wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI LIỆU CHỈ MANG TÍNH CHẤT ÔN TẬP/ THAM KHẢO

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Bản chất của enzyme là gì?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Coenzyme

d)

Hormone

2.

Tập hợp nào sau đây gồm các vitamin tan trong nước?

a)

B1, B6, acid ascorbic

b)

Vitamin B1, B2, E và C

c)

Vitamin K, A, C, B1

d)

Vitamin B2, C và thiamin

3.

Phản ứng AB → A + B được xúc tác bởi yếu tố nào?

a)

Hydrolase

b)

Hydratase

c)

Transferase

d)

Catalase

4.

Phản ứng RCOOH → RH + CO2 được xúc tác bởi yếu tố nào?

a)

Hydrolase

b)

Decarboxylase

c)

Isomerase

d)

Synthetase

5.

Coenzyme A chứa chất gì?

a)

Riboflavin (vitamin B2)

b)

Acid phantothetic (B5)

c)

Nicotinamid (vitamin PP)

d)

Thiamin (vitamin B1)

6.

Các loại vitamin tan trong lipid gồm loại nào?

a)

A, B, C, D

b)

A, B, E, K

c)

A, B, D, P

d)

A, D, E, K

7.

Vitamin PP có tác dụng nào sau đây?

a)

Chống bệnh Beri – Beri

b)

Chống bệnh Seobus

c)

Chống bệnh góc miệng

d)

Chống bệnh vảy nến

8.

Vai trò xúc tác của enzyme cho các phản ứng là?

a)

Giảm năng lượng hoạt hoá

b)

Tăng năng lượng hoạt hoá

c)

Tăng sự tiếp xúc giữa các phân tử cơ chất

d)

Ngăn cản phản ứng nghịch

9.

Vùng dưới đồi tiết ra loại hormon?

a)

RF

b)

IF

c)

GH

d)

Cả A và B

10.

Vitamin A có tác dụng gì?

a)

Chống bệnh Beri Beri

b)

Chống bệnh Scorbus

c)

Chuyển opsin thành rhodopsin

d)

Xúc tác phản ứng đồng phân hóa

11.

Có bao nhiêu ATP được tạo thành khi các e- được vận chuyển từ 1 phân tử FADH2 và 1 phân tử NADH đến chất nhận cuối cùng là O2?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

12.

Tập hợp nào sau đây tham gia thành phần cấu tạo NAD?

a)

Adenin, nicotinamid, deoxyribose

b)

Acid adenyllic, nicotinamid, ribose

c)

Acid adenyllic, acid pantothenic, nicotinamid

d)

Adenin, ribose, thioethanolamin

13.

Coenzym nào sau đây không chứa vitamin?

a)

NAD

b)

FAD

c)

CoA

d)

Acid lipoic

14.

Các enzym dehydrogenase có các coenzym sau?

a)

NAD+

b)

NADP+

c)

CoA

d)

FAD

15.

Bản chất của enzyme là gì?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Coenzyme

d)

Hormone

16.

Vai trò chủ yếu của vitamin B6?

a)

Tham gia vào cơ chế nhìn của mắt

b)

Chống bệnh pellagra

c)

Tham gia vào quá trình đông máu

d)

Xúc tác phản ứng trao đổi amin và decarboxyl

17.

Tập hợp nào sau đây là nhóm vitamin tan trong dầu?

a)

E, A, K, acid folic

b)

D, E, B1, K

c)

K, D, A, tocopherol

d)

A, C, B6, D

18.

Vitamin tham gia cấu tạo coenzyme A là gì?

a)

Vitamin E

b)

Vitamin B5

c)

Vitamin A

d)

Vitamin B

19.

Thiếu nicotinamid có thể bị bệnh gì?

a)

Tê phù Beri Beri

b)

Scorbus

c)

Pellagra

d)

Xơ giác mạc

20.

Vitamin nào sau đây có vai trò bảo vệ thượng bì?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin A

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin B12

21.

Các enzym trong cơ thể có nhiệt độ hoạt động tối ưu là bao nhiêu?

a)

25ºC

b)

30ºC

c)

37ºC

d)

40ºC

22.

Amylase tuyến nước bọt hoạt động tối ưu ở pH bao nhiêu?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

23.

