WorksheetsIntroduction and General Functions of Blood
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Máu được phân loại là loại mô nào trong cơ thể người?
Mô biểu bì lót bề mặt
Mô cơ co rút lực
Mô thần kinh dẫn truyền
Mô xương khoáng hóa
Mô liên kết chứa dịch
Chức năng vận chuyển của máu chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?
Tạo xương tại tủy đỏ
Điều khiển nhịp tim trực tiếp
Sinh kháng thể tại gan
Mang O2 và CO2 giữa mô
Phá hủy vi khuẩn ở ruột
Yếu tố nào thuộc chức năng bảo vệ của máu?
Duy trì áp suất thẩm thấu
Điều hòa thân nhiệt nội môi
Trao đổi khí tại phế nang
Vận chuyển hormon nội tiết
Cầm máu nhờ đông máu
Thành phần nào của máu chủ yếu đảm nhận miễn dịch thể dịch?
Hồng cầu mang hemoglobin
Bạch cầu và kháng thể
Albumin và nước huyết
Tiểu cầu và fibrinogen
Ion Na+ và Cl-
Chức năng điều hòa của máu KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?
Điều chỉnh pH dịch cơ thể
Tăng co bóp cơ vân
Ổn định thân nhiệt trung tâm
Duy trì áp suất thẩm thấu
Phân bố dịch giữa mô và máu
Hậu quả trực tiếp khi giảm tiểu cầu nặng là gì?
Giảm vận chuyển CO2 ngoại vi
Rối loạn đông máu dễ xuất huyết
Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương
Sốt cao do mất nhiệt điều hòa
Tăng sản xuất kháng thể tức thì
Tại sao máu giúp duy trì pH ổn định trong cơ thể?
Vì tiểu cầu gắn H+ vào fibrin
Nhờ hệ đệm bicarbonat và protein
Vì gan hấp thụ toàn bộ acid hữu cơ
Bởi huyết tương loại bỏ CO2 tức thì
Do hồng cầu tiết kiềm mạnh liên tục
Trong điều hòa thân nhiệt, vai trò của máu là gì?
Dẫn truyền xung động nhiệt
Vận chuyển nhiệt từ mô ra da
Tạo mồ hôi tại tuyến nội tiết
Phát sinh nhiệt nhờ đông máu
Cố định nhiệt trong xương dài
Hematocrit (Hct) phản ánh trực tiếp tỷ lệ nào trong máu?
Tỷ lệ tiểu cầu trên bạch cầu
Tỷ lệ hồng cầu trong toàn bộ máu
Tỷ lệ tế bào máu so với huyết tương
Tỷ lệ huyết tương so với toàn bộ máu
Ở người trưởng thành, thể tích máu ước tính theo cân nặng thường nằm trong khoảng nào?
45–55 ml/kg cơ thể
75–85 ml/kg cơ thể
55–65 ml/kg cơ thể
65–75 ml/kg cơ thể
Khoảng pH sinh lý của máu toàn phần gần đúng là bao nhiêu?
7.55–7.65 kiềm mạnh
7.35–7.45 hơi kiềm
7.10–7.20 toan rõ
6.8–7.0 hơi toan nhẹ
Áp suất thẩm thấu của huyết tương chủ yếu do thành phần nào quyết định?
Glucose hòa tan là chính
NaCl hòa tan là chính
Protein hòa tan là chính
Lipid huyết tương là chính
Tỷ lệ huyết tương và phần tử tế bào trong máu thường xấp xỉ bao nhiêu?
Huyết tương 45%, tế bào 55%
Huyết tương 55%, tế bào 45%
Huyết tương 60%, tế bào 40%
Huyết tương 50%, tế bào 50%
ESR (tốc độ máu lắng, VS) tăng thường gợi ý tình trạng nào?
Cường giáp tiến triển
Viêm khớp hoặc lao
Thiếu máu nhược sắc
Mất nước cấp nặng
Hct giảm thường gặp trong tình huống nào dưới đây?
Tăng tiểu cầu mắc phải
Tăng bạch cầu phản ứng
Mất nước do tiêu chảy kéo dài
Thiếu máu do giảm hồng cầu
Áp suất keo của huyết tương chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nồng độ protein huyết tương
Số lượng tiểu cầu đang hoạt hóa
Nồng độ Na+ trong huyết tương
Số lượng hồng cầu tuần hoàn
Chức năng điều hòa pH của máu dựa vào cơ chế nào là chính?
Tích lũy CO2 trong mô
Tăng hấp thu lipid tại ruột
Bài tiết acid mạnh qua da
Hệ đệm bicarbonat và protein
Dấu hiệu máu động mạch tươi thường có màu gì khi đủ oxy?
Đỏ sẫm hơi tím
Đỏ tươi sáng
Vàng nhạt trong
Nâu đỏ đậm
Nếu một bệnh nhân bị nôn ói và tiêu chảy nặng gây mất nước, Hct có xu hướng thay đổi thế nào?
