wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn bài nè mấy con l

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Xương nào sau đây là xương dài nhất trong cơ thể người?

a)

Xương đùi

b)

Xương tay

c)

Xương sườn

d)

Xương cột sống

2.

Cơ nào sau đây là cơ lớn nhất của cơ thể?

a)

Cơ đùi

b)

Cơ nhị đầu cánh tay

c)

Cơ mông lớn

d)

Cơ delta

3.

Bộ phận nào của hệ thần kinh trung ương nối não với các phần khác của cơ thể?

a)

Thân não

b)

Tủy sống

c)

Hệ thần kinh tự trị

d)

Hạch thần kinh tự động

4.

Phế nang là nơi diễn ra quá trình nào sau đây?

a)

Trao đổi oxy và carbon dioxide

b)

Bài tiết dịch phổi

c)

Thanh lọc không khí

d)

Tạo máu

5.

Cơ quan nào có vai trò chính trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng vào máu?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Gan

6.

Thành phần nào trong thận chứa các đơn vị lọc máu cơ bản gọi là nephron?

a)

Vùng vỏ

b)

Vùng tủy

c)

Bể thận

d)

Niệu quản

7.

Cơ quan nào trong hệ sinh dục nữ là nơi xảy ra quá trình thụ tinh và phát triển của phôi thai?

a)

Buồng trứng

b)

Tử cung

c)

Âm đạo

d)

Ống dẫn trứng

8.

Biểu mô được phân loại dựa trên yếu tố nào?

a)

Hình dạng và số lượng lớp tế bào

b)

Kích thước của tế bào

c)

Chức năng của tế bào

d)

Vị trí của tế bào

9.

Chức năng chính của biểu mô lát tầng sừng hóa là gì?

a)

Bảo vệ

b)

Hấp thu

c)

Bài tiết

d)

Trao đổi chất

10.

Biểu mô tuyến là loại mô thực hiện chức năng nào?

a)

Tiết dịch

b)

Vận chuyển

c)

Bảo vệ

d)

Cung cấp năng lượng

11.

Thành phần chính của mô liên kết là gì?

a)

Tế bào và chất nền ngoại bào

b)

Tế bào và chất dịch

c)

Sợi và mạch máu

d)

Sợi và tế bào

12.

Mô liên kết sụn có chứa loại tế bào nào sau đây?

a)

Chondrocyte

b)

Osteocyte

c)

Fibrocyte

d)

Adipocyte

13.

Biểu mô trụ giả tầng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Các tế bào cao và thấp xen kẽ nhau

b)

Các lớp tế bào lợp ít lớp

c)

Sợi collagen dày

d)

Hình dạng tế bào đồng nhất

14.

Loại mô liên kết nào chứa nhiều tế bào mỡ?

a)

Mô mỡ

b)

Mô xương

c)

Mô sụn

d)

Mô máu

15.

Mô cơ nào sau đây có vận động và hoạt động theo ý thức?

a)

Cơ vân

b)

Cơ trơn

c)

Cơ tim

d)

Cả cơ trơn và cơ vân

16.

Loại mô cơ nào có khả năng co rút tự động mà không cần sự điều khiển của ý thức?

a)

Cơ vân

b)

Cơ trơn

c)

Cơ tim

d)

Cơ trơn và Cơ vân

17.

Chức năng chính của cơ trơn là gì?

a)

Điều khiển cử động của các chi

b)

Tham gia vào hoạt động điều hòa tuần hoàn

c)

Chăm sóc và khắp cơ thể

d)

Đo bóp xử lý thức

18.

Mô cơ nào sau đây có khả năng co bóp mạnh mẽ và nhịp nhàng để bơm máu?

a)

Cơ vân

b)

Cơ trơn

c)

Cơ tim

d)

Tất cả các loại mô cơ

19.

Các sợi cơ dựa trên sự tương tác của hai loại sợi protein nào?

a)

Actin và Myosin

b)

Actin và Tropenin

c)

Myosin và Tropnin

d)

Collagen và Elastin

20.

Trong quá trình co cơ, ion nào đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt sự trượt của các sợi cơ?

a)

Natri ( Na+\text{Na}^+ )

b)

Kali ( K+\text{K}^+ )

c)

Canxi ( Ca2+\text{Ca}^{2+} )

d)

Clo ( Cl\text{Cl}^- )

21.

Lớp nào của thành động mạch chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh đường kính mạch máu?

a)

Nội mô

b)

Lớp giữa

c)

Lớp ngoài

d)

Lớp dưới nội mô

22.

