Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Word Families: F (Faith to Feel)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Chọn tính từ đúng biến đổi từ danh từ faith để diễn tả 'trung thành'.

a)

faithful

b)

faithly

c)

faithish

d)

faithness

2.

Chọn trạng từ đúng mang nghĩa 'một cách trung thành'.

a)

faithlier

b)

faithnessly

c)

faithfulish

d)

faithfully

3.

Từ nào là danh từ chỉ 'sự nổi tiếng'?

a)

famously

b)

famous

c)

famousness

d)

fame

4.

Chọn đáp án diễn tả đúng quan hệ từ loại: famous (a) → ... (adv).

a)

famedly

b)

famefully

c)

famousness

d)

famously

5.

Từ nào là cấp độ so sánh cao nhất của far?

a)

more far

b)

farthest

c)

far

d)

farther

6.

'farm' là từ loại chính nào trong cụm 'work on the farm'?

a)

trạng từ

b)

danh từ

c)

động từ

d)

tính từ

7.

Chọn danh từ chỉ người làm việc ở nông trang.

a)

farmish

b)

farming

c)

farmer

d)

farmist

8.

Trong nhóm fashion, từ nào là động từ nghĩa 'tạo thành mốt'?

a)

fashion

b)

fashionable

c)

fashionably

d)

fashional

9.

Chọn cặp đúng: fashion (n) → ... (a) nghĩa 'hợp thời trang'.

a)

fashioned

b)

fashionable

c)

fashioning

d)

fashionless

10.

Từ nào là trạng từ nghĩa 'đúng mốt'?

a)

fashional

b)

fashionable

c)

fashionably

d)

fashioning

11.

Chọn danh từ trừu tượng đúng của fast:

a)

fastness

b)

fastable

c)

fastly

d)

fastish

12.

Từ nào là động từ mang nghĩa 'nuôi cho mập'?

a)

fatness

b)

fat

c)

fatten

d)

fatty

13.

Chọn các đáp án đúng về từ loại của 'favorite'.

a)

động từ

b)

tính từ

c)

trạng từ

d)

danh từ

14.

Chọn tính từ đúng mang nghĩa 'có thể lên men'.

a)

fermentable

b)

fermental

c)

fermentless

d)

fermentish

15.

Danh từ chỉ quá trình 'sự lên men' là gì?

a)

fermentation

b)

fermentate

c)

fermenter

d)

fermenting

16.

Trong nhóm fertilize, từ nào là danh từ chỉ 'phân bón'?

a)

fertility

b)

fertilize

c)

fertilizer

d)

fertilization

17.

Chọn các đáp án đúng là danh từ liên quan đến lễ hội.

a)

festival

b)

festivity

c)

festive

d)

festivals

18.

Từ nào là trạng từ tương ứng với 'final' nghĩa 'cuối cùng'?

a)

finally

b)

finality

c)

finalish

d)

finalness

19.

Chọn danh từ đúng của firm nghĩa 'sự vững chắc'.

a)

firmly

b)

firmness

c)

firmish

d)

firmity

20.

Trong nhóm first, trạng từ mở đầu phù hợp là gì?

a)

firstly

b)

firstness

c)

firstish

d)

firstier

21.

Từ nào vừa là danh từ vừa là động từ liên quan đến 'cá/đánh cá'?

a)

fishing

b)

fisher

c)

fishery

d)

fish

22.

Chọn danh từ chỉ người:

a)

fishing

b)

fisher

c)

fishery

d)

fish

23.

Trong nhóm fit, từ nào là danh từ chỉ 'sự vừa vặn'?

a)

fitly

b)

fitness

c)

fit

d)

fitting

24.

Từ nào là tính từ nghĩa 'bằng phẳng'?

a)

flate

b)

flatness

c)

flat

d)

flatly

25.

Chọn đáp án tạo danh từ chỉ quá trình từ động từ "fumigate" đúng nhất.

a)

fumigation

b)

funnelled

c)

fumigator

d)

fuming

26.

Chọn tất cả các từ là danh từ chỉ người thực hiện công việc (agent nouns).

a)

foreman

b)

founder

c)

fumigator

d)

folder

27.