Tăng do cô đặc máu
Không đổi đáng kể
Giảm do loãng máu
Dao động không dự đoán
Giữa máu và dịch kẽ, sự vận chuyển nước được điều hòa chủ yếu bởi yếu tố nào?
Chênh lệch áp suất thẩm thấu
Chênh lệch nhiệt độ mô
Chênh lệch điện thế màng
Chênh lệch pH mô
Trong sơ đồ tạo máu ở thai kỳ, cơ quan nào đảm nhiệm chính vào giữa thai kỳ trước khi tủy xương hoạt động mạnh sau sinh?
Thận giữ vai trò chủ đạo
Phổi giữ vai trò chủ đạo
Gan giữ vai trò chủ đạo
Ruột giữ vai trò chủ đạo
Yếu tố nào là hormone chính kích thích dòng hồng cầu trong quá trình tạo máu?
Erythropoietin từ thận
Cytokine CSF từ phổi
Interleukin-2 từ lách
Thrombopoietin từ gan
Trong biểu đồ chuỗi globin, sau khi sinh, chuỗi nào tăng dần để thay thế chuỗi β-bào thai thấp?
Chuỗi δ vượt trội
Chuỗi α giảm dần
Chuỗi γ tăng mạnh
Chuỗi β trưởng thành tăng
Hình thái điển hình của hồng cầu trưởng thành là gì?
Khối lập phương dày
Hình trụ dài rỗng
Cầu đặc nhân lớn
Đĩa hai mặt lõm
Đặc tính nào giúp hồng cầu biến dạng khi qua mao mạch hẹp theo hình minh họa?
Màng linh hoạt chứa lipoprotein
Bào quan dày tạo khung
Thành phần collagen cứng
Nhân nhỏ dễ nén
Thành phần nào KHÔNG hiện diện trong hồng cầu trưởng thành theo mô tả cấu tạo?
Enzym chuyển hóa
Kali nội bào
Hemoglobin
Nhân và bào quan
Trong hình so sánh ưu trương–đẳng trương–nhược trương, hiện tượng nào xảy ra với hồng cầu trong dung dịch nhược trương?
Hồng cầu không đổi kích thước
Hồng cầu trương và có thể vỡ
Hồng cầu mất hemoglobin
Hồng cầu co lại mạnh
Bệnh hồng cầu hình liềm liên quan chủ yếu đến bất thường của thành phần nào?
Chuỗi β của hemoglobin
Heme porphyrin
Chuỗi α của hemoglobin
Enzym G6PD
Hemoglobin gồm những đơn vị cấu trúc chính nào theo sơ đồ?
Globin bốn chuỗi và bốn heme
Actin–myosin và ATPase
Collagen ba xoắn và ion Ca2+
Lipoprotein màng và phospholipid
Trong các dạng hemoglobin, HbA1 có thành phần chuỗi như thế nào?
α2δ2 chiếm đa số
α2γ2 chiếm đa số
α2β2 chiếm đa số
β4 chiếm đa số
Theo biểu đồ số lượng hồng cầu, giá trị sinh học ở nam trưởng thành xấp xỉ bao nhiêu T/L?
Khoảng 6,80 ± 0,90
Khoảng 4,00 ± 0,40
Khoảng 3,10 ± 0,25
Khoảng 5,05 ± 0,38
Vòng đời hồng cầu trung bình bao lâu trước khi bị phá hủy tại lách và gan?
Khoảng 30–45 ngày
Khoảng 180–200 ngày
Khoảng 10–20 ngày
Khoảng 100–120 ngày
Tại giai đoạn cuối thai kỳ và sau sinh, mô nào trở thành nơi sản xuất và dự trữ máu chủ yếu?
Gan tiếp tục chủ yếu
Tủy xương là chủ yếu
Tim trở thành chủ yếu
Lách duy trì chủ yếu
Trong sơ đồ dòng tế bào máu, yếu tố nào kích thích tạo tiểu cầu từ mẫu tiểu cầu?
Thrombopoietin điều hòa
Erythropoietin điều hòa
Interferon điều hòa
Insulin điều hòa
Khi hồng cầu cạn kiệt enzym do không có nhân để tổng hợp mới, hậu quả nào được minh họa trong slide cấu trúc?
Hồng cầu tăng phân bào
Hồng cầu tạo bào quan mới
Hồng cầu già bị phá hủy
Hồng cầu tích lũy nhân
Thành phần cấu trúc cơ bản của hemoglobin gồm những gì?
Globin và Myosin
Heme và Globin
Heme và Fibrin
Albumin và Globin
Chất nào trực tiếp gắn oxy trong phân tử hemoglobin?
