wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 22 phần 2: Sinh thái học quần xã

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
Quần xã sinh vật được định nghĩa là một tập hợp các:
a)
Cá thể cùng loài sống chung
b)
Quần thể sinh vật khác loài
c)
Sinh vật vô sinh trong môi trường
d)
Quần thể cùng loài ở nhiều nơi
2.
Đặc điểm nào sau đây là bản chất của quần xã sinh vật?
a)
Các cá thể không có mối liên hệ
b)
Cấu trúc tương đối ổn định và có khả năng tự điều chỉnh
c)
Luôn biến động hỗn loạn
d)
Chỉ gồm một nhóm loài duy nhất
3.
Quần xã là một cấp độ tổ chức sống được hình thành thông qua:
a)
Quá trình ngẫu nhiên
b)
Tác động của con người
c)
Quá trình lịch sử
d)
Sự nhập cư đột ngột
4.
Dấu hiệu nào cho thấy quần xã là một cấp độ tổ chức sống?
a)
Có sự trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng
b)
Các cá thể luôn đứng yên
c)
Không có sự tương tác với môi trường
d)
Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn
5.
Đặc trưng về thành phần loài của quần xã được biểu thị qua:
a)
Tổng khối lượng các cá thể
b)
Số lượng các loài và tỉ lệ số cá thể mỗi loài
c)
Màu sắc của các sinh vật
d)
Tốc độ di cư của quần xã
6.
Loài đóng vai trò quan trọng do có số lượng nhiều hoặc mức hoạt động mạnh được gọi là:
a)
Loài đặc trưng
b)
Loài ưu thế
c)
Loài chủ chốt
d)
Loài ngoại lai
7.
Loài chỉ có ở một quần xã nào đó hoặc có số lượng nhiều hơn hẳn các loài khác là:
a)
Loài đặc trưng
b)
Loài ưu thế
c)
Loài chủ chốt
d)
Loài thứ yếu
8.
Vai trò quan trọng nhất của loài chủ chốt trong quần xã là:
a)
Có sinh khối lớn nhất
b)
Chiếm ưu thế về số lượng
c)
Kiểm soát và duy trì cấu trúc quần xã
d)
Cung cấp thức ăn cho con người
9.
Độ đa dạng của quần xã sinh vật phụ thuộc chủ yếu vào:
a)
Tên gọi của các loài
b)
Các nhân tố hữu sinh và vô sinh của môi trường
c)
Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ
d)
Chỉ phụ thuộc vào con người
10.
Một quần xã ổn định thường có đặc điểm về thành phần loài như thế nào?
a)
Số lượng loài ít
b)
Số lượng loài nhiều và độ phong phú cao
c)
Chỉ có loài ưu thế tồn tại
d)
Các loài luôn cạnh tranh tiêu diệt nhau
11.
Cấu trúc không gian của quần xã được hình thành do:
a)
Sự phân bố ngẫu nhiên
b)
Sự phân bố không đồng đều các nhân tố sinh thái
c)
Tập tính sống bầy đàn
d)
Sự sắp xếp của con người
12.
Phân tầng trong quần xã có ý nghĩa sinh học quan trọng nhất là:
a)
Làm tăng sự cạnh tranh
b)
Giảm bớt cạnh tranh và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn sống
c)
Để quần xã đẹp hơn
d)
Làm tăng mật độ cá thể
13.
Kiểu phân bố theo chiều thẳng đứng của quần xã thường thấy ở:
a)
Đồng cỏ nhiệt đới
b)
Rừng mưa nhiệt đới
c)
Hoang mạc
d)
Mặt hồ nước
14.
Sự phân tầng của thực vật kéo theo sự phân tầng của động vật chủ yếu do:
a)
Động vật thích leo trèo
b)
Thực vật cung cấp nơi ở và thức ăn theo tầng
c)
Nhiệt độ ở các tầng giống nhau
d)
Động vật muốn tránh ánh sáng
15.
Nhóm sinh vật có khả năng chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành chất hữu cơ là:
a)
Sinh vật tiêu thụ
b)
Sinh vật sản xuất
c)
Sinh vật phân giải
d)
Sinh vật ngoại lai
16.
