WorksheetsWord Families: F (Faith to Feel)
Total questions: 120
Worksheet time: 3600secs
Chọn tính từ đúng biến đổi từ danh từ faith để diễn tả 'trung thành'.
faithful
faithly
faithish
faithness
Chọn trạng từ đúng mang nghĩa 'một cách trung thành'.
faithlier
faithnessly
faithfulish
faithfully
Từ nào là danh từ chỉ 'sự nổi tiếng'?
famously
famous
famousness
fame
Chọn đáp án diễn tả đúng quan hệ từ loại: famous (a) → ... (adv).
famedly
famefully
famousness
famously
Từ nào là cấp độ so sánh cao nhất của far?
more far
farthest
far
farther
'farm' là từ loại chính nào trong cụm 'work on the farm'?
trạng từ
danh từ
động từ
tính từ
Chọn danh từ chỉ người làm việc ở nông trang.
farmish
farming
farmer
farmist
Trong nhóm fashion, từ nào là động từ nghĩa 'tạo thành mốt'?
fashion
fashionable
fashionably
fashional
Chọn cặp đúng: fashion (n) → ... (a) nghĩa 'hợp thời trang'.
fashioned
fashionable
fashioning
fashionless
Từ nào là trạng từ nghĩa 'đúng mốt'?
fashional
fashionable
fashionably
fashioning
Chọn danh từ trừu tượng đúng của fast:
fastness
fastable
fastly
fastish
Từ nào là động từ mang nghĩa 'nuôi cho mập'?
fatness
fat
fatten
fatty
Chọn các đáp án đúng về từ loại của 'favorite'.
động từ
tính từ
trạng từ
danh từ
Chọn tính từ đúng mang nghĩa 'có thể lên men'.
fermentable
fermental
fermentless
fermentish
Danh từ chỉ quá trình 'sự lên men' là gì?
fermentation
fermentate
fermenter
fermenting
Trong nhóm fertilize, từ nào là danh từ chỉ 'phân bón'?
fertility
fertilize
fertilizer
fertilization
Chọn các đáp án đúng là danh từ liên quan đến lễ hội.
festival
festivity
festive
festivals
Từ nào là trạng từ tương ứng với 'final' nghĩa 'cuối cùng'?
finally
finality
finalish
finalness
Chọn danh từ đúng của firm nghĩa 'sự vững chắc'.
firmly
firmness
firmish
firmity
Trong nhóm first, trạng từ mở đầu phù hợp là gì?
firstly
firstness
firstish
firstier
Từ nào vừa là danh từ vừa là động từ liên quan đến 'cá/đánh cá'?
fishing
fisher
fishery
fish
Chọn danh từ chỉ người:
fishing
fisher
fishery
fish
Trong nhóm fit, từ nào là danh từ chỉ 'sự vừa vặn'?
fitly
fitness
fit
fitting
Từ nào là tính từ nghĩa 'bằng phẳng'?
flate
flatness
flat
flatly
Chọn đáp án tạo danh từ chỉ quá trình từ động từ "fumigate" đúng nhất.
fumigation
funnelled
fumigator
fuming
Chọn tất cả các từ là danh từ chỉ người thực hiện công việc (agent nouns).
foreman
founder
fumigator
folder
Cặp từ nào thể hiện tính từ đối lập về sức mạnh?
forceful ≠ forceless
fresh ≠ freshness
fortunate ≠ unfortunately
full ≠ fullness
Từ nào là trạng từ chỉ tần suất liên quan tới "frequent"?
freely
frequently
frequency
freshly
Chọn từ có nghĩa "máy ướp lạnh".
freezer
freshen
freeze
freedom
Danh từ trừu tượng chỉ "sự rảnh, tự do" là gì?
freshness
freely
freedom
free
Chọn tất cả các biến thể của "fume" có nghĩa liên quan đến khói.
fuming
fume
fumy
funnily
Từ nào là danh từ chỉ "sự đầy đủ"?
fully
fullness
freshness
full
Chọn từ mô tả cảm giác sợ hãi do bị đe doạ.
