Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction and General Functions of Blood

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Máu được phân loại là loại mô nào trong cơ thể người?

a)

Mô biểu bì lót bề mặt

b)

Mô cơ co rút lực

c)

Mô thần kinh dẫn truyền

d)

Mô xương khoáng hóa

e)

Mô liên kết chứa dịch

2.

Chức năng vận chuyển của máu chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?

a)

Tạo xương tại tủy đỏ

b)

Điều khiển nhịp tim trực tiếp

c)

Sinh kháng thể tại gan

d)

Mang O2 và CO2 giữa mô

e)

Phá hủy vi khuẩn ở ruột

3.

Yếu tố nào thuộc chức năng bảo vệ của máu?

a)

Duy trì áp suất thẩm thấu

b)

Điều hòa thân nhiệt nội môi

c)

Trao đổi khí tại phế nang

d)

Vận chuyển hormon nội tiết

e)

Cầm máu nhờ đông máu

4.

Thành phần nào của máu chủ yếu đảm nhận miễn dịch thể dịch?

a)

Hồng cầu mang hemoglobin

b)

Bạch cầu và kháng thể

c)

Albumin và nước huyết

d)

Tiểu cầu và fibrinogen

e)

Ion Na+ và Cl-

5.

Chức năng điều hòa của máu KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?

a)

Điều chỉnh pH dịch cơ thể

b)

Tăng co bóp cơ vân

c)

Ổn định thân nhiệt trung tâm

d)

Duy trì áp suất thẩm thấu

e)

Phân bố dịch giữa mô và máu

6.

Hậu quả trực tiếp khi giảm tiểu cầu nặng là gì?

a)

Giảm vận chuyển CO2 ngoại vi

b)

Rối loạn đông máu dễ xuất huyết

c)

Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương

d)

Sốt cao do mất nhiệt điều hòa

e)

Tăng sản xuất kháng thể tức thì

7.

Tại sao máu giúp duy trì pH ổn định trong cơ thể?

a)

Vì tiểu cầu gắn H+ vào fibrin

b)

Nhờ hệ đệm bicarbonat và protein

c)

Vì gan hấp thụ toàn bộ acid hữu cơ

d)

Bởi huyết tương loại bỏ CO2 tức thì

e)

Do hồng cầu tiết kiềm mạnh liên tục

8.

Trong điều hòa thân nhiệt, vai trò của máu là gì?

a)

Dẫn truyền xung động nhiệt

b)

Vận chuyển nhiệt từ mô ra da

c)

Tạo mồ hôi tại tuyến nội tiết

d)

Phát sinh nhiệt nhờ đông máu

e)

Cố định nhiệt trong xương dài

9.

Hematocrit (Hct) phản ánh trực tiếp tỷ lệ nào trong máu?

a)

Tỷ lệ tiểu cầu trên bạch cầu

b)

Tỷ lệ hồng cầu trong toàn bộ máu

c)

Tỷ lệ tế bào máu so với huyết tương

d)

Tỷ lệ huyết tương so với toàn bộ máu

10.

Ở người trưởng thành, thể tích máu ước tính theo cân nặng thường nằm trong khoảng nào?

a)

45–55 ml/kg cơ thể

b)

75–85 ml/kg cơ thể

c)

55–65 ml/kg cơ thể

d)

65–75 ml/kg cơ thể

11.

Khoảng pH sinh lý của máu toàn phần gần đúng là bao nhiêu?

a)

7.55–7.65 kiềm mạnh

b)

7.35–7.45 hơi kiềm

c)

7.10–7.20 toan rõ

d)

6.8–7.0 hơi toan nhẹ

12.

Áp suất thẩm thấu của huyết tương chủ yếu do thành phần nào quyết định?

a)

Glucose hòa tan là chính

b)

NaCl hòa tan là chính

c)

Protein hòa tan là chính

d)

Lipid huyết tương là chính

13.

Tỷ lệ huyết tương và phần tử tế bào trong máu thường xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Huyết tương 45%, tế bào 55%

b)

Huyết tương 55%, tế bào 45%

c)

Huyết tương 60%, tế bào 40%

d)

Huyết tương 50%, tế bào 50%

14.

ESR (tốc độ máu lắng, VS) tăng thường gợi ý tình trạng nào?

a)

Cường giáp tiến triển

b)

Viêm khớp hoặc lao

c)

Thiếu máu nhược sắc

d)

Mất nước cấp nặng

15.

Hct giảm thường gặp trong tình huống nào dưới đây?

a)

Tăng tiểu cầu mắc phải

b)

Tăng bạch cầu phản ứng

c)

Mất nước do tiêu chảy kéo dài

d)

Thiếu máu do giảm hồng cầu

16.

Áp suất keo của huyết tương chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nồng độ protein huyết tương

b)

Số lượng tiểu cầu đang hoạt hóa

c)

Nồng độ Na+ trong huyết tương

d)

Số lượng hồng cầu tuần hoàn

17.

Chức năng điều hòa pH của máu dựa vào cơ chế nào là chính?

a)

Tích lũy CO2 trong mô

b)

Tăng hấp thu lipid tại ruột

c)

Bài tiết acid mạnh qua da

d)

Hệ đệm bicarbonat và protein

18.

Dấu hiệu máu động mạch tươi thường có màu gì khi đủ oxy?

a)

Đỏ sẫm hơi tím

b)

Đỏ tươi sáng

c)

Vàng nhạt trong

d)

Nâu đỏ đậm

19.