NAD+, NADP+ là coenzym của những enzym xúc tác cho phản ứng gì?

a)

Trao đổi amin

b)

Trao đổi điện tử

c)

Trao đổi hydro

d)

Trao đổi nhóm -CH3

24.

Trong bệnh lý tim mạch, isoenzym nào tăng ưu thế trong máu?

a)

LDH 1

b)

LDH 2

c)

LDH 3

d)

LDH 4

25.

Muốn tốc độ phản ứng đạt đến cực đại thì nồng độ cơ chất S lớn gấp bao nhiêu lần so với Km?

a)

10 lần

b)

20 lần

c)

50 lần

d)

100 lần

26.

Dựa theo bản chất hóa học, ta phân loại được bao nhiêu loại hormon?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

27.

Insulin do tế bào nào tiết ra?

a)

Beta tuyến tuỵ

b)

Tuỷ thượng thận

c)

Gan

d)

Tuyến yên trước

28.

Vị trí thụ thể của hormon steroid là ở đâu?

a)

Thụ thể nằm trên mặt tế bào

b)

Thụ thể nằm trong màng tế bào

c)

Thụ thể nằm trong tế bào

d)

Thụ thể nằm trong ty thể

29.

Hormon tuyến tuỵ thuộc nhóm nào?

a)

Peptid

b)

Glucid

c)

Amin

d)

Steroid

30.

Hormon tuyến giáp được tổng hợp từ đâu?

a)

Tyrosin tự do

b)

Tyrosin trong phân tử albumin

c)

Tyrosin trong phân tử globulin

d)

Tyrosin trong phân tử fibrin

31.

Tuỷ thượng thận tiết ra hormon gì?

a)

Mineralcorticoid

b)

Glucocorticoid

c)

Insulin

d)

Catecholamin

32.

Tác dụng của receptor là gì?

a)

Xúc tác như một enzym

b)

Gắn với hormon đặc hiệu

c)

Tạo thành khe hở cho hormon đặc hiệu xuyên qua

d)

Tạo phức hợp để tăng độ hoà tan của hormon

33.

Ý nghĩa của đồng hoá và dị hoá là gì?

a)

Cung cấp nguyên liệu mới để xây dựng tế bào

b)

Giúp cung cấp năng lượng hoạt động

c)

Giúp tế bào cơ thể sinh vật hoạt động bình thường, duy trì sự sống

d)

Cả 3 câu trên đều đúng

34.

Sự phosphoryl hoá là gì?

a)

Sự cắt đứt liên kết phosphate

b)

Sự gắn một gốc P vào một phân tử vô cơ

c)

Sự gắn một gốc P vào một phân tử hữu cơ

d)

Là phản ứng giải phóng năng lượng

35.

Chất oxi hoá là chất như thế nào?

a)

Cho điện tử, chứa nguyên tố có số oxi hoá tăng sau phản ứng

b)

Cho điện tử, chứa nguyên tố có số oxi hoá giảm sau phản ứng

c)

Nhận điện tử, chứa nguyên tố có số oxi hoá tăng sau phản ứng

d)

Nhận điện tử, chứa nguyên tố có số oxi hoá giảm sau phản ứng

36.

Hãy cho biết những cặp khái niệm nào tương đương nhau?

a)

Quá trình oxi hoá và sự oxi hoá

b)

Quá trình oxi hoá và chất oxi hoá

c)

Quá trình khử và sự oxi hoá

d)

Quá trình oxi hoá và chất khử

37.

Điện tử được truyền từ phân tử này sang phân tử theo phương thức nào?

a)

Trực tiếp, nguyên tử H, Iron hydric, gắn trực tiếp với oxy

b)

Gián tiếp, trực tiếp, nguyên tử H, gắn trực tiếp vs oxy

c)

Gián tiếp, trực tiếp, nguyên tử C, nguyên tử H

d)

Trực tiếp, nguyên tử H, nguyên tử C, nguyên tử H

38.

Chất đầu tiên đi vào Axit Trichloracetic TCA?

a)

Acetyl CoA

b)

ATP

c)

NADH

d)

Glycolysis

39.

Hợp chất nào không phải là hợp chất giàu năng lượng?

a)

Glucose 6-phosphat

b)

Phosphoenolpyruvat

c)

Acetyl-CoA

d)

1,3-Biphosphoglycerat

40.

Liên kết nào sau đây là liên kết giàu năng lượng?

a)

Glycoside

b)

Ester phosphate

c)

Peptide

d)

Acyl phosphate

41.

