wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hình thái và cấu tạo ngoài của lá

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào là phần dẹt đảm nhiệm chức năng chính của lá?

a)

Cuống lá nối với thân

b)

Gân lá nâng đỡ mô

c)

Phiến lá thực hiện chức năng

d)

Lá kèm bảo vệ chồi

2.

Cuống lá có vai trò chính là gì?

a)

Quang hợp tạo đường

b)

Nối phiến lá với thân

c)

Hấp thụ nước khoáng

d)

Dự trữ chất dinh dưỡng

3.

Lá kèm thường có chức năng nào sau đây?

a)

Vận chuyển đường

b)

Bảo vệ chồi non

c)

Hấp thụ CO₂

d)

Điều tiết thoát hơi

4.

Trong các nhận định sau, đâu là điểm khác giữa lá đơn và lá kép?

a)

Lá kép chỉ có một phiến

b)

Lá đơn có nhiều lá chét

c)

Lá đơn chỉ có một phiến

d)

Lá kép không có cuống

5.

Kiểu lá kép lông chim được nhận biết bởi đặc trưng nào?

a)

Nhiều lá chét xòe từ một điểm

b)

Một phiến lá duy nhất

c)

Nhiều lá chét dọc theo trục chính

d)

Gân lá song song rõ rệt

6.

Phyllotaxy kiểu mọc cách thể hiện như thế nào trên thân?

a)

Mỗi đốt không có lá

b)

Mỗi đốt hai lá đối nhau

c)

Mỗi đốt ba lá thành vòng

d)

Mỗi đốt một lá so le

7.

Ở kiểu mọc đối, số lá xuất hiện tại một đốt là:

a)

Bốn lá xen kẽ

b)

Ba lá thành vòng

c)

Hai lá đối diện

d)

Một lá duy nhất

8.

Gân lá song song thường gặp ở nhóm cây nào sau đây?

a)

Cây một lá mầm

b)

Cây hai lá mầm

c)

Cây gỗ lớn

d)

Cây leo thân mềm

9.

Sự khác biệt chính giữa gân lá lông chim và gân lá chân vịt là gì?

a)

Gân chính phân nhánh đều hai bên

b)

Nhiều gân xuất phát từ cuống

c)

Gân tạo vòng đồng tâm

d)

Không có gân nổi bật

10.

Quan sát hình cấu tạo lá, bộ phận nào chứa mạng lưới gân lá?

a)

Chồi bên phát triển

b)

Lá kèm nhỏ ở gốc

c)

Phiến lá dẹt mỏng

d)

Cuống lá dài tròn

11.

Trong sơ đồ lát cắt ngang lá, lớp mô nào nằm ngay dưới biểu bì phía trên và chứa nhiều lục lạp xếp sát nhau giúp quang hợp mạnh?

a)

Mô xốp có nhiều khoảng trống, khuếch tán khí

b)

Mô dậu gồm tế bào hình trụ, nhiều lục lạp

c)

Biểu bì dưới có khí khổng phân bố dày

d)

Bó mạch với xylem và phloem song song

12.

Chức năng chính của xylem trong gân lá là gì theo hình minh hoạ?

a)

Vận chuyển nước và muối khoáng lên lá

b)

Vận chuyển chất hữu cơ đến rễ

c)

Điều khiển đóng mở khí khổng bề mặt

d)

Dự trữ tinh bột trong mô dậu

13.

Khí khổng thường xuất hiện nhiều ở vị trí nào trong lát cắt ngang được đánh dấu?

a)

Trên biểu bì phía trên lá

b)

Trong bó mạch gần xylem

c)

Ở biểu bì phía dưới của lá

d)

Giữa các tế bào mô dậu

14.

Theo hình và chú giải, mô xốp có đặc điểm cấu trúc nào giúp khuếch tán CO2 hiệu quả?

a)

Có lông bảo vệ dài và dày

b)

Tế bào xếp chặt, ít khoảng trống

c)

Nhiều khoảng gian bào, sắp xếp lỏng

d)

Thành dày hóa gỗ giống xylem

15.

Nhờ đặc tính phản xạ ánh sáng, lông biểu bì giúp cây đạt lợi ích nào?

a)

Tăng tốc độ hút nước rễ

b)

Giảm hoạt tính của xylem

c)

Giảm nhiệt độ bề mặt lá

d)

Tăng số lượng khí khổng

16.

Trong lá hai lá mầm, mô đồng hoá thường phân hoá rõ ràng thành mấy lớp chính?

a)

Bốn lớp gồm cả bó mạch kín

b)

Một lớp duy nhất đồng nhất

c)

Hai lớp: mô dậu và mô xốp

d)

Ba lớp: xylem, phloem, mô dậu

17.