Chuỗi globin beta
Ion natri trong huyết tương
Chuỗi globin alpha
Nhân porphyrin của heme
Dinh dưỡng nào cần thiết cho tổng hợp DNA của nguyên hồng cầu?
Protein và vitamin D
Sắt và vitamin C
Calci và vitamin K
Vitamin B12 và acid folic
Thiếu vitamin B12 thường liên quan đến cơ quan nào qua yếu tố nội tại?
Dạ dày sản xuất intrinsic factor
Gan tiết intrinsic hormone
Thận tạo intrinsic enzyme
Tủy xương tiết intrinsic peptide
Erythropoietin chủ yếu được sản xuất bởi cơ quan nào khi thiếu oxy mô?
Gan là nguồn chính
Lách là nguồn chính
Phổi là nguồn chính
Thận là nguồn chính
Thiếu sắt gây kiểu thiếu máu nào ở hồng cầu?
Bình sắc đại hồng cầu
Bình sắc lệch hình
To ưu sắc
Nhỏ nhược sắc
Cơ quan tham gia phá hủy hồng cầu già chủ yếu là gì?
Thận, phổi, tụy
Da, cơ, tuyến giáp
Tim, ruột, tuyến yên
Lách, gan, tủy xương
Sản phẩm giáng hóa heme được chuyển thành chất nào để thải qua mật?
Hematin bài tiết thẳng
Bilirubin tự do rồi liên hợp
Biliverdin liên hợp ngay
Urobilinogen trực tiếp
Vận chuyển sắt trong huyết tương chủ yếu nhờ protein nào?
Transferrin gắn sắt
Ferritin gắn sắt
Albumin gắn sắt
Hempexin gắn sắt
Dự trữ sắt nội bào chủ yếu dưới dạng nào?
Ferritin trong mô
Transferrin trong máu
Myoglobin trong gan
Hemosiderin trong huyết tương
Giai đoạn trưởng thành của hồng cầu ngay trước khi thành hồng cầu trưởng thành là gì?
Hồng cầu lưới
Tiền nguyên hồng cầu
Nguyên hồng cầu ưa a-xit
Nguyên hồng cầu ưa kiềm
Thời gian sống trung bình của hồng cầu trong máu người trưởng thành khoảng bao lâu?
Khoảng 7 ngày
Khoảng 30 ngày
Khoảng 240 ngày
Khoảng 120 ngày
Vai trò hô hấp chính của hemoglobin là gì?
Vận chuyển oxy từ phổi tới mô
Kích hoạt đông máu qua fibrin
Vận chuyển glucose từ ruột tới gan
Trung hòa acid mạnh trong huyết tương
CO có thể cạnh tranh với oxy ở vị trí nào của hemoglobin?
Khoang vận chuyển trong huyết tương
Vị trí gắn trên globin
Receptor màng hồng cầu
Vị trí gắn trên heme
Điều nào đúng về vai trò acid folic và vitamin B12 trong tạo hồng cầu?
Chỉ cần cho tổng hợp heme
Chỉ cần cho tổng hợp globin
Chỉ cần cho tổng hợp ATP
Cần cho tổng hợp thymidylate
Khi thiếu oxy mô, tác động của erythropoietin lên tủy xương là gì?
Tăng tiêu hủy hồng cầu
Tăng sinh dòng hồng cầu
Giảm sản xuất bạch cầu
Giảm tổng hợp hemoglobin
Sắt hấp thu ở ruột non được vận chuyển tới gan bằng protein nào?
Transferrin trong huyết tương
Ferritin trong tế bào ruột
Albumin trong máu tĩnh mạch
Globulin miễn dịch IgG
Một bệnh nhân thiếu acid folic sẽ gặp hậu quả nào trong tạo máu?
Tăng tổng hợp heme quá mức
Tăng sản xuất erythropoietin ở thận
Giảm tổng hợp DNA nguyên hồng cầu
Tăng dự trữ sắt trong ferritin
Hemoglobin gắn O2 tạo dạng nào có khả năng vận chuyển oxy?
Deoxyhemoglobin Hb
Carboxyhemoglobin HbCO
Methemoglobin MetHb
Oxyhemoglobin HbO2
Tại phổi, điều kiện nào thuận lợi cho Hb gắn O2?
PCO2 cao pH thấp
PO2 thấp pH thấp
Nhiệt độ cao PCO2 cao
PO2 cao pH cao
Ở mô, yếu tố nào thúc đẩy Hb nhả O2 cho tế bào?
PO2 thấp PCO2 cao
pH tăng nhiệt giảm
2,3-DPG giảm mạnh
PO2 cao PCO2 thấp
Một gram Hb gắn tối đa bao nhiêu ml O2?
1,80 ml O2
2,00 ml O2
1,34 ml O2
0,75 ml O2
Khí CO cạnh tranh gắn vào Hb mạnh gấp khoảng bao nhiêu lần so với O2?
