wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chuong 7 8 vatly daI cuong

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa đúng về chuyển động cơ học là gì?

a)

Sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian

b)

Sự thay đổi khối lượng theo thời gian

c)

Sự thay đổi áp suất theo thời gian

d)

Sự thay đổi vị trí theo thời gian

2.

Độ dịch chuyển trong chuyển động thẳng là đại lượng nào?

a)

Tổng thời gian vật chuyển động

b)

Giá trị tuyệt đối của quãng đường

c)

Đại lượng vô hướng luôn dương

d)

Vectơ có hướng và độ lớn

3.

Vận tốc tức thời trong chuyển động thẳng được xác định như thế nào?

a)

Đạo hàm của gia tốc theo thời gian

b)

Đạo hàm của vị trí theo thời gian

c)

Tích của gia tốc và thời gian

d)

Tỉ số quãng đường trên thời gian

4.

Trong hệ SI, đơn vị của vận tốc là gì?

a)

kilômet trên giây

b)

mét trên giây

c)

mét trên giờ

d)

giây trên mét

5.

Gia tốc là gì trong chuyển động thẳng?

a)

Tỉ số quãng đường trên thời gian

b)

Đạo hàm của vị trí theo quãng đường

c)

Tổng lực tác dụng lên vật

d)

Đạo hàm của vận tốc theo thời gian

6.

Véc-tơ vận tốc luôn có hướng như thế nào đối với quỹ đạo?

a)

Cùng hướng với lực kéo

b)

Song song với gia tốc

c)

Vuông góc với quỹ đạo

d)

Tiếp tuyến với quỹ đạo

7.

Trong chuyển động cong, gia tốc tiếp tuyến a_t biểu diễn điều gì?

a)

Sự biến thiên độ lớn vận tốc

b)

Sự đổi hướng của vận tốc

c)

Sự biến thiên quãng đường

d)

Sự biến thiên vị trí theo thời gian

8.

Trong chuyển động cong, gia tốc pháp tuyến a_n có đặc điểm nào?

a)

Song song với vận tốc tức thời

b)

Không phụ thuộc bán kính cong

c)

Hướng vào tâm cong quỹ đạo

d)

Luôn bằng gia tốc trọng trường

9.

Biểu thức đúng của gia tốc pháp tuyến a_n là gì?

a)

v/R2v/R^2

b)

v·R

c)

v2/Rv^2/R

d)

R2/vR^2/v

10.

Chuyển động thẳng đều có đặc trưng nào sau đây?

a)

Vận tốc không đổi theo thời gian

b)

Gia tốc không đổi khác 0

c)

Vận tốc tăng tuyến tính theo thời gian

d)

Quãng đường bằng 0 mỗi giây

11.

Trong chuyển động thẳng biến đổi đều, gia tốc a có giá trị như thế nào?

a)

Tăng theo quãng đường

b)

Không đổi theo thời gian

c)

Phụ thuộc vào góc ném

d)

Giảm theo vận tốc

12.

Công thức liên hệ v, v0, a, t trong chuyển động thẳng biến đổi đều là gì?

a)

v = v0 − s a

b)

v = v0 + s/t

c)

v=at2v = a t^2

d)

v = v0 + a t

13.

Phương trình quãng đường s theo thời gian t trong chuyển động thẳng biến đổi đều là gì?

a)

s = v0t+12at2v0 t + \frac{1}{2} a t^2

b)

s = v t + a t

c)

v0t2+atv0 t^2 + a t

d)

s = v0/a + t

14.

Công thức không cần thời gian: liên hệ v và s cho chuyển động thẳng biến đổi đều là gì?

a)

v = 2 v0 + a s

b)

v2=v02+2asv^2 = v0^2 + 2 a s

c)

v^2 = 2 a t s

d)

v = v0 + 2 a s

15.

Một xe bắt đầu từ trạng thái nghỉ và gia tốc không đổi a. Sau thời gian t, vận tốc đạt được bằng bao nhiêu?

a)

v = a/t

b)

v = 2 a t

c)

v = a t

d)

v = t/a

16.