Đặc điểm điển hình của mô dậu ở lá hai lá mầm là gì?

a)

Tế bào hình trụ xếp sát nhau

b)

Tế bào sao xếp lỏng nhiều khe

c)

Mất hoàn toàn lục lạp trong tế bào

d)

Thành hóa gỗ cứng như mạch gỗ

18.

Ở nhiều lá một lá mầm, mô đồng hoá thường có cách sắp xếp nào theo mô tả?

a)

Chỉ gồm mô dậu dày, không có bó mạch

b)

Gồm mô xốp dày với xylem nằm ngoài

c)

Phân hoá rất rõ tương tự lá hai lá mầm

d)

Không phân hoá thành mô dậu và mô xốp

19.

Hệ gân lá ở nhóm một lá mầm thường có đặc trưng gì theo hình và chú thích?

a)

Gân lá hình lông chim phân nhánh

b)

Gân lá song song đều nhau

c)

Gân lá hình mạng có mắt lưới

d)

Gân lá tỏa tròn từ cuống

20.

Trong ảnh hiển vi lát cắt lá một lá mầm (B), cấu trúc nào bao quanh bó mạch được gắn nhãn là 'tế bào bao bó mạch'?

a)

Dải mô dậu sát biểu bì trên

b)

Khoang khí khổng giữa mô xốp

c)

Vòng tế bào bao quanh xylem-phloem

d)

Lớp tế bì ngoài của cuống lá

21.

Chức năng sinh lý chính của lá trong thực vật là gì?

a)

Tổng hợp protein trong hạt

b)

Vận chuyển nước trong rễ

c)

Phân chia tế bào ở thân

d)

Quang hợp tạo chất hữu cơ

22.

Quá trình thoát hơi nước ở lá chủ yếu diễn ra qua cấu trúc nào?

a)

Khí khổng trên biểu bì

b)

Biểu bì sáp ngoài lá

c)

Lục lạp ở mô giậu

d)

Mạch gỗ trong gân lá

23.

Chức năng trao đổi khí của lá liên quan trực tiếp đến việc hấp thu và thải ra những khí nào?

a)

Hấp thu O2, thải CO2

b)

Hấp thu N2, thải O2

c)

Hấp thu CH4, thải CO2

d)

Hấp thu CO2, thải O2

24.

Lá biến thành gai giúp thực vật thích nghi như thế nào ở môi trường khô hạn?

a)

Tăng tốc độ sinh trưởng

b)

Tăng diện tích quang hợp

c)

Giảm mất nước và chống ăn cỏ

d)

Tăng hấp thu khoáng từ đất

25.

Trong cây leo, lá biến thành tua cuốn có lợi ích chính là gì?

a)

Hấp thu muối khoáng

b)

Hấp thu nước mưa

c)

Dự trữ tinh bột

d)

Giúp cây bám và leo

26.

Lá mọng nước như ở thanh, nha đam có chức năng thích nghi chủ yếu là gì?

a)

Tích trữ nước trong mô lá

b)

Tăng thoát hơi để làm mát

c)

Hấp thu đạm khí quyển

d)

Bảo vệ khỏi nấm ký sinh

27.

Lá bẫy mồi ở cây ăn thịt đóng vai trò gì trong dinh dưỡng?

a)

Giảm tiêu thụ nước

b)

Tăng giải phóng oxy

c)

Tăng tổng hợp đường

d)

Bổ sung nitơ và khoáng

28.

Quan sát hình A–E: lựa chọn phát biểu đúng về cấu trúc được thấy ở hình A (cây xương rồng).

a)

Lá biến thành gai giảm thoát hơi

b)

Lá dạng tua cuốn hỗ trợ leo

c)

Lá dạng vảy bảo vệ chồi

d)

Lá bẫy mồi tiêu hóa côn trùng

29.

Một nhà vườn muốn giảm mất nước ở cây trồng vùng khô hạn. Giải pháp chọn giống nào dựa trên biến dạng lá là hợp lý nhất?

a)

Giống có lá lớn mỏng

b)

Giống có lá nhiều khí khổng

c)

Giống có lá biến thành tua cuốn

d)

Giống có lá gai và lá mọng

30.

Trong điều kiện đất nghèo dinh dưỡng, cây ăn thịt phát triển lá bẫy vì lý do nào sau đây?

a)

Tăng quang hợp khi thiếu nắng

b)

Bổ sung nguồn nitơ từ côn trùng

c)

Hạn chế trao đổi khí trong sương

d)

Giảm hô hấp khi ít nước

31.