200 lần mạnh
20 lần mạnh
2 lần mạnh
500 lần mạnh
Biện pháp điều trị ngộ độc CO cấp ưu tiên ban đầu là gì?
Thở hỗn hợp O2 cao
Truyền bicarbonat
Tiêm adrenalin
Uống nước kiềm nhẹ
Chất oxy hóa như anilin có thể biến Hb thành dạng nào không vận chuyển O2?
Myoglobin tự do
Oxyhemoglobin
Carbaminohemoglobin
Methemoglobin Fe3+
Tăng 2,3-DPG trong hồng cầu làm đường cong phân ly O2 dịch chuyển thế nào?
Không đổi ở mọi điều kiện
Dịch trái tăng giữ O2
Dịch lên tăng bão hòa
Dịch phải tăng nhả O2
Yếu tố nào làm giảm ái lực Hb với O2?
PO2 tăng DPG giảm
PCO2 giảm DPG giảm
pH tăng nhiệt giảm
pH giảm nhiệt tăng
Hậu quả sinh lý của giảm ái lực Hb với O2 ở mô là gì?
Tăng bão hòa máu động mạch
Giảm thông khí phế nang
Tăng giải phóng O2
Giảm khuếch tán CO2
Carbaminohemoglobin hình thành do CO2 gắn vào thành phần nào của Hb?
Chuỗi polysaccharid
Nhóm heme Fe2+
Nhóm amin globin
Porphyrin vòng
Dạng vận chuyển CO2 chủ yếu trong máu là gì?
Được HbO2 gắn trực tiếp
Hòa tan tự do
Bicarbonat HCO3−
Carbaminohemoglobin
Phản ứng tạo bicarbonat trong hồng cầu cần enzyme xúc tác nào?
Carbonic anhydrase
Peroxidase
Catalase
LDH
Ở pH sinh lý hồng cầu khoảng 7,2, để CO2 gắn vào amin tự do cần phản ứng nào xảy ra?
Oxy hóa Fe2+ thành Fe3+
Khử proton nhóm amin
Gắn thêm proton heme
Khử carboxyl porphyrin
Chức năng miễn dịch liên quan đến hồng cầu nào sau đây đúng?
Tiêu diệt vi khuẩn nội bào
Trình diện kháng nguyên MHC-II
Tiết IgG trung hòa độc
Giữ phức hợp kháng nguyên
Nhóm máu được xem là gì trên bề mặt hồng cầu?
Protein huyết tương
Kháng nguyên màng HC
Lipid trung tính
Hormone tuần hoàn
Trong rối loạn chức năng hồng cầu, thiếu máu do mất máu thuộc nhóm nguyên nhân nào?
Mất máu cấp hoặc mạn
Giảm tạo hồng cầu bẩm
Tán huyết di truyền
Suy tủy vô căn
Giá trị hematocrit tăng ở người sống vùng núi cao chủ yếu do cơ chế nào?
Giảm sản xuất EPO ở thận
Tăng sinh hồng cầu do thiếu oxy kéo dài
Tăng vỡ hồng cầu do miễn dịch
Giảm sản xuất bạch cầu và tiểu cầu
Trong polycythemia thứ phát, yếu tố khởi phát thường gặp là:
Bệnh tim dẫn đến suy tuần hoàn
Thiếu oxy mạn kích thích tạo EPO
Nhiễm trùng làm tăng bạch cầu
Thiếu sắt gây giảm Hb
Anemia được định nghĩa tốt nhất là:
Tăng hồng cầu nhưng giảm Hb
Giảm số lượng bạch cầu ngoại vi
Giảm khối lượng hồng cầu tuần hoàn
Giảm tiểu cầu kèm rối loạn đông máu
Luật Landsteiner phát biểu đúng là:
Có kháng nguyên A thì có kháng thể A
Không có kháng nguyên A thì có kháng thể anti‑A
Có cả A và B thì có cả anti‑A và anti‑B
Có kháng nguyên B thì có kháng thể B
Người nhóm máu O có đặc điểm kháng nguyên và kháng thể nào?
Có KN B, có anti‑A
Có KN A, có anti‑B
Có KN A,B, không có kháng thể
Không KN A,B, có cả anti‑A và anti‑B
Kiểu gen phù hợp với nhóm máu B là:
AB hoặc BO
AO hoặc AA
BB hoặc BO
OO hoặc AB
Kháng thể tự nhiên trong hệ ABO thuộc lớp nào và không qua nhau thai?
IgE, không qua nhau thai
IgG, qua nhau thai
IgM, không qua nhau thai
IgA, qua nhau thai
Kháng thể miễn dịch trong hệ ABO thường là:
IgE, hoạt động 20–37°C
IgA, hoạt động 0–10°C
IgG, hoạt động tối ưu 37°C
IgM, hoạt động ở 4–20°C
Đặc điểm thực nghiệm của IgM trong xét nghiệm nhóm máu là:
Chỉ bám lên bề mặt hồng cầu
Gây ngưng kết mạnh ở nhiệt độ lạnh
Qua nhau thai và gây tán huyết
Không gây ngưng kết hồng cầu
Trong sơ đồ di truyền Mendel của hệ ABO, bố nhóm AB và mẹ nhóm O sẽ sinh con có nhóm máu nào?