Cặp từ nào thể hiện tính từ đối lập về sức mạnh?

a)

forceful ≠ forceless

b)

fresh ≠ freshness

c)

fortunate ≠ unfortunately

d)

full ≠ fullness

28.

Từ nào là trạng từ chỉ tần suất liên quan tới "frequent"?

a)

freely

b)

frequently

c)

frequency

d)

freshly

29.

Chọn từ có nghĩa "máy ướp lạnh".

a)

freezer

b)

freshen

c)

freeze

d)

freedom

30.

Danh từ trừu tượng chỉ "sự rảnh, tự do" là gì?

a)

freshness

b)

freely

c)

freedom

d)

free

31.

Chọn tất cả các biến thể của "fume" có nghĩa liên quan đến khói.

a)

fuming

b)

fume

c)

fumy

d)

funnily

32.

Từ nào là danh từ chỉ "sự đầy đủ"?

a)

fully

b)

fullness

c)

freshness

d)

full

33.

Chọn từ mô tả cảm giác sợ hãi do bị đe doạ.

a)

friendly

b)

formal

c)

frightened

d)

fortunate

34.

Từ nào có nghĩa "người nước ngoài"?

a)

foreigner

b)

foreignize

c)

foreign

d)

formal

35.

Chọn dạng tính từ chỉ khả năng bị ngập liên quan đến "flood".

a)

floodable

b)

flood

c)

flooding

d)

floofer

36.

Chọn tất cả các trạng từ trong các lựa chọn sau.

a)

formally

b)

forcebly

c)

fully

d)

freshly

37.

Chọn đáp án đúng về sự so sánh tính từ: tốt — tốt hơn.

a)

good — better

b)

fresh — fresher

c)

formal — more formal

d)

full — fuller

38.

Từ nào là danh từ chỉ "tính hay quên"?

a)

forget

b)

forgetfulness

c)

forgetful

d)

foreman

39.

Chọn tất cả các từ tạo từ hậu tố -er chỉ người làm nghề.

a)

founder

b)

flatterer

c)

foreigner

d)

forecaster

40.

Trong các lựa chọn sau, từ nào là động từ nghĩa "thành lập"?

a)

found

b)

foundress

c)

foundation

d)

founder

41.

Chọn nghĩa đúng của danh từ "greed" trong ngữ cảnh từ vựng G-H.

a)

Sự tham ăn, tham lam

b)

Sự cai trị, quản lý

c)

Lòng tốt, tử tế

d)

Sự vinh quang, danh tiếng

42.

Từ nào là tính từ miêu tả người hay thèm muốn trong cùng họ từ với "greed"?

a)

Grassy

b)

Golden

c)

Greeter

d)

Groody

43.

Chọn biến thể trạng từ của "glory" thể hiện "một cách vinh quang".

a)

Gloriousness

b)

Glorify

c)

Glorifier

d)

Gloriously

44.

Danh từ chỉ "người chào hỏi" thuộc họ từ "greet" là gì?

a)

Greetful

b)

Greetly

c)

Greeting

d)

Greeter

45.

Trong họ từ "government", từ nào là động từ nghĩa là "cai trị, quản lý"?

a)

Governance

b)

Govern

c)

Governmental

d)

Governor

46.

Chọn tất cả các từ là danh từ chỉ cửa hàng tạp hóa hoặc hàng hóa liên quan.

a)

Grower

b)

Groceries

c)

Grocery

d)

Grocer

47.

Tính từ nào thể hiện "có thể trồng được" trong họ từ "grow"?

a)

Growthful

b)

Grower

c)

Growing

d)

Growable

48.

Trong họ từ "guarantee", từ nào là tính từ nghĩa "có bảo chứng"?

a)

Guaranteeing

b)

Guaranteed

c)

Guarantor

d)

Guaranty

49.

Chọn các từ là danh từ trong họ từ "glory" và "good".

a)

Well

b)

Golden

c)

Goodness

d)

Glory

50.

Từ nào KHÔNG thuộc họ từ "grammar"?

a)

Grammarian

b)

Grammatical

c)

Grader

d)

Grammarticize

51.