Chức năng chính của mao mạch trong hệ tuần hoàn là gì?

a)

Lưu trữ máu

b)

Vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan

c)

Trao đổi chất giữa máu và các mô

d)

Đưa máu trở về tim

23.

Trong hệ tuần hoàn, loại mạch máu nào có khả năng chịu áp lực máu cao nhất?

a)

Tĩnh mạch

b)

Mao mạch

c)

Động mạch

d)

Thân mạch chính

24.

Tại sao cơ tim có đặc điểm nổi bật để phù hợp với chức năng co bóp liên tục của tim?

a)

Có sợi mỡ nhân

b)

Sắp xếp theo hình mạng lưới

c)

Không có tế bào thể

d)

Không liên kết với nhau bằng đĩa nối

25.

Lớp nào của thành mạch máu có khả năng giãn ra và co lại để điều hòa huyết áp?

a)

Nội mô

b)

Cơ trơn

c)

Lớp ngoài

d)

Lớp dưới nội mô

26.

Điều gì xảy ra khi có sự tắc nghẽn trong một nhánh của động mạch vành?

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm lưu lượng máu đến não

c)

Giảm cung cấp máu cho một phần cơ tim

d)

Tăng lưu lượng máu đến chi dưới

27.

Lớp nào của tim đóng vai trò chính trong việc co bóp để bơm máu?

a)

Nội mô mạch

b)

Ngăn liên mạc

c)

Cơ tim

d)

Mô liên kết

28.

Cấu trúc của mao mạch giúp tối ưu hóa chức năng trao đổi chất như thế nào?

a)

Thành mạch mỏng

b)

Mao mạch có van để kiểm soát dòng chảy

c)

Mành mỏng mạch giúp giảm mọi tế bào nội mô

d)

Mao mạch chỉ vận chuyển máu một chiều

29.

Cấu trúc nào sau đây là đặc điểm của phế nang trong phổi?

a)

Tế bào biểu mô trụ giả tầng

b)

Tế bào biểu mô vảy ở rìa

c)

Tế bào biểu mô lát đơn

d)

Các tế bào có lông chuyển

30.

Tế bào nào sau đây tiết chất surfactant trong phế nang?

a)

Đại thực bào phế nang

b)

Tế bào Clara

c)

Tế bào biểu mô trụ có lông chuyển

d)

Tế bào phế nang type II

31.

Trong các cấu trúc của hệ hô hấp, lớp nào có nhiều mô sụn nhất?

a)

Khí quản

b)

Phế nang

c)

Phế quản gốc

d)

Phế quản nhỏ

32.

Cấu trúc nào trong phổi có lớp cơ trơn phát triển mạnh?

a)

Phế nang

b)

Phế quản nhỏ

c)

Khí quản

d)

Thanh quản

33.

Tế bào Clara có chức năng gì trong phế quản nhỏ?

a)

Tiết chất nhầy

b)

Tiết surfactant

c)

Đại thực bào

d)

Tạo bào mầm

34.

Lớp mô nào sau đây lót một trong các khoang mũi?

a)

Biểu mô lát đơn

b)

Biểu mô tầng giả dạng có lông chuyển

c)

Biểu mô vuông đơn

d)

Biểu mô đơn có vi nhung mao

35.

Tế bào nào sau đây có chức năng thực bào tại phế nang?

a)

Tế bào Clara

b)

Đại thực bào phế nang

c)

Tế bào phế nang type I

d)

Tế bào phế nang type II

36.

Cấu trúc nào sau đây của hệ hô hấp không có mô sụn?

a)

Khí quản

b)

Phế quản gốc

c)

Phế quản nhỏ

d)

Thanh quản

37.

Tế bào biểu mô nào trong phế nang có diện tích bề mặt lớn nhất và tham gia trực tiếp vào trao đổi khí?

a)

Tế bào phế nang type I

b)

Tế bào phế nang type II

c)

Đại thực bào phế nang

d)

Tế bào Clara

38.

Tế bào nào sản xuất ra hormone testosterone trong tinh hoàn?

a)

Tế bào Sertoli

b)

Tế bào Leydig

c)

Tế bào tuyến yên

d)

Tế bào nang trứng

39.

Trong buồng trứng, hormone estrogen chủ yếu được sản xuất từ đâu?

a)

Nang trứng

b)

Tế bào mầm

c)

Lớp nội mạc tử cung

d)

Tế bào hoàng thể

40.