AB hoặc O
Chỉ O
A hoặc B
Chỉ AB
Bố nhóm A (kiểu gen AO) và mẹ nhóm B (kiểu gen BO) có thể sinh con mang nhóm máu nào?
Chỉ A hoặc B
Chỉ AB hoặc O
A, B, AB hoặc O
Chỉ A hoặc O
Kháng nguyên D trong hệ Rh được mô tả đúng là:
Là kháng nguyên mạnh nhất trên NST1
Là yếu nhất trong các kháng nguyên Rh
Không liên quan di truyền
Là kháng nguyên mạnh nhất trong hệ Rh
Người Rh‑ có đặc điểm nào sau đây?
Chỉ xuất hiện ở người nhóm máu O
Mang kháng nguyên D trên hồng cầu
Không có kháng nguyên D trên hồng cầu
Có sẵn anti‑D tự nhiên trong huyết tương
Anti‑D là loại kháng thể nào và xuất hiện khi nào?
IgE, tạo ra do dị ứng thuốc
IgA, xuất hiện ở trẻ sơ sinh
IgG, hình thành sau phơi nhiễm kháng nguyên D
IgM, luôn có sẵn trong huyết tương
Trong truyền máu, nguy cơ ngưng kết nặng nhất xảy ra khi:
Truyền máu O cho O
Truyền Rh+ cho Rh+
Truyền nhầm nhóm ABO có kháng thể tương ứng
Truyền cùng nhóm ABO
Ở người nhóm AB, kháng thể tự nhiên trong huyết tương thường là:
Không có anti‑A hay anti‑B
Chỉ anti‑B
Chỉ anti‑A
Anti‑A và anti‑B
Kháng nguyên chính quyết định Rh dương tính trên hồng cầu là gì?
Kháng nguyên K trên tiểu cầu
Kháng nguyên D trên màng hồng cầu
Kháng nguyên E của bạch cầu hạt
Kháng nguyên C nằm trong huyết tương
Tình huống nào làm tăng nguy cơ bệnh tan máu thai nhi do bất đồng Rh?
Mẹ Rh+ nhận truyền máu Rh+
Mẹ Rh− nhận truyền máu Rh−
Mẹ Rh+ mang thai con Rh− lần đầu
Mẹ Rh− mang thai con Rh+ lần sau
Biện pháp dự phòng cơ bản cho mẹ Rh− sau sinh con Rh+ là gì?
Tiêm anti‑D trong 72 giờ sau sinh
Truyền hồng cầu Rh− liều thấp
Dùng corticoid trong thai kỳ muộn
Uống sắt và acid folic tăng dự trữ
Cơ chế gây tổn thương ở thai nhi trong bệnh erythroblastosis fetalis là gì?
Tăng hemoglobin do thiếu oxy mạn
Kháng thể IgG kháng D qua nhau thai
Kháng thể IgM kháng A không qua nhau
Thiếu men G6PD bẩm sinh ở mẹ
Trong truyền máu, nguyên tắc an toàn quan trọng nhất đối với nhóm ABO là gì?
Chỉ truyền cùng nhóm khi khẩn cấp
Luôn truyền tốc độ nhanh tối đa
Không để kháng nguyên người cho bị ngưng kết
Truyền trên 250 ml mỗi lần
Người nhóm O có thể cho ai trong hệ ABO theo quy tắc cổ điển?
Cho A, B, AB và O
Chỉ cho O và A
Chỉ cho B và AB
Cho AB và nhận từ AB
Người nhóm AB có thể nhận máu từ những nhóm nào?
Nhận AB và O
Nhận O duy nhất
Nhận A và B
Nhận A, B, AB và O
Điều kiện khi buộc phải truyền khác nhóm ABO để giảm nguy cơ là gì?
Truyền chậm dưới 250 ml
Truyền nhanh qua catheter lớn
Dùng dung dịch đẳng trương nhiều
Lọc bạch cầu trước truyền
Trước khi truyền máu cần thực hiện bước nào để phát hiện bất đồng tiềm ẩn?
Làm phản ứng chéo giữa người cho và nhận
Đo hematocrit người nhận lặp lại
Dùng kháng sinh phổ rộng
Tiêm anti‑D thử nghiệm dự phòng
Khi phối hợp ABO‑Rh, lựa chọn đúng cho bệnh nhân Rh− là gì?