Từ "guide" có danh từ chỉ người là gì?

a)

Guidance

b)

Guideless

c)

Guideline

d)

Guider

52.

Chọn nghĩa đúng của "guarantor".

a)

Nhà bảo hành, người bảo đảm

b)

Sự đảm bảo, lời hứa

c)

Việc hướng dẫn, chỉ dẫn

d)

Giấy bảo đảm, văn bản

53.

Biến thể trạng từ của "gentle" là gì?

a)

Gently

b)

Gentleness

c)

Gentling

d)

Gentled

54.

Trong họ từ "grade", từ nào là động từ?

a)

Grade

b)

Grader

c)

Upgrade

d)

Gradingly

55.

Chọn các từ mang nghĩa "biết ơn" trong cùng họ từ.

a)

Greatfulness

b)

Greatfully

c)

Grent

d)

Grateful

56.

Từ nào là danh từ chỉ "địa lý học"?

a)

Geographically

b)

Geography

c)

Geographical

d)

Geographer

57.

"Guaranty" mang nghĩa nào sau đây?

a)

Sự quản trị

b)

Giấy bảo đảm

c)

Sự vinh quang

d)

Sự trưởng thành

58.

Trong họ từ "habit", dạng tính từ chỉ "thói quen" là?

a)

Habitance

b)

Habitual

c)

Habitat

d)

Habbiter

59.

Chọn tất cả các từ thuộc họ "greet".

a)

Greediness

b)

Greet

c)

Greeting

d)

Greeter

60.

Trong họ từ "glass", từ nào là động từ?

a)

Glassy

b)

Glasser

c)

Glassing

d)

Glass

61.

Chọn nghĩa đúng của danh từ "health".

a)

Danh dự, lòng tôn kính

b)

Sức khỏe, tình trạng cơ thể

c)

Sự nóng, nhiệt lượng

d)

Chiều cao, độ cao

62.

Tính từ nào diễn tả "khỏe mạnh"?

a)

Healthy

b)

Healthful

c)

Helpful

d)

Hearty

63.

Chọn trạng từ tương ứng đúng với tính từ "healthy" theo mẫu adjective→adverb.

a)

Healthily

b)

Healthfully

c)

Happily

d)

Highly

64.

"Healthful" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Có ích, hữu dụng

b)

Khủng khiếp, kinh khủng

c)

Có lợi cho sức khỏe

d)

Vui vẻ, thân mật

65.

Cặp đối nghĩa đúng theo mẫu dùng tiền tố là gì?

a)

Homework ≠ homeless

b)

Happiness ≠ unhappy

c)

Hopefully ≠ hopeless

d)

Heartily ≠ heartless

66.

Danh từ nào chỉ "trái tim, trung tâm"?

a)

Hill

b)

Heat

c)

Head

d)

Heart

67.

"Heater" có nghĩa là gì?

a)

Người giúp việc

b)

Cú đội đầu, vòi phun

c)

Người mướn, thuê

d)

Lò sưởi, người đốt nóng

68.

Từ nào là danh từ chỉ "chiều cao"?

a)

Tall

b)

High

c)

Height

d)

Highly

69.

Chọn phương án mô tả đúng quan hệ từ loại của "helpful".

a)

Trạng từ chỉ cách thức

b)

Tính từ chỉ ích lợi

c)

Danh từ chỉ người

d)

Động từ chỉ hành động

70.

MSQ: Từ nào thuộc nhóm "human‑centric suffixes" chỉ người?

a)

Harvester

b)

Helper

c)

Heritor

d)

Hirer

71.

"Historically" thuộc từ loại nào và nghĩa gì?

a)

Tính từ, có tính lịch sử

b)

Động từ, tôn vinh

c)

Danh từ, nhà sử học

d)

Trạng từ, về mặt lịch sử

72.

Chọn nghĩa đúng của "homeland".

a)

Nhớ nhà, sầu nhà

b)

Bài tập về nhà

c)

Địa phương, ở tại nhà

d)

Quê hương, tổ quốc

73.