Tuyến nào sau đây thuộc hệ nội tiết và nằm ở nền não?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến giáp

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến cận giáp

41.

Hormone nào được tuyến giáp tiết ra để điều hòa quá trình trao đổi chất?

a)

Insulin

b)

Thyroxine (T4)

c)

Estrogen

d)

Progesterone

42.

Trong chu kỳ kinh nguyệt, hormone nào giữ vai trò quan trọng trong việc phát triển nội mạc tử cung?

a)

Testosterone

b)

Progesterone

c)

Thyroxine

d)

Cortisol

43.

Chức năng chính của hormone oxytocin, do tuyến yên sau tiết ra, là gì?

a)

Điều hòa huyết áp

b)

Kích thích co bóp tử cung trong quá trình sinh

c)

Tăng đường huyết trong máu

d)

Kích thích phát triển xương

44.

Sự sống của một cơ thể sống được xác định bởi đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có khả năng sinh sản

b)

Khả năng trao đổi chất

c)

Không phản ứng với kích thích

d)

Không có khả năng phát triển

45.

Hằng tính sinh nội môi là gì?

a)

Sự thay đổi của cơ thể trước môi trường

b)

Sự duy trì điều kiện ổn định trong cơ thể

c)

Quá trình trao đổi chất

d)

Sự phát triển của cơ thể

46.

Hệ nào chịu trách nhiệm điều hòa hằng tính nội môi trong cơ thể?

a)

Hệ tuần hoàn

b)

Hệ miễn dịch

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ thần kinh

47.

Hormone nào sau đây giúp điều hòa nồng độ glucose trong máu?

a)

Adrenaline

b)

Insulin

c)

Testosterone

d)

Estrogen

48.

Thành phần chính của màng tế bào là gì?

a)

Protein và carbohydrate

b)

Lipid và protein

c)

Lipid và carbohydrate

d)

Protein và acid nucleic

49.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với lớp lipid kép của màng tế bào?

a)

Tạo nên tính thấm chọn lọc

b)

Cho phép một chất đi qua màng

c)

Gây dị tật cấu trúc màng

d)

Làm tăng độ linh động

50.

Chuyển động "flip-flop" trong màng tế bào là gì?

a)

Sự di chuyển ngang của phospholipid trong cùng một lớp

b)

Sự di chuyển của phospholipid từ lớp này sang lớp khác

c)

Sự di chuyển của protein trong màng

d)

Sự di chuyển của ion qua màng

51.

Yếu tố nào sau đây giúp duy trì tính lỏng của màng tế bào?

a)

Carbohydrate

b)

Cholesterol

c)

Protein ngoại vi

d)

Nước

52.

Protein nào tham gia vận chuyển chủ động trong màng tế bào?

a)

Protein kênh

b)

Protein vận chuyển

c)

Protein ngoại vi

d)

Protein enzym

53.

Quá trình nào sau đây là một ví dụ của vận chuyển thụ động?

a)

Bơm Na+/K+

b)

Khuếch tán đơn giản

c)

Hô hấp tế bào

d)

Xuất bào

54.

Vai trò chính của các protein kênh trong màng tế bào là gì?

a)

Cung cấp cấu trúc cho màng

b)

Tham gia truyền tín hiệu

c)

Giúp các phân tử nhỏ đi qua màng

d)

Liên kết với acid nucleic

55.

Dịch nội bào chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?

a)

20%

b)

30%

c)

40%

d)

60%

56.

Ion nào là thành phần chủ yếu trong dịch nội bào?

a)

Na+

b)

Cl−

c)

K+

d)

Ca2+

57.

Vai trò chính của dịch nội bào là gì?

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng và oxy

b)

Tham gia vào quá trình thanh thải

c)

Duy trì chức năng tế bào và cân bằng ion nội bào

d)

Điều hòa huyết áp toàn thân

58.

Ion nào thường có nồng độ thấp nhất trong dịch nội bào?

a)

Na+

b)

K+

c)

Mg2+

d)

Cl-

59.

Quá trình nào giúp duy trì sự ổn định nồng độ K+ và Na+ trong dịch nội bào?

a)

Khuếch tán tự do

b)

Bơm Na+/K+-ATPase

c)

Thẩm thấu

d)

Hệ thống đệm

60.

Protein màng tế bào có vai trò quan trọng gì trong dịch nội bào?

a)

Tăng cường thẩm thấu của dịch ngoại bào

b)

Hỗ trợ sự xuất hiện tín hiệu thần kinh của màng tế bào

c)

Giúp vận chuyển oxy trong máu

d)

Hỗ trợ quá trình tiêu hóa

61.

