wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về pigment, phẩm nhuộm và quang học

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng của pigment theo tiêu chuẩn hiện nay là gì?

a)

Tạo màu, bảo vệ hoặc có tử tính

b)

Tạo màu, bảo vệ hoặc có tử tính B

c)

Làm chất dẫn điện trong dung dịch

d)

Hóa tan hoàn toàn để nhuộm màu

2.

Đặc điểm nào giúp pigment khác biệt với các chất nhuộm (dye)?

a)

Pigment luôn có tử tính mạnh

b)

Pigment tồn tại dưới dạng khí

c)

Pigment không hòa tan trong dung môi

d)

Pigment chỉ được dùng trong công nghiệp thực phẩm

3.

Những vật liệu nào thường được nhuộm màu bằng phẩm nhuộm?

a)

Kim loại và gỗ

b)

Thủy tinh và gốm sứ

c)

Vải, giấy, nhựa

d)

Đá và xi măng

4.

Các nhóm mang màu đặc trưng trong phẩm nhuộm là:

a)

OH, NH2 B

b)

Cl, Br

c)

Quinon, azo, nitro

d)

COOH, CH3

5.

Ví dụ về nhóm trợ màu thường gặp trong phẩm nhuộm là:

a)

COOH, CH3

b)

OH, NH2

c)

NO2, N=N

d)

SO3H, PO4

6.

Trong sản xuất sơn tường, người ta thường sử dụng pigment vô cơ TiO2 vì ưu điểm nào sau đây?

a)

Làm tăng độ dẻo và khả năng uốn cong của vật liệu

b)

Làm giảm chi phí sản xuất, dễ phân hủy sinh học

c)

Có độ bền màu cao, độ phủ tốt và không độc hại

d)

Có khả năng phản ứng tạo màu mới khi tiếp xúc ánh sáng

7.

Các loại mỹ phẩm như son môi, phấn mắt thường chứa pigment hữu cơ thiên nhiên (carotenoid, anthocyanin) để tạo màu. Ưu điểm nổi bật của nhóm pigment này là gì?

a)

Bám dính mạnh mẽ và khó phai khi giặt

b)

Màu sắc đa dạng, an toàn với cơ thể, có thể phân hủy sinh học

c)

Giá thành rẻ, dễ điều chế từ khoáng chất

d)

Khả năng dẫn điện và truyền nhiệt tốt

8.

Điểm khác biệt cơ bản giữa pigment và phẩm nhuộm là gì?

a)

Pigment tan trong dung môi, phẩm nhuộm thì không

b)

Pigment không tan trong môi trường sử dụng, còn phẩm nhuộm thường tan để thấm vào sợi

c)

Pigment có màu trắng, phẩm nhuộm mới tạo được màu đa dạng

d)

Pigment chỉ dùng trong công nghiệp gốm, còn phẩm nhuộm dùng cho dệt

9.

Một số loại mỹ phẩm thiên nhiên sử dụng pigment từ nghệ (curcumin) để tạo màu vàng cam. Ngoài chức năng tạo màu, curcumin còn có đặc tính nào?

a)

Chống oxy hóa, kháng viêm

b)

Khả năng dẫn điện cao

c)

Tạo mùi dễ chịu

d)

Độ bám dính siêu bền vĩnh viễn

10.

Pigment vô cơ như Fe2O3 (oxit sắt đỏ) thường được dùng trong:

a)

Chế biến thực phẩm

b)

Sản xuất gạch ngói, sơn và xi măng màu

c)

Tạo màu trong nước giải khát

d)

Tăng độ bám dính của nhựa dẻo

11.

Pigment sinh học (biopigment) như melanin trong da người có vai trò quan trọng là:

a)

Tạo mùi cơ thể đặc trưng

b)

Bảo vệ da khỏi tác hại của tia tử ngoại (UV)

c)

Tăng khả năng tan của tế bào trong nước

d)

Giúp tế bào phân chia nhanh hơn

12.