Sinh vật tiêu thụ bao gồm những nhóm nào?
a)
Chỉ các loài ăn thực vật
b)
Chỉ các loài ăn thịt
c)
Động vật ăn thực vật, ăn thịt và ăn tạp
d)
Nấm và vi khuẩn
17.
Vai trò của sinh vật phân giải trong quần xã là:
a)
Tạo ra chất hữu cơ từ CO2
b)
Hấp thụ trực tiếp ánh sáng
c)
Chuyển hóa xác sinh vật thành chất dinh dưỡng
d)
Săn bắt sinh vật khác
18.
Mối quan hệ hỗ trợ giữa các loài trong quần xã bao gồm:
a)
Cạnh tranh, kí sinh
b)
Cộng sinh, hợp tác, hội sinh
c)
Ăn thịt, ức chế
d)
Vật chủ, kí sinh
19.
Đặc điểm chung của mối quan hệ cộng sinh là:
a)
Chỉ một loài có lợi
b)
Cả hai loài tham gia đều có lợi và sống chung thường xuyên
c)
Một loài có lợi, loài kia bị hại
d)
Hai loài không cần gắn bó với nhau
20.
Quan hệ hợp tác khác với quan hệ cộng sinh ở điểm nào?
a)
Chỉ một loài có lợi
b)
Là quan hệ bắt buộc
c)
Không nhất thiết phải gắn bó thường xuyên
d)
Một loài luôn bị hại
21.
Quan hệ hội sinh là mối quan hệ giữa hai loài, trong đó:
a)
Một loài có lợi, loài kia không có lợi cũng không bị hại
b)
Cả hai loài đều bị hại
c)
Cả hai loài đều có lợi
d)
Một loài bị hại nặng nề
22.
Quan hệ đối kháng trong quần xã bao gồm:
a)
Cộng sinh, hội sinh
b)
Cạnh tranh, ăn thịt, kí sinh, ức chế
c)
Hợp tác, hội sinh
d)
Tương trợ, đối lập
23.
Cạnh tranh giữa các loài là tác nhân quan trọng dẫn đến:
a)
Sự tuyệt diệt của quần xã
b)
Hình thành các ổ sinh thái và phân hóa nguồn sống
c)
Sự hỗ trợ giữa các loài
d)
Mật độ cá thể tăng cao
24.
Ổ sinh thái của một loài là:
a)
Nơi ở của loài đó
b)
Không gian sống mà ở đó các nhân tố sinh thái nằm trong giới hạn cho phép
c)
Một địa điểm xác định trên bản đồ
d)
Chỉ bao gồm yếu tố nhiệt độ
25.
Trong mối quan hệ vật ăn thịt - con mồi, các loài kiểm soát lẫn nhau để:
a)
Tiêu diệt hoàn toàn con mồi
b)
Duy trì ổn định cấu trúc quần xã
c)
Chuyển sang quan hệ cộng sinh
d)
Giảm đa dạng sinh học
26.
Quan hệ kí sinh có đặc điểm nào sau đây?
a)
Hai loài đều có lợi
b)
Một loài sống nhờ và sử dụng chất dinh dưỡng của vật chủ
c)
Vật chủ không bị ảnh hưởng
d)
Kí sinh luôn giết chết vật chủ ngay lập tức
27.
Quan hệ ức chế - cảm nhiễm là hiện tượng một loài sinh vật:
a)
Ăn thịt loài khác
b)
Tạo ra chất độc gây hại cho loài khác trong quá trình sống
c)
Sống bám trên loài khác
d)
Hỗ trợ loài khác phát triển
28.
Loài ngoại lai được hiểu là loài sinh vật:
a)
Luôn có lợi cho quần xã
b)
Xuất hiện và phát triển ở khu vực vốn không phải môi trường sống tự nhiên
c)
Loài đặc trưng của vùng
d)
Loài bị tuyệt chủng
29.