Chất nào dưới đây có nồng độ cao trong dịch nội bào?

a)

Ca2+

b)

Glucose

c)

Mg2+

d)

Cl-

62.

Điện thế màng nghỉ của một tế bào thần kinh điển hình là bao nhiêu?

a)

-90 mV

b)

-70 mV

c)

0 mV

d)

-40 mV

63.

Ion nào đóng vai trò chủ yếu trong việc thiết lập điện thế màng nghỉ?

a)

Na+

b)

K+

c)

Ca2+

d)

Cl-

64.

Bơm Na+/K+-ATPase có vai trò gì trong việc duy trì điện thế màng?

a)

Bơm Na+ ra ngoài và K+ vào trong tế bào

b)

Bơm Na+ vào trong và K+ ra ngoài tế bào

c)

Tăng nồng độ Na+ và K+ trong tế bào

d)

Làm cho màng tế bào trở nên tích cực

65.

Điện thế màng thay đổi ra sao khi màng tế bào bị khử cực?

a)

Trở nên dương hơn

b)

Trở nên âm hơn

c)

Không thay đổi

d)

Trở nên trung tính

66.

Yếu tố nào làm điện thế màng trở nên âm hơn trong quá trình tái cực?

a)

Tăng dòng Na+ vào tế bào

b)

Tăng dòng K+ ra ngoài tế bào

c)

Giảm dòng Cl- vào tế bào

d)

Giảm hoạt động của bơm Na+/K+

67.

Trong giai đoạn nào của thế hoạt động, màng tế bào không thể kích thích lại?

a)

Giai đoạn khử cực

b)

Giai đoạn tái cực

c)

Giai đoạn trơ tuyệt đối

d)

Giai đoạn trơ tương đối

68.

Quá trình nào xảy ra nếu màng tế bào bị tăng phân cực?

a)

Màng trở nên dương hơn

b)

Màng trở nên âm hơn

c)

Màng không thay đổi điện thế

d)

Tăng dòng Na+ vào tế bào

69.

Nhiệt động học là gì?

a)

Khoa học nghiên cứu về ánh sáng và âm thanh

b)

Khoa học nghiên cứu sự chuyển hóa năng lượng và các quá trình nhiệt trong hệ thống

c)

Khoa học nghiên cứu về cơ học chuyển động

d)

Khoa học nghiên cứu về cấu trúc tế bào

70.

Trong cơ thể sống, nguyên tắc nhiệt động học nào giải thích việc chuyển đổi năng lượng sinh học?

a)

Nguyên lý thứ nhất

b)

Nguyên lý thứ hai

c)

Cân bằng nhiệt động

d)

Không có nguyên tắc nào

71.

Năng lượng tự do Gibbs (G) trong nhiệt động học được sử dụng để:

a)

Xác định mức độ cân bằng của một phản ứng hóa học

b)

Tính toán tốc độ của phản ứng hóa học

c)

Đo lường lượng nhiệt của một phân tử

d)

Xác định khối lượng của hệ thống

72.

Sóng âm trong hệ thống sóng được định nghĩa là gì?

a)

Sự chậm trễ lan truyền trong môi trường

b)

Đặc dụng cho lan truyền trong môi trường vật chất

c)

Chuyển động của các phần tử trong dao động giảm

d)

Sự truyền năng lượng giữa các hệ thống sinh học

73.

Tốc độ âm thanh trong cơ thể người phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ và độ cứng của môi trường

b)

Nồng độ ion trong dịch cơ thể

c)

Áp suất và tần số âm

d)

Cường độ ánh sáng xung quanh

74.

Trong môi trường nào sóng âm có tốc độ lớn nhất?

a)

Không khí

b)

Nước

c)

Môi mềm

d)

Xương

75.

Ánh sáng kích thích quá trình nào dưới đây trong cơ thể con người?

a)

Phá giải protein

b)

Tổng hợp vitamin D ở da

c)

Hấp thu carbohydrate

d)

Tái tạo ADN trong tế bào

76.

Phần tử nào trong cơ thể hấp thụ ánh sáng để khởi đầu quá trình thị giác?

a)

Melanin

b)

Opsin

c)

Rhodopsin

d)

Hemoglobin

77.

Ánh sáng xanh dương được biết đến có tác dụng nào sau đây?

a)

Gây tổn thương DNA

b)

Điều chỉnh nhịp sinh học cơ thể

c)

Kích thích tế bào da sản xuất melanin

d)

Tăng cường hấp thu calcium

78.