Chỉ số P/O đối với Succinat là?

a)

1,5

b)

1,25

c)

2,5

d)

2,25

42.

1 NADH tạo bao nhiêu ATP?

a)

2,5

b)

1,5

c)

2

d)

3

43.

Nếu 1 NADH tạo ra 3 ATP và 1 FADH2 tạo ra 2 ATP, 1 phân tử glucose sẽ tạo ra bao nhiêu ATP?

a)

38

b)

30

c)

29

d)

21

44.

Chu trình Crep tạo ra bao nhiêu ATP?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

45.

Đâu không phải là kết quả của chuỗi hô hấp tế bào?

a)

Tạo O2

b)

Tạo CO2

c)

Tạo H2O

d)

Tạo H2O2

46.

Enzyme nào không có vai trò khử độc trong cơ thể?

a)

Hydroperoxidase

b)

Peroxidase

c)

Oxidase

d)

Catalase

47.

Các enzyme nào không tham gia chuỗi hô hấp tế bào?

a)

Phosphorylase

b)

Peroxidase

c)

Dehydrogenase

d)

Catalas

48.

Phát biểu nào sau đây đúng về năng lượng tự do?

a)

Phần năng lượng tế bào không sử dụng được gọi là năng lượng tự do

b)

Năng lượng tự do của một hệ tỉ lệ thuận với entropy của hệ đó

c)

Phản ứng xảy ra tự phát có năng lượng tự do giảm

d)

Entropy thấp nhất khi hệ đạt trạng thái cân bằng

49.

Sản phẩm nào không phải của chu trình acid citric?

a)

CO2

b)

NADH

c)

FADH2

d)

H2O

50.

Chu trình Q xảy ra ở phức hợp nào?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

51.

Chất nào không là chất vận chuyển điện tử gắn màng?

a)

Coenzym Q

b)

NADH

c)

Cytochrom

d)

Protein Fe-S

52.

Các đường lượng khử được hình thành ở các giai đoạn nào?

a)

1, 3, 4

b)

2, 5, 7

c)

1, 6, 8

d)

4, 6, 8

53.

Chuỗi hô hấp tế bào thuộc giai đoạn nào của dị hóa?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn 4

54.

Quá trình nào thuộc giai đoạn thoái hóa chung các chất?

a)

Phân giải protein thành acid amin

b)

Đường phân glucose thành pyruvate

c)

Beta oxi hóa acid béo

d)

Chu trình acid citric

55.

Về chuyển hóa các chất, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Dị hóa là quá trình khử các chất dinh dưỡng phức tạp

b)

Phần lớn năng lượng của dị hóa được tích trữ ở dạng P

c)

Dị hóa cung cấp điện tử giàu năng lượng cho NAD+, NADP+

d)

NADPH từ dị hóa cung cấp năng lượng cho quá trình phosphoryl oxy hóa

56.

Chuyển hóa trung gian là gì?

a)

Quá trình tổng hợp diễn ra qua 3 giai đoạn

b)

Năng lượng được giải phóng nhiều nhất ở giai đoạn 1

c)

Nửa đời sống của triglycerid não là 200 ngày

d)

Acetyl CoA thoái hóa trong chu trình citric thành CO2 và H2O

57.

Đồng hóa là gì?

a)

Quá trình biến đổi các đại phân tử hữu cơ có tính đặc hiệu của thức ăn thành các đại phân tử có tính đặc hiệu của cơ thể

b)

Quá trình biến đổi các đại phân tử có tính đặc hiệu của thức ăn thành các đơn vị cấu tạo

c)

Quá trình thuỷ phân các đại phân tử có tính đặc hiệu của thức ăn thành các đơn vị cấu tạo

d)

Quá trình chuyển hóa các đại phân tử hữu cơ có tính đặc hiệu của thức ăn thành các đại phân tử có tính đặc hiệu của cơ thể

58.

Trong phản ứng dị hóa, năng lượng được giải phóng dưới dạng ATP chiếm bao nhiêu phần trăm?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

70%

59.

Trong phản ứng dị hóa, bộ khung carbon alpha-ceto acid được tạo thành ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn 2 và 3

60.

Chuyển hóa các chất có quá trình nào?

a)

Tiêu hóa thức ăn

b)

Hấp thụ các sản phẩm tiêu hóa

c)

Chuyển hóa trung gian

d)

Cả A, B và C đều đúng

61.