Rh không ảnh hưởng đến truyền máu
Ưu tiên nhận Rh−, tránh Rh+ nếu có thể
Luôn nhận Rh+ vì ổn định hơn
Nhận Rh+ nếu cùng nhóm ABO
Trong sơ đồ truyền nhóm ABO, cặp nhận‑cho đúng là gì?
B nhận từ A và O
A nhận từ B và AB
O nhận từ AB duy nhất
AB nhận từ A, B, O, AB
Bạch cầu có đặc điểm cấu trúc chung nào?
Không nhân như hồng cầu trưởng thành
Có nhân với kích thước 7–25 μm
Chiếm đa số trong huyết tương
Chỉ có một loại duy nhất
Loại bạch cầu nào là bạch cầu hạt ưa acid?
Basophil ưa kiềm hạt
Eosinophil với hạt ái toan
Neutrophil trung tính hạt
Monocyte không hạt lớn
Quá trình sinh bạch cầu hạt và mono chủ yếu diễn ra ở đâu?
Gan và lách ngoại vi
Tuyến ức ở trẻ nhỏ
Tủy xương trưởng thành
Hạch bạch huyết cổ
Đặc tính nào mô tả khả năng bạch cầu di chuyển hướng về nồng độ chất hoá học cao hơn tại mô viêm?
Xuyên mạch qua thành mao mạch
Di chuyển bằng chân giả liên tục
Hoá hướng động về vùng tín hiệu hoá học
Thực bào chủ động của đại thực bào
Quy trình bạch cầu thoát khỏi mạch máu để đến mô viêm gọi là gì?
Tạo bẫy DNA ngoại bào
Lăn, bám dính, rồi diapedesis
Hoạt hoá L-selectin nội mạc
Phóng hạt chứa enzyme độc
Trong các loại bạch cầu sau, loại nào thuộc nhóm granulocyte?
Lymphocyte kích thước 7–10 μm
Monocyte đường kính 15–25 μm
Basophil đường kính 12–15 μm
Tế bào NK thuộc lymphocyte
Neutrophil chủ yếu tham gia bảo vệ chống lại tình trạng nào?
Dị ứng và ký sinh trùng
Nhiễm siêu vi cấp tính
Tạo kháng thể chống u
Nhiễm trùng, viêm và stress
Chức năng chính của eosinophil là gì?
Trình diện kháng nguyên cho T cell
Thực bào mạnh và tạo NETs
Phóng hạt và sinh chất oxy hoá
Tiết histamine và serotonin
Basophil giải phóng chất trung gian nào dẫn đến giãn mạch và tăng tính thấm?
Histamine và serotonin
Interleukin-2 và TNF-α
Perforin và granzymes
Prostaglandin và leukotriene
Cơ chế tiêu diệt vi sinh vật của neutrophil KHÔNG bao gồm quá trình nào dưới đây?
Phóng hạt chứa enzyme gây độc tế bào
Tiết kháng thể IgE bám vi khuẩn
Bùng nổ oxy hoá tạo ROS
Thực bào rồi phân hủy trong lysosome
Bạch cầu nào có khả năng tạo lưới DNA ngoại bào (NETs) để bắt vi khuẩn?
Neutrophil khi hoạt hoá mạnh
Eosinophil trong dị ứng
Basophil có thụ thể FcεRI
Monocyte tuần hoàn dài ngày
Trong tuỷ xương, neutrophil tồn tại ở khoang nào để chờ tín hiệu huy động?
Vùng bám thành mạch ngoại biên
Kho dự trữ trưởng thành trong tuỷ
Vùng tiền thân lymphoid ở hạch
Ngăn lưu hành trong tuần hoàn
Khi IgE gắn vào thụ thể FcεRI trên basophil và gặp kháng nguyên, hậu quả phù hợp nhất là gì?
Giảm tín hiệu IL-4, IL-13 toàn thân
Tăng thực bào và tạo NO
Phóng hạt giải phóng histamine
Tăng trình diện kháng nguyên MHC I
Lymphocyte trong máu ngoại vi thường liên quan mạnh nhất đến đáp ứng nào sau đây?
Nhiễm siêu vi và miễn dịch đặc hiệu
Giải độc kim loại nặng
Tăng tính thấm thành mạch
Tiêu diệt ký sinh trùng lớn
Quá trình bạch cầu di chuyển qua nội mô vào mô viêm chủ yếu dựa trên tương tác phân tử nào?
MHC II với TCR của T cell
Fcγ receptor với IgG tự do
Toll-like receptor và antigen
Integrin với selectin của nội mô
Bạch cầu nào là hàng rào đầu tiên thực hiện thực bào mạnh và diapedesis đến vùng viêm cấp tính?
Monocyte biệt hóa thành đại thực bào mô
Basophil phóng histamine dị ứng
Neutrophil thực bào mạnh tại viêm cấp
Eosinophil khử độc ký sinh trùng lớn
Eosinophil có vai trò nổi bật nào trong miễn dịch ký sinh trùng?
