WorksheetsTriết học Chương II (2)
Total questions: 60
Worksheet time: 3600secs
Khi tìm kiếm nguyên nhân dẫn đến một kết quả đã xảy ra, theo nguyên tắc phương pháp luận nào, chúng ta cần tìm kiếm các sự vật, hiện tượng có mối liên hệ đã xảy ra trước kết quả đó về mặt thời gian?
Nguyên nhân có tính khách quan.
Nguyên nhân có trước kết quả.
Nguyên nhân và kết quả có thể chuyển hóa.
Nguyên nhân có tính tất yếu.
Khi nghiên cứu một hiện tượng xã hội, việc phân tích các yếu tố bên trong (như mâu thuẫn giai cấp, cơ cấu kinh tế) và các yếu tố bên ngoài (như tác động của môi trường quốc tế) để xác định yếu tố nào đóng vai trò quyết định sự biến đổi của hiện tượng đó, là áp dụng cặp phạm trù nào?
Tất nhiên và ngẫu nhiên.
Nguyên nhân và kết quả.
Bản chất và hiện tượng.
Nguyên nhân bên trong và nguyên nhân bên ngoài.
Trong mối quan hệ giữa Tất nhiên và Ngẫu nhiên, điều gì thể hiện sự thống nhất giữa chúng?
Ngẫu nhiên luôn là hình thức biểu hiện của tất nhiên, bổ sung cho tất nhiên.
Tất nhiên bao giờ cũng có trước ngẫu nhiên về mặt thời gian.
Ngẫu nhiên có thể bị tiêu diệt hoàn toàn, còn tất nhiên tồn tại vĩnh viễn.
Tất nhiên và ngẫu nhiên đều là mối liên hệ bản chất của sự vật.
Tình huống: Một nhà quản lý cố gắng duy trì một mô hình tổ chức cũ (Hình thức) dù nội dung hoạt động, công nghệ, và mục tiêu của công ty (Nội dung) đã thay đổi hoàn toàn. Điều này sẽ dẫn đến kết quả nào theo Quy luật Nội dung - Hình thức?
Nội dung cũ sẽ kìm hãm sự phát triển của công ty.
Nội dung mới sẽ tự điều chỉnh để phù hợp với hình thức cũ.
Hình thức cũ sẽ kìm hãm sự vận động, phát triển của nội dung mới.
Hình thức cũ sẽ bị triệt tiêu ngay lập tức.
Nếu nội dung được coi là cái động, còn hình thức là cái tương đối yên tĩnh, điều này có ý nghĩa gì trong hoạt động thực tiễn?
Phải thay đổi hình thức một cách tùy tiện, không căn cứ vào nội dung.
Để thúc đẩy sự vật phát triển, cần tác động chủ yếu vào việc thay đổi hình thức.
Phải thường xuyên xem xét, phát hiện những thay đổi trong nội dung để kịp thời điều chỉnh hình thức.
Nội dung luôn phụ thuộc hoàn toàn vào sự thay đổi của hình thức.
Phạm trù nào sau đây phản ánh những mối liên hệ khách quan, tất nhiên, tương đối ổn định bên trong, quy định sự vận động và phát triển cơ bản của đối tượng?
Hiện tượng
Hình thức
Nội dung
Bản chất
Khi một sự vật ở giai đoạn phát triển thấp, Bản chất được biểu hiện như thế nào ở giai đoạn phát triển cao hơn?
Nó bị loại bỏ hoàn toàn.
Nó không còn là cái tất yếu nữa.
Nó được bảo tồn và cải biến trong nội dung của đối tượng ở bậc phát triển cao hơn.
Nó bị che giấu tuyệt đối.
Tình huống: Một công ty khởi nghiệp đang ở giai đoạn đầu (Khả năng) nhưng đã có đầy đủ nguồn vốn, công nghệ và đội ngũ nhân lực (Điều kiện). Theo cặp phạm trù Khả năng - Hiện thực, điều gì đang chờ đợi công ty này?