Nếu một bệnh nhân bị nôn ói và tiêu chảy nặng gây mất nước, Hct có xu hướng thay đổi thế nào?

a)

Tăng do cô đặc máu

b)

Không đổi đáng kể

c)

Giảm do loãng máu

d)

Dao động không dự đoán

20.

Giữa máu và dịch kẽ, sự vận chuyển nước được điều hòa chủ yếu bởi yếu tố nào?

a)

Chênh lệch áp suất thẩm thấu

b)

Chênh lệch nhiệt độ mô

c)

Chênh lệch điện thế màng

d)

Chênh lệch pH mô

21.

Trong sơ đồ tạo máu ở thai kỳ, cơ quan nào đảm nhiệm chính vào giữa thai kỳ trước khi tủy xương hoạt động mạnh sau sinh?

a)

Thận giữ vai trò chủ đạo

b)

Phổi giữ vai trò chủ đạo

c)

Gan giữ vai trò chủ đạo

d)

Ruột giữ vai trò chủ đạo

22.

Yếu tố nào là hormone chính kích thích dòng hồng cầu trong quá trình tạo máu?

a)

Erythropoietin từ thận

b)

Cytokine CSF từ phổi

c)

Interleukin-2 từ lách

d)

Thrombopoietin từ gan

23.

Trong biểu đồ chuỗi globin, sau khi sinh, chuỗi nào tăng dần để thay thế chuỗi β-bào thai thấp?

a)

Chuỗi δ vượt trội

b)

Chuỗi α giảm dần

c)

Chuỗi γ tăng mạnh

d)

Chuỗi β trưởng thành tăng

24.

Hình thái điển hình của hồng cầu trưởng thành là gì?

a)

Khối lập phương dày

b)

Hình trụ dài rỗng

c)

Cầu đặc nhân lớn

d)

Đĩa hai mặt lõm

25.

Đặc tính nào giúp hồng cầu biến dạng khi qua mao mạch hẹp theo hình minh họa?

a)

Màng linh hoạt chứa lipoprotein

b)

Bào quan dày tạo khung

c)

Thành phần collagen cứng

d)

Nhân nhỏ dễ nén

26.

Thành phần nào KHÔNG hiện diện trong hồng cầu trưởng thành theo mô tả cấu tạo?

a)

Enzym chuyển hóa

b)

Kali nội bào

c)

Hemoglobin

d)

Nhân và bào quan

27.

Trong hình so sánh ưu trương–đẳng trương–nhược trương, hiện tượng nào xảy ra với hồng cầu trong dung dịch nhược trương?

a)

Hồng cầu không đổi kích thước

b)

Hồng cầu trương và có thể vỡ

c)

Hồng cầu mất hemoglobin

d)

Hồng cầu co lại mạnh

28.

Bệnh hồng cầu hình liềm liên quan chủ yếu đến bất thường của thành phần nào?

a)

Chuỗi β của hemoglobin

b)

Heme porphyrin

c)

Chuỗi α của hemoglobin

d)

Enzym G6PD

29.

Hemoglobin gồm những đơn vị cấu trúc chính nào theo sơ đồ?

a)

Globin bốn chuỗi và bốn heme

b)

Actin–myosin và ATPase

c)

Collagen ba xoắn và ion Ca2+

d)

Lipoprotein màng và phospholipid

30.

Trong các dạng hemoglobin, HbA1 có thành phần chuỗi như thế nào?

a)

α2δ2 chiếm đa số

b)

α2γ2 chiếm đa số

c)

α2β2 chiếm đa số

d)

β4 chiếm đa số

31.

Theo biểu đồ số lượng hồng cầu, giá trị sinh học ở nam trưởng thành xấp xỉ bao nhiêu T/L?

a)

Khoảng 6,80 ± 0,90

b)

Khoảng 4,00 ± 0,40

c)

Khoảng 3,10 ± 0,25

d)

Khoảng 5,05 ± 0,38

32.

Vòng đời hồng cầu trung bình bao lâu trước khi bị phá hủy tại lách và gan?

a)

Khoảng 30–45 ngày

b)

Khoảng 180–200 ngày

c)

Khoảng 10–20 ngày

d)

Khoảng 100–120 ngày

33.

Tại giai đoạn cuối thai kỳ và sau sinh, mô nào trở thành nơi sản xuất và dự trữ máu chủ yếu?

a)

Gan tiếp tục chủ yếu

b)

Tủy xương là chủ yếu

c)

Tim trở thành chủ yếu

d)

Lách duy trì chủ yếu

34.

Trong sơ đồ dòng tế bào máu, yếu tố nào kích thích tạo tiểu cầu từ mẫu tiểu cầu?

a)

Thrombopoietin điều hòa

b)

Erythropoietin điều hòa

c)

Interferon điều hòa

d)

Insulin điều hòa

35.

Khi hồng cầu cạn kiệt enzym do không có nhân để tổng hợp mới, hậu quả nào được minh họa trong slide cấu trúc?

a)

Hồng cầu tăng phân bào

b)

Hồng cầu tạo bào quan mới

c)

Hồng cầu già bị phá hủy

d)

Hồng cầu tích lũy nhân

36.

Thành phần cấu trúc cơ bản của hemoglobin gồm những gì?

a)

Globin và Myosin

b)

Heme và Globin

c)

Heme và Fibrin

d)

Albumin và Globin

37.

Chất nào trực tiếp gắn oxy trong phân tử hemoglobin?

a)

Chuỗi globin beta

b)

Ion natri trong huyết tương

c)

Chuỗi globin alpha

d)

Nhân porphyrin của heme

38.