Trình diện kháng nguyên qua MHC II
Tiêu diệt tế bào nhiễm virus bằng perforin
Tiết độc tố tấn công giun sán lớn
Tiết histamine gây phản vệ tức thì
Basophil chủ yếu liên quan đến phản ứng nào?
Tiêu diệt ký sinh trùng qua MBP
Diệt vi khuẩn bằng opsonin
Phản ứng dị ứng qua histamine
Kháng virus qua IFN-γ
Monocyte khi vào mô sẽ biệt hóa thành tế bào nào?
Tương bào tiết kháng thể
Đại thực bào chuyên biệt mô
Tế bào NK không đặc hiệu
Tế bào mast cố định mô
Cơ chế trình diện kháng nguyên của monocyte/macrophage diễn ra qua cấu trúc nào?
Kênh bổ thể C9 tạo lỗ
Thụ thể Fc của IgE
Phức hợp tương thích mô chính
Thụ thể TLR-3 đặc hiệu RNA
Lymphocyte B sau khi hoạt hóa sẽ biệt hóa thành tế bào nào?
Tế bào NK diệt không đặc hiệu
Tế bào Tc gây độc miễn dịch
Tế bào Th1 tiết IFN-γ, TNF-β
Tương bào tiết kháng thể đặc hiệu
Th1 chủ yếu tiết các cytokine nào thúc đẩy miễn dịch tế bào?
IL-2 và IFN-γ thúc miễn dịch
IL-4 và IL-5 kích thích B
IL-17 huy động trung tính
IL-10 và IL-13 điều hòa
Th2 liên quan mạnh đến đáp ứng nào?
Ức chế trình diện kháng nguyên
Tiết perforin ly giải tế bào
Kích thích lympho B sinh kháng thể
Hoạt hóa đại thực bào hiếu khí
Th17 có vai trò chính nào trong viêm?
Tiết IL-17 huy động bạch cầu đa nhân
Tạo kháng thể trung hòa độc tố
Gây giải phóng histamine toàn thân
Hoạt hóa bổ thể đường cổ điển
Tế bào T gây độc (Tc, CD8+) tiêu diệt mục tiêu bằng cơ chế nào?
Perforin và granzyme gây apoptosis
Opsonin hóa vi khuẩn bằng IgG
Trung hòa độc tố bằng IgA
Phóng thích histamine tại mô
Hiện tượng diapedesis của bạch cầu mô tả điều gì?
Tiểu cầu dính collagen bị hở
Hồng cầu thoát mạch vào mô
Bạch cầu tăng tổng hợp kháng thể
Bạch cầu chui qua nội mô mạch
Leukocytosis sinh lý có thể xảy ra sau tình huống nào?
Sau ăn, lao động, tập luyện
Suy tủy giảm sinh dòng máu
Phơi nhiễm tia Y kéo dài
Dùng chloramphenicol kéo dài
Nguyên nhân bệnh lý thường gây bạch cầu tăng là gì?
Suy thận mạn do độc tố
Tổn thương tụy, hạ đường huyết
Nhiễm khuẩn cấp, virus, dị ứng
Thiếu máu huyết tán tự miễn
Leukemia trong bảng đề cập đặc điểm nào?
Giảm sản xuất bạch cầu do suy tủy
Ác tính tăng cao bạch cầu bất thường
Giảm hemoglobin gây thiếu oxy
Tăng tiểu cầu gây tăng đông máu
Giảm bạch cầu do suy tủy thường dẫn đến hệ quả nào?
Tăng số lượng neutrophil máu
Tăng hoạt hóa tế bào NK
Tăng đáp ứng miễn dịch dịch thể
Giảm khả năng chống vi khuẩn
Hóa chất nào trong bảng liên quan đến giảm bạch cầu?
Adrenalin và TXA2
Chloramphenicol và thiourea
Quinin và promethazin
Serotonin và noradrenalin
Trong đáp ứng miễn dịch dịch thể, cơ quan nào là nơi biệt hóa lympho B?
Phổi và da niêm mạc
Tủy xương và hạch lympho
Gan và tuyến yên
Tuyến ức và lách
Đại thực bào mô có tên gọi đặc hiệu nào tại gan?
Osteoclast hủy cốt bào xương
Microglia đại thực bào thần kinh
Langerhans đại thực bào da
Kuffer đại thực bào xoang gan
Tiểu cầu có màng mang đặc tính nào thuận lợi cho kết dính?
Tích điện âm phospholipid
Tiết IL-2 kích thích T
Mang thụ thể IgE bề mặt
Có lỗ MHC trình diện
Hạt tiểu cầu chứa chất nào thúc ngưng tập tiểu cầu mạnh?
ADP và Thromboxane A2
IFN-γ và IL-2
Histamine và Heparin
Perforin và Granzyme
Chất nào là chất ức chế ngưng tập tiểu cầu được liệt kê?
