wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

01: Vật lí thiên văn học cơ bản

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "thiên thể" dùng để chỉ đối tượng nào sau đây?

a)

Hiện tượng khí tượng trong khí quyển

b)

Chỉ các hành tinh trong Hệ Mặt Trời

c)

Các vật thể tự nhiên trong vũ trụ

d)

Các vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất

2.

"Thiên hà" được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Vành đai tiểu hành tinh quanh sao

b)

Nhóm thiên thạch di chuyển rải rác

c)

Một ngôi sao đơn lẻ phát sáng mạnh

d)

Hệ thống sao, khí, bụi liên kết hấp dẫn

3.

Một năm ánh sáng tương đương với đại lượng nào?

a)

Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời

b)

Quãng đường ánh sáng đi trong một năm

c)

Chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời

d)

Thời gian ánh sáng đi hết một giây

4.

"Chòm sao" là gì theo cách hiểu cổ điển?

a)

Nhóm sao có vị trí tương đối cố định

b)

Một hành tinh và các vệ tinh tự nhiên

c)

Đám mây bụi đang hình thành sao

d)

Một ngôi sao nổ tạo siêu tân tinh

5.

Mô hình địa tâm do các nhà Hy Lạp cổ đại đề xuất đặt vật thể nào ở trung tâm vũ trụ?

a)

Trái Đất ở trung tâm vũ trụ

b)

Ngân Hà ở trung tâm vũ trụ

c)

Sao Mộc ở trung tâm vũ trụ

d)

Mặt Trời ở trung tâm vũ trụ

6.

Nhà khoa học nào đề xuất mô hình nhật tâm vào thế kỷ 16?

a)

Ptolemy đề xuất nhật tâm

b)

Aristotle đề xuất nhật tâm

c)

Galileo Galilei đề xuất nhật tâm

d)

Nicolaus Copernicus đề xuất nhật tâm

7.

Galileo Galilei đã sử dụng công cụ nào để quan sát bầu trời?

a)

Sextant để đo độ cao mặt trời

b)

Dao động kế để đo động đất

c)

La bàn từ để xác định hướng

d)

Kính thiên văn để quan sát bầu trời

8.

Quan sát nào của Galileo đã củng cố thuyết nhật tâm?

a)

Phát hiện vệ tinh của sao Mộc

b)

Nhìn thấy vành đai của Sao Thổ

c)

Xác định kích thước Mặt Trời

d)

Tính được khối lượng Trái Đất

9.

Người cổ đại dùng các chu kỳ của Mặt Trăng, Mặt Trời và chòm sao chủ yếu để làm gì?

a)

Đo tốc độ quay của thiên hà

b)

Tính tuổi thọ của các hành tinh

c)

Dự báo động đất và núi lửa

d)

Tạo lịch và định hướng khi di chuyển

10.

Trong các phát biểu sau, đâu là mô tả đúng về hình dạng phổ biến của thiên hà?

a)

Dạng xoắn ốc hoặc elip phổ biến

b)

Dạng lập phương có cạnh thẳng

c)

Dạng hình nón với đỉnh sắc

d)

Dạng hình trụ rỗng kéo dài

11.

Sao là gì theo định nghĩa cơ bản?

a)

Thiên thể phản xạ ánh sáng từ Mặt Trời

b)

Thiên thể bụi khí nhỏ trong quỹ đạo

c)

Thiên thể tự phát sáng do phản ứng hạt nhân

d)

Thiên thể băng giá chuyển động hình elip

12.

Thành phần cấu trúc chính của một ngôi sao gồm những vùng nào?

a)

Vành đai tiểu hành tinh và sao chổi

b)

Vầng nhật hoa và quầng sáng ngoài

c)

Tầng đối lưu và tầng bình lưu

d)

Lõi, vùng bức xạ và vùng đối lưu

13.

Nguồn gốc năng lượng của sao chủ yếu đến từ quá trình nào?

a)

Sóng hấp dẫn từ thiên hà

b)

Phản ứng hạt nhân trong lõi sao

c)

Ma sát với môi trường liên sao

d)

Bức xạ từ các hành tinh gần

14.

Sao hình thành từ đâu theo mô tả trong tài liệu?

a)

Đám mây khí và bụi trong không gian

b)

Sự ngưng tụ từ các hành tinh cũ

c)

Các mảnh vỡ của sao chổi va chạm

d)

Vật chất phóng ra từ hố đen trung tâm

15.