Bức xạ ion hóa là loại bức xạ có khả năng gì?

a)

Làm nóng các phân tử trong cơ thể

b)

Ion hóa nguyên tử và phân tử trong vật chất

c)

Phát ra ánh sáng nhìn thấy được

d)

Thúc đẩy quá trình oxy hóa trong cơ thể

79.

Loại bức xạ nào sau đây thuộc nhóm bức xạ ion hóa?

a)

Sóng vô tuyến

b)

Tia X

c)

Ánh sáng mặt trời

d)

Tia hồng ngoại

80.

Tế bào nào trong cơ thể người nhạy cảm nhất với bức xạ ion hóa?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào da

c)

Tế bào sinh sản

d)

Tế bào hồng cầu

81.

Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Protein

c)

Carbohydrate

d)

Khoáng chất

82.

Vitamin nào quan trọng trong quá trình đông máu?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin K

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E

83.

Protein được tạo thành từ các đơn vị cấu trúc nào?

a)

Axit béo

b)

Đường đơn

c)

Axit amin

d)

Enzyme

84.

Vai trò chính của lipid trong cơ thể là gì?

a)

Cung cấp năng lượng và là nguyên liệu cấu trúc màng tế bào

b)

Hỗ trợ hoạt động enzyme

c)

Hỗ trợ quá trình tiêu hóa carbohydrate

d)

Hỗ trợ hấp thụ nước

85.

Khoáng chất nào dưới đây quan trọng cho sức khỏe của xương?

a)

Sắt

b)

Canxi

c)

Natri

d)

Kali

86.

Loại carbohydrate nào là nguồn năng lượng nhanh nhất cho cơ thể?

a)

Đường đôi (disaccharides).

b)

Đường đơn (monosaccharides).

c)

Đường phức (polysaccharides).

d)

Chất xơ.

87.

Thành phần nào trong chế độ ăn uống giúp cơ thể hấp thụ các vitamin tan trong chất béo?

a)

Protein.

b)

Chất xơ.

c)

Lipid.

d)

Nước.

88.

Môi trường sinh thái bao gồm những thành phần nào?

a)

Đất, nước và không khí.

b)

Yếu tố tự nhiên, nhân tạo và sinh học.

c)

Hệ thực vật, động vật và con người.

d)

Nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm.

89.

Yếu tố nào dưới đây là yếu tố phi sinh học trong môi trường?

a)

Thực vật.

b)

Động vật.

c)

Ánh sáng.

d)

Vi sinh vật.

90.

Chất gây ô nhiễm môi trường nước thường gặp nhất là gì?

a)

Carbon dioxide.

b)

Dầu mỡ và hóa chất công nghiệp.

c)

Chất thải rắn.

d)

Nhiệt độ.

91.

Tầng ozon trong khí quyển có vai trò gì?

a)

Hấp thụ nhiệt và giữ ấm trái đất.

b)

Ngăn cản tia cực tím gây hại từ mặt trời.

c)

Cung cấp khí oxy cho sự sống.

d)

Là nguồn năng lượng tự nhiên.

92.

Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến cơ thể sống bằng cách nào?

a)

Điều hòa nhịp tim và hô hấp.

b)

Gây thay đổi chức năng enzyme và trao đổi chất.

c)

Kích thích cơ thể tăng trưởng nhanh hơn.

d)

Làm tăng sản sinh hormone.

93.

Chất ô nhiễm không khí chủ yếu gây ra hiện tượng mưa axit là gì?

a)

Carbon dioxide (CO2).

b)

Lưu huỳnh dioxit (SO2) và oxit nitơ (NOx).

c)

Methane (CH4).

d)

Carbon monoxide (CO).

94.

Tiếng ồn vượt ngưỡng an toàn có thể gây tác hại nào cho sức khỏe?

a)

Rối loạn bộ nhớ.

b)

Gây mệt mỏi và suy giảm thính lực.

c)

Tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.

d)

Hạn chế đường dẫn oxy đến các mô.

95.

Cấu trúc nào sau đây có nhiệm vụ bảo vệ phổi và tim?

a)

Xương đòn.

b)

Xương sườn.

c)

Xương cẳng tay.

d)

Xương đùi.

96.

Loại cơ nào chịu trách nhiệm cho các chuyển động tự nguyện?

a)

Cơ trơn.

b)

Cơ tim.

c)

Cơ vân.

d)

Cơ vòng.