Khi xâm nhập vào môi trường mới, loài ngoại lai có thể trở thành loài ưu thế do:
a)
Không còn chịu sự kiểm soát của tác nhân gây bệnh và cạnh tranh
b)
Luôn yếu hơn loài bản địa
c)
Không tìm được thức ăn
d)
Con người bảo vệ tuyệt đối
30.
Sự xuất hiện của loài ngoại lai có thể gây ra hậu quả gì?
a)
Tăng đa dạng sinh học
b)
Làm thay đổi cấu trúc dinh dưỡng và ảnh hưởng đến loài bản địa
c)
Làm môi trường sạch hơn
d)
Không gây ảnh hưởng gì
31.
Hoạt động nào của con người gây mất môi trường sống của các loài sinh vật?
a)
Trồng thêm rừng
b)
Chuyển đất rừng thành đất nông nghiệp, khu đô thị
c)
Bảo vệ vườn quốc gia
d)
Sử dụng phân bón hữu cơ
32.
Việc xả thải chưa qua xử lý vào môi trường dẫn đến:
a)
Tăng năng suất cây trồng
b)
Ô nhiễm môi trường và suy sụp cấu trúc quần xã
c)
Các loài sinh trưởng tốt hơn
d)
Tăng lượng oxygen trong nước
33.
Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ quần xã sinh vật hiệu quả?
a)
Săn bắt động vật quý hiếm
b)
Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia
c)
Sử dụng nhiều phân bón hóa học
d)
Tự do du nhập loài ngoại lai
34.
Kiểm soát sinh học thay thế thuốc hóa học có tác dụng gì?
a)
Gây ô nhiễm nặng hơn
b)
Bảo vệ môi trường và duy trì cân bằng sinh thái
c)
Diệt sạch tất cả các loài
d)
Làm giảm năng suất cây trồng
35.
Tại sao quần xã là một hệ thống tự điều chỉnh?
a)
Vì các loài không tương tác
b)
Nhờ các mối quan hệ ràng buộc giúp duy trì sự cân bằng
c)
Vì con người luôn can thiệp
d)
Vì các loài luôn bằng nhau về số lượng
36.
Mối quan hệ giữa tảo nở hoa gây chết cá là ví dụ của:
a)
Ăn thịt
b)
Ức chế - cảm nhiễm
c)
Hội sinh
d)
Cộng sinh
37.
Trong quần xã rừng ngập mặn, cây họ Đước thường là loài:
a)
Loài chủ chốt
b)
Loài ưu thế
c)
Loài ngoại lai
d)
Loài ngẫu nhiên
38.
Voọc mông trắng chỉ có ở Việt Nam được gọi là:
a)
Loài ưu thế
b)
Loài đặc trưng
c)
Loài ngoại lai
d)
Loài biến động
39.
Phân bố cá thể trong không gian quần xã có xu hướng làm:
a)
Tăng cạnh tranh gay gắt
b)
Giảm mức độ cạnh tranh giữa các loài
c)
Tiêu diệt loài yếu
d)
Giảm hiệu quả sử dụng thức ăn
40.
Hiện tượng tảo tiết chất độc vào nước ban đêm làm cá chết do thiếu:
a)
Thức ăn
b)
Oxygen
c)
Ánh sáng
d)
Nhiệt độ
41.
Sự chuyển hóa năng lượng trong quần xã diễn ra như thế nào?
a)
Năng lượng mất đi hoàn toàn
b)
Luân chuyển liên tục qua các nhóm chức năng dinh dưỡng
c)
Chỉ thực vật mới có năng lượng
d)
Không liên quan đến môi trường
42.
Mối quan hệ giữa phong lan sống bám trên cây gỗ là quan hệ:
a)
Cộng sinh
b)
Hội sinh
c)
Kí sinh
d)
Hợp tác
43.
Quan hệ giữa vi khuẩn Rhizobium và cây họ Đậu là quan hệ:
a)
Hội sinh
b)
Cộng sinh
c)
Hợp tác
d)
Cạnh tranh
44.
Chim sáo đậu trên lưng trâu ăn ruồi vằn là ví dụ về:
a)
Cộng sinh
b)
Hợp tác
c)
Hội sinh
d)
Kí sinh
45.