Trong công nghiệp sơn trắng cao cấp, TiO2 thường được dùng làm pigment vì ưu điểm nào sau đây?

a)

Dễ hòa tan trong dung môi hữu cơ

b)

Có độ sáng thấp, dễ nhuộm màu

c)

Tán xạ ánh sáng mạnh, độ trắng và độ che phủ cao

d)

Hấp thụ ánh sáng không chọn lọc

13.

Người ta dùng ZnS (kẽm trắng) trong mỹ phẩm dạng phấn trang điểm vì:

a)

Hấp thụ ánh sáng tạo hiệu ứng lấp lánh

b)

Khả năng tán xạ ánh sáng đều, tạo cảm giác da sáng mịn tự nhiên

c)

Làm giảm chi phí sản xuất so với TiO2

d)

Có màu vàng nhạt đẹp mắt

14.

Một loại gạch ngói đỏ tươi được nhuộm màu bền vững nhờ pigment oxit sắt đỏ (Fe2O3). Màu đỏ xuất hiện là do:

a)

Tán xạ ánh sáng không chọn lọc trong toàn bộ vùng khả kiến

b)

Hấp thụ chọn lọc một phần ánh sáng tối và tán xạ phần còn lại

c)

Hấp thụ chọn lọc một phần ánh sáng tối và tán xạ phần còn lại C

d)

Hiệu ứng phản xạ ánh kim trên bề mặt hạt pigment oxit sắt đỏ

15.

Pigment cadmium (CdS – vàng cadmium) thường được dùng trong nghệ thuật vẽ tranh vì:

a)

Tạo hiệu ứng ánh kim rực rỡ trên bề mặt lớp sơn màu vàng

b)

Có màu vàng tươi, độ bền ánh sáng cao và chịu nhiệt rất tốt

c)

Tán xạ ánh sáng không chọn lọc trong toàn dải bước sóng khả kiến

d)

Dễ hòa tan hoàn toàn trong dầu vẽ và các dung môi hữu cơ thông dụng

16.

Pigment carbon đen thường được thêm vào lớp xe để:

a)

Giúp lớp xe sáng màu hơn, bề mặt dễ nhìn rõ các chi tiết hoa văn

b)

Tăng tính phản quang ban đêm, tạo hiệu ứng sáng khi có đèn chiếu

c)

Tạo màu đen do hấp thụ gần như toàn phần ánh sáng và tăng độ bền cơ học

d)

Làm giảm chi phí sản xuất bằng cách thay thế phần lớn nguyên liệu cao su

17.

Một số mỹ phẩm tạo hiệu ứng "ánh cầu vồng" dùng iron oxide trên nền mica. Màu óng ánh này hình thành do:

a)

Tán xạ ánh sáng mạnh theo nhiều hướng từ các hạt pigment nhỏ

b)

Phản xạ ánh sáng không chọn lọc trên bề mặt bột màu trong lớp phủ

c)

Giao thoa ánh sáng trên các lớp pigment và nền mica sắp xếp mỏng

d)

Phát quang khi tiếp xúc với tia UV trong ánh sáng mặt trời hoặc đèn

18.

Trong công nghiệp dệt lụa tơ tằm, người ta thường dùng phẩm nhuộm nào để bám tốt trên sợi có tính base?

a)

Phẩm nhuộm trực tiếp cho cellulose, bám lên sợi nhờ liên kết hydro tương tác

b)

Phẩm nhuộm acid (có nhóm SO3H hoặc COOH, tạo liên kết ion với nhóm bazơ)

c)

Phẩm nhuộm hoàn nguyên, được khử thành dạng tan rồi oxy hóa lại trên sợi

d)

Phẩm nhuộm phân tán, ít tan trong nước, dùng chủ yếu cho sợi tổng hợp

19.

Trong phòng thí nghiệm, khi dùng cảm biến hồng ngoại để phát hiện người đi qua, thiết bị hoạt động dựa trên vùng bước sóng nào?

a)

> 780 nm

b)

360 – 780 nm

c)

< 360 nm

d)

200 – 360 nm

20.

