wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

file test hóa sinh2

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Hóa sinh học chủ yếu nghiên cứu lĩnh vực nào trong cơ thể sống?

a)

Quá trình bệnh lý tổng quát

b)

Cấu trúc, chuyển hóa và chức năng sinh học

c)

Chỉ phản ứng ở tế bào nhân sơ

d)

Các hợp chất vô cơ đơn giản

2.

Ứng dụng lâm sàng của hóa sinh trong y khoa là gì?

a)

Tất cả các ý trên

b)

Tiên lượng kết cục lâm sàng

c)

Theo dõi điều trị bằng chỉ số

d)

Chẩn đoán bệnh qua xét nghiệm

3.

Biomarker trong y sinh học được hiểu là gì?

a)

Chất tham gia phản ứng miễn dịch

b)

Chất định lượng để đánh giá tình trạng

c)

Chất đặc trưng chỉ xuất hiện khi bệnh

d)

Chất ngoại lai đưa vào cơ thể

4.

Bản chất hóa học phổ biến nhất của enzym là gì?

a)

Acid nucleic mang hoạt tính

b)

Glucid dự trữ có hoạt tính

c)

Lipid màng xúc tác phản ứng

d)

Protein cấu trúc xúc tác

5.

Enzym oxy hóa khử thường là ví dụ nào sau đây?

a)

Proteinase cắt liên kết peptid

b)

Lipase thủy phân chất béo

c)

Amylase phân giải tinh bột

d)

Oxidoreductase chuyển điện tử

6.

Phát biểu nào mô tả chính xác vai trò của hóa sinh trong bệnh học?

a)

Loại bỏ cần thiết của sinh lý

b)

Thay thế hoàn toàn mô bệnh học

c)

Chỉ ghi nhận triệu chứng lâm sàng

d)

Giải thích cơ chế phân tử bệnh

7.

Tiêu chí nhận biết một biomarker hữu ích trong thực hành là gì?

a)

Không liên quan trạng thái cơ thể

b)

Phụ thuộc hoàn toàn cảm tính

c)

Chỉ đo định tính bằng màu

d)

Đo được định lượng ổn định

8.

Trong xét nghiệm lâm sàng, vì sao enzym được dùng để chẩn đoán?

a)

Thay đổi hoạt độ phản ánh tổn thương

b)

Luôn ổn định không biến thiên

c)

Không bị ảnh hưởng bởi bệnh lý

d)

Chỉ hiện diện trong dịch ngoại bào

9.

Hóa sinh phân biệt gì giữa tế bào nhân sơ và nhân thực?

a)

Đường chuyển hóa cơ bản

b)

Không có khác biệt chức năng

c)

Chỉ khác về kích thước đơn thuần

d)

Nhân sơ có ti thể phát triển

10.

Chọn nhận định đúng về lipid, glucid và protein trong enzym học.

a)

Glucid thường giữ vai trò cấu trúc chính

b)

Protein không tham gia xúc tác phản ứng

c)

Lipid thường là nguồn năng lượng chính

d)

Protein chủ yếu tạo trung tâm hoạt hóa

11.

Theo phân loại quốc tế, enzym có bao nhiêu loại?

a)

7 loại

b)

5 loại

c)

6 loại

d)

4 loại

12.

Yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến hoạt tính enzym là gì?

a)

Nhiệt độ

b)

pH

c)

Màu dung dịch phản ứng

d)

Nồng độ cơ chất

13.

NAD+ có chức năng chính nào sau đây?

a)

Vận chuyển CO2

b)

Trao đổi hydro và electron

c)

Vận chuyển oxy

d)

Vận chuyển nhóm amin

14.

Vitamin A có vai trò chủ yếu nào?

a)

Chuyển hóa Ca2+

b)

Tổng hợp prothrombin

c)

Điều hòa đường huyết

d)

Cấu tạo rodopsin

15.

Nhóm vitamin tan trong dầu gồm những vitamin nào?

a)

D, E, C, K

b)

A, B1, D, E

c)

A, D, E, K

d)

A, C, D, E

16.

Enzym lactat dehydrogenase thực hiện phản ứng nào sau đây?

a)

Khử CO2 từ pyruvat

b)

Oxy hóa lactat thành pyruvat

c)

Vận chuyển H+ qua màng ty thể

d)

Thủy phân liên kết peptide

17.

Yếu tố nào thường làm tăng hoạt tính enzym đến một mức tối ưu rồi giảm?

a)

Loại vitamin tan trong dầu

b)

Số lượng ti thể tế bào

c)

Màu dung dịch phản ứng

d)

Nhiệt độ của môi trường

18.

pH ảnh hưởng đến enzym theo cơ chế nào?

a)

Giảm nồng độ cơ chất luôn luôn

b)

Thay đổi cấu hình trung tâm hoạt động

c)

Làm dung dịch đổi màu rõ rệt

d)

Tăng số lượng phân tử enzym

19.