Khả năng bản chất của công ty sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn.
Khả năng chuyển hóa thành hiện thực, tạo ra sự vật mới (công ty phát triển).
Khả năng và hiện thực của công ty sẽ tiếp tục tồn tại song song.
Công ty không thể phát triển vì khả năng chưa được lựa chọn.
Khái niệm nào trong Phép biện chứng duy vật cung cấp "chìa khóa" để hiểu được "sự tự vận động" của sự vật và sự "gián đoạn của tính tiệm tiến" (bước nhảy vọt)?
Quy luật phủ định của phủ định.
Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại.
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.
Theo Quy luật lượng - chất, một sự vật, hiện tượng là nó chứ chưa chuyển hóa thành cái khác khi nào?
Khi lượng đã vượt qua điểm nút.
Khi sự thay đổi về lượng vẫn đang nằm trong giới hạn của Độ.
Khi xảy ra bước nhảy toàn bộ.
Khi chất đã được hình thành.
Tình huống: Trong quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Đảng và Nhà nước Việt Nam chủ trương lấy đổi mới kinh tế làm trung tâm, tạo nền tảng vật chất vững chắc để xây dựng đời sống văn hóa tinh thần phong phú. Chủ trương này quán triệt nguyên tắc nào?
Nguyên tắc kết hợp giữa ý thức và tồn tại xã hội.
Nguyên tắc phát huy tính năng động chủ quan của ý thức xã hội.
Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan, lấy vật chất làm cơ sở quyết định ý thức.
Nguyên tắc kết hợp giữa Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy tâm.
Quy luật nào trong Phép biện chứng duy vật chỉ ra rằng sự phát triển của sự vật có tính kế thừa và sự vật mới ra đời không phải là sự phủ định sạch trơn cái cũ?
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại.
Quy luật phủ định của phủ định.
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.
Tình huống: Trong một cuộc tranh luận khoa học, một nhà triết học cáo buộc đối phương sử dụng thủ đoạn đánh tráo các mối liên hệ cơ bản thành không cơ bản hoặc ngược lại để làm sai lệch kết quả. Nhà triết học này đang phê phán đối phương vì phạm nguyên tắc phương pháp luận nào?
Nguyên tắc quan điểm phát triển.
Nguyên tắc toàn diện (chống thuật nguỵ biện).
Nguyên tắc khách quan (chống chủ nghĩa duy tâm).
Nguyên tắc kết hợp tất nhiên và ngẫu nhiên.
Khi nghiên cứu lịch sử phát triển của Triết học, việc coi sự vật, thực tại, cảm tính chỉ được nhận thức dưới hình thức khách thể, chứ không được nhận thức là hoạt động cảm tính của con người (thực tiễn), là hạn chế của trường phái nào?
Chủ nghĩa duy tâm khách quan.
Chủ nghĩa duy vật trực quan.
Thuyết không thể biết.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Theo V.I. Lênin, Thực tiễn có tính chất nào sau đây?
Là hoạt động có tính mục đích, tính tự giác cao.
Là hoạt động vật chất - cảm tính, có tính lịch sử - xã hội.
Là tiêu chuẩn khách quan duy nhất để kiểm tra chân lý.
Tất cả các đáp án trên đều đúng.
Tình huống: Sau khi làm thí nghiệm nhiều lần, một nhà khoa học rút ra kết luận (tri thức) về bản chất của một hiện tượng (chân lý tương đối). Để kiểm tra và khẳng định tính đúng đắn của tri thức này, nhà khoa học cần dựa vào yếu tố nào?
Lý luận của các nhà triết học cổ đại.
Lời giải thích của các tôn giáo.
Tính hiển nhiên hay sự tán thành của số đông.
Thực tiễn.
Trong quá trình nhận thức, hình thức nào thể hiện sự phản ánh gián tiếp, khái quát, trừu tượng một hoặc một số thuộc tính chung, bản chất của một nhóm sự vật, hiện tượng?