friendly
formal
frightened
fortunate
Từ nào có nghĩa "người nước ngoài"?
foreigner
foreignize
foreign
formal
Chọn dạng tính từ chỉ khả năng bị ngập liên quan đến "flood".
floodable
flood
flooding
floofer
Chọn tất cả các trạng từ trong các lựa chọn sau.
formally
forcebly
fully
freshly
Chọn đáp án đúng về sự so sánh tính từ: tốt — tốt hơn.
good — better
fresh — fresher
formal — more formal
full — fuller
Từ nào là danh từ chỉ "tính hay quên"?
forget
forgetfulness
forgetful
foreman
Chọn tất cả các từ tạo từ hậu tố -er chỉ người làm nghề.
founder
flatterer
foreigner
forecaster
Trong các lựa chọn sau, từ nào là động từ nghĩa "thành lập"?
found
foundress
foundation
founder
Chọn nghĩa đúng của danh từ "greed" trong ngữ cảnh từ vựng G-H.
Sự tham ăn, tham lam
Sự cai trị, quản lý
Lòng tốt, tử tế
Sự vinh quang, danh tiếng
Từ nào là tính từ miêu tả người hay thèm muốn trong cùng họ từ với "greed"?
Grassy
Golden
Greeter
Groody
Chọn biến thể trạng từ của "glory" thể hiện "một cách vinh quang".
Gloriousness
Glorify
Glorifier
Gloriously
Danh từ chỉ "người chào hỏi" thuộc họ từ "greet" là gì?
Greetful
Greetly
Greeting
Greeter
Trong họ từ "government", từ nào là động từ nghĩa là "cai trị, quản lý"?
Governance
Govern
Governmental
Governor
Chọn tất cả các từ là danh từ chỉ cửa hàng tạp hóa hoặc hàng hóa liên quan.
Grower
Groceries
Grocery
Grocer
Tính từ nào thể hiện "có thể trồng được" trong họ từ "grow"?
Growthful
Grower
Growing
Growable
Trong họ từ "guarantee", từ nào là tính từ nghĩa "có bảo chứng"?
Guaranteeing
Guaranteed
Guarantor
Guaranty
Chọn các từ là danh từ trong họ từ "glory" và "good".
Well
Golden
Goodness
Glory
Từ nào KHÔNG thuộc họ từ "grammar"?
Grammarian
Grammatical
Grader
Grammarticize
Từ "guide" có danh từ chỉ người là gì?
Guidance
Guideless
Guideline
Guider
Chọn nghĩa đúng của "guarantor".
Nhà bảo hành, người bảo đảm
Sự đảm bảo, lời hứa
Việc hướng dẫn, chỉ dẫn
Giấy bảo đảm, văn bản
Biến thể trạng từ của "gentle" là gì?
Gently
Gentleness
Gentling
Gentled
Trong họ từ "grade", từ nào là động từ?
Grade
Grader
Upgrade
Gradingly
Chọn các từ mang nghĩa "biết ơn" trong cùng họ từ.
Greatfulness
Greatfully
Grent
Grateful
Từ nào là danh từ chỉ "địa lý học"?
Geographically
Geography
Geographical
Geographer
"Guaranty" mang nghĩa nào sau đây?
Sự quản trị
Giấy bảo đảm
Sự vinh quang
Sự trưởng thành
Trong họ từ "habit", dạng tính từ chỉ "thói quen" là?
Habitance
Habitual
Habitat
Habbiter
Chọn tất cả các từ thuộc họ "greet".
Greediness
Greet
Greeting
Greeter
Trong họ từ "glass", từ nào là động từ?
Glassy
Glasser
Glassing
Glass
Chọn nghĩa đúng của danh từ "health".
Danh dự, lòng tôn kính
Sức khỏe, tình trạng cơ thể
Sự nóng, nhiệt lượng
Chiều cao, độ cao
Tính từ nào diễn tả "khỏe mạnh"?
Healthy
Healthful
Helpful
Hearty
Chọn trạng từ tương ứng đúng với tính từ "healthy" theo mẫu adjective→adverb.