Thân thực vật có chức năng chính nào sau đây?

a)

Nâng đỡ lá hoa quả

b)

Hấp thụ nước từ đất

c)

Tổng hợp diệp lục tố mới

d)

Phân hủy chất hữu cơ rụng

32.

Cấu trúc bên ngoài của thân gồm các thành phần nào?

a)

Hoa quả nhị

b)

Bẹ lá tua cuốn

c)

Rễ thân cuống

d)

Đốt lóng mầm

33.

Vết sẹo lá trên thân hình thành từ quá trình nào?

a)

Chồi nách phát triển mạnh

b)

Đỉnh sinh trưởng khô đi

c)

Mạch gỗ bị tắc nghẽn

d)

Lá rụng khỏi thân cây

34.

Trong các dạng hình thái sau, dạng nào là thân mọc đứng?

a)

Arborescent cây gỗ

b)

Decumbent ngả đầu ngọn

c)

Repent bò sát đất

d)

Prostrate trải sát nền

35.

Thân rễ là kiểu thân có đặc điểm gì?

a)

Nằm dưới mặt đất như gừng

b)

Phình to thành củ trên mặt đất

c)

Leo bằng tua cuốn trên giá đỡ

d)

Xốp mềm chỉ sống một mùa

36.

Thực vật thân thảo thường có đặc điểm sinh trưởng nào?

a)

Hình thành nhiều mô cứng sớm

b)

Tăng đường kính nhờ tầng sinh gỗ

c)

Sinh trưởng ngang rất mạnh

d)

Không có sinh trưởng thứ cấp

37.

Vị trí của mô phân sinh đỉnh ở thân là ở đâu?

a)

Ngay dưới bề mặt chồi đỉnh

b)

Trong tầng bần ngoài cùng

c)

Dọc theo mạch dẫn thứ cấp

d)

Ở rễ bên gần lóng thân

38.

Ba vùng mô sơ cấp hình thành từ mô phân sinh đỉnh bao gồm những gì?

a)

Tượng tầng tầng bần mô dày hóa

b)

Biểu bì sơ cấp mô cơ bản sơ cấp mô mạch sơ cấp

c)

Bần thứ cấp libe thứ cấp gỗ thứ cấp

d)

Nhu mô vỏ mạch vòng tầng sinh bần

39.

Mô mạch sơ cấp gồm những thành phần nào?

a)

Nhu mô và mô dày

b)

Xylem và phloem

c)

Bần và libe

d)

Biểu bì và cutin

40.

Quá trình nào làm các tế bào mạch ở ngoại vi biệt hóa thành các mô thân?

a)

Sinh trưởng thứ cấp từ tượng tầng

b)

Sinh trưởng sơ cấp từ đỉnh

c)

Thoái hóa do cơ học nén

d)

Trao đổi khí qua khí khổng

41.

Quan sát sơ đồ cấu tạo thân sơ cấp của thực vật hai lá mầm, lớp ngoài cùng của thân là gì?

a)

Biểu bì một lớp tế bào

b)

Bó mạch xếp vòng tròn

c)

Vỏ gồm mô cứng dày

d)

Tủy chứa mô libe

42.

Trong thân sơ cấp hai lá mầm, libe và gỗ nằm ở vị trí nào trong bó mạch?

a)

Gỗ phía trong, libe phía ngoài

b)

Libe phía trong, gỗ phía ngoài

c)

Gỗ và libe tách khỏi bó mạch

d)

Gỗ và libe xen kẽ ngẫu nhiên

43.

Ở vỏ thân sơ cấp hai lá mầm, nhóm mô nào thường gặp?

a)

Mô mềm, mô dày, mô cứng

b)

Mô mạch ngăn cách

c)

Mô tiết nhựa mủ chủ đạo

d)

Mô khí khổng dày đặc

44.

Trong thân sơ cấp một lá mầm, đặc điểm sắp xếp bó mạch là gì?

a)

Xếp vòng tròn đều

b)

Tập trung thành một trụ giữa

c)

Phân tán trong mô mềm

d)

Nằm sát biểu bì liên tục

45.

Thân thực vật một lá mầm thường không có sinh trưởng thứ cấp vì thiếu gì?

a)

Tầng phát sinh mạch điển hình

b)

Bó mạch có libe ngoài

c)

Mô mềm trụ giữa rõ ràng

d)

Biểu bì có sáp cutin dày

46.