Biểu tượng
Khái niệm
Cảm giác.
Tri giác.
Khi nhà triết học Kant cho rằng con người chỉ có thể nhận thức được “hiện tượng” mà không thể nhận thức được “vật tự nó”, ông đã mắc phải sai lầm triết học nào?
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Thuyết bất khả tri
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
Thuyết duy thực
Trong mối quan hệ giữa chân lý tương đối và chân lý tuyệt đối, điều nào sau đây là đúng?
Chân lý tuyệt đối là tổng số của các chân lý tương đối
Giới hạn giữa chân lý tương đối và tuyệt đối là không thể vượt qua
Chân lý tương đối là tri thức sai lệch, cần bị phủ nhận
Chân lý tương đối và tuyệt đối không liên hệ với nhau
Trong quá trình nhận thức biện chứng (trực quan sinh động, tư duy trừu tượng, thực tiễn), vai trò của tư duy trừu tượng là gì?
Đưa ra hình ảnh sự vật trọn vẹn hơn thông qua giác quan
Phản ánh trực tiếp, cảm tính những thuộc tính riêng lẻ của sự vật
Phản ánh bản chất, quy luật, tính tất yếu của sự vật
Là khâu kiểm tra và kết thúc quá trình nhận thức
Khi một nhà triết học cho rằng cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ là Apeirôn (một dạng vật chất đơn nhất, vô định, vô hạn), ông đã vượt qua được hạn chế cơ bản nào của chủ nghĩa duy vật cổ đại trước đó?
Khẳng định tính tồn tại cảm tính của vật chất
Quy vật chất về những vật thể hữu hình, cảm tính cụ thể (như nước, lửa)
Tuyệt đối hóa vai trò của ý thức và tinh thần
Phủ nhận tính tồn tại vĩnh viễn của vật chất
Sự thay đổi từ quan niệm vật chất là “nguyên tử” (nhỏ nhất, không thể phân chia) sang quan niệm vật chất là “thực tại khách quan” (theo V.I. Lênin) có ý nghĩa lớn nhất là gì?
Khẳng định ý thức đã trở thành lực lượng vật chất
Giúp triết học duy vật không bị phụ thuộc vào giới hạn nhận thức của khoa học tự nhiên cụ thể
Khẳng định tính vĩnh cửu của vật chất, không phụ thuộc vào khoa học
Đưa ra định nghĩa về vật chất mang tính trừu tượng thuần túy
Yêu cầu “nhận thức sự vật, hiện tượng phải chân thực, đúng đắn, tránh tô hồng hoặc bôi đen đối tượng” là sự cụ thể hóa của nguyên tắc phương pháp luận nào?
Nguyên tắc phát huy tính năng động chủ quan
Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan
Nguyên tắc quan điểm phát triển
Nguyên tắc toàn diện
Trong Vật lý học cổ điển, các nhà khoa học tuyệt đối hóa định luật bảo toàn khối lượng và định luật bảo toàn năng lượng một cách riêng rẽ. Ph. Ăngghen đã phê phán quan điểm này thiếu sót nào?
Thiếu sót về việc khẳng định vận động là tuyệt đối
Thiếu sót vì không thấy sự thống nhất giữa không gian và thời gian
Thiếu sót vì không thấy sự chuyển hóa qua lại giữa các hình thức vận động
Thiếu sót vì không thấy được sự ổn định tương đối của vật chất
Phân tích vai trò của không gian và thời gian trong sự tồn tại của vật chất vận động.
Chúng là hai thuộc tính tồn tại tách rời nhau
Chúng là hình thức tồn tại khách quan, có tính khả biến, tạo nên thể thống nhất “không gian – thời gian”
Chúng là những hình thức trực quan tiên nghiệm do cảm giác con người sinh ra (Kant)
Chúng là những thực thể cứng bất biến chứa đầy vật chất bên trong (Newton)
Ý thức được coi là tinh thần vì lí do nào?