Kết cục của sao phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Khối lượng ban đầu của ngôi sao

b)

Số lượng hành tinh quay quanh

c)

Khoảng cách tới thiên hà gần

d)

Tốc độ quay của thiên thể

16.

Một sao có thể kết thúc vòng đời thành đối tượng nào sau đây?

a)

Tiểu hành tinh kim loại nhỏ

b)

Tinh vân phản xạ có cánh tay xoắn

c)

Hành tinh khí khổng lồ băng giá

d)

Sao neutron hoặc lỗ đen hoặc lùn trắng

17.

Hành tinh đá trong Hệ Mặt Trời có đặc điểm nào?

a)

Kích thước nhỏ, bề mặt rắn, ít vệ tinh

b)

Khối lượng rất lớn, nhiều vòng khí

c)

Nằm xa Mặt Trời, giàu băng và khí

d)

Quỹ đạo nghiêng mạnh và dài

18.

Các hành tinh nào thuộc nhóm hành tinh đá?

a)

Thủy, Kim, Trái Đất, Hỏa

b)

Trái Đất, Mộc Tinh, Sao Diêm Vương

c)

Kim, Thổ, Hải Vương, Ceres

d)

Mộc, Thổ, Thiên Vương, Hải Vương

19.

Hệ Mặt Trời được hình thành cách đây khoảng bao lâu?

a)

Khoảng 460 triệu năm trước

b)

Khoảng 6 tỷ năm về trước

c)

Khoảng 4,6 tỷ năm về trước

d)

Khoảng 46 nghìn năm trước

20.

Thiên hà là gì theo mô tả ngắn gọn?

a)

Tập hợp lớn sao, khí, bụi và vật chất tối

b)

Một ngôi sao đơn lẻ rất sáng chói

c)

Một đám mây khí nhỏ cô lập

d)

Một hệ hành tinh có một Mặt Trời

21.

Thiên hà được phân loại theo hình dạng nào sau đây?

a)

Cánh tay, lõi và quầng sáng

b)

Tròn trịa, phẳng và dẹt dài

c)

Sáng, mờ và siêu sáng

d)

Xoắn ốc, elip và không đều

22.

Dải Ngân Hà có đặc điểm nào nêu trong tài liệu?

a)

Thiên hà elip nhỏ chứa vài triệu ngôi sao

b)

Thiên hà xoắn ốc đường kính khoảng 100.000 năm ánh sáng

c)

Cụm sao mở chứa khoảng một nghìn sao

d)

Tinh vân sáng lớn nằm gần Mặt Trời

23.

Số lượng ước tính ngôi sao trong Dải Ngân Hà là bao nhiêu?

a)

Khoảng 200 triệu ngôi sao

b)

Khoảng 2 triệu ngôi sao

c)

Khoảng 20 nghìn ngôi sao

d)

Khoảng 200 tỷ ngôi sao

24.

Tinh vân là gì?

a)

Một ngôi sao ở giai đoạn lùn đỏ muộn

b)

Đám mây khí và bụi trong không gian liên sao

c)

Một hành tinh nhỏ có bề mặt băng giá

d)

Một cụm thiên hà liên kết bởi hấp dẫn

25.

Các loại tinh vân được nêu gồm những loại nào?

a)

Tinh vân kim loại, tinh vân từ tính và tinh vân plasma

b)

Tinh vân xoắn, tinh vân elip và tinh vân không đều

c)

Tinh vân tối lạnh, tinh vân trung tính và tinh vân sao băng

d)

Tinh vân phản xạ, tinh vân phát xạ và tinh vân hành tinh

26.

Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton phát biểu lực hút giữa hai vật tỉ lệ như thế nào?

a)

Thuận với tổng khối lượng, nghịch khoảng cách

b)

Thuận với hiệu khối lượng, thuận khoảng cách

c)

Nghịch với tích khối lượng, thuận bình phương khoảng cách

d)

Thuận với tích khối lượng, nghịch bình phương khoảng cách

27.

Kí hiệu chuẩn cho hằng số hấp dẫn trong vật lý là gì?

a)

g

b)

k

c)

G

d)

c

28.

Trong công thức lực hấp dẫn F=Gm1m2/r2F=G m1 m2 / r^2 , đại lượng r biểu thị điều gì?

a)

Bán kính quỹ đạo tròn đều

b)

Gia tốc hướng tâm của vật

c)

Khoảng cách giữa hai tâm vật

d)

Bán kính của một trong hai vật

29.