Dị hoá gồm bao nhiêu giai đoạn?

a)

4 giai đoạn

b)

2 giai đoạn

c)

5 giai đoạn

d)

3 giai đoạn

62.

Chuyển hóa các chất không có quá trình nào?

a)

Tiêu hóa thức ăn

b)

Hấp thụ các sản phẩm tiêu hóa

c)

Chuyển hóa trung gian

d)

Tạo đường lượng khử

63.

Mỗi con đường chuyển hóa có thể ở nhiều dạng đường thẳng khác nhau, đâu là dạng thường gặp nhất?

a)

Dạng đường thẳng

b)

Dạng chu trình

c)

Dạng đường xoắn ốc

d)

Tất cả các câu trên sai

64.

Trong điều kiện hiếu khí, quá trình thoái hóa các đại phân tử quy về sản phẩm cuối chung ở giai đoạn 2 là?

a)

Pyruvat

b)

Acetyl-CoA

c)

H2O

d)

CO2

65.

Bộ khung carbon alpha-ceto acid được tạo thành ở giai đoạn nào của dị hóa?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn 2 và 3

66.

Sự phosphoryl hóa cơ chất đầu tiên trong quá trình đường phân là gì?

a)

Tạo sản phẩm là 3-phosphoglycerat

b)

Tạo sản phẩm ADP từ AMP

c)

Xúc tác bởi phosphofructokinase

d)

Không đảo ngược các quá trình được

67.

Enzyme chuyển nhóm phosphat thêm vào fructose-6-phosphat trong đường phân với mục đích?

a)

Quá trình này tạo sản phẩm ATP

b)

Kiểm soát quá trình đường phân

c)

Tạo sản phẩm fructose-2,6-diphosphat

d)

Là phosphofructokinase-2

68.

Trong chuyển hóa yếm khí pyruvat được chuyển thành lactat. Quá trình này tạo ra?

a)

ATP

b)

FAD

c)

NAD+

d)

H2O

69.

Enzyme chuyển phosphodiaceton thành phosphoglyceraldehyd thuộc nhóm gì?

a)

Oxidoreductase

b)

Transferase

c)

Lypase

d)

Isomerase

70.

500 phân tử glucose gắn 14^{14} C được cung cấp cho tế bào tạo lactat. Số phân tử ATP gắn 14^{14} C được tạo thành từ các phân tử glucose này là bao nhiêu?

a)

500

b)

250

c)

750

d)

800

71.

Trình tự thích hợp trong hô hấp hiếu khí là gì?

a)

Acetyl-CoA, vận chuyển electron, đường phân, chu trình Krebs

b)

Acetyl-CoA, đường phân, chu trình Krebs, vận chuyển electron

c)

Chu trình Krebs, đường phân, vận chuyển electron, Acetyl-CoA

d)

Đường phân, Acetyl-CoA, chu trình Krebs, vận chuyển electron

72.

Chất chủ yếu ở cơ và kích thích tạo cAMP để kích thích phân giải glycogen và ức chế tổng hợp glycogen là gì?

a)

Calmodulin

b)

Insulin

c)

Glucose

d)

Glucagon

73.

Hai chất nào sau đây là sản phẩm chính của con đường pentose phosphat?

a)

NAD+ và ribose

b)

NADH và glucose

c)

NAD+ và glucose

d)

NADPH và ribose

74.

Cơ chất chính của tân tạo đường là gì?

a)

Galactose

b)

Glycerol

c)

Mannitol

d)

Sucrose

75.

Vai trò của glucagon là gì?

a)

Kích thích chu trình acid citric

b)

Kích thích con đường pentose phosphat

c)

Kích thích tổng hợp glycogen

d)

Kích thích quá trình tân tạo đường

76.

Hexokinase là gì?

a)

Hoạt động chính tại gan

b)

Ái lực thấp với glucose

c)

Phosphoryl hóa lượng lớn glucose

d)

Bị ức chế glucose-6-phosphat

77.

Số ATP tiêu tốn trong quá trình đường phân đến giai đoạn tạo fructose-1,6-diphosphat nếu tính từ glucose tự do là bao nhiêu?

a)

0

b)

1

c)

3

d)

4

78.

Đường nào sau đây không có tính khử?

a)

Fructose

b)

Saccarose

c)

Glucose

d)

Lactose

79.

