Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm về pigment, phẩm nhuộm và quang học
Total questions: 104
Worksheet time: 52mins
Chức năng của pigment theo tiêu chuẩn hiện nay là gì?
Tạo màu, bảo vệ hoặc có tử tính
Tạo màu, bảo vệ hoặc có tử tính B
Làm chất dẫn điện trong dung dịch
Hóa tan hoàn toàn để nhuộm màu
Đặc điểm nào giúp pigment khác biệt với các chất nhuộm (dye)?
Pigment luôn có tử tính mạnh
Pigment tồn tại dưới dạng khí
Pigment không hòa tan trong dung môi
Pigment chỉ được dùng trong công nghiệp thực phẩm
Những vật liệu nào thường được nhuộm màu bằng phẩm nhuộm?
Kim loại và gỗ
Thủy tinh và gốm sứ
Vải, giấy, nhựa
Đá và xi măng
Các nhóm mang màu đặc trưng trong phẩm nhuộm là:
OH, NH2 B
Cl, Br
Quinon, azo, nitro
COOH, CH3
Ví dụ về nhóm trợ màu thường gặp trong phẩm nhuộm là:
COOH, CH3
OH, NH2
NO2, N=N
SO3H, PO4
Trong sản xuất sơn tường, người ta thường sử dụng pigment vô cơ TiO2 vì ưu điểm nào sau đây?
Làm tăng độ dẻo và khả năng uốn cong của vật liệu
Làm giảm chi phí sản xuất, dễ phân hủy sinh học
Có độ bền màu cao, độ phủ tốt và không độc hại
Có khả năng phản ứng tạo màu mới khi tiếp xúc ánh sáng
Các loại mỹ phẩm như son môi, phấn mắt thường chứa pigment hữu cơ thiên nhiên (carotenoid, anthocyanin) để tạo màu. Ưu điểm nổi bật của nhóm pigment này là gì?
Bám dính mạnh mẽ và khó phai khi giặt
Màu sắc đa dạng, an toàn với cơ thể, có thể phân hủy sinh học
Giá thành rẻ, dễ điều chế từ khoáng chất
Khả năng dẫn điện và truyền nhiệt tốt
Điểm khác biệt cơ bản giữa pigment và phẩm nhuộm là gì?
Pigment tan trong dung môi, phẩm nhuộm thì không
Pigment không tan trong môi trường sử dụng, còn phẩm nhuộm thường tan để thấm vào sợi
Pigment có màu trắng, phẩm nhuộm mới tạo được màu đa dạng
Pigment chỉ dùng trong công nghiệp gốm, còn phẩm nhuộm dùng cho dệt
Một số loại mỹ phẩm thiên nhiên sử dụng pigment từ nghệ (curcumin) để tạo màu vàng cam. Ngoài chức năng tạo màu, curcumin còn có đặc tính nào?
Chống oxy hóa, kháng viêm
Khả năng dẫn điện cao
Tạo mùi dễ chịu
Độ bám dính siêu bền vĩnh viễn
Pigment vô cơ như Fe2O3 (oxit sắt đỏ) thường được dùng trong:
Chế biến thực phẩm
Sản xuất gạch ngói, sơn và xi măng màu
Tạo màu trong nước giải khát
Tăng độ bám dính của nhựa dẻo
Pigment sinh học (biopigment) như melanin trong da người có vai trò quan trọng là:
Tạo mùi cơ thể đặc trưng
Bảo vệ da khỏi tác hại của tia tử ngoại (UV)
Tăng khả năng tan của tế bào trong nước
Giúp tế bào phân chia nhanh hơn
Trong công nghiệp sơn trắng cao cấp, TiO2 thường được dùng làm pigment vì ưu điểm nào sau đây?