Đơn vị SI của hằng số hấp dẫn G là gì?

a)

Nmkg1N·m·kg^{-1}

b)

Nm2kg2N·m^2·kg^{-2}

c)

ms2m \cdot s^{-2}

d)

Jkg1J·kg^{-1}

30.

Một ứng dụng thiên văn của định luật hấp dẫn là gì?

a)

Xây dựng thang Kelvin chuẩn

b)

Tính điện trở mạch song song

c)

Xác định nhiệt độ của kim loại

d)

Tính quỹ đạo hành tinh và vệ tinh

31.

Lý thuyết tương đối hẹp nêu tính bất biến của đại lượng nào?

a)

Gia tốc rơi tự do của vật

b)

Tần số sóng âm trong không khí

c)

Tốc độ ánh sáng trong chân không

d)

Khối lượng nghỉ của electron

32.

Năm đề xuất lý thuyết tương đối hẹp là năm nào?

a)

1925

b)

1895

c)

1915

d)

1905

33.

Lý thuyết tương đối rộng coi trọng lực là gì?

a)

Sự đẩy do hạt giả định

b)

Một trường tĩnh đồng nhất

c)

Một lực hút tức thời

d)

Sự cong của không-thời gian

34.

Năm phát triển lý thuyết tương đối rộng là năm nào?

a)

1899

b)

1915

c)

1905

d)

1935

35.

Công thức E=mc2E=mc^2 biểu thị mối quan hệ giữa những đại lượng nào?

a)

Công suất và điện trở thuần

b)

Tần số và bước sóng âm

c)

Năng lượng và khối lượng tương đương

d)

Lực và vận tốc tức thời

36.

Trong E= E=mc2E=mc^2 , kí hiệu c đại diện cho gì?

a)

Tốc độ ánh sáng trong chân không

b)

Hằng số hấp dẫn phổ quát

c)

Hằng số điện môi chân không

d)

Gia tốc rơi tự do chuẩn

37.

Định luật hấp dẫn giúp giải thích hiện tượng thiên văn nào dưới đây?

a)

Sự khúc xạ ánh sáng trong nước

b)

Sự chuyển động quỹ đạo của sao chổi

c)

Sự phân rã hạt beta tự do

d)

Sự cảm ứng từ trong cuộn dây

38.

Ảnh hưởng của thuyết tương đối đến vũ trụ học hiện đại là gì?

a)

Đặt nền tảng giải thích giãn nở vũ trụ

b)

Bác bỏ mọi định luật bảo toàn

c)

Chỉ dùng để đo khối lượng sao

d)

Loại bỏ hoàn toàn cơ học cổ điển

39.

Trong mô tả hấp dẫn kiểu Newton, lực hấp dẫn phụ thuộc vào đại lượng nào của hai vật?

a)

Nhiệt độ bề mặt của mỗi vật

b)

Khối lượng của mỗi vật

c)

Thể tích của mỗi vật

d)

Vận tốc ban đầu của mỗi vật

40.

Khi khoảng cách giữa hai vật tăng gấp đôi, theo Newton lực hấp dẫn thay đổi thế nào?

a)

Tăng gấp đôi ban đầu

b)

Giảm còn một nửa ban đầu

c)

Không đổi theo thời gian

d)

Giảm còn một phần tư ban đầu

41.

Thuyết Big Bang mô tả vũ trụ bắt đầu từ trạng thái nào cách đây khoảng 13,8 tỷ năm?

a)

Một điểm kỳ dị cực nóng, cực đặc

b)

Một ngôi sao khổng lồ phát nổ

c)

Một đám mây lạnh giàu bụi khí

d)

Một lỗ đen siêu nặng ổn định

42.

Bức xạ nền vi ba vũ trụ (CMB) là gì?

a)

Tàn dư bức xạ từ giai đoạn vũ trụ rất sớm

b)

Ánh sáng do sao trẻ phát ra trong thiên hà

c)

Tia gamma từ các vụ nổ siêu tân tinh

d)

Sóng vô tuyến phát từ Mặt Trời hiện nay

43.