97.

Hệ thần kinh ngoại biên bao gồm các thành phần nào?

a)

Não và tủy sống.

b)

Hạch thần kinh và dây thần kinh.

c)

Thần kinh sọ và thần kinh tủy.

d)

Não và thần kinh thị.

98.

Cơ quan nào của hệ hô hấp giúp điều chỉnh độ ẩm và nhiệt độ của không khí trước khi vào phổi?

a)

Thanh quản.

b)

Khí quản.

c)

Hốc mũi.

d)

Phế quản.

99.

Gan có chức năng gì trong quá trình tiêu hóa?

a)

Sản xuất insulin.

b)

Sản xuất mật giúp tiêu hóa lipid.

c)

Tiết enzyme phân giải protein.

d)

Hấp thụ các vitamin tan trong nước.

100.

Hormone nào là hormone sinh dục chính ở nữ giới?

a)

Testosterone

b)

Progesterone

c)

Estrogen

d)

Cortisol

101.

Tuyến nội tiết nào tiết hormone insulin giúp điều chỉnh lượng đường trong máu?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến giáp

c)

Tuyến tụy

d)

Tuyến thượng thận

102.

Vì sao biểu mô trụ có vi nhung mao lại phù hợp với chức năng hấp thu?

a)

Có ít nhiều lớp tế bào

b)

Vỏ có nhiều lớp bảo vệ

c)

Độ dày mỏng, tăng cường diện tích hấp thu

d)

Do nhẵn nhụi chất nền

103.

Điểm khác biệt chính giữa biểu mô lát đơn và biểu mô lát tầng là gì?

a)

Số lượng lớp tế bào

b)

Kích thước tế bào

c)

Hình dạng tế bào

d)

Độ mềm của tế bào

104.

Biểu mô niêm mạc ở đường tiêu hóa có chức năng chính là gì?

a)

Hầu như tái tiết dịch

b)

Bảo vệ và chống sốc

c)

Truyền tín hiệu thần kinh

d)

Đệm và chống va đập

105.

Loại liên kết nào có khả năng đàn hồi tốt nhất?

a)

Mô mỡ

b)

Mô liên kết sợi

c)

Mô xương

d)

Mô liên kết đàn hồi

106.

Tại sao mô liên kết lại được gọi là mô "đệm"?

a)

Vì có ít tế bào

b)

Vì chứa chất dịch

c)

Vì có khả năng chịu lực, bảo vệ cơ quan

d)

Vì cần thiết cho quá trình bảo vệ cơ thể

107.

Chức năng chính của chất nền ngoại bào trong mô liên kết là gì?

a)

Cung cấp môi trường cho tế bào sống

b)

Điều tiết hoạt động đường

c)

Tiết enzym

d)

Chống lại sự viêm

108.

Biểu mô chuyển tiếp có đặc điểm nào?

a)

Lớn mạnh và ổn định theo thời gian

b)

Gồm một lớp tế bào cố định

c)

Không thay đổi hình dạng tế bào

d)

Có khả năng giãn nở theo kích thước

109.

Loại cơ nào có cấu trúc hình trụ dài và nhiều nhân?

a)

Cơ vân

b)

Cơ trơn

c)

Cơ tim

d)

Tất cả các loại cơ

110.

Trong quá trình hoạt động, cơ vận tiêu thụ nguồn năng lượng chính nào?

a)

Glucose

b)

ATP

c)

Lipid

d)

Protein

111.

Cơ tim khác với cơ vân ở điểm nào sau đây?

a)

Cần xương

b)

Hoạt động không theo ý thức

c)

Gắn với xương

d)

Cả A và B

112.

Loại mô cơ nào có khả năng phục hồi tốt nhất?

a)

Cơ vân

b)

Cơ tim

c)

Cơ trơn

d)

Không có mô cơ nào có khả năng phục hồi tốt

113.

Mô thần kinh bao gồm các loại tế bào nào?

a)

Tế bào thần kinh (neuron) và tế bào biểu mô

b)

Tế bào thần kinh (neuron) và tế bào đệm

c)

Tế bào cơ và tế bào thần kinh

d)

Tế bào cơ và tế bào đệm

114.

Chức năng chính của tế bào thần kinh (neuron) là gì?

a)

Truyền tín hiệu thần kinh

b)

Bảo vệ và cung cấp dưỡng chất cho neuron

c)

Hỗ trợ sự phát triển của mô cơ

115.