Dễ hòa tan trong dung môi hữu cơ
Có độ sáng thấp, dễ nhuộm màu
Tán xạ ánh sáng mạnh, độ trắng và độ che phủ cao
Hấp thụ ánh sáng không chọn lọc
Người ta dùng ZnS (kẽm trắng) trong mỹ phẩm dạng phấn trang điểm vì:
Hấp thụ ánh sáng tạo hiệu ứng lấp lánh
Khả năng tán xạ ánh sáng đều, tạo cảm giác da sáng mịn tự nhiên
Làm giảm chi phí sản xuất so với TiO2
Có màu vàng nhạt đẹp mắt
Một loại gạch ngói đỏ tươi được nhuộm màu bền vững nhờ pigment oxit sắt đỏ (Fe2O3). Màu đỏ xuất hiện là do:
Tán xạ ánh sáng không chọn lọc trong toàn bộ vùng khả kiến
Hấp thụ chọn lọc một phần ánh sáng tối và tán xạ phần còn lại
Hấp thụ chọn lọc một phần ánh sáng tối và tán xạ phần còn lại C
Hiệu ứng phản xạ ánh kim trên bề mặt hạt pigment oxit sắt đỏ
Pigment cadmium (CdS – vàng cadmium) thường được dùng trong nghệ thuật vẽ tranh vì:
Tạo hiệu ứng ánh kim rực rỡ trên bề mặt lớp sơn màu vàng
Có màu vàng tươi, độ bền ánh sáng cao và chịu nhiệt rất tốt
Tán xạ ánh sáng không chọn lọc trong toàn dải bước sóng khả kiến
Dễ hòa tan hoàn toàn trong dầu vẽ và các dung môi hữu cơ thông dụng
Pigment carbon đen thường được thêm vào lớp xe để:
Giúp lớp xe sáng màu hơn, bề mặt dễ nhìn rõ các chi tiết hoa văn
Tăng tính phản quang ban đêm, tạo hiệu ứng sáng khi có đèn chiếu
Tạo màu đen do hấp thụ gần như toàn phần ánh sáng và tăng độ bền cơ học
Làm giảm chi phí sản xuất bằng cách thay thế phần lớn nguyên liệu cao su
Một số mỹ phẩm tạo hiệu ứng "ánh cầu vồng" dùng iron oxide trên nền mica. Màu óng ánh này hình thành do:
Tán xạ ánh sáng mạnh theo nhiều hướng từ các hạt pigment nhỏ
Phản xạ ánh sáng không chọn lọc trên bề mặt bột màu trong lớp phủ
Giao thoa ánh sáng trên các lớp pigment và nền mica sắp xếp mỏng
Phát quang khi tiếp xúc với tia UV trong ánh sáng mặt trời hoặc đèn
Trong công nghiệp dệt lụa tơ tằm, người ta thường dùng phẩm nhuộm nào để bám tốt trên sợi có tính base?
Phẩm nhuộm trực tiếp cho cellulose, bám lên sợi nhờ liên kết hydro tương tác
Phẩm nhuộm acid (có nhóm SO3H hoặc COOH, tạo liên kết ion với nhóm bazơ)
Phẩm nhuộm hoàn nguyên, được khử thành dạng tan rồi oxy hóa lại trên sợi
Phẩm nhuộm phân tán, ít tan trong nước, dùng chủ yếu cho sợi tổng hợp
Trong phòng thí nghiệm, khi dùng cảm biến hồng ngoại để phát hiện người đi qua, thiết bị hoạt động dựa trên vùng bước sóng nào?
> 780 nm
360 – 780 nm
< 360 nm
200 – 360 nm
Một người ban ngày phân biệt rõ quần áo đỏ, xanh lá, xanh lam. Hiện tượng này chủ yếu nhờ:
Hoạt động của tế bào que
Hoạt động của tế bào nón
Rhodopsin trong võng mạc
Tế bào thần kinh thị giác
Điểm khác biệt cơ bản giữa hiện tượng huỳnh quang và lân quang là gì?
Loại bức xạ hấp thụ ban đầu
Thời gian phát xạ ánh sáng sau khi ngừng kích thích
Màu sắc ánh sáng phát ra
Mức năng lượng của trạng thái kích thích
Vì sao ánh sáng phát ra trong huỳnh quang có bước sóng dài hơn ánh sáng kích thích?
Do sự hấp thụ không hoàn toàn photon
Do mất mát một phần năng lượng dưới dạng nhiệt
Do electron chuyển mức năng lượng cao hơn dự kiến
Do ảnh hưởng của spin electron
Trong thiết kế thời trang, một chiếc váy màu xám được đặt trên nền đỏ thường cho cảm giác mang thêm sắc thái nào?