Dinh dưỡng nào cần thiết cho tổng hợp DNA của nguyên hồng cầu?

a)

Protein và vitamin D

b)

Sắt và vitamin C

c)

Calci và vitamin K

d)

Vitamin B12 và acid folic

39.

Thiếu vitamin B12 thường liên quan đến cơ quan nào qua yếu tố nội tại?

a)

Dạ dày sản xuất intrinsic factor

b)

Gan tiết intrinsic hormone

c)

Thận tạo intrinsic enzyme

d)

Tủy xương tiết intrinsic peptide

40.

Erythropoietin chủ yếu được sản xuất bởi cơ quan nào khi thiếu oxy mô?

a)

Gan là nguồn chính

b)

Lách là nguồn chính

c)

Phổi là nguồn chính

d)

Thận là nguồn chính

41.

Thiếu sắt gây kiểu thiếu máu nào ở hồng cầu?

a)

Bình sắc đại hồng cầu

b)

Bình sắc lệch hình

c)

To ưu sắc

d)

Nhỏ nhược sắc

42.

Cơ quan tham gia phá hủy hồng cầu già chủ yếu là gì?

a)

Thận, phổi, tụy

b)

Da, cơ, tuyến giáp

c)

Tim, ruột, tuyến yên

d)

Lách, gan, tủy xương

43.

Sản phẩm giáng hóa heme được chuyển thành chất nào để thải qua mật?

a)

Hematin bài tiết thẳng

b)

Bilirubin tự do rồi liên hợp

c)

Biliverdin liên hợp ngay

d)

Urobilinogen trực tiếp

44.

Vận chuyển sắt trong huyết tương chủ yếu nhờ protein nào?

a)

Transferrin gắn sắt

b)

Ferritin gắn sắt

c)

Albumin gắn sắt

d)

Hempexin gắn sắt

45.

Dự trữ sắt nội bào chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Ferritin trong mô

b)

Transferrin trong máu

c)

Myoglobin trong gan

d)

Hemosiderin trong huyết tương

46.

Giai đoạn trưởng thành của hồng cầu ngay trước khi thành hồng cầu trưởng thành là gì?

a)

Hồng cầu lưới

b)

Tiền nguyên hồng cầu

c)

Nguyên hồng cầu ưa a-xit

d)

Nguyên hồng cầu ưa kiềm

47.

Thời gian sống trung bình của hồng cầu trong máu người trưởng thành khoảng bao lâu?

a)

Khoảng 7 ngày

b)

Khoảng 30 ngày

c)

Khoảng 240 ngày

d)

Khoảng 120 ngày

48.

Vai trò hô hấp chính của hemoglobin là gì?

a)

Vận chuyển oxy từ phổi tới mô

b)

Kích hoạt đông máu qua fibrin

c)

Vận chuyển glucose từ ruột tới gan

d)

Trung hòa acid mạnh trong huyết tương

49.

CO có thể cạnh tranh với oxy ở vị trí nào của hemoglobin?

a)

Khoang vận chuyển trong huyết tương

b)

Vị trí gắn trên globin

c)

Receptor màng hồng cầu

d)

Vị trí gắn trên heme

50.

Điều nào đúng về vai trò acid folic và vitamin B12 trong tạo hồng cầu?

a)

Chỉ cần cho tổng hợp heme

b)

Chỉ cần cho tổng hợp globin

c)

Chỉ cần cho tổng hợp ATP

d)

Cần cho tổng hợp thymidylate

51.

Khi thiếu oxy mô, tác động của erythropoietin lên tủy xương là gì?

a)

Tăng tiêu hủy hồng cầu

b)

Tăng sinh dòng hồng cầu

c)

Giảm sản xuất bạch cầu

d)

Giảm tổng hợp hemoglobin

52.

Sắt hấp thu ở ruột non được vận chuyển tới gan bằng protein nào?

a)

Transferrin trong huyết tương

b)

Ferritin trong tế bào ruột

c)

Albumin trong máu tĩnh mạch

d)

Globulin miễn dịch IgG

53.

Một bệnh nhân thiếu acid folic sẽ gặp hậu quả nào trong tạo máu?

a)

Tăng tổng hợp heme quá mức

b)

Tăng sản xuất erythropoietin ở thận

c)

Giảm tổng hợp DNA nguyên hồng cầu

d)

Tăng dự trữ sắt trong ferritin

54.

Hemoglobin gắn O2 tạo dạng nào có khả năng vận chuyển oxy?

a)

Deoxyhemoglobin Hb

b)

Carboxyhemoglobin HbCO

c)

Methemoglobin MetHb

d)

Oxyhemoglobin HbO2

55.

Tại phổi, điều kiện nào thuận lợi cho Hb gắn O2?

a)

PCO2 cao pH thấp

b)

PO2 thấp pH thấp

c)

Nhiệt độ cao PCO2 cao

d)

PO2 cao pH cao

56.

Ở mô, yếu tố nào thúc đẩy Hb nhả O2 cho tế bào?

a)

PO2 thấp PCO2 cao

b)

pH tăng nhiệt giảm

c)

2,3-DPG giảm mạnh

d)

PO2 cao PCO2 thấp

57.

Một gram Hb gắn tối đa bao nhiêu ml O2?

a)

1,80 ml O2

b)

2,00 ml O2

c)

1,34 ml O2

d)

0,75 ml O2

58.