Healthily
Healthfully
Happily
Highly
"Healthful" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Có ích, hữu dụng
Khủng khiếp, kinh khủng
Có lợi cho sức khỏe
Vui vẻ, thân mật
Cặp đối nghĩa đúng theo mẫu dùng tiền tố là gì?
Homework ≠ homeless
Happiness ≠ unhappy
Hopefully ≠ hopeless
Heartily ≠ heartless
Danh từ nào chỉ "trái tim, trung tâm"?
Hill
Heat
Head
Heart
"Heater" có nghĩa là gì?
Người giúp việc
Cú đội đầu, vòi phun
Người mướn, thuê
Lò sưởi, người đốt nóng
Từ nào là danh từ chỉ "chiều cao"?
Tall
High
Height
Highly
Chọn phương án mô tả đúng quan hệ từ loại của "helpful".
Trạng từ chỉ cách thức
Tính từ chỉ ích lợi
Danh từ chỉ người
Động từ chỉ hành động
MSQ: Từ nào thuộc nhóm "human‑centric suffixes" chỉ người?
Harvester
Helper
Heritor
Hirer
"Historically" thuộc từ loại nào và nghĩa gì?
Tính từ, có tính lịch sử
Động từ, tôn vinh
Danh từ, nhà sử học
Trạng từ, về mặt lịch sử
Chọn nghĩa đúng của "homeland".
Nhớ nhà, sầu nhà
Bài tập về nhà
Địa phương, ở tại nhà
Quê hương, tổ quốc
"Honor" là gì theo tiếng Anh Mỹ/Anh?
Được tôn vinh
Đáng vinh dự
Tôn trọng, tôn vinh
Danh dự, lòng tôn kính
MSQ: Những từ nào diễn tả trạng thái tuyệt vọng?
Hopeful
Hopeless
Hopelessly
Hopefully
Từ nào chỉ "Ấn Độ giáo"?
Hinduism
Historism
Honesty
Heritage
MSQ: Những từ nào thuộc nhóm "mental process verbs"?
Imagine
Identify
Help
Hire
Chọn cách dùng tiền tố đúng để tạo nghĩa trái ngược của "home" theo danh tính xã hội.
Heartless nghĩa là không sôi nổi
Homeless nghĩa là không nhà cửa
Homework nghĩa là không có việc
Honestless nghĩa là không trung thực
"Heighten" mang nghĩa nào?
Nóng giận
Làm cho cao
Cân nặng
Nặng nề
Từ nào là danh từ chỉ "lòng mến khách"?
Hospitality
Heritage
Heaviness
Honesty
Chọn từ loại đúng của "importance" trong hệ từ "important".
Danh từ trừu tượng
Tính từ mô tả
Trạng từ chỉ cách
Động từ chỉ hành động
Từ nào là trái nghĩa tự nhiên với "important" theo họ từ?
Unimportant
Disinclude
Unimprove
Industrious
Chọn cặp chuyển loại đúng: động từ → danh từ bằng hậu tố phù hợp.
improve → improvement
impact → impaction
impress → impressively
include → inclusion
Trong các từ sau, từ nào là danh từ chỉ người thực hiện nghề/ vai trò?
industrialist
impatient
informant
improver
Chọn nghĩa tiếng Việt phù hợp cho "impatient".
Thiếu kiên nhẫn
Đầy ấn tượng
Bao gồm, chứa đựng
Tăng dần theo thời gian
Từ nào biểu thị hành động "cải tiến"?
improvingly
improver
improvement
improve
Trong ngữ cảnh kinh tế, "industry" thường đi với hậu tố nào để chỉ tính chất liên quan?
-ly thành "industrly"
-al thành "industrial"
-ness thành "industriness"
-ful thành "industryful"
Từ nào mang nghĩa "tạo ấn tượng" như một động từ?
impressively
impressive
impression
impress
"Impressively" thuộc từ loại nào?