Màu vàng
Màu lam
Màu xanh lục
Màu tím
Đặc điểm chính của phương pháp ướt trong sản xuất pigment vô cơ là gì?
Các sản phẩm phải được nung ở nhiệt độ rất cao trong lò kín
Tạo pigment trực tiếp từ dung dịch mà không qua giai đoạn nung nóng
Tạo sản phẩm pigment thông qua kết tủa hoặc phản ứng trong dung dịch
Sử dụng phức chất kim loại ở trạng thái khí để tạo màu
Phản ứng tạo chất màu sắt blue thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng oxy hóa–khử giữa muối sắt và muối nitrat
Phản ứng clo hóa muối sắt trong dung dịch axit yếu
Phản ứng giữa ion Fe3+ và ion ferrocyanide trong dung dịch
Phản ứng tạo phức giữa Fe2+ và các hợp chất amin thơm
Phương pháp khô chủ yếu dựa trên yếu tố nào để tạo pigment?
Sự hòa tan nhanh của các muối kim loại trong dung môi mạnh
Tác dụng của nhiệt độ cao gây phân hủy, kết hợp hoặc tạo khoáng
Sự trao đổi ion giữa chất rắn và dung môi hữu cơ
Sự hấp phụ chọn lọc trên bề mặt vật liệu mao quản
Quá trình nung đất sét với soda tạo ra ultramarine thuộc phương pháp gì?
Phương pháp ướt kết tủa đa nguyên tố
Phương pháp chiết từ khoáng set tinh khiết
Phương pháp khô dựa trên nung ở nhiệt độ cao
Phương pháp hóa học hữu cơ sử dụng xúc tác silicat
Trong chiết tách phẩm màu thiên nhiên, bước nào liên quan đến lựa chọn dung môi?
Sấy nguyên liệu ở nhiệt độ thấp
Bảo quản sản phẩm với chất chống oxy hóa
Chọn dung môi thích hợp để hòa tan hợp chất màu
Xác định nhiệt độ nóng chảy mẫu chiết
Phương pháp Soxhlet thuộc loại kỹ thuật nào?
Kỹ thuật trung hòa muối kiềm để tạo chất màu
Kỹ thuật phân tích nhiệt lượng cao
Kỹ thuật chiết liên tục bằng dung môi tuần hoàn
Kỹ thuật tách mẫu bằng màng nano phân tử
Indigo bị halogen hóa sẽ cho sản phẩm nào?
4,4‑dichloroindigo màu vàng đậm
6,6‑dibromoindigo màu tím ánh đỏ
2,2‑difluoroindigo màu cam rực
7,7‑diiodoindigo màu xanh đen
Trong phản ứng tạo Cr2O3 từ dicromat, chất khử là gì?
KOH trong môi trường kiềm mạnh
CO2 trong điều kiện nung thấp
Lưu huỳnh (S) trong điều kiện nhiệt cao
O2 trong môi trường oxy hóa mạnh
Bản chất của chất màu vô cơ thường là gì?
Các polime hữu cơ liên hợp
Các muối hoặc oxide kim loại bền nhiệt
Các hợp chất vòng thơm nhiều nhánh
Các este béo có màu bền ánh sáng
Ưu điểm của phương pháp ướt là gì?
Ít tiêu thụ dung môi hữu cơ
Tránh biến đổi tính chất pigment do nhiệt
Không cần lọc tách sản phẩm
Không tạo chất thải trong quá trình
Dấu hiệu pigment vô cơ phải dùng phương pháp khô để tổng hợp là gì?
Tan tốt trong nước
Không điều chế được trực tiếp từ dung dịch
Dễ bị phân hủy bởi ánh sáng yếu
Bị giảm màu khi pH trung tính
Yếu tố quan trọng khi thu hái nguyên liệu tự nhiên làm phẩm màu là gì?
Trọng lượng phần tử chất màu
Bộ phận thu hái và thời điểm thu hoạch
Độ dẫn điện của mẫu nguyên liệu
Chỉ số khúc xạ của dung môi
Flavonoid trong trà xanh chuyển thành theaflavins nhờ tác nhân nào?