Giun, sán sống trong cơ thể người là quan hệ:
a)
Vật ăn thịt - con mồi
b)
Kí sinh
c)
Ức chế - cảm nhiễm
d)
Hợp tác
46.
Việc nuôi cá trong ao nhiều loài khác nhau nhằm mục đích:
a)
Tăng cạnh tranh
b)
Tận dụng tối đa nguồn sống do ổ sinh thái khác nhau
c)
Để các loài ăn thịt lẫn nhau
d)
Giảm độ đa dạng
47.
Một trong những ảnh hưởng tích cực của con người đến quần xã là:
a)
Khai thác rừng quá mức
b)
Phục hồi các loài động thực vật quý hiếm
c)
Xả thải chưa xử lý
d)
Chuyển đất rừng thành khu công nghiệp
48.
Độ phong phú của quần xã cao nhất ở vùng nào sau đây?
a)
Vùng có vĩ độ cao
b)
Vùng có vĩ độ thấp (nhiệt đới)
c)
Đỉnh núi cao
d)
Tầng đáy biển sâu
49.
Nhóm sinh vật có vai trò trực tiếp cung cấp nguồn dinh dưỡng cho cả quần xã là:
a)
Sinh vật phân giải
b)
Sinh vật sản xuất
c)
Sinh vật tiêu thụ
d)
Loài ngoại lai
50.
Bản chất của ổ sinh thái giúp các loài khác nhau:
a)
Không thể sống chung
b)
Chung sống hòa bình trong một khu vực
c)
Luôn tiêu diệt lẫn nhau
d)
Chuyển thành cùng một loài
51.
Các loài ăn thịt như sư tử, hổ thường đóng vai trò là loài:
a)
Loài thứ yếu
b)
Loài chủ chốt
c)
Loài ưu thế
d)
Loài ngoại lai
52.
Phân tầng thẳng đứng ở thực vật phụ thuộc chủ yếu vào nhân tố nào?
a)
Gió
b)
Ánh sáng
c)
Độ pH của đất
d)
Áp suất
53.
Hoạt động săn bắt quá mức nguồn tài nguyên rừng và biển dẫn đến:
a)
Tăng sự đa dạng
b)
Suy thoái cấu trúc quần xã
c)
Cân bằng sinh thái
d)
Tăng số lượng loài ưu thế
54.
Biện pháp phòng chống cháy rừng giúp bảo vệ:
a)
Chỉ các loài cây gỗ
b)
Cấu trúc và sự đa dạng của toàn quần xã
c)
Chỉ các loài thú lớn
d)
Riêng các loài ngoại lai
55.
Việc kiểm tra kỹ giống cây trồng trước khi nhập nội nhằm ngăn chặn:
a)
Cây mọc quá nhanh
b)
Sự xâm lấn của loài ngoại lai có hại
c)
Cây không ra hoa
d)
Việc cây sử dụng quá nhiều nước
56.
Quần xã sinh vật có độ đa dạng thấp thường do nguyên nhân:
a)
Môi trường ổn định
b)
Môi trường bị suy thoái hoặc điều kiện khắc nghiệt
c)
Có quá nhiều loài chủ chốt
d)
Không có sự cạnh tranh
57.
Theo chiều ngang, quần xã thường phân bố theo:
a)
Các tầng cây gỗ
b)
Các vành đai tương ứng với môi trường
c)
Các hố sâu
d)
Các đỉnh núi
58.
Sinh vật phân giải chủ yếu bao gồm:
a)
Tảo và thực vật
b)
Nấm và nhiều loài vi khuẩn
c)
Động vật ăn cỏ
d)
Vi khuẩn quang hợp
59.
Cấu trúc chức năng dinh dưỡng của quần xã chia sinh vật thành:
a)
2 nhóm
b)
3 nhóm: Sản xuất, tiêu thụ, phân giải
c)
4 nhóm
d)
5 nhóm
60.
Sự cạnh tranh về nguồn sống giữa cây trồng và cỏ dại là quan hệ:
a)
Hỗ trợ
b)
Đối kháng (cạnh tranh)
c)
Hội sinh
d)
Cộng sinh
61.