"Honor" là gì theo tiếng Anh Mỹ/Anh?

a)

Được tôn vinh

b)

Đáng vinh dự

c)

Tôn trọng, tôn vinh

d)

Danh dự, lòng tôn kính

74.

MSQ: Những từ nào diễn tả trạng thái tuyệt vọng?

a)

Hopeful

b)

Hopeless

c)

Hopelessly

d)

Hopefully

75.

Từ nào chỉ "Ấn Độ giáo"?

a)

Hinduism

b)

Historism

c)

Honesty

d)

Heritage

76.

MSQ: Những từ nào thuộc nhóm "mental process verbs"?

a)

Imagine

b)

Identify

c)

Help

d)

Hire

77.

Chọn cách dùng tiền tố đúng để tạo nghĩa trái ngược của "home" theo danh tính xã hội.

a)

Heartless nghĩa là không sôi nổi

b)

Homeless nghĩa là không nhà cửa

c)

Homework nghĩa là không có việc

d)

Honestless nghĩa là không trung thực

78.

"Heighten" mang nghĩa nào?

a)

Nóng giận

b)

Làm cho cao

c)

Cân nặng

d)

Nặng nề

79.

Từ nào là danh từ chỉ "lòng mến khách"?

a)

Hospitality

b)

Heritage

c)

Heaviness

d)

Honesty

80.

Chọn từ loại đúng của "importance" trong hệ từ "important".

a)

Danh từ trừu tượng

b)

Tính từ mô tả

c)

Trạng từ chỉ cách

d)

Động từ chỉ hành động

81.

Từ nào là trái nghĩa tự nhiên với "important" theo họ từ?

a)

Unimportant

b)

Disinclude

c)

Unimprove

d)

Industrious

82.

Chọn cặp chuyển loại đúng: động từ → danh từ bằng hậu tố phù hợp.

a)

improve → improvement

b)

impact → impaction

c)

impress → impressively

d)

include → inclusion

83.

Trong các từ sau, từ nào là danh từ chỉ người thực hiện nghề/ vai trò?

a)

industrialist

b)

impatient

c)

informant

d)

improver

84.

Chọn nghĩa tiếng Việt phù hợp cho "impatient".

a)

Thiếu kiên nhẫn

b)

Đầy ấn tượng

c)

Bao gồm, chứa đựng

d)

Tăng dần theo thời gian

85.

Từ nào biểu thị hành động "cải tiến"?

a)

improvingly

b)

improver

c)

improvement

d)

improve

86.

Trong ngữ cảnh kinh tế, "industry" thường đi với hậu tố nào để chỉ tính chất liên quan?

a)

-ly thành "industrly"

b)

-al thành "industrial"

c)

-ness thành "industriness"

d)

-ful thành "industryful"

87.

Từ nào mang nghĩa "tạo ấn tượng" như một động từ?

a)

impressively

b)

impressive

c)

impression

d)

impress

88.

"Impressively" thuộc từ loại nào?

a)

Danh từ trừu tượng

b)

Trạng từ chỉ cách

c)

Động từ chỉ hành động

d)

Tính từ miêu tả

89.

Chọn cách chuyển từ đúng: "include" → tính từ mang nghĩa "bao gồm".

a)

inclusive

b)

included

c)

inclusion

d)

including

90.

Từ nào là danh từ chỉ kết quả hành động "impress"?

a)

impressively

b)

impressive

c)

impressor

d)

impression

91.

Trong chuỗi từ "increase", chọn tất cả biến thể đúng theo từ loại.

a)

increase (v)

b)

increase (n)

c)

increaser (n)

d)

increasingly (adv)

92.

Chọn đáp án diễn tả đúng phép đổi từ: "immediate" → trạng từ.

a)

immediately

b)

immediateness

c)

immediacy

d)

immediated

93.

Từ nào dưới đây KHÔNG phải là cách phủ định bằng tiền tố "im-/in-/un-"?

a)

unimportant

b)

impatient

c)

increase

d)

incomplete

94.

Trong bối cảnh doanh nghiệp, đâu là người thuộc lĩnh vực công nghiệp?

a)

informant

b)

industrialist

c)

impressionist

d)

improver

95.