Phần nào của neuron có nhiệm vụ truyền tín hiệu ra khỏi tế bào?

a)

Thân neuron

b)

Sợi nhánh

c)

Sợi trục

d)

Synapse

116.

Lớp nào của thành ống tiêu hóa chứa nhiều mạch máu và thần kinh nhất?

a)

Niêm mạc

b)

Dưới niêm mạc

c)

d)

Thanh mạc

117.

Phần nào của ống tiêu hóa thực hiện chức năng chính là hấp thu chất dinh dưỡng?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Thực quản

d)

Ruột già

118.

Lớp mô nào của dạ dày tiết ra axit dịch vị?

a)

Niêm mạc

b)

Cơ dọc

c)

Thanh mạc

d)

Lớp cơ vòng

119.

Vai trò chính của dạ dày trong quá trình tiêu hóa là gì?

a)

Hấp thu nước và chất dinh dưỡng

b)

Dự trữ thức ăn và tiêu hóa cơ học

c)

Hấp thụ protein

d)

Tăng thủy lipid

120.

Tuyến tụy có vai trò chính gì trong tiêu hóa?

a)

Phân giải protein

b)

Phân giải lipid

c)

Phân giải carbohydrate

d)

Hấp thu nước

121.

Tại sao lớp cơ của dạ dày có ba lớp thay vì hai lớp như ở ruột non?

a)

Để tăng cường khối lượng cơ bóp

b)

Để thức ăn hóa học tốt hơn

c)

Để dễ vệ lấp niêm mạc

d)

Để hấp thụ nhanh hơn

122.

Chức năng chính của gan trong hệ tiêu hóa là gì?

a)

Tiết insulin

b)

Sản xuất mật

c)

Sản xuất enzyme tiêu hóa

d)

Phân giải protein

123.

Vai trò của mật trong quá trình tiêu hóa lipid là gì?

a)

Cản phân giải thành axit béo

b)

Nhũ hóa lipid để tăng diện tích bề mặt

c)

Chuyển hóa lipid thành glucose

d)

Hấp thu lipid trực tiếp vào máu

124.

Tuyến tụy tiết ra enzyme nào để phân giải protein trong ruột non?

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Pepsin

d)

Trypsin

125.

Cấu trúc nào sau đây giúp ngăn chặn sự xẹp phổi bằng cách giảm sức căng bề mặt?

a)

Tế bào Clara

b)

Bị thực bào phế nang

c)

Chất surfactant

d)

Màng đáy phế nang

126.

Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong quá trình lọc máu ở thận?

a)

Ống lượn gần

b)

Cầu thận

c)

Ống lượn xa

d)

Ống góp

127.

Tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm tiết ra renin trong hệ tiết niệu?

a)

Tế bào biểu mô ống thận

b)

Tế bào nội mô mao mạch

c)

Tế bào gian mạch

d)

Tế bào cận tiểu cầu (juxtaglomerular cells)

128.

Lớp nào sau đây bao phủ mặt trong của bàng quang?

a)

A. Biểu mô lát đơn

b)

B. Biểu mô chuyển tiếp

c)

C. Biểu mô trụ đơn

d)

D. Biểu mô lát tầng không sừng hóa

129.

Cấu trúc nào sau đây dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang?

a)

Niệu quản

b)

Nõng gấp

c)

Ống góp

d)

Cầu thận

130.

Cấu trúc nào sau đây có chức năng tái hấp thu mạnh nhất trong nephron?

a)

Ống lượn gần

b)

Quai Henle

c)

Ống lượn xa

d)

Ống góp

131.

Quai Henle có vai trò quan trọng trong việc điều hòa gì?

a)

Hấp thu glucose

b)

Tái hấp nước và muối

c)

Tiết renin

d)

Lọc máu

132.

Biểu mô của ống góp trong thận có khả năng điều chỉnh quá trình nào?

a)

Hấp thu acid amin

b)

Tái hấp thu nước dưới ảnh hưởng của hormone ADH

c)

Lọc máu

d)

Tiết renin

133.

Lớp cơ trơn nào sau đây có vai trò đẩy nước tiểu từ bàng quang ra ngoài?

a)

Cơ vòng nội tại

b)

Cơ chéo

c)

Cơ chóp bàng quang (detrusor muscle)

d)

Cơ thắt niệu đạo

134.

Vai trò hormone estrogen quan trọng đối với chu kỳ kinh nguyệt là gì?

a)

Do nó sản xuất testosterone

b)

Kích thích tăng trưởng và duy trì lớp nội mạc tử cung

c)

Điều chỉnh nhịp tim

d)

Tăng cường chức năng thận

135.