Ý thức chỉ phản ánh những vật thể hữu hình
Ý thức là cái có sau, là sự phản ánh của vật chất (tính thứ nhất) vào bộ óc con người
Ý thức chỉ tồn tại trong lĩnh vực tư duy
Ý thức là cái có trước, tồn tại độc lập với vật chất
Điểm khác biệt cơ bản về chất giữa tâm lý động vật và ý thức con người là gì?
Tâm lý động vật đã có khả năng sáng tạo ra công cụ lao động
Ý thức con người gắn liền với hoạt động thực tiễn xã hội và ngôn ngữ
Tâm lý động vật không có khả năng định hướng
Ý thức con người là sản phẩm thuần túy của bộ óc
Hoạt động nào sau đây thể hiện vai trò là cơ sở và động lực trực tiếp của nhận thức?
Sự tự ý thức của con người về bản thân mình
Hoạt động chính trị – xã hội nhằm cải tạo các quan hệ
Hoạt động sản xuất vật chất nhằm tạo ra của cải
Hoạt động tư duy trừu tượng trong bộ óc
Khi một học sinh có thể lặp lại chính xác các phép tính phức tạp mà không cần suy nghĩ về từng bước, kỹ năng này được xếp vào cấp độ ý thức nào?
Vô thức
Tự ý thức
Tiềm thức
Trực quan sinh động
Một nhà vật lý thuyết tin rằng có thể tạo ra năng lượng sạch vô tận chỉ bằng ý chí và sự tập trung tinh thần. Quan điểm này mắc phải sai lầm triết học nào?
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
Chủ nghĩa duy vật tầm thường
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Chủ nghĩa khách quan
Việc phê phán thuyết “bất khả tri” dựa trên lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định điều gì?
Giới hạn nhận thức của con người không thể bị vượt qua
Về nguyên tắc, con người có thể nhận thức được thế giới vật chất
Thế giới vật chất là vô hạn và vô tận
Ý thức là bản sao của vật chất
Khi một chính sách kinh tế mới được ban hành (sự thay đổi về ý thức xã hội), nó có thể dẫn đến sự thay đổi nào trong đời sống xã hội?
Sự thay đổi này độc lập hoàn toàn với đời sống vật chất
Sự thay đổi này tác động tích cực hoặc tiêu cực trở lại đời sống vật chất thông qua hoạt động thực tiễn
Sự thay đổi này chỉ có tính chất tạm thời, không đáng kể
Sự thay đổi này chỉ phụ thuộc vào ý chí của người lãnh đạo.
Giả sử một nhà nghiên cứu chỉ tập trung vào sự biến đổi và phát triển của sự vật (vận động) mà phủ nhận trạng thái ổn định, cân bằng của nó (đứng im). Nhà nghiên cứu này đã vi phạm nguyên tắc nào?
Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan.
Nguyên tắc quan điểm toàn diện.
Nguyên tắc phát huy tính năng động chủ quan.
Nguyên tắc quan điểm phát triển.
Tình huống: Một nhà hoạt động xã hội muốn giải quyết một vấn đề mâu thuẫn giai cấp trong xã hội. Theo quy luật mâu thuẫn, ông cần phải thực hiện hành động nào?
Tìm kiếm sự hòa hợp, thỏa hiệp tuyệt đối giữa các lợi ích.
Thực hiện đấu tranh giải quyết mâu thuẫn theo điều kiện khách quan.
Coi mâu thuẫn là tạm thời, sẽ tự biến mất.
Phủ nhận sự tồn tại của mâu thuẫn.
Sự khác biệt nào sau đây giữa chân lý tương đối và chân lý tuyệt đối là đúng?
Chân lý tuyệt đối là tri thức đúng dẫn, còn chân lý tương đối là tri thức sai lầm.
Chân lý tương đối phản ánh chưa hoàn toàn đầy đủ hiện thực; chân lý tuyệt đối phản ánh đầy đủ, toàn diện hiện thực ở một giai đoạn lịch sử xác định.