Nhiệt từ ánh sáng mặt trời
Đun sôi lâu
Oxi hóa enzym
Khử trong môi trường kiềm
Trong sản xuất pigment Cr2O3 từ quặng cromic, vì sao quá trình chuyển hóa cromat thành bicromat lại quan trọng trước khi khử thành Cr2O3?
Vì bicromat giúp giảm độc tính của crom trong toàn bộ quá trình
Vì bicromat có khả năng kết tinh nhanh làm tăng hiệu suất lọc
Vì bicromat dễ bị khử hơn cromat, giúp thu pigment Cr2O3 mịn và tinh khiết
Vì bicromat giúp giảm nhiệt độ khử, tiết kiệm 30–40% năng lượng
Trong các pigment trắng sau đây, pigment nào hiện nay được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp?
Trắng chì
Trắng kẽm
Titan dioxit (TiO2)
Lithopone
Công thức hóa học của quặng ilmenite là gì?
TiO2
FeTiO3
TiCl4
Fe2TiO5
Dạng tinh thể của TiO2 có độ bền thời tiết cao hơn là dạng nào?
Anatase
Rutile
Brookite
Amorphous
Sản phẩm chính thu được sau quá trình thủy phân dung dịch TiOSO4 là gì?
TiO2
Ti(OH)4
TiCl4
FeSO4
Ứng dụng chính của pigment TiO2 là gì?
Nhiên liệu tên lửa
Chất hấp phụ
Pigment trắng trong sơn, nhựa, giấy
Phụ gia thực phẩm
Quặng chính dùng để sản xuất crom oxit (Cr2O3) là gì?
Chromate
Bauxit
Cromit (FeCr2O4)
Ilmenit
Sản phẩm trung gian quan trọng trong quy trình sản xuất Cr2O3 là gì?
CrCl3
CrO
Na2Cr2O7 (natri dicromat)
Cr2(SO4)3
Để khử natri dicromat thành Cr2O3, người ta nung với chất nào?
CaCO3
NaOH
Lưu huỳnh (S)
NaCl
Tính chất nổi bật của Cr2O3 pigment là gì?
Dễ bay hơi
Không bền ánh sáng
Độc hại
Bền nhiệt, bền UV, không độc
Màu sắc đặc trưng của Cr2O3 pigment là gì?
Xanh lam
Vàng
Xanh lục
Tím
Chất màu "sắt blue" còn có tên là gì?
Ultramarine
Xanh Phổ (Prussian Blue)
Ferrite Green
Berlin Black
Phản ứng tạo xanh Phổ sử dụng các ion nào?
Fe2+ và NO3-
Fe3+ và [Fe(CN)6]4−
Cr3+ và S2-
Zn2+ và SO42−
Chất màu ZnS trắng thường được điều chế trong công nghiệp bằng phản ứng nào sau đây?
ZnSO4 (dd) + Na2S (dd) → ZnS↓ + Na2SO4
Zn + S (nung) → ZnS (màu xám, không cho màu trắng)
Lithopone là hỗn hợp giữa gì?
ZnS và BaSO4
ZnO và SiO2
BaCO3 và TiO2
ZnS và Cr2O3
Ưu điểm của lithopone là gì?
Độ phủ kém
Giá thành thấp
Dễ phân hủy trong nước
Phát sáng
Ultramarine tổng hợp được sản xuất từ các nguyên liệu nào?
Cao lanh, Na2CO3, S, chất khử carbon
Ilmenite, acid HCl
Cr2O3, H2SO4
Na2Cr2O7 và FeCl3
Tâm màu tạo nên màu xanh của ultramarine là do yếu tố nào?
TiO2 dạng rutile
Cr2O3
Anion polysulfide S4 2-
ZnS
Ultramarine có đặc điểm nào sau đây?
Không bền ánh sáng
Rất độc
Bền với kiềm, không bền acid
Dễ cháy
Phản ứng tạo lithopone xảy ra khi trộn những chất nào?
