NEW
Font size
WorksheetsBài 15,16,17,18
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
원룸
nhà một phòng, căn hộ một phòng
nhà hai phòng, căn hộ hai phòng
nhà ba phòng, căn hộ ba phòng
nhà lớn, căn hộ lớn
부족하다
thiếu
đủ
nhiều
ít
숙소
chỗ ở
nhà hàng
căn hộ
khách sạn
유명하다
nổi tiếng
không nổi tiếng
đáng chú ý
khó quên
바다
biển
ocean
lake
river
자주
thường xuyên
hiếm khi
đôi khi
thỉnh thoảng
골프 (치다)
chơi goft
chơi bóng đá
chơi cầu lông
chơi tennis
조용하다
yên tĩnh
ồn ào
sôi động
nhộn nhịp
빌라
chung cư nhỏ (thấp tầng)
nhà cao tầng
biệt thự
căn hộ chung cư
섬
đảo
biển
núi
rừng
출발하다
khởi hành
xuất phát
đến nơi
khởi động
야구 (하다)
bóng chày
đá bóng
quần vợt
điền kinh
구경하다
ngắm
đi dạo
học
ngủ
주거 환경
môi trường cư trú
môi trường sống
khu vực đô thị
khu vực nông thôn
월세
thuê tháng (trả tiền mỗi tháng)
mua nhà (trả tiền một lần)
thuê năm (trả tiền mỗi năm)
trả tiền theo giờ (trả tiền theo giờ)
교통
giao thông
đường phố
xe cộ
giao lưu
사진을 찍다
chụp ảnh
vẽ tranh
đọc sách
nghe nhạc
짐을 싸다
đóng gói hành lí
mở hành lí
vứt bỏ hành lí
kiểm tra hành lí
끝나다
kết thúc
bắt đầu
tiếp tục
dừng lại
아파트
chung cư (cao tầng)
nhà riêng
biệt thự
nhà phố