Quan sát nào chứng tỏ vũ trụ đang giãn nở?

a)

Nhiệt độ lõi Trái Đất tăng theo thời gian

b)

Dịch chuyển đỏ của các thiên hà xa dần

c)

Gia tốc rơi tự do không đổi của vật thể

d)

Chu kỳ quay của Mặt Trăng quanh Trái Đất

44.

Trong thuyết Big Bang, tỷ lệ các nguyên tố nhẹ trong vũ trụ chủ yếu hình thành ở giai đoạn nào?

a)

Khi hình thành hệ Mặt Trời ban đầu

b)

Tổng hợp hạt nhân thời kỳ sớm sau Big Bang

c)

Bên trong lõi của các sao dãy chính

d)

Trong các vụ va chạm thiên hà muộn

45.

Thời kỳ Planck trong lịch sử vũ trụ được hiểu là gì?

a)

Khoảng thời gian cực sớm khi các lực chưa tách

b)

Giai đoạn sao đầu tiên hình thành đồng loạt

c)

Kỷ nguyên khi vật chất chiếm ưu thế hoàn toàn

d)

Thời kỳ năng lượng tối chi phối giãn nở vũ trụ

46.

Thứ tự gần đúng của các kỷ nguyên phát triển sau Big Bang theo tài liệu này là gì?

a)

Planck → bức xạ → vật chất → năng lượng tối

b)

Vật chất → bức xạ → Planck → năng lượng tối

c)

Bức xạ → Planck → năng lượng tối → vật chất

d)

Năng lượng tối → vật chất → bức xạ → Planck

47.

Khái niệm 'kỳ dị Big Bang' ám chỉ điều nào sau đây?

a)

Vùng không gian trống rỗng tuyệt đối không

b)

Trạng thái có mật độ và nhiệt độ rất cao

c)

Một lỗ sâu không thời gian nối hai vũ trụ

d)

Mặt phẳng phẳng tuyệt đối không cong vênh

48.

Nhiệt độ hiện tại xấp xỉ của bức xạ nền vi ba vũ trụ là bao nhiêu?

a)

Khoảng 0,27 kelvin cực lạnh

b)

Khoảng 27 kelvin khá lạnh

c)

Khoảng 273 kelvin vừa phải

d)

Khoảng 2,7 kelvin rất lạnh

49.

Trong thiên văn học, dịch chuyển đỏ (redshift) cho biết điều gì về thiên hà xa xôi?

a)

Thiên hà quay quanh Trái Đất theo quỹ đạo

b)

Thiên hà đứng yên so với Hệ Mặt Trời

c)

Thiên hà đang rời xa Trái Đất với vận tốc

d)

Thiên hà đang tiến gần Trái Đất nhanh dần

50.

Hệ thức cơ bản của định luật Hubble được viết dưới dạng nào?

a)

H0 = v d

b)

v = d / H0

c)

d = v / c

d)

v = H0 d

51.

Ý nghĩa vật lý của hằng số Hubble H0 là gì?

a)

Tỷ lệ giữa vận tốc lùi và khoảng cách

b)

Tốc độ quay Trái Đất quanh Mặt Trời

c)

Nhiệt độ nền vũ trụ tuyệt đối

d)

Gia tốc hấp dẫn của thiên hà xa

52.

Mô hình Big Bang mô tả điều gì về sự khởi đầu của vũ trụ?

a)

Vũ trụ bắt đầu từ điểm siêu nóng siêu đặc

b)

Vũ trụ luôn tồn tại không thay đổi mãi mãi

c)

Vũ trụ sinh ra từ mưa sao băng kéo dài

d)

Vũ trụ được tạo bởi va chạm hai thiên hà

53.

Hiệu ứng Doppler với ánh sáng từ nguồn rời xa người quan sát gây ra hiện tượng nào?

a)

Dịch chuyển về bước sóng ngắn hơn màu xanh

b)

Tăng cường độ sáng nhưng không đổi màu

c)

Dịch chuyển về bước sóng dài hơn màu đỏ

d)

Không thay đổi bước sóng quan sát được

54.

Kính thiên văn quang học cơ bản gồm bộ phận nào dưới đây?

a)

Buồng mây, buồng tia lửa, bộ đếm

b)

Buồng chân không, nam châm, thước

c)

Thấu kính, gương phản xạ, hệ hội tụ

d)

Ăng-ten, máy khuếch đại, máy phát

55.