Tại sao tuyến yên được gọi là “tuyến chủ” trong hệ nội tiết?

a)

Do nó sản xuất insulin

b)

Vì nó điều khiển hoạt động của các tuyến nội tiết khác

c)

Do nó sản xuất estrogen và testosterone

d)

Vì nó chỉ có các hormone kích thích từ tuyến giáp

136.

Tại sao progesterone lại quan trọng trong việc duy trì thai kỳ?

a)

Giúp tăng cường hệ miễn dịch của thai nhi

b)

Ngăn ngừa co bóp tử cung giúp duy trì mức độ bảo vệ thai nhi

c)

Kích thích sản xuất insulin

d)

Tăng cường quá trình trao đổi chất

137.

Hormone insulin và glucagon do tuyến tụy tiết ra có mối quan hệ như thế nào trong việc điều hòa lượng đường huyết?

a)

Cả hai đều làm giảm lượng đường huyết

b)

Insulin làm giảm đường huyết, trong khi glucagon làm tăng đường huyết

c)

Insulin làm tăng đường huyết, trong khi glucagon làm giảm đường huyết

d)

Cả hai đều làm tăng đường huyết

138.

Tại sao tuyến giáp lại quan trọng trong sản xuất hormone?

a)

I-ốt là thành phần chính hợp hóa nên các enzyme của tuyến giáp

b)

I-ốt là thành phần chính của thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3)

c)

I-ốt giúp tuyến giáp điều tiết hormone sinh dục

d)

I-ốt tăng cường chức năng của tuyến yên

139.

Điều gì xảy ra khi nồng độ CO2CO_2 trong máu tăng cao?

a)

Nhịp tim giảm

b)

Hô hấp tăng lên

c)

Thân nhiệt tăng

d)

Sự tiết hormone tăng

140.

Điều gì xảy ra khi màng tế bào mất tính thấm chọn lọc?

4 lines
141.

Vận chuyển qua protein kênh khác gì so với protein vận chuyển?

a)

Protein kênh cần năng lượng ATP

b)

Protein vận chuyển chỉ thực hiện vận chuyển thụ động

c)

Protein kênh tạo lỗ mở, protein vận chuyển có cơ sở thay đổi hình dạng

d)

Protein kênh chỉ cho phép glucose qua màng

142.

Tại sao các phân tử không phân cực có thể đi qua màng tế bào?

a)

Vì chúng có kích thước nhỏ

b)

Vì màng không có tính thẩm chọn lọc

c)

Vì chúng đi được trong tuyến dầu của lớp màng kép

d)

Vì chúng cần protein vận chuyển

143.

Khuếch tán đơn giản là gì?

a)

Sự di chuyển các chất theo chiều của gradient nồng độ qua kênh protein

b)

Sự di chuyển của các phân tử từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp qua màng mà không cần protein hỗ trợ

c)

Sự di chuyển của ion ngược gradient nồng độ

d)

Quá trình vận chuyển cần ATP xảy ra

144.

Vận chuyển chủ động cần năng lượng ATP vì:

a)

Nó di chuyển các chất từ nơi có nồng độ cao đến nồng độ thấp

b)

Nó di chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ

c)

Nó di chuyển các chất từ ngoài vào trong của màng tế bào

d)

Nó xảy ra vì các chất phân tử lớn

145.

Loại vận chuyển nào sau đây KHÔNG cần năng lượng?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán qua kênh protein

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

146.

Protein nào tham gia vận chuyển chủ động ion qua màng tế bào?

a)

Protein kênh

b)

Protein vận chuyển

c)

Protein ngoại vi

d)

Protein enzyme

147.

Quá trình thẩm thấu trong dịch nội bào giúp điều chỉnh điều gì?

a)

Áp suất keo

b)

Nồng độ protein trong máu

c)

Hệ thống thải và cân bằng nước

d)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

148.

Dịch nội bào đóng vai trò chính trong chức năng nào sau đây?

a)

Tăng cường hệ miễn dịch

b)

Hỗ trợ chức năng tiêu hóa

c)

Thực hiện các phản ứng sinh hóa và duy trì điện thế màng

d)

Lọc các chất độc hại

149.

Dịch ngoại bào chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?

a)

20%

b)

25%

c)

40%

d)

60%

150.

Thành phần chủ yếu của dịch ngoại bào là gì?

a)

K+

b)

Na+

c)

Ca2+

d)

HCO3-