Một người ban ngày phân biệt rõ quần áo đỏ, xanh lá, xanh lam. Hiện tượng này chủ yếu nhờ:

a)

Hoạt động của tế bào que

b)

Hoạt động của tế bào nón

c)

Rhodopsin trong võng mạc

d)

Tế bào thần kinh thị giác

21.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hiện tượng huỳnh quang và lân quang là gì?

a)

Loại bức xạ hấp thụ ban đầu

b)

Thời gian phát xạ ánh sáng sau khi ngừng kích thích

c)

Màu sắc ánh sáng phát ra

d)

Mức năng lượng của trạng thái kích thích

22.

Vì sao ánh sáng phát ra trong huỳnh quang có bước sóng dài hơn ánh sáng kích thích?

a)

Do sự hấp thụ không hoàn toàn photon

b)

Do mất mát một phần năng lượng dưới dạng nhiệt

c)

Do electron chuyển mức năng lượng cao hơn dự kiến

d)

Do ảnh hưởng của spin electron

23.

Trong thiết kế thời trang, một chiếc váy màu xám được đặt trên nền đỏ thường cho cảm giác mang thêm sắc thái nào?

a)

Màu vàng

b)

Màu lam

c)

Màu xanh lục

d)

Màu tím

24.

Đặc điểm chính của phương pháp ướt trong sản xuất pigment vô cơ là gì?

a)

Các sản phẩm phải được nung ở nhiệt độ rất cao trong lò kín

b)

Tạo pigment trực tiếp từ dung dịch mà không qua giai đoạn nung nóng

c)

Tạo sản phẩm pigment thông qua kết tủa hoặc phản ứng trong dung dịch

d)

Sử dụng phức chất kim loại ở trạng thái khí để tạo màu

25.

Phản ứng tạo chất màu sắt blue thuộc loại phản ứng nào?

a)

Phản ứng oxy hóa–khử giữa muối sắt và muối nitrat

b)

Phản ứng clo hóa muối sắt trong dung dịch axit yếu

c)

Phản ứng giữa ion Fe3+ và ion ferrocyanide trong dung dịch

d)

Phản ứng tạo phức giữa Fe2+ và các hợp chất amin thơm

26.

Phương pháp khô chủ yếu dựa trên yếu tố nào để tạo pigment?

a)

Sự hòa tan nhanh của các muối kim loại trong dung môi mạnh

b)

Tác dụng của nhiệt độ cao gây phân hủy, kết hợp hoặc tạo khoáng

c)

Sự trao đổi ion giữa chất rắn và dung môi hữu cơ

d)

Sự hấp phụ chọn lọc trên bề mặt vật liệu mao quản

27.

Quá trình nung đất sét với soda tạo ra ultramarine thuộc phương pháp gì?

a)

Phương pháp ướt kết tủa đa nguyên tố

b)

Phương pháp chiết từ khoáng set tinh khiết

c)

Phương pháp khô dựa trên nung ở nhiệt độ cao

d)

Phương pháp hóa học hữu cơ sử dụng xúc tác silicat

28.

Trong chiết tách phẩm màu thiên nhiên, bước nào liên quan đến lựa chọn dung môi?

a)

Sấy nguyên liệu ở nhiệt độ thấp

b)

Bảo quản sản phẩm với chất chống oxy hóa

c)

Chọn dung môi thích hợp để hòa tan hợp chất màu

d)

Xác định nhiệt độ nóng chảy mẫu chiết

29.

Phương pháp Soxhlet thuộc loại kỹ thuật nào?

a)

Kỹ thuật trung hòa muối kiềm để tạo chất màu

b)

Kỹ thuật phân tích nhiệt lượng cao

c)

Kỹ thuật chiết liên tục bằng dung môi tuần hoàn

d)

Kỹ thuật tách mẫu bằng màng nano phân tử

30.

Indigo bị halogen hóa sẽ cho sản phẩm nào?

a)

4,4‑dichloroindigo màu vàng đậm

b)

6,6‑dibromoindigo màu tím ánh đỏ

c)

2,2‑difluoroindigo màu cam rực

d)

7,7‑diiodoindigo màu xanh đen

31.

Trong phản ứng tạo Cr2O3 từ dicromat, chất khử là gì?

a)

KOH trong môi trường kiềm mạnh

b)

CO2 trong điều kiện nung thấp

c)

Lưu huỳnh (S) trong điều kiện nhiệt cao

d)

O2 trong môi trường oxy hóa mạnh

32.