Sai lầm phổ biến nào về vận tốc và quãng đường trong chuyển động đều?

a)

Nghĩ rằng quãng đường tăng tuyến tính với thời gian

b)

Nghĩ rằng vận tốc tăng theo thời gian

c)

Nghĩ rằng gia tốc khác 0 nhưng nhỏ

d)

Nghĩ rằng vận tốc phụ thuộc bán kính cong

17.

Một vật chuyển động trên đường tròn bán kính R với tốc độ v không đổi. Độ lớn gia tốc của vật là bao nhiêu?

a)

a = v·R

b)

a = v/R

c)

a=v2Ra = \frac{v^2}{R}

d)

a=R2/va = R^2/v

18.

Một điểm chuyển động tròn đều bán kính r có tốc độ dài v. Vận tốc góc ω liên hệ với v như thế nào?

a)

ω = r / v

b)

ω = v / r

c)

ω=vr2ω = v · r^2

d)

ω = v · r

19.

Chu kỳ T và tần số f của chuyển động tròn đều liên hệ đúng là gì?

a)

f = 1/(2T)

b)

T = 1/f

c)

f = 2πT

d)

T = 2πf

20.

Gia tốc hướng tâm a_c của vật chuyển động tròn đều được cho bởi biểu thức nào?

a)

ac=v/r2a_c = v/r^2

b)

ac=v2/ra_c = v^2/r

c)

a_c = ωr

d)

ac=r/ω2a_c = r/\omega^2

21.

Một vệ tinh quay đều quanh Trái Đất với vận tốc góc ω. Lực hướng vào tâm cần thiết tỉ lệ với đại lượng nào?

a)

Tỉ lệ với mω^2r

b)

Tỉ lệ với r

c)

Tỉ lệ với v

d)

Tỉ lệ với m/ω

22.

Trong chuyển động tròn đều, vector gia tốc hướng tâm luôn có đặc điểm nào?

a)

Song song với bán kính

b)

Cùng hướng với vận tốc

c)

Vuông góc với vận tốc

d)

Ngược hướng với vận tốc

23.

Một vật chuyển động tròn đều có tốc độ dài v không đổi. Đại lượng nào dưới đây thay đổi theo thời gian?

a)

Bán kính quỹ đạo

b)

Chu kỳ quay

c)

Hướng vận tốc

d)

Độ lớn vận tốc

24.

Quan hệ đúng giữa vận tốc góc ω và chu kỳ T là gì?

a)

ω = 2πT

b)

ω = 2π/T

c)

ω=π/T2ω = π/T^2

d)

ω = T/2π

25.

Một bánh xe tăng tần số quay từ 5 Hz lên 10 Hz nhưng giữ bán kính không đổi. Gia tốc hướng tâm thay đổi như thế nào?

a)

Tăng 4 lần

b)

Không đổi

c)

Tăng 2 lần

d)

Giảm 2 lần

26.

Với chuyển động tròn đều, khi bán kính giảm một nửa và tốc độ dài giữ nguyên, gia tốc hướng tâm sẽ thế nào?

a)

Tăng 4 lần

b)

Không đổi

c)

Tăng 2 lần

d)

Giảm 2 lần

27.

Trong ném ngang, gia tốc theo phương ngang của vật (bỏ qua lực cản) bằng bao nhiêu?

a)

a_x = −g

b)

a_x = v_0/t

c)

a_x = 0

d)

a_x = g

28.

Trong ném ngang, gia tốc theo phương thẳng đứng của vật (bỏ qua lực cản) bằng bao nhiêu?

a)

a_y = 0

b)

ay=v02/ra_y = v_0^2/r

c)

a_y = g

d)

a_y = −g

29.

Phương trình tọa độ theo trục x của ném ngang với vận tốc ban đầu v0 từ độ cao h là gì?

a)

x = v0 t

b)

x=v0t+12gt2x = v0 t + \frac{1}{2} g t^2

c)

x = v0 / t

d)

x=v0t2x = v0 t^2

30.

Phương trình tọa độ theo trục y của ném ngang (gốc tại điểm ném, chiều dương hướng xuống) là gì?

a)

y = v0 t

b)

y = 12\frac{1}{2} g t^2

c)

y = 12gt2−\frac{1}{2} g t^2

d)

y = g t

31.