Khí CO cạnh tranh gắn vào Hb mạnh gấp khoảng bao nhiêu lần so với O2?

a)

200 lần mạnh

b)

20 lần mạnh

c)

2 lần mạnh

d)

500 lần mạnh

59.

Biện pháp điều trị ngộ độc CO cấp ưu tiên ban đầu là gì?

a)

Thở hỗn hợp O2 cao

b)

Truyền bicarbonat

c)

Tiêm adrenalin

d)

Uống nước kiềm nhẹ

60.

Chất oxy hóa như anilin có thể biến Hb thành dạng nào không vận chuyển O2?

a)

Myoglobin tự do

b)

Oxyhemoglobin

c)

Carbaminohemoglobin

d)

Methemoglobin Fe3+

61.

Tăng 2,3-DPG trong hồng cầu làm đường cong phân ly O2 dịch chuyển thế nào?

a)

Không đổi ở mọi điều kiện

b)

Dịch trái tăng giữ O2

c)

Dịch lên tăng bão hòa

d)

Dịch phải tăng nhả O2

62.

Yếu tố nào làm giảm ái lực Hb với O2?

a)

PO2 tăng DPG giảm

b)

PCO2 giảm DPG giảm

c)

pH tăng nhiệt giảm

d)

pH giảm nhiệt tăng

63.

Hậu quả sinh lý của giảm ái lực Hb với O2 ở mô là gì?

a)

Tăng bão hòa máu động mạch

b)

Giảm thông khí phế nang

c)

Tăng giải phóng O2

d)

Giảm khuếch tán CO2

64.

Carbaminohemoglobin hình thành do CO2 gắn vào thành phần nào của Hb?

a)

Chuỗi polysaccharid

b)

Nhóm heme Fe2+

c)

Nhóm amin globin

d)

Porphyrin vòng

65.

Dạng vận chuyển CO2 chủ yếu trong máu là gì?

a)

Được HbO2 gắn trực tiếp

b)

Hòa tan tự do

c)

Bicarbonat HCO3−

d)

Carbaminohemoglobin

66.

Phản ứng tạo bicarbonat trong hồng cầu cần enzyme xúc tác nào?

a)

Carbonic anhydrase

b)

Peroxidase

c)

Catalase

d)

LDH

67.

Ở pH sinh lý hồng cầu khoảng 7,2, để CO2 gắn vào amin tự do cần phản ứng nào xảy ra?

a)

Oxy hóa Fe2+ thành Fe3+

b)

Khử proton nhóm amin

c)

Gắn thêm proton heme

d)

Khử carboxyl porphyrin

68.

Chức năng miễn dịch liên quan đến hồng cầu nào sau đây đúng?

a)

Tiêu diệt vi khuẩn nội bào

b)

Trình diện kháng nguyên MHC-II

c)

Tiết IgG trung hòa độc

d)

Giữ phức hợp kháng nguyên

69.

Nhóm máu được xem là gì trên bề mặt hồng cầu?

a)

Protein huyết tương

b)

Kháng nguyên màng HC

c)

Lipid trung tính

d)

Hormone tuần hoàn

70.

Trong rối loạn chức năng hồng cầu, thiếu máu do mất máu thuộc nhóm nguyên nhân nào?

a)

Mất máu cấp hoặc mạn

b)

Giảm tạo hồng cầu bẩm

c)

Tán huyết di truyền

d)

Suy tủy vô căn

71.

Giá trị hematocrit tăng ở người sống vùng núi cao chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Giảm sản xuất EPO ở thận

b)

Tăng sinh hồng cầu do thiếu oxy kéo dài

c)

Tăng vỡ hồng cầu do miễn dịch

d)

Giảm sản xuất bạch cầu và tiểu cầu

72.

Trong polycythemia thứ phát, yếu tố khởi phát thường gặp là:

a)

Bệnh tim dẫn đến suy tuần hoàn

b)

Thiếu oxy mạn kích thích tạo EPO

c)

Nhiễm trùng làm tăng bạch cầu

d)

Thiếu sắt gây giảm Hb

73.

Anemia được định nghĩa tốt nhất là:

a)

Tăng hồng cầu nhưng giảm Hb

b)

Giảm số lượng bạch cầu ngoại vi

c)

Giảm khối lượng hồng cầu tuần hoàn

d)

Giảm tiểu cầu kèm rối loạn đông máu

74.

Luật Landsteiner phát biểu đúng là:

a)

Có kháng nguyên A thì có kháng thể A

b)

Không có kháng nguyên A thì có kháng thể anti‑A

c)

Có cả A và B thì có cả anti‑A và anti‑B

d)

Có kháng nguyên B thì có kháng thể B

75.

Người nhóm máu O có đặc điểm kháng nguyên và kháng thể nào?

a)

Có KN B, có anti‑A

b)

Có KN A, có anti‑B

c)

Có KN A,B, không có kháng thể

d)

Không KN A,B, có cả anti‑A và anti‑B

76.

Kiểu gen phù hợp với nhóm máu B là:

a)

AB hoặc BO

b)

AO hoặc AA

c)

BB hoặc BO

d)

OO hoặc AB

77.

Kháng thể tự nhiên trong hệ ABO thuộc lớp nào và không qua nhau thai?

a)

IgE, không qua nhau thai

b)

IgG, qua nhau thai

c)

IgM, không qua nhau thai

d)

IgA, qua nhau thai

78.

Kháng thể miễn dịch trong hệ ABO thường là:

a)

IgE, hoạt động 20–37°C

b)

IgA, hoạt động 0–10°C

c)

IgG, hoạt động tối ưu 37°C

d)

IgM, hoạt động ở 4–20°C

79.