Bản chất của chất màu vô cơ thường là gì?

a)

Các polime hữu cơ liên hợp

b)

Các muối hoặc oxide kim loại bền nhiệt

c)

Các hợp chất vòng thơm nhiều nhánh

d)

Các este béo có màu bền ánh sáng

33.

Ưu điểm của phương pháp ướt là gì?

a)

Ít tiêu thụ dung môi hữu cơ

b)

Tránh biến đổi tính chất pigment do nhiệt

c)

Không cần lọc tách sản phẩm

d)

Không tạo chất thải trong quá trình

34.

Dấu hiệu pigment vô cơ phải dùng phương pháp khô để tổng hợp là gì?

a)

Tan tốt trong nước

b)

Không điều chế được trực tiếp từ dung dịch

c)

Dễ bị phân hủy bởi ánh sáng yếu

d)

Bị giảm màu khi pH trung tính

35.

Yếu tố quan trọng khi thu hái nguyên liệu tự nhiên làm phẩm màu là gì?

a)

Trọng lượng phần tử chất màu

b)

Bộ phận thu hái và thời điểm thu hoạch

c)

Độ dẫn điện của mẫu nguyên liệu

d)

Chỉ số khúc xạ của dung môi

36.

Flavonoid trong trà xanh chuyển thành theaflavins nhờ tác nhân nào?

a)

Nhiệt từ ánh sáng mặt trời

b)

Đun sôi lâu

c)

Oxi hóa enzym

d)

Khử trong môi trường kiềm

37.

Trong sản xuất pigment Cr2O3 từ quặng cromic, vì sao quá trình chuyển hóa cromat thành bicromat lại quan trọng trước khi khử thành Cr2O3?

a)

Vì bicromat giúp giảm độc tính của crom trong toàn bộ quá trình

b)

Vì bicromat có khả năng kết tinh nhanh làm tăng hiệu suất lọc

c)

Vì bicromat dễ bị khử hơn cromat, giúp thu pigment Cr2O3 mịn và tinh khiết

d)

Vì bicromat giúp giảm nhiệt độ khử, tiết kiệm 30–40% năng lượng

38.

Trong các pigment trắng sau đây, pigment nào hiện nay được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp?

a)

Trắng chì

b)

Trắng kẽm

c)

Titan dioxit (TiO2)

d)

Lithopone

39.

Công thức hóa học của quặng ilmenite là gì?

a)

TiO2

b)

FeTiO3

c)

TiCl4

d)

Fe2TiO5

40.

Dạng tinh thể của TiO2 có độ bền thời tiết cao hơn là dạng nào?

a)

Anatase

b)

Rutile

c)

Brookite

d)

Amorphous

41.

Sản phẩm chính thu được sau quá trình thủy phân dung dịch TiOSO4 là gì?

a)

TiO2

b)

Ti(OH)4

c)

TiCl4

d)

FeSO4

42.

Ứng dụng chính của pigment TiO2 là gì?

a)

Nhiên liệu tên lửa

b)

Chất hấp phụ

c)

Pigment trắng trong sơn, nhựa, giấy

d)

Phụ gia thực phẩm

43.

Quặng chính dùng để sản xuất crom oxit (Cr2O3) là gì?

a)

Chromate

b)

Bauxit

c)

Cromit (FeCr2O4)

d)

Ilmenit

44.

Sản phẩm trung gian quan trọng trong quy trình sản xuất Cr2O3 là gì?

a)

CrCl3

b)

CrO

c)

Na2Cr2O7 (natri dicromat)

d)

Cr2(SO4)3

45.

Để khử natri dicromat thành Cr2O3, người ta nung với chất nào?

a)

CaCO3

b)

NaOH

c)

Lưu huỳnh (S)

d)

NaCl

46.

Tính chất nổi bật của Cr2O3 pigment là gì?

a)

Dễ bay hơi

b)

Không bền ánh sáng

c)

Độc hại

d)

Bền nhiệt, bền UV, không độc

47.