Một báo cáo cần "inclusion" của dữ liệu nhỏ lẻ. Cụm nào dùng đúng để chỉ tính chất bao gồm?

a)

inclusionary data set

b)

includingly minor data

c)

inclusive of minor data

d)

include data widely

96.

Chọn từ đúng để hoàn thành câu: Công ty đã ______ quy trình mới để tăng hiệu suất.

a)

install

b)

inspire

c)

inherit

d)

inquire

97.

Từ nào là tính từ chỉ 'thuộc về công nghiệp'?

a)

industrial

b)

industrialize

c)

industrially

d)

industry

98.

Cụm nào diễn tả nghĩa 'không thể ăn được'?

a)

inedible

b)

injurious

c)

invalid

d)

inferior

99.

Chọn danh từ chỉ 'sự ảnh hưởng':

a)

influence

b)

inform

c)

influentially

d)

influential

100.

Từ nào là động từ 'báo tin'?

a)

informative

b)

information

c)

inform

d)

informer

101.

Chọn tất cả các dạng danh từ liên quan đến 'inherit' dùng để chỉ người:

a)

inheritor

b)

inheritress

c)

inheritance

d)

inheritable

102.

Từ nào có nghĩa 'làm bị thương'?

a)

inquire

b)

injure

c)

innovate

d)

install

103.

Chọn nghĩa đúng của 'injurious':

a)

có ảnh hưởng

b)

có tác dụng

c)

có thể điều tra

d)

có hại

104.

Trong ngữ cảnh đổi mới, từ nào là danh từ 'sự đổi mới'?

a)

innovating

b)

innovator

c)

innovation

d)

innovate

105.

Chọn các từ thuộc nhóm 'inquiry' dùng như động từ hoặc tính từ:

a)

inquirer

b)

inquiring

c)

inquire

d)

inquiringly

106.

Danh từ chỉ 'nguồn cảm hứng' là:

a)

inspirable

b)

inspired

c)

inspirational

d)

inspiration

107.

Chọn tất cả các tính từ liên quan đến 'inspire':

a)

inspired

b)

installer

c)

inspirational

d)

inspirable

108.

Từ nào là danh từ 'sự đặt, bổ nhiệm' liên quan đến 'install'?

a)

installation

b)

installment

c)

installer

d)

installed

109.

Danh từ chỉ 'học viện, cơ quan giáo dục' là:

a)

institution

b)

instruction

c)

institute

d)

institutor

110.

Chọn hai tính từ mang nghĩa 'để chỉ dẫn' hoặc 'dùng để dạy':

a)

instructional

b)

instructive

c)

introductive

d)

intentional

111.

Từ nào là danh từ 'dụng cụ, phương tiện'?

a)

interest

b)

instrumentalist

c)

instrumental

d)

instrument

112.

Chọn tất cả các từ thuộc họ 'intelligent' không phải là động từ:

a)

intelligently

b)

intelligence

c)

intend

d)

intelligent

113.

Động từ mang nghĩa 'dự định, có ý muốn' là:

a)

intently

b)

intent

c)

intend

d)

intended

114.

Chọn các danh từ liên quan đến 'interest' có thể dùng như danh từ chỉ sự quan tâm:

a)

interest

b)

intermedium

c)

interaction

d)

intermediation

115.

Tính từ 'trung cấp, trung bình' là:

a)

intentional

b)

international

c)

intermediate

d)

interactive

116.

Động từ mang nghĩa 'quốc tế hóa' là:

a)

internationalize

b)

invalidate

c)

interact

d)

introduce

117.

Trong hoạt động phỏng vấn, người 'bị phỏng vấn' là:

a)

interviewee

b)

interviewer

c)

introducer

d)

instrumentalist

118.

Chọn các từ thuộc họ 'introduce' dùng như tính từ:

a)

introductory

b)

interested

c)

intended

d)

introductive

119.

Từ nào là tính từ chỉ 'không còn hiệu lực, hết hạn'?

a)

invalid

b)

inferior

c)

intentional

d)

industrially

120.

Động từ có nghĩa 'làm cho mất hiệu lực' là:

a)

invalidate

b)

inquire

c)

inspire

d)

install