ZnCl2 + Na2SO4
ZnSO4 + BaS
Zn + BaO
ZnCO3 + H2SO4
Quá trình phân hủy ilmenite bằng H2SO4 tạo thành muối nào của titan trong dung dịch?
Ti(SO4)2
TiOSO4
Ti(OH)4
Ti2(SO4)3
Điều kiện thuận lợi cho việc chlor hóa ilmenite thành TiCl4 là gì?
Nhiệt độ thấp, áp suất cao
Nhiệt độ cao, có mặt carbon và khí Cl2
Môi trường trung tính
Không có chất khử
Cấu trúc tinh thể rutile của TiO2 có ưu điểm hơn anatase là vì lý do nào?
Dễ tổng hợp hơn
Bền ánh sáng và thời tiết hơn
Giá thành rẻ hơn
Màu trắng sáng hơn
Trong sản xuất Cr2O3, vôi (CaO) được thêm vào để làm gì?
Làm chất khử
Tạo kết tủa CaFe2O4
Oxi hóa Cr3+
Trung hòa dung dịch
Thêm H2SO4 vào dung dịch Na2CrO4 nhằm mục đích gì?
Chuyển CrO4 2- thành Cr2O7 2-
Oxi hóa Cr3+
Tạo kết tủa Cr(OH)3
Khử ion Fe3+
Trong quá trình khử natri dicromat bằng S, sản phẩm phụ tạo ra là gì?
H2S
Na2SO4
CrCl3
Fe2O3
Ion Cr(VI) trong môi trường acid có dạng chủ yếu nào?
Cr3+
Cr2O7 2-
CrO4 2-
CrO3
Xanh Phổ là ví dụ của loại hợp chất nào?
Phức chelat đơn nhân
Phức mạng polynuclear giữa Fe2+ và Fe3+
Hợp kim phối trí
Dẫn xuất oxalat
Trong mạng tinh thể xanh Phổ, cyanide tồn tại ở dạng nào?
Ion CN- tự do
HCN phân ly
Liên kết phối trí chặt giữa Fe-CN-Fe
Muối kết tinh NaCN
Lý do chính khiến pigment ZnS không bền ngoài trời là gì?
Dễ bay hơi
Bị oxy hóa tạo lưu huỳnh tự do dưới UV
Phản ứng với CO2
Tạo ZnO màu vàng
Trong sản xuất lithopone, tác nhân tạo muối kết không tan là gì?
Phản ứng giữa ZnSO4 và BaS
Phản ứng giữa ZnCl2 và Na2SO4
Thủy phân muối BaCl2
Khử ZnO bằng S
Phản ứng nào sau đây không tham gia vào quá trình sản xuất ultramarine?
Nung cao lanh với Na2CO3 và lưu huỳnh
Phản ứng khử trong lò kín
Chlor hóa titan ở 1000°C
Oxy hóa anion lưu huỳnh tạo màu
Anthocyanin thuộc nhóm cấu trúc nào?
Dẫn xuất isoprenoid chứa chuỗi polyene
Dẫn xuất pyrrole có vòng porphyrin
Dẫn xuất flavonoid với khung C6-C3-C6
Dẫn xuất immonium tạo từ acid betalic
Nhóm sắc tố nào tan tốt trong nước và tạo màu đỏ – tím – xanh?
Carotenoid không bảo hòa đa
Tetrapyrrole chứa Mg2+ trong cấu trúc
Betalain tạo từ acid betalamic
Anthocyanin dạng glycoside
Yếu tố nào làm anthocyanin kém bền trong thực phẩm?
Không có nhóm chức oxy hóa–khử
Không có khả năng phân cực điện tử
Nhạy với ánh sáng, nhiệt, oxy và pH
Không tương tác được với phân tử không màu
Ở pH ≤ 3, anthocyanin chủ yếu tồn tại ở dạng nào?
Dạng quinonoidal màu xanh
Dạng không màu do phân ly
Dạng bazơ không proton hóa
Dạng cation flavylium màu đỏ
Cơ chế đồng sắc tố của anthocyanin liên quan đến yếu tố nào?
Hình thành phức hệ tetrapyrrole – kim loại
Khử proton để tạo cấu trúc enol
Đồng trùng hợp tạo polymer màu
Tương tác kỵ nước hoặc xếp chồng π-π
Khi pH từ 3–6, màu của anthocyanin thường như thế nào?