Màu sắc đặc trưng của Cr2O3 pigment là gì?

a)

Xanh lam

b)

Vàng

c)

Xanh lục

d)

Tím

48.

Chất màu "sắt blue" còn có tên là gì?

a)

Ultramarine

b)

Xanh Phổ (Prussian Blue)

c)

Ferrite Green

d)

Berlin Black

49.

Phản ứng tạo xanh Phổ sử dụng các ion nào?

a)

Fe2+ và NO3-

b)

Fe3+ và [Fe(CN)6]4[\mathrm{Fe(CN)}_6]^{4-}

c)

Cr3+ và S2-

d)

Zn2+ và SO42\mathrm{SO}_4^{2-}

50.

Chất màu ZnS trắng thường được điều chế trong công nghiệp bằng phản ứng nào sau đây?

a)

ZnSO4 (dd) + Na2S (dd) → ZnS↓ + Na2SO4

b)

Zn + S (nung) → ZnS (màu xám, không cho màu trắng)

51.

Lithopone là hỗn hợp giữa gì?

a)

ZnS và BaSO4

b)

ZnO và SiO2

c)

BaCO3 và TiO2

d)

ZnS và Cr2O3

52.

Ưu điểm của lithopone là gì?

a)

Độ phủ kém

b)

Giá thành thấp

c)

Dễ phân hủy trong nước

d)

Phát sáng

53.

Ultramarine tổng hợp được sản xuất từ các nguyên liệu nào?

a)

Cao lanh, Na2CO3, S, chất khử carbon

b)

Ilmenite, acid HCl

c)

Cr2O3, H2SO4

d)

Na2Cr2O7 và FeCl3

54.

Tâm màu tạo nên màu xanh của ultramarine là do yếu tố nào?

a)

TiO2 dạng rutile

b)

Cr2O3

c)

Anion polysulfide S4 2-

d)

ZnS

55.

Ultramarine có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không bền ánh sáng

b)

Rất độc

c)

Bền với kiềm, không bền acid

d)

Dễ cháy

56.

Phản ứng tạo lithopone xảy ra khi trộn những chất nào?

a)

ZnCl2 + Na2SO4

b)

ZnSO4 + BaS

c)

Zn + BaO

d)

ZnCO3 + H2SO4

57.

Quá trình phân hủy ilmenite bằng H2SO4 tạo thành muối nào của titan trong dung dịch?

a)

Ti(SO4)2

b)

TiOSO4

c)

Ti(OH)4

d)

Ti2(SO4)3

58.

Điều kiện thuận lợi cho việc chlor hóa ilmenite thành TiCl4 là gì?

a)

Nhiệt độ thấp, áp suất cao

b)

Nhiệt độ cao, có mặt carbon và khí Cl2

c)

Môi trường trung tính

d)

Không có chất khử

59.

Cấu trúc tinh thể rutile của TiO2 có ưu điểm hơn anatase là vì lý do nào?

a)

Dễ tổng hợp hơn

b)

Bền ánh sáng và thời tiết hơn

c)

Giá thành rẻ hơn

d)

Màu trắng sáng hơn

60.

Trong sản xuất Cr2O3, vôi (CaO) được thêm vào để làm gì?

a)

Làm chất khử

b)

Tạo kết tủa CaFe2O4

c)

Oxi hóa Cr3+

d)

Trung hòa dung dịch

61.

Thêm H2SO4 vào dung dịch Na2CrO4 nhằm mục đích gì?

a)

Chuyển CrO4 2- thành Cr2O7 2-

b)

Oxi hóa Cr3+

c)

Tạo kết tủa Cr(OH)3

d)

Khử ion Fe3+

62.

Trong quá trình khử natri dicromat bằng S, sản phẩm phụ tạo ra là gì?

a)

H2S

b)

Na2SO4

c)

CrCl3

d)

Fe2O3

63.

Ion Cr(VI) trong môi trường acid có dạng chủ yếu nào?

a)

Cr3+

b)

Cr2O7 2-

c)

CrO4 2-

d)

CrO3

64.

