenzym bắt đầu từ NADHH+

b)

Quá trình vận chuyển hydro và điện tử cơ chất qua một loạt chất trung gian tới oxy để tạo H2O

c)

Quá trình tạo CO2 và H2O trong tế bào

d)

Hệ thống các cytochrom vận chuyển hydro và điện tử

108.

Vị trí các chất trong chuỗi vận chuyển điện tử ở đâu?

a)

Bề mặt trong của màng ngoài ty thể

b)

Màng trong của ty thể

c)

Khoảng giữa 2 màng ty thể

d)

Chất khuôn (matrix) của ty thể

109.

Sự phosphoryl hoá là gì?

a)

Phản ứng không cần xúc tác của enzym

b)

Gắn một gốc H3PO4\mathrm{H_3PO_4} vào một phân tử chất hữu cơ

c)

Phản ứng không cần cung cấp năng lượng

d)

Tách một gốc H3PO4\mathrm{H_3PO_4} ra khỏi một phân tử chất hữu cơ

110.

Khi vận chuyển 2e từ NADH tới oxy trong chuỗi vận chuyển điện tử, điều gì xảy ra với ion H+?

a)

10 H+ được bơm từ trong ty thể ra ngoài màng trong ty thể

b)

8 H+ được bơm từ ngoài ty thể vào phía trong ty thể

c)

9 H+ được bơm từ trong ty thể ra ngoài màng trong ty thể

d)

10 H+ được bơm từ ngoài ty thể vào trong ty thể

111.

Chất hữu cơ nào trong thức ăn không cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Protein

b)

Triglycerid

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

112.

Enzym tổng hợp ATP (ATPsynthase) nằm ở đâu?

a)

Màng trong ty thể

b)

Phần chất nền ty thể

c)

Giữa màng trong và màng ngoài ti thể

d)

Màng ngoài ti thể

113.

Bản chất của hô hấp tế bào là gì?

a)

Quá trình tạo H2O

b)

Quá trình tạo CO2

c)

Quá trình sử dụng O2, tạo CO2, và ATP

d)

Quá trình tạo ATP

114.

Sản phẩm thoái hoá cuối cùng của base purin là gì?

a)

Acid uric

b)

Creatinin

c)

Acid gutamic

d)

Ure

115.

Acid amin nào có enzym khử amin oxy hoá có hoạt tính cao?

a)

Arginin

b)

Glycin

c)

Glutamic

d)

Histidin

116.

Enzym trao đổi amin hoạt động mạnh trong cơ thể là nhóm nào?

a)

CK, CK-MB

b)

Amylase, lipase

c)

GGT, ALP

d)

AST, ALT

117.

Nguyên nhân gây vàng da ở trẻ sơ sinh là gì?

a)

Do gan thiếu hụt tạm thời enzym aspatat trasaminase

b)

Do gan thiếu hụt tạm thời enzym alanin transaminase

c)

Do gan thiếu hụt tạm thời enzym glutamat dehydrogenase

d)

Do gan thiếu hụt tạm thời enzym glucuronyl transferase

118.

Số phận của NH3 trong cơ thể là gì?

a)

Tạo glutamin

b)

Vận chuyển NH2

c)

Tái tạo amin

d)

Trao đổi amin

119.

Bệnh lý nào gây tăng bilirubin liên hợp trong máu?

a)

Sốt rét

b)

Nhiễm độc

c)

Truyền nhầm nhóm máu

d)

Viêm gan virus

120.

Enzym khử amin oxy hoá acid amin glutamic là gì?

a)

Imin glutaminase

b)

Imin glutamic dehydrogenase

c)

Dehydrogenase

d)

Glutamat dehydrogenase

121.

Dạng vận chuyển NH3 trong máu là gì?

a)

Glutamic

b)

Glutamin

c)

Amoni

d)

Ure

122.

Cơ chất liên quan “trực tiếp” giữa chu trình ure và chu trình Krebs là gì?

a)

Acid oxaloacetic

b)

Acid glutamic

c)

Acid anpha cetoglutaric

d)

Acid fumaric

123.

Bệnh lý gây tăng bilirubin tự do trong máu là gì?

a)

Giun chui ống mật

b)

Viêm tụy

c)

Viêm gan virus

d)

Sốt rét

124.

Khi AST tăng cao hơn ALT chứng tỏ gan tổn thương nặng, giải thích thế nào là phù hợp nhất?

a)

AST có trong bào tương và ty thể (70% ở ty thể), ALT chỉ có ở trong ty thể tế bào gan

b)

AST chỉ có trong ti thể (70% ở ty thể), ALT chỉ có ở bào tương tế bào gan

c)

AST chỉ có trong bào tương (70% ở bào tương), ALT chỉ có ở trong tế bào gan

d)

AST có trong cả bào tương và ty thể (70% ở ty thể), ALT chỉ có ở bào tương tế bào gan

125.

Tại sao trong bệnh gan mạn tính bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm định lượng albumin huyết tương hơn là bệnh gan cấp tính?

a)

Vì thời gian bán huỷ của albumin là 40 ngày

b)

Vì thời gian bán huỷ của albumin là 30 ngày

c)

Vì thời gian bán huỷ của albumin là 10 ngày

d)

Vì thời gian bán huỷ của albumin là 20 ngày

126.

Chất nào sau đây không phải là chất độc đối với cơ thể?

a)

Bilirubin tự do

b)

NH3

c)

Ure

d)

H2O2

127.

Bệnh lý nào gây tăng bilirubin liên hợp trong máu?

a)

Bất đồng nhóm máu mẹ con

b)

Tắc mật

c)

Thiếu enzym G6PD

d)

Sốt rét

128.