Trong chuyển hóa năng lượng, NAD+ tham gia ở bước nào sau đây?

a)

Vận chuyển ion Na+ qua màng tế bào

b)

Nhận electron trong phản ứng oxy hóa khử

c)

Gắn nhóm methyl vào DNA

d)

Tổng hợp ATP bằng photphoryl hóa mức cơ chất

20.

Thiếu vitamin A dễ gây ra hậu quả nào?

a)

Giảm hấp thu Ca2+ nghiêm trọng

b)

Rối loạn đông máu rõ rệt

c)

Quáng gà do thiếu rodopsin

d)

Hạ đường huyết kéo dài

21.

Thiếu vitamin B1 gây:

a)

Pellagra

b)

Tê phù

c)

Còi xương

d)

Scorbut

22.

Thừa vitamin D gây:

a)

Suy tuyến cận giáp

b)

Hạ calci máu

c)

Giảm phospho máu

d)

Tăng calci máu

23.

Insulin tiết ra từ:

a)

Gan

b)

Tế bào δ

c)

Tế bào β

d)

Tế bào α

24.

Glucagon tác dụng:

a)

Giảm đường huyết

b)

Tăng đường huyết

c)

Giảm huy động mỡ

d)

Tăng tổng hợp glycogen

25.

GH tăng ở người lớn gây:

a)

Khổng lồ

b)

To đầu chi

c)

Lùn tuyến yên

d)

Béo phì

26.

ADH tăng bất thường gây:

a)

Hạ huyết áp

b)

Đái tháo nhạt

c)

Tăng kali máu

d)

Giữ nước cơ thể

27.

Aldosterone gây tác dụng nào nổi bật về điện giải?

a)

Đái tháo đường nhạt

b)

Giữ nước, hạ Na máu

c)

Mất nước ngoại bào

d)

Tăng K máu

28.

Estrogen tiết chủ yếu ở cơ quan nào?

a)

Buồng trứng

b)

Vỏ thượng thận

c)

Tuyến yên

d)

Hoàng thể

29.

Progesterone có vai trò chính nào dưới đây?

a)

Ức chế LH

b)

Kích thích tiết sữa

c)

Duy trì thai kỳ

d)

Kích thích nang trứng

30.

Testosterone có tác dụng sinh lý điển hình nào?

a)

Phát triển đặc tính nam

b)

Tăng dự trữ glycogen

c)

Tăng tích mỡ

d)

Giảm khối cơ

31.

Sản phẩm thoái hóa cuối cùng của hem là chất nào?

a)

Biliverdin

b)

Bilirubin

c)

Urobilinogen

d)

Stercobilin

32.

Bilirubin tự do có đặc điểm hòa tan như thế nào?

a)

Tan trong dịch ngoại bào

b)

Tan trong muối mật

c)

Tan trong lipid

d)

Tan trong nước

33.

Aldosterone tác động ưu tiên trên tái hấp thu chất nào ở ống thận?

a)

Natri tại ống góp

b)

Glucose tại ống gần

c)

Axit uric tại ống xa

d)

Canxi tại quai Henle

34.

Estrogen ảnh hưởng chủ yếu lên mô đích nào liên quan sinh sản?

a)

Niêm mạc tử cung phát triển

b)

Tủy xương tạo hồng cầu

c)

Thượng bì da sừng hóa

d)

Cơ tim tăng sức co

35.

Progesterone biến đổi sinh lý nào giúp bảo vệ thai?

a)

Kích thích tiết FSH mạnh

b)

Tăng co bóp tử cung mạnh

c)

Giảm thân nhiệt kéo dài

d)

Ổn định nội mạc tử cung

36.

Con đường chuyển hóa bilirubin tại gan bước đầu là gì?

a)

Liên hợp với glucuronid

b)

Oxy hóa thành biliverdin

c)

Khử thành urobilinogen

d)

Gắn albumin rồi bài tiết

37.

Trong hình, nguyên nhân gây vàng da trước gan thường gặp là gì?

a)

Tăng phá hủy hồng cầu ngoại vi

b)

Ứ mật do sỏi đường mật

c)

Tắc mật ngoài gan tiến triển

d)

Viêm gan cấp hoạt động

38.

Ion chính của dịch ngoại bào được nhấn mạnh là gì?

a)

Natri giữ vai trò chủ đạo

b)

Magie dạng hóa trị hai

c)

Kali nồng độ cao nhất

d)

Clorua là cation chủ yếu

39.

Ion chính của dịch nội bào là gì?

a)

Bicarbonat tập trung nội bào

b)

Clorua là anion nội bào

c)

Natri chiếm ưu thế nội bào

d)

Kali là cation chủ đạo

40.