Xanh Phổ là ví dụ của loại hợp chất nào?

a)

Phức chelat đơn nhân

b)

Phức mạng polynuclear giữa Fe2+ và Fe3+

c)

Hợp kim phối trí

d)

Dẫn xuất oxalat

65.

Trong mạng tinh thể xanh Phổ, cyanide tồn tại ở dạng nào?

a)

Ion CN- tự do

b)

HCN phân ly

c)

Liên kết phối trí chặt giữa Fe-CN-Fe

d)

Muối kết tinh NaCN

66.

Lý do chính khiến pigment ZnS không bền ngoài trời là gì?

a)

Dễ bay hơi

b)

Bị oxy hóa tạo lưu huỳnh tự do dưới UV

c)

Phản ứng với CO2

d)

Tạo ZnO màu vàng

67.

Trong sản xuất lithopone, tác nhân tạo muối kết không tan là gì?

a)

Phản ứng giữa ZnSO4 và BaS

b)

Phản ứng giữa ZnCl2 và Na2SO4

c)

Thủy phân muối BaCl2

d)

Khử ZnO bằng S

68.

Phản ứng nào sau đây không tham gia vào quá trình sản xuất ultramarine?

a)

Nung cao lanh với Na2CO3 và lưu huỳnh

b)

Phản ứng khử trong lò kín

c)

Chlor hóa titan ở 1000°C

d)

Oxy hóa anion lưu huỳnh tạo màu

69.

Anthocyanin thuộc nhóm cấu trúc nào?

a)

Dẫn xuất isoprenoid chứa chuỗi polyene

b)

Dẫn xuất pyrrole có vòng porphyrin

c)

Dẫn xuất flavonoid với khung C6-C3-C6

d)

Dẫn xuất immonium tạo từ acid betalic

70.

Nhóm sắc tố nào tan tốt trong nước và tạo màu đỏ – tím – xanh?

a)

Carotenoid không bảo hòa đa

b)

Tetrapyrrole chứa Mg2+ trong cấu trúc

c)

Betalain tạo từ acid betalamic

d)

Anthocyanin dạng glycoside

71.

Yếu tố nào làm anthocyanin kém bền trong thực phẩm?

a)

Không có nhóm chức oxy hóa–khử

b)

Không có khả năng phân cực điện tử

c)

Nhạy với ánh sáng, nhiệt, oxy và pH

d)

Không tương tác được với phân tử không màu

72.

Ở pH ≤ 3, anthocyanin chủ yếu tồn tại ở dạng nào?

a)

Dạng quinonoidal màu xanh

b)

Dạng không màu do phân ly

c)

Dạng bazơ không proton hóa

d)

Dạng cation flavylium màu đỏ

73.

Cơ chế đồng sắc tố của anthocyanin liên quan đến yếu tố nào?

a)

Hình thành phức hệ tetrapyrrole – kim loại

b)

Khử proton để tạo cấu trúc enol

c)

Đồng trùng hợp tạo polymer màu

d)

Tương tác kỵ nước hoặc xếp chồng π-π

74.

Khi pH từ 3–6, màu của anthocyanin thường như thế nào?

a)

Màu đỏ đậm do tăng proton hóa

b)

Nhạt hoặc gần không màu do mất cation

c)

Chuyển sang vàng do oxi hóa

d)

Chuyển sang xanh mạnh do tạo muối

75.

Carotenoid là loại sắc tố nào?

a)

Tan trong nước và bền pH thấp

b)

Tan trong lipid và có hệ polyene liên hợp

c)

Có màu xanh làm ở pH trung tính

d)

Không bị ảnh hưởng bởi oxy

76.

Nguyên nhân chính tạo màu của carotenoid là gì?

a)

Phản ứng chelat với kim loại chuyển tiếp

b)

Liên kết hydro nội phân tử bền vững

c)

Hệ liên hợp dài của chuỗi polyene

d)

Tạo muối với acid hữu cơ

77.

Carotenoid dễ bị phân hủy do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu nhóm thể electron

b)

Hòa tan mạnh trong nước

c)

Oxy hóa và đồng phân hóa trong xử lý nhiệt

d)

Không tạo được cấu trúc vòng

78.