Tầm bay ngang của vật ném ngang từ độ cao h với v0 là R = ? (bỏ qua cản)

a)

R = v0 √(2h/g)

b)

R = v0 h/g

c)

R=v02gR = \frac{v0^2}{g}

d)

R = √(2gh)

32.

Thời gian rơi của ném ngang từ độ cao h bằng công thức nào?

a)

t = v0/g

b)

t = h/v0

c)

t = √(2h/g)

d)

t = 2h/g

33.

Trong ném ngang, vận tốc tại thời điểm t có độ lớn v(t) bằng gì?

a)

v(t) = gt − v0

b)

v(t) = v02+(gt)2\sqrt{v0^2 + (gt)^2}

c)

v(t) = v0 + gt

d)

v(t) = v0 − gt

34.

Một vật ném ngang với v0 từ độ cao h. Vectơ vận tốc tại điểm chạm đất tạo với phương ngang góc nào?

a)

tanθ = gt/v0

b)

tanθ = v0/(gt)

c)

tanθ = h/v0

d)

tanθ = g/v0

35.

Một viên bi ném ngang có v0 tăng gấp đôi từ cùng độ cao. Tầm bay ngang thay đổi thế nào?

a)

Giảm một nửa

b)

Không đổi

c)

Tăng gấp đôi

d)

Tăng gấp bốn

36.

Trong chuyển động tròn đều, nếu tốc độ dài v tăng gấp đôi với r không đổi, gia tốc hướng tâm sẽ thế nào?

a)

Giảm 2 lần

b)

Tăng 4 lần

c)

Tăng 2 lần

d)

Không đổi

37.

Một hạt chuyển động tròn đều trên quỹ đạo bán kính r. Thời gian đi hết một cung dài s bằng công thức nào?

a)

t = r/s

b)

t = s/v

c)

t = s/r

d)

t = s/ω

38.

Một vật đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên nếu không có lực tổng hợp tác dụng. Mệnh đề này mô tả định luật nào?

a)

Nguyên lý chồng chất lực

b)

Định luật bảo toàn động lượng

c)

Định luật vạn vật hấp dẫn

d)

Định luật quán tính của Newton

39.

Chọn phát biểu đúng về mối quan hệ giữa lực, khối lượng và gia tốc của một vật.

a)

Lực bằng khối lượng chia gia tốc

b)

Gia tốc tỉ lệ nghịch với lực tổng

c)

Lực bằng khối lượng nhân gia tốc

d)

Khối lượng bằng lực chia vận tốc

40.

Khi một người đẩy tường, lực phản ứng của tường lên người theo định luật thứ ba của Newton có đặc điểm gì?

a)

Ngược hướng và khác độ lớn

b)

Vuông góc và cùng độ lớn

c)

Cùng hướng và cùng độ lớn

d)

Ngược hướng và cùng độ lớn

41.

Công thức nào mô tả lực hấp dẫn giữa hai vật có khối lượng m1 và m2 cách nhau khoảng r?

a)

F=Gm1m2/r2F = G m1 m2 / r^2

b)

F = k q1 q2 / r

c)

F=Gm1m2r2F = G m1 m2 r^2

d)

F=m1v2/rF = m1 v^2 / r

42.

Một vệ tinh chuyển động tròn đều quanh Trái Đất. Lực hướng tâm giữ vệ tinh trên quỹ đạo là do đâu?

a)

Lực đẩy từ trường

b)

Lực quán tính của vệ tinh

c)

Lực hấp dẫn Trái Đất

d)

Lực ma sát không khí

43.

Hai vật tương tác hấp dẫn. Khi khoảng cách giữa chúng tăng gấp đôi, lực hấp dẫn thay đổi thế nào?

a)

Tăng gấp bốn lần

b)

Giảm còn một nửa

c)

Giảm còn một phần tư

d)

Không đổi theo thời gian

44.