Chân lý tương đối có tính khách quan; chân lý tuyệt đối có tính chủ quan.
Chân lý tương đối không cần thực tiễn kiểm nghiệm; chân lý tuyệt đối cần thực tiễn kiểm nghiệm.
Khi nói Phép biện chứng duy vật được xây dựng trên lập trường duy vật và được chứng minh bằng toàn bộ sự phát triển của khoa học tự nhiên, điều này thể hiện đặc điểm nào của phép biện chứng duy vật?
Tính nhị nguyên, tách rời giữa tư duy và tồn tại.
Sự thống nhất hữu cơ giữa thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng.
Tính chủ quan, tiên nghiệm.
Sự tuyệt đối hóa vai trò của yếu tố vật chất.
Sự xuất hiện của các phạm trù triết học qua các thời kỳ phát triển nhận thức của con người có ý nghĩa gì?
Các phạm trù chỉ là sự sáng tạo tùy tiện của tư duy con người.
Các phạm trù là những nút điểm đánh dấu bước chuyển của nhận thức từ thời kỳ phát triển này sang thời kỳ khác.
Các phạm trù không có khả năng phản ánh tính vận động của đối tượng.
Hệ thống phạm trù là bất biến, không thay đổi theo thời gian.
Mối liên hệ nào sau đây là sự thể hiện mối quan hệ giữa cái chung với cái riêng?
Mối liên hệ giữa vật chất và ý thức.
Mối liên hệ giữa các thuộc tính lặp lại ở nhiều đối tượng với từng đối tượng đó được xét như cái toàn bộ.
Mối liên hệ giữa cảm giác và tri giác.
Mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
Khi một sự vật, hiện tượng đang ở trạng thái độ, điều gì đang xảy ra theo quy luật lượng – chất?
Sự vật đang chuyển hóa căn bản về chất (bước nhảy).
Sự vật đã đạt tới điểm nút và cần phải thay đổi chất.
Sự vật đang tích lũy dần những thay đổi về lượng mà chưa làm thay đổi căn bản về chất.
Sự vật đang ở trạng thái cân bằng tuyệt đối.
Quan điểm cho rằng sự vật, hiện tượng cũ mất đi, sự vật mới ra đời thay thế, nhưng nguồn gốc của sự phát triển lại nằm ở một lực lượng thần bí bên ngoài chúng, thuộc về trường phái nào?
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Chủ nghĩa duy tâm.
Quan điểm siêu hình.
Thuyết bất khả tri.
Khi nói chân lý là "chân lý cụ thể", điều này có ý nghĩa gì trong nhận thức và hành động?
Chân lý là tri thức được phản ánh đầy đủ, toàn diện (tuyệt đối).
Chân lý là tri thức đúng nhưng chưa hoàn toàn đầy đủ (tương đối).
Chân lý luôn phản ánh sự vật ở một điều kiện, hoàn cảnh lịch sử cụ thể xác định.
Chân lý là tri thức không cần thực tiễn kiểm nghiệm.
Sự thống nhất giữa các mặt đối lập trong quy luật mâu thuẫn được thể hiện như thế nào?
Các mặt đối lập hoàn toàn giống nhau về chất.
Các mặt đối lập nương tựa vào nhau, làm tiền đề cho nhau tồn tại.
Các mặt đối lập đấu tranh và phủ định lẫn nhau.
Sự thống nhất mang tính tuyệt đối, vĩnh viễn.
Theo quy luật phủ định của phủ định, sự vật, hiện tượng mới ra đời thay thế cái cũ được gọi là phủ định biện chứng khi nào?
Khi sự vật mới là sự phủ nhận sạch trơn cái cũ.
Khi sự vật mới được sinh ra từ mâu thuẫn bên trong và có tính kế thừa cái tích cực của cái cũ.
Khi sự vật mới ra đời do lực lượng siêu nhiên can thiệp.