Von Willebrand và Ca2+
Serotonin và noradrenalin
ADP và thrombin
Aspirin và promethazin
Yếu tố nào góp phần kết dính tiểu cầu vào collagen khi mạch tổn thương?
IL-4 và IL-13
IFN-γ và TNF-β
Von Willebrand và Ca2+
Opsonin C3b và IgM
Trong phản xạ cầm máu tại vết thương, bước đầu tiên của tiểu cầu là gì?
Trình diện kháng nguyên qua MHC
Diapedesis chui qua nội mô
Tiết kháng thể trung hòa độc
Dính collagen tạo nút tiểu cầu
Sự ngưng tập tiểu cầu tăng do các chất nào được nêu?
Perforin, granzyme, Fas ligand
Histamine, heparin, tryptase, IgE
IL-2, IFN-γ, TNF-β, IL-17
ADP, thrombin, adrenalin, serotonin
Ở giai đoạn ban đầu của cầm máu tại vết thương nhỏ, cơ chế nào xảy ra sớm nhất để giảm mất máu?
Ly giải cục máu bằng plasmin
Hoạt hóa fibrin thành lưới
Hình thành thrombin tức thì
Co mạch nhanh, giảm dòng chảy
Tiểu cầu khi được hoạt hóa sẽ thay đổi hình dạng và giải phóng các chất nào giúp tăng co mạch?
Heparin và albumin
Fibrin và plasmin
Serotonin và adrenalin
Glucose và lactate
Chức năng nào thuộc về tiểu cầu trong bảo vệ thành mạch?
Giảm hoạt tính thrombin
Kích thích nội mạc non hóa
Ức chế yếu tố mô
Tăng tính bền thành mạch
Trong quá trình tạo nút chặn tiểu cầu, bước nào diễn ra ngay sau kết dính vào collagen?
Ngưng tập tiểu cầu lan rộng
Hoạt hóa plasmin mạnh
Tổng hợp fibrinogen mới
Giải phóng ADP và thromboxan
Yếu tố nào cần thiết cho hầu hết các giai đoạn đông máu và có nguồn gốc vô cơ trong huyết tương?
Ion Ca2+ (yếu tố IV)
Fibrinogen (yếu tố I)
Prothrombin (yếu tố II)
Yếu tố mô (tissue factor)
Trong giai đoạn duy trì cầm máu, phức hợp nào được hình thành để chuyển prothrombin thành thrombin?
Prothrombinase hoạt hóa
Plasminogenase nội sinh
Fibrin stabilizing complex
Thrombomodulin receptor
Con đường ngoại sinh của đông máu khởi phát chủ yếu bởi yếu tố nào?
Thrombin từ đường chung
PF3 từ màng tiểu cầu
Collagen và kính hoạt hóa
Yếu tố mô (III) từ mô tổn thương
Trong đường đông máu nội sinh, yếu tố nào được hoạt hóa đầu tiên khi tiếp xúc bề mặt mang điện âm?
Yếu tố VII (proconvertin)
Yếu tố XIII (FSF)
Yếu tố X (Stuart)
Yếu tố XII (Hageman)
Thrombin có vai trò trực tiếp nào trong giai đoạn cuối của đông máu?
Chuyển fibrinogen thành fibrin
Ly giải fibrin tạo D-dimer
Giảm kết dính tiểu cầu
Hoạt hóa plasminogen thành plasmin
Yếu tố nào củng cố mạng fibrin bằng liên kết chéo, tạo cục máu vững?
Yếu tố XIII (FSF)
Yếu tố VIII (AHF)
Yếu tố V (proaccelerin)
Yếu tố IX (PTC)
Trong bảng các yếu tố đông máu, yếu tố nào thiếu hụt gây bệnh Hemophilia A?
Yếu tố VIII giảm
Yếu tố XI giảm
Yếu tố IX giảm
Yếu tố VII giảm
PF3 (phospholipid tiểu cầu) tham gia chủ yếu vào bước nào của đường chung?
Giảm gắn kết collagen nội mạc
Ly giải fibrin bởi plasmin
Hoạt hóa yếu tố XII trực tiếp
Tạo phức với yếu tố V và X
Sau khi cục máu hình thành, hiện tượng nào xảy ra để thu nhỏ kích thước cục máu?
Co cục máu nhờ actin-myosin
Hoạt hóa plasminogen sớm
Tăng tiết nitric oxide
Tăng sinh nội mạc tức thì
Điểm khác biệt khởi phát giữa con đường nội sinh và ngoại sinh là gì?
Kích hoạt bởi bề mặt điện âm vs yếu tố mô
Không cần tiểu cầu ở ngoại sinh
Bắt đầu từ thrombin ở nội sinh
Sử dụng Ca2+ ở nội sinh vs ngoại sinh
