wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 15,16,17,18

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

원룸

a)

nhà một phòng, căn hộ một phòng

b)

nhà hai phòng, căn hộ hai phòng

c)

nhà ba phòng, căn hộ ba phòng

d)

nhà lớn, căn hộ lớn

2.

부족하다

a)

thiếu

b)

đủ

c)

nhiều

d)

ít

3.

숙소

a)

chỗ ở

b)

nhà hàng

c)

căn hộ

d)

khách sạn

4.

유명하다

a)

nổi tiếng

b)

không nổi tiếng

c)

đáng chú ý

d)

khó quên

5.

바다

a)

biển

b)

ocean

c)

lake

d)

river

6.

자주

a)

thường xuyên

b)

hiếm khi

c)

đôi khi

d)

thỉnh thoảng

7.

골프 (치다)

a)

chơi goft

b)

chơi bóng đá

c)

chơi cầu lông

d)

chơi tennis

8.

조용하다

a)

yên tĩnh

b)

ồn ào

c)

sôi động

d)

nhộn nhịp

9.

빌라

a)

chung cư nhỏ (thấp tầng)

b)

nhà cao tầng

c)

biệt thự

d)

căn hộ chung cư

10.

a)

đảo

b)

biển

c)

núi

d)

rừng

11.

출발하다

a)

khởi hành

b)

xuất phát

c)

đến nơi

d)

khởi động

12.

야구 (하다)

a)

bóng chày

b)

đá bóng

c)

quần vợt

d)

điền kinh

13.

구경하다

a)

ngắm

b)

đi dạo

c)

học

d)

ngủ

14.

주거 환경

a)

môi trường cư trú

b)

môi trường sống

c)

khu vực đô thị

d)

khu vực nông thôn

15.

월세

a)

thuê tháng (trả tiền mỗi tháng)

b)

mua nhà (trả tiền một lần)

c)

thuê năm (trả tiền mỗi năm)

d)

trả tiền theo giờ (trả tiền theo giờ)

16.

교통

a)

giao thông

b)

đường phố

c)

xe cộ

d)

giao lưu

17.

사진을 찍다

a)

chụp ảnh

b)

vẽ tranh

c)

đọc sách

d)

nghe nhạc

18.

짐을 싸다

a)

đóng gói hành lí

b)

mở hành lí

c)

vứt bỏ hành lí

d)

kiểm tra hành lí

19.

끝나다

a)

kết thúc

b)

bắt đầu

c)

tiếp tục

d)

dừng lại

20.

아파트

a)

chung cư (cao tầng)

b)

nhà riêng

c)

biệt thự

d)

nhà phố