Danh từ trừu tượng
Trạng từ chỉ cách
Động từ chỉ hành động
Tính từ miêu tả
Chọn cách chuyển từ đúng: "include" → tính từ mang nghĩa "bao gồm".
inclusive
included
inclusion
including
Từ nào là danh từ chỉ kết quả hành động "impress"?
impressively
impressive
impressor
impression
Trong chuỗi từ "increase", chọn tất cả biến thể đúng theo từ loại.
increase (v)
increase (n)
increaser (n)
increasingly (adv)
Chọn đáp án diễn tả đúng phép đổi từ: "immediate" → trạng từ.
immediately
immediateness
immediacy
immediated
Từ nào dưới đây KHÔNG phải là cách phủ định bằng tiền tố "im-/in-/un-"?
unimportant
impatient
increase
incomplete
Trong bối cảnh doanh nghiệp, đâu là người thuộc lĩnh vực công nghiệp?
informant
industrialist
impressionist
improver
Một báo cáo cần "inclusion" của dữ liệu nhỏ lẻ. Cụm nào dùng đúng để chỉ tính chất bao gồm?
inclusionary data set
includingly minor data
inclusive of minor data
include data widely
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: Công ty đã ______ quy trình mới để tăng hiệu suất.
install
inspire
inherit
inquire
Từ nào là tính từ chỉ 'thuộc về công nghiệp'?
industrial
industrialize
industrially
industry
Cụm nào diễn tả nghĩa 'không thể ăn được'?
inedible
injurious
invalid
inferior
Chọn danh từ chỉ 'sự ảnh hưởng':
influence
inform
influentially
influential
Từ nào là động từ 'báo tin'?
informative
information
inform
informer
Chọn tất cả các dạng danh từ liên quan đến 'inherit' dùng để chỉ người:
inheritor
inheritress
inheritance
inheritable
Từ nào có nghĩa 'làm bị thương'?
inquire
injure
innovate
install
Chọn nghĩa đúng của 'injurious':
có ảnh hưởng
có tác dụng
có thể điều tra
có hại
Trong ngữ cảnh đổi mới, từ nào là danh từ 'sự đổi mới'?
innovating
innovator
innovation
innovate
Chọn các từ thuộc nhóm 'inquiry' dùng như động từ hoặc tính từ:
inquirer
inquiring
inquire
inquiringly
Danh từ chỉ 'nguồn cảm hứng' là:
inspirable
inspired
inspirational
inspiration
Chọn tất cả các tính từ liên quan đến 'inspire':
inspired
installer
inspirational
inspirable
Từ nào là danh từ 'sự đặt, bổ nhiệm' liên quan đến 'install'?
installation
installment
installer
installed
Danh từ chỉ 'học viện, cơ quan giáo dục' là:
institution
instruction
institute
institutor
Chọn hai tính từ mang nghĩa 'để chỉ dẫn' hoặc 'dùng để dạy':
instructional
instructive
introductive
intentional
Từ nào là danh từ 'dụng cụ, phương tiện'?
interest
instrumentalist
instrumental
instrument
Chọn tất cả các từ thuộc họ 'intelligent' không phải là động từ:
intelligently
intelligence
intend
intelligent
Động từ mang nghĩa 'dự định, có ý muốn' là:
intently
intent
intend
intended
Chọn các danh từ liên quan đến 'interest' có thể dùng như danh từ chỉ sự quan tâm:
interest
intermedium
interaction
intermediation
Tính từ 'trung cấp, trung bình' là:
intentional
international
intermediate
interactive
Động từ mang nghĩa 'quốc tế hóa' là:
internationalize
invalidate
interact
introduce
Trong hoạt động phỏng vấn, người 'bị phỏng vấn' là:
interviewee
interviewer
introducer
instrumentalist
Chọn các từ thuộc họ 'introduce' dùng như tính từ:
introductory
interested
intended
introductive
Từ nào là tính từ chỉ 'không còn hiệu lực, hết hạn'?
invalid
inferior
intentional
industrially
Động từ có nghĩa 'làm cho mất hiệu lực' là:
invalidate
inquire
inspire
install