Trong bó mạch của thân một lá mầm, mối bố trí libe và gỗ như thế nào?

a)

Xylem bên trong, phloem bên ngoài

b)

Chỉ có xylem, thiếu phloem

c)

Phloem bên trong, xylem bên ngoài

d)

Hai mô xen kẽ không cố định

47.

Trong sinh trưởng thứ cấp ở hai lá mầm, tầng phát sinh mạch tạo ra sản phẩm nào?

a)

Mô dày và mô cứng bổ sung

b)

Tủy mới và bó mạch mới rời rạc

c)

Vỏ thứ cấp và biểu bì mới

d)

Gỗ thứ cấp và libe thứ cấp

48.

Tầng sinh bần có vai trò chính là gì trong thân hai lá mầm?

a)

Hình thành tủy sơ cấp mới

b)

Tạo gỗ thứ cấp dày

c)

Tạo bần và mô lục thứ cấp

d)

Sắp xếp lại bó mạch thành vòng

49.

Kết quả trực tiếp của sinh trưởng thứ cấp ở thân hai lá mầm là gì?

a)

Thân to ra theo đường kính

b)

Vỏ mỏng đi đáng kể

c)

Biểu bì dày lên

d)

Libe bị tiêu biến

e)

Chi dài ra nhanh chóng

50.

Trong cắt ngang thân hai lá mầm có sinh trưởng thứ cấp, mô nào thay thế lớp biểu bì ban đầu?

a)

Vỏ thứ cấp (chu bì)

b)

Mô mạch sơ cấp

c)

Mô mềm tủy mới

d)

Mô dày vòng ngoài

51.

Quan sát ảnh vi phẫu gỗ thứ cấp, vòng sinh trưởng hình thành do hoạt động nào?

a)

Tái sắp xếp bó mạch rời rạc

b)

Phân chia của tầng phát sinh mạch

c)

Hóa gỗ của mô mềm vỏ

d)

Giãn tế bào biểu bì

52.

Một nhận định đúng về sự khác nhau giữa thân sơ cấp hai lá mầm và một lá mầm là gì?

a)

Hai lá mầm thiếu tủy rõ ràng, một lá mầm có tủy lớn

b)

Hai lá mầm không có vỏ, một lá mầm vỏ rất dày

c)

Hai lá mầm bó mạch phân tán, một lá mầm xếp vòng

d)

Hai lá mầm có bó mạch xếp vòng, một lá mầm phân tán

53.

Trong sơ đồ phát triển mô thực vật, mô nào là sản phẩm trực tiếp của mô phân sinh đỉnh?

a)

Tiền biểu bì và tiền mô mềm

b)

Xylem thứ cấp và phloem thứ cấp

c)

Biểu bì và bần

d)

Mô phân sinh bên và bần

54.

Nhóm mô nào thuộc mô sơ cấp được hình thành từ mô phân sinh đỉnh?

a)

Biểu bì, tủy, vỏ

b)

Bần, gỗ thứ cấp, libe thứ cấp

c)

Tầng sinh bần, tầng sinh gỗ

d)

Mạch rây thứ cấp, mạch gỗ thứ cấp

55.

Mô phân sinh bên chủ yếu tạo ra loại mô nào?

a)

Mô sơ cấp như vỏ và tủy

b)

Mô thứ cấp như bần và libe thứ cấp

c)

Biểu bì và tầng sinh bần

d)

Tiền mô mềm và tiền tượng tầng

56.

Tầng sinh bần nằm trong chuỗi phát triển nào dưới đây?

a)

Mô phân sinh bên → tầng sinh bần → bần

b)

Mô phân sinh đỉnh → tầng sinh bần → bần

c)

Mô sơ cấp → tầng sinh bần → bần

d)

Tiền biểu bì → tầng sinh bần → bần

57.

Chọn phương án đúng mô tả đường phát sinh mạch gỗ thứ cấp theo sơ đồ.

a)

Mô sơ cấp → xylem → xylem thứ cấp

b)

Mô phân sinh đỉnh → tiền mô mềm → xylem thứ cấp

c)

Mô phân sinh bên → tầng sinh gỗ → xylem thứ cấp

d)

Mô phân sinh đỉnh → tiền tượng tầng → xylem thứ cấp

58.

Trong hệ mạch của thân, nước và khoáng từ rễ được vận chuyển chủ yếu qua bộ phận nào?

a)

Qua khí khổng của lá

b)

Qua xylem của thân

c)

Qua mô mềm của rễ

d)

Qua phloem của thân

59.