Đặc điểm thực nghiệm của IgM trong xét nghiệm nhóm máu là:

a)

Chỉ bám lên bề mặt hồng cầu

b)

Gây ngưng kết mạnh ở nhiệt độ lạnh

c)

Qua nhau thai và gây tán huyết

d)

Không gây ngưng kết hồng cầu

80.

Trong sơ đồ di truyền Mendel của hệ ABO, bố nhóm AB và mẹ nhóm O sẽ sinh con có nhóm máu nào?

a)

AB hoặc O

b)

Chỉ O

c)

A hoặc B

d)

Chỉ AB

81.

Bố nhóm A (kiểu gen AO) và mẹ nhóm B (kiểu gen BO) có thể sinh con mang nhóm máu nào?

a)

Chỉ A hoặc B

b)

Chỉ AB hoặc O

c)

A, B, AB hoặc O

d)

Chỉ A hoặc O

82.

Kháng nguyên D trong hệ Rh được mô tả đúng là:

a)

Là kháng nguyên mạnh nhất trên NST1

b)

Là yếu nhất trong các kháng nguyên Rh

c)

Không liên quan di truyền

d)

Là kháng nguyên mạnh nhất trong hệ Rh

83.

Người Rh‑ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ xuất hiện ở người nhóm máu O

b)

Mang kháng nguyên D trên hồng cầu

c)

Không có kháng nguyên D trên hồng cầu

d)

Có sẵn anti‑D tự nhiên trong huyết tương

84.

Anti‑D là loại kháng thể nào và xuất hiện khi nào?

a)

IgE, tạo ra do dị ứng thuốc

b)

IgA, xuất hiện ở trẻ sơ sinh

c)

IgG, hình thành sau phơi nhiễm kháng nguyên D

d)

IgM, luôn có sẵn trong huyết tương

85.

Trong truyền máu, nguy cơ ngưng kết nặng nhất xảy ra khi:

a)

Truyền máu O cho O

b)

Truyền Rh+ cho Rh+

c)

Truyền nhầm nhóm ABO có kháng thể tương ứng

d)

Truyền cùng nhóm ABO

86.

Ở người nhóm AB, kháng thể tự nhiên trong huyết tương thường là:

a)

Không có anti‑A hay anti‑B

b)

Chỉ anti‑B

c)

Chỉ anti‑A

d)

Anti‑A và anti‑B

87.

Kháng nguyên chính quyết định Rh dương tính trên hồng cầu là gì?

a)

Kháng nguyên K trên tiểu cầu

b)

Kháng nguyên D trên màng hồng cầu

c)

Kháng nguyên E của bạch cầu hạt

d)

Kháng nguyên C nằm trong huyết tương

88.

Tình huống nào làm tăng nguy cơ bệnh tan máu thai nhi do bất đồng Rh?

a)

Mẹ Rh+ nhận truyền máu Rh+

b)

Mẹ Rh− nhận truyền máu Rh−

c)

Mẹ Rh+ mang thai con Rh− lần đầu

d)

Mẹ Rh− mang thai con Rh+ lần sau

89.

Biện pháp dự phòng cơ bản cho mẹ Rh− sau sinh con Rh+ là gì?

a)

Tiêm anti‑D trong 72 giờ sau sinh

b)

Truyền hồng cầu Rh− liều thấp

c)

Dùng corticoid trong thai kỳ muộn

d)

Uống sắt và acid folic tăng dự trữ

90.

Cơ chế gây tổn thương ở thai nhi trong bệnh erythroblastosis fetalis là gì?

a)

Tăng hemoglobin do thiếu oxy mạn

b)

Kháng thể IgG kháng D qua nhau thai

c)

Kháng thể IgM kháng A không qua nhau

d)

Thiếu men G6PD bẩm sinh ở mẹ

91.

Trong truyền máu, nguyên tắc an toàn quan trọng nhất đối với nhóm ABO là gì?

a)

Chỉ truyền cùng nhóm khi khẩn cấp

b)

Luôn truyền tốc độ nhanh tối đa

c)

Không để kháng nguyên người cho bị ngưng kết

d)

Truyền trên 250 ml mỗi lần

92.

Người nhóm O có thể cho ai trong hệ ABO theo quy tắc cổ điển?

a)

Cho A, B, AB và O

b)

Chỉ cho O và A

c)

Chỉ cho B và AB

d)

Cho AB và nhận từ AB

93.

Người nhóm AB có thể nhận máu từ những nhóm nào?

a)

Nhận AB và O

b)

Nhận O duy nhất

c)

Nhận A và B

d)

Nhận A, B, AB và O

94.

Điều kiện khi buộc phải truyền khác nhóm ABO để giảm nguy cơ là gì?

a)

Truyền chậm dưới 250 ml

b)

Truyền nhanh qua catheter lớn

c)

Dùng dung dịch đẳng trương nhiều

d)

Lọc bạch cầu trước truyền

95.

Trước khi truyền máu cần thực hiện bước nào để phát hiện bất đồng tiềm ẩn?

a)

Làm phản ứng chéo giữa người cho và nhận

b)

Đo hematocrit người nhận lặp lại

c)

Dùng kháng sinh phổ rộng

d)

Tiêm anti‑D thử nghiệm dự phòng

96.

Khi phối hợp ABO‑Rh, lựa chọn đúng cho bệnh nhân Rh− là gì?

a)

Rh không ảnh hưởng đến truyền máu

b)

Ưu tiên nhận Rh−, tránh Rh+ nếu có thể

c)

Luôn nhận Rh+ vì ổn định hơn

d)

Nhận Rh+ nếu cùng nhóm ABO

97.