Một vật khối lượng 2 kg chịu lực tổng hợp không đổi 10 N. Gia tốc của vật bằng bao nhiêu?

a)

10 m/s^2

b)

2m/s22 m/s^2

c)

20 m/s2m/s^2

d)

5 m/s^2

45.

Chọn ví dụ thể hiện rõ nhất định luật thứ ba của Newton.

a)

Vật rơi tự do do trọng lực

b)

Quả bóng bật lại khi đập tường

c)

Vệ tinh quay quanh Trái Đất

d)

Xe tăng tốc do động cơ

46.

Một lực 15 N tác dụng lên vật khối lượng 3 kg trong thời gian ngắn làm thay đổi tốc độ tức thời. Gia tốc tức thời là bao nhiêu?

a)

45 m/s^2

b)

5 m/s^2

c)

10 m/s^2

d)

3 m/s^2

47.

Trong hệ cô lập, tổng động lượng của hai vật tương tác bằng lực nội như thế nào?

a)

Tăng theo thời gian

b)

Giảm theo thời gian

c)

Không đổi theo thời gian

d)

Phụ thuộc khối lượng

48.

Một khối cầu đồng chất có khối lượng M tạo ra gia tốc hấp dẫn g ở bề mặt. Khi khối lượng tăng gấp đôi và bán kính không đổi, gia tốc bề mặt thay đổi thế nào?

a)

Tăng gấp đôi

b)

Giảm một nửa

c)

Không đổi

d)

Tăng gấp bốn lần

49.

Một vật trượt trên mặt phẳng ngang không ma sát sau khi được đẩy. Theo định luật thứ nhất, vận tốc của vật như thế nào?

a)

Không đổi cả hướng lẫn độ lớn

b)

Đổi hướng theo chu kỳ

c)

Giảm dần đến bằng không

d)

Tăng đều theo thời gian

50.

Lực hấp dẫn giữa hai vật phụ thuộc trực tiếp vào đại lượng nào?

a)

Tổng khối lượng chia khoảng cách

b)

Tích khối lượng hai vật

c)

Hiệu khối lượng hai vật

d)

Bình phương vận tốc tương đối

51.

Một vật bị tác dụng đồng thời bởi hai lực 6 N và 8 N cùng hướng. Lực tổng hợp bằng bao nhiêu?

a)

0 N vì triệt tiêu

b)

10 N trung bình cộng

c)

14 N cùng hướng

d)

2 N theo hướng lớn hơn

52.

Một tên lửa phóng thẳng đứng trong chân không, khối lượng giảm do đốt nhiên liệu nhưng lực đẩy gần như không đổi. Gia tốc xu hướng thay đổi thế nào?

a)

Giảm dần theo thời gian

b)

Dao động theo chu kỳ

c)

Không đổi theo thời gian

d)

Tăng dần theo thời gian

53.

Một vệ tinh ở quỹ đạo tròn bán kính r quanh Trái Đất khối lượng MĐ. Tốc độ quỹ đạo v là bao nhiêu?

a)

v = GMĐ/r

b)

v = GMĐ/r2GMĐ/r^2

c)

v = sqrt(GMĐ r)

d)

v = sqrt(GMĐ/r)

54.

Tại bề mặt Trái Đất, gia tốc rơi tự do g liên hệ với hằng số hấp dẫn G, khối lượng Trái Đất MĐ và bán kính RĐ như thế nào?

a)

g = G MĐ / RĐ^2

b)

g = G/RĐ2G / RĐ^2

c)

g = MĐ/GRĐ2MĐ / G RĐ^2

d)

g = G MĐ / RĐ

55.

Một vật chịu lực hấp dẫn 40 N ở khoảng cách r từ tâm nguồn. Nếu khoảng cách giảm còn r/2, lực mới là bao nhiêu?

a)

40 N

b)

160 N

c)

80 N

d)

10 N

56.

Hai khối m1 = 2 kg và m2 = 3 kg nối bằng dây, kéo bởi lực F = 25 N trên mặt phẳng ngang không ma sát. Gia tốc chung của hệ bằng bao nhiêu?

a)

12.5 m/s^2

b)

25 m/s^2

c)

5 m/s^2

d)

2.5 m/s^2