Vai trò nâng đỡ của thân thể hiện rõ nhất ở chức năng nào sau đây?

a)

Tổng hợp đường

b)

Thực hiện quang hợp

c)

Hấp thụ nước

d)

Giữ lá, hoa, quả

60.

Sản phẩm quang hợp từ lá thường được dẫn tới các cơ quan khác thông qua cấu trúc nào của thân?

a)

Tầng phát sinh

b)

Mạch rây phloem

c)

Mạch gỗ xylem

d)

Biểu bì thân

61.

Thân bò có đặc điểm sinh thái nào phù hợp với sinh sản vô tính?

a)

Lan ngang mặt đất

b)

Phủ lớp cutin dày

c)

Tạo củ có mắt

d)

Phình to dưới đất

62.

Trong các biến dạng thân, cấu trúc nào chủ yếu dùng để tích trữ chất dự trữ và có các bẹ lá dạng vảy bao quanh?

a)

Thân củ khoai tây

b)

Thân rễ gừng

c)

Thân hành hành tây

d)

Thân quang hợp xương rồng

63.

Thân quang hợp xuất hiện ở nhóm thực vật nào và đảm nhận chức năng gì?

a)

Xương rồng, thay lá quang hợp

b)

Rêu, hấp thụ khoáng

c)

Dương xỉ, tạo hạt

d)

Phong lan, hút nước bằng rễ khí

64.

So sánh thân rễ với thân củ: điểm khác biệt chính nào đúng?

a)

Thân rễ chỉ trên mặt đất, thân củ luôn trên mặt đất

b)

Thân rễ là lá biến dạng, thân củ là rễ thật

c)

Thân rễ không tích trữ, thân củ không sinh sản

d)

Thân rễ mang đốt và chồi, thân củ là thân phình

65.

Nếu một cây có thân mọng nước dày, ít lá, sống ở môi trường khô hạn, biến dạng thân nào hợp lý nhất?

a)

Thân rễ sinh sản

b)

Thân hành dự trữ

c)

Thân bò lan rộng

d)

Thân mọng nước succulent

66.

Trong cơ thể thực vật, nước và muối khoáng chủ yếu di chuyển theo hướng nào?

a)

Từ lá xuống rễ theo chiều ngược

b)

Từ lá sang thân qua khuếch tán

c)

Từ rễ lên lá qua mạch gỗ

d)

Từ thân sang lá qua mạch rây

67.

Yếu tố nào tạo lực kéo cột nước trong mạch gỗ khi cây thoát hơi nước?

a)

Dòng khối do gió thổi mạnh

b)

Sự khuếch tán ion trong lá

c)

Lực hút do thoát hơi ở lá

d)

Áp suất thẩm thấu ở rễ

68.

Khả năng nước duy trì cột liên tục trong mạch gỗ chủ yếu nhờ đặc tính nào của phân tử nước?

a)

Tính kỵ nước mạnh mẽ

b)

Tính nén được dưới áp lực cao

c)

Liên kết hiđro tạo lực liên kết

d)

Khả năng ion hóa cao trong xylem

69.

Trong điều kiện không thoát hơi mạnh, cơ chế nào có thể hỗ trợ đẩy nước lên?

a)

Khuếch tán muối khoáng từ lá

b)

Bốc hơi từ biểu bì thân cây

c)

Co bóp mạch rây nhịp nhàng

d)

Áp suất rễ tạo lực đẩy

70.

Mạch gỗ (xylem) có chức năng chính nào sau đây?

a)

Tổng hợp chất điều hòa sinh trưởng

b)

Dự trữ tinh bột dài hạn

c)

Vận chuyển nước và khoáng

d)

Vận chuyển đường từ nguồn

71.

Dòng vận chuyển trong mạch rây (phloem) thường đi từ đâu đến đâu?

a)

Từ xylem sang phloem cố định

b)

Từ source đến sink linh hoạt

c)

Từ lá đến rễ là source

d)

Từ rễ đến lá là sink

72.

Cơ chế nào giải thích hiện tượng đường di chuyển trong phloem đến các cơ quan tiêu thụ?

a)

Co cơ tạo áp lực trong mạch gỗ

b)

Trao đổi khí mạnh ở khí khổng

c)

Khuếch tán thụ động qua biểu bì lá

d)

Dòng khối do chênh áp suất thẩm thấu

73.

Khi cây mất nước mạnh qua khí khổng, hệ quả trực tiếp đối với vận chuyển trong xylem là gì?

a)

Đảo chiều dòng sang phloem

b)

Giảm lực kéo cột nước xuống

c)

Tăng lực hút tạo dòng lên

d)

Ngừng vận chuyển muối khoáng