Chlorophyll có đặc điểm cấu trúc nào?

a)

Dẫn xuất anthraquinone có hai C=O

b)

Vòng porphyrin gắn Mg2+ và chuỗi phytol

c)

Dẫn xuất immonium tạo màu tím

d)

Vòng benzimidazole liên hợp

79.

Khi chlorophyll tiếp xúc acid yếu, hiện tượng gì xảy ra?

a)

Xà phòng hóa tạo chlorophyllin

b)

Phản ứng cộng nucleophile vào vòng

c)

Thay thế Mg2+ → tạo pheophytin xanh ôliu

d)

Oxy hóa mạnh tạo màu vàng

80.

Cu-chlorophyllin có ưu điểm nào?

a)

Màu đỏ tím sáng và bền nhiệt

b)

Không tan trong nước và kém ổn định

c)

Dễ phân hủy trong ánh sáng mạnh

d)

Bền màu cao và ổn định với ánh sáng – nhiệt

81.

Curcumin có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Tan tốt trong nước và bền ở pH trung tính

b)

Tan trong dầu và nhạy sáng – nhiệt

c)

Tạo màu xanh lam ở môi trường acid yếu

d)

Hoàn toàn ổn định trong oxi hóa mạnh

82.

Lycopene có nhiều nhất trong nguyên liệu nào?

a)

Ớt đỏ và lá rau bina

b)

Cà rốt vàng và bí đỏ

c)

Quả cà chua chín đỏ

d)

Củ dền đỏ và thanh long

83.

Đặc điểm cấu trúc khiến carotenoid dễ bị phân hủy là:

a)

Có vòng porphyrin chứa Mg2+

b)

Có khả năng tạo phức với đường

c)

Chuỗi polyene dài dễ bị oxy hóa

d)

Có liên kết hydrogen mạnh nội phân tử

84.

Trong chlorophyll, sự mất nhân Mg2+ tạo ra:

a)

Chlorophyllin tan tốt trong nước

b)

Sắc tố màu cam có tính bền nhiệt

c)

Pheophytin màu xanh ôliu kém bền

d)

Phức chelat Cu2+ màu xanh đậm

85.

Thách thức lớn nhất của phẩm màu tự nhiên là:

a)

Không có đủ màu sắc để sử dụng

b)

Giá thành thấp làm giảm chất lượng

c)

Dễ bị polymer hóa thành màu đen

d)

Kém bền trước pH, nhiệt và ánh sáng

86.

Sắc tố nào cho màu đỏ nhất trong nhóm carotenoid?

a)

β-Carotene

b)

Lutein

c)

Lycopene

d)

Zeaxanthin

87.

Để tạo màu đỏ bền hơn từ anthocyanin, nên dùng:

a)

Môi trường pH trung tính

b)

Môi trường acid nhẹ (pH ≤ 3)

c)

Môi trường kiềm mạnh

d)

Nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh

88.

Màu nâu trong caramel hình thành chủ yếu từ:

a)

Oxy hóa carotenoid

b)

Phân hủy chlorophyll

c)

Bão hòa liên hợp polyene

d)

Phản ứng caramel hóa đường

89.

Màu xanh lục không bền trong thực phẩm chủ yếu do:

a)

Betalain mất nước

b)

Carotenoid bị phân cực

c)

Chlorophyll dễ mất Mg2+

d)

Anthocyanin bị khử proton

90.

Phẩm màu tự nhiên được ưa chuộng vì:

a)

Có độ bền màu vượt trội hơn tổng hợp

b)

Không bao giờ bị oxy hóa trong bảo quản

c)

An toàn – thân thiện – nguồn gốc tự nhiên

d)

Tạo màu đậm hơn tất cả phẩm màu tổng hợp

91.

Nhóm phẩm màu tạo màu xanh nhưng kém bền nhất là:

a)

Cu-chlorophyllin

b)

Carotenoid xanthophyll

c)

Anthocyanin dạng base ở pH cao

d)

Betacyanin oxy hóa

92.