Màu đỏ đậm do tăng proton hóa
Nhạt hoặc gần không màu do mất cation
Chuyển sang vàng do oxi hóa
Chuyển sang xanh mạnh do tạo muối
Carotenoid là loại sắc tố nào?
Tan trong nước và bền pH thấp
Tan trong lipid và có hệ polyene liên hợp
Có màu xanh làm ở pH trung tính
Không bị ảnh hưởng bởi oxy
Nguyên nhân chính tạo màu của carotenoid là gì?
Phản ứng chelat với kim loại chuyển tiếp
Liên kết hydro nội phân tử bền vững
Hệ liên hợp dài của chuỗi polyene
Tạo muối với acid hữu cơ
Carotenoid dễ bị phân hủy do nguyên nhân nào?
Thiếu nhóm thể electron
Hòa tan mạnh trong nước
Oxy hóa và đồng phân hóa trong xử lý nhiệt
Không tạo được cấu trúc vòng
Chlorophyll có đặc điểm cấu trúc nào?
Dẫn xuất anthraquinone có hai C=O
Vòng porphyrin gắn Mg2+ và chuỗi phytol
Dẫn xuất immonium tạo màu tím
Vòng benzimidazole liên hợp
Khi chlorophyll tiếp xúc acid yếu, hiện tượng gì xảy ra?
Xà phòng hóa tạo chlorophyllin
Phản ứng cộng nucleophile vào vòng
Thay thế Mg2+ → tạo pheophytin xanh ôliu
Oxy hóa mạnh tạo màu vàng
Cu-chlorophyllin có ưu điểm nào?
Màu đỏ tím sáng và bền nhiệt
Không tan trong nước và kém ổn định
Dễ phân hủy trong ánh sáng mạnh
Bền màu cao và ổn định với ánh sáng – nhiệt
Curcumin có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
Tan tốt trong nước và bền ở pH trung tính
Tan trong dầu và nhạy sáng – nhiệt
Tạo màu xanh lam ở môi trường acid yếu
Hoàn toàn ổn định trong oxi hóa mạnh
Lycopene có nhiều nhất trong nguyên liệu nào?
Ớt đỏ và lá rau bina
Cà rốt vàng và bí đỏ
Quả cà chua chín đỏ
Củ dền đỏ và thanh long
Đặc điểm cấu trúc khiến carotenoid dễ bị phân hủy là:
Có vòng porphyrin chứa Mg2+
Có khả năng tạo phức với đường
Chuỗi polyene dài dễ bị oxy hóa
Có liên kết hydrogen mạnh nội phân tử
Trong chlorophyll, sự mất nhân Mg2+ tạo ra:
Chlorophyllin tan tốt trong nước
Sắc tố màu cam có tính bền nhiệt
Pheophytin màu xanh ôliu kém bền
Phức chelat Cu2+ màu xanh đậm
Thách thức lớn nhất của phẩm màu tự nhiên là:
Không có đủ màu sắc để sử dụng
Giá thành thấp làm giảm chất lượng
Dễ bị polymer hóa thành màu đen
Kém bền trước pH, nhiệt và ánh sáng
Sắc tố nào cho màu đỏ nhất trong nhóm carotenoid?