Nguyên lý hoạt động chính của kính thiên văn quang học là gì?

a)

Thu ánh sáng, hội tụ, tạo ảnh phóng đại

b)

Đo khối lượng thiên thể bằng cân xoắn

c)

Tạo sóng vô tuyến để chiếu vào thiên thể

d)

Phân rã hạt nhân để phát ra ánh sáng

56.

Kính khúc xạ khác kính phản xạ ở điểm nào?

a)

Dùng nguồn laser để tăng độ sáng

b)

Dùng thấu kính làm phần tử thu sáng

c)

Dùng gương cầu làm buồng chân không

d)

Dùng ống kính phụ để đổi màu ảnh

57.

Kính catadioptric có đặc điểm gì?

a)

Chỉ dùng thấu kính hội tụ cỡ lớn

b)

Chỉ dùng gương cầu parabol đơn

c)

Kết hợp cả thấu kính và gương

d)

Không dùng hệ hội tụ nào cả

58.

Ăng-ten parabol của kính vô tuyến có vai trò chính nào?

a)

Tạo sóng để khảo sát bề mặt hành tinh

b)

Biến đổi sóng vô tuyến thành sóng âm thanh

c)

Tán xạ sóng để giảm nhiễu nền vũ trụ

d)

Phản xạ và hội tụ sóng vô tuyến vào đầu thu

59.

Quan sát vô tuyến đem lại lợi ích nào so với quan sát quang học?

a)

Quan sát xuyên bụi khí liên sao tốt hơn

b)

Tăng độ sáng của các sao gần Mặt Trời

c)

Giảm tốc độ quay của Trái Đất khi đo

d)

Loại bỏ hoàn toàn nhiễu khí quyển Trái Đất

60.

Mối quan hệ tỉ lệ thuận trong định luật Hubble cho thấy điều gì về vũ trụ?

a)

Vũ trụ đứng yên không thay đổi

b)

Vũ trụ đang giãn nở theo khoảng cách

c)

Vũ trụ dao động tuần hoàn theo chu kỳ

d)

Vũ trụ đang co lại nhanh dần

61.

Chân trời sự kiện của lỗ đen là gì?

a)

Khu vực phát tia gamma mạnh nhất

b)

Vùng có nhiệt độ cao nhất vũ trụ

c)

Ranh giới không cho ánh sáng thoát ra

d)

Quỹ đạo ổn định của các hành tinh

62.

Hiện tượng nào dẫn đến sự hình thành lỗ đen từ sao lớn?

a)

Sao nguội dần thành sao lùn nâu

b)

Sao va chạm nhẹ với hành tinh gần

c)

Sao bốc hơi do bức xạ Hawking

d)

Sao cạn nhiên liệu rồi sụp đổ hấp dẫn

63.

Mật độ của sao neutron được mô tả đúng nhất là

a)

Cực cao với vật chất nén chặt

b)

Trung bình tương tự Mặt Trời

c)

Thấp như đám mây liên sao

d)

Biến thiên lớn theo mùa sao

64.

Đặc trưng lực hấp dẫn của lỗ đen so với sao neutron là

a)

Chỉ mạnh khi có từ trường lớn

b)

Bằng nhau trong mọi trường hợp

c)

Yếu hơn và cho ánh sáng phản xạ

d)

Mạnh hơn và không cho ánh sáng thoát

65.

Thiết bị nào đã trực tiếp phát hiện sóng hấp dẫn đầu tiên?

a)

LIGO với giao thoa kế laser

b)

Hubble với gương quang học

c)

Chandra với kính tia X không

d)

ALMA với mảng vô tuyến lớn

e)

answer placeholder

66.

Sóng hấp dẫn là dao động của

a)

Trường điện từ dao động

b)

Mật độ plasma sao bùng

c)

Dòng hạt vũ trụ nhanh

d)

Không-thời gian lan truyền

67.

Pulsar là đối tượng thiên văn nào?

a)

Sao neutron quay phát xung

b)

Lỗ đen nhỏ phát sóng

c)

Hành tinh khí lớn phát tia

d)

Sao lùn trắng phát xung

68.

Kính thiên văn vô tuyến hoạt động bằng cách

a)

Thu sóng vô tuyến rồi chuyển thành tín hiệu điện

b)

Khuyếch đại ánh sáng khả kiến bằng thấu kính lớn

c)

Ghi nhận tia gamma bằng buồng mây ion hóa

d)

Phân tách phổ hồng ngoại bằng lăng kính quang

69.