Khi sự vật mới ra đời từ hư vô.
Tình huống: Trong một công ty, có mâu thuẫn giữa lợi ích của cổ đông (đòi hỏi lợi nhuận tối đa) và lợi ích của người lao động (đòi hỏi lương cao, điều kiện làm việc tốt). Mâu thuẫn này được phân loại là gì?
Mâu thuẫn bên trong và mâu thuẫn không cơ bản.
Mâu thuẫn bên ngoài và mâu thuẫn thứ yếu.
Mâu thuẫn đối kháng và mâu thuẫn cơ bản.
Mâu thuẫn không đối kháng và mâu thuẫn chủ yếu.
Phân tích sự khác biệt về vai trò giữa nguyên nhân chủ yếu và nguyên nhân thứ yếu: nhận định nào đúng?
Nguyên nhân chủ yếu quy định khuynh hướng phát triển của sự vật; nguyên nhân thứ yếu chỉ quy định một số mặt của sự vật.
Nguyên nhân chủ yếu có trước kết quả; nguyên nhân thứ yếu có sau kết quả.
Nguyên nhân chủ yếu thuộc bên ngoài; nguyên nhân thứ yếu thuộc bên trong.
Cả hai đều có vai trò ngang nhau, không phân biệt được.
Khi nghiên cứu một sự vật, hiện tượng, việc nhìn nhận rằng "không thể có sự vật không có kết cấu, tức là không thể có đơn vị cuối cùng, tuyệt đối đơn giản và bất biến để đặc trưng chung cho vật chất" thể hiện sự quán triệt nguyên lý nào?
Nguyên lý về sự phát triển.
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.
Quan điểm siêu hình, máy móc.
Nguyên tắc toàn diện.
Vai trò của Tiềm thức trong đời sống và tư duy khoa học là gì?
Giải tỏa những ức chế trong hoạt động thần kinh vượt ngưỡng (Vai trò của Vô thức).
Giúp giảm bớt sự quá tải của đầu óc khi công việc lặp lại nhiều lần mà vẫn đảm bảo độ chính xác.
Điều chỉnh sự suy nghĩ, hành vi, thái độ ứng xử mà không có sự can thiệp của lý trí.
Là sự tự hướng về bản thân mình để đánh giá năng lực.
Tình huống: Một nhà quản lý yêu cầu nhân viên phải tạo ra bước nhảy vọt về chất lượng sản phẩm ngay lập tức, dù công ty chưa tích lũy đủ các thay đổi về lượng (công nghệ, kỹ năng, vốn). Nhà quản lý này mắc phải sai lầm phương pháp luận nào?
Tư tưởng bảo thủ, trì trệ.
Chủ nghĩa chiết trung.
Tư tưởng nôn nóng, tả khuynh.
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
Để phân biệt Khả năng bản chất và Khả năng chức năng, người ta dựa vào tiêu chí nào?
Khả năng bản chất là cái tất nhiên; Khả năng chức năng là cái ngẫu nhiên.
Khả năng bản chất làm biến đổi bản chất của đối tượng; Khả năng chức năng chỉ gây ra sự biến đổi thuộc tính.
Khả năng bản chất có thể được thực hiện ngay lập tức; Khả năng chức năng chỉ được thực hiện ở tương lai.
Khả năng bản chất thuộc bên trong; Khả năng chức năng thuộc bên ngoài.
Trong quá trình nhận thức, vai trò của Thực tiễn đối với Tư duy trừu tượng là gì?
Thực tiễn là giai đoạn trực tiếp, cảm tính.
Thực tiễn biến cái quan niệm thành cái thực tại.
Thực tiễn là nguồn gốc, mục đích và tiêu chuẩn của tư duy trừu tượng.
Thực tiễn chỉ mang tính cá biệt, không thể khái quát.