Đường nào sau đây được gọi là đường sữa?

a)

Galactose

b)

Saccarose

c)

Lactose

d)

Fructose

80.

Các chất sau đây, chất nào được dùng để thăm dò chức năng lọc của cầu thận?

a)

Heparin

b)

Dextrin

c)

Inulin

d)

Insulin

81.

Chất nào sau đây thường dùng để thay thế huyết tương?

a)

Inulin

b)

Dextrin

c)

Inulin

d)

Lactose

82.

Heparin có vai trò gì?

a)

Đông máu và làm trong huyết tương

b)

Chống đông máu và làm trong huyết tương

c)

Chống đông máu và làm đục huyết tương

d)

Đông máu và làm đục huyết tương

83.

Chất nào sau đây được sản xuất ở tế bào cơ trong điều kiện yếm khí?

a)

ATP

b)

Pyruvat

c)

Lactat

d)

Acetyl CoA

84.

Trong điều kiện yếm khí, pyruvat được chuyển thành lactate, quá trình này đã tạo ra một phân tử nào?

a)

NAD+

b)

ATP

c)

FAD

d)

H2O

85.

Enzym chuyển phosphodiaceton thành phosphoglyceraldehyd thuộc loại nào?

a)

Oxidoreductase

b)

Hydrolase

c)

Lyase

d)

Isomerase

86.

Chất chủ yếu ở cơ và kích thích tạo cAMP để kích thích phân giải glycogen và ức chế tổng hợp glycogen là gì?

a)

Epinephrine

b)

Glucagon

c)

Insulin

d)

Glucose

87.

Tập hợp nào sau đây chỉ gồm acid béo bão hòa?

a)

Acid oleic, acid palmitic, acid arachidonic

b)

Acid stearic, acid palmitic, acid butyric

c)

Acid palmitic, acid linolenic, acid stearic

d)

Acid butyric, acid oleic, acid linolenic

88.

Tripalmitin có một trong số những đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ hòa tan trong nước

b)

Có nhiều trong gan

c)

Là một loại lipid phức tạp

d)

Là một glycerid đơn thuần

89.

Thể ceton được tổng hợp tại?

a)

Gan

b)

c)

Thận

d)

Tụy

90.

Quá trình β-oxy hóa diễn ra tại?

a)

Bào tương và trong ty thể

b)

Bào tương và các tiểu thể

c)

Trong ty thể

d)

Các ý trên đều đúng

91.

Cấu tạo của Acid linolenic là?

a)

16C và 1 liên kết kép

b)

18C và 3 liên kết kép

c)

18C và 1 liên kết kép

d)

18C và 2 liên kết kép

92.

Chất béo trung tính là chất nào?

a)

Triglycerid

b)

Diglycerid

c)

Monoglycerid

d)

Acid phosphoric

93.

Thành phần lipid nào sau đây có nhiều trong LDL?

a)

Triglycerid

b)

Phospholipid

c)

Acid béo tự do

d)

Cholesteron

94.

Lipoprotein lipase có nhiều nhất ở đâu trong cơ thể?

a)

Thành mạch

b)

Lòng ruột non

c)

Gan

d)

Tụy tạng

95.

Thành phần apolipoprotein nào sau đây có trong chylomicron?

a)

Apo A-I

b)

Apo B-48

c)

Apo B-100

d)

Apo A-II

96.

Testosteron có bao nhiêu carbon?

a)

24 carbon

b)

21 carbon

c)

12 carbon

d)

19 carbon

97.

Thoái hóa acid béo thành acetoacetyl CoA chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Mô mỡ

b)

Ruột

c)

Gan

d)

Lách

98.

Cholesteron có nhiều trong đâu?

a)

HDL

b)

VLDL

c)

Chylomicron

d)

LDL

99.

Lipid không có những chức năng sau?

a)

Tham gia cấu trúc màng

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Vận chuyển

d)

Chứa thông tin di truyền

100.

Lipoprotein nào sau đây chỉ được tổng hợp ở ruột non?

a)

HDL

b)

LDL

c)

Chylomicron

d)

VLDL

101.

Thành phần lipid nào sau đây có nhiều trong HDL?

a)

Phospholipid

b)

Cholesterol tự do

c)

Triglycerid

d)

Triglycerid A

102.