Bộ phận chính của kính vô tuyến dạng đĩa là

a)

Ăng-ten parabol và bộ thu

b)

Buồng bọt và nam châm

c)

Thấu kính cầu và gương

d)

Ống chuẩn trực và lưới

70.

Ứng dụng thiên văn của kính vô tuyến là

a)

Nghiên cứu pulsar, quasar và lỗ đen

b)

Đo quang phổ mưa axit tầng đối

c)

Quan sát mạch điện trong vệ tinh

d)

Theo dõi gió Mặt Trời trong nhà

71.

Khi hai lỗ đen hợp nhất, tín hiệu nào thường được phát hiện?

a)

Sóng hấp dẫn lan truyền

b)

Sóng âm khí quyển

c)

Neutrino năng lượng

d)

Tia cực tím mạnh

72.

So với sao neutron, lỗ đen khác ở điểm

a)

Luôn phát xung vô tuyến đều

b)

Có bề mặt cứng rắn hữu hình

c)

Có mật độ thấp hơn nhiều

d)

Không cho ánh sáng thoát ra

73.

Hành tinh đất đá (terrestrial) khác với hành tinh khí (gas giant) chủ yếu ở điểm nào?

a)

Có lõi rắn, kích thước nhỏ, mật độ lớn

b)

Có khí quyển dày, kích thước nhỏ, mật độ nhỏ

c)

Có nhiều vành đai, quỹ đạo gần Mặt Trời, mật độ lớn

d)

Có quỹ đạo lệch tâm, khí quyển loãng, mật độ nhỏ

74.

Hành tinh nào sau đây là hành tinh khí?

a)

Sao Kim thuộc nhóm khí khổng lồ

b)

Sao Thủy thuộc nhóm khí khổng lồ

c)

Sao Hỏa thuộc nhóm khí khổng lồ

d)

Sao Mộc thuộc nhóm khí khổng lồ

75.

Vệ tinh tự nhiên là gì?

a)

Thiên thể quay quanh một hành tinh

b)

Thiên thể rơi vào khí quyển Trái Đất

c)

Thiên thể phát sáng như một ngôi sao

d)

Thiên thể bốc hơi tạo thành đuôi dài

76.

Thành phần nào tạo nên cấu trúc cơ bản của sao chổi?

a)

Vỏ silicon và nhân plasma dày

b)

Vành đai khí và các vệ tinh nhỏ

c)

Lõi kim loại và lớp phủ đá nóng

d)

Hạt nhân băng đá và đuôi bụi khí

77.

Điều gì tạo ra đuôi sao chổi khi nó đến gần Mặt Trời?

a)

Bức xạ nung nóng băng bay hơi

b)

Va chạm với tiểu hành tinh lớn

c)

Tương tác từ trường của các hành tinh

d)

Sóng hấp dẫn làm tách vật chất

78.

Meteoroid (thiên thạch nhỏ) là gì?

a)

Mảnh đá kim loại nhỏ trôi trong không gian

b)

Vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất

c)

Khí quyển mỏng bao quanh một hành tinh

d)

Vật sáng phát tia như một ngôi sao

79.

Khi meteoroid đi vào khí quyển Trái Đất và cháy sáng, nó được gọi là gì?

a)

Tiểu hành tinh trong vành đai

b)

Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất

c)

Sao băng xuất hiện trên bầu trời

d)

Sao chổi có đuôi sáng dài

80.

So sánh vị trí quỹ đạo: nhóm hành tinh nào nằm gần Mặt Trời hơn?

a)

Hành tinh khí và đất đá lẫn lộn

b)

Cả hai nhóm ở xa như nhau

c)

Hành tinh khí ở gần hơn

d)

Hành tinh đất đá ở gần hơn

81.

Đặc điểm nào là đặc trưng của hành tinh khí khổng lồ?

a)

Khối lượng lớn, nhiều vệ tinh tự nhiên

b)

Bề mặt rắn, số vệ tinh rất ít

c)

Nhiệt độ cao do gần Mặt Trời

d)

Quỹ đạo rất nghiêng, không có vành đai

82.

Mưa sao băng thường liên quan đến điều gì trong Hệ Mặt Trời?

a)

Trái Đất đi qua dòng bụi sao chổi

b)

Sao Mộc hút các thiên thạch nhỏ

c)

Mặt Trời phun trào nhật hoa mạnh

d)

Vệ tinh rơi khỏi quỹ đạo tự nhiên