Tình huống: Một nhà kinh tế cho rằng sự phát triển của công nghệ tự động hóa (lực lượng sản xuất) sẽ làm xuất hiện những quan hệ sản xuất mới trong tương lai. Lời dự báo này tuân thủ nguyên tắc nào?
Ý thức quyết định vật chất.
Quan điểm phát triển theo đường thẳng.
Quan điểm vật chất quyết định ý thức (đời sống vật chất quyết định đời sống tinh thần).
Quan điểm phủ định sạch trơn.
Khi một học thuyết khoa học được kiểm nghiệm qua thực tiễn và được chứng minh là đúng đắn, nó đạt đến tính chất nào của chân lý?
Tính chủ quan.
Tính tương đối.
Tính khách quan.
Tính sáng tạo.
Điểm khác biệt nào sau đây giữa Bản chất và Hiện tượng là đúng?
Bản chất là cái được cảm biết trực tiếp, hiện tượng là cái gián tiếp.
Bản chất là cái tương đối ổn định, còn hiện tượng là cái “động”, thường xuyên biến đổi.
Hiện tượng quy định Bản chất.
Bản chất không có mối liên hệ gì với hiện tượng.
Nguyên tắc phương pháp luận nào yêu cầu phải sớm phát hiện và ủng hộ đối tượng mới hợp quy luật, tạo điều kiện cho nó phát triển?
Nguyên tắc toàn diện.
Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan.
Nguyên tắc quan điểm phát triển.
Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
Khi nói về sự chuyển hóa giữa Khả năng và Hiện thực, điều nào sau đây là đúng?
Hiện thực là cái đã tồn tại, còn Khả năng là cái đã mất.
Mọi khả năng đều được thực hiện hóa.
Khả năng chỉ chuyển hóa thành hiện thực khi có đủ các điều kiện cần thiết.
Hiện thực không bao hàm trong mình khả năng.
Trong mối quan hệ giữa Nội dung và Hình thức, vai trò của Hình thức đối với Nội dung là gì?
Hình thức không có vai trò gì, chỉ Nội dung quyết định.
Hình thức luôn luôn kìm hãm Nội dung phát triển.
Hình thức tác động trở lại Nội dung, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm.
Nội dung và Hình thức là hai phạm trù hoàn toàn tách rời nhau.
Phạm trù nào sau đây được V.I. Lênin coi là những giai đoạn của sự nhận thức tách khỏi giới tự nhiên, là những nút điểm của mạng lưới, giúp ta nhận thức và nắm vững được mạng lưới hiện tượng?
Các quy luật cơ bản.
Các nguyên lý phổ biến.
Các cặp phạm trù.
Các hình thức vận động.
Khi áp dụng Quy luật Lượng – Chất, thái độ nào sau đây là tư tưởng bảo thủ, trì trệ?
Yêu cầu tạo ra bước nhảy vọt ngay lập tức, bất chấp tích lũy về lượng.
Chỉ chú ý đến tích lũy về lượng mà không dám thực hiện bước nhảy khi đã đạt đến điểm nút.
Thấy sự phát triển là những bước nhảy liên tục.
Quán triệt nguyên tắc phát triển.
Hình thức nào của nhận thức được coi là “cơ sở duy nhất của mọi sự hiểu biết” nhưng bản thân nó lại không ngừng “chép lại, chụp lại, phản ánh hiện thực khách quan”?
Tư duy trừu tượng (Lý tính).
Thực tiễn.
Cảm giác (Trực quan sinh động).
Biểu tượng.
Tình huống: Trong một cuộc cách mạng xã hội, các tư tưởng tiến bộ (lý luận) thâm nhập sâu vào quần chúng, thúc đẩy họ đứng lên hành động (thực tiễn). Điều này chứng minh vai trò nào của ý thức?
Ý thức quyết định vật chất một cách tuyệt đối.
Ý thức có tính năng động sáng tạo và tác động trở lại vật chất.
Ý thức là cái có trước, tồn tại độc lập với vật chất.
Ý thức là sự phản ánh thụ động hiện thực khách quan.