Trong sơ đồ truyền nhóm ABO, cặp nhận‑cho đúng là gì?

a)

B nhận từ A và O

b)

A nhận từ B và AB

c)

O nhận từ AB duy nhất

d)

AB nhận từ A, B, O, AB

98.

Bạch cầu có đặc điểm cấu trúc chung nào?

a)

Không nhân như hồng cầu trưởng thành

b)

Có nhân với kích thước 7–25 μm

c)

Chiếm đa số trong huyết tương

d)

Chỉ có một loại duy nhất

99.

Loại bạch cầu nào là bạch cầu hạt ưa acid?

a)

Basophil ưa kiềm hạt

b)

Eosinophil với hạt ái toan

c)

Neutrophil trung tính hạt

d)

Monocyte không hạt lớn

100.

Quá trình sinh bạch cầu hạt và mono chủ yếu diễn ra ở đâu?

a)

Gan và lách ngoại vi

b)

Tuyến ức ở trẻ nhỏ

c)

Tủy xương trưởng thành

d)

Hạch bạch huyết cổ

101.

Đặc tính nào mô tả khả năng bạch cầu di chuyển hướng về nồng độ chất hoá học cao hơn tại mô viêm?

a)

Xuyên mạch qua thành mao mạch

b)

Di chuyển bằng chân giả liên tục

c)

Hoá hướng động về vùng tín hiệu hoá học

d)

Thực bào chủ động của đại thực bào

102.

Quy trình bạch cầu thoát khỏi mạch máu để đến mô viêm gọi là gì?

a)

Tạo bẫy DNA ngoại bào

b)

Lăn, bám dính, rồi diapedesis

c)

Hoạt hoá L-selectin nội mạc

d)

Phóng hạt chứa enzyme độc

103.

Trong các loại bạch cầu sau, loại nào thuộc nhóm granulocyte?

a)

Lymphocyte kích thước 7–10 μm

b)

Monocyte đường kính 15–25 μm

c)

Basophil đường kính 12–15 μm

d)

Tế bào NK thuộc lymphocyte

104.

Neutrophil chủ yếu tham gia bảo vệ chống lại tình trạng nào?

a)

Dị ứng và ký sinh trùng

b)

Nhiễm siêu vi cấp tính

c)

Tạo kháng thể chống u

d)

Nhiễm trùng, viêm và stress

105.

Chức năng chính của eosinophil là gì?

a)

Trình diện kháng nguyên cho T cell

b)

Thực bào mạnh và tạo NETs

c)

Phóng hạt và sinh chất oxy hoá

d)

Tiết histamine và serotonin

106.

Basophil giải phóng chất trung gian nào dẫn đến giãn mạch và tăng tính thấm?

a)

Histamine và serotonin

b)

Interleukin-2 và TNF-α

c)

Perforin và granzymes

d)

Prostaglandin và leukotriene

107.

Cơ chế tiêu diệt vi sinh vật của neutrophil KHÔNG bao gồm quá trình nào dưới đây?

a)

Phóng hạt chứa enzyme gây độc tế bào

b)

Tiết kháng thể IgE bám vi khuẩn

c)

Bùng nổ oxy hoá tạo ROS

d)

Thực bào rồi phân hủy trong lysosome

108.

Bạch cầu nào có khả năng tạo lưới DNA ngoại bào (NETs) để bắt vi khuẩn?

a)

Neutrophil khi hoạt hoá mạnh

b)

Eosinophil trong dị ứng

c)

Basophil có thụ thể FcεRI

d)

Monocyte tuần hoàn dài ngày

109.

Trong tuỷ xương, neutrophil tồn tại ở khoang nào để chờ tín hiệu huy động?

a)

Vùng bám thành mạch ngoại biên

b)

Kho dự trữ trưởng thành trong tuỷ

c)

Vùng tiền thân lymphoid ở hạch

d)

Ngăn lưu hành trong tuần hoàn

110.

Khi IgE gắn vào thụ thể FcεRI trên basophil và gặp kháng nguyên, hậu quả phù hợp nhất là gì?

a)

Giảm tín hiệu IL-4, IL-13 toàn thân

b)

Tăng thực bào và tạo NO

c)

Phóng hạt giải phóng histamine

d)

Tăng trình diện kháng nguyên MHC I

111.

Lymphocyte trong máu ngoại vi thường liên quan mạnh nhất đến đáp ứng nào sau đây?

a)

Nhiễm siêu vi và miễn dịch đặc hiệu

b)

Giải độc kim loại nặng

c)

Tăng tính thấm thành mạch

d)

Tiêu diệt ký sinh trùng lớn

112.

Quá trình bạch cầu di chuyển qua nội mô vào mô viêm chủ yếu dựa trên tương tác phân tử nào?

a)

MHC II với TCR của T cell

b)

Fcγ receptor với IgG tự do

c)

Toll-like receptor và antigen

d)

Integrin với selectin của nội mô

113.

Bạch cầu nào là hàng rào đầu tiên thực hiện thực bào mạnh và diapedesis đến vùng viêm cấp tính?

a)

Monocyte biệt hóa thành đại thực bào mô

b)

Basophil phóng histamine dị ứng

c)

Neutrophil thực bào mạnh tại viêm cấp

d)

Eosinophil khử độc ký sinh trùng lớn

114.