Hoạt độ enzym ALT bình thường là mức nào?

a)

≤ 37 U/L

b)

≤ 40 U/L

c)

≤ 31 U/L

d)

≤ 24 U/L

129.

Hoạt độ enzym AST bình thường là mức nào?

a)

≤ 37 U/L

b)

≤ 40 U/L

c)

≤ 31 U/L

d)

≤ 24 U/L

130.

Nồng độ albumin huyết tương bình thường là gì?

a)

35-50 g/l

b)

65-82 g/l

c)

58-82 mmol/l

d)

35-50 mmol/l

131.

Nồng độ protein toàn phần huyết tương bình thường là gì?

a)

65-82 g/l

b)

35-50 g/l

c)

65-80 mmol/l

d)

35/50 mmol/l

132.

Nguyên nhân nào làm thay đổi nồng độ albumin huyết tương ở bệnh nhân xơ gan?

a)

Do tăng đào thải qua nước tiểu

b)

Do giảm tổng hợp

c)

Do giảm tái hấp thu

d)

Do tăng quá trình thoái hóa

133.

Cơ chế nào gây phù ở bệnh nhân xơ gan?

a)

Giảm áp lực keo

b)

Giảm áp lực thủy tĩnh

c)

Tăng áp lực thấm thấu

d)

Tăng áp lực thủy tĩnh

134.

Loại dẫn xuất osamin thường gặp là gì?

a)

Ribosamin

b)

Glucosamin

c)

Manosamin

d)

Fructosamin

135.

Sự thay đổi nào là nguyên nhân gây đục thủy tinh thể ở bệnh nhân đái tháo đường?

a)

Nồng độ glucose tăng trong thủy tinh thể

b)

Nồng độ fructose giảm trong thủy tinh thể

c)

Nồng độ glucose giảm trong thủy tinh thể

d)

Nồng độ fructose tăng trong thủy tinh thể

136.

Loại glucosid thường được sử dụng làm thuốc trợ tim là gì?

a)

Galactosid, digitalis

b)

Galactosid, glucosid

c)

Strophantus, galactosid

d)

Digitalis, strophantus

137.

Đặc điểm nào là đặc điểm của thoái hóa glucose theo con đường pentose?

a)

Glucose được phosphoryl hóa lần 2

b)

Tạo nhiều NADPH và pentose

c)

Tạo nhiều NADH và pentose

d)

Cắt đôi phân tử hexose disphosphat thành triose phosphat

138.

Thiếu hụt enzym nào dẫn đến bệnh galactose bẩm sinh?

a)

Galactose 1 phosphatase

b)

Galactokinase

c)

Galactose 1 phosphat epimerase

d)

Galactose 1 phosphat uridyltransferase

139.

Thay đổi nào có thể là nguyên nhân gây tăng glucose máu trong bệnh đái tháo đường tụy?

a)

Giảm STH

b)

Giảm insulin

c)

Tăng STH

d)

Tăng insulin

140.

Rối loạn chuyển hóa nào là nguyên nhân có cetonic niệu trong bệnh đái tháo đường tụy?

a)

Lipid-glucid

b)

Lipid-protein

c)

Glucid-protein

d)

Glucid-lipid

141.

Triệu chứng nào là hậu quả của thiếu enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase ở màng hồng cầu?

a)

Thiếu năng lượng

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Thiếu máu

d)

Đau cơ

142.

Sự thay đổi nào là nguyên nhân gây hiện tượng glycosyl hóa?

a)

Nồng độ glucose máu giảm

b)

Nồng độ glucose máu tăng

c)

Nồng độ albumin giảm

d)

Nồng độ albumin tăng

143.

Chất nào bị glycosyl hóa tạo thành sản phẩm fructosamin?

a)

Albumin

b)

Fructose

c)

Sorbitol

d)

Hemoglobin

144.

Vai trò của glucose transporter 4 (GLUT4) là gì?

a)

Vận chuyển glycogen từ ngoài tế bào vào trong tế bào

b)

Vận chuyển glycogen từ trong tế bào ra ngoài tế bào

c)

Vận chuyển glucose từ ngoài tế bào vào trong tế bào

d)

Vận chuyển glucose từ trong tế bào ra ngoài tế bào

145.

Theo ADA năm 2010, tỷ lệ HbA1c nào là tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường?

a)

<5,7%

b)

≥7,0%

c)

≥6,5%

d)

5,7-6,4%

146.

Chỉ số nào trong nước tiểu là tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường?

a)

Protein

b)

Microalbumin

c)

Cetonic

d)

Glucose

147.

Nồng độ glucose máu lúc đói nào là tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường (theo ADA năm 2010)?

a)

≥9,7 mmol/l

b)

≥7 mmol/l

c)

≥6,7 mmol/l

d)

≥11,1 mmol/l

148.

Ở bệnh nhân đái tháo đường, tần suất tối thiểu để chỉ định xét nghiệm HbA1c là bao lâu một lần?

a)

1-2 tháng/lần

b)

3-6 tháng/lần

c)

6-12 tháng/lần

d)

2-3 tháng/lần

149.

Nồng độ glucose máu lúc đói nào là ngưỡng glucose của thận?

a)

≥11,1 mmol/l

b)

9,7 mmol/l

c)

≥7 mmol/l

d)

≥6,7 mmol/l

150.

Theo ADA năm 2010, nồng độ glucose máu lúc đói nào là tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường?

a)

5,6-6,9 mmol/l

b)

7,8-11,0 mmol/l

c)

7,0-10,0 mmol/l

d)

3,9-5,5 mmol/l