Thành phần lipid nào sau đây có nhiều trong chylomicron?

a)

Phospholipid

b)

Acid béo tự do

c)

Triglycerid nội sinh

d)

Triglycerid ngoại sinh

103.

Apolipoprotein nào sau có trong VLDL và LDL?

a)

Apo A-I

b)

Apo B-100

c)

Apo A-II

d)

Apo B-48

104.

Cholesterol không phải tiền chất của các chất sau đây?

a)

Muối mật

b)

Aldosteron

c)

Corticosteron

d)

Testosteron

105.

Quá trình tổng hợp acid béo chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Gan

b)

Mô mỡ

c)

Ngoài ty thể

d)

Ti thể

106.

Chất nào sau đây làm giảm hoạt tính của HMG–CoA reductase?

a)

Insulin

b)

Glucagon

c)

TSH

d)

Adrenalin

107.

Apo B48 có nhiều trong đâu?

a)

Chylomicron

b)

LDL

c)

VLDL

d)

HDL

108.

Enzym nào sau đây hoạt động ở pH 1–2?

a)

Trypsin

b)

Pepsin

c)

Trypsinogen

d)

Pepsinogen

109.

Acid amin nào có chứa nhóm imin?

a)

Valin

b)

Tyrosin

c)

Prolin

d)

Cystin

110.

Chất nào sau đây có bản chất là protein?

a)

Carbohydrat

b)

Vitamin

c)

Triglycerid

d)

Enzyme

111.

Acid amin nào sau đây chứa nhóm -SH?

a)

Cystein

b)

Treonin

c)

Cystine

d)

Histidin

112.

Keratin là chất gì?

a)

Globulin

b)

Tripeptid

c)

Protein sợi

d)

Protein cầu

113.

Nhóm nào sau đây chỉ gồm các acid amin dị vòng?

a)

Tyr, His, Pro, Lys

b)

Try, Tyr, His, Lys

c)

Pro, His, Hypro, Try

d)

Pro, Phe, His, Try

114.

Acid amin nào sau đây là acid amin kiềm?

a)

Try

b)

Met

c)

Val

d)

Lys

115.

Chất nào cho phản ứng biuret dương tính?

a)

Acid amin

b)

Triglycerid

c)

Tetrapeptid

d)

Monosaccarid

116.

Thyroxin (T4) dẫn xuất từ đâu?

a)

Tyramin

b)

Taurin

c)

Tyrosin

d)

Tryoamin

117.

Arginase tác động lên chất nào cho ra ure?

a)

Glutamat

b)

Arginin

c)

Glutamin

d)

Ornithin

118.

Chất nào sau đây là sản phẩm của phản ứng thủy phân arginin trong chu trình ure?

a)

Ornithin

b)

Citrullin

c)

Glutamin

d)

Aspartat

119.

NH3 di chuyển trong máu dưới dạng nào?

a)

Pyruvate

b)

Asparagin

c)

Glutamin

d)

Ammoniac

120.

Mỗi ngày cơ thể cần bao nhiêu gam protein?

a)

40-50g

b)

100-200g

c)

30-60g

d)

20-80g

121.

Sản phẩm khử carboxyl oxy hóa của Tryptophan là gì?

a)

Serotonin

b)

Epinephrin

c)

Histamin

d)

Melanin

122.

Dạ dày có độ pH là bao nhiêu?

a)

2-3

b)

1-3

c)

6-6.5

d)

4-5

123.

Độ pH của tá tràng là bao nhiêu?

a)

6-6.5

b)

3-4

c)

2-3

d)

6-7

124.

Độ pH của ruột già là bao nhiêu?

a)

5-7

b)

1-3

c)

6-6.5

d)

5.5-7

125.

Chymotrypsin tiết ra ở đâu?

a)

Gan

b)

Lách

c)

Tuy

d)

Thận

126.

Protein máu tăng trong trường hợp nào?

a)

Cô đặc máu

b)

Tiểu đường

c)

Cường giáp

d)

Mất máu

127.

Sản phẩm chuyển hóa acid amin đào thải ra trong nước tiêu của động vật dưới dạng gì?

a)

Acid uric

b)

Glutamin

c)

Urê

d)

Creatinin

128.

Trong Hem, hai nhóm thể propionic gắn với nhân prophyrin ở các vị trí nào?

a)

1, 2

b)

3, 4

c)

5, 6

d)

7, 8

129.