Hệ đệm chính trong huyết tương được đề cập là gì?

a)

Protein huyết đóng vai trò chính

b)

Bicarbonat là hệ đệm chủ lực

c)

Phosphat điều hòa chủ yếu

d)

Hemoglobin là hệ đệm huyết tương

41.

Đặc trưng của toan hô hấp trong hình là biến đổi nào của PCO₂?

a)

Dao động PCO₂ không đáng kể

b)

PCO₂ không đổi theo thời gian

c)

Tăng PCO₂ vì giảm thải CO₂

d)

Giảm PCO₂ do tăng thông khí

42.

Ở vàng da trước gan, cơ chế tăng bilirubin nào xảy ra?

a)

Đào thải dạng hòa tan tăng mạnh

b)

Tăng bilirubin gián tiếp do tan máu

c)

Gắn albumin quá mức làm kết tủa

d)

Đã liên hợp hoàn toàn tại gan

43.

Chọn nhận định đúng về phân bố ion:

a)

Magie là anion chính ngoại bào

b)

Kali chủ yếu nội bào, natri ngoại bào

c)

Natri chủ yếu nội bào, kali ngoại bào

d)

Clorua là cation chính nội bào

44.

Trong huyết tương, hệ đệm nào phối hợp với phổi để điều hòa pH nhanh?

a)

Protein huyết phối hợp chủ yếu

b)

Hemoglobin phối hợp chủ lực

c)

Bicarbonat phối hợp với CO₂

d)

Phosphat phối hợp đường mật

45.

Một bệnh nhân giảm thông khí do COPD. Dựa trên cơ chế, dự đoán biến đổi khí máu phù hợp nhất:

a)

PCO₂ tăng, pH tăng

b)

PCO₂ bình thường, pH giảm

c)

PCO₂ tăng, pH giảm nhẹ

d)

PCO₂ giảm, pH tăng rõ

46.

Trong xuất huyết tan máu cấp, xét nghiệm bilirubin nào dự kiến tăng rõ?

a)

Bilirubin trực tiếp trong huyết tương

b)

Bilirubin gián tiếp liên kết albumin

c)

Bilirubin toàn phần do ứ mật

d)

Urobilinogen giảm trong nước tiểu

47.

Đường phân xảy ra chủ yếu ở đâu trong tế bào?

a)

Bào tương

b)

Lưới nội chất

c)

Nhân tế bào

d)

Ty thể

48.

Trong điều kiện thiếu oxy, nguồn năng lượng chính của tế bào là quá trình nào?

a)

Chu trình Krebs hiếu khí

b)

Đường phân yếm khí

c)

Oxy hóa acid béo

d)

Khử amin oxy hóa

49.

Dạng lipid dự trữ chủ yếu trong cơ thể người là gì?

a)

Acid béo tự do

b)

Cholesterol tự do

c)

Phospholipid cấu trúc

d)

Triglycerid trung tính

50.

Men gan AST và ALT tăng cao thường gợi ý tình trạng nào?

a)

Đái tháo đường típ 2

b)

Tổn thương gan cấp hoặc mạn

c)

Rối loạn lipid máu nhẹ

d)

Bệnh thận mạn tính

51.

Nếu chuyển hóa yếm khí tăng, sản phẩm cuối của đường phân trong cơ bắp chủ yếu là gì?

a)

Citrat

b)

Pyruvat

c)

Lactat

d)

Acetyl-CoA

52.

Vì sao ty thể không phải là nơi diễn ra đường phân?

a)

Màng ty thể không thấm nước

b)

Thiếu enzym đặc hiệu

c)

Thiếu chất nền glucose

d)

pH ty thể không phù hợp

53.

Khi đánh giá tổn thương gan, chỉ số nào đi kèm AST, ALT để tăng độ tin cậy?

a)

Amylase tụy

b)

Creatinin huyết thanh

c)

LDL-cholesterol

d)

Bilirubin toàn phần

54.

Ở mô mỡ, triglycerid dự trữ được huy động chủ yếu nhờ hormon nào?

a)

Insulin sau ăn

b)

Glucagon lúc đói

c)

Leptin điều chỉnh ăn

d)

Cortisol nền thấp

55.

Trong điều kiện yếm khí, ATP thu được từ một phân tử glucose chủ yếu đến từ bước nào?

a)

Chu trình Krebs hoàn chỉnh

b)

Chuỗi hô hấp điện tử

c)

Oxy hóa NADH ở ty thể

d)

Phosphoryl hóa mức cơ chất

56.

Một bệnh nhân tăng ALT gấp 5 lần giới hạn trên bình thường, cách xử trí ban đầu hợp lý nhất là gì?

a)

Ăn nhiều chất béo bảo vệ gan

b)

Ngừng thuốc độc gan nghi ngờ

c)

Bổ sung vitamin tổng hợp ngay

d)

Theo dõi đơn thuần hai tuần