Biện pháp tăng bền màu cho anthocyanin trong nước giải khát:

a)

Tăng pH lên gần trung tính

b)

Bổ sung muối kim loại mạnh

c)

Giữ pH thấp và giảm ánh sáng tiếp xúc

d)

Dùng môi trường giàu lipid

93.

Đặc điểm đặc trưng của phức anthocyanin–Fe3+ là:

a)

Tạo màu vàng nâu sáng

b)

Tan mạnh trong dung môi không phân cực

c)

Tạo màu xanh lam hoặc tím đậm

d)

Làm anthocyanin chuyển sang dạng không màu

94.

Kết luận tổng quát về phẩm màu tự nhiên:

a)

Bền nhất khi phối hợp với màu tổng hợp

b)

Luôn ổn định hơn phẩm màu azo

c)

Chi phí thấp và bền màu hơn tổng hợp

d)

Đẹp – an toàn – nhưng độ bền màu hạn chế

95.

Nhóm phẩm màu có tỷ lệ sử dụng lớn nhất trong công nghiệp màu hiện đại là:

a)

Nhóm sắc tố có nguồn gốc tự nhiên phổ biến

b)

Các thuốc nhuộm indigoid được ứng dụng rộng rãi

c)

Các dẫn xuất anthraquinone có cấu trúc bền màu

d)

Nhóm thuốc nhuộm azo được tổng hợp chủ yếu

96.

Đặc điểm cấu trúc quan trọng tạo màu cho phẩm nhuộm azo là:

a)

Sự xuất hiện liên kết C–O trong hệ liên hợp

b)

Sự hình thành cầu nối C=N giữa hai vòng thơm

c)

Mạng liên hợp kéo dài qua cầu C–C trung tâm

d)

Sự hiện diện của nhóm azo –N=N– nối hai vòng

97.

Phản ứng ghép đôi tạo phẩm màu azo diễn ra sau bước:

a)

Khử tác chất ban đầu trong môi trường axit

b)

Oxi hóa hợp chất trung gian ở nhiệt độ cao

c)

Trùng hợp các thành phần tạo thành vòng mới

d)

Diazo hóa tạo muối diazonium trước đó

98.

Phản ứng diazo hóa yêu cầu nhiệt độ:

a)

Gần nhiệt độ sôi của dung dịch phản ứng

b)

Ở mức trung bình khoảng 20–25 °C

c)

Cao để duy trì hoạt tính của thuốc thử

d)

Thấp trong khoảng 0–5 °C để ổn định

99.

Tác chất thường dùng để ghép đôi với muối diazonium là:

a)

Các hợp chất alkyl tạo phản ứng thế nhanh

b)

Các dẫn xuất halogen có tính phản ứng mạnh

c)

Các acid béo có nhóm hoạt động đầu mạch

d)

Các phenol hoặc amin thơm dễ hoạt hóa

100.

Nhóm carbonyl trong các thuốc nhuộm carbonyl thường:

a)

Ở dạng rượu bị oxi hóa từng phần

b)

Có dạng ete làm suy giảm màu sắc

c)

Ở vị trí không liên hợp trong vòng

d)

Liên hợp trong hệ C=O tạo màu đặc trưng

101.

Indigo được sử dụng chủ yếu làm thuốc nhuộm:

a)

Loại acid dùng cho len và nylon

b)

Loại base dùng cho sợi polyamide

c)

Loại trực tiếp có độ bền giặt thấp

d)

Loại thùng (vat dye) dùng cho cellulose

102.

Coumarin là đại diện tiêu biểu cho nhóm:

a)

Các phẩm nhuộm halogen có độ bền thấp

b)

Các sắc tố amin thơm có màu tối

c)

Các chất màu polyen có cấu trúc dài

d)

Các thuốc nhuộm huỳnh quang quan trọng

103.

Quá trình phân hủy ilmenite bằng H2SO4 tạo thành muối nào của titan trong dung dịch?

a)

Ti(SO4)2

b)

TiOSO4

c)

Ti(OH)4

d)

Ti2(SO4)3

104.

Trong quy trình chloride, tạp chất chính cần loại bỏ khỏi TiCl4 thô là:

a)

FeCl3

b)

CaCl2

c)

AlCl3

d)

NaCl