Loài ốc bươu vàng tại Việt Nam là một ví dụ điển hình về:
a)
Loài chủ chốt
b)
Loài ngoại lai gây hại
c)
Loài ưu thế bản địa
d)
Loài ngẫu nhiên
62.
Việc phá rừng làm nương rẫy làm mất yếu tố nào của quần xã?
a)
Tên loài
b)
Môi trường sống và đa dạng sinh học
c)
Áp suất khí quyển
d)
Độ mặn của nước biển
63.
Thực hiện khảo nghiệm trước khi nhập nội giống vật nuôi giúp:
a)
Vật nuôi mau lớn
b)
Đảm bảo an toàn sinh học cho hệ sinh thái bản địa
c)
Giảm giá thành giống
d)
Vật nuôi đẹp hơn
64.
Độ phong phú tương đối của loài là tỉ lệ:
a)
Số cá thể loài đó trên tổng số cá thể trong quần xã
b)
Trọng lượng loài đó
c)
Diện tích loài đó chiếm
d)
Thời gian loài đó tồn tại
65.
Phân tầng thẳng đứng giúp thực vật tận dụng tối đa nguồn:
a)
Nước
b)
Năng lượng ánh sáng
c)
Chất khoáng từ rễ
d)
Khí oxygen
66.
Nhóm loài có độ phong phú thấp nhưng đóng vai trò thay thế khi loài ưu thế suy vong là:
a)
Loài ngoại lai
b)
Loài thứ yếu
c)
Loài chủ chốt
d)
Loài đặc trưng
67.
Sự luân chuyển vật chất và năng lượng diễn ra giữa:
a)
Chỉ giữa các động vật
b)
Giữa các nhóm sinh vật và giữa quần xã với môi trường
c)
Chỉ trong thực vật
d)
Giữa các loài ưu thế
68.
Các loài nấm kí sinh trên cơ thể côn trùng là mối quan hệ:
a)
Ăn thịt
b)
Kí sinh
c)
Hợp tác
d)
Cộng sinh
69.
Việc sử dụng thiên địch để diệt sâu hại là ứng dụng của quan hệ:
a)
Cộng sinh
b)
Đối kháng (vật ăn thịt - con mồi)
c)
Hội sinh
d)
Kí sinh
70.
Tính tự điều chỉnh của quần xã đảm bảo:
a)
Mọi loài đều tăng số lượng
b)
Sự cân bằng và ổn định của hệ sinh thái
c)
Chỉ loài người được hưởng lợi
d)
Không có loài nào bị chết
71.
Sự khác biệt về thành phần loài giữa các quần xã do:
a)
Sự trùng hợp
b)
Thay đổi có tính quy luật của các nhân tố sinh thái
c)
Các loài thích di cư
d)
Sự sắp xếp ngẫu nhiên
72.
Sinh vật sản xuất trực tiếp chuyển hóa:
a)
Oxygen thành Carbon dioxide
b)
CO2 thành chất hữu cơ nhờ năng lượng ánh sáng
c)
Chất hữu cơ thành chất vô cơ
d)
Động vật thành năng lượng
73.
Quan hệ vật ăn thịt - con mồi khác quan hệ kí sinh ở điểm:
a)
Con mồi có lợi
b)
Vật ăn thịt thường tiêu diệt con mồi ngay lập tức
c)
Kí sinh thường lớn hơn vật chủ
d)
Cả hai đều có lợi
74.
Bảo vệ loài quý hiếm trước sự xâm lấn của loài ngoại lai là trách nhiệm của:
a)
Chỉ các nhà khoa học
b)
Toàn xã hội và cộng đồng địa phương
c)
Chỉ cơ quan lâm nghiệp
d)
Chỉ người dân vùng biển
75.
Việc thiết lập ổ sinh thái khác nhau giữa các loài giúp quần xã:
a)
Tan rã
b)
Tồn tại và phát triển lâu dài
c)
Giảm số lượng cá thể
d)
Tăng mức độ tuyệt chủng