β-Carotene
Lutein
Lycopene
Zeaxanthin
Để tạo màu đỏ bền hơn từ anthocyanin, nên dùng:
Môi trường pH trung tính
Môi trường acid nhẹ (pH ≤ 3)
Môi trường kiềm mạnh
Nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh
Màu nâu trong caramel hình thành chủ yếu từ:
Oxy hóa carotenoid
Phân hủy chlorophyll
Bão hòa liên hợp polyene
Phản ứng caramel hóa đường
Màu xanh lục không bền trong thực phẩm chủ yếu do:
Betalain mất nước
Carotenoid bị phân cực
Chlorophyll dễ mất Mg2+
Anthocyanin bị khử proton
Phẩm màu tự nhiên được ưa chuộng vì:
Có độ bền màu vượt trội hơn tổng hợp
Không bao giờ bị oxy hóa trong bảo quản
An toàn – thân thiện – nguồn gốc tự nhiên
Tạo màu đậm hơn tất cả phẩm màu tổng hợp
Nhóm phẩm màu tạo màu xanh nhưng kém bền nhất là:
Cu-chlorophyllin
Carotenoid xanthophyll
Anthocyanin dạng base ở pH cao
Betacyanin oxy hóa
Biện pháp tăng bền màu cho anthocyanin trong nước giải khát:
Tăng pH lên gần trung tính
Bổ sung muối kim loại mạnh
Giữ pH thấp và giảm ánh sáng tiếp xúc
Dùng môi trường giàu lipid
Đặc điểm đặc trưng của phức anthocyanin–Fe3+ là:
Tạo màu vàng nâu sáng
Tan mạnh trong dung môi không phân cực
Tạo màu xanh lam hoặc tím đậm
Làm anthocyanin chuyển sang dạng không màu
Kết luận tổng quát về phẩm màu tự nhiên:
Bền nhất khi phối hợp với màu tổng hợp
Luôn ổn định hơn phẩm màu azo
Chi phí thấp và bền màu hơn tổng hợp
Đẹp – an toàn – nhưng độ bền màu hạn chế
Nhóm phẩm màu có tỷ lệ sử dụng lớn nhất trong công nghiệp màu hiện đại là:
Nhóm sắc tố có nguồn gốc tự nhiên phổ biến
Các thuốc nhuộm indigoid được ứng dụng rộng rãi
Các dẫn xuất anthraquinone có cấu trúc bền màu
Nhóm thuốc nhuộm azo được tổng hợp chủ yếu
Đặc điểm cấu trúc quan trọng tạo màu cho phẩm nhuộm azo là:
Sự xuất hiện liên kết C–O trong hệ liên hợp
Sự hình thành cầu nối C=N giữa hai vòng thơm
Mạng liên hợp kéo dài qua cầu C–C trung tâm
Sự hiện diện của nhóm azo –N=N– nối hai vòng
Phản ứng ghép đôi tạo phẩm màu azo diễn ra sau bước:
Khử tác chất ban đầu trong môi trường axit
Oxi hóa hợp chất trung gian ở nhiệt độ cao
Trùng hợp các thành phần tạo thành vòng mới
Diazo hóa tạo muối diazonium trước đó
Phản ứng diazo hóa yêu cầu nhiệt độ:
Gần nhiệt độ sôi của dung dịch phản ứng
Ở mức trung bình khoảng 20–25 °C
Cao để duy trì hoạt tính của thuốc thử
Thấp trong khoảng 0–5 °C để ổn định
Tác chất thường dùng để ghép đôi với muối diazonium là:
Các hợp chất alkyl tạo phản ứng thế nhanh
Các dẫn xuất halogen có tính phản ứng mạnh
Các acid béo có nhóm hoạt động đầu mạch
Các phenol hoặc amin thơm dễ hoạt hóa
Nhóm carbonyl trong các thuốc nhuộm carbonyl thường:
Ở dạng rượu bị oxi hóa từng phần
Có dạng ete làm suy giảm màu sắc
Ở vị trí không liên hợp trong vòng
Liên hợp trong hệ C=O tạo màu đặc trưng
Indigo được sử dụng chủ yếu làm thuốc nhuộm:
Loại acid dùng cho len và nylon
Loại base dùng cho sợi polyamide
Loại trực tiếp có độ bền giặt thấp
Loại thùng (vat dye) dùng cho cellulose
Coumarin là đại diện tiêu biểu cho nhóm:
Các phẩm nhuộm halogen có độ bền thấp
Các sắc tố amin thơm có màu tối
Các chất màu polyen có cấu trúc dài
Các thuốc nhuộm huỳnh quang quan trọng
Quá trình phân hủy ilmenite bằng H2SO4 tạo thành muối nào của titan trong dung dịch?
Ti(SO4)2
TiOSO4
Ti(OH)4
Ti2(SO4)3
Trong quy trình chloride, tạp chất chính cần loại bỏ khỏi TiCl4 thô là:
FeCl3
CaCl2
AlCl3
NaCl