Loại Hb nào sau đây mà ở chuỗi Beta có acid amin ở vị trí số 6 là valin?

a)

HbA

b)

HbC

c)

HbS

d)

HbF

130.

Loại Hb nào sau đây mà ở chuỗi Beta có acid amin ở vị trí số 6 là lysin?

a)

HbA

b)

HbC

c)

HbF

d)

HbS

131.

Tập hợp nào chỉ gồm các dẫn xuất chứa Fe2+?

a)

HbCO2, HbO2, Hb

b)

HbO2, HbCO, Hb

c)

MetHb, HbCO2, Hb

d)

Hb, HbCO, HbCO2

132.

Nhóm nào sau đây chỉ gồm loại chromoprotein có nhóm ngoại chứa nhân porphyrin?

a)

Hemoglobin, cytochrom, glycoprotein

b)

Hemoglobin, chlorophyl II, feritin

c)

Hemoglobin, cytochrom, chlorophyl II

d)

Flavoprotein, cytchrom, chlorophyl II

133.

Bệnh hồng cầu hình liềm do gì?

a)

Do đột biến gen mã hóa 1 chuỗi polypeptid gamma

b)

Do đột biến gen mã hóa 2 chuỗi polypeptid beta

c)

Do đột biến gen mã hóa 2 chuỗi polypeptid alpha

d)

Do đột biến gen mã hóa 2 chuỗi polypeptid delta

134.

Gen nào mã hóa chuỗi polypeptid alpha nằm trên nhiễm sắc thể?

a)

NST 16

b)

NST 18

c)

NST 20

d)

NST 12

135.

Protein nào dự trữ oxy cho cơ?

a)

Hemoglobin

b)

Albumin

c)

Myoglobin

d)

Collagen

136.

Dạng hemoglobin nào hiện diện chủ yếu trong bào thai?

a)

HbA

b)

HbB

c)

HbC

d)

HbF

137.

Phân tử hemoglobin có tổng cộng bao nhiêu chuỗi polypeptid trong cấu trúc bậc IV?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

5

138.

Nguyên nhân nào sau đây gây vàng da trước gan?

a)

Tắc mật

b)

Viêm gan

c)

Tán huyết

d)

Viêm tụy

139.

Có mấy loại bilirubin?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

140.

Nồng độ bình thường của bilirubin toàn phần trong huyết thanh?

a)

<10 mg/dl

b)

<1 mg/dl

c)

<1 g/l

d)

<1 mg/l

141.

Nguyên nhân gây vàng da trước gan?

a)

Virus viêm gan

b)

Thuốc (Acetaminophen, Isoniazid,..)

c)

Rượu

d)

Tán huyết

142.

Nguyên nhân gây vàng da tại gan?

a)

Vàng da ở trẻ sơ sinh

b)

Sỏi ống mật chủ

c)

U đầu tụy

d)

Virus viêm gan

143.

Nguyên nhân gây vàng da sau gan?

a)

Vàng da ở trẻ sơ sinh

b)

Giun chui ống mật

c)

Tán huyết

d)

Xơ gan

144.

Chỉ số Bilirubin GT/TP >80% gặp trong bệnh?

a)

Tán huyết

b)

U đầu tụy

c)

Tắc mật

d)

Viêm gan do thuốc

145.

Chỉ số Bilirubin GT/TP <25% gặp trong bệnh?

a)

Tán huyết

b)

Vàng da trẻ sơ sinh

c)

Tắc mật

d)

Viêm gan virus

146.

Trong ADN, cặp base nitơ nào sau đây nối với nhau bằng ba liên kết hydro?

a)

Adenin và guanin

b)

Adenin và thymin

c)

Cytosin và guanin

d)

Cytosin và adenin

147.

Chất nào sau đây không phải là base purin?

a)

Guanin

b)

Cafein

c)

Adenin

d)

Cytosin

148.

Chất nào sau đây không phải là base pyrimidin?

a)

Thymin

b)

Cytosin

c)

Uracil

d)

Guanin

149.

Base nitơ nào sau đây có nhóm -CH3 trong công thức?

a)

Guanin

b)

Thymin

c)

Uracil

d)

Cytosin

150.

Chất nào sau đây là một nucleotid?

a)

Guanosin

b)

Thymidin

c)

AMP vòng

d)

Deoxy adenosin