Eosinophil có vai trò nổi bật nào trong miễn dịch ký sinh trùng?

a)

Trình diện kháng nguyên qua MHC II

b)

Tiêu diệt tế bào nhiễm virus bằng perforin

c)

Tiết độc tố tấn công giun sán lớn

d)

Tiết histamine gây phản vệ tức thì

115.

Basophil chủ yếu liên quan đến phản ứng nào?

a)

Tiêu diệt ký sinh trùng qua MBP

b)

Diệt vi khuẩn bằng opsonin

c)

Phản ứng dị ứng qua histamine

d)

Kháng virus qua IFN-γ

116.

Monocyte khi vào mô sẽ biệt hóa thành tế bào nào?

a)

Tương bào tiết kháng thể

b)

Đại thực bào chuyên biệt mô

c)

Tế bào NK không đặc hiệu

d)

Tế bào mast cố định mô

117.

Cơ chế trình diện kháng nguyên của monocyte/macrophage diễn ra qua cấu trúc nào?

a)

Kênh bổ thể C9 tạo lỗ

b)

Thụ thể Fc của IgE

c)

Phức hợp tương thích mô chính

d)

Thụ thể TLR-3 đặc hiệu RNA

118.

Lymphocyte B sau khi hoạt hóa sẽ biệt hóa thành tế bào nào?

a)

Tế bào NK diệt không đặc hiệu

b)

Tế bào Tc gây độc miễn dịch

c)

Tế bào Th1 tiết IFN-γ, TNF-β

d)

Tương bào tiết kháng thể đặc hiệu

119.

Th1 chủ yếu tiết các cytokine nào thúc đẩy miễn dịch tế bào?

a)

IL-2 và IFN-γ thúc miễn dịch

b)

IL-4 và IL-5 kích thích B

c)

IL-17 huy động trung tính

d)

IL-10 và IL-13 điều hòa

120.

Th2 liên quan mạnh đến đáp ứng nào?

a)

Ức chế trình diện kháng nguyên

b)

Tiết perforin ly giải tế bào

c)

Kích thích lympho B sinh kháng thể

d)

Hoạt hóa đại thực bào hiếu khí

121.

Th17 có vai trò chính nào trong viêm?

a)

Tiết IL-17 huy động bạch cầu đa nhân

b)

Tạo kháng thể trung hòa độc tố

c)

Gây giải phóng histamine toàn thân

d)

Hoạt hóa bổ thể đường cổ điển

122.

Tế bào T gây độc (Tc, CD8+) tiêu diệt mục tiêu bằng cơ chế nào?

a)

Perforin và granzyme gây apoptosis

b)

Opsonin hóa vi khuẩn bằng IgG

c)

Trung hòa độc tố bằng IgA

d)

Phóng thích histamine tại mô

123.

Hiện tượng diapedesis của bạch cầu mô tả điều gì?

a)

Tiểu cầu dính collagen bị hở

b)

Hồng cầu thoát mạch vào mô

c)

Bạch cầu tăng tổng hợp kháng thể

d)

Bạch cầu chui qua nội mô mạch

124.

Leukocytosis sinh lý có thể xảy ra sau tình huống nào?

a)

Sau ăn, lao động, tập luyện

b)

Suy tủy giảm sinh dòng máu

c)

Phơi nhiễm tia Y kéo dài

d)

Dùng chloramphenicol kéo dài

125.

Nguyên nhân bệnh lý thường gây bạch cầu tăng là gì?

a)

Suy thận mạn do độc tố

b)

Tổn thương tụy, hạ đường huyết

c)

Nhiễm khuẩn cấp, virus, dị ứng

d)

Thiếu máu huyết tán tự miễn

126.

Leukemia trong bảng đề cập đặc điểm nào?

a)

Giảm sản xuất bạch cầu do suy tủy

b)

Ác tính tăng cao bạch cầu bất thường

c)

Giảm hemoglobin gây thiếu oxy

d)

Tăng tiểu cầu gây tăng đông máu

127.

Giảm bạch cầu do suy tủy thường dẫn đến hệ quả nào?

a)

Tăng số lượng neutrophil máu

b)

Tăng hoạt hóa tế bào NK

c)

Tăng đáp ứng miễn dịch dịch thể

d)

Giảm khả năng chống vi khuẩn

128.

Hóa chất nào trong bảng liên quan đến giảm bạch cầu?

a)

Adrenalin và TXA2

b)

Chloramphenicol và thiourea

c)

Quinin và promethazin

d)

Serotonin và noradrenalin

129.

Trong đáp ứng miễn dịch dịch thể, cơ quan nào là nơi biệt hóa lympho B?

a)

Phổi và da niêm mạc

b)

Tủy xương và hạch lympho

c)

Gan và tuyến yên

d)

Tuyến ức và lách

130.

Đại thực bào mô có tên gọi đặc hiệu nào tại gan?

a)

Osteoclast hủy cốt bào xương

b)

Microglia đại thực bào thần kinh

c)

Langerhans đại thực bào da

d)

Kuffer đại thực bào xoang gan

131.

Tiểu cầu có màng mang đặc tính nào thuận lợi cho kết dính?

a)

Tích điện âm phospholipid

b)

Tiết IL-2 kích thích T

c)

Mang thụ thể IgE bề mặt

d)

Có lỗ MHC trình diện

132.

Hạt tiểu cầu chứa chất nào thúc ngưng tập tiểu cầu mạnh?

a)

ADP và Thromboxane A2

b)

IFN-γ và IL-2

c)

Histamine và Heparin

d)

Perforin và Granzyme

133.

Chất nào là chất ức chế ngưng tập tiểu cầu được liệt kê?

a)

Von Willebrand và Ca2+

b)

Serotonin và noradrenalin

c)

ADP và thrombin

d)

Aspirin và promethazin

134.

Yếu tố nào góp phần kết dính tiểu cầu vào collagen khi mạch tổn thương?

a)

IL-4 và IL-13

b)

IFN-γ và TNF-β

c)

Von Willebrand và Ca2+

d)

Opsonin C3b và IgM

135.

Trong phản xạ cầm máu tại vết thương, bước đầu tiên của tiểu cầu là gì?

a)

Trình diện kháng nguyên qua MHC

b)

Diapedesis chui qua nội mô

c)

Tiết kháng thể trung hòa độc

d)

Dính collagen tạo nút tiểu cầu

136.

Sự ngưng tập tiểu cầu tăng do các chất nào được nêu?

a)

Perforin, granzyme, Fas ligand

b)

Histamine, heparin, tryptase, IgE

c)

IL-2, IFN-γ, TNF-β, IL-17

d)

ADP, thrombin, adrenalin, serotonin

137.

Ở giai đoạn ban đầu của cầm máu tại vết thương nhỏ, cơ chế nào xảy ra sớm nhất để giảm mất máu?

a)

Ly giải cục máu bằng plasmin

b)

Hoạt hóa fibrin thành lưới

c)

Hình thành thrombin tức thì

d)

Co mạch nhanh, giảm dòng chảy

138.

Tiểu cầu khi được hoạt hóa sẽ thay đổi hình dạng và giải phóng các chất nào giúp tăng co mạch?

a)

Heparin và albumin

b)

Fibrin và plasmin

c)

Serotonin và adrenalin

d)

Glucose và lactate

139.

Chức năng nào thuộc về tiểu cầu trong bảo vệ thành mạch?

a)

Giảm hoạt tính thrombin

b)

Kích thích nội mạc non hóa

c)

Ức chế yếu tố mô

d)

Tăng tính bền thành mạch

140.

Trong quá trình tạo nút chặn tiểu cầu, bước nào diễn ra ngay sau kết dính vào collagen?

a)

Ngưng tập tiểu cầu lan rộng

b)

Hoạt hóa plasmin mạnh

c)

Tổng hợp fibrinogen mới

d)

Giải phóng ADP và thromboxan

141.

Yếu tố nào cần thiết cho hầu hết các giai đoạn đông máu và có nguồn gốc vô cơ trong huyết tương?

a)

Ion Ca2+ (yếu tố IV)

b)

Fibrinogen (yếu tố I)

c)

Prothrombin (yếu tố II)

d)

Yếu tố mô (tissue factor)

142.

Trong giai đoạn duy trì cầm máu, phức hợp nào được hình thành để chuyển prothrombin thành thrombin?

a)

Prothrombinase hoạt hóa

b)

Plasminogenase nội sinh

c)

Fibrin stabilizing complex

d)

Thrombomodulin receptor

143.

Con đường ngoại sinh của đông máu khởi phát chủ yếu bởi yếu tố nào?

a)

Thrombin từ đường chung

b)

PF3 từ màng tiểu cầu

c)

Collagen và kính hoạt hóa

d)

Yếu tố mô (III) từ mô tổn thương

144.

Trong đường đông máu nội sinh, yếu tố nào được hoạt hóa đầu tiên khi tiếp xúc bề mặt mang điện âm?

a)

Yếu tố VII (proconvertin)

b)

Yếu tố XIII (FSF)

c)

Yếu tố X (Stuart)

d)

Yếu tố XII (Hageman)

145.

Thrombin có vai trò trực tiếp nào trong giai đoạn cuối của đông máu?

a)

Chuyển fibrinogen thành fibrin

b)

Ly giải fibrin tạo D-dimer

c)

Giảm kết dính tiểu cầu

d)

Hoạt hóa plasminogen thành plasmin

146.

Yếu tố nào củng cố mạng fibrin bằng liên kết chéo, tạo cục máu vững?

a)

Yếu tố XIII (FSF)

b)

Yếu tố VIII (AHF)

c)

Yếu tố V (proaccelerin)

d)

Yếu tố IX (PTC)

147.

Trong bảng các yếu tố đông máu, yếu tố nào thiếu hụt gây bệnh Hemophilia A?

a)

Yếu tố VIII giảm

b)

Yếu tố XI giảm

c)

Yếu tố IX giảm

d)

Yếu tố VII giảm

148.

PF3 (phospholipid tiểu cầu) tham gia chủ yếu vào bước nào của đường chung?

a)

Giảm gắn kết collagen nội mạc

b)

Ly giải fibrin bởi plasmin

c)

Hoạt hóa yếu tố XII trực tiếp

d)

Tạo phức với yếu tố V và X

149.

Sau khi cục máu hình thành, hiện tượng nào xảy ra để thu nhỏ kích thước cục máu?

a)

Co cục máu nhờ actin-myosin

b)

Hoạt hóa plasminogen sớm

c)

Tăng tiết nitric oxide

d)

Tăng sinh nội mạc tức thì

150.

Điểm khác biệt khởi phát giữa con đường nội sinh và ngoại sinh là gì?

a)

Kích hoạt bởi bề mặt điện âm vs yếu tố mô

b)

Không cần tiểu cầu ở ngoại sinh

c)

Bắt đầu từ thrombin ở nội sinh

d)

Sử dụng Ca2+ ở nội sinh vs ngoại sinh